Gói thầu: Mua sắm vật tư phục vụ các công trình sửa chữa lớn bổ sung năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210467525-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC MỸ ĐỨC |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư phục vụ các công trình sửa chữa lớn bổ sung năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210467444 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 08:35:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,581,748,780 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 2.414 | m | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | ||
| 2 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 | 948 | m | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 | ||
| 3 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 | 111 | m | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 | ||
| 4 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*35mm2 | 547 | m | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*35mm2 | ||
| 5 | Cột Bê tông ly tâm cao 14m-LT14/8.5/190 (G4+N10) | 2 | cột | Cột Bê tông ly tâm cao 14m-LT14/8.5/190 (G4+N10) | ||
| 6 | Cột bê tông ly tâm cao 12m-LT12/7.2/190 | 41 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 12m-LT12/7.2/190 | ||
| 7 | Cột bê tông ly tâm cao 10m-LT10/4.3/190 | 35 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 10m-LT10/4.3/190 | ||
| 8 | Ghíp nhôm 3 bulong A25-150 | 99 | bộ | Ghíp nhôm 3 bulong A25-150 | ||
| 9 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn, loại 2 bu lông IPC 95-70 | 694 | bộ | Ghíp bọc cáp vặn xoắn, loại 2 bu lông IPC 95-70 | ||
| 10 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x25mm2 | 84 | m | Dây đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x25mm2 | ||
| 11 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 28 | cái | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | ||
| 12 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit lắp mới (trọn bộ không cầu chì, không ATM) | 596 | Hòm | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit lắp mới (trọn bộ không cầu chì, không ATM) | ||
| 13 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | 338 | Hòm | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | ||
| 14 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A | 133 | Hòm | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A | ||
| 15 | Cáp đồng hạ thế Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | 4.668 | m | Cáp đồng hạ thế Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | ||
| 16 | Cáp đồng hạ thế Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 | 798 | m | Cáp đồng hạ thế Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 | ||
| 17 | Dây đấu nối công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 1x6 mm2 | 3.741 | m | Dây đấu nối công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 1x6 mm2 | ||
| 18 | Đai thép + Khóa đai | 1.141 | Bộ | Đai thép + Khóa đai | ||
| 19 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột vuông đơn (11,77kg) | 103 | Bộ | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột vuông đơn (11,77kg) | ||
| 20 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 2 bên cột vuông đơn (17,28kg) | 33 | Bộ | Giá đỡ 4 hòm công tơ 2 bên cột vuông đơn (17,28kg) | ||
| 21 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột vuông kép (13,59kg) | 23 | Bộ | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột vuông kép (13,59kg) | ||
| 22 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 2 bên cột vuông kép (17,56kg) | 17 | Bộ | Giá đỡ 4 hòm công tơ 2 bên cột vuông kép (17,56kg) | ||
| 23 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm đơn (12.61kg) | 77 | Bộ | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm đơn (12.61kg) | ||
| 24 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 2 bên cột ly tâm đơn (16,32kg) | 19 | Bộ | Giá đỡ 4 hòm công tơ 2 bên cột ly tâm đơn (16,32kg) | ||
| 25 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm kép (15,19kg) | 21 | Bộ | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm kép (15,19kg) | ||
| 26 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 2 bên cột ly tâm kép (18,4kg) | 5 | Bộ | Giá đỡ 4 hòm công tơ 2 bên cột ly tâm kép (18,4kg) | ||
| 27 | Dây cáp thép bọc nhựa 1,5mm2 | 1.484 | m | Dây cáp thép bọc nhựa 1,5mm2 | ||
| 28 | Đề can ghi tên khách hàng | 2.643 | Cái | Đề can ghi tên khách hàng | ||
| 29 | Băng dính cách điện | 634 | cuộn | Băng dính cách điện | ||
| 30 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M25 | 1.122 | Cái | Đầu cốt đồng 1 lỗ M25 | ||
| 31 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M16 | 476 | Cái | Đầu cốt đồng 1 lỗ M16 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi