Gói thầu: Gia hạn license các thiết bị và mua sắm phần mềm đảm bảo an toàn thông tin cho Cơ quan Tổng công ty Phát điện 2 và các Đơn vị HTPT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210417531-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng công ty Phát điện 2 - Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Gia hạn license các thiết bị và mua sắm phần mềm đảm bảo an toàn thông tin cho Cơ quan Tổng công ty Phát điện 2 và các Đơn vị HTPT |
| Số hiệu KHLCNT | 20210417096 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 13:37:00 đến ngày 2021-05-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,101,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Standard Collaborative Enterprise Support for 1 year for NGTP-5100, NGTP-5100-HA (CPCES-CO-STANDARD)" | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG5100-NGTP (00:1C:7F:8D:FE:39) CPAP-SG5100-NGTP-HA (00:1C:7F:8E:00:B5) | Cơ quan EVNGENCO 2 | |
| 2 | Next Generation Threat Prevention Package subscription for 1 year for 5100 Appliance (CPSB-NGTP-5100-1Y) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG5100-NGTP (00:1C:7F:8D:FE:39) | Cơ quan EVNGENCO 2 | |
| 3 | Next Generation Threat Prevention Package subscription for 1 year for 5100 Appliance HA (CPSB-NGTP-5100-1Y-HA) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG5100-NGTP-HA (00:1C:7F:8E:00:B5) | Cơ quan EVNGENCO 2 | |
| 4 | Standard Collaborative Enterprise Support for 1 year for NGTP-3200, NGTP-3200-HA (CPCES-CO-STANDARD) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG3200-NGTP-SSD (00:1C:7F:8D:9B:5F) CPAP-SG3200-NGTP-SSD-HA (00:1C:7F:8D:9B:F5) | Cơ quan EVNGENCO 2 | |
| 5 | Next Generation Threat Prevention Package subscription for 1 year for 3200 Appliance (CPSB-NGTP-3200-1Y) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG3200-NGTP-SSD (00:1C:7F:8D:9B:5F) | Cơ quan EVNGENCO 2 | |
| 6 | Next Generation Threat Prevention Package subscription for 1 year for 3200 Appliance HA (CPSB-NGTP-3200-1Y) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sẩn phẩm CPAP-SG3200-NGTP-SSD-HA (00:1C:7F:8D:9B:F5) | Cơ quan EVNGENCO 2 | |
| 7 | Standard Collaborative Enterprise Support for 1 year (CPCES-CO-STANDARD) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG3200-NGTP-SSD (00:1C:7F:8D:99:F1) | CTNĐ Cần Thơ | |
| 8 | Next Generation Threat Prevention Package subscription for 1 year for 3200 Appliance (CPSB-NGTP-3200-1Y) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG3200-NGTP-SSD (00:1C:7F:8D:99:F1) | CTNĐ Cần Thơ | |
| 9 | Standard Collaborative Enterprise Support for 1 year (CPCES-CO-STANDARD) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG3200-NGTP-SSD (00:1C:7F:8D:9B:EF) | Ban QLDA Sông Bung 2 | |
| 10 | Next Generation Threat Prevention Package subscription for 1 year for 3200 Appliance (CPSB-NGTP-3200-1Y) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG3200-NGTP-SSD (00:1C:7F:8D:9B:EF) | Ban QLDA Sông Bung 2 | |
| 11 | Standard Collaborative Enterprise Support for 1 year CPCES-CO-STANDARD) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG3200-NGTP-SSD (00:1C:7F:8D:97:A5) | CTTĐ Sông Bung | |
| 12 | Next Generation Threat Prevention Package subscription for 1 year for 3200 Appliance (CPSB-NGTP-3200-1Y) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG3200-NGTP-SSD (00:1C:7F:8D:97:A5) | CTTĐ Sông Bung | |
| 13 | Standard Collaborative Enterprise Support for 1 year (CPCES-CO-STANDARD) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG3200-NGTP-SSD (00:1C:7F:8D:98:BF) | NMTĐ Sông Bung 4 | |
| 14 | Next Generation Threat Prevention Package subscription for 1 year for 3200 Appliance (CPSB-NGTP-3200-1Y) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG3200-NGTP-SSD (00:1C:7F:8D:98:BF) | NMTĐ Sông Bung 4 | |
| 15 | Standard Collaborative Enterprise Support for 1 year (CPCES-CO-STANDARD) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG3200-NGTP-SSD (00:1C:7F:8D:9B:FB) | CTTĐ Quảng Trị | |
| 16 | Next Generation Threat Prevention Package subscription for 1 year for 3200 Appliance (CPSB-NGTP-3200-1Y) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG3200-NGTP-SSD (00:1C:7F:8D:9B:FB) | CTTĐ Quảng Trị | |
| 17 | Standard Collaborative Enterprise Support for 1 year (CPCES-CO-STANDARD) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG3200-NGTP-SSD (00:1C:7F:8D:9A:8D) | NMTĐ Quảng Trị | |
| 18 | Next Generation Threat Prevention Package subscription for 1 year for 3200 Appliance (CPSB-NGTP-3200-1Y) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG3200-NGTP-SSD (00:1C:7F:8D:9A:8D) | NMTĐ Quảng Trị | |
| 19 | Standard Collaborative Enterprise Support for 1 year (CPCES-CO-STANDARD) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG3200-NGTP-SSD (00:1C:7F:8D:9B:A7) | CTTĐ An khê - Ka Nak | |
| 20 | Next Generation Threat Prevention Package subscription for 1 year for 3200 Appliance (CPSB-NGTP-3200-1Y) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG3200-NGTP-SSD (00:1C:7F:8D:9B:A7) | CTTĐ An khê - Ka Nak | |
| 21 | Standard Collaborative Enterprise Support for 1 year (CPCES-CO-STANDARD) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG3200-NGTP-SSD (00:1C:7F:8D:94:21) | NMTĐ An Khê | |
| 22 | Next Generation Threat Prevention Package subscription for 1 year for 3200 Appliance (CPSB-NGTP-3200-1Y) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG3200-NGTP-SSD (00:1C:7F:8D:94:21) | NMTĐ An Khê | |
| 23 | Standard Collaborative Enterprise Support for 1 year (CPCES-CO-STANDARD) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG3200-NGTP-SSD (00:1C:7F:8D:9E:F5) | NMTĐ Ka Nak | |
| 24 | Next Generation Threat Prevention Package subscription for 1 year for 3200 Appliance (CPSB-NGTP-3200-1Y) | 1 | License (cho 1 năm) | Cho sản phẩm CPAP-SG3200-NGTP-SSD (00:1C:7F:8D:9E:F5) | NMTĐ Ka Nak | |
| 25 | Micro Focus Bussiness Support for ArcSight Enterprise Security Manager Standard Edition 500 EPS SW E-LTU, 24/7, 1 year | 1 | License (cho 1 năm) | Micro Focus Bussiness Support for ArcSight Enterprise Security Manager Standard Edition 500 EPS SW E-LTU, 24/7, 1 year | Cơ quan EVNGENCO 2 | |
| 26 | Phần mềm diệt vi rút Trend Micro Deep Security - Enterprise - per Server (VM), Renew, 2 years. | 10 | License (cho 2 năm) | Phần mềm diệt vi rút Trend Micro Deep Security - Enterprise - per Server (VM), Renew, 2 years. | Gia hạn 2 năm bản quyền phần mềm diệt vi rút tại CTTĐ Sông Bung, Ban QLDA Sông Bung 2 | |
| 27 | Phần mềm diệt vi rút Trend Micro Enterprise Security for Endpoints - Standard, Renew, 2 years. | 135 | License (cho 2 năm) | Phần mềm diệt vi rút Trend Micro Enterprise Security for Endpoints - Standard, Renew, 2 years. | Gia hạn 2 năm bản quyền phần mềm diệt vi rút tại CTTĐ Sông Bung, Ban QLDA Sông Bung 2 | |
| 28 | Imperva X2510 Web Application Firewall, 1 year Enhanced Support | 1 | License (cho 1 năm) | Imperva X2510 Web Application Firewall, 1 year Enhanced Support | Cơ quan EVNGENCO2 | |
| 29 | ThreatRadar Reputation Services for 2500 Series, Annual Subscription | 1 | License (cho 1 năm) | ThreatRadar Reputation Services for 2500 Series, Annual Subscription | Cơ quan EVNGENCO2 | |
| 30 | Single Appliance Management License, Annual Enhanced Support | 1 | License (cho 1 năm) | Single Appliance Management License, Annual Enhanced Support | Cơ quan EVNGENCO2 | |
| 31 | Kaspersky Endpoint Security, 2 years | 160 | User | Gia hạn bản quyền phần mềm diệt vi rút tại Cơ quan EVNGENCO2 | Cơ quan EVNGENCO 2 | |
| 32 | Mobile Access Blade for 50 concurrent connections | 1 | License (cho 1 năm) | 1 năm License cho phép truy cập từ xa VPN thông qua thiết bị tường lửa kết nối từ internet, xác thực bằng user AD của MS Windows | Cơ quan EVNGENCO 2 | |
| 33 | Mobile Access Blade for 50 concurrent connections - HA | 1 | License (cho 1 năm) | 1 năm License cho phép truy cập từ xa VPN thông qua thiết bị tường lửa dự phòng cho kết nối từ internet, xác thực bằng user AD của MS Windows | Cơ quan EVNGENCO 2 | |
| 34 | License phần mềm GeoTrust RSA for website ***.evngenco2.vn for 2 years | 1 | License (cho 2 năm) | Gia hạn chứng thư số SSL cho các website tên miền ***.evngenco2.vn. - Gia hạn 2 năm. - Không giới hạn số lượng máy chủ sử dụng. | Cơ quan EVNGENCO 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi