Gói thầu: Cung cấp vật liệu kim loại – Phi kim loại phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210427385-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật liệu kim loại – Phi kim loại phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210408296 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 15:37:00 đến ngày 2021-05-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,881,285,468 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chì tấm dầy 3.0mm | 14 | Kg | Chì tấm dầy 3.0mm khổ (chiều rộng) 50cm | ||
| 2 | Co 90 độ inox ĐK 60 x 4 mm | 16 | Cái | Cút 90 độ SUS304 ĐK 60 x 4 mm | ||
| 3 | Co 90 độ PVC ĐK 90 mm | 16 | Cái | Cút 90 độ PVC Bình Minh ĐK 90 mm | ||
| 4 | Co hàn áp lực socket 90˚ Thép A105- Size: DN15 | 20 | Cái | Co hàn áp lực socket 90˚ (Thép A105; Size: DN15; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SCH 160) | ||
| 5 | Co hàn áp lực socket 90˚ Thép A105; Size: DN20 | 20 | Cái | Co hàn áp lực socket 90˚ (Thép A105; Size: DN20; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SCH 160) | ||
| 6 | Co hàn áp lực socket 90˚ Thép A105; Size: DN25 | 20 | Cái | Co hàn áp lực socket 90˚ (Thép A105; Size: DN25; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SCH 160) | ||
| 7 | Đầu nối ren nhựa ĐK12 | 26 | Cái | Đầu nối ren ĐK12 mm | ||
| 8 | Đồng đỏ tròn ĐK 40mm | 5 | Kg | Đồng đỏ tròn đặc ĐK 40mm | ||
| 9 | Đồng thau tròn ĐK 100mm | 20 | Kg | Đồng thau tròn đặc ĐK 100mm, Zn= 35-40% | ||
| 10 | Đồng thau tròn ĐK 12mm | 8 | Kg | Đồng thau tròn đặc ĐK 12mm, , Zn= 35-40% | ||
| 11 | Đồng thau tròn ĐK 16mm | 8 | Kg | Đồng thau tròn đặc ĐK 16mm, , Zn= 35-40% | ||
| 12 | Đồng thau tròn ĐK 18mm | 12 | Kg | Đồng thau tròn đặc ĐK 18mm, Zn= 35-40% | ||
| 13 | Đồng thau tròn ĐK 20mm | 32 | Kg | Đồng thau tròn đặc ĐK 20mm, Zn= 35-40% | ||
| 14 | Đồng thau tròn ĐK 25mm | 28 | Kg | Đồng thau tròn đặc ĐK 25mm, Zn= 35-40% | ||
| 15 | Đồng thau tròn ĐK 30mm | 32 | Kg | Đồng thau tròn đặc ĐK 30mm, Zn= 35-40% | ||
| 16 | Đồng thau tròn ĐK 40mm | 32 | Kg | Đồng thau tròn đặc ĐK 40mm, Zn= 35-40% | ||
| 17 | Đồng thau tròn ĐK 45mm | 32 | Kg | Đồng thau tròn đặc ĐK 45mm, Zn= 35-40% | ||
| 18 | Đồng thau tròn ĐK 50mm | 40 | Kg | Đồng thau tròn đặc ĐK 50mm, Zn= 35-40% | ||
| 19 | Đồng thau tròn ĐK 60mm | 45 | Kg | Đồng thau tròn đặc ĐK 60mm, Zn= 35-40% | ||
| 20 | Đồng thau tròn ĐK 80mm | 20 | Kg | Đồng thau tròn đặc ĐK 80mm, Zn= 35-40% | ||
| 21 | Đồng thau tròn ĐK Ø140 mm | 0,5 | M | Đồng thau tròn đặc ĐK Ø140 mm, Zn= 35-40% | ||
| 22 | Khớp nối sống nhựa PVC ĐK 90mm | 1 | Cái | Khớp nối sống nhựa PVC ĐK 90 mm | ||
| 23 | Mi ca tấm dày 5mm | 2 | M2 | Mica trong dầy 5 mm (theo quy cách rộng 1,22m ) | ||
| 24 | Mi ca tròn Đk 50 mm | 4 | M | Mi ca tròn Đk 50 mm (đặc) | ||
| 25 | Mi ca tròn ĐK 60 mm | 4 | M | Mi ca tròn ĐK 60 mm (đặc) | ||
| 26 | Mica tròn ĐK 80 mm | 1 | M | Mica tròn ĐK 80 mm (đặc) | ||
| 27 | Móc ống nhựa ĐK 21 mm | 80 | Cái | Móc giữ ống bằng nhựa ĐK 21 mm (50 cái loại bắt đinh, 30 cái loại bắt đinh vít) | Như hình ảnh tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Móc ống nhựa ĐK 27 mm | 80 | Cái | Móc giữ ống bằng nhựa ĐK 27 mm (50 cái loại bắt đinh, 30 cái loại bắt đinh vít) | Như hình ảnh tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Nhôm tròn ĐK 50mm | 12 | Kg | Nhôm tròn đặc 1100 ĐK 50mm | ||
| 30 | Nhôm tròn hợp kim ĐK 60mm | 16 | Kg | Nhôm tròn đặc hợp kim 1061 ĐK 60mm | ||
| 31 | Nhựa PU cây (Màu vàng trong suốt) KT Φ200 x 500 mm | 1 | Cây | Nhựa PU cây (Màu vàng trong suốt), đặc KT Φ200 x 500 mm | ||
| 32 | Nhựa PU tấm (Màu vàng trong suốt) KT 1000 x 1000 x 100 mm | 1 | Tấm | - Nhựa PU tấm (Màu vàng trong suốt) KT 1000 x 1000 x 100 mm (DxRxDày) | ||
| 33 | Nhựa PU tấm (Màu vàng trong suốt) KT 1000 x 2000 x 15 mm | 1 | Tấm | - Nhựa PU tấm (Màu vàng trong suốt) KT 1000 x 2000 x 15 mm (DxRxDày) | ||
| 34 | Nhựa PU tấm (Màu vàng trong suốt) KT 1000 x 2000 x 3 mm | 1 | Tấm | - Nhựa PU tấm (Màu vàng trong suốt) KT 1000 x 2000 x 3 mm (DxRxDày) | ||
| 35 | Nhựa PU tấm (Màu vàng trong suốt) KT 1000 x 2000 x 30 mm | 1 | Tấm | - Nhựa PU tấm (Màu vàng trong suốt) KT 1000 x 2000 x 30 mm (DxRxDày) | ||
| 36 | Nhựa PU tấm (Màu vàng trong suốt) KT 1000 x 2000 x 5 mm | 1 | Tấm | - Nhựa PU tấm (Màu vàng trong suốt) KT 1000 x 2000 x 5 mm (DxRxDày) | ||
| 37 | Nhựa PVC đặc ĐK 100 mm | 10 | Kg | Nhựa PVC đặc ĐK 100 mm | ||
| 38 | Nhựa PVC đặc ĐK 30 mm | 10 | M | Nhựa PVC đặc ĐK 30 mm | ||
| 39 | Nhựa PVC đặc ĐK 40 mm | 10 | M | Nhựa PVC đặc ĐK 40 mm | ||
| 40 | Nhựa PVC đặc ĐK 50 mm | 10 | M | Nhựa PVC đặc ĐK 50 mm | ||
| 41 | Nhựa PVC đặc ĐK 60 mm | 8 | M | Nhựa PVC đặc ĐK 60 mm | ||
| 42 | Nhựa PVC đặc ĐK 80 mm | 6,4 | M | Nhựa PVC đặc ĐK 80 mm | ||
| 43 | Nhựa tấm PVC dầy 40 mm | 1 | Tấm | Nhựa PVC dạng tấm (1000x350x40) mm (DxRxDày) | ||
| 44 | Nhựa tấm teflon dày 1 mm | 4 | M2 | Teflon trắng dày 1mm, khổ 1m (chiều rộng) | ||
| 45 | Nhựa tròn 140mm | 2 | M | Nhựa tròn đặc PTFE ĐK 140 mm | ||
| 46 | Nhựa tròn PE ĐK 100mm | 4 | M | Nhựa tròn đặc PE ĐK 100mm | ||
| 47 | Nhựa tròn PE ĐK 120mm | 2 | M | Nhựa tròn đặc PE ĐK 120mm | ||
| 48 | Nhựa tròn PE ĐK 20mm | 12 | M | Nhựa tròn đặc PE ĐK 20mm | ||
| 49 | Nhựa tròn PE ĐK 30mm | 12 | M | Nhựa tròn đặc PE ĐK 30mm | ||
| 50 | Nhựa tròn PE ĐK 40mm | 10 | M | Nhựa tròn đặc PE ĐK 40mm | ||
| 51 | Nhựa tròn PE ĐK 50mm | 10 | M | Nhựa tròn đặc PE ĐK 50mm | ||
| 52 | Nhựa tròn PE ĐK 60mm | 8 | M | Nhựa tròn đặc PE ĐK 60mm | ||
| 53 | Nhựa tròn PE ĐK 90mm | 4 | M | Nhựa tròn đặc PE ĐK 90mm | ||
| 54 | Nhựa tròn PP đk 110 mm | 4 | M | Nhựa tròn đặc PP đk 110 mm | ||
| 55 | Nhựa tròn PP ĐK 140 mm | 2 | M | Nhựa tròn đặc PP ĐK 140 mm | ||
| 56 | Nhựa tròn PVC 160 mm | 2 | M | Nhựa tròn đặc PVC 160 mm | ||
| 57 | Nhựa tròn PVC 180 mm | 2 | M | Nhựa tròn đặc PVC 180 mm | ||
| 58 | Nút bích nhựa 21mm | 36 | Cái | Nút bích nhựa 21 mm | ||
| 59 | Ống DURAFLO ABS PRESSURE PIPE (Size DN 150) | 170 | M | Nhà SX: EURAPIPE PRESSURE RATING: PN 12 TYPE: DURAFLO COMPOUND CLASS: ABS160 PRODUCT CODE: R11.5120.150 PRESSURE (BAR): 12 Size: 148,1 x 168,3 x 10,1 mm Yêu cầu cam kết cung cấp CO, Mill Sheet or Test repot theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Như hình ảnh tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 60 | Ống DURAFLO ABS PRESSURE PIPE (Size DN 200) | 1 | M | Nhà SX: EURAPIPE PRESSURE RATING: PN 9 TYPE: DURAFLO COMPOUND CLASS: ABS160 PRODUCT CODE: R11.5090.225 PRESSURE (BAR): 9 Size: 204,7 x 225,3 x 10,3 mm Yêu cầu cam kết cung cấp CO, Mill Sheet or Test repot theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Như hình ảnh tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 61 | Ống INOX 304 - 114 x 3,5 mm | 24 | M | Ống inox SUS 304 Ø 114.3mm x 3,5 mm | ||
| 62 | Ống inox 304 đk 65mm x 3 mm | 17 | Kg | Ống thép SUS 304 Ø 65mm x 3 mm | ||
| 63 | Ống inox 304 Ø114.3 x 5.0 x 6000 mm | 12 | M | Ống inox SUS 304 Ø 114.3mm x 5.0mm | ||
| 64 | Ống inox ĐK 60x5mm | 2 | Kg | Ống thép SUS 304 Ø 60mm x 5 mm | ||
| 65 | Ống inox ĐK 85x4 mm | 8 | M | Ống thép SUS 316 Ø 85x4 mm | ||
| 66 | Ống nhựa dẻo | 50 | M | Phi 20 mm | ||
| 67 | Ống nhựa dẻo | 20 | M | Đ.kính trong: 8 mm Đ.kính ngoài: 10 mm | ||
| 68 | Ống nhựa ni lon chịu áp lực | 40 | M | Phi 42 (Loại gân) | ||
| 69 | Ống nhựa PVC | 230 | M | ĐK 21mm | ||
| 70 | Ống nhựa UPVC ĐK 200mm | 8 | M | Ống UPVC Bình Minh Ø200x5.9 mm | ||
| 71 | Ống nhựa PVC ĐK 27mm | 272 | M | ĐK 27mm chiều dầy 4mm | ||
| 72 | Ống nhựa PVC ĐK 34mm | 88 | M | Đk 34mm dầy 3mm | ||
| 73 | Ống nhựa PVC ĐK 42mm | 72 | M | Đk 42mm dầy 3mm | ||
| 74 | Ống nhựa PVC ĐK 49mm | 104 | M | Ống nhựa PVC Bình Minh đk 49mm dày 3mm | ||
| 75 | Ống nhựa PVC ĐK 60mm | 88 | M | Ống nhựa PVC Bình Minh đk 60mm dày 3,5mm | ||
| 76 | Ống nhựa PVC ĐK 75mm | 32 | M | Ống nhựa PVC Bình Minh đk 75mm dày 3,5mm | ||
| 77 | Ống nhựa PVC ĐK 90mm | 48 | M | Ống nhựa PVC Bình Minh đk 90mm dày 3,5mm | ||
| 78 | Ống nối ELBOW - 450 (Size DN 150) | 3 | Cái | Nhà SX: EURAPIPE PRODUCT CODE: R01.119.150 PN RATING: 15 | Như hình ảnh tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 79 | Ống nối ELBOW - 900 (Size DN 150) | 20 | Cái | Nhà SX: EURAPIPE PRODUCT CODE: R01.115.150 PN RATING: 15 | Như hình ảnh tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 80 | Ống nối giảm (côn thu) PVC 34/21mm | 12 | Cái | Ống nối giảm PVC Bình Minh 34/21mm | ||
| 81 | Ống nối giảm PVC 27/21mm | 28 | Cái | Ống nối giảm PVC Bình Minh 27/21mm | ||
| 82 | Ống nối giảm PVC 27/21mm (răng) | 28 | Cái | Ống nối giảm PVC Bình Minh 27/21mm (răng) | ||
| 83 | Ống nối giảm PVC 34/27mm | 20 | Cái | Ống nối giảm PVC Bình Minh 34/27mm | ||
| 84 | Ống nối giảm PVC 42/27mm | 8 | Cái | Ống nối giảm PVC Bình Minh 42/27mm | ||
| 85 | Ống nối giảm PVC 49/27mm | 20 | Cái | Ống nối giảm PVC Bình Minh 49/27mm | ||
| 86 | Ống nối giảm PVC 49/34mm | 8 | Cái | Ống nối giảm PVC Bình Minh 49/34mm | ||
| 87 | Ống nối giảm PVC 60/49mm | 32 | Cái | Ống nối giảm PVC Bình Minh 60/49mm | ||
| 88 | Ống nối giảm PVC 75/60mm | 16 | Cái | Ống nối giảm PVC Bình Minh 75/60mm | ||
| 89 | Ống nối giảm PVC 75/90mm | 8 | Cái | Ống nối giảm PVC Bình Minh 75/90mm | ||
| 90 | Ống nối giảm PVC 90/60mm | 16 | Cái | Ống nối giảm PVC Bình Minh 90/60mm | ||
| 91 | Ống nối góc 120 độ PVC | 30 | Cái | ĐK 27mm | ||
| 92 | Ống nối góc 120 độ PVC | 30 | Cái | ĐK 21mm | ||
| 93 | Ống nối góc 120 độ PVC 21mm | 20 | Cái | ĐK 21mm | ||
| 94 | Ống nối góc 120 độ PVC 27mm | 28 | Cái | Ống nối góc 120 độ PVC Bình Minh 27mm | ||
| 95 | Ống nối góc 120độ PVC 34mm | 12 | Cái | Ống nối góc 120độ PVC Bình Minh 34mm | ||
| 96 | Ống nối góc 120độ PVC 49mm | 32 | Cái | Ống nối góc 120độ PVC Bình Minh 49mm | ||
| 97 | Ống nối góc 120độ PVC 60mm | 8 | Cái | Ống nối góc 120độ PVC Bình Minh 60mm | ||
| 98 | Ống nối góc 90 độ PVC 21 mm | 128 | Cái | Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 21mm | ||
| 99 | Ống nối góc 90 độ PVC 21mm (răng thau) | 49 | Cái | Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 21mm (răng thau) | ||
| 100 | Ống nối góc 90 độ PVC 27mm | 138 | Cái | Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 27mm | ||
| 101 | Ống nối góc 90 độ PVC 27mm (răng trong) | 22 | Cái | Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 27mm(răng trong) | ||
| 102 | Ống nối góc 90 độ PVC 34mm | 46 | Cái | Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 34mm | ||
| 103 | Ống nối góc 90 độ pvc 42mm | 40 | Cái | Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 42mm | ||
| 104 | Ống nối góc 90 độ PVC 49mm | 48 | Cái | Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 49mm | ||
| 105 | Ống nối góc 90 độ PVC 60mm | 52 | Cái | Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 60mm | ||
| 106 | Ống nối góc 90 độ PVC 76mm | 16 | Cái | Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 76mm | ||
| 107 | Ống nối góc Inox 90 đk 34mm | 16 | Cái | Ống nối góc 90 độ SUS 304 đk 34mm | ||
| 108 | Ống nối Inox 90 độ ĐK 21mm | 16 | Cái | Ống nối 90 độ SUS 304 ĐK 21mm | ||
| 109 | Ống nối Inox 90 độ ĐK 27mm | 16 | Cái | Ống nối 90 độ SUS 304 ĐK 27mm | ||
| 110 | Ống nối ống gió nén ĐK 10mm | 16 | Cái | Ống nối ống gió nén ĐK 10mm | ||
| 111 | Ống nối ống gió nén ĐK 13mm | 16 | Cái | Ống nối ống gió nén ĐK 13mm | ||
| 112 | Ống nối ống gió nén ĐK 8mm (Đầu nối ống) | 16 | Bộ | ĐK 8mm, dương và âm | ||
| 113 | Ống nối PLAIN SOCKET (Size DN 150) | 30 | Cái | Nhà SX: EURAPIPE PRODUCT CODE: R01.100.150 PN RATING: 15 Yêu cầu cam kết cung cấp CO, CQ theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Như hình ảnh tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 114 | Ống nối REDUCING BUSH (Size DN 200 - DN 150) | 1 | Bộ | Nhà SX: EURAPIPE PRODUCT CODE: R11.109.225.150 PN RATING: 12 Yêu cầu cam kết cung cấp CO, CQ theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Như hình ảnh tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 115 | Ống nối sống Inox (răng) ĐK 21mm | 16 | Cái | Khớp nối sống (Rắc co) Inox SUS 304 ĐK 21 mm | ||
| 116 | Ống nối sống Inox đk 34mm | 16 | Cái | Khớp nối sống (Rắc co) Inox SUS 304 ĐK 34 mm | ||
| 117 | Ống nối sống PVC 21mm | 33 | Cái | Ống nối sống PVC Bình Minh 21mm | ||
| 118 | Ống nối sống PVC 27mm | 33 | Cái | Ống nối sống PVC Bình Minh 27mm | ||
| 119 | Ống nối sống PVC 34mm | 25 | Cái | Ống nối sống PVC Bình Minh 34mm | ||
| 120 | Ống nối sống PVC 42mm | 24 | Cái | Ống nối sống PVC Bình Minh 42mm | ||
| 121 | Ống nối sống PVC 49mm | 32 | Cái | Ống nối sống PVC Bình Minh 49mm | ||
| 122 | Ống nối sống PVC 60mm | 24 | Cái | Ống nối sống PVC Bình Minh 60mm | ||
| 123 | Ống nối sống PVC 90mm | 4 | Cái | Ống nối sống PVC Bình Minh 90mm | ||
| 124 | Ống nối T Inox (hàn) ĐK 21mm | 16 | Cái | Ống nối T SUS 304 (hàn) ĐK 21mm | ||
| 125 | Ống nối T Inox (hàn) ĐK 27mm | 16 | Cái | Ống nối T SUS 304 (hàn) ĐK 27mm | ||
| 126 | Ống nối T PVC 21mm | 57 | Cái | Ống nối T PVC Bình Minh 21mm | ||
| 127 | Ống nối T PVC 21mm (răng thau) | 32 | Cái | Ống nối T, PVC Bình Minh đầu răng thau trong | ||
| 128 | Ống nối T PVC 27mm | 57 | Cái | Ống nối T PVC Bình Minh 27mm | ||
| 129 | Ống nối T PVC 27mm (răng trong) | 29 | Cái | Ống nối T PVC Bình Minh 27mm (răng trong) | ||
| 130 | Ống nối T PVC 34mm | 29 | Cái | Ống nối T PVC Bình Minh 34mm | ||
| 131 | Ống nối T PVC 42mm | 25 | Cái | Ống nối T PVC Bình Minh 42mm | ||
| 132 | Ống nối T PVC 49mm | 29 | Cái | Ống nối T PVC Bình Minh 49mm | ||
| 133 | Ống nối T PVC 60mm | 20 | Cái | Ống nối T PVC Bình Minh 60mm | ||
| 134 | Ống nối T PVC 76mm | 16 | Cái | Ống nối T PVC Bình Minh 76mm | ||
| 135 | Ống nối T PVC 90mm | 20 | Cái | Ống nối T PVC Bình Minh 90mm | ||
| 136 | Ống nối thẳng Inox đk 34mm | 13 | Cái | Ống nối thẳng SUS 304 đk 34mm | ||
| 137 | Ống nối thẳng PVC 21mm | 45 | Cái | Ống nối thẳng PVC Bình Minh 21mm | ||
| 138 | Ống nối thẳng PVC 21mm (răng ngoài) | 29 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 21mm răng ngoài (chiều dầy 4mm) | ||
| 139 | Ống nối thẳng PVC 21mm (răng thau) | 9 | Cái | Ống nối thẳng PVC Bình Minh 21mm (răng thau) | ||
| 140 | Ống nối thẳng PVC 21mm (răng trong) | 29 | Cái | Nối thẳng PVC 21mm răng trong (chiều dầy 4mm) | ||
| 141 | Ống nối thẳng PVC 27mm | 70 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 27mm (chiều dầy 4mm) | ||
| 142 | Ống nối thẳng PVC 27mm (răng ngoài) | 29 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 27mm răng ngoài (chiều dầy 4mm) | ||
| 143 | Ống nối thẳng PVC 27mm (răng trong) | 29 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 27mm răng trong (chiều dầy 4mm) | ||
| 144 | Ống nối thẳng PVC 34mm | 29 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 34mm (chiều dầy 4mm) | ||
| 145 | Ống nối thẳng PVC 34mm (răng ngoài) | 21 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 34mm răng ngoài (chiều dầy 4mm) | ||
| 146 | Ống nối thẳng PVC 42mm | 29 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 42mm (chiều dầy 3mm) | ||
| 147 | Ống nối thẳng PVC 49mm | 24 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 49mm (chiều dầy 3mm) | ||
| 148 | Ống nối thẳng PVC 49mm (răng ngoài) | 24 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 49mm RN(chiều dầy 3mm- răng ngoài) | ||
| 149 | Ống nối thẳng PVC 49mm (răng trong) | 24 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 49mm răng trong (chiều dầy 3mm) | ||
| 150 | Ống nối thẳng PVC 60mm | 20 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 60mm (chiều dầy 3mm) | ||
| 151 | Ống nối thẳng PVC 60mm ren ngoài | 20 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 60mm răng ngoài (chiều dầy 3mm) | ||
| 152 | Ống nối thẳng PVC 60mm ren trong | 20 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 60mm răng trong (chiều dầy 3mm) | ||
| 153 | Ống nối thẳng PVC 75mm | 16 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 75mm (chiều dầy 3mm) | ||
| 154 | Ống nối thẳng PVC 90mm | 20 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 90mm (chiều dầy 3mm) | ||
| 155 | Ống nối thẳng PVC răng ngoài 21mm | 33 | Cái | Ống nối thẳng PVC Bình Minh răng ngoài 21mm | ||
| 156 | Ống nối thép 90 độ ĐK 21mm | 20 | Cái | Ống nối thép 90 độ ĐK 21mm - Carbon Steel | ||
| 157 | Ống nối thép 90 độ hàn ĐK 21mm | 20 | Cái | Ống nối thép 90 độ hàn ĐK 21mm - Carbon Steel | ||
| 158 | Ống nối thép giảm ĐK 42 - 34mm | 20 | Cái | Ống nối thép giảm ĐK 42 - 34mm - Carbon Steel | ||
| 159 | Ống nối thép giảm ĐK 90-60mm | 8 | Cái | Ống nối thép giảm ĐK 90-60mm - Carbon Steel | ||
| 160 | Ống nối thép T ĐK 21mm | 20 | Cái | Ống nối thép T ĐK 21mm - Carbon Steel | ||
| 161 | Ống nối thép T ĐK 27mm | 20 | Cái | Ống nối thép T ĐK 27mm - Carbon Steel | ||
| 162 | Ống nối thép thẳng ĐK 27mm | 20 | Cái | Ống nối thép thẳng ĐK 27mm - Carbon Steel | ||
| 163 | Ống nối thép thẳng ĐK 49mm | 16 | Cái | Ống nối thép thẳng ĐK 49mm - Carbon Steel | ||
| 164 | Ống nylon chịu áp lực ĐK 10mm | 35 | M | Ống nylon trong đường kính 10mm | ||
| 165 | Ống nylon chịu áp lực ĐK 12mm | 30 | M | Ống nylon trong đường kính 12mm | ||
| 166 | Ống nylon chịu áp lực ĐK 14mm | 30 | M | Ống nylon trong đường kính 14 mm | ||
| 167 | Ống nylon chịu áp lực ĐK 27mm | 120 | M | Ống nylon trong đường kính 27 mm | ||
| 168 | Ống nylon chịu áp lực ĐK 49mm | 20 | M | Ống nylon chịu áp lực ĐK 49 mm | ||
| 169 | Ống nylon chịu áp lực ĐK 6mm | 30 | M | Ống nylon chịu áp lực ĐK 6 mm | ||
| 170 | Ống nylon chịu áp lực ĐK 76mm | 40 | M | Ống nylon chịu áp lực ĐK 76 mm (Loại ống gân) | ||
| 171 | Ống nylon chịu áp lực ĐK 8mm | 35 | M | Ống nylon chịu áp lực ĐK 8 mm | ||
| 172 | Ống nylon ĐK 21mm | 40 | M | Ống nylon ĐK 21 mm | ||
| 173 | Ống nylon ĐK 5mm | 60 | M | Ống nylon ĐK 5 mm | ||
| 174 | Ống teflon ĐK 13mm | 10 | M | Ống teflon ĐK 13mm | ||
| 175 | Ống Teflon ĐK 6 mm | 50 | M | Ống teflon ĐK 6 mm | ||
| 176 | Ống teflon ĐK 8mm | 40 | M | Ống teflon ĐK 8 mm | ||
| 177 | Ống teflon ĐK 9mm | 10 | M | Ống teflon ĐK 9mm | ||
| 178 | Ống Thép đúc A - 106 Gr B (type: 15A - SCH80) | 12 | M | Ống Thép đúc A - 106 Gr B (type: 15A - SCH80) Yêu cầu cam kết cung cấp CO, Mill Sheet or Test repot theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Ống Thép đúc A - 106 Gr B (type: 25A - SCH40) | 12 | M | Ống Thép đúc A - 106 Gr B (type: 25A - SCH40) Yêu cầu cam kết cung cấp CO, Mill Sheet or Test repot theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Ống thép đúc A106 Gr.B | 12 | M | Ống thép đúc A106 Gr.B (Type: 20A - SCH80) Yêu cầu cam kết cung cấp CO, Mill Sheet or Test repot theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Ống thép đúc inox 304 (type: 20A - SHC80) | 12 | M | Ống thép đúc inox 304 (type: 20A - SHC80) | ||
| 182 | Ống Thép đúc SA - 335 P91 (type: 25A - SCH80) | 12 | M | Ống Thép đúc SA - 335 P91 (type: 25A - SCH80) Yêu cầu cam kết cung cấp CO, Mill Sheet or Test repot theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Ống Thép mạ kẽm ĐK 21 x 1,7 x 6000 mm | 8 | Ống | Ống Thép mạ kẽm ĐK 21 x 1,7 x 6000 mm | ||
| 184 | Ống Thép mạ kẽm ĐK 27 x 1,7 x 6000 mm | 8 | Ống | Ống Thép mạ kẽm ĐK 27 x 1,7 x 6000 mm | ||
| 185 | Ống Thép mạ kẽm ĐK 34 x 1,7 x 6000 mm | 8 | Ống | Ống Thép mạ kẽm ĐK 34 x 1,7 x 6000 mm | ||
| 186 | T hàn áp lực socket Thép A105; Size: DN25; | 10 | Cái | T hàn áp lực socket (Thép A105; Size: DN25; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SCH 160) | ||
| 187 | Tấm đồng thau dầy 0,3mm | 2 | M2 | Đồng thau tấm - Zn= 35-40% | ||
| 188 | Tấm Inox SUS 304 (Độ dầy: 3,5 mm, Khổ rộng : 1200mm; Chiều dài: 6000 mm | 2 | Tấm | Tấm Inox SUS 304 1200 x 6000 x 3,5 mm | ||
| 189 | Tấm Inox SUS 304 (Độ dầy: 4 mm, Khổ rộng : 1200mm; Chiều dài: 6000 mm | 2 | Tấm | Tấm Inox SUS 304 1200 x 6000 x 4 mm | ||
| 190 | Tê hàn áp lực socket Thép A105; Size: DN20; | 10 | Cái | T hàn áp lực socket (Thép A105; Size: DN20; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SCH 160) | ||
| 191 | Tê hàn áp lực socket Thép A105; Size: DN15; | 10 | Cái | T hàn áp lực socket (Thép A105; Size: DN15; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SCH 160) | ||
| 192 | Teflon tấm 0,5mm | 5 | Kg | Teflon tấm 0,5mm, khổ 1m | ||
| 193 | Teflon tròn ĐK 30mm | 5 | M | Teflon tròn đặc ĐK 30mm | ||
| 194 | Teflon tròn ĐK 60mm | 5 | M | Teflon tròn đặc ĐK 60mm | ||
| 195 | Teflon tròn ĐK 90mm | 2 | M | Teflon tròn đặc ĐK 90mm | ||
| 196 | Testolic tấm dày 3,0 mm | 3 | Kg | Testolic tấm dày 3,0 mm | ||
| 197 | Than tròn đặc ĐK 80mm | 5 | Kg | Than tròn đặc ĐK 80mm | ||
| 198 | Thép hình chữ V inox SUS 304 (L30x30, t=3 mm, l=6000 mm) | 10 | Cây | Thép hình chữ V30 inox SUS 304 (30x30x3) mm, dài 6 mét | ||
| 199 | Thép hình chữ V inox SUS 304 (L40x40, t=5 mm, l=6000 mm) | 10 | Cây | Thép hình chữ V40 inox SUS 304 (40x40x5) mm, dài 6 mét | ||
| 200 | Thép hình chữ V inox SUS 304 (L50x50, t=6 mm, l=6000 mm) | 10 | Cây | Thép hình chữ V50 inox SUS 304 (50x50x5) mm, dài 6 mét | ||
| 201 | Thép lục giác ĐK 22mm | 20 | Kg | Thép lục giác CT3 ĐK 22 mm | ||
| 202 | Thép lục giác ĐK 24mm | 20 | Kg | Thép lục giác CT3 ĐK 24 mm | ||
| 203 | Thép lục giác ĐK 25mm | 20 | Kg | Thép lục giác CT3 ĐK 25 mm | ||
| 204 | Thép lục giác ĐK 27mm | 20 | Kg | Thép lục giác CT3 ĐK 27 mm | ||
| 205 | Thép lục giác ĐK 30mm | 20 | Kg | Thép lục giác CT3 ĐK 30 mm | ||
| 206 | Thép lục giác ĐK 36mm | 20 | Kg | Thép lục giác CT3 ĐK 36 mm | ||
| 207 | Thép tấm đen - dầy 3 mm | 8 | Tấm | Thép tấm đen (1200 x 2400 x 3) mm | ||
| 208 | Thép tấm S-ten 1- dầy 6mm | 2 | Tấm | Thép tấm S-ten 1 (1500x9600x6) mm Yêu cầu cam kết cung cấp CO, Mill Sheet or Test repot theo quy định tại mục 3 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Thép tròn 20X ĐK 20 | 20 | Kg | Thép tròn đặc 20X ĐK 20 mm | ||
| 210 | Thép tròn 20X ĐK 25 | 20 | Kg | Thép tròn đặc 20X ĐK 25 mm | ||
| 211 | Thép tròn 20X ĐK 30 | 20 | Kg | Thép tròn đặc 20X ĐK 30 mm | ||
| 212 | Thép tròn 40Cr ĐK 37mm | 10 | Kg | Thép tròn đặc 40Cr ĐK 37 mm | ||
| 213 | Thép tròn 40Cr ĐK 70mm | 20 | Kg | Thép tròn đặc 40Cr ĐK 70 mm | ||
| 214 | Thép tròn 40X ĐK 80 | 20 | Kg | Thép tròn đặc 40X ĐK 80 mm | ||
| 215 | Thép tròn C45 ĐK 20 | 12 | M | Thép tròn đặc C45 ĐK 20 mm | ||
| 216 | Thép tròn C45 ĐK 50 | 4 | M | Thép tròn đặc C45 ĐK 50 mm | ||
| 217 | Thép tròn C45 ĐK25 | 8 | Kg | Thép tròn đặc C45 ĐK 25 mm | ||
| 218 | Thép tròn C45 ĐK30 | 8 | Kg | Thép tròn đặc C45 ĐK30 mm | ||
| 219 | Thép tròn C45 ĐK40 | 8 | Kg | Thép tròn đặc C45 ĐK 40 mm | ||
| 220 | Thép tròn CT3 ĐK 14 | 8 | Kg | Thép tròn đặc CT3 ĐK 14 mm | ||
| 221 | Thép tròn CT3 ĐK 16 | 8 | Kg | Thép tròn đặc CT3 ĐK 16 mm | ||
| 222 | Thép tròn CT3 ĐK 20 | 8 | Kg | Thép tròn đặc CT3 ĐK 20 mm | ||
| 223 | Thép tròn CT45 ĐK 100mm | 20 | Kg | Thép tròn đặc CT45 ĐK 100 mm | ||
| 224 | Thép tròn CT45 ĐK 130 mm | 20 | Kg | Thép tròn đặc CT45 ĐK 130 mm | ||
| 225 | Thép tròn ĐK30mm | 12 | Kg | Thép tròn đặc CT3 ĐK 30 mm | ||
| 226 | Thép tròn ĐK90mm | 20 | Kg | Thép tròn đặc CT3 ĐK 90 mm | ||
| 227 | Thép tròn inox 304 ĐK 20 | 8 | M | Thép tròn đặc inox 304 ĐK 20 | ||
| 228 | Thép tròn inox ĐK 30 | 8 | Kg | Thép tròn đặc SUS 304 ĐK 30 mm | ||
| 229 | Thép tròn inox ĐK 40mm | 8 | Kg | Thép tròn đặc SUS 304 ĐK 40mm | ||
| 230 | Thép tròn inox ĐK 65 mm | 20 | Kg | Thép tròn đặc SUS 304 ĐK 65mm | ||
| 231 | Thép tròn inox sus 304 ĐK 40 | 8 | M | Thép tròn đặc inox SUS 304 ĐK 40 mm | ||
| 232 | Thép tròn Inox SUS 304 ĐK 60 | 4 | M | Thép tròn đặc Inox SUS 304 ĐK 60 mm | ||
| 233 | Thép tròn inox SUS 304 ĐK 8 | 8 | Kg | Thép tròn đặc inox SUS 304 ĐK 8 mm | ||
| 234 | Thép tròn inox SUS304-Φ10 | 8 | Kg | Thép tròn đặc inox SUS 304 ĐK 10 mm | ||
| 235 | Thép tròn không rỉ ĐK 6 mm | 8 | Kg | Thép tròn đặc SUS 304 ĐK 6 mm | ||
| 236 | Thép tròn không rỉ SUS 431 ĐK 60 mm | 20 | Kg | Thép tròn đặc SUS 431 ĐK 60 mm | ||
| 237 | Thép tròn SUS 304 ĐK 50 | 4 | M | Thép tròn đặc SUS 304 ĐK 50 | ||
| 238 | Thép V25 - dầy 3,5 mm | 10 | Cây | Thép V25 (25x25x3,5) mm - dài 6 mét | ||
| 239 | Thép V40- dầy 4 mm | 10 | Cây | Thép V40 (40x40x4) mm - dài 6 mét | ||
| 240 | Thép V50 - dầy 5 mm | 10 | Cây | Thép V50 (50x50x5) mm - dài 6 mét | ||
| 241 | Tôn inox 304 - dầy 1,5 mm | 120 | M | Tôn inox 304 (1200 x 1,5) mm | ||
| 242 | Tôn mạ kẽm - dầy 0,5 mm | 30 | Tấm | Tôn phẳng mạ kẽm (1000x2000x0,5) mm | ||
| 243 | Tôn nhôm 1mm | 36 | M2 | Nhôm tấm kích thước (1000 x 2000 x 1) mm | ||
| 244 | Van cổng nhựa ĐK 90mm | 2 | Cái | Van cổng nhựa ĐK 90mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi