Gói thầu: SCL-2021-41: Cung cấp tấm lượn sóng và các chi tiết bắt xiết máy nghiền phục vụ cho sửa chữa – nguồn vốn sửa chữa lớn năm 2021 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210338506-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | SCL-2021-41: Cung cấp tấm lượn sóng và các chi tiết bắt xiết máy nghiền phục vụ cho sửa chữa – nguồn vốn sửa chữa lớn năm 2021 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210338272 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | sửa chữa lớn năm 2021 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 16:03:00 đến ngày 2021-05-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,755,346,912 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 191,330,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi mốt triệu ba trăm ba mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bu lông MN M42x140 | M42x140 | 12 | Bộ | Bu lông, vòng đệm :Thép BCT3CП2. Mũ ốc:thép 45 | |
| 2 | Bu lông MN M42x220 | M42x220 | 115 | Bộ | Bu lông, vòng đệm :Thép BCT3CП2. Mũ ốc:thép 45 | |
| 3 | Bu lông MN M42x250 | M42x250 | 120 | Bộ | Bu lông, vòng đệm :Thép BCT3CП2. Mũ ốc:thép 45 | |
| 4 | Bu lông MN M42x270 | M42x270 | 85 | Bộ | Bu lông, vòng đệm :Thép BCT3CП2. Mũ ốc:thép 45 | |
| 5 | Nêm loại dài 3G-1509-5 | 3 Г -1509-5 | 4 | Cái | 110G14XMFЛ | |
| 6 | Tấm lót cửa chui 3B 1509 -9 | 3B 1509 -9 | 1 | Tấm | 110G14XMFЛ | |
| 7 | Tấm lót đầu bằng loại nhỏ 3B-1509-U1-3 (68,7kg/tấm) | 3B-1509-И1-3 | 104 | Tấm | 110G14XMFЛ | |
| 8 | Tấm lót đầu bằng to 3G-1509-U1-6 (91, 5kg/tấm) | 3G-1509- И1-6 | 8 | Tấm | 110G14XMFЛ | |
| 9 | Tấm lót đầu hồi vòng ngoài 3F-1509-15 | 3Г-1509-15 | 60 | Tấm | 110G14XMFЛ | |
| 10 | Tấm lót đầu hồi vòng trong 3F-1509-14 (70kg/tấm) | 3 Г -1509-14 | 40 | Tấm | 110G14XMFЛ | |
| 11 | Tấm lót nêm căng loại dài khoá 3G-1509-05 | 3 Г15.09-05 | 4 | Tấm | 110G14XMFЛ | |
| 12 | Tấm lót nêm căng loại ngắn áo 3G-1509-1 | 3Г-1509-1 | 52 | Tấm | CT3 | |
| 13 | Tấm lót ống than vào ra 3G 2628-5 (19,5kg) | 3Г 2628-5 | 84 | Tấm | 110G14XMFЛ | |
| 14 | Tấm lót thân mang cá các loại to 3b-1509-U1-7 (103kg/tấm) | 3B-1509-И1-7 | 28 | Tấm | 110G14XMFЛ | |
| 15 | Tấm lót thân mang cá loại nhỏ 3B-1509-U1-8 (76,6kg/tấm) | 3B-1509-И1-8 | 364 | Tấm | 110G14XMFЛ | |
| 16 | Tấm đệm cho tấm lượn sóng thùng nghiền PN: 01-105881 | 01-105881 | 250 | Tấm | Làm kín, chịu nhiệt | |
| 17 | Tấm lượn sóng thân giữa thùng nghiền (215kg/tấm) | D03-512100 | 520 | Tấm | BW4 theo BS3100-1991 | |
| 18 | Tấm lượn sóng thân hai đầu thùng nghiền (259kg/tấm) | D03-512000 | 208 | Tấm | BW4 theo BS3100-1991 | |
| 19 | Bu lông M39-40VH (02-060289) -L150, một bộ gồm: - Bu lông M39-4 0VH= 01 cái - 02 êcu M39x4-ISO4032 CL8= 02 cái - Vòng đệm = 01 cái | M39-40VH | 1.456 | Bộ | 40XM |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi