Gói thầu: H05-87: Hóa chất dùng phân tích các chỉ tiêu chỉ tiêu hóa dinh dưỡng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210452253-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Chất lượng Nông Lâm Thủy sản vùng 6 |
| Tên gói thầu | H05-87: Hóa chất dùng phân tích các chỉ tiêu chỉ tiêu hóa dinh dưỡng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210446063 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 09:19:00 đến ngày 2021-05-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 132,675,820 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ammonium (solution/hydroxide) | 1 | Chai | 2500ml | ||
| 2 | Ammonium dihydrogen phosphate, PA | 1 | Chai | 50g | ||
| 3 | Ascorbic acid, ACS | 1 | Chai | 500g | ||
| 4 | Barbituric acid, PA | 1 | Chai | 100g | ||
| 5 | Boric acid | 3 | Chai | 500g | ||
| 6 | Chloramine T trihydrate | 1 | Chai | 250g | ||
| 7 | Diethyl ether 99.5% for analysis | 1 | Chai | 2500ml | ||
| 8 | Ethanol ACS | 1 | Chai | 2500ml | ||
| 9 | Hydrogen peroxide solution 30%. PA | 1 | Chai | 1000ml | ||
| 10 | Magnesium oxide | 1 | Chai | 500g | ||
| 11 | Nitric acid for analysis | 15 | Chai | 2500ml | ||
| 12 | n-pentane | 2 | Chai | 2500ml | ||
| 13 | Ortho phosphoric acid for analysis | 1 | Chai | 1000ml | ||
| 14 | Perchloric acid 70%-72% for analysis | 1 | Chai | 1000ml | ||
| 15 | Potassium hydrogen phthalate volumetric standard | 1 | Chai | 60g | ||
| 16 | Potassium hydroxide, ACS grade | 5 | Chai | 1000g | ||
| 17 | Potassium iodide for analysis | 1 | chai | 250g | ||
| 18 | Pyrogallol | 1 | chai | 100 g | ||
| 19 | Sodium chloride, ACS | 8 | Chai | 5000g | ||
| 20 | Sodium hydroxide for analysis | 5 | Chai | 5000g | ||
| 21 | Sulfuric Acid 95-98%. PA | 20 | Chai | 2500ml | ||
| 22 | Zinc chloride for analysis | 1 | Chai | 250g | ||
| 23 | Zinc oxide | 2 | Chai | 1000 g | ||
| 24 | Pthaldialdehyde (OPA) | 2 | Chai | 5g |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi