Gói thầu: SCL2021-HH09: Gia công chế tạo vật tư thiết bị cơ khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210428381-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2021 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SCL2021-HH09: Gia công chế tạo vật tư thiết bị cơ khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20210203830 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD (SCL-2021) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-12 16:17:00 đến ngày 2021-04-28 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,232,805,720 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bánh công tác | 2 | Cái | Ø220/140/45x116 VL: Inox 304 | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 2 | Bánh động quạt tải bột (cánh phải) | 1 | Cái | Ø 1730/152 x 344 (cánh phải) - Vật liệu Q345 | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 3 | Bánh động quạt tải bột (cánh trái) | 2 | Cái | Ø 1730/152 x 344 (cánh trái) - Vật liệu Q345 | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 4 | Bánh răng côn liền trục | 1 | Cái | Răng nghiêng, Ø73/47; Z=6 Vật liệu 40X | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 5 | Bánh răng côn | 1 | Cái | Răng nghiêng, Ø364/264; Z=38 Vật liệu 40X | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 6 | Bánh răng nghiêng | 1 | Cái | Ø 180/89 dày 20mm Vật liệu 40X | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 7 | Bánh răng nghiêng | 1 | Cái | Ø50/30 dày 20mm Vật liệu 40X | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 8 | Bộ xích máy nghiền xỉ | 2 | Bộ | "160/32S1, bước xích 50,8, dầy 6,5 mm - VL: -Chốt xích: thép 20X thấm C và tôi đạt 55-62 HRC; -Má xích: Thép 45 tôi đạt 27-35 HRC; -Bạc, con lăn: Thép 20, 20X thấm C và tôi đạt 55-62 HRC; -Đĩa xích: thép 45 tôi đạt 40-45 HRC." | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 9 | Trục bơm cấp II số 2 | 1 | Cái | Ø50x660 vật liệu 40X | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 10 | Trục bơm | 2 | Cái | Ø45/40/32x800 VL: 40X | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 11 | Trục ru lô nghiền | 2 | Cái | 1850x Ø120/87 Vật liệu: Ni 8% – 10 % ; Cr 14%- 16% ; Mo 1,5% - 2% | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 12 | Cút 90 độ | 6 | Cái | ống Ø209x6 VL:C20 | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 13 | Cút 90 độ | 3 | Cái | Φ109x6 VL: C20 | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 14 | Cút 90 độ | 5 | Cái | Φ159x6 VL: C20 | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 15 | Cút gang đúc 45 độ | 2 | Cái | Ø 237 | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 16 | Cút gang đúc 90 độ | 2 | Cái | Ø 237 | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 17 | Đĩa xích | 2 | Cái | Ø 268/65x70 - VL: 45X | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 18 | Đĩa xích | 2 | Cái | Ø 660/81x117 - VL: 45X | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 19 | Hộp giảm tốc | 1 | Bộ | (Hãng SEW EURO DRIVE; R97/AD5; rpm: 1400/129) | Hoặc tương đương | |
| 20 | Ru lô máy nghiền xỉ | 2 | Bộ | Ø320/120 dài 885mm VL Hợp kim chịu mài mòn + Trục: Dài 1850 Ø120/87 Vật liệu: Ni 8% – 10 % ; Cr 14%- 16% ; Mo 1,5% - 2% | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 21 | Bơm bùn xỉ 200Z-90B | 2 | Bộ | Gồm: buồng bơm, cánh bơm, 02 mặt bích chặn buồng bơm. | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 22 | Cánh động bơm | 4 | Cái | Ø 300 - VL SUS316 | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 23 | Bột tăng cứng floor harderner | 3.273,6 | kg | Bột tăng cứng floor harderner | ||
| 24 | Vành chèn cơ khí | 4 | Bộ | Dn 65x50 | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 25 | Vành chèn cơ khí | 2 | Bộ | Ø75x100 | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 26 | Vành chèn cơ khí | 2 | Bộ | Ф17/30 x 60 (Mặt làm kín bằng Carbide) | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 27 | Vành chèn cơ khí | 2 | Bộ | YM 109 – 30. Ф30/45 x 40 (Nhựa, mặt làm kín bằng Silicon Carbide) | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 28 | Vành chèn cơ khí | 2 | Bộ | Фt/n: 25x40x45 | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 29 | Bu long bắt các hộp đấu day | 60 | Bộ | M3,5x10 VL: C20 | ||
| 30 | Bu lông đầu vuông | 140 | Bộ | M16x150 + đệm cao su + đệm thép + 2 ê cu VL C20 | ||
| 31 | Tủ MK | 5 | Cái | kích thước R1200xC1350xD550 mm (Vỏ tủ Inox, 2 cánh mở trước và sau, IP65) | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 32 | Tủ trung gian TU đường dây | 2 | Cái | C400xR300xD200, IP65 | Nhà thầu cần khảo sát thực tế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi