Gói thầu: Mua sứ, đầu cosse, kẹp và thùng hộp công tơ các loại phục vụ cho công tác SXKD năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210455684-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Mua sứ, đầu cosse, kẹp và thùng hộp công tơ các loại phục vụ cho công tác SXKD năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210423169 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 của Công ty Điện lực Sóc Trăng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 13:42:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,971,388,263 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 149,714,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi chín triệu bảy trăm mười bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sứ cong hình chữ C (Sứ che mưa 1P) | 18.000 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 2 | Sứ cong hình chữ C (Sứ che mưa 3P) | 2.800 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 3 | Sứ chằng hạ áp | 800 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 4 | Sứ ống chỉ | 12.000 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 5 | Sứ đứng 24kV chống muối biển | 1.600 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 6 | Ty sứ đứng 24kV (đầu bọc chì) | 1.394 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 7 | Chân sứ đỉnh thẳng 24kV | 465 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 8 | Chân sứ đỉnh cong 24kV | 181 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 9 | Sứ đứng 36kV dòng rò 770mm (sử dụng ty đầu bọc chì) | 600 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 10 | Ty sứ đứng 36kV | 731 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 11 | Cách điện đứng Polymer 24kV (không ty) | 224 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 12 | Ty Cách điện đứng Polymer 24kV | 20 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 13 | Cách điện đứng Polymer 36kV+ty | 389 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 14 | Cách điện treo polymer 24kV | 1.045 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 15 | Hộp 1 công tơ 1 pha composite ngoài trời | 15.000 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 16 | Hộp 2 công tơ 1 pha composite ngoài trời | 1.400 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 17 | Hộp 4 công tơ 1 pha composite ngoài trời | 1.200 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 18 | Hộp 1 công tơ 3 pha composite ngoài trời | 1.800 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 19 | Thùng composite đựng CB 760x500x340 | 350 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 20 | Thùng composite đựng ĐK + CB 760x500x340 | 350 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 21 | Đầu cosse ép đồng nhôm 35mm2 | 1.000 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 22 | Đầu cosse ép đồng nhôm 50mm2 | 1.500 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 23 | Đầu cosse ép đồng nhôm 70mm2 | 700 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 24 | Đầu cosse ép đồng nhôm 95mm2 | 200 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 25 | Đầu cosse ép đồng nhôm 120mm2 | 20 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 26 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | 1.400 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 27 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | 1.500 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 28 | Đầu cosse ép đồng 70mm2 | 1.300 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 29 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | 800 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 30 | Đầu cosse ép đồng 120mm2 | 700 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 31 | Đầu cosse ép đồng 150mm2 | 400 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 32 | Đầu cosse ép đồng 185mm2 | 350 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 33 | Đầu cosse ép đồng 240mm2 | 300 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 34 | Kẹp WR 189 | 600 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 35 | Kẹp WR 289 | 4.000 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 36 | Kẹp WR 379 | 400 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 37 | Kẹp WR 399 | 250 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 38 | Kẹp WR 419 | 2.000 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 39 | Kẹp WR 815 | 900 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 40 | Kẹp WR 875 | 800 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 41 | Ống nối cáp A 50 | 4.000 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 42 | Ống nối cáp A 70 | 700 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 43 | Ống nối cáp A 95 | 500 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 44 | Ống nối cáp A 120 | 350 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 45 | Ống nối cáp A 150 | 400 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 46 | Ống nối cáp A 185 | 250 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 47 | Ống nối cáp A 240 | 150 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 48 | Ống nối cáp AC 50/8 | 1.650 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 49 | Ống nối cáp AC 70/11 | 700 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 50 | Ống nối cáp AC 95/16 | 700 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 51 | Ống nối cáp AC 120/19 | 500 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 52 | Ống nối cáp AC 150/19 | 90 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 53 | Ống nối cáp AC 185/24 | 250 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 54 | Ống nối cáp AC 240/32 | 60 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 55 | Ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC 50mm2 | 70 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 56 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 35-95mm2 | 4.000 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 57 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 150 | 600 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 58 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 35-95mm2 | 5.000 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 59 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 120-150mm2 | 800 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 60 | Hotline 2/0 | 2.000 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 61 | Hotline 4/0 | 1.200 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 62 | Kẹp quai 2/0 | 2.000 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 63 | Kẹp quai 4/0 | 1.200 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 64 | Kẹp hotline | 400 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 65 | Nắp chụp hotline | 300 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 66 | Kẹp splitbolt Cu 22mm2 | 500 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 67 | Split Bolt Connector Cu 1/0 | 2.500 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 68 | Split Bolt Connector Cu 2/0 | 1.200 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 69 | Split Bolt Connector Cu 4/0 | 500 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 70 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây nhôm AC 35-50mm2 | 4.500 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 71 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây nhôm AC 95mm2 | 1.000 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 72 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây nhôm AC 120mm2 | 480 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 73 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây nhôm AC 150mm2 | 500 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 74 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây nhôm AC 185mm2 | 230 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 75 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây nhôm AC 240mm2 | 40 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 76 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 35-95mm2 | 15.000 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 77 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 | 2.000 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 78 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 120-120mm2 | 1.200 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 79 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 150-185mm2 | 600 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 80 | Kẹp 02 rãnh đồng nhôm 10-95/25-150 (2bolt) | 11.000 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi