Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210461692-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210418507 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 09:21:00 đến ngày 2021-05-13 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 129,372,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút ký UB xanh | 180 | Cây | tương đương Uni-ball UB-150- Nhật chính hãng | ||
| 2 | Bút ký UB đỏ | 33 | Cây | tương đương Uni-ball UB-150- Nhật chính hãng | ||
| 3 | Bút bi xanh | 662 | Cây | tương đương Thiên Long T027 | ||
| 4 | Bút bi đen/đỏ | 11 | Cây | tương đương Thiên Long T027 | ||
| 5 | Bút xóa kéo | 57 | Cây | tương đương Plus Blue 12m | ||
| 6 | Bút xóa nước | 47 | Cây | tương đương Thiên Long CP-02 | ||
| 7 | Bút dạ quang | 114 | Cây | tương đương Flexoffice (FoHL-01) | ||
| 8 | Bút lông màu (24 màu) | 2 | HỘP | tương đương Thiên Long | ||
| 9 | Bút lông dầu xanh loại nhỏ | 78 | Cây | tương đương Thiên Long PM-04 | ||
| 10 | Bút lông dầu đen loại nhỏ | 27 | Cây | tương đương Thiên Long-WB03 | ||
| 11 | Bút lông dầu đỏ loại nhỏ | 23 | Cây | tương đương Thiên Long-WB03 | ||
| 12 | Bút viết bảng xanh | 22 | Cây | tương đương Thiên Long-WB03 | ||
| 13 | Bút viết bảng đen | 10 | Cây | tương đương Thiên Long-WB03 | ||
| 14 | Bút chì kim | 4 | Cây | tương đương Pentel A255-MD0054 Đức | ||
| 15 | Ruột bút chì kim 0.5 | 2 | Hộp | tương đương của Đức | ||
| 16 | Bút chì 2B | 48 | Cái | tương đương Trio-PC382 2B- Tiệp | ||
| 17 | Bìa trắng A5 dày | 2 | Tập | tương đương Tenplus ĐL 180 | ||
| 18 | Bìa trắng A4 dày | 9 | Tập | tương đương Tenplus ĐL 180 | ||
| 19 | Bìa xanh A4 dày | 28 | Tập | tương đương Tenplus ĐL 180 | ||
| 20 | Bìa hồng A4 | 2 | Tập | tương đương của Việt Nam | ||
| 21 | Bìa vàng A4 dày | 2 | Tập | tương đương của Việt Nam | ||
| 22 | Bìa xanh A3 dày | 2 | Tập | tương đương Tenplus ĐL 180 | ||
| 23 | Bìa gương A4 | 22 | Tập | A4-1.5mm | ||
| 24 | Bìa nút khổ F | 575 | Cái | tương đương của Thiên Long | ||
| 25 | Bìa cây gáy nhỏ | 30 | Cái | tương đương loại Trà Mi | ||
| 26 | Bìa cây gáy lớn | 50 | Cái | tương đương loại Trà Mi | ||
| 27 | Bìa ác co | 170 | Cái | tương đương loại Fo-Rf | ||
| 28 | Bìa chia file Nhựa 10 lá không số | 73 | Tập | tương đương của Thiên Long | ||
| 29 | Bìa sơ mi có lỗ loại dày | 2 | Tập | sơ mi lỗ Plus loại dày 700g | ||
| 30 | Tẩy bút chì | 36 | Cục | tương đương Artline (EER-12) | ||
| 31 | Gọt chì | 19 | Cái | tương đương Deli- Mã 0578 | ||
| 32 | Giấy photo A4 | 895 | Ram | tương đương của Indonesia | ||
| 33 | Giấy photo A5 | 10 | Ram | tương đương của Indonesia | ||
| 34 | Giấy photo A3 | 30 | Ram | tương đương của Indonesia | ||
| 35 | Giấy decan | 6 | Tập | A4- đế xanh | ||
| 36 | Giấy in ảnh 1 mặt A4 | 4 | Tập | tương đương Kim Mai- ĐL230-50tờ/tập | ||
| 37 | Giấy in ảnh 2 mặt A4 | 4 | Tập | tương đương Kim Mai-ĐL260-50 tờ/tập | ||
| 38 | Giấy ép lastic Khổ A4, dày-125MIC | 3 | Tập | tương đương CP6 | ||
| 39 | Giấy in hóa đơn (3 màu) Khổ A4-80gsm ( 500 TỜ / 1 TẬP ) | 6 | Tập | tương đương của Thái Lan | ||
| 40 | Giấy ghi chú 3x2 nhiều màu | 42 | Tập | tương đương unicom | ||
| 41 | Giấy ghi chú 3x3 nhiều màu | 97 | Tập | tương đương unicom | ||
| 42 | Giấy ghi chú 3x4 nhiều màu | 15 | Tập | tương đương unicom | ||
| 43 | Giấy ghi chú 3x5 nhiều màu | 47 | Tập | tương đương unicom | ||
| 44 | Giấy ghi chú đánh dấu 5 màu | 72 | Tập | tương đương Deli | ||
| 45 | Kim bấm số 10 | 176 | Hộp | tương đương Kw-trio | ||
| 46 | Kim bấm 23/8 | 10 | Hộp | tương đương Kw-trio | ||
| 47 | Kim bấm 24/6 | 8 | Hộp | tương đương Kw-trio | ||
| 48 | Kim bấm 23/10 | 6 | Hộp | tương đương Kw-trio | ||
| 49 | Kim bấm 23/13 | 3 | Hộp | tương đương Kw-trio | ||
| 50 | Kim bấm 23/15 | 3 | Hộp | tương đương Kw-trio | ||
| 51 | Kim bấm 23/17 | 3 | Hộp | tương đương Kw- trio | ||
| 52 | Kim bấm 23/24 | 3 | Hộp | tương đương Kw-trio | ||
| 53 | Ghim kẹp giấy 25mm, có đầu tam giác, đầu tròn, kim loại chất lượng cao, có thể kẹp chặt 10 tờ A4 | 137 | Hộp | tương đương Fo-Pac01 (C62) | ||
| 54 | Kẹp đen 15 | 74 | Hộp | tương đương Echo | ||
| 55 | Kẹp đen 19 | 45 | Hộp | tương đương Echo | ||
| 56 | Kẹp đen 25 | 55 | Hộp | tương đương Echo | ||
| 57 | Kẹp đen 32 | 34 | Hộp | tương đương Echo | ||
| 58 | Kẹp đen 41 | 27 | Hộp | tương đương Echo | ||
| 59 | Kẹp đen 51 | 31 | Hộp | tương đương Echo | ||
| 60 | Ác co | 18 | Hộp | Nhựa Unicorn | ||
| 61 | Băng keo vải xanh 5 phân | 97 | Cuộn | tương đương của Đài Loan | ||
| 62 | Băng keo vải xám 5 phân | 10 | Cuộn | tương đương của Đài Loan | ||
| 63 | Băng keo 2 mặt 2,5 phân | 35 | Cuộn | tương đương của Việt Nam | ||
| 64 | Băng keo 2 mặt 5 phân | 16 | Cuộn | tương đương của Việt Nam | ||
| 65 | Băng keo trong loại lớn | 67 | Cuộn | 48mm World Tape | ||
| 66 | Băng keo trong văn phòng 8F 9m | 55 | Cuộn | tương đương băng keo VP1 | ||
| 67 | Băng keo giấy 2 phân | 19 | Cuộn | tương đương của Đài Loan | ||
| 68 | Băng keo giấy 5 phân | 13 | Cuộn | tương đương của Đài Loan | ||
| 69 | Băng keo xốp đen 2,5 phân Loại dán 2 mặt ruột đen vỏ xanh | 2 | Cuộn | Loại dán 2 mặt ruột đen vỏ xanh | ||
| 70 | Hộp đựng tài liệu 7 phân | 30 | Cái | tương đương loại Abba | ||
| 71 | Hộp đựng tài liệu 10 phân | 57 | Cái | tương đương loại Abba | ||
| 72 | Hộp đựng tài liệu 15 phân | 37 | Cái | tương đương loại Abba | ||
| 73 | Kẹp còng 5 phân khổ A | 30 | Cái | tương đương Kukoyu - Nhật Bản | ||
| 74 | Kẹp còng 7 phân khổ A | 144 | Cái | tương đương Kukoyu - Nhật Bản | ||
| 75 | Kẹp 3 dây si nẹp góc 5 phân | 20 | Cái | tương đương của Trà Mi | ||
| 76 | Kẹp 3 dây si nẹp góc 7 phân | 100 | Cái | tương đương của Trà Mi | ||
| 77 | Kẹp 3 dây si nẹp góc 10 phân | 40 | Cái | tương đương của Trà Mi | ||
| 78 | Kẹp 3 dây nẹp góc 15 phân | 20 | Cái | tương đương của Trà Mi | ||
| 79 | Bấm ghim loại nhỏ Khả năng bấm tối đa 15 tờ/lần, sử dụng ghim bấm số 10 | 38 | Cái | tương đương Plus PS-10E | ||
| 80 | Bấm ghim loại lớn Sử dụng cho ghim 23/6-23/23, có thể bấm được độ dày lên đến 240 tờ | 1 | Cái | tương đương Kw-trio 50 LA | ||
| 81 | Bấm ghim loại trung | 2 | Cái | tương đương Deli | ||
| 82 | Dao cắt băng keo vp loại lớn | 1 | Cái | tương đương Deli | ||
| 83 | Dao cắt băng keo 5 phân | 1 | Cái | tương đương loại Sunny | ||
| 84 | Dao rọc giấy loại lớn | 14 | Cái | tương đương Deli | ||
| 85 | Lưỡi dao rọc giấy loại lớn (cùng cỡ với dao) | 14 | Hộp | tương đương Deli | ||
| 86 | Kéo cắt giấy loại trung | 26 | Cái | tương đương của Fo-Sc01 Thiên Long | ||
| 87 | Kéo cắt giấy loại lớn | 1 | Cái | tương đương của Thiên Long | ||
| 88 | Hồ dán giấy ướt | 16 | Ống | tương đương Queen | ||
| 89 | Hồ dán giấy khô | 5 | Ống | tương đương Queen | ||
| 90 | Sáp đếm giấy 3K | 14 | Hộp | tương đương -Sanlih | ||
| 91 | Móc dán tường | 32 | Vĩ | Móc dán tường Tiện Lợi- vĩ 3 cái | ||
| 92 | Dây su | 4 | Bì | Dây thun size 45 mix (cột tài liệu) | ||
| 93 | Mực dấu Sunny màu đỏ | 17 | Hộp | tương đương Shiny của Mỹ | ||
| 94 | Mực dấu Sunny màu đen | 2 | Hộp | tương đương Shiny của Mỹ | ||
| 95 | Thước meca 30cm | 3 | Cái | tương đương Deli 6250 | ||
| 96 | Thước meca 50cm | 3 | Cái | tương đương Deli | ||
| 97 | Cờ Tổ quốc | 3 | Cái | 1,2x1,8m Sa tanh lụa | ||
| 98 | Cờ phướng loại lớn | 6 | Tập | 7 màu loại lớn | ||
| 99 | Pin 9V | 16 | Viên | tương đương Panasonic - Nhật | ||
| 100 | Pin 2A | 295 | Cặp | tương đương Panasonic - Nhật | ||
| 101 | Pin 3A | 302 | Cặp | tương đương Panasonic - Nhật | ||
| 102 | Pin 2A Energizer 1.5V AAA LR03 | 40 | Cặp | 1.5V AAA LR03 | ||
| 103 | Pin 3A Energizer 1.5V AAA LR03 | 60 | Cặp | 1.5V AAA LR03 | ||
| 104 | Pin 1,5V (pin sắt) R6P | 25 | Viên | tương đương Maxell – Nhật | ||
| 105 | Kệ tài liệu 3 tầng meca | 1 | Cái | Meca | ||
| 106 | Bì thư bưu điện | 2.000 | Cái | Bìa thư máy bay-Tập 50 cái | ||
| 107 | Vở học sinh | 36 | Quyển | tương đương loại ABC | ||
| 108 | Sổ tay cá nhân 100x120mm | 19 | Quyển | tương đương Hồng Hà | ||
| 109 | Sổ A5 da đen | 9 | Quyển | tương đương Agenda | ||
| 110 | Sổ công văn đi | 13 | Quyển | Bìa da A4 xanh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi