Gói thầu: SXKD2021-NSHH22: Cung cấp vật tư, thiết bị phục vụ sửa chữa bảo dưỡng tháng 04 năm 2021; sửa chữa đường ống vận chuyển dầu HFO; sửa chữa đường ống hút bùn bơm bùn bể lắng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210456166-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2021-NSHH22: Cung cấp vật tư, thiết bị phục vụ sửa chữa bảo dưỡng tháng 04 năm 2021; sửa chữa đường ống vận chuyển dầu HFO; sửa chữa đường ống hút bùn bơm bùn bể lắng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210432011 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 06:56:00 đến ngày 2021-05-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 356,518,580 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khớp nối ống bằng đồng | 5 | Cái | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Khớp nối ống bằng đồng | 10 | Cái | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Khớp nối ống bằng đồng | 5 | Cái | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Khớp nối ống bằng đồng | 5 | Cái | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Khớp nối ống bằng đồng | 5 | Cái | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Ống ghen chịu nhiệt | 10 | mét | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Ống ghen chịu nhiệt | 10 | mét | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Ống ghen chịu nhiệt | 10 | mét | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Ống ghen chịu nhiệt | 10 | mét | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Ống ghen chịu nhiệt | 10 | mét | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Nhôm cuộn | 1 | Tấm | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Tấm lót lưỡng kim đồng nhôm | 3 | Tấm | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Dải vá cao su | 1 | cuộn | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Cút 90 | 2 | Cái | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Van cổng | 1 | Cái | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Ống thép | 12 | mét | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | ||
| 17 | T đều | 1 | Cái | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | ||
| 18 | T thu | 1 | Cái | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Bảo ôn | 5 | m3 | Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Tôn nhôm bảo ôn | 15 | mét | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Mặt bích lắp ống đường kính ngoài 114mm | 4 | Cái | Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Mặt bích kép lắp ống đường kính ngoài 114mm | 2 | Cái | Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Mặt bích lắp ống đường kính ngoài 168mm | 1 | Cái | Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Mặt bích kép lắp ống đường kính ngoài 168mm | 1 | Cái | Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Ống CPVC đường kính ngoài 114mm | 18 | Mét | Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Ống CPVC đường kính ngoài 168mm | 6 | Mét | Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Cút thẳng nối ống đường kính ngoài 114mm | 4 | Cái | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Cút vuông nối ống đường kính ngoài 114mm | 6 | Cái | Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Van bướm nhựa tay CPVC | 2 | Cái | Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Van bướm nhựa tay CPVC | 1 | Cái | Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Cút T giảm | 1 | Cái | Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Bulong + ecu + long đen phẳng | 40 | Bộ | Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Gông ống hình U lắp cho ống có đường kính ngoài 114mm | 10 | Bộ | Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Nước rửa | 4 | Hộp | Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Keo dán ABS | 4 | Hộp | Hạng mục số 35 Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Keo dán CPVC | 4 | Hộp | Hạng mục số 36 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi