Gói thầu: Cung cấp vật liệu kim loại – Phi kim loại phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210427385-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên
Tên gói thầu Cung cấp vật liệu kim loại – Phi kim loại phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210408296
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-23 15:37:00 đến ngày 2021-05-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,881,285,468 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Chì tấm dầy 3.0mm 14 Kg Chì tấm dầy 3.0mm khổ (chiều rộng) 50cm
2 Co 90 độ inox ĐK 60 x 4 mm 16 Cái Cút 90 độ SUS304 ĐK 60 x 4 mm
3 Co 90 độ PVC ĐK 90 mm 16 Cái Cút 90 độ PVC Bình Minh ĐK 90 mm
4 Co hàn áp lực socket 90˚ Thép A105- Size: DN15 20 Cái Co hàn áp lực socket 90˚ (Thép A105; Size: DN15; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SCH 160)
5 Co hàn áp lực socket 90˚ Thép A105; Size: DN20 20 Cái Co hàn áp lực socket 90˚ (Thép A105; Size: DN20; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SCH 160)
6 Co hàn áp lực socket 90˚ Thép A105; Size: DN25 20 Cái Co hàn áp lực socket 90˚ (Thép A105; Size: DN25; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SCH 160)
7 Đầu nối ren nhựa ĐK12 26 Cái Đầu nối ren ĐK12 mm
8 Đồng đỏ tròn ĐK 40mm 5 Kg Đồng đỏ tròn đặc ĐK 40mm
9 Đồng thau tròn ĐK 100mm 20 Kg Đồng thau tròn đặc ĐK 100mm, Zn= 35-40%
10 Đồng thau tròn ĐK 12mm 8 Kg Đồng thau tròn đặc ĐK 12mm, , Zn= 35-40%
11 Đồng thau tròn ĐK 16mm 8 Kg Đồng thau tròn đặc ĐK 16mm, , Zn= 35-40%
12 Đồng thau tròn ĐK 18mm 12 Kg Đồng thau tròn đặc ĐK 18mm, Zn= 35-40%
13 Đồng thau tròn ĐK 20mm 32 Kg Đồng thau tròn đặc ĐK 20mm, Zn= 35-40%
14 Đồng thau tròn ĐK 25mm 28 Kg Đồng thau tròn đặc ĐK 25mm, Zn= 35-40%
15 Đồng thau tròn ĐK 30mm 32 Kg Đồng thau tròn đặc ĐK 30mm, Zn= 35-40%
16 Đồng thau tròn ĐK 40mm 32 Kg Đồng thau tròn đặc ĐK 40mm, Zn= 35-40%
17 Đồng thau tròn ĐK 45mm 32 Kg Đồng thau tròn đặc ĐK 45mm, Zn= 35-40%
18 Đồng thau tròn ĐK 50mm 40 Kg Đồng thau tròn đặc ĐK 50mm, Zn= 35-40%
19 Đồng thau tròn ĐK 60mm 45 Kg Đồng thau tròn đặc ĐK 60mm, Zn= 35-40%
20 Đồng thau tròn ĐK 80mm 20 Kg Đồng thau tròn đặc ĐK 80mm, Zn= 35-40%
21 Đồng thau tròn ĐK Ø140 mm 0,5 M Đồng thau tròn đặc ĐK Ø140 mm, Zn= 35-40%
22 Khớp nối sống nhựa PVC ĐK 90mm 1 Cái Khớp nối sống nhựa PVC ĐK 90 mm
23 Mi ca tấm dày 5mm 2 M2 Mica trong dầy 5 mm (theo quy cách rộng 1,22m )
24 Mi ca tròn Đk 50 mm 4 M Mi ca tròn Đk 50 mm (đặc)
25 Mi ca tròn ĐK 60 mm 4 M Mi ca tròn ĐK 60 mm (đặc)
26 Mica tròn ĐK 80 mm 1 M Mica tròn ĐK 80 mm (đặc)
27 Móc ống nhựa ĐK 21 mm 80 Cái Móc giữ ống bằng nhựa ĐK 21 mm (50 cái loại bắt đinh, 30 cái loại bắt đinh vít) Như hình ảnh tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
28 Móc ống nhựa ĐK 27 mm 80 Cái Móc giữ ống bằng nhựa ĐK 27 mm (50 cái loại bắt đinh, 30 cái loại bắt đinh vít) Như hình ảnh tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
29 Nhôm tròn ĐK 50mm 12 Kg Nhôm tròn đặc 1100 ĐK 50mm
30 Nhôm tròn hợp kim ĐK 60mm 16 Kg Nhôm tròn đặc hợp kim 1061 ĐK 60mm
31 Nhựa PU cây (Màu vàng trong suốt) KT Φ200 x 500 mm 1 Cây Nhựa PU cây (Màu vàng trong suốt), đặc KT Φ200 x 500 mm
32 Nhựa PU tấm (Màu vàng trong suốt) KT 1000 x 1000 x 100 mm 1 Tấm - Nhựa PU tấm (Màu vàng trong suốt) KT 1000 x 1000 x 100 mm (DxRxDày)
33 Nhựa PU tấm (Màu vàng trong suốt) KT 1000 x 2000 x 15 mm 1 Tấm - Nhựa PU tấm (Màu vàng trong suốt) KT 1000 x 2000 x 15 mm (DxRxDày)
34 Nhựa PU tấm (Màu vàng trong suốt) KT 1000 x 2000 x 3 mm 1 Tấm - Nhựa PU tấm (Màu vàng trong suốt) KT 1000 x 2000 x 3 mm (DxRxDày)
35 Nhựa PU tấm (Màu vàng trong suốt) KT 1000 x 2000 x 30 mm 1 Tấm - Nhựa PU tấm (Màu vàng trong suốt) KT 1000 x 2000 x 30 mm (DxRxDày)
36 Nhựa PU tấm (Màu vàng trong suốt) KT 1000 x 2000 x 5 mm 1 Tấm - Nhựa PU tấm (Màu vàng trong suốt) KT 1000 x 2000 x 5 mm (DxRxDày)
37 Nhựa PVC đặc ĐK 100 mm 10 Kg Nhựa PVC đặc ĐK 100 mm
38 Nhựa PVC đặc ĐK 30 mm 10 M Nhựa PVC đặc ĐK 30 mm
39 Nhựa PVC đặc ĐK 40 mm 10 M Nhựa PVC đặc ĐK 40 mm
40 Nhựa PVC đặc ĐK 50 mm 10 M Nhựa PVC đặc ĐK 50 mm
41 Nhựa PVC đặc ĐK 60 mm 8 M Nhựa PVC đặc ĐK 60 mm
42 Nhựa PVC đặc ĐK 80 mm 6,4 M Nhựa PVC đặc ĐK 80 mm
43 Nhựa tấm PVC dầy 40 mm 1 Tấm Nhựa PVC dạng tấm (1000x350x40) mm (DxRxDày)
44 Nhựa tấm teflon dày 1 mm 4 M2 Teflon trắng dày 1mm, khổ 1m (chiều rộng)
45 Nhựa tròn 140mm 2 M Nhựa tròn đặc PTFE ĐK 140 mm
46 Nhựa tròn PE ĐK 100mm 4 M Nhựa tròn đặc PE ĐK 100mm
47 Nhựa tròn PE ĐK 120mm 2 M Nhựa tròn đặc PE ĐK 120mm
48 Nhựa tròn PE ĐK 20mm 12 M Nhựa tròn đặc PE ĐK 20mm
49 Nhựa tròn PE ĐK 30mm 12 M Nhựa tròn đặc PE ĐK 30mm
50 Nhựa tròn PE ĐK 40mm 10 M Nhựa tròn đặc PE ĐK 40mm
51 Nhựa tròn PE ĐK 50mm 10 M Nhựa tròn đặc PE ĐK 50mm
52 Nhựa tròn PE ĐK 60mm 8 M Nhựa tròn đặc PE ĐK 60mm
53 Nhựa tròn PE ĐK 90mm 4 M Nhựa tròn đặc PE ĐK 90mm
54 Nhựa tròn PP đk 110 mm 4 M Nhựa tròn đặc PP đk 110 mm
55 Nhựa tròn PP ĐK 140 mm 2 M Nhựa tròn đặc PP ĐK 140 mm
56 Nhựa tròn PVC 160 mm 2 M Nhựa tròn đặc PVC 160 mm
57 Nhựa tròn PVC 180 mm 2 M Nhựa tròn đặc PVC 180 mm
58 Nút bích nhựa 21mm 36 Cái Nút bích nhựa 21 mm
59 Ống DURAFLO ABS PRESSURE PIPE (Size DN 150) 170 M Nhà SX: EURAPIPE PRESSURE RATING: PN 12 TYPE: DURAFLO COMPOUND CLASS: ABS160 PRODUCT CODE: R11.5120.150 PRESSURE (BAR): 12 Size: 148,1 x 168,3 x 10,1 mm Yêu cầu cam kết cung cấp CO, Mill Sheet or Test repot theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu kỹ thuật Như hình ảnh tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
60 Ống DURAFLO ABS PRESSURE PIPE (Size DN 200) 1 M Nhà SX: EURAPIPE PRESSURE RATING: PN 9 TYPE: DURAFLO COMPOUND CLASS: ABS160 PRODUCT CODE: R11.5090.225 PRESSURE (BAR): 9 Size: 204,7 x 225,3 x 10,3 mm Yêu cầu cam kết cung cấp CO, Mill Sheet or Test repot theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu kỹ thuật Như hình ảnh tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
61 Ống INOX 304 - 114 x 3,5 mm 24 M Ống inox SUS 304 Ø 114.3mm x 3,5 mm
62 Ống inox 304 đk 65mm x 3 mm 17 Kg Ống thép SUS 304 Ø 65mm x 3 mm
63 Ống inox 304 Ø114.3 x 5.0 x 6000 mm 12 M Ống inox SUS 304 Ø 114.3mm x 5.0mm
64 Ống inox ĐK 60x5mm 2 Kg Ống thép SUS 304 Ø 60mm x 5 mm
65 Ống inox ĐK 85x4 mm 8 M Ống thép SUS 316 Ø 85x4 mm
66 Ống nhựa dẻo 50 M Phi 20 mm
67 Ống nhựa dẻo 20 M Đ.kính trong: 8 mm Đ.kính ngoài: 10 mm
68 Ống nhựa ni lon chịu áp lực 40 M Phi 42 (Loại gân)
69 Ống nhựa PVC 230 M ĐK 21mm
70 Ống nhựa UPVC ĐK 200mm 8 M Ống UPVC Bình Minh Ø200x5.9 mm 
71 Ống nhựa PVC ĐK 27mm 272 M ĐK 27mm chiều dầy 4mm
72 Ống nhựa PVC ĐK 34mm 88 M Đk 34mm dầy 3mm
73 Ống nhựa PVC ĐK 42mm 72 M Đk 42mm dầy 3mm
74 Ống nhựa PVC ĐK 49mm 104 M Ống nhựa PVC Bình Minh đk 49mm dày 3mm
75 Ống nhựa PVC ĐK 60mm 88 M Ống nhựa PVC Bình Minh đk 60mm dày 3,5mm
76 Ống nhựa PVC ĐK 75mm 32 M Ống nhựa PVC Bình Minh đk 75mm dày 3,5mm
77 Ống nhựa PVC ĐK 90mm 48 M Ống nhựa PVC Bình Minh đk 90mm dày 3,5mm
78 Ống nối ELBOW - 450 (Size DN 150) 3 Cái Nhà SX: EURAPIPE PRODUCT CODE: R01.119.150 PN RATING: 15 Như hình ảnh tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
79 Ống nối ELBOW - 900 (Size DN 150) 20 Cái Nhà SX: EURAPIPE PRODUCT CODE: R01.115.150 PN RATING: 15 Như hình ảnh tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
80 Ống nối giảm (côn thu) PVC 34/21mm 12 Cái Ống nối giảm PVC Bình Minh 34/21mm
81 Ống nối giảm PVC 27/21mm 28 Cái Ống nối giảm PVC Bình Minh 27/21mm
82 Ống nối giảm PVC 27/21mm (răng) 28 Cái Ống nối giảm PVC Bình Minh 27/21mm (răng)
83 Ống nối giảm PVC 34/27mm 20 Cái Ống nối giảm PVC Bình Minh 34/27mm
84 Ống nối giảm PVC 42/27mm 8 Cái Ống nối giảm PVC Bình Minh 42/27mm
85 Ống nối giảm PVC 49/27mm 20 Cái Ống nối giảm PVC Bình Minh 49/27mm
86 Ống nối giảm PVC 49/34mm 8 Cái Ống nối giảm PVC Bình Minh 49/34mm
87 Ống nối giảm PVC 60/49mm 32 Cái Ống nối giảm PVC Bình Minh 60/49mm
88 Ống nối giảm PVC 75/60mm 16 Cái Ống nối giảm PVC Bình Minh 75/60mm
89 Ống nối giảm PVC 75/90mm 8 Cái Ống nối giảm PVC Bình Minh 75/90mm
90 Ống nối giảm PVC 90/60mm 16 Cái Ống nối giảm PVC Bình Minh 90/60mm
91 Ống nối góc 120 độ PVC 30 Cái ĐK 27mm
92 Ống nối góc 120 độ PVC 30 Cái ĐK 21mm
93 Ống nối góc 120 độ PVC 21mm 20 Cái ĐK 21mm
94 Ống nối góc 120 độ PVC 27mm 28 Cái Ống nối góc 120 độ PVC Bình Minh 27mm
95 Ống nối góc 120độ PVC 34mm 12 Cái Ống nối góc 120độ PVC Bình Minh 34mm
96 Ống nối góc 120độ PVC 49mm 32 Cái Ống nối góc 120độ PVC Bình Minh 49mm
97 Ống nối góc 120độ PVC 60mm 8 Cái Ống nối góc 120độ PVC Bình Minh 60mm
98 Ống nối góc 90 độ PVC 21 mm 128 Cái Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 21mm
99 Ống nối góc 90 độ PVC 21mm (răng thau) 49 Cái Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 21mm (răng thau)
100 Ống nối góc 90 độ PVC 27mm 138 Cái Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 27mm
101 Ống nối góc 90 độ PVC 27mm (răng trong) 22 Cái Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 27mm(răng trong)
102 Ống nối góc 90 độ PVC 34mm 46 Cái Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 34mm
103 Ống nối góc 90 độ pvc 42mm 40 Cái Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 42mm
104 Ống nối góc 90 độ PVC 49mm 48 Cái Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 49mm
105 Ống nối góc 90 độ PVC 60mm 52 Cái Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 60mm
106 Ống nối góc 90 độ PVC 76mm 16 Cái Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 76mm
107 Ống nối góc Inox 90 đk 34mm 16 Cái Ống nối góc 90 độ SUS 304 đk 34mm
108 Ống nối Inox 90 độ ĐK 21mm 16 Cái Ống nối 90 độ SUS 304 ĐK 21mm
109 Ống nối Inox 90 độ ĐK 27mm 16 Cái Ống nối 90 độ SUS 304 ĐK 27mm
110 Ống nối ống gió nén ĐK 10mm 16 Cái Ống nối ống gió nén ĐK 10mm
111 Ống nối ống gió nén ĐK 13mm 16 Cái Ống nối ống gió nén ĐK 13mm
112 Ống nối ống gió nén ĐK 8mm (Đầu nối ống) 16 Bộ ĐK 8mm, dương và âm
113 Ống nối PLAIN SOCKET (Size DN 150) 30 Cái Nhà SX: EURAPIPE PRODUCT CODE: R01.100.150 PN RATING: 15 Yêu cầu cam kết cung cấp CO, CQ theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu kỹ thuật Như hình ảnh tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
114 Ống nối REDUCING BUSH (Size DN 200 - DN 150) 1 Bộ Nhà SX: EURAPIPE PRODUCT CODE: R11.109.225.150 PN RATING: 12 Yêu cầu cam kết cung cấp CO, CQ theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu kỹ thuật Như hình ảnh tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
115 Ống nối sống Inox (răng) ĐK 21mm 16 Cái Khớp nối sống (Rắc co) Inox SUS 304 ĐK 21 mm
116 Ống nối sống Inox đk 34mm 16 Cái Khớp nối sống (Rắc co) Inox SUS 304 ĐK 34 mm
117 Ống nối sống PVC 21mm 33 Cái Ống nối sống PVC Bình Minh 21mm
118 Ống nối sống PVC 27mm 33 Cái Ống nối sống PVC Bình Minh 27mm
119 Ống nối sống PVC 34mm 25 Cái Ống nối sống PVC Bình Minh 34mm
120 Ống nối sống PVC 42mm 24 Cái Ống nối sống PVC Bình Minh 42mm
121 Ống nối sống PVC 49mm 32 Cái Ống nối sống PVC Bình Minh 49mm
122 Ống nối sống PVC 60mm 24 Cái Ống nối sống PVC Bình Minh 60mm
123 Ống nối sống PVC 90mm 4 Cái Ống nối sống PVC Bình Minh 90mm
124 Ống nối T Inox (hàn) ĐK 21mm 16 Cái Ống nối T SUS 304 (hàn) ĐK 21mm
125 Ống nối T Inox (hàn) ĐK 27mm 16 Cái Ống nối T SUS 304 (hàn) ĐK 27mm
126 Ống nối T PVC 21mm 57 Cái Ống nối T PVC Bình Minh 21mm
127 Ống nối T PVC 21mm (răng thau) 32 Cái Ống nối T, PVC Bình Minh đầu răng thau trong
128 Ống nối T PVC 27mm 57 Cái Ống nối T PVC Bình Minh 27mm
129 Ống nối T PVC 27mm (răng trong) 29 Cái Ống nối T PVC Bình Minh 27mm (răng trong)
130 Ống nối T PVC 34mm 29 Cái Ống nối T PVC Bình Minh 34mm
131 Ống nối T PVC 42mm 25 Cái Ống nối T PVC Bình Minh 42mm
132 Ống nối T PVC 49mm 29 Cái Ống nối T PVC Bình Minh 49mm
133 Ống nối T PVC 60mm 20 Cái Ống nối T PVC Bình Minh 60mm
134 Ống nối T PVC 76mm 16 Cái Ống nối T PVC Bình Minh 76mm
135 Ống nối T PVC 90mm 20 Cái Ống nối T PVC Bình Minh 90mm
136 Ống nối thẳng Inox đk 34mm 13 Cái Ống nối thẳng SUS 304 đk 34mm
137 Ống nối thẳng PVC 21mm 45 Cái Ống nối thẳng PVC Bình Minh 21mm
138 Ống nối thẳng PVC 21mm (răng ngoài) 29 Cái Nối thẳng PVC Bình Minh 21mm răng ngoài (chiều dầy 4mm)
139 Ống nối thẳng PVC 21mm (răng thau) 9 Cái Ống nối thẳng PVC Bình Minh 21mm (răng thau)
140 Ống nối thẳng PVC 21mm (răng trong) 29 Cái Nối thẳng PVC 21mm răng trong (chiều dầy 4mm)
141 Ống nối thẳng PVC 27mm 70 Cái Nối thẳng PVC Bình Minh 27mm (chiều dầy 4mm)
142 Ống nối thẳng PVC 27mm (răng ngoài) 29 Cái Nối thẳng PVC Bình Minh 27mm răng ngoài (chiều dầy 4mm)
143 Ống nối thẳng PVC 27mm (răng trong) 29 Cái Nối thẳng PVC Bình Minh 27mm răng trong (chiều dầy 4mm)
144 Ống nối thẳng PVC 34mm 29 Cái Nối thẳng PVC Bình Minh 34mm (chiều dầy 4mm)
145 Ống nối thẳng PVC 34mm (răng ngoài) 21 Cái Nối thẳng PVC Bình Minh 34mm răng ngoài (chiều dầy 4mm)
146 Ống nối thẳng PVC 42mm 29 Cái Nối thẳng PVC Bình Minh 42mm (chiều dầy 3mm)
147 Ống nối thẳng PVC 49mm 24 Cái Nối thẳng PVC Bình Minh 49mm (chiều dầy 3mm)
148 Ống nối thẳng PVC 49mm (răng ngoài) 24 Cái Nối thẳng PVC Bình Minh 49mm RN(chiều dầy 3mm- răng ngoài)
149 Ống nối thẳng PVC 49mm (răng trong) 24 Cái Nối thẳng PVC Bình Minh 49mm răng trong (chiều dầy 3mm)
150 Ống nối thẳng PVC 60mm 20 Cái Nối thẳng PVC Bình Minh 60mm (chiều dầy 3mm)
151 Ống nối thẳng PVC 60mm ren ngoài 20 Cái Nối thẳng PVC Bình Minh 60mm răng ngoài (chiều dầy 3mm)
152 Ống nối thẳng PVC 60mm ren trong 20 Cái Nối thẳng PVC Bình Minh 60mm răng trong (chiều dầy 3mm)
153 Ống nối thẳng PVC 75mm 16 Cái Nối thẳng PVC Bình Minh 75mm (chiều dầy 3mm)
154 Ống nối thẳng PVC 90mm 20 Cái Nối thẳng PVC Bình Minh 90mm (chiều dầy 3mm)
155 Ống nối thẳng PVC răng ngoài 21mm 33 Cái Ống nối thẳng PVC Bình Minh răng ngoài 21mm
156 Ống nối thép 90 độ ĐK 21mm 20 Cái Ống nối thép 90 độ ĐK 21mm - Carbon Steel
157 Ống nối thép 90 độ hàn ĐK 21mm 20 Cái Ống nối thép 90 độ hàn ĐK 21mm - Carbon Steel
158 Ống nối thép giảm ĐK 42 - 34mm 20 Cái Ống nối thép giảm ĐK 42 - 34mm - Carbon Steel
159 Ống nối thép giảm ĐK 90-60mm 8 Cái Ống nối thép giảm ĐK 90-60mm - Carbon Steel
160 Ống nối thép T ĐK 21mm 20 Cái Ống nối thép T ĐK 21mm - Carbon Steel
161 Ống nối thép T ĐK 27mm 20 Cái Ống nối thép T ĐK 27mm - Carbon Steel
162 Ống nối thép thẳng ĐK 27mm 20 Cái Ống nối thép thẳng ĐK 27mm - Carbon Steel
163 Ống nối thép thẳng ĐK 49mm 16 Cái Ống nối thép thẳng ĐK 49mm - Carbon Steel
164 Ống nylon chịu áp lực ĐK 10mm 35 M Ống nylon trong đường kính 10mm
165 Ống nylon chịu áp lực ĐK 12mm 30 M Ống nylon trong đường kính 12mm
166 Ống nylon chịu áp lực ĐK 14mm 30 M Ống nylon trong đường kính 14 mm
167 Ống nylon chịu áp lực ĐK 27mm 120 M Ống nylon trong đường kính 27 mm
168 Ống nylon chịu áp lực ĐK 49mm 20 M Ống nylon chịu áp lực ĐK 49 mm
169 Ống nylon chịu áp lực ĐK 6mm 30 M Ống nylon chịu áp lực ĐK 6 mm
170 Ống nylon chịu áp lực ĐK 76mm 40 M Ống nylon chịu áp lực ĐK 76 mm (Loại ống gân)
171 Ống nylon chịu áp lực ĐK 8mm 35 M Ống nylon chịu áp lực ĐK 8 mm
172 Ống nylon ĐK 21mm 40 M Ống nylon ĐK 21 mm
173 Ống nylon ĐK 5mm 60 M Ống nylon ĐK 5 mm
174 Ống teflon ĐK 13mm 10 M Ống teflon ĐK 13mm
175 Ống Teflon ĐK 6 mm 50 M Ống teflon ĐK 6 mm
176 Ống teflon ĐK 8mm 40 M Ống teflon ĐK 8 mm
177 Ống teflon ĐK 9mm 10 M Ống teflon ĐK 9mm
178 Ống Thép đúc A - 106 Gr B (type: 15A - SCH80) 12 M Ống Thép đúc A - 106 Gr B (type: 15A - SCH80) Yêu cầu cam kết cung cấp CO, Mill Sheet or Test repot theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu kỹ thuật
179 Ống Thép đúc A - 106 Gr B (type: 25A - SCH40) 12 M Ống Thép đúc A - 106 Gr B (type: 25A - SCH40) Yêu cầu cam kết cung cấp CO, Mill Sheet or Test repot theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu kỹ thuật
180 Ống thép đúc A106 Gr.B 12 M Ống thép đúc A106 Gr.B (Type: 20A - SCH80) Yêu cầu cam kết cung cấp CO, Mill Sheet or Test repot theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu kỹ thuật
181 Ống thép đúc inox 304 (type: 20A - SHC80) 12 M Ống thép đúc inox 304 (type: 20A - SHC80)
182 Ống Thép đúc SA - 335 P91 (type: 25A - SCH80) 12 M Ống Thép đúc SA - 335 P91 (type: 25A - SCH80) Yêu cầu cam kết cung cấp CO, Mill Sheet or Test repot theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu kỹ thuật
183 Ống Thép mạ kẽm ĐK 21 x 1,7 x 6000 mm 8 Ống Ống Thép mạ kẽm ĐK 21 x 1,7 x 6000 mm
184 Ống Thép mạ kẽm ĐK 27 x 1,7 x 6000 mm 8 Ống Ống Thép mạ kẽm ĐK 27 x 1,7 x 6000 mm
185 Ống Thép mạ kẽm ĐK 34 x 1,7 x 6000 mm 8 Ống Ống Thép mạ kẽm ĐK 34 x 1,7 x 6000 mm
186 T hàn áp lực socket Thép A105; Size: DN25; 10 Cái T hàn áp lực socket (Thép A105; Size: DN25; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SCH 160)
187 Tấm đồng thau dầy 0,3mm 2 M2 Đồng thau tấm - Zn= 35-40%
188 Tấm Inox SUS 304 (Độ dầy: 3,5 mm, Khổ rộng : 1200mm; Chiều dài: 6000 mm 2 Tấm Tấm Inox SUS 304 1200 x 6000 x 3,5 mm
189 Tấm Inox SUS 304 (Độ dầy: 4 mm, Khổ rộng : 1200mm; Chiều dài: 6000 mm 2 Tấm Tấm Inox SUS 304 1200 x 6000 x 4 mm
190 Tê hàn áp lực socket Thép A105; Size: DN20; 10 Cái T hàn áp lực socket (Thép A105; Size: DN20; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SCH 160)
191 Tê hàn áp lực socket Thép A105; Size: DN15; 10 Cái T hàn áp lực socket (Thép A105; Size: DN15; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SCH 160)
192 Teflon tấm 0,5mm 5 Kg Teflon tấm 0,5mm, khổ 1m
193 Teflon tròn ĐK 30mm 5 M Teflon tròn đặc ĐK 30mm
194 Teflon tròn ĐK 60mm 5 M Teflon tròn đặc ĐK 60mm
195 Teflon tròn ĐK 90mm 2 M Teflon tròn đặc ĐK 90mm
196 Testolic tấm dày 3,0 mm 3 Kg Testolic tấm dày 3,0 mm
197 Than tròn đặc ĐK 80mm 5 Kg Than tròn đặc ĐK 80mm
198 Thép hình chữ V inox SUS 304 (L30x30, t=3 mm, l=6000 mm) 10 Cây Thép hình chữ V30 inox SUS 304 (30x30x3) mm, dài 6 mét
199 Thép hình chữ V inox SUS 304 (L40x40, t=5 mm, l=6000 mm) 10 Cây Thép hình chữ V40 inox SUS 304 (40x40x5) mm, dài 6 mét
200 Thép hình chữ V inox SUS 304 (L50x50, t=6 mm, l=6000 mm) 10 Cây Thép hình chữ V50 inox SUS 304 (50x50x5) mm, dài 6 mét
201 Thép lục giác ĐK 22mm 20 Kg Thép lục giác CT3 ĐK 22 mm
202 Thép lục giác ĐK 24mm 20 Kg Thép lục giác CT3 ĐK 24 mm
203 Thép lục giác ĐK 25mm 20 Kg Thép lục giác CT3 ĐK 25 mm
204 Thép lục giác ĐK 27mm 20 Kg Thép lục giác CT3 ĐK 27 mm
205 Thép lục giác ĐK 30mm 20 Kg Thép lục giác CT3 ĐK 30 mm
206 Thép lục giác ĐK 36mm 20 Kg Thép lục giác CT3 ĐK 36 mm
207 Thép tấm đen - dầy 3 mm 8 Tấm Thép tấm đen (1200 x 2400 x 3) mm
208 Thép tấm S-ten 1- dầy 6mm 2 Tấm Thép tấm S-ten 1 (1500x9600x6) mm Yêu cầu cam kết cung cấp CO, Mill Sheet or Test repot theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu kỹ thuật
209 Thép tròn 20X ĐK 20 20 Kg Thép tròn đặc 20X ĐK 20 mm
210 Thép tròn 20X ĐK 25 20 Kg Thép tròn đặc 20X ĐK 25 mm
211 Thép tròn 20X ĐK 30 20 Kg Thép tròn đặc 20X ĐK 30 mm
212 Thép tròn 40Cr ĐK 37mm 10 Kg Thép tròn đặc 40Cr ĐK 37 mm
213 Thép tròn 40Cr ĐK 70mm 20 Kg Thép tròn đặc 40Cr ĐK 70 mm
214 Thép tròn 40X ĐK 80 20 Kg Thép tròn đặc 40X ĐK 80 mm
215 Thép tròn C45 ĐK 20 12 M Thép tròn đặc C45 ĐK 20 mm
216 Thép tròn C45 ĐK 50 4 M Thép tròn đặc C45 ĐK 50 mm
217 Thép tròn C45 ĐK25 8 Kg Thép tròn đặc C45 ĐK 25 mm
218 Thép tròn C45 ĐK30 8 Kg Thép tròn đặc C45 ĐK30 mm
219 Thép tròn C45 ĐK40 8 Kg Thép tròn đặc C45 ĐK 40 mm
220 Thép tròn CT3 ĐK 14 8 Kg Thép tròn đặc CT3 ĐK 14 mm
221 Thép tròn CT3 ĐK 16 8 Kg Thép tròn đặc CT3 ĐK 16 mm
222 Thép tròn CT3 ĐK 20 8 Kg Thép tròn đặc CT3 ĐK 20 mm
223 Thép tròn CT45 ĐK 100mm 20 Kg Thép tròn đặc CT45 ĐK 100 mm
224 Thép tròn CT45 ĐK 130 mm 20 Kg Thép tròn đặc CT45 ĐK 130 mm
225 Thép tròn ĐK30mm 12 Kg Thép tròn đặc CT3 ĐK 30 mm
226 Thép tròn ĐK90mm 20 Kg Thép tròn đặc CT3 ĐK 90 mm
227 Thép tròn inox 304 ĐK 20 8 M Thép tròn đặc inox 304 ĐK 20
228 Thép tròn inox ĐK 30 8 Kg Thép tròn đặc SUS 304 ĐK 30 mm
229 Thép tròn inox ĐK 40mm 8 Kg Thép tròn đặc SUS 304 ĐK 40mm
230 Thép tròn inox ĐK 65 mm 20 Kg Thép tròn đặc SUS 304 ĐK 65mm
231 Thép tròn inox sus 304 ĐK 40 8 M Thép tròn đặc inox SUS 304 ĐK 40 mm
232 Thép tròn Inox SUS 304 ĐK 60 4 M Thép tròn đặc Inox SUS 304 ĐK 60 mm
233 Thép tròn inox SUS 304 ĐK 8 8 Kg Thép tròn đặc inox SUS 304 ĐK 8 mm
234 Thép tròn inox SUS304-Φ10 8 Kg Thép tròn đặc inox SUS 304 ĐK 10 mm
235 Thép tròn không rỉ ĐK 6 mm 8 Kg Thép tròn đặc SUS 304 ĐK 6 mm
236 Thép tròn không rỉ SUS 431 ĐK 60 mm 20 Kg Thép tròn đặc SUS 431 ĐK 60 mm
237 Thép tròn SUS 304 ĐK 50 4 M Thép tròn đặc SUS 304 ĐK 50
238 Thép V25 - dầy 3,5 mm 10 Cây Thép V25 (25x25x3,5) mm - dài 6 mét
239 Thép V40- dầy 4 mm 10 Cây Thép V40 (40x40x4) mm - dài 6 mét
240 Thép V50 - dầy 5 mm 10 Cây Thép V50 (50x50x5) mm - dài 6 mét
241 Tôn inox 304 - dầy 1,5 mm 120 M Tôn inox 304 (1200 x 1,5) mm
242 Tôn mạ kẽm - dầy 0,5 mm 30 Tấm Tôn phẳng mạ kẽm (1000x2000x0,5) mm
243 Tôn nhôm 1mm 36 M2 Nhôm tấm kích thước (1000 x 2000 x 1) mm
244 Van cổng nhựa ĐK 90mm 2 Cái Van cổng nhựa ĐK 90mm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->