Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị Đại tu các hệ thống Nước Cứu hỏa, Cầu trục gian máy, Trạm GIS Nhà máy Thủy điện Bản Chát năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210466641-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Huội Quảng - Bản Chát - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị Đại tu các hệ thống Nước Cứu hỏa, Cầu trục gian máy, Trạm GIS Nhà máy Thủy điện Bản Chát năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210440984 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 14:36:00 đến ngày 2021-05-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 224,331,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aptomat 20A | 2 | Cái | Kiểu loại: A9F74220 hoặc tương đương; Điện áp: 250VAC; Dòng điện: 20A; Số cực: 2P | ||
| 2 | Axeton | 20 | Lit | Axeton công nghiệp | ||
| 3 | Bàn chải sắt | 4 | Cái | Cán gỗ, 6 hàng dọc, 15 hàng ngang. | ||
| 4 | Băng dính cách điện | 30 | cuộn | Loại Nano 0,13x18mmx20Y; màu đen. | ||
| 5 | Băng dính dán nền màu đỏ 100mm | 5 | cuộn | - Loại 3M hoặc tương đương; - Thành phần keo: Rubber; - Lớp màng: Polyvinyl chloride (Vinyl); - Độ dày tổng màng keo và lớp lót: 0.125 mm; - Chiều dài: 33 m/cuộn; - Chiều rộng: 100mm | ||
| 6 | Băng dính dán nền màu đỏ 50mm | 5 | cuộn | - Loại 3M hoặc tương đương; - Thành phần keo: Rubber; - Lớp màng: Polyvinyl chloride (Vinyl); - Độ dày tổng màng keo và lớp lót: 0.125 mm; - Chiều dài: 33 m/cuộn;- Chiều rộng: 50mm | ||
| 7 | Băng dính dán nền màu xanh lá 100mm | 5 | cuộn | - Loại 3M hoặc tương đương; - Thành phần keo: Rubber; - Lớp màng: Polyvinyl chloride (Vinyl); - Độ dày tổng màng keo và lớp lót: 0.125 mm; - Chiều dài: 33 m/cuộn; - Chiều rộng: 100mm | ||
| 8 | Băng dính dán nền màu xanh lá 50mm | 5 | cuộn | - Loại 3M hoặc tương đương; - Thành phần keo: Rubber;- Lớp màng: Polyvinyl chloride (Vinyl); - Độ dày tổng màng keo và lớp lót: 0.125 mm; - Chiều dài: 33 m/cuộn; Chiều rộng: 50mm | ||
| 9 | Băng tan | 20 | Cuộn | Dạng cao su non kích thước 0,075mmx12mmx10m. | ||
| 10 | Bộ điều khiển nhiệt độ, độ ẩm | 1 | bộ | Kiểu loại: FLZ 610 hoặc tương đương; - Điện áp: 230VAC; - Dải cài đặt: (0-60)0C, (40-90)%; - Tiếp điểm: 2NC+2NO; - Tích hợp cảm biến bên trong | ||
| 11 | Bu lông M16x90 | 20 | Bộ | Bu lông M16x90 mạ kẽm 8.8 (bao gồm cả ê-cu, long đen) | ||
| 12 | Bu lông M20x90 | 20 | Bộ | Bu lông M20x90 mạ kẽm 8.8 (bao gồm cả ê-cu, long đen) | ||
| 13 | Chổi đánh gỉ Ø100 | 31 | Cái | Đường kính ngoài lưới thép 90mm; Đường kính lỗ lắp vào máy phi 16mm; Dùng cho máy mài chổi sắt | ||
| 14 | Chổi quét sơn 1" | 21 | Cái | Chổi quét sơn loại 1'' cán gỗ | ||
| 15 | Chổi quét sơn 1/2" | 50 | Cái | Loại 1/2" cán gỗ | ||
| 16 | Chổi quét sơn 2" | 63 | Cái | Chổi quét sơn loại 2'' cán gỗ | ||
| 17 | Chổi sắt | 7 | chiếc | Sợi bàn chải: kim loại sợi cong, tay cầm: nhựa cao cấp, Kích thước: 250 mm, dày 10mm | ||
| 18 | Chốt cánh cửa tủ inox | 15 | Bộ | - Kiểu loại: Chốt ngang; - Vật liêu: inox;- Kích thước: đế 8x3cm, thanh chốt Ø 8 | ||
| 19 | Cồn Ethanol 90 độ | 60 | chai | - Cồn Ethanol 90 độ; - Dung tích: 500ml/chai | ||
| 20 | Đá cắt 100 | 5 | viên | Ø100, Hải Dương hoặc tương đương | ||
| 21 | Đá mài 100 | 5 | viên | Ø100, Hải Dương hoặc tương đương | ||
| 22 | Đầu cốt pin rỗng 2.5 mm2 | 3 | gói | Đầu cốt pin rỗng cho cáp có tiết diện 2.5mm2, dài 1.5mm đóng gói 100 cái / gói | ||
| 23 | Đầu cốt pin rỗng 4.0 mm2 | 2 | gói | Đầu cốt pin rỗng cho cáp có tiết diện 4.0mm2, dài 1.5mm, đóng gói 100 cái/ gói | ||
| 24 | Dầu hộp số | 95 | lít | Dầu hộp số Shell Omala S2 G460 hoặc tương đương | ||
| 25 | Dây thít cáp dài 150mm | 1 | Túi | Dây thít cáp dài 150mm | ||
| 26 | Dây thít cáp dài 200mm | 1 | Túi | Dây thít cáp dài 200mm | ||
| 27 | Đèn báo chỉ thị | 2 | cái | - Kiểu loại: E4AO10B hoặc tương đương; - Điện áp: 220VDC; - Đèn chỉ thị 2 màu: Màu xanh và màu đỏ | ||
| 28 | Đèn chỉ thị trạng thái | 1 | cái | - Mã hiệu: XA2EVM3LC hoặc tương đương; - Điện áp: 220VAC; - Hình trụ tròn, Ø22, màu xanh. | ||
| 29 | Đèn LED chiếu sáng tủ điều khiển | 5 | Bộ | Kiểu loại: QGL-300-220 hoặc tương đương; Điện áp: 220VAC; Kích thước dài: 300mm; Màu sắc ánh sáng: Trắng; Chân đế: Gắn trực tiếp; Nhiệt độ làm việc: -30°C->50°C | ||
| 30 | Đèn LED cao áp | 1 | Bộ | Kiểu loại: FACOB-BL-200 hoặc tương đương; Điện áp: 220VAC; Công suất: 200W; Kích thước: 340x310x88mm; IP: 66; Ánh sáng trắng | ||
| 31 | Đèn tín hiệu màu đỏ | 2 | Cái | Kiểu loại: AD58B-22D hoặc tương đương; Điện áp: 24VDC; Kích thước đèn: Ø22mm | ||
| 32 | Giấy nhám P1000 | 80 | Tờ | - P1000; - Kích thước: 250x280mm | ||
| 33 | Giấy nhám P1200 | 36 | tờ | Giấy nhám mịn P1200 | ||
| 34 | Giẻ lau | 215 | kg | Vải Cottong, kích thước tối thiểu 30cmx30cm | ||
| 35 | Gioăng amiang chịu dầu, chịu nhiệt 1mm | 2 | m2 | Gioăng amiang chịu dầu, chịu nhiệt dày 1mm | ||
| 36 | Gioăng amiang chịu dầu, chịu nhiệt 2mm | 1 | m2 | Gioăng amiang chịu dầu, chịu nhiệt dày 2mm | ||
| 37 | Gioăng cao su Ø10 | 10 | M | Gioăng cao su chỉ chịu dầu Ø10 | ||
| 38 | Gioăng cao su Ø8 | 5 | M | Gioăng cao su chỉ chịu dầu Ø8 | ||
| 39 | Gioăng cao su tấm 3mm | 3 | M2 | Gioăng cao su chịu dầu, chịu áp 1.2 Mpa, chiều dày 3mm, khổ rộng 1 mét | ||
| 40 | Gioăng cao su tấm 4mm | 3 | M2 | Gioăng cao su chịu dầu, chịu áp 1.2 Mpa, chiều dày 4mm, khổ rộng 1 mét | ||
| 41 | Giới hạn hành trình | 1 | Cái | Kiểu loại: LX44-20 hoặc tương đương; Điện áp: 380VAC; Dòng điện: 20A | ||
| 42 | Keo 502 | 3 | lọ | Keo 502 | ||
| 43 | Keo dán gioăng | 4 | lọ | Silicone RVT Red 650OF 160OC hoặc tương đương; đóng gói 85 g/lọ | ||
| 44 | Keo silicon | 25 | chai | - Loại: Apollo Sealant A500 hoặc tương đương; 300ml/ Chai; - Màu: Trắng sữa | ||
| 45 | Mỡ bôi đa dụng | 5 | Kg | Mỡ bò thông thường | ||
| 46 | Mỡ vòng bi | 40 | kg | Mỡ tra vòng bi LMGT2 hoặc tương đương | ||
| 47 | Quạt làm mát tủ | 4 | Cái | Kiểu loại: F21-150S-230 hoặc tương đương; Điện áp: 220-240VAC; Dòng điện: 20A; Kích thước: 170x150x80mm | ||
| 48 | Que hàn thường | 5 | kg | Que hàn VD J421 hoặc tương đương đường kính Ø3,2mm | ||
| 49 | Rơ le giám sát điện áp | 2 | cái | - Kiểu loại: DY-32/60C hoặc tương đương; - Điện áp: Un = 100VAC; - Dải cài đặt: (15÷30)%xUn | ||
| 50 | Rơ le thời gian 1 | 2 | cái | - Kiểu loại: CT-ERS.21P của NSX: ABB hoặc tương đương; - Điện áp: (24-240) VAC/DC; - Dải cài đặt: 0.05s~300h; - Tiếp điểm: 2NC+2NO | ||
| 51 | Rơ le thời gian 2 | 1 | cái | - Kiểu loại: CT-ERS.28 của NSX: ABB hoặc tương đương; - Điện áp: 220VDC; - Dải cài đặt: 0.05s~300h; Tiếp điểm: 2NC+2NO | ||
| 52 | Rơ le trung gian 1 | 6 | cái | - Kiểu loại: DZ-6 3Z hoặc tương được; - Chân đế dạng tròn, 3NO+3NC; - Điện áp cuộn dây: 220VDC | ||
| 53 | Rơ le trung gian 2 | 4 | cái | - Kiểu loại: CR-U220DC3L hoặc tương đương; - Điện áp cuộn dây: 220VDC; - Tiếp điểm: 3NO+3NC (loại chân tròn) | ||
| 54 | Rơ le trung gian 3 | 4 | cái | - Kiểu loại: C4 A40 hoặc tương đương; - Điện áp cuộn dây: 220VDC; - Tiếp điểm: 4NO+4NC (loại chân vuông) | ||
| 55 | Rơ le trung gian 4 | 5 | cái | - Kiểu loại: DRM570724LT hoặc tương đương; - Điện áp: 24 VDC; - Tiếp điểm: 4NO, 4NC | ||
| 56 | Rơ le trung gian 5 | 5 | cái | - Kiểu loại: DRM570730LT hoặc tương đương; - Điện áp: 230 VAC; - Tiếp điểm: 4NO, 4NC | ||
| 57 | Ru lô lăn sơn 10cm | 20 | Cái | chiều dài con lăn 10cm dùng cho sơn Epoxy | ||
| 58 | Ru lô lăn sơn 20cm | 50 | Cái | chiều dài con lăn 20cm dùng cho sơn Epoxy | ||
| 59 | Sơn chống gỉ Epoxy giàu kẽm | 10 | kg | Loại sơn chống gỉ dầu kẽm Epoxy S.EP-Zn hoặc tương đương kèm theo chất đóng rắn | ||
| 60 | Sơn chống gỉ Epoxy màu ghi | 4 | kg | Sơn chống gỉ mầu ghi Đại Bàng Epoxy S.EP-N1 hoặc tương đương; mã mầu G-236 (bao gồm chất đóng rắn) | ||
| 61 | Sơn Epoxy màu đỏ | 58 | kg | Loại sơn phủ mầu đỏ Epoxy S.EP-P1 hoặc tương đương; mã mầu Đo-01 kèm theo chất đóng rắn | ||
| 62 | Sơn Epoxy màu cam | 185 | kg | Loại sơn phủ màu cam Epoxy S.EP-P1 hoặc tương đương mã màu V-32 kèm theo chất đóng rắn | ||
| 63 | Sơn epoxy màu ghi | 5 | kg | Loại sơn phủ màu ghi Epoxy S.EP-P1 hoặc tương đương mã màu G-236 kèm theo chất đóng rắn | ||
| 64 | Tết chèn tẩm chì 6x6 | 3 | M | Kích thước; 6x6mm, loại tẩm chì | ||
| 65 | Tết chèn tẩm chì 10x10 | 3 | M | Kích thước; 10x10mm, loại tẩm chì | ||
| 66 | Vải phin trắng | 68 | m | Vải phin trắng khổ 0,8m | ||
| 67 | Van góc cứu hỏa | 3 | Cái | - Đường kính: DN65; - Van góc 90 độ lắp vào trụ cứu hỏa; - Áp lực làm việc: 1.6 Mpa | ||
| 68 | Van tay 1/2" PN16 | 20 | Cái | - Kiểu van: van cầu tay gạt ren trong hai đầu, thép Inox, 1/2" áp lực 16bar | ||
| 69 | Van tay DN100, PN16 | 2 | Cái | Model: DY-38 hoặc tương đương; - Van cổng ty nổi; - DN100; PN1,6 Mpa; - Vật liệu thân van: CF8; - Bu lông: M16x90: 16 bộ | ||
| 70 | Vòng bi 30211 | 4 | Vòng | - Mã hiệu: 30211; - Đường kính trong (d): 55 mm; - Đường kính ngoài (D): 100 mm; - Độ dày (B): 21 mm; - Độ dày (T): 22.75 mm | ||
| 71 | Vú mỡ đồng M10 | 35 | cái | Loại bằng đồng M10x1mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi