Gói thầu: Mua thiết bị đóng cắt, giáp và cầu chì tự rơi các loại phục vụ cho công tác SXKD năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210454229-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Mua thiết bị đóng cắt, giáp và cầu chì tự rơi các loại phục vụ cho công tác SXKD năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210416121 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 của Công ty Điện lực Sóc Trăng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 12:13:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,963,152,747 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 149,632,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi chín triệu sáu trăm ba mươi hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt hạ thế (MCB) 1 cực 32A | 6.869 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 2 | Máy cắt hạ thế (MCB) 2 cực 10A | 2.366 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 3 | Máy cắt hạ thế (MCB) 2 cực 16A | 9.387 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 4 | Máy cắt hạ thế (MCB) 2 cực 32A | 16.516 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 5 | Máy cắt hạ thế (MCB) 2 cực 50A | 794 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 6 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 40A | 726 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 7 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 50A | 517 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 8 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 80A | 228 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 9 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | 163 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 10 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | 238 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 11 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | 136 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 12 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A | 144 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 13 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | 201 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 14 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 320A | 37 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 15 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 400A | 57 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 16 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 630A (600)A | 20 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 17 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 1000A | 4 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 18 | Giáp níu cáp TK 35 | 3.034 | Bộ | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 19 | Giáp níu cáp TK 50 | 2.208 | Bộ | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 20 | Giáp níu dây trần As (ACSR) 50/8 | 567 | Sợi | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 21 | Giáp níu dây trần As (ACSR) 70/11 | 165 | Sợi | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 22 | Giáp níu dây trần As (ACSR) 95 | 164 | Sợi | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 23 | Giáp níu dây trần As (ACSR) 120/19 | 197 | Sợi | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 24 | Giáp níu dây trần As (ACSR) 185/24 | 74 | Sợi | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 25 | Giáp níu dây trần As (ACSR) 240/32 | 95 | Sợi | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 26 | Giáp níu dây bọc ACX 50-70/11 | 340 | Sợi | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 27 | Giáp níu dây bọc ACX 95/16 | 161 | Sợi | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 28 | Giáp níu dây bọc ACX 120/19 | 115 | Sợi | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 29 | Giáp níu dây bọc ACX 185/24 | 163 | Sợi | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 30 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite cho dây nhôm bọc 50/8 | 442 | Sợi | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 31 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite cho dây nhôm bọc 70/11 | 166 | Sợi | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 32 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite cho dây nhôm bọc 95/16 | 85 | Sợi | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 33 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite cho dây nhôm bọc 120/19 | 41 | Sợi | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 34 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite cho dây nhôm bọc 185/24 | 136 | Sợi | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 35 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite cho dây nhôm bọc 240/32 | 34 | Sợi | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 36 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 50/8 | 263 | Sợi | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 37 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 70/11 | 84 | Sợi | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 38 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 95/16 | 75 | Sợi | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 39 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 120/19 | 3 | Sợi | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 40 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 240/32 | 18 | Sợi | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 41 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 185/24 | 40 | Sợi | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 42 | Cần FCO 100A | 81 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 43 | Cần FCO 200A | 160 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 44 | Cần LBFCO 100A | 76 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 45 | Cần LBFCO 200A | 181 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 46 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 200A Polymer + Bass | 667 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 47 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A Polymer + Bass | 5 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 48 | Cầu chì tự rơi cắt tải (LBFCO) 15/27kV-200A Polymer | 382 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 49 | DS 1P 27kV 600A Polymer | 51 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 50 | DS 3 pha, 24 kV 600 A- Polymer | 3 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 51 | LTD 1P 24kV 600A | 20 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 52 | LA 18kV-10kA polymer | 628 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi