Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm trang thiết bị bảo vệ cá nhân, phương tiện đo lường, thử nghiệm và kiểm tra
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210432465-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm trang thiết bị bảo vệ cá nhân, phương tiện đo lường, thử nghiệm và kiểm tra |
| Số hiệu KHLCNT | 20210431120 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 10:25:00 đến ngày 2021-05-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,711,293,617 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đồng hồ đo Ampe kềm hạ thế (400/2000A - 40/1000V) | 7 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Đồng hồ đo Ampe kềm hạ thế 1000A | 4 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Đồng hồ đo Ampe kềm hạ thế 400A | 3 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Đồng hồ đo Ampe kềm hạ thế đa năng (đo I, U, cosphi) | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Máy đo điện trở đất (teromet) | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Máy đo độ dày lớp mạ (có đầu dò điện tử) | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Máy đo độ võng đường dây | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Máy đo khoảng cách laser (tích hợp camera định vị mục tiêu đo) | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Megometer 2500V | 4 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Ống nhòm (loại 2 ống) | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Ống nhòm đo khoảng cách | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Ống nhòm nhìn đêm | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Bộ che cách điện hạ thế | 4 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Bút thử điện hạ thế cảm ứng | 455 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Bút thử điện hạ thế trực tiếp | 148 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Dây an toàn (chống rơi) | 6 | dây | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Dây an toàn phụ | 113 | sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Dây đai an toàn (dây đai lưng + dây quàng trụ) | 107 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Dây đai lưng an toàn | 35 | sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Dây quàng trụ | 53 | sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Găng cách điện hạ thế (kèm theo găng bảo vệ bằng da) | 138 | đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Găng cách điện trung thế | 58 | đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Găng tay da (bảo vệ găng cách điện trung thế) | 20 | đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Giày BHLĐ (vải) | 1.024 | đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Kính bảo hộ che mặt | 5 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Kính bảo hộ mắt (sử dụng máy mài, máy cắt…) | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Kính bảo hộ mắt (thi công hotline, kính đen gọng bằng nhựa) | 20 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Mặt nạ hàn điện tử (sử dụng máy hàn) | 6 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Nón bảo hộ chống ong đốt | 22 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Nón BHLĐ | 171 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Quần áo mưa | 528 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Thiết bị dò điện cao áp cá nhân (110V - 22,8kV; đai đeo) | 130 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Túi đựng đồ nghề làm việc trên cao chuyên dụng | 189 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Ty leo trụ BTLT | 593 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Ủng cách điện trung thế | 10 | đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Mục 2 Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi