Gói thầu: Cung cấp thiết bị cơ tổng hợp phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210440645-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên
Tên gói thầu Cung cấp thiết bị cơ tổng hợp phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210408296
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-26 10:54:00 đến ngày 2021-05-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,320,213,797 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bánh sau xe nâng tay 2 tấn 16 Cái Bánh xe nâng tay 2 tấn kích thước 70 x 80 mm, lõi thép bọc nhựa PU. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
2 Bạc séc măng máy cắt cỏ 10 Cái Bạc séc măng máy cắt cỏ Honda GX35. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
3 Bánh răng cam máy cắt cỏ Honda GX35 8 Cái Bánh răng cam máy cắt cỏ Honda GX35. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
4 Bánh trước xe nâng tay 2 tấn 12 Cái Bánh xe nâng tay 2 tấn kích thước 160 x 50 mm, lõi thép bọc nhựa PU. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
5 Bánh xe đẩy ĐK 100mm 28 Cái Bánh xe đẩy ĐK 100mm. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
6 Bánh xe đẩy ĐK 150mm 24 Cái  Bánh xe đẩy ĐK 150mm. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
7 Bao tải nylon (loại 25Kg) 1.176 Cái Bao tải nylon 500x700mm
8 Bao tải nylon (loại 50Kg) 420 Cái KT (630x1110)mm
9 Béc cắt platma 220670 65 Cái Béc cắt platma 220670. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
10 Béc mỏ hàn hơi M2 (hiệu Yamato) 10 Cái Béc mỏ hàn hơi M2 (hiệu Yamato). Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
11 Bình xăng con máy cắt cỏ Honda GX35 6 Cái Bình xăng con máy cắt cỏ Honda GX35. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
12 Bộ bạc sec măng đk 40 mm máy cắt cỏ 4 thì 12 Bộ Bộ bạc sec măng đk 40 mm máy cắt cỏ 4 thì. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
13 Bộ bạc séc măng, pitton máy cắt cỏ 12 Bộ Bộ bạc séc măng, pitton máy cắt cỏ Honda GX35. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
14 Bộ đánh lửa máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35 4 Cái Bộ đánh lửa máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
15 Bộ ốc răng ngoài 13 mm nối lã ống đồng 6 mm 50 Bộ Răng ngoài 13 mm nối lã ống đồng 6 mm
16 Bộ ốc răng ngoài 13 mm nối lã ống đồng 8 mm 20 Bộ Răng ngoài 13 mm nối lã ống đồng 8 mm
17 Bộ ốc răng ngoài 21 mm nối lã ống đồng 6 mm 20 Bộ Răng ngoài 21 mm nối lã ống đồng 6 mm
18 Bợ trục cao su ĐK 60x40x65 20 Cái Bợ trục bơm nước cứng -S4, đk 60x40x65, Vật liệu: Nhựa Bakelit. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
19 Bu lông & đai ốc inox M10 x 40 mm 40 Cái Inox 304 M10 x 40 mm
20 Bu lông & đai ốc inox M6 x 20 mm 100 Cái Inox 304 M6 x 20 mm
21 Bu lông & đai ốc inox M6 x 40 mm 40 Cái Inox 304 M6 x 40 mm
22 Bu lông chịu nhiệt M10x30mm 80 Bộ Bu lông chịu nhiệt M10x30mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
23 Bu lông chịu nhiệt M10x40mm 20 Bộ Bu lông chịu nhiệt M10x40mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
24 Bu lông chịu nhiệt M12x30mm 80 Bộ Bu lông chịu nhiệt M12x30mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
25 Bu lông chịu nhiệt M12x40mm 80 Bộ Bu lông chịu nhiệt M12x40mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
26 Bu lông chịu nhiệt M12x60mm 80 Bộ Bu lông chịu nhiệt M12x60mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
27 Bu lông chịu nhiệt M16x50mm 80 Bộ Bu lông chịu nhiệt M16x50mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
28 Bu lông chịu nhiệt M6x15mm 80 Bộ Bu lông M6x15mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
29 Bu lông chịu nhiệt M8x15mm 80 Bộ Bu lông chịu nhiệt M8x15mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
30 Bu lông chịu nhiệt M8x30mm 180 Bộ Bu lông chịu nhiệt M8x30mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
31 Bu lông đầu lục giác chìm M12 x 90 80 Bộ Vật liệu SUS 304, ren suốt, Kích thước M15 x 90 mm
32 Bu lông Inox 304 ĐK 16x80mm 90 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
33 Bu lông Inox M 14x50 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
34 Bu lông inox M10x100mm 130 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
35 Bu lông inox M10x125mm 8 Bộ Bu lông inox M10x125mm
36 Bu lông inox M10x130mm +đai ốc 80 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
37 Bu lông inox M10x30mm 180 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
38 Bu lông inox M10x35mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
39 Bu lông inox M10x40mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
40 Bu lông inox M10x50mm 320 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
41 Bu lông inox M10x60mm 140 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
42 Bu lông inox M12x100mm 80 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
43 Bu lông inox M12x30mm 80 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
44 Bu lông inox M12x50 16 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
45 Bu lông inox M12x80mm 100 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
46 Bu lông inox M14x60mm 80 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
47 Bu lông inox M16 x 100mm 200 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
48 Bu lông inox M16 x 60 80 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
49 Bu lông inox M16 x 80 80 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
50 Bu lông inox M16x45mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
51 Bu lông inox M16x60 80 Bộ Bu lông SUS 304 M16x60
52 Bu lông inox M16x75 80 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
53 Bu lông inox M18x50mm 80 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
54 Bu lông inox M20 x 100mm 80 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
55 Bu lông inox M20 x 70 80 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
56 Bu lông inox M5 x 20 180 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
57 Bu lông inox M5 x 30 180 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
58 Bu lông inox M5x10mm 80 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
59 Bu lông inox M6x10mm 80 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
60 Bu lông inox M6x20mm 180 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
61 Bu lông inox M6x30mm 180 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
62 Bu lông inox M6x40mm 80 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8;+ 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
63 Bu lông inox M6x50mm 180 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
64 Bu lông inox M6x60mm 80 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
65 Bu lông inox M8x10mm 80 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
66 Bu lông inox M8x20mm 180 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
67 Bu lông inox M8x25mm 80 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
68 Bu lông inox M8x30mm 180 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
69 Bu lông inox M8x35mm 80 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
70 Bu lông inox M8x40mm 80 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
71 Bu lông Inox M8x50 180 Bộ Bulong thép SUS 304 M8 x 50mm có đai ốc
72 Bu lông inox M8x60mm 80 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
73 Bu lông inox M8x80mm 130 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
74 Bu lông M10x50mm 180 Cái Kích thước M10 x 50mm có đai ốc, thép cacbon
75 Bu lông M12 x 50 180 Bộ Kích thước M12 x 50mm có đai ốc, thép cacbon
76 Bu lông M20x105 80 Cái Kích thước M20 x 105mm có đai ốc, thép cacbon
77 Bu lông M24 x 80 80 Bộ Kích thước M24 x 80mm có đai ốc, thép cacbon
78 Bu lông M6 x 50 230 Bộ Kích thước M6 x 50mm có đai ốc, thép cacbon
79 Bu lông M8 x 50 180 Bộ Kích thước M8 x 50mm có đai ốc, thép cacbon
80 Bu lông thép có đai ốc 6x50 120 Bộ Kích thước M6 x 50mm có đai ốc, thép cacbon
81 Bu lông thép M18x150mm 80 Bộ Kích thước M18 x 150mm có đai ốc, thép cacbon
82 Bu lông thép M20x80mm 40 Bộ Kích thước M20 x 80mm có đai ốc, thép cacbon
83 Bu lông thép M28x190mm 40 Con Kích thước M28 x 190mm có đai ốc, thép cacbon
84 Bu lông thép M30x98mm 40 Bộ Kích thước M30 x 100mm có đai ốc, thép cacbon
85 Bu lông thép mạ kẽm M10x100mm 80 Bộ Kích thước M10 x 100mm có đai ốc
86 Bu lông thép mạ kẽm M10x120mm 80 Bộ Kích thước M10 x 120mm có đai ốc
87 Bu lông thép mạ kẽm M10x20mm 80 Bộ Kích thước M10 x 20mm có đai ốc
88 Bu lông thép mạ kẽm M10x30mm 220 Bộ Kích thước M10 x 30mm có đai ốc
89 Bu lông thép mạ kẽm M10x40mm 80 Bộ Kích thước M10 x 40mm có đai ốc
90 Bu lông thép mạ kẽm M10x50mm 80 Bộ Kích thước M10 x 50mm có đai ốc
91 Bu lông thép mạ kẽm M10x60mm 130 Bộ Kích thước M10 x 60mm có đai ốc
92 Bu lông thép mạ kẽm M10x80mm 80 Bộ Kích thước M10 x 80mm có đai ốc
93 Bu lông thép mạ kẽm M12x100mm 80 Bộ Kích thước M12 x 100mm có đai ốc
94 Bu lông thép mạ kẽm M12x20mm 80 Bộ Kích thước M12 x 20mm có đai ốc
95 Bu lông thép mạ kẽm M12x30mm 130 Bộ Kích thước M12 x 30mm có đai ốc
96 Bu lông thép mạ kẽm M12x40mm 80 Bộ Kích thước M12 x 40mm có đai ốc
97 Bu lông thép mạ kẽm M12x50mm 140 Bộ Kích thước M12 x 50mm có đai ốc
98 Bu lông thép mạ kẽm M12x60mm 32 Bộ Kích thước M12x60mm có đai ốc
99 Bu lông thép mạ kẽm M12x70mm 130 Bộ Kích thước M12 x 70mm có đai ốc
100 Bu lông thép mạ kẽm M14x80mm 80 Bộ Kích thước M14 x 80mm có đai ốc
101 Bu lông thép mạ kẽm M16x250mm 80 Bộ Kích thước M16 x 250mm có đai ốc
102 Bu lông thép mạ kẽm M16x300mm 40 Bộ Kích thước M16 x 300mm có đai ốc
103 Bu lông thép mạ kẽm M16x30mm 40 Bộ Kích thước M16 x 30mm có đai ốc
104 Bu lông thép mạ kẽm M16x350mm 40 Bộ Kích thước M16 x 350mm có đai ốc
105 Bu lông thép mạ kẽm M16x50mm 80 Bộ Kích thước M16 x 50mm có đai ốc
106 Bu lông thép mạ kẽm M16x60mm 40 Bộ Kích thước M16 x 60mm có đai ốc
107 Bu lông thép mạ kẽm M16x80mm 40 Bộ Kích thước M16 x 80mm có đai ốc
108 Bu lông thép mạ kẽm M24x120mm 40 Bộ Kích thước M24 x 120mm có đai ốc
109 Bu lông thép mạ kẽm M3 x 20mm 40 Bộ Kích thước M3 x 20mm có đai ốc
110 Bu lông thép mạ kẽm M4 x 10mm 40 Bộ Kích thước M4 x 10mm có đai ốc
111 Bu lông thép mạ kẽm M4 x 20mm 40 Bộ Kích thước M4 x 20mm có đai ốc
112 Bu lông thép mạ kẽm M4 x 30mm 40 Bộ Kích thước M4 x 30mm có đai ốc
113 Bu lông thép mạ kẽm M4 x 40mm 40 Bộ Kích thước M4 x 40mm có đai ốc
114 Bu lông thép mạ kẽm M4 x 60mm 40 Bộ Kích thước M4 x 60mm có đai ốc
115 Bu lông thép mạ kẽm M5 x 20mm 40 Bộ Kích thước M5 x 20mm có đai ốc
116 Bu lông thép mạ kẽm M5 x 30mm 40 Bộ Kích thước M5 x 30mm có đai ốc
117 Bu lông thép mạ kẽm M6 x 10mm 40 Bộ Kích thước M6 x 10mm có đai ốc
118 Bu lông thép mạ kẽm M6 x 20mm 140 Bộ Kích thước M6 x 20mm có đai ốc
119 Bu lông thép mạ kẽm M6x30mm 40 Bộ Kích thước M6 x 30mm có đai ốc
120 Bu lông thép mạ kẽm M6x40mm 40 Bộ Kích thước M6 x 40mm có đai ốc
121 Bu lông thép mạ kẽm M6x60mm 140 Bộ Kích thước M6 x 60mm có đai ốc
122 Bu lông thép mạ kẽm M6x80mm 40 Bộ Kích thước M6 x 80mm có đai ốc
123 Bu lông thép mạ kẽm M8x15mm 40 Bộ Kích thước M8 x 15mm có đai ốc
124 Bu lông thép mạ kẽm M8x20mm 40 Bộ Kích thước M8 x 20mm có đai ốc
125 Bu lông thép mạ kẽm M8x30mm 140 Bộ Kích thước M8 x 30mm có đai ốc
126 Bu lông thép mạ kẽm M8x40mm 40 Bộ Kích thước M8 x 40mm có đai ốc
127 Bu lông thép mạ kẽm M8x50mm 40 Bộ Kích thước M8 x 50mm có đai ốc
128 Bu lông thép mạ kẽm M8x60mm 140 Bộ Kích thước M8 x 60mm có đai ốc
129 Bu lông tinox 16 x 60mm (inox) 80 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
130 Bu lông U Inox đk 49mm 40 Cái Bu lông U Inox đk 49mm có đai ốc
131 Bugi máy cắt cỏ (2 thì và 4 thì) 30 Cái NGK BPMR7A
132 Bulong + Đai ốc M8 x 40mm 6 Con Kích thước M8 x 40mm có đai ốc
133 Bulong lục giác ngoài M16 x 50 mm (ren lững, cấp bền 8.8, chất liệu bằng thép bề mặt đen) (có bulong, con tán, long đên phẳng, long đền vênh) 100 Bộ - Bulong lục giác ngoài M16 x 50 mm (ren lững, cấp bền 8.8, chất liệu bằng thép bề mặt đen) (có bulong, con tán, long đên phẳng, long đền vênh)
134 Bulong lục giác ngoài M16 x 70 mm (ren lững, cấp bền 8.8, chất liệu bằng thép bề mặt đen) (có bulong, con tán, long đên phẳng, long đền vênh) 100 Bộ - Bulong lục giác ngoài M16 x 70 mm (ren lững, cấp bền 8.8, chất liệu bằng thép bề mặt đen) (có bulong, con tán, long đên phẳng, long đền vênh)
135 Bulong tráng kẽm có đai ốc 50 Cái M6 x 50mm
136 Bulong tráng kẽm có đai ốc 50 Cái M8 x 30mm
137 Bulong tráng kẽm có đai ốc 50 Cái M8 x 50mm
138 Bulong tráng kẽm có đai ốc 50 Cái M10 x 30mm
139 Bulong tráng kẽm có đai ốc 50 Cái M10 x 50mm
140 Bulong tráng kẽm có đai ốc 50 Cái M12 x 30mm
141 Bulong tráng kẽm có đai ốc 50 Cái M12 x 50mm
142 Cao su tấm 1mm 16 Kg Chiều dày 1 mm - khổ 1m - chịu nước
143 Cao su tấm 2,5 mm 8 M2 Chiều dày 2.5 mm - khổ 1m - chịu nước
144 Cao su tấm chịu dầu 1mm 16 Kg Cao su tấm chịu dầu 1mm - khổ 1m
145 Cao su tấm chịu dầu dầy 5mm 16 Kg Cao su tấm chịu dầu dầy 5mm - khổ 1m
146 Cao su tấm dầy 2mm 30 Kg Chiều dày 2 mm - chịu nước - khổ 1m
147 Cao su tấm dầy 3mm 26 Kg Chiều dày 3 mm - chịu nước - khổ 1m
148 Cao su tấm dầy 5mm 16 Kg Chiều dày 5 mm - chịu nước - khổ 1m
149 Chất tẩy sơn 12 Chai Chai 350 cc
150 Chèn vuông chịu nhiệt 12,7 mm Isartherm A 6011/A (packing Isartherm A 6011/A) 12 M Chèn vuông chịu nhiệt 12,7 mm Isartherm A 6011/A (packing Isartherm A 6011/A). Nhiệt độ thiết kế: - 40˚C …+450 ˚C (hơi nóng: + 550 ˚C). Làm việc trong môi trường nước nóng và hơi nóng. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
151 Co nối ống 90˚ composite 3 inch 10 Cái Co nối ống 90˚ composite 3 inch; Fiberpipe GFK; Material: EPOXY; Elbow 90˚; DN: 80; ɸD: 102 mm; ɸB: 89 mm; R: 100 mm ; C: 52,5 mm; A: 159 mm; Weight: 1,1 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
152 Co nối ống 90˚ composite 4 inch 10 Cái Co nối ống 90˚ composite 4 inch; Fiberpipe GFK;Material: EPOXY; Elbow 90˚; DN: 100; ɸD: 126 mm; ɸB: 114 mm; R: 140 mm C: 67,5 mm; A:213 mm; Weight: 1,8 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
153 Co nối ống 90˚ composite 8 inch 5 Cái Co nối ống 90˚ composite 8 inch; Fiberpipe GFK; Material: EPOXY; Elbow 90˚; DN: 200; ɸD: 231 mm; ɸB: 219 mm; R: 307 mm C:87,5 mm; A:401 mm; Weight: 5.1 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
154 Couppen thủy lực xe nâng điện 2 Bộ Couppen thủy lực 40 x 30 x7 mm; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
155 Cụm đồng hồ ô xy axetylen 1 Cái Cụm đồng hồ hàn xì bắt trên đầu chai ô xy và axetylen; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
156 Đai ốc Inox 304 ĐK 8mm 40 Con + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
157 Đai ốc M10 120 Cái M10-Carbon Steel
158 Đai ốc M12 120 Cái M12-Carbon Steel
159 Đai ốc M22 120 Cái M22-Carbon Steel
160 Đai ốc M30 120 Cái M30-Carbon Steel
161 Đai ốc M4 120 Cái M4-Carbon Steel
162 Đai ốc M6 120 Cái M6-Carbon Steel
163 Đai ốc M8 120 Cái M8-Carbon Steel
164 Đầu nối thẳng 4 Cái Phi 25 (bằng đồng)
165 Đầu nối thẳng 4 Cái Phi 34 (bằng đồng)
166 Dây cam máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35 12 Cái Dây cam máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
167 Dây hàn TSG -2CM 1.2mm 10 Kg Dây hàn TSG -2CM 1.2mm; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
168 Đệm chèn bộ chế hòa khí 11 Cái Đệm chèn bộ chế hòa khí Honda GX35; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
169 Đĩa dây cước cắt cỏ 16 Cái Đĩa dây cước cắt cỏ
170 Dung môi pha sơn 60 Lít Dung môi pha sơn công nghiệp Thinner
171 Giấy nhám P100 70 Tờ Giấy nhám P100
172 Giấy nhám P120 40 Tờ Giấy nhám P120
173 Giấy nhám P1200 185 Tờ Giấy nhám P1200
174 Giấy nhám P240 205 Tờ Giấy nhám P240
175 Giấy nhám P320 90 Tờ Giấy nhám P320
176 Giấy nhám P360 85 Tờ Giấy nhám P360
177 Giấy nhám P400 30 Tờ Giấy nhám P400
178 Giấy nhám P600 225 Tờ Giấy nhám P600
179 Giấy nhám P800 50 Tờ Giấy nhám P800
180 Giấy nhám thô 30 Tờ Giấy nhám thô
181 Jiont Klingerite 2,5mm 24 Kg Jiont Klingerite khổ ≥1m - dày 2,5mm
182 Joint kính 48 Mét Ron Chuyên Dụng Dán Khung Cửa Kính 6mm
183 Joint Klingerite 0,5 mm 41 Kg Joint Klingerite khổ ≥1m - dày 0,5 mm
184 Joint Klingerite 1,0 mm 18 Kg Joint Klingerite khổ ≥1m - dày 1,0 mm
185 Joint Klingerite 1,50 mm 28 Kg Joint Klingerite khổ ≥1m - dày 1,50 mm
186 Joint klingerite 2mm 32 Kg Joint klingerite khổ ≥1m - dày 2mm
187 Joint Klingerite 3,0 mm 27 Kg Joint Klingerite khổ ≥1m - dày 3,0 mm
188 Joint Klingerite 5,0 mm 40 Kg Joint Klingerite khổ ≥1m - dày 5,0 mm
189 Joint Liege dầy 4mm 35 Kg Joint Liege khổ ≥1m - dầy 4mm
190 Joint nắp supap máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35 12 Cái Joint nắp supap máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35
191 Keo Aqua Stick (code: 572-0-0500; tuýp:114g) 12 Tuýp Keo Aqua Stick (code: 572-0-0500); Cường độ nén (ASTM D695) : 12,000 psi/83Nmm2; Lực kéo (ASTM D1002) : 750 psi/5Nmm2; Nhiệt độ tối đa: 149°C/3000F; Độ cứng (ASTM D2240): 75 Shore D; Thời gian đông cứng: Sau 1 giờ sữa chữa; Màu: Trắng; Đóng gói: 4 oz./114 g Stick;
192 Keo Fibreglast 1101 Epoxy Paste Bonding; Adhesive (keo AB phần A : 3 lbs; phần B: 3 lbs) 4 Bộ Keo Fibreglast 1101 Epoxy Paste Bonding Adhesive (keo AB phần A : 3 lbs; phần B : 3 lbs) (Dùng dán các ống composite)
193 Keo gắn đá TEENIAX 2 Bộ Keo gắn đá TEENIAX (màu vàng)
194 Keo Loctite 567 2 Tuýp Keo Loctite 567 làm kín ren; Chịu nhiệt : 400ºF(204ºC); Quy cách sản phẩm: Ống (tuýp) 250ml
195 Keo Loctite 573 1 Lọ Keo Loctite 573 (300ml)
196 Keo Loctite 573 2 Tuýp Keo Loctite 573; Tuýp: 250ml
197 Keo Loctite 640-A15P41A7 4 Tuýp Loctite 640-A15P41A7 (250ml)
198 Kẹp kim hàn 2.4mm 8 Cái Kẹp kim hàn 2.4mm
199 Khớp nối ống composite 3 inch 10 Cái Khớp nối ống composite 3 inch; Fiberpipe GFK; Material: EPOXY; Coupling; DN: 80; ɸD: 96 mm; ɸB: 89 mm C52,5 mm; A:110 mm; Weight: 0,2 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
200 Khớp nối ống composite 4 inch 10 Cái Khớp nối ống composite 4 inch; Fiberpipe GFK; Material: EPOXY; Coupling; DN: 100; ɸD: 121 mm; ɸB: 114 mm C:67,5 mm; A:140 mm; Weight:0,4 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
201 Láp máy cắt cỏ 2 Cái Láp máy cắt cỏ Honda GX35; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
202 Lò xo inox Ø sợi 0,3x Ølò xo 2,2x dài 215mm 4 Cái Lò xo inox Ø sợi 0,3x Ølò xo 2,2x dài 215mm
203 Lò xo inox Ø sợi 0,4x Ølò xo x 3,5 dài 215mm 4 Cái Lò xo inox Ø sợi 0,4x Ølò xo x 3,5 dài 215mm
204 Lọc gió máy nén khí thổi lược GT1,2 2 Cái Lọc gió: Ø Ngoài 200 x Ø Trong 155 x Cao 75 mm
205 Lọc nhớt (Cao 164 x Ø ngoài 115 x Ø trong 66 mm, lỗ lưới 3mm) 4 Cái Lược tách nhớt (Cao 164 x Ø ngoài 115 x Ø trong 66 mm, lỗ lưới 3mm)
206 Loctite heavy duty anti-seize 1 Hộp Loctite heavy duty anti-seize
207 Long đen cắt ĐK 10mm 80 Con Long đen cắt ĐK 10mm - Cacbon Steel
208 Long đen cắt ĐK 12mm 80 Con Long đen cắt ĐK 12mm - Cacbon Steel
209 Long đen cắt ĐK 16mm 80 Con Long đen cắt ĐK 16mm - Cacbon Steel
210 Long đen cắt ĐK 18mm 80 Con Long đen cắt ĐK 18mm - Cacbon Steel
211 Long đen cắt ĐK 20mm 80 Con Long đen cắt ĐK 20mm - Cacbon Steel
212 Long đen cắt ĐK 50mm 80 Con Long đen cắt ĐK 50mm - Cacbon Steel
213 Long đen lò xo M18x35x2mm(lò xo đĩa) 200 Con Thông số kỹ thuật; Đk ngoài 35,5 x Đk trong 18,3 x Chiều dầy 2mm; Chiều cao đĩa: 3mm; Vật liệu: Thép hợp kim (Alloy steel); Độ cứng: 42-52 HRC
214 Long đen phẳng ĐK 10mm 220 Cái Long đen phẳng ĐK 10mm - Cacbon Steel
215 Long đen phẳng ĐK 12mm 320 Cái Long đen phẳng ĐK 12mm - Cacbon Steel
216 Long đen phẳng ĐK 16mm 20 Cái Long đen phẳng ĐK 16mm - Cacbon Steel
217 Long đen phẳng ĐK 22mm 20 Cái Long đen phẳng ĐK 22mm - Cacbon Steel
218 Long đen phẳng ĐK 6mm 220 Cái Long đen phẳng ĐK 6mm - Cacbon Steel
219 Long đen phẳng ĐK 8mm 220 Con Long đen phẳng ĐK 8mm - Cacbon Steel
220 Long đen phẳng inox ĐK 10mm 120 Con Long đen phẳng SUS 304 ĐK 10mm
221 Long đen phẳng inox ĐK 6mm 120 Con Long đen phẳng SUS 304 ĐK 6mm
222 Long đen phẳng inox ĐK 8mm 120 Con Long đen phẳng SUS 304 ĐK 8mm
223 Lược máy lọc dầu 20 Cái G78B3 FILTER CARTHIRDGE CUNO EUROPE S.A; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
224 Mâm giàn giáo mạ kẽm móc nhỏ loại 9kg 360 x 1600 10 Cái Độ dày tôn : 1,1 mm -> 1,5 mm; Chiều rộng : 360 mm; Chiều dài : 1600 mm; Trọng lượng : 9 kg; Bề mặt : mạ kẽm
225 Mặt bích ống composite 3 inch (Collar) 10 Cái Mặt bích ống composite 3 inch; Fiberpipe GFK; Material: EPOXY; Collar; DN: 80; ɸD: 138 mm; ɸd1: 77 mm ɸB: 89 mm; C: 30 mm; h: 37,5 mm; Weight: 0,6 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm
226 Mặt bích ống composite 3 inch (fix flange) 10 Cái Mặt bích ống composite 3 inch; Fiberpipe GFK; Material: EPOXY; fix flange; DN: 80; ɸD: 200 mm; ɸd1: 110 mm; k:160 mm ɸB: 89 mm; C: 45 mm; h: 52,5 mm; b:32,5; d2:18 mm; Weight: 1,8 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm
227 Mặt bích ống composite 4 inch (Collar) 10 Cái Mặt bích ống composite 4 inch; Fiberpipe GFK; Material: EPOXY; Collar; DN: 100; D: 158 mm; ɸd1: 101 mm ɸB: 114 mm; C: 40 mm; h: 47,5 mm; Weight: 0,6 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm
228 Mặt bích ống composite 4 inch (fix flange) 10 Cái Mặt bích ống composite 4 inch; Fiberpipe GFK; Material: EPOXY; fix flange; DN: 100; ɸD: 220 mm; ɸd1: 147 mm; k:180 mm ɸB: 114 mm; C: 45 mm; h: 52,5 mm; b:42,5; d2:18 mm; Weight: 2,0 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm
229 Mặt bích ống composite 8 inch (Collar) 10 Cái Mặt bích ống composite 8 inch; Fiberpipe GFK; Material: EPOXY; Collar; DN: 200; ɸD: 268 mm; ɸd1: 205 mm ɸB: 219 mm; C: 60 mm; h: 67,5 mm; Weight: 2,2 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm
230 Mặt bích STUB FLANGE (Size DN 200 S1) 2 Cái Nhà SX: EURAPIPE; PRODUCT CODE: R11.135.225 PN RATING: 12; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
231 Mô bin đánh lửa máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35 4 Bộ Mô bin đánh lửa máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
232 Mô bin sườn của máy cắt cỏ 4 Cái Mô bin sườn của máy cắt cỏ Honda GX35; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
233 Ngã ba giữa răng ngoài 13 mm nối lã ống đồng 6 mm 20 Bộ Răng ngoài 13 mm nối lã ống đồng 6 mm
234 Ốc mỡ cong 8 Cái Ốc mỡ cong M8
235 Ốc nối thẳng lả ống đồng 10 ly 10 Bộ Ốc nối thẳng lả ống đồng 10 ly
236 Ốc nối thẳng lả ống đồng 6 ly 30 Bộ Ốc nối thẳng lả ống đồng 6 ly
237 Ốc nối thẳng lả ống đồng 8 ly 20 Bộ Ốc nối thẳng lả ống đồng 8 ly
238 Ốc răng ngoài 10 nối ống đồng 6 ly 20 Bộ Ốc răng ngoài 10 nối lả 10 ốc tán ống đồng 6 ly (RN 10 lả tán 6 ly)
239 Ốc răng ngoài 10 nối ống đồng 8 ly 10 Bộ Ốc răng ngoài 10 nối lả 13 ốc tán ống đồng 8 ly (RN 10 lả tán 8 ly)
240 Ốc răng ngoài 13 nối ống đồng 6 ly 100 Bộ Ốc răng ngoài 13 (1/4NPT) nối lả 10 ốc tán ống đồng 6 ly (RN 13 lả tán 6 ly)
241 Ốc răng ngoài 21 nối ống đồng 6 ly 50 Bộ Ốc răng ngoài 21 (1/2NPT) nối lả tán ống đồng 6 ly (RN 21 lả tán 6 ly)
242 Ốc răng ngoài 21 nối ống đồng 8 ly 20 Bộ Ốc răng ngoài 21 (1/2NPT) nối lả 13 ốc tán ống đồng 8 ly (RN 21 lả tán 8 ly)
243 Ốc T ngã ba răng ngoài 13 và 2 ốc lả ống 6 ly 10 Bộ Ốc T ngã ba 1đầu răng ngoài 13 và 2 đầu ốc lả ống đồng 6 ly
244 Ống dẽo dẫn khí sử dụng cho hệ thống sản xuất khí Hyđro 2 Cái Áp suất làm việc: 150 bar; Chiều dài: 1.5 m; Bên ngoài bọc lưới thép; Một đầu chết ren trong hệ inch: bước ren 19 ren/inch. Đường kính Chân ren 11,2mm; Một đầu sống ren trong hệ inch: bước ren 14ren/inch. Đường kính chân ren 20mm; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
245 Phốt chặn dầu trục láp 8 Cái Phốt chặn dầu trục láp máy cắt cỏ Honda GX35
246 Phốt supap máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35 12 Cái Phốt supap máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35
247 Que hàn gang ENi-Cl - 2,6 mm 4 Kg Tiêu chuẩn ENi-Cl
248 Que hàn gang ENiFe-Cl - 2,6 mm 4 Kg Tiêu chuẩn ENiFe-Cl
249 Que hàn Inox 308L ĐK 2.0 mm 60 Kg Que hàn Inox 308L ĐK 2.0 mm
250 Que hàn Inox 308L ĐK 2.6 188 Kg Que hàn Inox 308L ĐK 2.6
251 Que hàn Inox 308L ĐK 3.2 44 Kg Que hàn Inox 308L ĐK 3.2
252 Que hàn Inox 309 ĐK 2.6 mm 188 Kg Que hàn Inox 309 ĐK 2.6 mm
253 Que hàn Inox 309L ĐK 3.2 64 Kg Que hàn Inox 309L ĐK 3.2
254 Que hàn Nikko HV-800 Ø 3.2 mm 5 Kg Que hàn Nikko HV-800 Ø 3.2 mm
255 Que hàn NSB- 312 ĐK 2.6mm 10 Kg Que hàn Inox 312 ĐK 2.6mm hiệu Nikko NSB-312
256 Que hàn NSB- 312 ĐK 3,2mm 15 Kg Que hàn Inox 312 ĐK 3,26mm hiệu Nikko NSB-312
257 Que hàn thau ĐK 2mm 40 Cây Que hàn thau ĐK 2mm
258 Que hàn thép LB26 3,2 mm 8 Kg Que hàn thép LB26 3,2 mm
259 Que hàn thép LB-52 ĐK 2,6mm 68 Kg Que hàn thép LB-52 ĐK 2,6mm
260 Que hàn thép LB-52 ĐK 3,2mm 48 Kg Que hàn thép LB-52 ĐK 3,2mm
261 Que hàn thép RB 26-3,2mm 48 Kg Que hàn thép RB 26-3,2mm
262 Que hàn thép RB26-2,6mm 244 Kg Que hàn thép RB26-2,6mm
263 Que hàn tig 308L 1,6mm 14 Kg Que hàn tig 308L 1,6mm
264 Que hàn Tig 309L 28 Kg Que hàn Tig 309L 2,4 mm
265 Que hàn Tig ER 308L 2,4mm 23 Kg Que hàn Tig 308L 2,4mm
266 Que hàn Tig TGS-2CM 2.4mm 10 Kg Que hàn Tig TGS-2CM 2.4mm
267 Que hàn Tig TGS-50 2,4mm 5 Kg Que hàn Tig TGS-50 2,4mm
268 Que hàn vảy bạc 230 Cây Que hàn vảy bạc AWS/A5.8
269 Que hàn VELAN ĐK 4,0mm 20 Kg Mfg: Velan; Velan S.O: X012-841285-W; Part No: ST6X-HRN-122; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
270 Ron đồng bộ đốt 600 Cái Packing for Fuel oil Burner (Model: M-Jet steam atomize type); Mfg: Mitsubishi, Part No: 4-6-C-3; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
271 Sơn chịu hóa chất cho bề mặt bê tông 36 Lít Sơn Epoxy 02 thành phần - chịu hóa chất - màu xanh lục
272 Sơn chịu hóa chất cho bề mặt kim loại 36 Lít Sơn Epoxy 02 thành phần - chịu hóa chất - màu xám
273 Sơn chống rỉ (Lít) 36 Lít Sơn Hải Âu 750
274 Sơn dầu chống hà 36 Lít Sơn Hải Âu AF3-557
275 Sơn dầu chống rỉ 126 Lít Sơn chống rỉ Alkyd AK 502
276 Sơn dầu đen 12 Lít Sơn dầu đen
277 Sơn dầu màu đỏ 144 Lít Sơn Expo 210
278 Sơn dầu nhũ bạc 140 Lít Sơn chịu nhiệt 6500C màu nhũ bạc
279 Sơn dầu nhũ bạc chịu nhiệt 54 Lít Sơn chịu nhiệt SOLVALITT ALUMINIUM 600˚C
280 Sơn dầu trắng 54 Lít Sơn dầu trắng
281 Sơn dầu vàng 36 Lít Sơn dầu vàng
282 Sơn dầu xanh dương 90 Lít Sơn dầu xanh dương
283 Sơn dầu xanh lá 54 Lít Sơn dầu xanh lá
284 Sơn epoxy chống hóa chất (màu xanh dương) 36 Lít Sơn hai thành phần epoxy Benzo màu xanh dương
285 Sơn Flinkot 54 Lít Sơn chống thấm đa năng shell Flinkot
286 Sơn kẽm xịt 8 Bình SM5002
287 Sơn phun 400cc 10 Chai Sơn phun, màu xám, chai 400cc
288 Sơn phun mạ kẽm 12 Bình Emonra ZG400 - 400ml
289 Sơn phun màu đen 20 Bình ATM A210
290 Sơn phun màu ghi 20 Bình ATM (grey A215)
291 Sơn phun màu trắng 20 Bình ATM A200
292 Sơn tường loại tốt 72 Lít Sơn tường ngoài Dulux AQUATECH FLEX WATERPROOFING
293 Supap máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35 16 Cái Supap máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
294 Tấm lá căn 12X18H10T 1mm 4 Kg Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 1mm; khổ 0.4m
295 Tấm lá căn 12X18H9 0,4mm 4 Kg Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.4mm; khổ 0.4m
296 Tấm lá căn 12X18H9 0.15mm 4 Kg Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.15mm; khổ 0.4m
297 Tấm lá căn 12X18H9 0.1mm 4 Kg Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.1mm; khổ 0.4m
298 Tấm lá căn 12X18H9 0.2mm 4 Kg Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.2mm; khổ 0.4m
299 Tấm lá căn 12X18H9 0.3mm 4 Kg Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.3mm; khổ 0.4m
300 Tấm lá căn 12X18H9 0.5mm 4 Kg Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.5mm; khổ 0.4m
301 Tấm lá căn 12X18H9T 0.05mm 8 Kg Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.05mm; khổ 0.4m
302 Tee nối ống composite 4 inch 10 Cái Tee nối ống composite 4 inch; Fiberpipe GFK; Material: EPOXY; Tee; DN: 100; ɸD: 124 mm; ɸB: 114 mm C:67,5 mm; A:184 mm; E: 368 mm; Weight: 2.3 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm
303 Tee nối ống composite 8 inch 5 Cái Tee nối ống composite 8 inch; Fiberpipe GFK; Material: EPOXY; Tee; DN: 200; ɸD: 235 mm; ɸB: 219 mm C:87,5 mm; A:312 mm; E:624 mm; Weight: 8.4 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm
304 Thanh ren inox M12x60 14 Cái Thanh ren SUS 304 M12 x 60 mm
305 Thanh ren inox M14x60 14 Cái Thanh ren SUS 304 M14 x 60 mm
306 Thanh ren inox M8x60 8 Cái Thanh ren SUS 304 M8 x 60 mm
307 Tungsten electrode 1,6mm 24 Cây Tungsten electrode 1,6mm
308 Tungsten Electrode 2,4mm 20 Cây Tungsten Electrode 2,4mm
309 Vải nhám 120 105 Mét Vải nhám 120
310 Vải nhám 240 53 Mét Giấy nhám vải P240
311 Vải nhám 320 60 Mét Vải nhám 320
312 Vòi bơm mỡ 6 Cái Vòi bơm mỡ M8
313 Xăng thơm 212 Kg Dùng để pha sơn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->