Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210453440-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210450087 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 08:53:00 đến ngày 2021-05-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,627,397,741 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 648,000,000 VNĐ ((Sáu trăm bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy biến áp 6300kVA-35/22kV | 1 | Máy | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV | 17 | Máy | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Máy biến áp 320kVA-22/0,4kV | 8 | Máy | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 11 | Máy | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Máy biến áp 560kVA-22/0,4kV | 2 | Máy | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Dây dẫn ACSR120/19mm2 | 136 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Dây dẫn ACSR-50/8mm2 (có mỡ bảo vệ) | 21.279 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Dây dẫn ACSR-70/11mm2 (có mỡ bảo vệ) | 22.792 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Dây dẫn ACSR-95/16mm2 (có mỡ bảo vệ) | 4.963 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Dây dẫn ACSR-120/19mm2 (có mỡ bảo vệ) | 25.474 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Dây dẫn ACSR-150/24mm2 (có mỡ bảo vệ) | 20.282 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Dây dẫn ACSR/XLPE2,5/HDPE-50/8mm2 | 1.248 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Dây dẫn ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11mm2 | 3.421 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Dây dẫn ACSR/XLPE2,5/HDPE-95/16mm2 | 2.908 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Dây dẫn ACSR/XLPE2,5/HDPE-120/19mm2 | 2.372 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Dây dẫn ACSR/XLPE4,3/HDPE-95/16mm2 | 27 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Dây dẫn ACSR/XLPE4,3/HDPE-150/24mm2 | 291 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x120mm2 | 1.053 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Cáp lực 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 318 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Dây đồng mềm Cu/PVC-1x50mm2 | 122 | m | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Dao cách ly 3 pha 630A-24kV, Polime, mở ngang + sào thao tác + giá lắp | 10 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Dao cách ly 3 pha 630A-35kV, Polime, mở ngang + sào thao tác + giá lắp | 4 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Chống sét van 3 pha 24kV- Polymer | 69 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Chống sét van 3 pha 42kV- Polymer | 1 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Cầu chì tự rơi 100A-24kV-Polymer | 38 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Cầu chì tự rơi 100A-36kV-Polymer | 1 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Máy biến điện áp đo lường trung thế 1 pha, 1 sứ 24kV, ngoài trời, ngâm dầu, tỉ biến 22:√3/0,1:√3, dung lượng 50VA; CCX: 0,5 | 3 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Máy biến dòng đo lường trung thế 1 pha, 24kV, ngoài trời, ngâm dầu, tỉ biến 100-200/5A; dung lượng 30VA; CCX: 0,5 | 3 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Aptomat 3 pha dạng khối 400A (chỉnh dòng nhiệt) | 1 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Aptomat 3 pha dạng khối 500A (chỉnh dòng nhiệt) | 2 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Aptomat 3 pha dạng khối 630A (chỉnh dòng nhiệt) | 1 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Tủ RMU 24kV, ngăn máy cắt, kiểu Modul lắp ghép theo từng chức năng, bao gồm: - Vỏ tủ sản xuất bằng tôn sơn tĩnh điện dày 1,5-2mm, KT: C2000xR1000xS1036mm (01 cái) - Cầu dao phụ tải kèm dao tiếp địa 24kV 630A-20kA/3s (01 cái) - Máy cắt trong nhà cách điện khí SF6 (hoặc chân không) 24kV 630A-20kA/3s (01 cái) - Rơle bảo vệ KTS chức năng bảo vệ 50/51-50/51N, nguồn cấp 220VAC (01 cái) - Biến dòng điện 1 pha 24kV trong nhà đúc Epoxy, tỷ biến: 100-200/5/5A, dung lượng: 30/30VA, CCX: 0,5/5P20 (03 cái) - Thanh cái 630A Cu30x10mm (01 bộ) - Phụ kiện ghép nối, điện trở sấy …(01 bộ) - UPS cấp nguồn cho Rơ le loại 1000VA (01 bộ) | 3 | Tủ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Tủ RMU 24kV, ngăn đo đếm, kiểu Modul lắp ghép theo từng chức năng, bao gồm: - Vỏ tủ bằng tôn sơn tĩnh điện dày 1,5-2mm, KT: C2000xR750xS1036mm (01 cái) - Biến điện áp 1 pha 24kV trong nhà đúc Epoxy chân không, tỷ biến 22:√3/0,1:√3:0,1:√3, dung lượng 50/50VA, CCX: 0,5/3P (03 cái) - Cầu chì 1A bảo vệ biến áp (01 cái) - Thanh cái 630A Cu30x10mm (01 bộ) - Phụ kiện ghép nối, điện trở sấy …(01 bộ) | 1 | Tủ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-500A inox 304 (3 lộ ra 200A) | 1 | Tủ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-600A inox 304 (3 lộ ra 300A) | 1 | Tủ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Tủ đo lường | 1 | Tủ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | 126 | Sứ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | 2.305 | Sứ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Sứ đứng Polymer-35kV + Ty + Kẹp | 566 | Sứ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Sứ chuỗi SLC-24kV đơn + móc treo chữ U | 24 | Chuỗi | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Sứ chuỗi SLC-24kV-đơn + phụ kiện néo | 723 | Chuỗi | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Sứ chuỗi SLC-35kV-đơn + phụ kiện néo | 63 | Chuỗi | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Sứ chuỗi SLC-35kV-đơn + móc treo chữ U (CK9) | 18 | Chuỗi | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Sứ chuỗi SLC-35kV-kép + phụ kiện néo | 9 | Chuỗi | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Đầu cốt đồng C50mm2 | 246 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Đầu cốt đồng C120mm2 | 98 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Đầu cốt đồng nhôm CA50mm2 | 11 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Đầu cốt đồng nhôm CA70mm2 | 318 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Đầu cốt đồng nhôm CA95mm2 | 24 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Đầu cốt đồng nhôm CA120mm2 | 192 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Đầu cốt đồng nhôm CA150mm2 | 24 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) | 57 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | 57 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Ghíp nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | 376 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Ghíp nhôm AC 50-240 mm2, 3BL | 126 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Ghíp bọc MV IPC 95-120, vỏ cách điện dày 3-7mm; 70-95/95-120, 2BL | 6 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL | 120 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL | 29 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL | 12 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) | 129 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) | 46 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Đai thép không rỉ + khóa đai H1 cột đơn (20x0,4mm, dài 1,1m) | 2 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Đai thép không rỉ + khóa đai H2, 3 Pha cột đơn (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | 24 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Đai thép không rỉ + khóa đai H4, H6 cột đơn, Tụ bù (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | 15 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Móc treo cáp F16 | 15 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Móc treo cáp F20 | 121 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 | 4 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 | 15 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(11-50)mm2 | 2 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95)mm2 | 69 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-120)mm2 | 48 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Ống nhôm chịu lực A50 mm2 | 6 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Ống nhôm chịu lực A70 mm2 | 18 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Ống nhôm chịu lực A120 mm2 | 3 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Ống nhôm chịu lực A150 mm2 | 3 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Ống nhôm không chịu lực A50 mm2 | 3 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Ống nhôm không chịu lực A70 mm2 | 12 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Ống nhôm không chịu lực A95 mm2 | 6 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Ống nhôm không chịu lực A120 mm2 | 18 | Cái | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Giáp níu dây bọc ACD2260-TP, dài 1100mm, 20,1 ÷ 23,5 (50mm2) + yếm cáp + móc treo đầu vuông | 24 | Sợi | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Giáp níu dây bọc ACD2405-TP, dài 1180mm, 22,2 ÷ 25,6 (70mm2) + yếm cáp + móc treo đầu vuông | 6 | Sợi | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Giáp níu dây bọc ACD2895-TP, dài 1300mm, 27,6 ÷ 30,7 (150mm2) + yếm cáp | 18 | Sợi | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng) | 45 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Chụp chống sét van silicon (xanh+đỏ+vàng) | 64 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Chụp sứ cao thế máy biến áp F170 silicon (xanh+đỏ+vàng) | 24 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Chụp sứ hạ thế máy biến áp F90 silicon (xanh+đỏ+vàng+xám) | 24 | Bộ | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Thí nghiệm mẫu cách điện VHĐ24kV | 3 | Phần tử | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Thí nghiệm mẫu cách điện polimer đứng 24kV | 47 | Phần tử | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Thí nghiệm mẫu cách điện polimer đứng 35kV | 12 | Phần tử | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Thí nghiệm mẫu cách điện polimer chuỗi 24kV | 15 | Phần tử | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Thí nghiệm mẫu cách điện polimer chuỗi 35kV | 2 | Phần tử | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp | 6 | Máy | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường trung áp ≤ 35kV | 12 | Máy | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Kiểm định ban đầu biến áp đo lường trung áp ≤ 35kV | 6 | Máy | Mục B, Chương 5. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi