Gói thầu: Cung cấp thiết bị cơ tổng hợp phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210440645-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị cơ tổng hợp phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210408296 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 10:54:00 đến ngày 2021-05-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,320,213,797 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bánh sau xe nâng tay 2 tấn | 16 | Cái | Bánh xe nâng tay 2 tấn kích thước 70 x 80 mm, lõi thép bọc nhựa PU. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 2 | Bạc séc măng máy cắt cỏ | 10 | Cái | Bạc séc măng máy cắt cỏ Honda GX35. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 3 | Bánh răng cam máy cắt cỏ Honda GX35 | 8 | Cái | Bánh răng cam máy cắt cỏ Honda GX35. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 4 | Bánh trước xe nâng tay 2 tấn | 12 | Cái | Bánh xe nâng tay 2 tấn kích thước 160 x 50 mm, lõi thép bọc nhựa PU. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 5 | Bánh xe đẩy ĐK 100mm | 28 | Cái | Bánh xe đẩy ĐK 100mm. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 6 | Bánh xe đẩy ĐK 150mm | 24 | Cái | Bánh xe đẩy ĐK 150mm. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 7 | Bao tải nylon (loại 25Kg) | 1.176 | Cái | Bao tải nylon 500x700mm | ||
| 8 | Bao tải nylon (loại 50Kg) | 420 | Cái | KT (630x1110)mm | ||
| 9 | Béc cắt platma 220670 | 65 | Cái | Béc cắt platma 220670. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 10 | Béc mỏ hàn hơi M2 (hiệu Yamato) | 10 | Cái | Béc mỏ hàn hơi M2 (hiệu Yamato). Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 11 | Bình xăng con máy cắt cỏ Honda GX35 | 6 | Cái | Bình xăng con máy cắt cỏ Honda GX35. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 12 | Bộ bạc sec măng đk 40 mm máy cắt cỏ 4 thì | 12 | Bộ | Bộ bạc sec măng đk 40 mm máy cắt cỏ 4 thì. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 13 | Bộ bạc séc măng, pitton máy cắt cỏ | 12 | Bộ | Bộ bạc séc măng, pitton máy cắt cỏ Honda GX35. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 14 | Bộ đánh lửa máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35 | 4 | Cái | Bộ đánh lửa máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 15 | Bộ ốc răng ngoài 13 mm nối lã ống đồng 6 mm | 50 | Bộ | Răng ngoài 13 mm nối lã ống đồng 6 mm | ||
| 16 | Bộ ốc răng ngoài 13 mm nối lã ống đồng 8 mm | 20 | Bộ | Răng ngoài 13 mm nối lã ống đồng 8 mm | ||
| 17 | Bộ ốc răng ngoài 21 mm nối lã ống đồng 6 mm | 20 | Bộ | Răng ngoài 21 mm nối lã ống đồng 6 mm | ||
| 18 | Bợ trục cao su ĐK 60x40x65 | 20 | Cái | Bợ trục bơm nước cứng -S4, đk 60x40x65, Vật liệu: Nhựa Bakelit. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 19 | Bu lông & đai ốc inox M10 x 40 mm | 40 | Cái | Inox 304 M10 x 40 mm | ||
| 20 | Bu lông & đai ốc inox M6 x 20 mm | 100 | Cái | Inox 304 M6 x 20 mm | ||
| 21 | Bu lông & đai ốc inox M6 x 40 mm | 40 | Cái | Inox 304 M6 x 40 mm | ||
| 22 | Bu lông chịu nhiệt M10x30mm | 80 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M10x30mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 23 | Bu lông chịu nhiệt M10x40mm | 20 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M10x40mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 24 | Bu lông chịu nhiệt M12x30mm | 80 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M12x30mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 25 | Bu lông chịu nhiệt M12x40mm | 80 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M12x40mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 26 | Bu lông chịu nhiệt M12x60mm | 80 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M12x60mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 27 | Bu lông chịu nhiệt M16x50mm | 80 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M16x50mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 28 | Bu lông chịu nhiệt M6x15mm | 80 | Bộ | Bu lông M6x15mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 29 | Bu lông chịu nhiệt M8x15mm | 80 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M8x15mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 30 | Bu lông chịu nhiệt M8x30mm | 180 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M8x30mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 31 | Bu lông đầu lục giác chìm M12 x 90 | 80 | Bộ | Vật liệu SUS 304, ren suốt, Kích thước M15 x 90 mm | ||
| 32 | Bu lông Inox 304 ĐK 16x80mm | 90 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 33 | Bu lông Inox M 14x50 | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 34 | Bu lông inox M10x100mm | 130 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 35 | Bu lông inox M10x125mm | 8 | Bộ | Bu lông inox M10x125mm | ||
| 36 | Bu lông inox M10x130mm +đai ốc | 80 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 37 | Bu lông inox M10x30mm | 180 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 38 | Bu lông inox M10x35mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 39 | Bu lông inox M10x40mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 40 | Bu lông inox M10x50mm | 320 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 41 | Bu lông inox M10x60mm | 140 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 42 | Bu lông inox M12x100mm | 80 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 43 | Bu lông inox M12x30mm | 80 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 44 | Bu lông inox M12x50 | 16 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 45 | Bu lông inox M12x80mm | 100 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 46 | Bu lông inox M14x60mm | 80 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 47 | Bu lông inox M16 x 100mm | 200 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 48 | Bu lông inox M16 x 60 | 80 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 49 | Bu lông inox M16 x 80 | 80 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 50 | Bu lông inox M16x45mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 51 | Bu lông inox M16x60 | 80 | Bộ | Bu lông SUS 304 M16x60 | ||
| 52 | Bu lông inox M16x75 | 80 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 53 | Bu lông inox M18x50mm | 80 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 54 | Bu lông inox M20 x 100mm | 80 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 55 | Bu lông inox M20 x 70 | 80 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 56 | Bu lông inox M5 x 20 | 180 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 57 | Bu lông inox M5 x 30 | 180 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 58 | Bu lông inox M5x10mm | 80 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 59 | Bu lông inox M6x10mm | 80 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 60 | Bu lông inox M6x20mm | 180 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 61 | Bu lông inox M6x30mm | 180 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 62 | Bu lông inox M6x40mm | 80 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8;+ 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 63 | Bu lông inox M6x50mm | 180 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 64 | Bu lông inox M6x60mm | 80 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 65 | Bu lông inox M8x10mm | 80 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 66 | Bu lông inox M8x20mm | 180 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 67 | Bu lông inox M8x25mm | 80 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 68 | Bu lông inox M8x30mm | 180 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 69 | Bu lông inox M8x35mm | 80 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 70 | Bu lông inox M8x40mm | 80 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 71 | Bu lông Inox M8x50 | 180 | Bộ | Bulong thép SUS 304 M8 x 50mm có đai ốc | ||
| 72 | Bu lông inox M8x60mm | 80 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 73 | Bu lông inox M8x80mm | 130 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 74 | Bu lông M10x50mm | 180 | Cái | Kích thước M10 x 50mm có đai ốc, thép cacbon | ||
| 75 | Bu lông M12 x 50 | 180 | Bộ | Kích thước M12 x 50mm có đai ốc, thép cacbon | ||
| 76 | Bu lông M20x105 | 80 | Cái | Kích thước M20 x 105mm có đai ốc, thép cacbon | ||
| 77 | Bu lông M24 x 80 | 80 | Bộ | Kích thước M24 x 80mm có đai ốc, thép cacbon | ||
| 78 | Bu lông M6 x 50 | 230 | Bộ | Kích thước M6 x 50mm có đai ốc, thép cacbon | ||
| 79 | Bu lông M8 x 50 | 180 | Bộ | Kích thước M8 x 50mm có đai ốc, thép cacbon | ||
| 80 | Bu lông thép có đai ốc 6x50 | 120 | Bộ | Kích thước M6 x 50mm có đai ốc, thép cacbon | ||
| 81 | Bu lông thép M18x150mm | 80 | Bộ | Kích thước M18 x 150mm có đai ốc, thép cacbon | ||
| 82 | Bu lông thép M20x80mm | 40 | Bộ | Kích thước M20 x 80mm có đai ốc, thép cacbon | ||
| 83 | Bu lông thép M28x190mm | 40 | Con | Kích thước M28 x 190mm có đai ốc, thép cacbon | ||
| 84 | Bu lông thép M30x98mm | 40 | Bộ | Kích thước M30 x 100mm có đai ốc, thép cacbon | ||
| 85 | Bu lông thép mạ kẽm M10x100mm | 80 | Bộ | Kích thước M10 x 100mm có đai ốc | ||
| 86 | Bu lông thép mạ kẽm M10x120mm | 80 | Bộ | Kích thước M10 x 120mm có đai ốc | ||
| 87 | Bu lông thép mạ kẽm M10x20mm | 80 | Bộ | Kích thước M10 x 20mm có đai ốc | ||
| 88 | Bu lông thép mạ kẽm M10x30mm | 220 | Bộ | Kích thước M10 x 30mm có đai ốc | ||
| 89 | Bu lông thép mạ kẽm M10x40mm | 80 | Bộ | Kích thước M10 x 40mm có đai ốc | ||
| 90 | Bu lông thép mạ kẽm M10x50mm | 80 | Bộ | Kích thước M10 x 50mm có đai ốc | ||
| 91 | Bu lông thép mạ kẽm M10x60mm | 130 | Bộ | Kích thước M10 x 60mm có đai ốc | ||
| 92 | Bu lông thép mạ kẽm M10x80mm | 80 | Bộ | Kích thước M10 x 80mm có đai ốc | ||
| 93 | Bu lông thép mạ kẽm M12x100mm | 80 | Bộ | Kích thước M12 x 100mm có đai ốc | ||
| 94 | Bu lông thép mạ kẽm M12x20mm | 80 | Bộ | Kích thước M12 x 20mm có đai ốc | ||
| 95 | Bu lông thép mạ kẽm M12x30mm | 130 | Bộ | Kích thước M12 x 30mm có đai ốc | ||
| 96 | Bu lông thép mạ kẽm M12x40mm | 80 | Bộ | Kích thước M12 x 40mm có đai ốc | ||
| 97 | Bu lông thép mạ kẽm M12x50mm | 140 | Bộ | Kích thước M12 x 50mm có đai ốc | ||
| 98 | Bu lông thép mạ kẽm M12x60mm | 32 | Bộ | Kích thước M12x60mm có đai ốc | ||
| 99 | Bu lông thép mạ kẽm M12x70mm | 130 | Bộ | Kích thước M12 x 70mm có đai ốc | ||
| 100 | Bu lông thép mạ kẽm M14x80mm | 80 | Bộ | Kích thước M14 x 80mm có đai ốc | ||
| 101 | Bu lông thép mạ kẽm M16x250mm | 80 | Bộ | Kích thước M16 x 250mm có đai ốc | ||
| 102 | Bu lông thép mạ kẽm M16x300mm | 40 | Bộ | Kích thước M16 x 300mm có đai ốc | ||
| 103 | Bu lông thép mạ kẽm M16x30mm | 40 | Bộ | Kích thước M16 x 30mm có đai ốc | ||
| 104 | Bu lông thép mạ kẽm M16x350mm | 40 | Bộ | Kích thước M16 x 350mm có đai ốc | ||
| 105 | Bu lông thép mạ kẽm M16x50mm | 80 | Bộ | Kích thước M16 x 50mm có đai ốc | ||
| 106 | Bu lông thép mạ kẽm M16x60mm | 40 | Bộ | Kích thước M16 x 60mm có đai ốc | ||
| 107 | Bu lông thép mạ kẽm M16x80mm | 40 | Bộ | Kích thước M16 x 80mm có đai ốc | ||
| 108 | Bu lông thép mạ kẽm M24x120mm | 40 | Bộ | Kích thước M24 x 120mm có đai ốc | ||
| 109 | Bu lông thép mạ kẽm M3 x 20mm | 40 | Bộ | Kích thước M3 x 20mm có đai ốc | ||
| 110 | Bu lông thép mạ kẽm M4 x 10mm | 40 | Bộ | Kích thước M4 x 10mm có đai ốc | ||
| 111 | Bu lông thép mạ kẽm M4 x 20mm | 40 | Bộ | Kích thước M4 x 20mm có đai ốc | ||
| 112 | Bu lông thép mạ kẽm M4 x 30mm | 40 | Bộ | Kích thước M4 x 30mm có đai ốc | ||
| 113 | Bu lông thép mạ kẽm M4 x 40mm | 40 | Bộ | Kích thước M4 x 40mm có đai ốc | ||
| 114 | Bu lông thép mạ kẽm M4 x 60mm | 40 | Bộ | Kích thước M4 x 60mm có đai ốc | ||
| 115 | Bu lông thép mạ kẽm M5 x 20mm | 40 | Bộ | Kích thước M5 x 20mm có đai ốc | ||
| 116 | Bu lông thép mạ kẽm M5 x 30mm | 40 | Bộ | Kích thước M5 x 30mm có đai ốc | ||
| 117 | Bu lông thép mạ kẽm M6 x 10mm | 40 | Bộ | Kích thước M6 x 10mm có đai ốc | ||
| 118 | Bu lông thép mạ kẽm M6 x 20mm | 140 | Bộ | Kích thước M6 x 20mm có đai ốc | ||
| 119 | Bu lông thép mạ kẽm M6x30mm | 40 | Bộ | Kích thước M6 x 30mm có đai ốc | ||
| 120 | Bu lông thép mạ kẽm M6x40mm | 40 | Bộ | Kích thước M6 x 40mm có đai ốc | ||
| 121 | Bu lông thép mạ kẽm M6x60mm | 140 | Bộ | Kích thước M6 x 60mm có đai ốc | ||
| 122 | Bu lông thép mạ kẽm M6x80mm | 40 | Bộ | Kích thước M6 x 80mm có đai ốc | ||
| 123 | Bu lông thép mạ kẽm M8x15mm | 40 | Bộ | Kích thước M8 x 15mm có đai ốc | ||
| 124 | Bu lông thép mạ kẽm M8x20mm | 40 | Bộ | Kích thước M8 x 20mm có đai ốc | ||
| 125 | Bu lông thép mạ kẽm M8x30mm | 140 | Bộ | Kích thước M8 x 30mm có đai ốc | ||
| 126 | Bu lông thép mạ kẽm M8x40mm | 40 | Bộ | Kích thước M8 x 40mm có đai ốc | ||
| 127 | Bu lông thép mạ kẽm M8x50mm | 40 | Bộ | Kích thước M8 x 50mm có đai ốc | ||
| 128 | Bu lông thép mạ kẽm M8x60mm | 140 | Bộ | Kích thước M8 x 60mm có đai ốc | ||
| 129 | Bu lông tinox 16 x 60mm (inox) | 80 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 130 | Bu lông U Inox đk 49mm | 40 | Cái | Bu lông U Inox đk 49mm có đai ốc | ||
| 131 | Bugi máy cắt cỏ (2 thì và 4 thì) | 30 | Cái | NGK BPMR7A | ||
| 132 | Bulong + Đai ốc M8 x 40mm | 6 | Con | Kích thước M8 x 40mm có đai ốc | ||
| 133 | Bulong lục giác ngoài M16 x 50 mm (ren lững, cấp bền 8.8, chất liệu bằng thép bề mặt đen) (có bulong, con tán, long đên phẳng, long đền vênh) | 100 | Bộ | - Bulong lục giác ngoài M16 x 50 mm (ren lững, cấp bền 8.8, chất liệu bằng thép bề mặt đen) (có bulong, con tán, long đên phẳng, long đền vênh) | ||
| 134 | Bulong lục giác ngoài M16 x 70 mm (ren lững, cấp bền 8.8, chất liệu bằng thép bề mặt đen) (có bulong, con tán, long đên phẳng, long đền vênh) | 100 | Bộ | - Bulong lục giác ngoài M16 x 70 mm (ren lững, cấp bền 8.8, chất liệu bằng thép bề mặt đen) (có bulong, con tán, long đên phẳng, long đền vênh) | ||
| 135 | Bulong tráng kẽm có đai ốc | 50 | Cái | M6 x 50mm | ||
| 136 | Bulong tráng kẽm có đai ốc | 50 | Cái | M8 x 30mm | ||
| 137 | Bulong tráng kẽm có đai ốc | 50 | Cái | M8 x 50mm | ||
| 138 | Bulong tráng kẽm có đai ốc | 50 | Cái | M10 x 30mm | ||
| 139 | Bulong tráng kẽm có đai ốc | 50 | Cái | M10 x 50mm | ||
| 140 | Bulong tráng kẽm có đai ốc | 50 | Cái | M12 x 30mm | ||
| 141 | Bulong tráng kẽm có đai ốc | 50 | Cái | M12 x 50mm | ||
| 142 | Cao su tấm 1mm | 16 | Kg | Chiều dày 1 mm - khổ 1m - chịu nước | ||
| 143 | Cao su tấm 2,5 mm | 8 | M2 | Chiều dày 2.5 mm - khổ 1m - chịu nước | ||
| 144 | Cao su tấm chịu dầu 1mm | 16 | Kg | Cao su tấm chịu dầu 1mm - khổ 1m | ||
| 145 | Cao su tấm chịu dầu dầy 5mm | 16 | Kg | Cao su tấm chịu dầu dầy 5mm - khổ 1m | ||
| 146 | Cao su tấm dầy 2mm | 30 | Kg | Chiều dày 2 mm - chịu nước - khổ 1m | ||
| 147 | Cao su tấm dầy 3mm | 26 | Kg | Chiều dày 3 mm - chịu nước - khổ 1m | ||
| 148 | Cao su tấm dầy 5mm | 16 | Kg | Chiều dày 5 mm - chịu nước - khổ 1m | ||
| 149 | Chất tẩy sơn | 12 | Chai | Chai 350 cc | ||
| 150 | Chèn vuông chịu nhiệt 12,7 mm Isartherm A 6011/A (packing Isartherm A 6011/A) | 12 | M | Chèn vuông chịu nhiệt 12,7 mm Isartherm A 6011/A (packing Isartherm A 6011/A). Nhiệt độ thiết kế: - 40˚C …+450 ˚C (hơi nóng: + 550 ˚C). Làm việc trong môi trường nước nóng và hơi nóng. Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 151 | Co nối ống 90˚ composite 3 inch | 10 | Cái | Co nối ống 90˚ composite 3 inch; Fiberpipe GFK; Material: EPOXY; Elbow 90˚; DN: 80; ɸD: 102 mm; ɸB: 89 mm; R: 100 mm ; C: 52,5 mm; A: 159 mm; Weight: 1,1 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 152 | Co nối ống 90˚ composite 4 inch | 10 | Cái | Co nối ống 90˚ composite 4 inch; Fiberpipe GFK;Material: EPOXY; Elbow 90˚; DN: 100; ɸD: 126 mm; ɸB: 114 mm; R: 140 mm C: 67,5 mm; A:213 mm; Weight: 1,8 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 153 | Co nối ống 90˚ composite 8 inch | 5 | Cái | Co nối ống 90˚ composite 8 inch; Fiberpipe GFK; Material: EPOXY; Elbow 90˚; DN: 200; ɸD: 231 mm; ɸB: 219 mm; R: 307 mm C:87,5 mm; A:401 mm; Weight: 5.1 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 154 | Couppen thủy lực xe nâng điện | 2 | Bộ | Couppen thủy lực 40 x 30 x7 mm; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 155 | Cụm đồng hồ ô xy axetylen | 1 | Cái | Cụm đồng hồ hàn xì bắt trên đầu chai ô xy và axetylen; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 156 | Đai ốc Inox 304 ĐK 8mm | 40 | Con | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933; + Vật liệu: Thép SUS 304; + Cấp bền: 6.8; + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 157 | Đai ốc M10 | 120 | Cái | M10-Carbon Steel | ||
| 158 | Đai ốc M12 | 120 | Cái | M12-Carbon Steel | ||
| 159 | Đai ốc M22 | 120 | Cái | M22-Carbon Steel | ||
| 160 | Đai ốc M30 | 120 | Cái | M30-Carbon Steel | ||
| 161 | Đai ốc M4 | 120 | Cái | M4-Carbon Steel | ||
| 162 | Đai ốc M6 | 120 | Cái | M6-Carbon Steel | ||
| 163 | Đai ốc M8 | 120 | Cái | M8-Carbon Steel | ||
| 164 | Đầu nối thẳng | 4 | Cái | Phi 25 (bằng đồng) | ||
| 165 | Đầu nối thẳng | 4 | Cái | Phi 34 (bằng đồng) | ||
| 166 | Dây cam máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35 | 12 | Cái | Dây cam máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 167 | Dây hàn TSG -2CM 1.2mm | 10 | Kg | Dây hàn TSG -2CM 1.2mm; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 168 | Đệm chèn bộ chế hòa khí | 11 | Cái | Đệm chèn bộ chế hòa khí Honda GX35; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 169 | Đĩa dây cước cắt cỏ | 16 | Cái | Đĩa dây cước cắt cỏ | ||
| 170 | Dung môi pha sơn | 60 | Lít | Dung môi pha sơn công nghiệp Thinner | ||
| 171 | Giấy nhám P100 | 70 | Tờ | Giấy nhám P100 | ||
| 172 | Giấy nhám P120 | 40 | Tờ | Giấy nhám P120 | ||
| 173 | Giấy nhám P1200 | 185 | Tờ | Giấy nhám P1200 | ||
| 174 | Giấy nhám P240 | 205 | Tờ | Giấy nhám P240 | ||
| 175 | Giấy nhám P320 | 90 | Tờ | Giấy nhám P320 | ||
| 176 | Giấy nhám P360 | 85 | Tờ | Giấy nhám P360 | ||
| 177 | Giấy nhám P400 | 30 | Tờ | Giấy nhám P400 | ||
| 178 | Giấy nhám P600 | 225 | Tờ | Giấy nhám P600 | ||
| 179 | Giấy nhám P800 | 50 | Tờ | Giấy nhám P800 | ||
| 180 | Giấy nhám thô | 30 | Tờ | Giấy nhám thô | ||
| 181 | Jiont Klingerite 2,5mm | 24 | Kg | Jiont Klingerite khổ ≥1m - dày 2,5mm | ||
| 182 | Joint kính | 48 | Mét | Ron Chuyên Dụng Dán Khung Cửa Kính 6mm | ||
| 183 | Joint Klingerite 0,5 mm | 41 | Kg | Joint Klingerite khổ ≥1m - dày 0,5 mm | ||
| 184 | Joint Klingerite 1,0 mm | 18 | Kg | Joint Klingerite khổ ≥1m - dày 1,0 mm | ||
| 185 | Joint Klingerite 1,50 mm | 28 | Kg | Joint Klingerite khổ ≥1m - dày 1,50 mm | ||
| 186 | Joint klingerite 2mm | 32 | Kg | Joint klingerite khổ ≥1m - dày 2mm | ||
| 187 | Joint Klingerite 3,0 mm | 27 | Kg | Joint Klingerite khổ ≥1m - dày 3,0 mm | ||
| 188 | Joint Klingerite 5,0 mm | 40 | Kg | Joint Klingerite khổ ≥1m - dày 5,0 mm | ||
| 189 | Joint Liege dầy 4mm | 35 | Kg | Joint Liege khổ ≥1m - dầy 4mm | ||
| 190 | Joint nắp supap máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35 | 12 | Cái | Joint nắp supap máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35 | ||
| 191 | Keo Aqua Stick (code: 572-0-0500; tuýp:114g) | 12 | Tuýp | Keo Aqua Stick (code: 572-0-0500); Cường độ nén (ASTM D695) : 12,000 psi/83Nmm2; Lực kéo (ASTM D1002) : 750 psi/5Nmm2; Nhiệt độ tối đa: 149°C/3000F; Độ cứng (ASTM D2240): 75 Shore D; Thời gian đông cứng: Sau 1 giờ sữa chữa; Màu: Trắng; Đóng gói: 4 oz./114 g Stick; | ||
| 192 | Keo Fibreglast 1101 Epoxy Paste Bonding; Adhesive (keo AB phần A : 3 lbs; phần B: 3 lbs) | 4 | Bộ | Keo Fibreglast 1101 Epoxy Paste Bonding Adhesive (keo AB phần A : 3 lbs; phần B : 3 lbs) (Dùng dán các ống composite) | ||
| 193 | Keo gắn đá TEENIAX | 2 | Bộ | Keo gắn đá TEENIAX (màu vàng) | ||
| 194 | Keo Loctite 567 | 2 | Tuýp | Keo Loctite 567 làm kín ren; Chịu nhiệt : 400ºF(204ºC); Quy cách sản phẩm: Ống (tuýp) 250ml | ||
| 195 | Keo Loctite 573 | 1 | Lọ | Keo Loctite 573 (300ml) | ||
| 196 | Keo Loctite 573 | 2 | Tuýp | Keo Loctite 573; Tuýp: 250ml | ||
| 197 | Keo Loctite 640-A15P41A7 | 4 | Tuýp | Loctite 640-A15P41A7 (250ml) | ||
| 198 | Kẹp kim hàn 2.4mm | 8 | Cái | Kẹp kim hàn 2.4mm | ||
| 199 | Khớp nối ống composite 3 inch | 10 | Cái | Khớp nối ống composite 3 inch; Fiberpipe GFK; Material: EPOXY; Coupling; DN: 80; ɸD: 96 mm; ɸB: 89 mm C52,5 mm; A:110 mm; Weight: 0,2 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 200 | Khớp nối ống composite 4 inch | 10 | Cái | Khớp nối ống composite 4 inch; Fiberpipe GFK; Material: EPOXY; Coupling; DN: 100; ɸD: 121 mm; ɸB: 114 mm C:67,5 mm; A:140 mm; Weight:0,4 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 201 | Láp máy cắt cỏ | 2 | Cái | Láp máy cắt cỏ Honda GX35; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 202 | Lò xo inox Ø sợi 0,3x Ølò xo 2,2x dài 215mm | 4 | Cái | Lò xo inox Ø sợi 0,3x Ølò xo 2,2x dài 215mm | ||
| 203 | Lò xo inox Ø sợi 0,4x Ølò xo x 3,5 dài 215mm | 4 | Cái | Lò xo inox Ø sợi 0,4x Ølò xo x 3,5 dài 215mm | ||
| 204 | Lọc gió máy nén khí thổi lược GT1,2 | 2 | Cái | Lọc gió: Ø Ngoài 200 x Ø Trong 155 x Cao 75 mm | ||
| 205 | Lọc nhớt (Cao 164 x Ø ngoài 115 x Ø trong 66 mm, lỗ lưới 3mm) | 4 | Cái | Lược tách nhớt (Cao 164 x Ø ngoài 115 x Ø trong 66 mm, lỗ lưới 3mm) | ||
| 206 | Loctite heavy duty anti-seize | 1 | Hộp | Loctite heavy duty anti-seize | ||
| 207 | Long đen cắt ĐK 10mm | 80 | Con | Long đen cắt ĐK 10mm - Cacbon Steel | ||
| 208 | Long đen cắt ĐK 12mm | 80 | Con | Long đen cắt ĐK 12mm - Cacbon Steel | ||
| 209 | Long đen cắt ĐK 16mm | 80 | Con | Long đen cắt ĐK 16mm - Cacbon Steel | ||
| 210 | Long đen cắt ĐK 18mm | 80 | Con | Long đen cắt ĐK 18mm - Cacbon Steel | ||
| 211 | Long đen cắt ĐK 20mm | 80 | Con | Long đen cắt ĐK 20mm - Cacbon Steel | ||
| 212 | Long đen cắt ĐK 50mm | 80 | Con | Long đen cắt ĐK 50mm - Cacbon Steel | ||
| 213 | Long đen lò xo M18x35x2mm(lò xo đĩa) | 200 | Con | Thông số kỹ thuật; Đk ngoài 35,5 x Đk trong 18,3 x Chiều dầy 2mm; Chiều cao đĩa: 3mm; Vật liệu: Thép hợp kim (Alloy steel); Độ cứng: 42-52 HRC | ||
| 214 | Long đen phẳng ĐK 10mm | 220 | Cái | Long đen phẳng ĐK 10mm - Cacbon Steel | ||
| 215 | Long đen phẳng ĐK 12mm | 320 | Cái | Long đen phẳng ĐK 12mm - Cacbon Steel | ||
| 216 | Long đen phẳng ĐK 16mm | 20 | Cái | Long đen phẳng ĐK 16mm - Cacbon Steel | ||
| 217 | Long đen phẳng ĐK 22mm | 20 | Cái | Long đen phẳng ĐK 22mm - Cacbon Steel | ||
| 218 | Long đen phẳng ĐK 6mm | 220 | Cái | Long đen phẳng ĐK 6mm - Cacbon Steel | ||
| 219 | Long đen phẳng ĐK 8mm | 220 | Con | Long đen phẳng ĐK 8mm - Cacbon Steel | ||
| 220 | Long đen phẳng inox ĐK 10mm | 120 | Con | Long đen phẳng SUS 304 ĐK 10mm | ||
| 221 | Long đen phẳng inox ĐK 6mm | 120 | Con | Long đen phẳng SUS 304 ĐK 6mm | ||
| 222 | Long đen phẳng inox ĐK 8mm | 120 | Con | Long đen phẳng SUS 304 ĐK 8mm | ||
| 223 | Lược máy lọc dầu | 20 | Cái | G78B3 FILTER CARTHIRDGE CUNO EUROPE S.A; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 224 | Mâm giàn giáo mạ kẽm móc nhỏ loại 9kg 360 x 1600 | 10 | Cái | Độ dày tôn : 1,1 mm -> 1,5 mm; Chiều rộng : 360 mm; Chiều dài : 1600 mm; Trọng lượng : 9 kg; Bề mặt : mạ kẽm | ||
| 225 | Mặt bích ống composite 3 inch (Collar) | 10 | Cái | Mặt bích ống composite 3 inch; Fiberpipe GFK; Material: EPOXY; Collar; DN: 80; ɸD: 138 mm; ɸd1: 77 mm ɸB: 89 mm; C: 30 mm; h: 37,5 mm; Weight: 0,6 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm | ||
| 226 | Mặt bích ống composite 3 inch (fix flange) | 10 | Cái | Mặt bích ống composite 3 inch; Fiberpipe GFK; Material: EPOXY; fix flange; DN: 80; ɸD: 200 mm; ɸd1: 110 mm; k:160 mm ɸB: 89 mm; C: 45 mm; h: 52,5 mm; b:32,5; d2:18 mm; Weight: 1,8 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm | ||
| 227 | Mặt bích ống composite 4 inch (Collar) | 10 | Cái | Mặt bích ống composite 4 inch; Fiberpipe GFK; Material: EPOXY; Collar; DN: 100; D: 158 mm; ɸd1: 101 mm ɸB: 114 mm; C: 40 mm; h: 47,5 mm; Weight: 0,6 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm | ||
| 228 | Mặt bích ống composite 4 inch (fix flange) | 10 | Cái | Mặt bích ống composite 4 inch; Fiberpipe GFK; Material: EPOXY; fix flange; DN: 100; ɸD: 220 mm; ɸd1: 147 mm; k:180 mm ɸB: 114 mm; C: 45 mm; h: 52,5 mm; b:42,5; d2:18 mm; Weight: 2,0 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm | ||
| 229 | Mặt bích ống composite 8 inch (Collar) | 10 | Cái | Mặt bích ống composite 8 inch; Fiberpipe GFK; Material: EPOXY; Collar; DN: 200; ɸD: 268 mm; ɸd1: 205 mm ɸB: 219 mm; C: 60 mm; h: 67,5 mm; Weight: 2,2 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm | ||
| 230 | Mặt bích STUB FLANGE (Size DN 200 S1) | 2 | Cái | Nhà SX: EURAPIPE; PRODUCT CODE: R11.135.225 PN RATING: 12; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 231 | Mô bin đánh lửa máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35 | 4 | Bộ | Mô bin đánh lửa máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 232 | Mô bin sườn của máy cắt cỏ | 4 | Cái | Mô bin sườn của máy cắt cỏ Honda GX35; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 233 | Ngã ba giữa răng ngoài 13 mm nối lã ống đồng 6 mm | 20 | Bộ | Răng ngoài 13 mm nối lã ống đồng 6 mm | ||
| 234 | Ốc mỡ cong | 8 | Cái | Ốc mỡ cong M8 | ||
| 235 | Ốc nối thẳng lả ống đồng 10 ly | 10 | Bộ | Ốc nối thẳng lả ống đồng 10 ly | ||
| 236 | Ốc nối thẳng lả ống đồng 6 ly | 30 | Bộ | Ốc nối thẳng lả ống đồng 6 ly | ||
| 237 | Ốc nối thẳng lả ống đồng 8 ly | 20 | Bộ | Ốc nối thẳng lả ống đồng 8 ly | ||
| 238 | Ốc răng ngoài 10 nối ống đồng 6 ly | 20 | Bộ | Ốc răng ngoài 10 nối lả 10 ốc tán ống đồng 6 ly (RN 10 lả tán 6 ly) | ||
| 239 | Ốc răng ngoài 10 nối ống đồng 8 ly | 10 | Bộ | Ốc răng ngoài 10 nối lả 13 ốc tán ống đồng 8 ly (RN 10 lả tán 8 ly) | ||
| 240 | Ốc răng ngoài 13 nối ống đồng 6 ly | 100 | Bộ | Ốc răng ngoài 13 (1/4NPT) nối lả 10 ốc tán ống đồng 6 ly (RN 13 lả tán 6 ly) | ||
| 241 | Ốc răng ngoài 21 nối ống đồng 6 ly | 50 | Bộ | Ốc răng ngoài 21 (1/2NPT) nối lả tán ống đồng 6 ly (RN 21 lả tán 6 ly) | ||
| 242 | Ốc răng ngoài 21 nối ống đồng 8 ly | 20 | Bộ | Ốc răng ngoài 21 (1/2NPT) nối lả 13 ốc tán ống đồng 8 ly (RN 21 lả tán 8 ly) | ||
| 243 | Ốc T ngã ba răng ngoài 13 và 2 ốc lả ống 6 ly | 10 | Bộ | Ốc T ngã ba 1đầu răng ngoài 13 và 2 đầu ốc lả ống đồng 6 ly | ||
| 244 | Ống dẽo dẫn khí sử dụng cho hệ thống sản xuất khí Hyđro | 2 | Cái | Áp suất làm việc: 150 bar; Chiều dài: 1.5 m; Bên ngoài bọc lưới thép; Một đầu chết ren trong hệ inch: bước ren 19 ren/inch. Đường kính Chân ren 11,2mm; Một đầu sống ren trong hệ inch: bước ren 14ren/inch. Đường kính chân ren 20mm; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 245 | Phốt chặn dầu trục láp | 8 | Cái | Phốt chặn dầu trục láp máy cắt cỏ Honda GX35 | ||
| 246 | Phốt supap máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35 | 12 | Cái | Phốt supap máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35 | ||
| 247 | Que hàn gang ENi-Cl - 2,6 mm | 4 | Kg | Tiêu chuẩn ENi-Cl | ||
| 248 | Que hàn gang ENiFe-Cl - 2,6 mm | 4 | Kg | Tiêu chuẩn ENiFe-Cl | ||
| 249 | Que hàn Inox 308L ĐK 2.0 mm | 60 | Kg | Que hàn Inox 308L ĐK 2.0 mm | ||
| 250 | Que hàn Inox 308L ĐK 2.6 | 188 | Kg | Que hàn Inox 308L ĐK 2.6 | ||
| 251 | Que hàn Inox 308L ĐK 3.2 | 44 | Kg | Que hàn Inox 308L ĐK 3.2 | ||
| 252 | Que hàn Inox 309 ĐK 2.6 mm | 188 | Kg | Que hàn Inox 309 ĐK 2.6 mm | ||
| 253 | Que hàn Inox 309L ĐK 3.2 | 64 | Kg | Que hàn Inox 309L ĐK 3.2 | ||
| 254 | Que hàn Nikko HV-800 Ø 3.2 mm | 5 | Kg | Que hàn Nikko HV-800 Ø 3.2 mm | ||
| 255 | Que hàn NSB- 312 ĐK 2.6mm | 10 | Kg | Que hàn Inox 312 ĐK 2.6mm hiệu Nikko NSB-312 | ||
| 256 | Que hàn NSB- 312 ĐK 3,2mm | 15 | Kg | Que hàn Inox 312 ĐK 3,26mm hiệu Nikko NSB-312 | ||
| 257 | Que hàn thau ĐK 2mm | 40 | Cây | Que hàn thau ĐK 2mm | ||
| 258 | Que hàn thép LB26 3,2 mm | 8 | Kg | Que hàn thép LB26 3,2 mm | ||
| 259 | Que hàn thép LB-52 ĐK 2,6mm | 68 | Kg | Que hàn thép LB-52 ĐK 2,6mm | ||
| 260 | Que hàn thép LB-52 ĐK 3,2mm | 48 | Kg | Que hàn thép LB-52 ĐK 3,2mm | ||
| 261 | Que hàn thép RB 26-3,2mm | 48 | Kg | Que hàn thép RB 26-3,2mm | ||
| 262 | Que hàn thép RB26-2,6mm | 244 | Kg | Que hàn thép RB26-2,6mm | ||
| 263 | Que hàn tig 308L 1,6mm | 14 | Kg | Que hàn tig 308L 1,6mm | ||
| 264 | Que hàn Tig 309L | 28 | Kg | Que hàn Tig 309L 2,4 mm | ||
| 265 | Que hàn Tig ER 308L 2,4mm | 23 | Kg | Que hàn Tig 308L 2,4mm | ||
| 266 | Que hàn Tig TGS-2CM 2.4mm | 10 | Kg | Que hàn Tig TGS-2CM 2.4mm | ||
| 267 | Que hàn Tig TGS-50 2,4mm | 5 | Kg | Que hàn Tig TGS-50 2,4mm | ||
| 268 | Que hàn vảy bạc | 230 | Cây | Que hàn vảy bạc AWS/A5.8 | ||
| 269 | Que hàn VELAN ĐK 4,0mm | 20 | Kg | Mfg: Velan; Velan S.O: X012-841285-W; Part No: ST6X-HRN-122; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 270 | Ron đồng bộ đốt | 600 | Cái | Packing for Fuel oil Burner (Model: M-Jet steam atomize type); Mfg: Mitsubishi, Part No: 4-6-C-3; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 271 | Sơn chịu hóa chất cho bề mặt bê tông | 36 | Lít | Sơn Epoxy 02 thành phần - chịu hóa chất - màu xanh lục | ||
| 272 | Sơn chịu hóa chất cho bề mặt kim loại | 36 | Lít | Sơn Epoxy 02 thành phần - chịu hóa chất - màu xám | ||
| 273 | Sơn chống rỉ (Lít) | 36 | Lít | Sơn Hải Âu 750 | ||
| 274 | Sơn dầu chống hà | 36 | Lít | Sơn Hải Âu AF3-557 | ||
| 275 | Sơn dầu chống rỉ | 126 | Lít | Sơn chống rỉ Alkyd AK 502 | ||
| 276 | Sơn dầu đen | 12 | Lít | Sơn dầu đen | ||
| 277 | Sơn dầu màu đỏ | 144 | Lít | Sơn Expo 210 | ||
| 278 | Sơn dầu nhũ bạc | 140 | Lít | Sơn chịu nhiệt 6500C màu nhũ bạc | ||
| 279 | Sơn dầu nhũ bạc chịu nhiệt | 54 | Lít | Sơn chịu nhiệt SOLVALITT ALUMINIUM 600˚C | ||
| 280 | Sơn dầu trắng | 54 | Lít | Sơn dầu trắng | ||
| 281 | Sơn dầu vàng | 36 | Lít | Sơn dầu vàng | ||
| 282 | Sơn dầu xanh dương | 90 | Lít | Sơn dầu xanh dương | ||
| 283 | Sơn dầu xanh lá | 54 | Lít | Sơn dầu xanh lá | ||
| 284 | Sơn epoxy chống hóa chất (màu xanh dương) | 36 | Lít | Sơn hai thành phần epoxy Benzo màu xanh dương | ||
| 285 | Sơn Flinkot | 54 | Lít | Sơn chống thấm đa năng shell Flinkot | ||
| 286 | Sơn kẽm xịt | 8 | Bình | SM5002 | ||
| 287 | Sơn phun 400cc | 10 | Chai | Sơn phun, màu xám, chai 400cc | ||
| 288 | Sơn phun mạ kẽm | 12 | Bình | Emonra ZG400 - 400ml | ||
| 289 | Sơn phun màu đen | 20 | Bình | ATM A210 | ||
| 290 | Sơn phun màu ghi | 20 | Bình | ATM (grey A215) | ||
| 291 | Sơn phun màu trắng | 20 | Bình | ATM A200 | ||
| 292 | Sơn tường loại tốt | 72 | Lít | Sơn tường ngoài Dulux AQUATECH FLEX WATERPROOFING | ||
| 293 | Supap máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35 | 16 | Cái | Supap máy cắt cỏ 4 thì Honda GX35; Yêu cầu: Cam kết bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 294 | Tấm lá căn 12X18H10T 1mm | 4 | Kg | Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 1mm; khổ 0.4m | ||
| 295 | Tấm lá căn 12X18H9 0,4mm | 4 | Kg | Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.4mm; khổ 0.4m | ||
| 296 | Tấm lá căn 12X18H9 0.15mm | 4 | Kg | Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.15mm; khổ 0.4m | ||
| 297 | Tấm lá căn 12X18H9 0.1mm | 4 | Kg | Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.1mm; khổ 0.4m | ||
| 298 | Tấm lá căn 12X18H9 0.2mm | 4 | Kg | Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.2mm; khổ 0.4m | ||
| 299 | Tấm lá căn 12X18H9 0.3mm | 4 | Kg | Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.3mm; khổ 0.4m | ||
| 300 | Tấm lá căn 12X18H9 0.5mm | 4 | Kg | Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.5mm; khổ 0.4m | ||
| 301 | Tấm lá căn 12X18H9T 0.05mm | 8 | Kg | Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.05mm; khổ 0.4m | ||
| 302 | Tee nối ống composite 4 inch | 10 | Cái | Tee nối ống composite 4 inch; Fiberpipe GFK; Material: EPOXY; Tee; DN: 100; ɸD: 124 mm; ɸB: 114 mm C:67,5 mm; A:184 mm; E: 368 mm; Weight: 2.3 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm | ||
| 303 | Tee nối ống composite 8 inch | 5 | Cái | Tee nối ống composite 8 inch; Fiberpipe GFK; Material: EPOXY; Tee; DN: 200; ɸD: 235 mm; ɸB: 219 mm C:87,5 mm; A:312 mm; E:624 mm; Weight: 8.4 kg; Joining methol: Cylindrical socket; Pressure: 16 bar; Temperature max: 130˚; Chemical barrier: 2,5mm | ||
| 304 | Thanh ren inox M12x60 | 14 | Cái | Thanh ren SUS 304 M12 x 60 mm | ||
| 305 | Thanh ren inox M14x60 | 14 | Cái | Thanh ren SUS 304 M14 x 60 mm | ||
| 306 | Thanh ren inox M8x60 | 8 | Cái | Thanh ren SUS 304 M8 x 60 mm | ||
| 307 | Tungsten electrode 1,6mm | 24 | Cây | Tungsten electrode 1,6mm | ||
| 308 | Tungsten Electrode 2,4mm | 20 | Cây | Tungsten Electrode 2,4mm | ||
| 309 | Vải nhám 120 | 105 | Mét | Vải nhám 120 | ||
| 310 | Vải nhám 240 | 53 | Mét | Giấy nhám vải P240 | ||
| 311 | Vải nhám 320 | 60 | Mét | Vải nhám 320 | ||
| 312 | Vòi bơm mỡ | 6 | Cái | Vòi bơm mỡ M8 | ||
| 313 | Xăng thơm | 212 | Kg | Dùng để pha sơn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi