Gói thầu: Gói thầu số 01MS.SXKD-2021: Mua sắm trang thiết bị, văn phòng phẩm phục vụ công tác sản xuất kinh doanh năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210462886-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01MS.SXKD-2021: Mua sắm trang thiết bị, văn phòng phẩm phục vụ công tác sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210462836 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 15:19:00 đến ngày 2021-05-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 772,607,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính bảng | 17 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 2 | Bao da theo máy tính bảng | 17 | Bao | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 3 | Sửa chữa và thay thế màn hình máy tính bảng chính hãng | 13 | Màn | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 4 | Sửa chữa và thay Pin máy tính bảng chính hãng | 13 | Pin | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 5 | Sạc máy tính bảng chính hãng | 13 | sạc | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 6 | Thẻ nhớ | 13 | Thẻ | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 7 | Đột lỗ to (đục 35 tờ) | 1 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 8 | Đột lỗ đại (đục 150 tờ) | 10 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 9 | Đột lỗ nhỏ (đục 15 tờ) | 1 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 10 | Băng dính 2 mặt 2Cm | 52 | Cuộn | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 11 | Băng dính giấy 5Cm | 38 | Cuộn | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 12 | Băng dính nhỏ 1,5Cm | 54 | Cuộn | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 13 | Băng dính trong 5Cm 60 | 83 | Cuộn | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 14 | Băng dính gáy vải 5Cm | 70 | Cuộn | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 15 | Bìa màu A4 | 35 | Ram | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 16 | Bìa màu A3 | 7 | Ram | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 17 | Bìa nilon A3 | 7 | Ram | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 18 | Bìa nilon A4 | 26 | Ram | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 19 | Viết đỏ | 35 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 20 | Viết đen | 139 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 21 | Bút bi xanh | 2.220 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 22 | Bút bi gắn bàn | 35 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 23 | Bút chì đen có gắn tẩy | 133 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 24 | Bút dạ kính | 25 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 25 | Bút nhớ dòng | 170 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 26 | Bút lông | 33 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 27 | Bút Gel 0.5mm | 110 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 28 | Bút nước 0.7mm | 66 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 29 | Bút Ký xanh | 387 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 30 | Bút Ký đỏ | 10 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 31 | Bút nước 0.5mm | 60 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 32 | Bút lông dầu to | 36 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 33 | Băng che | 136 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 34 | Bút lông dầu nhỏ | 69 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 35 | Bút xóa | 76 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 36 | Cặp 3 dây nhựa | 130 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 37 | Cặp còng ống 5Cm | 8 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 38 | Cặp còng ống 7Cm | 83 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 39 | Hộp 20 Cm | 25 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 40 | Cặp da màu xanh | 100 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 41 | Cặp trình ký da màu đỏ | 24 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 42 | File kẹp | 3.600 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 43 | Cặp lá 20 ngăn | 13 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 44 | Chổi quét máy tính | 32 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 45 | Chun vòng | 21 | Túi | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 46 | Dây sợi | 2 | Cuộn | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 47 | Dao dọc giấy nhỏ | 12 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 48 | Dao dọc giấy đại | 17 | cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 49 | Dập ghim đại | 10 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 50 | Dập ghim trung | 10 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 51 | Dập ghim nhỏ | 42 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 52 | Dập ghim đa năng | 3 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 53 | File nhiều màu | 139 | Tập | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 54 | Gọt bút chì | 47 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 55 | Ghim vòng loại nhỏ C62 | 165 | Hộp | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 56 | Ghim vòng C82 | 61 | Hộp | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 57 | Nhân Ghim 8,10,13 | 13 | Hộp | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 58 | Nhân Ghim 23/10 | 6 | Hộp | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 59 | Nhân Ghim 23/23 | 1 | Hộp | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 60 | Nhân Ghim vừa số 3 ( 23/6) | 2 | Hộp | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 61 | Ghim nhỏ | 669 | Hộp | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 62 | Giấy in A5 | 10 | Ram | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 63 | Giấy bịch A4 | 280 | Bịch | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 64 | Giấy set A4 | 3.761 | Set | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 65 | Giấy tập A3 | 90 | Tập | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 66 | Dính nhựa | 222 | Tập | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 67 | Giấy dính 4 màu | 60 | Tập | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 68 | Giấy nhắn 3x3 | 125 | Tập | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 69 | Giấy nhắn 3x5 | 113 | Tập | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 70 | Giấy than | 1 | Tập | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 71 | Hộp mút | 14 | Hộp | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 72 | Keo khô | 14 | Hộp | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 73 | Keo nước | 5 | Hộp | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 74 | Hộp dấu | 2 | Hộp | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 75 | Nhổ ghim | 28 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 76 | Kéo cắt giấy nhỏ | 24 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 77 | Kéo cắt giấy to | 31 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 78 | Hộp đựng bút xoay | 4 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 79 | Giá nhựa để tài liệu | 4 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 80 | Kẹp đen nhỏ 15mm | 222 | Hộp | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 81 | Kẹp loại vừa 25mm | 230 | Hộp | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 82 | Kẹp loại to 51mm | 130 | Hộp | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 83 | Kẹp lá bằng nhựa | 9 | Hộp | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 84 | Mực dấu | 51 | Hộp | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 85 | Phấn viết bảng | 4 | Hộp | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 86 | Pin tiểu | 37 | Set | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 87 | Pin to | 382 | Set | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 88 | Pin nhỏ | 405 | Set | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 89 | Pin vuông | 20 | Set | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 90 | Sổ bìa cứng A3 cắt gáy | 3 | Quyển | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 91 | Sổ bìa cứng A4 | 21 | Quyển | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 92 | Sổ bìa cứng A4 cắt gáy | 119 | Quyển | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 93 | Sổ bìa cứng A5 | 97 | Quyển | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 94 | Tẩy | 70 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 95 | Thước kẻ 30Cm | 43 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 96 | Túi đựng tài liệu | 1.144 | Túi | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 97 | Túi nhựa buộc dây | 32 | Túi | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 98 | Xóa bảng | 1 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 99 | Bút Ký 1.0 | 104 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 100 | Bìa trắng A4 | 8 | Ram | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 101 | Đựng hồ sơ A4 | 14 | Tập | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 102 | Bảng trắng 2 mặt 0.8x 1.2m | 6 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 103 | Cặp có quai 15Cm | 10 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 104 | Cặp có quai 10Cm | 10 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 105 | Cặp đựng hồ sơ A4 | 6.000 | Cái | Tham chiếu mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi