Gói thầu: Gói thầu số 16: Cung cấp vật tư nhỏ lẻ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210446624-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Truyền Tải Điện 4
Tên gói thầu Gói thầu số 16: Cung cấp vật tư nhỏ lẻ
Số hiệu KHLCNT 20210415427
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-22 15:55:00 đến ngày 2021-05-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 241,622,040 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,600,000 VNĐ ((Ba triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cáp đồng trần 120mm2 30 Mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 576 hiệu ALSTOM Trạm 500kV Phú Lâm
2 Cáp Cu/XLPE/PVC, có giáp chống nhiễu 24x2.5mm2 200 Mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 576 hiệu ALSTOM Trạm 500kV Phú Lâm
3 Cáp Cu/XLPE/PVC, có giáp chống nhiễu 14x2.5mm2 40 Mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 576 hiệu ALSTOM Trạm 500kV Phú Lâm
4 Cáp Cu/XLPE/PVC, có giáp chống nhiễu 7x2.5mm2 40 Mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 576 hiệu ALSTOM Trạm 500kV Phú Lâm
5 Cáp Cu/XLPE/PVC, có giáp chống nhiễu 2x4mm2 80 Mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 576 hiệu ALSTOM Trạm 500kV Phú Lâm
6 Dây đơn 4mm2 tiếp địa cổ cáp 5 Mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 576 hiệu ALSTOM Trạm 500kV Phú Lâm
7 Đầu cosse tròn phù hợp cỡ dây 4.0mm2 9 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 576 hiệu ALSTOM Trạm 500kV Phú Lâm
8 Đầu cosse kim rỗng phù hợp cỡ dây 4.0mm2 8 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 576 hiệu ALSTOM Trạm 500kV Phú Lâm
9 Đầu cose kim rỗng phù hợp cỡ dây 2.5mm2 282 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 576 hiệu ALSTOM Trạm 500kV Phú Lâm
10 Sắt U 100 x 50 (mạ kẽm) 7 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp ngăn ĐD 585 (TU585) Trạm 500kV Nhà Bè
11 Bulong phi 16 x 50 24 bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp ngăn ĐD 585 (TU585) Trạm 500kV Nhà Bè
12 Đầu cose dây 4.0mm2 (tròn) 30 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp ngăn ĐD 585 (TU585) Trạm 500kV Nhà Bè
13 Dây rút nhựa dài 200mm 30 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp ngăn ĐD 585 (TU585) Trạm 500kV Nhà Bè
14 Gen số từ 0 đến 9 30 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp ngăn ĐD 585 (TU585) Trạm 500kV Nhà Bè
15 Gen chữ 20 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp ngăn ĐD 585 (TU585) Trạm 500kV Nhà Bè
16 Băng keo cách điện 1 Cuộn Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp ngăn ĐD 585 (TU585) Trạm 500kV Nhà Bè
17 Sắt U100 (cải tạo giá đỡ phù hợp chống sét mới) 18 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 18 bộ chống sét CS273 (pha A,C), CS274 (pha A,B,C), CS275 (pha A,B), CS276 (pha C), CS283 (pha A,C), CS288 (pha A,B), CS2AT4 (pha A,B,C), CS231
18 Dây đồng trần 120mm² 36 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 18 bộ chống sét CS273 (pha A,C), CS274 (pha A,B,C), CS275 (pha A,B), CS276 (pha C), CS283 (pha A,C), CS288 (pha A,B), CS2AT4 (pha A,B,C), CS231
19 Đầu cosse đồng cho dây 120mm² 36 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 18 bộ chống sét CS273 (pha A,C), CS274 (pha A,B,C), CS275 (pha A,B), CS276 (pha C), CS283 (pha A,C), CS288 (pha A,B), CS2AT4 (pha A,B,C), CS231
20 Cáp đồng trần 120mm2 5 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 05 biến dòng điện các ngăn lộ 274 pha B; ngăn lộ 2516 pha B, C, 232 pha A, C hiệu Crompton Greaves trạm 220kV Ô Môn 2
21 Đầu cosse Cu 120mm2 10 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 05 biến dòng điện các ngăn lộ 274 pha B; ngăn lộ 2516 pha B, C, 232 pha A, C hiệu Crompton Greaves trạm 220kV Ô Môn 2
22 Sắt U 100x50mm mạ kẽm (gia công giá đỡ) 10 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 05 biến dòng điện các ngăn lộ 274 pha B; ngăn lộ 2516 pha B, C, 232 pha A, C hiệu Crompton Greaves trạm 220kV Ô Môn 2
23 Bu lông mạ kẽm D16x50 mm (bulong, đai ốc, long đền) 20 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 05 biến dòng điện các ngăn lộ 274 pha B; ngăn lộ 2516 pha B, C, 232 pha A, C hiệu Crompton Greaves trạm 220kV Ô Môn 2
24 Sắt U 100 x50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 6 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế 03 biến điện áp TU3AT2 MBA AT2 trạm 500kV Cầu Bông
25 Bulong Ø16 x 50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 24 Bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế 03 biến điện áp TU3AT2 MBA AT2 trạm 500kV Cầu Bông
26 Đầu cosse phù hợp cỡ dây 4mm2 12 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế 03 biến điện áp TU3AT2 MBA AT2 trạm 500kV Cầu Bông
27 Mỡ bò bôi trơn, loại 450g/hủ 1 Hủ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Sửa chữa bảo dưỡng bộ OLTC MBA AT5 trạm 500kV Cầu Bông
28 Mỡ bò bôi trơn, loại 450g/hủ 1 Hủ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Sửa chữa bảo dưỡng bộ OLTC MBA AT6 trạm 500kV Cầu Bông
29 Dây rút nhựa dài 200mm 500 Sợi Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 14 switch mạng thuộc hệ thống điều khiển SAT230 không đảm bảo vận hành trạm 500kV Phú Mỹ
30 Băng keo cách điện 2 Cuộn Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 14 switch mạng thuộc hệ thống điều khiển SAT230 không đảm bảo vận hành trạm 500kV Phú Mỹ
31 Mỡ bò bôi trơn (loại 450g/hộp) 1 hộp Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Sửa chữa bảo dưỡng bộ OLTC MBA T4 và thay thế đồng hồ nhiệt độ dầu MBA T4 trạm 220kV Nhà Bè
32 Mỡ bò bôi trơn (loại 450g/hộp) 1 hộp Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Sửa chữa bảo dưỡng bộ OLTC MBA T5 và thay đồng hồ nhiệt độ cuộn dây MBA T5 trạm 220kV Nhà Bè
33 Đầu cosse phù hợp cỡ dây 4mm2 8 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế biến điện áp 181 pha B, 182 pha B trạm 220kV Nhà Bè
34 Sắt U 100 x50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 4 mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế biến điện áp 181 pha B, 182 pha B trạm 220kV Nhà Bè
35 Bulong Ø16 x 50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 16 Bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế biến điện áp 181 pha B, 182 pha B trạm 220kV Nhà Bè
36 Dây rút nhựa dài 200mm 20 Sợi Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế biến điện áp 181 pha B, 182 pha B trạm 220kV Nhà Bè
37 Gen chữ A, B, C, N, X 50 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế biến điện áp 181 pha B, 182 pha B trạm 220kV Nhà Bè
38 Gen số từ 0 đến 9 100 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế biến điện áp 181 pha B, 182 pha B trạm 220kV Nhà Bè
39 Băng keo cách điện 2 Cuộn Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế biến điện áp 181 pha B, 182 pha B trạm 220kV Nhà Bè
40 Bao tay vải 6 Đôi Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế biến điện áp 181 pha B, 182 pha B trạm 220kV Nhà Bè
41 Khẩu trang 2 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế biến điện áp 181 pha B, 182 pha B trạm 220kV Nhà Bè
42 RP7 2 Chai Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế biến điện áp 181 pha B, 182 pha B trạm 220kV Nhà Bè
43 Đầu cosse 1,5mm2 5.000 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 07 tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 271, 272, 273, 200, 212, 231, 232 trạm 220kV Hóc Môn
44 Đầu cosse 2,5mm2 800 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 07 tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 271, 272, 273, 200, 212, 231, 232 trạm 220kV Hóc Môn
45 Đầu cosse 4mm2 300 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 07 tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 271, 272, 273, 200, 212, 231, 232 trạm 220kV Hóc Môn
46 Đầu cosse 5,5mm2 420 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 07 tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 271, 272, 273, 200, 212, 231, 232 trạm 220kV Hóc Môn
47 Dây đơn mềm nhiều sợi loại 2,5mm2 700 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 07 tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 271, 272, 273, 200, 212, 231, 232 trạm 220kV Hóc Môn
48 Dây đơn mềm nhiều sợi (vàng-xanh) loại 2,5mm2 300 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 07 tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 271, 272, 273, 200, 212, 231, 232 trạm 220kV Hóc Môn
49 Gen số từ 0-9 6.000 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 07 tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 271, 272, 273, 200, 212, 231, 232 trạm 220kV Hóc Môn
50 Gen chữ A-Z 6.000 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 07 tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 271, 272, 273, 200, 212, 231, 232 trạm 220kV Hóc Môn
51 Bushing xuyên đáy tủ F32: 120 cái, F25: 230 350 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 07 tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 271, 272, 273, 200, 212, 231, 232 trạm 220kV Hóc Môn
52 Cổ dê Các loại (phù hợp với cáp nhị thứ) 350 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 07 tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 271, 272, 273, 200, 212, 231, 232 trạm 220kV Hóc Môn
53 Đai rút cáp 200mm 1.200 Sợi Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 07 tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 271, 272, 273, 200, 212, 231, 232 trạm 220kV Hóc Môn
54 Bảng tên cáp (loại thép hoặc inox) 350 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 07 tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 271, 272, 273, 200, 212, 231, 232 trạm 220kV Hóc Môn
55 Nhãn hàng kẹp các loại. 300 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 07 tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 271, 272, 273, 200, 212, 231, 232 trạm 220kV Hóc Môn
56 Bút xóa 10 Cây Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 07 tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 271, 272, 273, 200, 212, 231, 232 trạm 220kV Hóc Môn
57 Cáp đơn mềm 4mm2 đấu nội bộ 300 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế hệ thống rơle so lệch thanh cái (87B) - 110kV hiệu Siemens trạm 220kV Hóc Môn
58 Cáp đơn mềm 1,5mm2 đấu nội bộ 1.500 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế hệ thống rơle so lệch thanh cái (87B) - 110kV hiệu Siemens trạm 220kV Hóc Môn
59 Đầu cosse 1,5mm2, loại cosse pin rỗng E -1,5mm2 (bịch/100cái) 200 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế hệ thống rơle so lệch thanh cái (87B) - 110kV hiệu Siemens trạm 220kV Hóc Môn
60 Đầu cosse 1,5mm2, loại cosse chẻ-1,5mm2 (bịch/100cái) 200 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế hệ thống rơle so lệch thanh cái (87B) - 110kV hiệu Siemens trạm 220kV Hóc Môn
61 Đầu cosse 2,5mm2, loại cosse pin rỗng E -2,5mm2 (bịch/100cái) 300 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế hệ thống rơle so lệch thanh cái (87B) - 110kV hiệu Siemens trạm 220kV Hóc Môn
62 Đầu cosse 4mm2, loại cosse pin rỗng E - 4mm2 (bịch/100cái) 400 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế hệ thống rơle so lệch thanh cái (87B) - 110kV hiệu Siemens trạm 220kV Hóc Môn
63 Đầu cosse 5,5mm2, loại cosse tròn 5,5mm2 lỗ bắt vít 5mm 100 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế hệ thống rơle so lệch thanh cái (87B) - 110kV hiệu Siemens trạm 220kV Hóc Môn
64 Gen chữ A, B, C, N, X 500 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế hệ thống rơle so lệch thanh cái (87B) - 110kV hiệu Siemens trạm 220kV Hóc Môn
65 Gen số từ 1 đến 10 1.000 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế hệ thống rơle so lệch thanh cái (87B) - 110kV hiệu Siemens trạm 220kV Hóc Môn
66 Dây gút nhựa 200mm 200 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế hệ thống rơle so lệch thanh cái (87B) - 110kV hiệu Siemens trạm 220kV Hóc Môn
67 Băng keo cách điện 5 Cuộn Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế hệ thống rơle so lệch thanh cái (87B) - 110kV hiệu Siemens trạm 220kV Hóc Môn
68 RP7 1 Chai Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế hệ thống rơle so lệch thanh cái (87B) - 110kV hiệu Siemens trạm 220kV Hóc Môn
69 Bao tay vải 5 Đôi Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế hệ thống rơle so lệch thanh cái (87B) - 110kV hiệu Siemens trạm 220kV Hóc Môn
70 Cáp đơn 4 mm2 20 Mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay relay bảo vệ F50/51 hiệu SEL551 ngăn 475 bị hư hỏng trạm 220kV Hóc Môn
71 Cáp đơn 2,5mm2 40 Mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay relay bảo vệ F50/51 hiệu SEL551 ngăn 475 bị hư hỏng trạm 220kV Hóc Môn
72 Đầu Cosse cho cở dây 4 mm2 10 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay relay bảo vệ F50/51 hiệu SEL551 ngăn 475 bị hư hỏng trạm 220kV Hóc Môn
73 Đầu Cosse cho cở dây 2.5 mm2 20 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay relay bảo vệ F50/51 hiệu SEL551 ngăn 475 bị hư hỏng trạm 220kV Hóc Môn
74 Sắt U 100 x50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 2 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế 01 biến điện áp 110kV TU172 hiệu ABB trạm 220kV Thủ Đức
75 Bulong Ø16 x 50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 8 Bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế 01 biến điện áp 110kV TU172 hiệu ABB trạm 220kV Thủ Đức
76 Dây rút nhựa dài 200mm 20 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế 01 biến điện áp 110kV TU172 hiệu ABB trạm 220kV Thủ Đức
77 Gen chữ A, B, C, N, X (mỗi chữ 10 cái) 50 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế 01 biến điện áp 110kV TU172 hiệu ABB trạm 220kV Thủ Đức
78 Gen số từ 0 đến 9 (mỗi số 5 cái) 50 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế 01 biến điện áp 110kV TU172 hiệu ABB trạm 220kV Thủ Đức
79 Băng keo cách điện 1 Cuộn Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế 01 biến điện áp 110kV TU172 hiệu ABB trạm 220kV Thủ Đức
80 Sắt U 100 x50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 2 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến dòng điện pha B ngăn 272, hiệu Crompton Greaves không đảm bảo vận hành trạm 220kV Bình Chánh
81 Bulong Ø16 x 50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 8 Bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến dòng điện pha B ngăn 272, hiệu Crompton Greaves không đảm bảo vận hành trạm 220kV Bình Chánh
82 Đầu cosse tròn phù hợp cỡ dây 4mm2 8 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến dòng điện pha B ngăn 272, hiệu Crompton Greaves không đảm bảo vận hành trạm 220kV Bình Chánh
83 Dây đồng mềm 4mm2 2 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến dòng điện pha B ngăn 272, hiệu Crompton Greaves không đảm bảo vận hành trạm 220kV Bình Chánh
84 Sắt U 100x50x5 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 2 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến dòng điện pha C ngăn 271, hiệu Crompton Greaves không đảm bảo vận hành trạm 220kV Bình Chánh
85 Bulong Ø16x50/40 (mạ kẽm, ) lắp Adaptor giá đỡ 8 Bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến dòng điện pha C ngăn 271, hiệu Crompton Greaves không đảm bảo vận hành trạm 220kV Bình Chánh
86 Đầu cosse tròn phù hợp cỡ dây 4mm2 8 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến dòng điện pha C ngăn 271, hiệu Crompton Greaves không đảm bảo vận hành trạm 220kV Bình Chánh
87 Dây đồng mềm 4mm2 2 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến dòng điện pha C ngăn 271, hiệu Crompton Greaves không đảm bảo vận hành trạm 220kV Bình Chánh
88 Cáp đơn 5,5mm2 50 Mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơ le so lệch F87T1 MBA AT2 hiệu SIEMENS -7UT633 trạm 220kV Bình Chánh
89 Cáp đơn 1,5mm2 50 Mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơ le so lệch F87T1 MBA AT2 hiệu SIEMENS -7UT633 trạm 220kV Bình Chánh
90 Đầu Cosse tròn 5,5mm2 20 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơ le so lệch F87T1 MBA AT2 hiệu SIEMENS -7UT633 trạm 220kV Bình Chánh
91 Đầu Cosse kim 5,5 mm­2 20 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơ le so lệch F87T1 MBA AT2 hiệu SIEMENS -7UT633 trạm 220kV Bình Chánh
92 Đầu Cosse chẻ 1.5 mm­2 30 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơ le so lệch F87T1 MBA AT2 hiệu SIEMENS -7UT633 trạm 220kV Bình Chánh
93 Đầu Cosse kim 1.5 mm­2 30 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơ le so lệch F87T1 MBA AT2 hiệu SIEMENS -7UT633 trạm 220kV Bình Chánh
94 Dây rút nhựa dài 200mm 30 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơ le so lệch F87T1 MBA AT2 hiệu SIEMENS -7UT633 trạm 220kV Bình Chánh
95 Gen chữ A, B, C, N, X (mỗi chữ 20 cái) 100 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơ le so lệch F87T1 MBA AT2 hiệu SIEMENS -7UT633 trạm 220kV Bình Chánh
96 Gen số từ 0 đến 9 (mỗi số 10 cái) 100 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơ le so lệch F87T1 MBA AT2 hiệu SIEMENS -7UT633 trạm 220kV Bình Chánh
97 Băng keo cách điện 1 Cuộn Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơ le so lệch F87T1 MBA AT2 hiệu SIEMENS -7UT633 trạm 220kV Bình Chánh
98 Sắt U 100x50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 2 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế 01 biến điện áp 110kV-TU175 hiệu TRENCH không đảm bảo vận hành trạm 220kV Cát Lái
99 Bulong Ø16 x 50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 8 Bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế 01 biến điện áp 110kV-TU175 hiệu TRENCH không đảm bảo vận hành trạm 220kV Cát Lái
100 Sắt U 100x50x5 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 2 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến dòng điện pha C ngăn 275, hiệu ALSTOM không đảm bảo vận hành trạm 220kV Đức Hòa
101 Bulong Ø16x50/40 (mạ kẽm, ) lắp Adaptor giá đỡ 8 Bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến dòng điện pha C ngăn 275, hiệu ALSTOM không đảm bảo vận hành trạm 220kV Đức Hòa
102 Đầu cosse tròn phù hợp cỡ dây 4mm2 8 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến dòng điện pha C ngăn 275, hiệu ALSTOM không đảm bảo vận hành trạm 220kV Đức Hòa
103 Dây đồng mềm 4mm2 2 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến dòng điện pha C ngăn 275, hiệu ALSTOM không đảm bảo vận hành trạm 220kV Đức Hòa
104 Đầu cosse pin 4mm2 4 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế 01 biến điện áp 110kV ngăn lộ 175 pha A trạm 220kV Long An
105 Sắt U 100 x50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 2 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế 01 biến điện áp 110kV ngăn lộ 175 pha A trạm 220kV Long An
106 Bulong Ø16 x 50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 8 Bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế 01 biến điện áp 110kV ngăn lộ 175 pha A trạm 220kV Long An
107 Cáp đồng mềm đơn 4.0mm2 50 Mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay BCU ngăn 172 hiệu Micom C264-1 trạm 220kV Long An
108 Cáp đồng mềm đơn 1.5mm2 100 Mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay BCU ngăn 172 hiệu Micom C264-1 trạm 220kV Long An
109 Đầu cosse tròn phù hợp với dây 4mm2 10 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay BCU ngăn 172 hiệu Micom C264-1 trạm 220kV Long An
110 Đầu cosse kim rỗng phù hợp với dây 4mm2 10 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay BCU ngăn 172 hiệu Micom C264-1 trạm 220kV Long An
111 Đầu cosse kim rỗng phù hợp với dây 1.5mm2 40 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay BCU ngăn 172 hiệu Micom C264-1 trạm 220kV Long An
112 Đầu cosse chẻ phù hợp vói dây 1.5mm2 40 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay BCU ngăn 172 hiệu Micom C264-1 trạm 220kV Long An
113 Gen số từ 0 đến 9 (mỗi số 10 cái) 100 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay BCU ngăn 172 hiệu Micom C264-1 trạm 220kV Long An
114 Gen chữ A, B, C, N, X, (mỗi chữ 20 cái) 100 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay BCU ngăn 172 hiệu Micom C264-1 trạm 220kV Long An
115 Dây rút nhựa, dài 200mm 30 Sợi Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay BCU ngăn 172 hiệu Micom C264-1 trạm 220kV Long An
116 Đầu cosse loại 1.5mm² 500 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 112, 212, 132, 232, T102 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Long Thành
117 Đầu cosse loại 2.5mm² 3.000 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 112, 212, 132, 232, T102 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Long Thành
118 Đầu cosse loại 5.5mm² 300 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 112, 212, 132, 232, T102 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Long Thành
119 Thanh nối tắt hàng kẹp (bộ/10 jump) 30 bộ/10 jump Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 112, 212, 132, 232, T102 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Long Thành
120 Gen số từ 0-9 3.000 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 112, 212, 132, 232, T102 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Long Thành
121 Gen chữ A-Z 3.000 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 112, 212, 132, 232, T102 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Long Thành
122 Bushing xuyên đáy tủ (~50 cái cho 01 tủ) 250 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 112, 212, 132, 232, T102 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Long Thành
123 Đai rút cáp 500 Sợi Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 112, 212, 132, 232, T102 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Long Thành
124 Bảng tên cáp 300 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 112, 212, 132, 232, T102 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Long Thành
125 Nhãn hàng kẹp các loại. 80 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 112, 212, 132, 232, T102 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Long Thành
126 Băng keo cách điện 10 Cuộn Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 112, 212, 132, 232, T102 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Long Thành
127 Dây đơn mềm nhiều sợi 2.5mm2 500 Mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 112, 212, 132, 232, T102 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Long Thành
128 Dây đơn mềm nhiều sợi 1.5mm2 500 Mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 112, 212, 132, 232, T102 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Long Thành
129 Cáp đồng trần 120 mm² 1 mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến điện áp TUC11 pha A hiệu CROMPTON GREAVES trạm 220kV Thuận An
130 Đầu cosse Cu 120 mm² 2 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến điện áp TUC11 pha A hiệu CROMPTON GREAVES trạm 220kV Thuận An
131 Thép U mạ kẽm 100x50mm 1,4 mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến điện áp TUC11 pha A hiệu CROMPTON GREAVES trạm 220kV Thuận An
132 Thép U mạ kẽm 100x50mm 1,4 mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến điện áp TUC11 pha A hiệu CROMPTON GREAVES trạm 220kV Thuận An
133 Đầu cosse loại 1.5mm² 500 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 05 tủ MK ngăn 231, 276, 277, 278, 279 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Cai Lậy
134 Đầu cosse loại 2.5mm² 1.931 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 05 tủ MK ngăn 231, 276, 277, 278, 279 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Cai Lậy
135 Đầu cosse loại 4mm² 440 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 05 tủ MK ngăn 231, 276, 277, 278, 279 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Cai Lậy
136 Đầu cosse loại 6mm² 270 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 05 tủ MK ngăn 231, 276, 277, 278, 279 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Cai Lậy
137 Đai rút cáp loại 200mm 800 Sợi Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 05 tủ MK ngăn 231, 276, 277, 278, 279 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Cai Lậy
138 Bảng tên cáp (Loại Simili) 424 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 05 tủ MK ngăn 231, 276, 277, 278, 279 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Cai Lậy
139 Dây đơn mềm nhiều sợi loại 1.5mm² 300 Mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 05 tủ MK ngăn 231, 276, 277, 278, 279 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Cai Lậy
140 Dây đơn mềm nhiều sợi loại 2.5mm2 200 Mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 05 tủ MK ngăn 231, 276, 277, 278, 279 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Cai Lậy
141 Dây đơn mềm nhiều sợi (vàng-Xanh) loại 2.5mm2 200 Mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 05 tủ MK ngăn 231, 276, 277, 278, 279 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Cai Lậy
142 Gen số từ 0-9 5.000 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 05 tủ MK ngăn 231, 276, 277, 278, 279 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Cai Lậy
143 Gen chữ A-Z 5.000 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 05 tủ MK ngăn 231, 276, 277, 278, 279 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Cai Lậy
144 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 12x2.5mm²) 118 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 05 tủ MK ngăn 231, 276, 277, 278, 279 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Cai Lậy
145 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 19x2.5mm²) 46 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 05 tủ MK ngăn 231, 276, 277, 278, 279 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Cai Lậy
146 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 2x4mm²) 6 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 05 tủ MK ngăn 231, 276, 277, 278, 279 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Cai Lậy
147 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 4x2.5mm²) 54 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 05 tủ MK ngăn 231, 276, 277, 278, 279 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Cai Lậy
148 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 4x4mm²) 111 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 05 tủ MK ngăn 231, 276, 277, 278, 279 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Cai Lậy
149 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 4x6mm²) 89 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 05 tủ MK ngăn 231, 276, 277, 278, 279 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Cai Lậy
150 Cổ dê (phù hợp với cáp nhị thứ) 424 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 05 tủ MK ngăn 231, 276, 277, 278, 279 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Cai Lậy
151 Mỡ bò bôi trơn, loại 450g/hủ 1 Hủ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Sửa chữa bảo dưỡng OLTC MBA AT2 Trạm 220kV Trà Vinh
152 Sắt U100x50 mạ kẽm 3 mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 TU4AT1 hiệu SHENZHEN CHUANGYIN TECHNOLOGY không đảm bảo vận hành - Trạm 220kV Trà Vinh.
153 Bu lông M16x50 mạ kẽm 12 bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 TU4AT1 hiệu SHENZHEN CHUANGYIN TECHNOLOGY không đảm bảo vận hành - Trạm 220kV Trà Vinh.
154 Đầu cosse mạch nhị thứ 2.5mm2 12 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 TU4AT1 hiệu SHENZHEN CHUANGYIN TECHNOLOGY không đảm bảo vận hành - Trạm 220kV Trà Vinh.
155 Băng keo cách điện trung thế 24kV 3 cuộn Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 TU4AT1 hiệu SHENZHEN CHUANGYIN TECHNOLOGY không đảm bảo vận hành - Trạm 220kV Trà Vinh.
156 Đầu cosse mạch nhị thứ 2.5mm2 (Phù hợp TU mới) 8 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế TU274 pha B và TU275 pha C trạm 220kV Mỹ Tho
157 Sắt U100x50 mạ kẽm 2,4 mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế TU274 pha B và TU275 pha C trạm 220kV Mỹ Tho
158 Bu lông M16x50 mạ kẽm 16 bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế TU274 pha B và TU275 pha C trạm 220kV Mỹ Tho
159 Gen chữ A, N (mỗi chữ 2 cái) 8 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế TU274 pha B và TU275 pha C trạm 220kV Mỹ Tho
160 Gen số 1-2 (mỗi số 2 cái) 8 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế TU274 pha B và TU275 pha C trạm 220kV Mỹ Tho
161 Đầu cosse loại 1.5mm² 500 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
162 Đầu cosse loại 2.5mm² 1.810 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
163 Đầu cosse loại 4mm² 620 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
164 Đầu cosse loại 6mm² 360 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
165 Đầu cosse tròn loại 14mm² 112 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
166 Đầu cosse tròn Loại 2.5mm2, phủ hợp bắt vào thanh đồng tiếp đất 380 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
167 Đai rút cáp loại 200mm 800 Sợi Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
168 Bảng tên cáp (Loại Simili) 340 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
169 Cổ dê 340 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
170 Dây đơn mềm nhiều sợi loại 1.5mm² 200 Mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
171 Dây đơn mềm nhiều sợi loại 2.5mm² 200 Mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
172 Dây đơn mềm nhiều sợi loại 2.5mm² (vàng-Xanh) 150 Mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
173 Gen số từ 0-9 8.000 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
174 Gen chữ A-Z 8.000 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
175 Bút lông dầu (ghi tên cáp) 30 cây Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
176 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 10x4mm²) 37 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
177 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 10x2.5mm²) 10 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
178 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 12x14mm²) 7 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
179 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 12x2.5mm²) 46 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
180 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 12x4mm²) 6 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
181 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 16x4mm²) 1 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
182 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 17x4mm²) 3 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
183 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 18x2.5mm²) 7 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
184 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 24x2.5mm²) 6 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
185 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 2x2.5mm²) 105 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
186 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 2x6mm²) 8 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
187 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 30x2.5mm²) 6 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
188 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 4x14mm²) 7 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
189 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 4x2.5mm²) 41 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
190 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 4x4mm²) 2 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
191 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 4x6mm²) 15 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
192 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 5x2.5mm²) 7 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
193 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 6x2.5mm²) 6 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
194 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 7x2.5mm²) 7 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
195 Cable gland đáy tủ (phù hợp cáp 8x2.5mm²) 13 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 08 tủ MK ngăn 112, 133, 134, 177, 178, 179, 180, 181 không đảm bảo vận hành trạm 220kV Mỹ Tho
196 Sắt U100x50 mạ kẽm 1,2 mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế TU175 pha C không đảm bảo vận hành- Trạm 220kV Cao Lãnh
197 Bu lông M16x50 mạ kẽm 8 bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế TU175 pha C không đảm bảo vận hành- Trạm 220kV Cao Lãnh
198 Đầu cosse mạch nhị thứ 2.5mm2 (Phù hợp TU mới) 4 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế TU175 pha C không đảm bảo vận hành- Trạm 220kV Cao Lãnh
199 Gen chữ A, N (mỗi chữ 2 cái) 4 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế TU175 pha C không đảm bảo vận hành- Trạm 220kV Cao Lãnh
200 Gen số 1-2 (mỗi số 2 cái) 4 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế TU175 pha C không đảm bảo vận hành- Trạm 220kV Cao Lãnh
201 Vít đuôi cá mặt bằng 50 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
202 Vít đuôi cá mặt bằng 50 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
203 Đầu cosse pin rỗng dây 4.0 mm2 100 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
204 Đầu cosse tròn dây 4.0 mm2 100 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
205 Đầu cosse dẹp dây 4.0 mm2 100 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
206 Đầu cosse pin rỗng dây 2.5 mm2 (bịch/100cái) 200 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
207 Đầu cosse tròn dây 2.5 mm2 200 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
208 Đầu cosse dẹp dây 2.5 mm2 200 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
209 Gen số từ 0-9 các loại 200 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
210 Gen chữ A-Z 200 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
211 Đai rút cáp 200 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
212 Bảng tên cáp 15 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
213 Nhãn hàng kẹp các loại. 30 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
214 Dây cầu nội bộ tủ 4.0 mm2, cáp 07 ruột 50 mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
215 Dây cầu nội bộ tủ 2.5 mm2, cáp 07 ruột 100 mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
216 Jump giữa hàng kẹp dây 4.0 mm2 5 bộ/10 jump Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
217 Jump giữa hàng kẹp dây 2.5 mm2 10 bộ/10 jump Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
218 Bushing 10mm2 (2 x 2.5mm2) 8 bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
219 Bushing 16mm2 (4 x 4mm2) 26 bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
220 Bushing 16mm2 (7 x 2.5mm2) 8 bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
221 Bushing 28mm2 (27 x 2.5mm2) 10 bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
222 Bushing 23mm2 (12 x 2.5mm2) 4 bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
223 Bushing 20mm2 (12 x 2.5mm2) 6 bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
224 Bộ ốc bắt tiếp địa phù hợp thanh tiếp địa tủ 20 bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
225 Băng keo cách điện 2 cuộn Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
226 Băng keo giấy 2 cuộn Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
227 Viết xanh nước ghi chú 2 Cây Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
228 Ống lồng 3mm 3 mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
229 Mực in ống lồng máy TP76E Tube Printer 1 hộp Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
230 Vít đuôi cá mặt bằng 50 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
231 Vít đuôi cá mặt bằng 50 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
232 Đầu cosse pin rỗng dây 4.0 mm2 100 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
233 Đầu cosse tròn dây 4.0 mm2 100 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
234 Đầu cosse dẹp dây 4.0 mm2 100 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
235 Đầu cosse pin rỗng dây 2.5 mm2 (bịch/100cái) 200 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
236 Đầu cosse tròn dây 2.5 mm2 200 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
237 Đầu cosse dẹp dây 2.5 mm2 200 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
238 Gen số từ 0-9 các loại 200 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
239 Gen chữ A-Z 200 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
240 Đai rút cáp 200 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
241 Bảng tên cáp 15 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
242 Nhãn hàng kẹp các loại. 30 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
243 Dây cầu nội bộ tủ 4.0 mm2, cáp 07 ruột 50 mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
244 Dây cầu nội bộ tủ 2.5 mm2, cáp 07 ruột 100 mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
245 Jump giữa hàng kẹp dây 4.0 mm2 5 bộ/10 jump Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
246 Jump giữa hàng kẹp dây 2.5 mm2 10 bộ/10 jump Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
247 Bushing 10mm2 (2 x 2.5mm2) 8 bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
248 Bushing12mm2 (7 x 4mm2) 20 bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
249 Bushing 16mm2 (4 x 4mm2) 30 bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
250 Bushing 20mm2 (12 x 2.5mm2) 6 bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
251 Bushing 28mm2 (27 x 2.5mm2) 10 bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
252 Bộ ốc bắt tiếp địa phù hợp thanh tiếp địa tủ 20 bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
253 Băng keo cách điện 2 cuộn Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
254 Băng keo giấy 2 cuộn Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
255 Viết xanh nước ghi chú 2 Cây Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
256 Ống lồng 3mm 3 mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
257 Mực in ống lồng máy TP76E Tube Printer 1 hộp Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 232, 132 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Rạch Giá 2
258 Sắt mạ kẽm U100x52x3 12 mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay CS2AT2, CS1AT2 hiệu Crompton Greves không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Kiên Bình
259 Bu long mã kẽm M12, dài 30cm; kèm long đền, tán 32 Bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay CS2AT2, CS1AT2 hiệu Crompton Greves không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Kiên Bình
260 Giẻ lau 2 Kg Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay CS2AT2, CS1AT2 hiệu Crompton Greves không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Kiên Bình
261 Chai xịt RP7 2 Chai Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay CS2AT2, CS1AT2 hiệu Crompton Greves không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Kiên Bình
262 Dây đồng trần cứng nhiều sợi 120 mm2 làm tiếp đất CS 18 mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay CS2AT2, CS1AT2 hiệu Crompton Greves không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Kiên Bình
263 Đầu cosse ép đồng trần cứng nhiều sợi 120 mm2 24 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay CS2AT2, CS1AT2 hiệu Crompton Greves không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Kiên Bình
264 Dây đồng trần cứng nhiều sợi 120 mm2 làm tiếp đất 9 Mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay DCL 232-3 hiệu Merlin Gerin, sản xuất năm 1994 tại Pháp không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Cà Mau
265 Sắt mạ kẽm U120x52x4,8 5 mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay TI 231 hiệu Crompton Creaves, sản xuất năm 2004 tại Ấn Độ không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Châu Đốc
266 Bu long mã kẽm M12, dài 30cm; kèm long đền, tán 40 Bộ Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay TI 231 hiệu Crompton Creaves, sản xuất năm 2004 tại Ấn Độ không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Châu Đốc
267 Sắt mạ kẽm U120x52x4,8 5 mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay TI 231 hiệu Crompton Creaves, sản xuất năm 2004 tại Ấn Độ không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Châu Đốc
268 Dây đồng trần cứng nhiều sợi 120 mm2 30 mét Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay TI 231 hiệu Crompton Creaves, sản xuất năm 2004 tại Ấn Độ không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Châu Đốc
269 Đầu cosse ép đồng trần cứng nhiều sợi 120 mm2 8 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay TI 231 hiệu Crompton Creaves, sản xuất năm 2004 tại Ấn Độ không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Châu Đốc
270 Đầu cosse tròn 4mm2 100 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay TI 231 hiệu Crompton Creaves, sản xuất năm 2004 tại Ấn Độ không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Châu Đốc
271 Sắt U100 (adapter giá đỡ phù hợp chống sét mới 12 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 12 bộ chống sét CS1AT3 (pha A), CS1AT4 (pha A,B,C), CS133 (pha A,C), CS134 (pha A,B,C), CS172 (pha A,B,C) hiệu Crompton Greaves trạm 220kV Ô Môn 2
272 Dây đồng trần 120mm² 24 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 12 bộ chống sét CS1AT3 (pha A), CS1AT4 (pha A,B,C), CS133 (pha A,C), CS134 (pha A,B,C), CS172 (pha A,B,C) hiệu Crompton Greaves trạm 220kV Ô Môn 2
273 Đầu cosse đồng cho dây 120mm² 24 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 12 bộ chống sét CS1AT3 (pha A), CS1AT4 (pha A,B,C), CS133 (pha A,C), CS134 (pha A,B,C), CS172 (pha A,B,C) hiệu Crompton Greaves trạm 220kV Ô Môn 2
274 Hàng kẹp tách mạch áp 9 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay biến điện áp TU 173 pha B hiệu AREVA trạm 220kV Bạc Liêu 2
275 Thép V 100x100x 5mm mạ kẽm (gia công giá đỡ) 5 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay biến điện áp TU 173 pha B hiệu AREVA trạm 220kV Bạc Liêu 2
276 Mỡ bò bôi trơn (loại 450g/hộp) 1 hộp Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Sửa chữa, bảo dưỡng OLTC và thay đồng hồ nhiệt độ MBA AT2 Trạm 220kV Trà Nóc
277 Thép V 100x100x 5mm mạ kẽm (gia công giá đỡ) 5 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay biến điện áp TU 173 hiệu EMEK Trạm 220kV Trà Nóc
278 Đầu cosse phù hợp cáp 4x4mm2 12 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay biến điện áp TU 173 hiệu EMEK Trạm 220kV Trà Nóc
279 Gen số từ 0 đến 9 50 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay biến điện áp TU 173 hiệu EMEK Trạm 220kV Trà Nóc
280 Gen chữ A, B, C, X, N 100 cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay biến điện áp TU 173 hiệu EMEK Trạm 220kV Trà Nóc
281 Dây rút nhựa dài 200mm 100 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 442 hiệu ALSTOM GL107F1 trạm 220kV Trà Nóc
282 Gen số, gen chữ 200 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 442 hiệu ALSTOM GL107F1 trạm 220kV Trà Nóc
283 Đầu cốt dẹp thẳng cho dây 2,5m2 100 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 442 hiệu ALSTOM GL107F1 trạm 220kV Trà Nóc
284 Ống nhựa PVC phi 90 4 m Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 442 hiệu ALSTOM GL107F1 trạm 220kV Trà Nóc
285 Co nhựa PVC phi 90 5 Cái Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 442 hiệu ALSTOM GL107F1 trạm 220kV Trà Nóc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->