Gói thầu: Gói thầu HH07-2021: Cung cấp vật tư cho hệ thống thải tro xỉ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210332120-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH07-2021: Cung cấp vật tư cho hệ thống thải tro xỉ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210232531 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 16:49:00 đến ngày 2021-05-05 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,870,918,731 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng bi gối chủ động rulo chủ động thuyền xỉ | 2 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Phớt chắn dầu cho gối chủ động thuyền xỉ | 4 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Phớt chắn dầu cho gối chủ động thuyền xỉ | 4 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Phớt chắn dầu cho hộp giảm tốc | 2 | Bộ | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bộ kit cho hộp giảm tốc | 2 | Bộ | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bộ điều chỉnh dầu căng xích | 2 | Bộ | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Bơm dầu thủy lực căng băng tải xích | 2 | Bộ | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Máy đục bê tông | 2 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Phớt chặn dầu hộp giảm tốc | 2 | bộ | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Con lăn dẫn hướng băng tải nghiêng thải xỉ (Guide Roller) D60x100 | 30 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Con lăn hồi băng tải nghiêng thải xỉ (return roller) D89x700 | 96 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Con lăn mang tải băng tải nghiêng thải xỉ (caring roller) D89x210 | 558 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Con lăn giảm chấn băng tải nghiêng thải xỉ (Impacrt Roller) D60/89x210 | 30 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Vòng bi gối đỡ | 5 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Vòng bi gối đỡ | 10 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Vòng bi gối đỡ | 5 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Tấm gạt chống bám dính xỉ | 1 | bộ | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Vòng bi SKF 22220 EK và măng xông H320 | 2 | Bộ | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Vành chèn | 2 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Phớt chắn | 2 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Phớt chắn dầu | 2 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Ống Inox | 18 | m | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Ống Inox | 12 | m | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Ống Inox | 6 | m | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Cút Inox | 10 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Cút Inox | 10 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Tê Inox DN40-DN15 | 5 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Côn Inox | 5 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Phớt chắn bụi SKF 216 | 7 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Tê Inox DN25-DN15 | 5 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Cút Inox | 5 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Cút 90 độ ren trong | 5 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Côn thu 1/4 (Reducer 1/4 socket), | 10 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Vòng bi | 2 | Bộ | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Vành chèn | 2 | Bộ | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Phớt chắn bụi | 2 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Vòng bi | 2 | Bộ | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Vành chèn SKF 216 A 6272-8 | 2 | Bộ | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Vành chèn | 3 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Con lăn mang tải băng tải thải xỉ đảo chiều (caring roller) Ø140x465 | 20 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Con lăn hồi băng tải thải xỉ đảo chiều (return roller) Ø140x1400 | 2 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Con lăn dẫn hướng băng tải thải xỉ đảo chiều (Guide Roller) Ø89x130 | 6 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Con lăn giảm chấn băng tải thải xỉ đảo chiều (Impacrt Roller) Ø140/89x465 | 52 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Diềm chắn cao su | 1 | tấm | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Van tay cấp nước | 20 | van | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Van tay cấp nước | 20 | van | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Dây đai truyền động | 30 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Tết chèn sợi cho bơm | 2 | cuộn | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Gioăng O-ring làm kín lớp lót | 2 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Gioang O-ring làm kín ống lót cổ trục bơm, | 2 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Dây đai truyền động | 12 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Pu li bơm | 2 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Ống thép Inox | 100 | mét | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Van tay đầu đẩy bơm | 4 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Van 1 chiều đầu đẩy bơm | 4 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Ống đúc | 20 | m | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Mặt bích | 20 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Tê DN100 | 2 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Cút 90 độ | 10 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Côn | 5 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Ống đúc | 5 | mét | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Cút 90 độ | 2 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Zoăng chì cho bẫy hơi | 64 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Zoăng chì cho bẫy hơi | 64 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Zoăng chì cho bẫy hơi | 64 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Zoăng chì cho mặt bích giữa bẫy hơi và đường ống | 64 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 67 | V- belt/ Dây đai | 12 | dây | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Phớt chặn dầu | 2 | bộ | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Phin lọc đầu hút | 2 | bộ | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 70 | van điện đầu đẩy quạt sục silo tro bay (phần cơ) | 2 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Vòng bi quạt sục silo tro bay | 2 | bộ | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 72 | V- belt/ Dây đai | 32 | dây | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Phớt chặn dầu | 4 | bộ | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Vòng bi | 4 | bộ | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Khớp nối giãn nở đầu đẩu quạt sục ESP | 2 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Vòng bi quạt sục phễu tro ESP | 2 | bộ | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Gioăng cao su của khớp nối ống hút tro bay | 50 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Túi lọc quạt hút khí dư ống lồng | 2 | Bộ | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Cút | 4 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Gioăng cho đường ống cân bằng FS ID 2 1/2" | 10 | Cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Tết chèn sợi | 2 | Cuộn | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Phớt chắn dầu | 3 | bộ | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Phớt chèn dầu | 12 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Phớt chèn dầu | 6 | cái | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Vòng bi gối trục bơm | 6 | bộ | Chi tiết như phần 2, chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi