Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư thay thế phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 2

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210471152-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY DỊCH VỤ SỬA CHỮA CÁC NHÀ MÁY ĐIỆN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 3 - CÔNG TY CỔ PHẦN
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư thay thế phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 2
Số hiệu KHLCNT 20210470718
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 87 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 17:35:00 đến ngày 2021-05-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,468,145,894 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 114,682,000 VNĐ ((Một trăm mười bốn triệu sáu trăm tám mươi hai nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Amiang cách nhiệt bản 50x3mm (14m/ cuộn) 15 Cuộn Amiang cách nhiệt bản 50x3mm (14m/ cuộn)
2 Amiăng dạng cuộn bản 100mm (14m/cuộn). Nhiệt độ max: 540 độ 18 Cuộn Amiăng dạng cuộn bản 100mm (14m/cuộn). Nhiệt độ max: 540 độ
3 Bạc lót đồng 75x65x30mm 2 Cái Bạc lót đồng 75x65x30mm
4 Băng keo giấy bản 5cm dày 10mm 210 Cuộn Băng keo giấy bản 5cm dày 10mm
5 Băng keo vải bản 5cm dày 20mm, màu đỏ 107 Cuộn Băng keo vải bản 5cm dày 20mm, màu đỏ
6 Băng keo vải bản 5cm dày 20mm, màu xanh dương. 332 Cuộn Băng keo vải bản 5cm dày 20mm, màu xanh dương.
7 Bánh cước 6mm, sợi đồng 38 Cái Bánh cước 6mm, sợi đồng
8 Bao jumbo 500kg 65 Cái Bao jumbo 500kg
9 Bao nylon che chi tiết 2 lớp khổ 1,2m, màu trong, 200m/cuộn 6 Cuộn Bao nylon che chi tiết 2 lớp khổ 1,2m, màu trong, 200m/cuộn
10 Bạt che thiết bị, KT: 12m x 40m, mặt xanh, mặt vàng, không thấm nước 2 Tấm Bạt che thiết bị, KT: 12m x 40m, mặt xanh, mặt vàng, không thấm nước
11 Bạt che thiết bị, KT: 2m x 2m, mặt xanh, mặt vàng, không thấm nước 16 Tấm Bạt che thiết bị, KT: 2m x 2m, mặt xanh, mặt vàng, không thấm nước
12 Bạt che thiết bị, KT: 2m x 3m, mặt xanh, mặt vàng, không thấm nước 15 Tấm Bạt che thiết bị, KT: 2m x 3m, mặt xanh, mặt vàng, không thấm nước
13 Bép cắt axetilen; Model: 106HC; Quy cách: Số 5 cắt độ dày: 63,5 – 76,2mm 12 Cái Bép cắt axetilen; Model: 106HC; Quy cách: Số 5 cắt độ dày: 63,5 – 76,2mm
14 Bình Gas mini du lịch Namilux - 250g/ Bình 13 Bình Bình Gas mini du lịch Namilux - 250g/ Bình
15 Bộ mũi doa hợp kim Ø6mm, Mã: 541510, NSX: Holex 1 Hộp Bộ mũi doa hợp kim Ø6mm, Mã: 541510, NSX: Holex
16 Bột Kim Cương KEMET micron size 0,1, độ nhám 140000, 5g/tuýp 1 tuýp Bột Kim Cương KEMET micron size 0,1, độ nhám 140000, 5g/tuýp
17 Bột Kim Cương KEMET micron size 0,25, độ nhám 25000, 5g/tuýp 1 tuýp Bột Kim Cương KEMET micron size 0,25, độ nhám 25000, 5g/tuýp
18 Bột Kim Cương KEMET micron size 1, độ nhám 14000, 5g/tuýp 1 tuýp Bột Kim Cương KEMET micron size 1, độ nhám 14000, 5g/tuýp
19 Bột Kim Cương KEMET micron size 3, độ nhám 8000, 5g/tuýp 1 tuýp Bột Kim Cương KEMET micron size 3, độ nhám 8000, 5g/tuýp
20 Bột Kim Cương KEMET micron size 6, độ nhám 3000, 5g/tuýp 1 tuýp Bột Kim Cương KEMET micron size 6, độ nhám 3000, 5g/tuýp
21 Bột mì 140 Kg Bột mì
22 Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh M20x180mm; Vật liệu thép đen; Gr 8.8; Ren suốt 36 Bộ Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh M20x180mm; Vật liệu thép đen; Gr 8.8; Ren suốt
23 Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh M20x200mm; Vật liệu thép đen; Gr 8.8; Ren suốt 10 Bộ Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh M20x200mm; Vật liệu thép đen; Gr 8.8; Ren suốt
24 Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh M20x80mm; Vật liệu thép đen; Gr 8.8; Ren suốt 19 Bộ Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh M20x80mm; Vật liệu thép đen; Gr 8.8; Ren suốt
25 Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh M27x120mm; Vật liệu thép đen; Gr 8.8; Ren suốt 32 Bộ Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh M27x120mm; Vật liệu thép đen; Gr 8.8; Ren suốt
26 Bulong + đai ốc + vòng đệm M12x65mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. 5 Bộ Bulong + đai ốc + vòng đệm M12x65mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt.
27 Bulong + đai ốc + vòng đệm M16x100mm, Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. 64 Bộ Bulong + đai ốc + vòng đệm M16x100mm, Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt.
28 Bulong + đai ốc + vòng đệm M16x80mm, Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. 16 Bộ Bulong + đai ốc + vòng đệm M16x80mm, Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt.
29 Bulong + đai ốc + vòng đệm M20x120mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. 6 Bộ Bulong + đai ốc + vòng đệm M20x120mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt.
30 Bulong + đai ốc + vòng đệm M20x150mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. 16 Bộ Bulong + đai ốc + vòng đệm M20x150mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt.
31 Bulong + đai ốc + vòng đệm M20x180mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. 32 Bộ Bulong + đai ốc + vòng đệm M20x180mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt.
32 Bulong + đai ốc + vòng đệm M20x40mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. 3 Bộ Bulong + đai ốc + vòng đệm M20x40mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt.
33 Bulong + đai ốc + vòng đệm M20x45mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. 32 Bộ Bulong + đai ốc + vòng đệm M20x45mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt.
34 Bulong chìm + đai ốc M6x40 mm (đầu siết lục giác), Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. 12 Bộ Bulong chìm + đai ốc M6x40 mm (đầu siết lục giác), Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt.
35 Bulong chìm M24x100mm, Gr. 12.9 (bao gồm đai ốc + long đền vênh). 36 Bộ Bulong chìm M24x100mm, Gr. 12.9 (bao gồm đai ốc + long đền vênh).
36 Bulong Inox 304 M20x100mm, bao gồm đai ốc, vòng đệm phẳng, vòng đệm vênh 20 Bộ Bulong Inox 304 M20x100mm, bao gồm đai ốc, vòng đệm phẳng, vòng đệm vênh
37 Bulong Inox 304: M22x80mm, bao gồm đai ốc, vòng đệm phẳng, vòng đệm vênh 162 Bộ Bulong Inox 304: M22x80mm, bao gồm đai ốc, vòng đệm phẳng, vòng đệm vênh
38 Bulong inox M16x100 (bao gồm long đền vênh, đai ốc) 40 Bộ Bulong inox M16x100 (bao gồm long đền vênh, đai ốc)
39 Bulong Inox M20x120 (01đai ốc + 01 long đền phẳng + 01 long đền vênh) 40 Bộ Bulong Inox M20x120 (01đai ốc + 01 long đền phẳng + 01 long đền vênh)
40 Bulong lục giác chìm đầu bằng (Hexagon Screws with Counter sunk Head DIN 7991) M12x60mm; Gr 8.8 (bao gồm đai ốc +vòng đệm) 80 Bộ Bulong lục giác chìm đầu bằng (Hexagon Screws with Counter sunk Head DIN 7991) M12x60mm; Gr 8.8 (bao gồm đai ốc +vòng đệm)
41 Bulong lục giác chìm đầu bằng (Hexagon Screws with Counter sunk Head DIN 7991) M16x60mm; Gr 8.8 (bao gồm đai ốc +vòng đệm) 400 Bộ Bulong lục giác chìm đầu bằng (Hexagon Screws with Counter sunk Head DIN 7991) M16x60mm; Gr 8.8 (bao gồm đai ốc +vòng đệm)
42 Bulong lục giác chìm đầu trụ (Hex Socket Screws DIN 912) M16x60mm; Gr 8.8 Ren suốt (bao gồm đai ốc +vòng đệm) 36 Bộ Bulong lục giác chìm đầu trụ (Hex Socket Screws DIN 912) M16x60mm; Gr 8.8 Ren suốt (bao gồm đai ốc +vòng đệm)
43 Bulong lục giác chìm đầu trụ M12x110mm (ren lững chiều dài ren 40mm) 15 Cái Bulong lục giác chìm đầu trụ M12x110mm (ren lững chiều dài ren 40mm)
44 Bulong M10x25 ( Bao gồm đai ốc + long đền vênh + long đền phẳng) chịu lực Gr8.8 7.000 Bộ Bulong M10x25 ( Bao gồm đai ốc + long đền vênh + long đền phẳng) chịu lực Gr8.8
45 Bulong M10x25mm (Bulong+ đai ốc +long đền)( ren suốt) 4.224 Bộ Bulong M10x25mm (Bulong+ đai ốc +long đền)( ren suốt)
46 Bulong M24x100mm (gồm đai ốc, đệm vênh, long đền phẳng), Gr 10.9 24 Bộ Bulong M24x100mm (gồm đai ốc, đệm vênh, long đền phẳng), Gr 10.9
47 Bulong thép đen Gr8.8 M16x50 (ren suốt), bao gồm: - Bulong + đai ốc 8.8 - Long đền phẳng: OD50mm, ID17mm, bề dày 2mm. (100 bộ sử dụng cho hạng mục 24-03-01) 130 Bộ Bulong thép đen Gr8.8 M16x50 (ren suốt), bao gồm: - Bulong + đai ốc 8.8 - Long đền phẳng: OD50mm, ID17mm, bề dày 2mm. (100 bộ sử dụng cho hạng mục 24-03-01)
48 Bulong thép đen Gr 8.8 M12x50mm (Bulong+ đai ốc +long đền) (ren suốt) 179 Bộ Bulong thép đen Gr 8.8 M12x50mm (Bulong+ đai ốc +long đền) (ren suốt)
49 Bulong thép đen Gr 8.8 M12x60mm (bao gồm đai ốc + long đền). 80 Bộ Bulong thép đen Gr 8.8 M12x60mm (bao gồm đai ốc + long đền).
50 Bulong thép đen Gr 8.8 M16x60mm (bao gồm đai ốc, long đền). 160 Bộ Bulong thép đen Gr 8.8 M16x60mm (bao gồm đai ốc, long đền).
51 Bulong thép đen Gr 8.8 M16x90mm (Bulong+ đai ốc +long đền) (ren suốt) 100 Bộ Bulong thép đen Gr 8.8 M16x90mm (Bulong+ đai ốc +long đền) (ren suốt)
52 Bulong thép đen Gr 8.8 M20x100mm (bao gồm đai ốc + long đền). 30 Bộ Bulong thép đen Gr 8.8 M20x100mm (bao gồm đai ốc + long đền).
53 Bulong thép đen Gr 8.8 M30x100mm (Bulong+ đai ốc +long đền)( ren suốt) 50 Bộ Bulong thép đen Gr 8.8 M30x100mm (Bulong+ đai ốc +long đền)( ren suốt)
54 Bulong thép đen M12x50, bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh 20 Bộ Bulong thép đen M12x50, bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh
55 Bulong thép đen M12x60mm, bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh 50 Bộ Bulong thép đen M12x60mm, bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh
56 Bulong thép đen M16x100mm, bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh 10 Bộ Bulong thép đen M16x100mm, bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh
57 Bulong thép đen M16x50mm bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh 150 Bộ Bulong thép đen M16x50mm bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh
58 Bulong thép đen M16x70, bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh 80 Bộ Bulong thép đen M16x70, bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh
59 Bulong thép đen M20x70, bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh 50 Con Bulong thép đen M20x70, bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh
60 Bút xóa công nghiệp màu trắng nét 0,8mm 50 Cái Bút xóa công nghiệp màu trắng nét 0,8mm
61 Chốt PU giảm chấn ID10xOD18xT15 12 Cái Chốt PU giảm chấn ID10xOD18xT15
62 Cao su giảm chấn Ø27xØ54x13mm, vật liệu bằng cao su (Theo bản vẽ đính kèm) 7 Cái Cao su giảm chấn Ø27xØ54x13mm, vật liệu bằng cao su (Theo bản vẽ đính kèm)
63 Cao su giảm chấn: Ø85 x Ø40 x T18mm 6 cánh, vật liệu bằng cao su (Theo bản vẽ đính kèm) 2 Cái Cao su giảm chấn: Ø85 x Ø40 x T18mm 6 cánh, vật liệu bằng cao su (Theo bản vẽ đính kèm)
64 Cao su giảm chấn:OD140xID66x25mm, vật liệu bằng cao su (Theo bản vẽ đính kèm) 1 Cái Cao su giảm chấn:OD140xID66x25mm, vật liệu bằng cao su (Theo bản vẽ đính kèm)
65 Cát Garnet #350 NSX: GMA 17 Tấn Cát Garnet #350 NSX: GMA
66 Cát xoáy cam, Cát rà van 450g G #150 1 Hộp Cát xoáy cam, Cát rà van 450g G #150
67 Cát xoáy cam, Cát rà van 450g G #400 1 Hộp Cát xoáy cam, Cát rà van 450g G #400
68 Cát xoáy cam, Cát rà van 450g G #600 1 Hộp Cát xoáy cam, Cát rà van 450g G #600
69 Cầu chì NT00 gG 4A AC 500V 120kA DC 250V 100kA 3 Cái Cầu chì NT00 gG 4A AC 500V 120kA DC 250V 100kA
70 Cầu chì ống 3A thủy tinh - Kích thước 5 x 20 mm 30 Cái Cầu chì ống 3A thủy tinh - Kích thước 5 x 20 mm
71 Cầu chì sứ: Điện áp: 400V. Dòng điện: 20A Kích thước:14x51 10 Cái Cầu chì sứ: Điện áp: 400V. Dòng điện: 20A Kích thước:14x51
72 Cầu chì sứ: Điện áp: 400V. Dòng điện: 32A Kích thước:10x38 9 Cái Cầu chì sứ: Điện áp: 400V. Dòng điện: 32A Kích thước:10x38
73 Chén cước đánh rỉ sợi thép máy mài 125 2 Cái Chén cước đánh rỉ sợi thép máy mài 125
74 Chip CNMG 120408E-M (T9315) (PRAMET) (10 mũi/hộp) 5 Hộp Chip CNMG 120408E-M (T9315) (PRAMET) (10 mũi/hộp)
75 Chip DNMG 150408 (10 mũi/hộp), HB7010-1, NSX: GARANT 4 Hộp Chip DNMG 150408 (10 mũi/hộp), HB7010-1, NSX: GARANT
76 Chip phay SPKN1504 (10 mũi/hộp), NSX: Mitsubishi 5 Hộp Chip phay SPKN1504 (10 mũi/hộp), NSX: Mitsubishi
77 Chip SNMG 120408E-M (T9325) (10 mũi/hộp), NSX: PRAMET 4 Hộp Chip SNMG 120408E-M (T9325) (10 mũi/hộp), NSX: PRAMET
78 Chip TNMG 160408E-M (T9315) (10 mũi/hộp), NSX: PRAMET 6 Hộp Chip TNMG 160408E-M (T9315) (10 mũi/hộp), NSX: PRAMET
79 Chốt chẻ Ø4x60mm 96 Cái Chốt chẻ Ø4x60mm
80 Co 90 độ uPVC, Dn63, Pn10. 4 Cái Co 90 độ uPVC, Dn63, Pn10.
81 Co 90 độ uPVC: DN15, PN25 12 Cái Co 90 độ uPVC: DN15, PN25
82 Cổ dê (đai siết) inox: - Model: GBSM 226-239/30W2. - Dãy siết: 226-239mm. - Bản rộng: 30mm. 32 Cái Cổ dê (đai siết) inox: - Model: GBSM 226-239/30W2. - Dãy siết: 226-239mm. - Bản rộng: 30mm.
83 Cổ dê inox 304 Ø20- Ø32mm. 20 Cái Cổ dê inox 304 Ø20- Ø32mm.
84 Cổ dê inox 304 Ø30-Ø45mm. 20 Cái Cổ dê inox 304 Ø30-Ø45mm.
85 Cọ đuôi chồn bằng cước Ø 10 mm 45 Cái Cọ đuôi chồn bằng cước Ø 10 mm
86 Cọ đuôi chồn bằng cước Ø 20 mm 1 Cái Cọ đuôi chồn bằng cước Ø 20 mm
87 Cọ đuôi chồn nhựa D6 10 Cái Cọ đuôi chồn nhựa D6
88 Cọ đuôi chồn sợi cước Ø16mm 15 Cái Cọ đuôi chồn sợi cước Ø16mm
89 Co nhựa PVC 90 độ fi21mm, dày 1.6mm 6 CÁI Co nhựa PVC 90 độ fi21mm, dày 1.6mm
90 Co nhựa PVC 90 độ fi34mm, dày 2mm 10 Cái Co nhựa PVC 90 độ fi34mm, dày 2mm
91 Côn morse MT1xMT2; MT2xMT3, MT3xMT6, HSX: HOLEX 1 Bộ Côn morse MT1xMT2; MT2xMT3, MT3xMT6, HSX: HOLEX
92 Cuộn dây hàn Mig loại K71T (loại có lõi thuốc) Ø1,2mm (15kg/cuộn) 15 Cuộn Cuộn dây hàn Mig loại K71T (loại có lõi thuốc) Ø1,2mm (15kg/cuộn)
93 Cuộn Màng PE chít hàng khổ 500mm, 2,3 Kg 2 Cuộn Cuộn Màng PE chít hàng khổ 500mm, 2,3 Kg
94 Đá mài cà lem 170 Cái Đá mài cà lem
95 Đá mài dầu thô, mịn Kinik 50 Viên Đá mài dầu thô, mịn Kinik
96 Đá mài nhám trụ 25mm, chuôi 6mm 150 Cái Đá mài nhám trụ 25mm, chuôi 6mm
97 Đá mài nhám trụ 40mm, chuôi 6mm 250 Cái Đá mài nhám trụ 40mm, chuôi 6mm
98 Đai ốc M20mm + long đền 30 Bộ Đai ốc M20mm + long đền
99 Dao Nạo Sơn 3 Cây HP0021 14 Bộ Dao Nạo Sơn 3 Cây HP0021
100 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø10 List 202720 5 Cây Dao phay ngón Carbide GARANT Ø10 List 202720
101 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø12 List 202720 5 Cây Dao phay ngón Carbide GARANT Ø12 List 202720
102 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø14 List 202720 5 Cây Dao phay ngón Carbide GARANT Ø14 List 202720
103 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø16 List 202720 5 Cây Dao phay ngón Carbide GARANT Ø16 List 202720
104 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø20 List 202720 5 Cây Dao phay ngón Carbide GARANT Ø20 List 202720
105 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø4 List 202720 5 Cây Dao phay ngón Carbide GARANT Ø4 List 202720
106 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø6 List 202720 5 Cây Dao phay ngón Carbide GARANT Ø6 List 202720
107 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø8 List 202720 5 Cây Dao phay ngón Carbide GARANT Ø8 List 202720
108 Dao tiện 20/8, Model: 25 1912, NSX: GARANT 2 Cây Dao tiện 20/8, Model: 25 1912, NSX: GARANT
109 Dao tiện 20/8, Model: 25 1913, NSX: GARANT 2 Cây Dao tiện 20/8, Model: 25 1913, NSX: GARANT
110 Dao tiện 25/12 mm, Model: DSDNN 2525M12, NSX: PRAMET 2 Cây Dao tiện 25/12 mm, Model: DSDNN 2525M12, NSX: PRAMET
111 Dao tiện CNMG 120408-MM5 WSM10S (CNMG432-MM5), NSX: Walter 6 Hộp Dao tiện CNMG 120408-MM5 WSM10S (CNMG432-MM5), NSX: Walter
112 Dao tiện DCLNL2525 M12, NSX:PRAMET 2 Cây Dao tiện DCLNL2525 M12, NSX:PRAMET
113 Dao tiện DCLNR2525 M12, NSX: PRAMET 2 Cây Dao tiện DCLNR2525 M12, NSX: PRAMET
114 Dao tiện DWLNL 2525 M08, Hãng sản xuất: PRAMET 2 Cái Dao tiện DWLNL 2525 M08, Hãng sản xuất: PRAMET
115 Dao tiện DWLNR 2525 M08, Hãng sản xuất: PRAMET 2 Cái Dao tiện DWLNR 2525 M08, Hãng sản xuất: PRAMET
116 Dao tiện lỗ 40/08, Model: 25 1936, NSX: GARANT 2 Cây Dao tiện lỗ 40/08, Model: 25 1936, NSX: GARANT
117 Dao tiện lỗ TCMT16T304 HB7020 (10 mũi/hộp) Mã 26 0986, NSX: GARANT 3 Hộp Dao tiện lỗ TCMT16T304 HB7020 (10 mũi/hộp) Mã 26 0986, NSX: GARANT
118 Dao tiện phải 90⁰ hàn gắn mảnh hợp kim #25 (29 6825) NSX: HOLEX 20 Cây Dao tiện phải 90⁰ hàn gắn mảnh hợp kim #25 (29 6825) NSX: HOLEX
119 Dao tiện rãnh, Model 27 3757 (25/3), NSX: GARANT 2 Cây Dao tiện rãnh, Model 27 3757 (25/3), NSX: GARANT
120 Dao tiện ren thẳng M12x16x150, Mã TL106 10 Cái Dao tiện ren thẳng M12x16x150, Mã TL106
121 Dao tiện ren trong 08IR A60 BMA, NSX: CAMEX 2 Hộp Dao tiện ren trong 08IR A60 BMA, NSX: CAMEX
122 Dao tiện ren trong 27 2171 (170/22), NSX: GARANT 2 Cây Dao tiện ren trong 27 2171 (170/22), NSX: GARANT
123 Dao tiện ren trong 27 2171 (45/16), NSX: GARANT 2 Cây Dao tiện ren trong 27 2171 (45/16), NSX: GARANT
124 Dao tiện thép gió 16x4XL, Model: 29 5060, NSX: HOLEX 6 Cái Dao tiện thép gió 16x4XL, Model: 29 5060, NSX: HOLEX
125 Dao tiện thép gió Ø10x160, Model: 29 5020 6 Cái Dao tiện thép gió Ø10x160, Model: 29 5020
126 Dao tiện thép gió Ø8x160, Model: 29 5019 6 Cái Dao tiện thép gió Ø8x160, Model: 29 5019
127 Dao tiện thép gió Vuông 10x200, Model: 29 5000, NSX: HOLEX 6 Cái Dao tiện thép gió Vuông 10x200, Model: 29 5000, NSX: HOLEX
128 Dao tiện trái 90⁰ hàn gắn mảnh hợp kim #25 (29 6925) NSX: HOLEX 20 Cây Dao tiện trái 90⁰ hàn gắn mảnh hợp kim #25 (29 6925) NSX: HOLEX
129 Dao tiện WNMG 080408-MM5 WSM10S (WNMG432-MM5), NSX: WALTER 6 Hộp Dao tiện WNMG 080408-MM5 WSM10S (WNMG432-MM5), NSX: WALTER
130 Đất sét Nitto Neoseal B-3 40 Kg Đất sét Nitto Neoseal B-3
131 Đầu cos pin rỗng 1.25-10 (mỗi bịch 100 cái) 42,8 Bịch Đầu cos pin rỗng 1.25-10 (mỗi bịch 100 cái)
132 Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 2-6 (mỗi bịch 100 cái) 1 Bịch Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 2-6 (mỗi bịch 100 cái)
133 Đầu cốt đồng M25 17 Cái Đầu cốt đồng M25
134 Đầu cốt đồng M35 17 Cái Đầu cốt đồng M35
135 Đầu cốt đồng M50 9 Cái Đầu cốt đồng M50
136 Đầu cốt đồng M70 9 Cái Đầu cốt đồng M70
137 Đầu cốt đồng M95 4 Cái Đầu cốt đồng M95
138 Đầu cốt ghim FDD2-250 CAPA (mỗi bịch 100 cái) 1 Bịch Đầu cốt ghim FDD2-250 CAPA (mỗi bịch 100 cái)
139 Đầu cốt nối đồng M120 10 Cái Đầu cốt nối đồng M120
140 Đầu cốt nối đồng M150 10 Cái Đầu cốt nối đồng M150
141 Đầu cốt pin dẹp DBV 2-10 (mỗi bịch 100 cái) 1 Bịch Đầu cốt pin dẹp DBV 2-10 (mỗi bịch 100 cái)
142 Đầu nối chữ T nhựa PVC 90 độ fi34mm, dày 2mm 5 Cái Đầu nối chữ T nhựa PVC 90 độ fi34mm, dày 2mm
143 Đầu nối chữ T, DN32, dày 2.77mm, vật liệu A790 2 Cái Đầu nối chữ T, DN32, dày 2.77mm, vật liệu A790
144 Đầu nối ống ruột gà với hộp điện/ thiết bị kín nước CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Mã sản phẩm: DNCK12 - Kích thước: nối ống ½ inch NSX: CVL 975 Cái Đầu nối ống ruột gà với hộp điện/ thiết bị kín nước CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Mã sản phẩm: DNCK12 - Kích thước: nối ống ½ inch NSX: CVL
145 Đầu nối: DIN 24° Male -Bước ren Thread O.D: M22x1.5 12 Cái Đầu nối: DIN 24° Male -Bước ren Thread O.D: M22x1.5
146 Đầu nối: DIN 24° male -Bước ren Thread O.D: M36x2 8 Cái Đầu nối: DIN 24° male -Bước ren Thread O.D: M36x2
147 Dây cáp điện đơn CADIVI CV 1.5 - Model: CV1.5 (7/0.52) – 450/750V - Màu sắc: Đỏ Mét 50 Mét Dây cáp điện đơn CADIVI CV 1.5 - Model: CV1.5 (7/0.52) – 450/750V - Màu sắc: Đỏ Mét
148 Dây Curoa 3V-630 4 Sợi Dây Curoa 3V-630
149 Dây Curoa 3V-630 4 Sợi Dây Curoa 3V-630
150 Dây đai V-BELT B-1397 (GB1171-96) của TURBINE DẪN ĐỘNG BƠM NƯỚC CẤP (A258.00.01E03) 8 Sợi Dây đai V-BELT B-1397 (GB1171-96) của TURBINE DẪN ĐỘNG BƠM NƯỚC CẤP (A258.00.01E03)
151 Dây điện chịu nhiệt: Điện áp: 400V. Nhiệt độ: 200độ C Kích thước:2.5mm2 200 Mét Dây điện chịu nhiệt: Điện áp: 400V. Nhiệt độ: 200độ C Kích thước:2.5mm2
152 Dây hàn Stoody CP2001 (Đường kính 1.2 mm, 01 cuộn/05 kg) 8 Cuộn Dây hàn Stoody CP2001 (Đường kính 1.2 mm, 01 cuộn/05 kg)
153 Dây kẽm 3mm. 1 cuộn/01 kg 10 Kg Dây kẽm 3mm. 1 cuộn/01 kg
154 Dây nhựa thắt bó cáp 6x400mm (100 sợi/ bịch) 10 Bịch Dây nhựa thắt bó cáp 6x400mm (100 sợi/ bịch)
155 Dây sợi gốm ceramic - Nhiệt độ liên tục tối đa: 1250 độ C - Nhiệt độ nóng chảy: 1800 độ C - Màu sắc: Trắng. - Kích cỡ: Ø16mm 30 Mét Dây sợi gốm ceramic - Nhiệt độ liên tục tối đa: 1250 độ C - Nhiệt độ nóng chảy: 1800 độ C - Màu sắc: Trắng. - Kích cỡ: Ø16mm
156 Đèn báo IDEC YW1P-1EQM3G màu xanh 1 Cái Đèn báo IDEC YW1P-1EQM3G màu xanh
157 Đèn báo IDEC YW1P-1EQM3R màu đỏ 1 Cái Đèn báo IDEC YW1P-1EQM3R màu đỏ
158 Đèn báo IDEC YW1P-1EQM3Y màu vàng 4 Cái Đèn báo IDEC YW1P-1EQM3Y màu vàng
159 Đồng thau quy cách Ø35x2000mm 4 Cái Đồng thau quy cách Ø35x2000mm
160 Dũa HOLEX Mã 51 7420-200 2 Bộ Dũa HOLEX Mã 51 7420-200
161 Dung dịch châm đồng hồ đo áp suất Glycerin 10 Lít Dung dịch châm đồng hồ đo áp suất Glycerin
162 Gas metal arc welding wire Stoody 695-G (11423100), wire Dia 1.2mm 15 KG Gas metal arc welding wire Stoody 695-G (11423100), wire Dia 1.2mm
163 Gasket đồng đỏ 200x600mm, dày 3mm (Hàm lượng Cu >99 %) 1 Tấm Gasket đồng đỏ 200x600mm, dày 3mm (Hàm lượng Cu >99 %)
164 Gasket đồng đỏ Ø134x Ø116x1mm (Hàm lượng Cu >99 %) 2 Cái Gasket đồng đỏ Ø134x Ø116x1mm (Hàm lượng Cu >99 %)
165 Gasket đồng đỏ Ø160x Ø103x3mm (Hàm lượng Cu >99 %) 4 Cái Gasket đồng đỏ Ø160x Ø103x3mm (Hàm lượng Cu >99 %)
166 Gasket đồng đỏ Ø24xØ19x2mm (Hàm lượng Cu >99 %) 10 Cái Gasket đồng đỏ Ø24xØ19x2mm (Hàm lượng Cu >99 %)
167 Giấy nhám cuộn P120, bản 150mmx50m/cuộn: 01 cuộn 2 Cuộn Giấy nhám cuộn P120, bản 150mmx50m/cuộn: 01 cuộn
168 Giấy nhám cuộn P240, bản 150mmx50m/cuộn: 01 cuộn 3 Cuộn Giấy nhám cuộn P240, bản 150mmx50m/cuộn: 01 cuộn
169 Giấy nhám cuộn P320, bản 150mmx50m/cuộn: 01 cuộn 3 Cuộn Giấy nhám cuộn P320, bản 150mmx50m/cuộn: 01 cuộn
170 Gioăng cao su làm kín (NBR) WxHxD: 10x8x6000 mm (Theo bản vẽ đính kèm) 2 Cái Gioăng cao su làm kín (NBR) WxHxD: 10x8x6000 mm (Theo bản vẽ đính kèm)
171 Gioăng làm kín nắp thăm MBA ESP Đường kính trong: 150mm Đường kính ngoài: 190mm Bề dày: 8mm Vật liệu: Cao su NBR chịu dầu , chịu nhiệt >100°C (Theo bản vẽ đính kèm) 1 Cái Gioăng làm kín nắp thăm MBA ESP Đường kính trong: 150mm Đường kính ngoài: 190mm Bề dày: 8mm Vật liệu: Cao su NBR chịu dầu , chịu nhiệt >100°C (Theo bản vẽ đính kèm)
172 Gioăng nẹp chữ U (NBR)( độ cứng 50-80 shore A) (mm) (Theo bản vẽ đính kèm) 12 mét Gioăng nẹp chữ U (NBR)( độ cứng 50-80 shore A) (mm) (Theo bản vẽ đính kèm)
173 Gỗ tấm 2500 x 300 x 15 mm 20 Tấm Gỗ tấm 2500 x 300 x 15 mm
174 Gudong Inox 316 M20x100 (bao gồm đai ốc, long đền phẳng, long đền vênh) 10 Bộ Gudong Inox 316 M20x100 (bao gồm đai ốc, long đền phẳng, long đền vênh)
175 Gudong Inox A4 - 316 L Chịu lực 800N/mm2 M20 x 100mm (bộgồm gudong, 1đai ốc/1vòng đệm bằng/1 vênh) 22 Bộ Gudong Inox A4 - 316 L Chịu lực 800N/mm2 M20 x 100mm (bộgồm gudong, 1đai ốc/1vòng đệm bằng/1 vênh)
176 Gudong thép đen M16 x 90mm (bao gồm 02 đai ốc + 02 long đền phẳng), Grade 12.9. 8 Bộ Gudong thép đen M16 x 90mm (bao gồm 02 đai ốc + 02 long đền phẳng), Grade 12.9.
177 Hạt hút ẩm silicagel AB - Model: DHAB125L1 - Product: SILICAGEL A/B 12.5KG (2.5 – 4 MM) - Size: NA - Made in SINGAPORE 15 Kg Hạt hút ẩm silicagel AB - Model: DHAB125L1 - Product: SILICAGEL A/B 12.5KG (2.5 – 4 MM) - Size: NA - Made in SINGAPORE
178 Keo dán Loctite 638, 50ml 10 Bình Keo dán Loctite 638, 50ml
179 Keo dán roong ADHESIVE S1 (HISAKA) 1l/hộp 9 Hộp Keo dán roong ADHESIVE S1 (HISAKA) 1l/hộp
180 Keo MFZ-4 sealing grease for cylinder, 5kg/thùng 2 Thùng Keo MFZ-4 sealing grease for cylinder, 5kg/thùng
181 Keo Molykote 1000 Paste - 650 độ C (hộp 01kg) - Molykote 10 Hộp Keo Molykote 1000 Paste - 650 độ C (hộp 01kg) - Molykote
182 Keo xây dựng 108 (16kg/thùng) 10 Thùng Keo xây dựng 108 (16kg/thùng)
183 Khẩu trang 3M 8822Tiêu Chuẩn: N95 Mã sản phẩm: KTG-3M-05Màu Sắc: Trắng 210 Cái Khẩu trang 3M 8822Tiêu Chuẩn: N95 Mã sản phẩm: KTG-3M-05Màu Sắc: Trắng
184 Khí gas (12kg/chai) 16 Chai Khí gas (12kg/chai)
185 Khớp nối nhanh nhựa PVC fi21mm, PN25 4 Cái Khớp nối nhanh nhựa PVC fi21mm, PN25
186 Khớp nối nhanh nhựa PVC fi34mm, PN25 4 Cái Khớp nối nhanh nhựa PVC fi34mm, PN25
187 Lead wire-chì đo khe hở 0.5mm (loại nhập khẩu, 100% chì nguyên chất, mềm, dẻo) 0,5 Kg Lead wire-chì đo khe hở 0.5mm (loại nhập khẩu, 100% chì nguyên chất, mềm, dẻo)
188 Lead wire-chì đo khe hở 1.5mm (loại nhập khẩu, 100% chì nguyên chất, mềm, dẻo) 1,2 Kg Lead wire-chì đo khe hở 1.5mm (loại nhập khẩu, 100% chì nguyên chất, mềm, dẻo)
189 Lead wire-chì đo khe hở 1mm (loại nhập khẩu, 100% chì nguyên chất, mềm, dẻo) 0,5 Kg Lead wire-chì đo khe hở 1mm (loại nhập khẩu, 100% chì nguyên chất, mềm, dẻo)
190 Lưỡi cưa vòng RONTGEN (17 3858), 34x1.1x3/4x4320mm 6 Lưỡi Lưỡi cưa vòng RONTGEN (17 3858), 34x1.1x3/4x4320mm
191 Lưỡi cưa vòng WongGong Bi Super M42 VP, 41x1.3x3/4x5450mm 6 Lưỡi Lưỡi cưa vòng WongGong Bi Super M42 VP, 41x1.3x3/4x5450mm
192 Lưỡi dao tiện cắt rãnh ngoài 2mm (GARANT-HB7010, list 273728) 4 Hộp Lưỡi dao tiện cắt rãnh ngoài 2mm (GARANT-HB7010, list 273728)
193 Lưỡi dao tiện cắt rãnh ngoài 3mm (GARANT-HB7010, list 273728) 4 Hộp Lưỡi dao tiện cắt rãnh ngoài 3mm (GARANT-HB7010, list 273728)
194 Lưỡi dao tiện ren trong 16IRAG60 VP15TF, NSX: Mitsubishi 5 Hộp Lưỡi dao tiện ren trong 16IRAG60 VP15TF, NSX: Mitsubishi
195 Lưỡi dao tiện ren trong 22IRN60 VP15TF, NSX: Mitsubishi 5 Hộp Lưỡi dao tiện ren trong 22IRN60 VP15TF, NSX: Mitsubishi
196 Lưỡi dao tiện TNMG 160404E-M (T9315), NSX:PRAMET 6 Hộp Lưỡi dao tiện TNMG 160404E-M (T9315), NSX:PRAMET
197 Lưỡi dao tiện WNMG 080404E-SM (T6310), NSX: PRAMET 6 Hộp Lưỡi dao tiện WNMG 080404E-SM (T6310), NSX: PRAMET
198 Lưỡi dao tiện WNMG 080408E-SM (T6310), NSX: PRAMET 6 Hộp Lưỡi dao tiện WNMG 080408E-SM (T6310), NSX: PRAMET
199 M10x40, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen 60 Bộ M10x40, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen
200 M12x50, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen 10 Bộ M12x50, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen
201 M14x100, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, Vật liệu SUS316 2 Bộ M14x100, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, Vật liệu SUS316
202 M14x60, bulông + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen 20 Bộ M14x60, bulông + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen
203 M14x60, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, Vật liệu SUS316 2 Bộ M14x60, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, Vật liệu SUS316
204 M16x100, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, Vật liệu SUS316 20 Bộ M16x100, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, Vật liệu SUS316
205 M20x80, bulông + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen 8 Bộ M20x80, bulông + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen
206 M6x40, bulông + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen 10 Bộ M6x40, bulông + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen
207 M8x30, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen 200 Bộ M8x30, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen
208 M8x40, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen 30 Bộ M8x40, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen
209 M8x60, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen 32 Bộ M8x60, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen
210 Mặt bích nhựa PVC fi34 (1inch), dày 14mm 6 Cái Mặt bích nhựa PVC fi34 (1inch), dày 14mm
211 Mặt bích sứ đỡ thanh dẫn dòng (Kèm bản vẽ chi tiết mục ghi chú) 1 Cái Mặt bích sứ đỡ thanh dẫn dòng (Kèm bản vẽ chi tiết mục ghi chú)
212 Mỡ bôi bạc đạn SKF hộp 450gr (120 độ) 2 Hộp Mỡ bôi bạc đạn SKF hộp 450gr (120 độ)
213 Mỡ Copper Anti – Seize Compound 500g 1,5 Kg Mỡ Copper Anti – Seize Compound 500g
214 Mỡ tiếp xúc điện PENETROX A-13 (4 fl.oz/tuýp) 10 Tuýp Mỡ tiếp xúc điện PENETROX A-13 (4 fl.oz/tuýp)
215 Mũi doa Garant 540200, mã AS0616, NSX: GARANT 20 Cái Mũi doa Garant 540200, mã AS0616, NSX: GARANT
216 Mũi doa Garant 540200, mã D0605, NSX: GARANT 20 Cái Mũi doa Garant 540200, mã D0605, NSX: GARANT
217 Mũi doa Garant 540200, mã L0820, NSX: GARANT 20 Cái Mũi doa Garant 540200, mã L0820, NSX: GARANT
218 Mũi doa hợp kim Jinyingpai FX1225M06 - Đường kính mũi doa Ø12mm. - Chiều dài phần doa 25mm - Đường kính chuôi Ø6mm - Chiều dài phần chuôi 40mm 50 Cái Mũi doa hợp kim Jinyingpai FX1225M06 - Đường kính mũi doa Ø12mm. - Chiều dài phần doa 25mm - Đường kính chuôi Ø6mm - Chiều dài phần chuôi 40mm
219 Mũi khoan Domer Ø16 chuôi côn HSS mã A130 3 Cây Mũi khoan Domer Ø16 chuôi côn HSS mã A130
220 Mũi khoan Domer Ø17 chuôi côn HSS mã A130 3 Cây Mũi khoan Domer Ø17 chuôi côn HSS mã A130
221 Mũi khoan Domer Ø17.5 chuôi côn HSS mã A130 3 Cây Mũi khoan Domer Ø17.5 chuôi côn HSS mã A130
222 Mũi khoan Domer Ø18.5 chuôi côn HSS mã A130 3 Cây Mũi khoan Domer Ø18.5 chuôi côn HSS mã A130
223 Mũi khoan Domer Ø20 chuôi côn HSS mã A130 2 Cây Mũi khoan Domer Ø20 chuôi côn HSS mã A130
224 Mũi khoan Domer Ø21 chuôi côn HSS mã A130 2 Cây Mũi khoan Domer Ø21 chuôi côn HSS mã A130
225 Mũi khoan Domer Ø22 chuôi côn HSS mã A130 2 Cây Mũi khoan Domer Ø22 chuôi côn HSS mã A130
226 Mũi khoan Domer Ø27 chuôi côn HSS mã A130 2 Cây Mũi khoan Domer Ø27 chuôi côn HSS mã A130
227 Mũi khoan Domer Ø3.5 chuôi côn HSS mã A100 10 Cây Mũi khoan Domer Ø3.5 chuôi côn HSS mã A100
228 Mũi khoan Domer Ø30 chuôi côn HSS mã A130 2 Cây Mũi khoan Domer Ø30 chuôi côn HSS mã A130
229 Mũi khoan Domer Ø32 chuôi côn HSS mã A130 2 Cây Mũi khoan Domer Ø32 chuôi côn HSS mã A130
230 Mũi khoan Domer Ø38 chuôi côn HSS mã A130 1 Cây Mũi khoan Domer Ø38 chuôi côn HSS mã A130
231 Mũi khoan Domer Ø42 chuôi côn HSS mã A130 2 Cây Mũi khoan Domer Ø42 chuôi côn HSS mã A130
232 Mũi khoan Domer Ø45 chuôi côn HSS mã A130 2 Cây Mũi khoan Domer Ø45 chuôi côn HSS mã A130
233 Mũi khoan Domer Ø50 chuôi côn HSS mã A130 2 Cây Mũi khoan Domer Ø50 chuôi côn HSS mã A130
234 Mũi khoan Domer Ø65 chuôi côn HSS mã A130 1 Cây Mũi khoan Domer Ø65 chuôi côn HSS mã A130
235 Mũi khoan hợp kim Ø 4 mm (GARANT List 12 2301) 5 Mũi Mũi khoan hợp kim Ø 4 mm (GARANT List 12 2301)
236 Mũi khoan hợp kim Ø 6 mm (GARANT List 12 2301) 5 Mũi Mũi khoan hợp kim Ø 6 mm (GARANT List 12 2301)
237 Mũi khoan HSS NaChi COLSD Ø8(500x350)mm 4 Cái Mũi khoan HSS NaChi COLSD Ø8(500x350)mm
238 Mũi khoan tâm Ø3, NSX: YAMAWA 8 Cây Mũi khoan tâm Ø3, NSX: YAMAWA
239 Mũi khoan tâm HSS Ø6, NSX: YAMAWA 4 Cây Mũi khoan tâm HSS Ø6, NSX: YAMAWA
240 Mũi taro M10 (Bộ 3 cây) Mã 27346, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 5 Bộ Mũi taro M10 (Bộ 3 cây) Mã 27346, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H
241 Mũi taro M10x1 (Bộ 2 cây), NSX: VOLKEL, DIN 2181 HSS-G Tol. ISO2/6H 4 Bộ Mũi taro M10x1 (Bộ 2 cây), NSX: VOLKEL, DIN 2181 HSS-G Tol. ISO2/6H
242 Mũi taro M12 (Bộ 3 cây) Mã 27350, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 5 Bộ Mũi taro M12 (Bộ 3 cây) Mã 27350, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H
243 Mũi taro M14 (Bộ 3 cây) Mã 27354, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 5 Bộ Mũi taro M14 (Bộ 3 cây) Mã 27354, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H
244 Mũi taro M16 (Bộ 3 cây) Mã 27358, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 5 Bộ Mũi taro M16 (Bộ 3 cây) Mã 27358, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H
245 Mũi taro M20 (Bộ 3 cây) Mã 27366, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 5 Bộ Mũi taro M20 (Bộ 3 cây) Mã 27366, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H
246 Mũi taro M24 (Bộ 3 cây) Mã 27374, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 5 Bộ Mũi taro M24 (Bộ 3 cây) Mã 27374, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H
247 Mũi taro M3 (Bộ 3 cây) Mã 27326, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 5 Bộ Mũi taro M3 (Bộ 3 cây) Mã 27326, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H
248 Mũi taro M4 (Bộ 3 cây) Mã 27330, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 10 Bộ Mũi taro M4 (Bộ 3 cây) Mã 27330, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H
249 Mũi taro M5 (Bộ 3 cây) Mã 27334, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 5 Bộ Mũi taro M5 (Bộ 3 cây) Mã 27334, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H
250 Mũi taro M6 (Bộ 3 cây) Mã 27338, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 6 Bộ Mũi taro M6 (Bộ 3 cây) Mã 27338, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H
251 Mũi taro M8 (Bộ 3 cây) Mã 27342, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 6 Bộ Mũi taro M8 (Bộ 3 cây) Mã 27342, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H
252 Mũi vát mép DORMER G13863.0 1 Cái Mũi vát mép DORMER G13863.0
253 NEOPRENE SEAL (P/N:037) (P/D:Q8A370. 1018) 4 Cái NEOPRENE SEAL (P/N:037) (P/D:Q8A370. 1018)
254 Nhám chuôi Mã sản phẩm: NCL Kích thước: 20x25 50 Cái Nhám chuôi Mã sản phẩm: NCL Kích thước: 20x25
255 NHÁM TRỤ 25x25x6mm 80 Cái NHÁM TRỤ 25x25x6mm
256 NHÁM TRỤ 40x25x6mm 20 Cái NHÁM TRỤ 40x25x6mm
257 NHÁM TRỤ 60x25x6mm 20 Cái NHÁM TRỤ 60x25x6mm
258 Nhớt 80W90 40 Lít Nhớt 80W90
259 Nhựa POM D50, 1m/cây 18 mét Nhựa POM D50, 1m/cây
260 Nối giảm Ø88.9xØ76x8mm, SA213-T12 1 Cái Nối giảm Ø88.9xØ76x8mm, SA213-T12
261 Nối măng song uPVC, DN63, PN10. 2 Cái Nối măng song uPVC, DN63, PN10.
262 Nối ren trong uPVC DN15, PN25 12 Cái Nối ren trong uPVC DN15, PN25
263 Nối thẳng ren ngoài uPVC: DN63, PN10. 12 Cái Nối thẳng ren ngoài uPVC: DN63, PN10.
264 Núm lọc giảm thanh (Muffler) - Vật liệu: Đồng - Áp suất làm việc: 2 MPa - Nhiệt độ làm việc: -20˚C - 80˚C - Kích thước ren kết nối: 3/4 NPT - Nhà SX: Zhejiang, China 4 Cái Núm lọc giảm thanh (Muffler) - Vật liệu: Đồng - Áp suất làm việc: 2 MPa - Nhiệt độ làm việc: -20˚C - 80˚C - Kích thước ren kết nối: 3/4 NPT - Nhà SX: Zhejiang, China
265 Ốc siết cáp bằng nhựa, chịu dầu (gland cable): Xuất xứ : Boxco/Korea Chất Liệu : Nylon 66 Cấp Độ bảo vệ : IP68. Đảm bảo kín nước Hệ ren: PG Kích Thước : PG13.5 819 Cái Ốc siết cáp bằng nhựa, chịu dầu (gland cable): Xuất xứ : Boxco/Korea Chất Liệu : Nylon 66 Cấp Độ bảo vệ : IP68. Đảm bảo kín nước Hệ ren: PG Kích Thước : PG13.5
266 Ống cao su bố vải 5 lớp bố - Đường kính trong 16mm - Độ dày: 7mm. - Chịu áp: 20bar. - Chịu nhiệt: 80 độ C.. 30 Mét Ống cao su bố vải 5 lớp bố - Đường kính trong 16mm - Độ dày: 7mm. - Chịu áp: 20bar. - Chịu nhiệt: 80 độ C..
267 Ống cao su bố vải 5 lớp bố - Đường kính trong 27mm - Độ dày: 7mm. - Chịu áp: 20bar. - Chịu nhiệt: 80 độ C. 30 Mét Ống cao su bố vải 5 lớp bố - Đường kính trong 27mm - Độ dày: 7mm. - Chịu áp: 20bar. - Chịu nhiệt: 80 độ C.
268 Ống co nhiệt cho thanh cái: - Loại: Hạ thế (0.6/1kV) - Phi: 70mm - Màu: Đỏ - Nhà Cung Cấp: Việt Phát 30 Mét Ống co nhiệt cho thanh cái: - Loại: Hạ thế (0.6/1kV) - Phi: 70mm - Màu: Đỏ - Nhà Cung Cấp: Việt Phát
269 Ống co nhiệt cho thanh cái: - Loại: Hạ thế (0.6/1kV) - Phi: 70mm - Màu: Vàng - Nhà Cung Cấp: Việt Phát 30 Mét Ống co nhiệt cho thanh cái: - Loại: Hạ thế (0.6/1kV) - Phi: 70mm - Màu: Vàng - Nhà Cung Cấp: Việt Phát
270 Ống co nhiệt cho thanh cái: - Loại: Hạ thế (0.6/1kV) - Phi: 70mm - Màu: Xanh - Nhà Cung Cấp: Việt Phát 30 Mét Ống co nhiệt cho thanh cái: - Loại: Hạ thế (0.6/1kV) - Phi: 70mm - Màu: Xanh - Nhà Cung Cấp: Việt Phát
271 Ống gen co nhiệt ϕ18 3 mét Ống gen co nhiệt ϕ18
272 Ống giảm nhựa PVC fi34-fi21mm, dày 2mm 6 Cái Ống giảm nhựa PVC fi34-fi21mm, dày 2mm
273 Ống giảm từ Ø44.5 xuống Ø38x5 , VL:SA213-T12 4 Cái Ống giảm từ Ø44.5 xuống Ø38x5 , VL:SA213-T12
274 Ống gió vải lõi thép xoắn lò xo đường kính Ø190mm. - Màu: Xám, ghi. - Chất liệu :Vải Fiber/PVC/Dây thép cacbon rắn - Độ dày: 0,2-0,3mm. 2 Mét Ống gió vải lõi thép xoắn lò xo đường kính Ø190mm. - Màu: Xám, ghi. - Chất liệu :Vải Fiber/PVC/Dây thép cacbon rắn - Độ dày: 0,2-0,3mm.
275 Ống lót côn: Martin 2517-48 1 Cái Ống lót côn: Martin 2517-48
276 Ống nhựa điều khiển khí nén Ø8x1.5mm, P = 10 bar 5 Mét Ống nhựa điều khiển khí nén Ø8x1.5mm, P = 10 bar
277 Ống nhựa PVC OD fi21mm, dày 1.6mm, 04m/cây 6 Mét Ống nhựa PVC OD fi21mm, dày 1.6mm, 04m/cây
278 Ống nhựa PVC OD fi34mm, dày 2mm, 04m/cây 6 Mét Ống nhựa PVC OD fi34mm, dày 2mm, 04m/cây
279 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 30 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
280 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 30 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
281 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 30 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
282 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
283 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
284 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
285 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
286 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
287 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
288 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
289 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
290 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
291 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
292 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
293 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
294 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
295 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
296 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
297 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
298 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
299 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
300 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
301 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
302 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
303 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
304 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
305 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
306 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
307 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
308 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
309 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
310 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
311 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
312 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
313 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
314 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
315 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
316 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
317 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
318 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
319 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
320 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
321 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
322 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 5 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
323 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 5 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
324 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 5 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
325 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
326 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
327 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
328 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
329 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
330 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
331 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
332 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
333 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
334 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
335 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
336 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
337 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
338 Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) 10 Mét Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh)
339 Ống thủy lực KOMAN 25/1/11.2Mpa -Đường kính ngoài: Φ36mm -Đường kính trong: Φ25mm -Bấm 2 đầu cos: Metric female swivel with O-ring 24° cone. -Bước ren Thread I.D: M20x1.5 -Chiều dài: 1.2 mét/ống 1 ống Ống thủy lực KOMAN 25/1/11.2Mpa -Đường kính ngoài: Φ36mm -Đường kính trong: Φ25mm -Bấm 2 đầu cos: Metric female swivel with O-ring 24° cone. -Bước ren Thread I.D: M20x1.5 -Chiều dài: 1.2 mét/ống
340 Ống thủy lực KOMAN 16/1/16.8Mpa -Đường kính ngoài: Φ26mm -Đường kính trong: Φ16mm -Bấm 2 đầu cos: Metric female swivel with O-ring 24° cone. -Bước ren đo trên đầu đực: M22x1.5 -Chiều dài: 1.8 mét/ống 2 Ống Ống thủy lực KOMAN 16/1/16.8Mpa -Đường kính ngoài: Φ26mm -Đường kính trong: Φ16mm -Bấm 2 đầu cos: Metric female swivel with O-ring 24° cone. -Bước ren đo trên đầu đực: M22x1.5 -Chiều dài: 1.8 mét/ống
341 Ống thủy lực KOMAN 16/1/16.8Mpa -Đường kính ngoài: Φ26mm -Đường kính trong: Φ16mm -Bấm 2 đầu cos: Metric Female swivel with O-ring 24° cone. -Bước ren Thread I.D: M22x1.5 -Chiều dài: 2.6 mét/ống 2 Ống Ống thủy lực KOMAN 16/1/16.8Mpa -Đường kính ngoài: Φ26mm -Đường kính trong: Φ16mm -Bấm 2 đầu cos: Metric Female swivel with O-ring 24° cone. -Bước ren Thread I.D: M22x1.5 -Chiều dài: 2.6 mét/ống
342 Ống thủy lực KOMAN 45/1/4Mpa -Đường kính ngoài: Φ55mm -Đường kính trong: Φ45mm -Bấm 2 đầu cos: Metric female swivel with O-ring 24° cone. -Bước ren Thread I.D: M42x2 -Chiều dài: 0.8 mét/ống 2 Ống Ống thủy lực KOMAN 45/1/4Mpa -Đường kính ngoài: Φ55mm -Đường kính trong: Φ45mm -Bấm 2 đầu cos: Metric female swivel with O-ring 24° cone. -Bước ren Thread I.D: M42x2 -Chiều dài: 0.8 mét/ống
343 Ống thủy lực KOMAN 45/1/4Mpa -Đường kính ngoài: Φ55mm -Đường kính trong: Φ45mm -Bấm 2 đầu cos: Metric female swivel with O-ring 24° cone. -Bước ren Thread I.D: M42x2 -Chiều dài: 1.6 mét/ống 1 Ống Ống thủy lực KOMAN 45/1/4Mpa -Đường kính ngoài: Φ55mm -Đường kính trong: Φ45mm -Bấm 2 đầu cos: Metric female swivel with O-ring 24° cone. -Bước ren Thread I.D: M42x2 -Chiều dài: 1.6 mét/ống
344 Ống uPVC, Dn63, Pn10, 6m/cây. 4 Ống Ống uPVC, Dn63, Pn10, 6m/cây.
345 Ống uPVC: DN15, PN25 6 mét/cây 6 Mét Ống uPVC: DN15, PN25 6 mét/cây
346 Phe gài trục Ø85mmxØ79.5mm, dày 3mm 2 Cái Phe gài trục Ø85mmxØ79.5mm, dày 3mm
347 Phe gài trục: - Đường kính trục: 15mm - Đường kính rãnh: 13.8mm - Bề dày phe: 1mm. 2 Cái Phe gài trục: - Đường kính trục: 15mm - Đường kính rãnh: 13.8mm - Bề dày phe: 1mm.
348 Phe gài trục: - Đường kính trục: 30mm - Đường kính rãnh: 27.9mm - Bề dày phe: 1.6mm. 2 Cái Phe gài trục: - Đường kính trục: 30mm - Đường kính rãnh: 27.9mm - Bề dày phe: 1.6mm.
349 Phe ngoài lắp trục Đường kính trong của phe: 35.45mm Bề dày phe: 1.75mm 2 Cái Phe ngoài lắp trục Đường kính trong của phe: 35.45mm Bề dày phe: 1.75mm
350 Que hàn ESAB OK .84.78 Ø3.2 mm 50 Kg Que hàn ESAB OK .84.78 Ø3.2 mm
351 Que hàn ESAB OK .84.78 Ø4 mm 120 Kg Que hàn ESAB OK .84.78 Ø4 mm
352 Que hàn điện LB52, 3.2mm 300 Kg Que hàn điện LB52, 3.2mm
353 Que hàn E308, 2.4mm 5 Kg Que hàn E308, 2.4mm
354 Que hàn LB52 – 4.0mm 220 Kg Que hàn LB52 – 4.0mm
355 Que hàn TGS-90B9, 2.4mm 30 Kg Que hàn TGS-90B9, 2.4mm
356 Que hàn Tig 308, 3.2mm 5 Kg Que hàn Tig 308, 3.2mm
357 Rắc co ren ngoài uPVC DN15, PN25. 24 Cái Rắc co ren ngoài uPVC DN15, PN25.
358 Rắc co ren trong inox 304 DN32, PN10 4 Bộ Rắc co ren trong inox 304 DN32, PN10
359 Rod seal: Ø100xØ90x12.5mm. Vật liệu: PUR. (Đính kèm bản vẽ) 1 Cái Rod seal: Ø100xØ90x12.5mm. Vật liệu: PUR. (Đính kèm bản vẽ)
360 Rod seal: Ø110xØ100x13mm. Vật liệu: PUR. (Đính kèm bản vẽ) 1 Cái Rod seal: Ø110xØ100x13mm. Vật liệu: PUR. (Đính kèm bản vẽ)
361 Sealing Tape 800 GOLD END TAPE (cao su non, nhiệt độ sử dụng: Từ -240°C đến 260°C, kích thước: Rộng 12,7mm x dài 4.57 m x dày 0.09 mm ) 40 Cuộn Sealing Tape 800 GOLD END TAPE (cao su non, nhiệt độ sử dụng: Từ -240°C đến 260°C, kích thước: Rộng 12,7mm x dài 4.57 m x dày 0.09 mm )
362 Shim inox 304 ID51mm, OD75mm, dày 0,1mm 30 Cái Shim inox 304 ID51mm, OD75mm, dày 0,1mm
363 Shim inox 304 ID51mm, OD75mm, dày 0,2mm 30 Cái Shim inox 304 ID51mm, OD75mm, dày 0,2mm
364 Shim inox 304 ID51mm, OD75mm, dày 0,3mm 30 Cái Shim inox 304 ID51mm, OD75mm, dày 0,3mm
365 Shim inox 304 ID51mm, OD75mm, dày 0,4mm 30 Cái Shim inox 304 ID51mm, OD75mm, dày 0,4mm
366 Shim inox 304 ID51mm, OD75mm, dày 0,5mm 30 Cái Shim inox 304 ID51mm, OD75mm, dày 0,5mm
367 Sơn Chịu Nhiệt KCC 600 độ C Màu Bạc, 5l/thùng 6 Thùng Sơn Chịu Nhiệt KCC 600 độ C Màu Bạc, 5l/thùng
368 Sơn chống gỉ xám AK-502, 5l/thùng 30 Lít Sơn chống gỉ xám AK-502, 5l/thùng
369 Sơn epoxy 2 thành phần màu đen, 5l/thùng 25 Lít Sơn epoxy 2 thành phần màu đen, 5l/thùng
370 Sơn epoxy 2 thành phần màu vàng, 5l/thùng 10 Lít Sơn epoxy 2 thành phần màu vàng, 5l/thùng
371 Sơn epoxy 2 thành phần màu xanh lá cây, 5l/thùng 1 Hộp Sơn epoxy 2 thành phần màu xanh lá cây, 5l/thùng
372 Sơn EPOXY phủ – màu vàng kem (EP 669), 04l/thùng 24 Lít Sơn EPOXY phủ – màu vàng kem (EP 669), 04l/thùng
373 Sơn Jotun Alkyd Primer Màu Xám 5l/thùng 20 Lít Sơn Jotun Alkyd Primer Màu Xám 5l/thùng
374 Sơn Nippon Paint Bodelac 9000 9053 (Fresh Orange) ( 05 lít/thùng) 1 Thùng Sơn Nippon Paint Bodelac 9000 9053 (Fresh Orange) ( 05 lít/thùng)
375 Sơn phủ đen EP-450, 5l/lon 30 Lít Sơn phủ đen EP-450, 5l/lon
376 Sơn Xịt ATM A211 ( Màu Đỏ ) 400ml/chai 3 Bình Sơn Xịt ATM A211 ( Màu Đỏ ) 400ml/chai
377 Sơn xịt cách điện 3M Scotch Insulating Spray 1601 1602 (bộ 2 bình, một bình rữa và 1 bình sơn cách điện) 10 Bộ Sơn xịt cách điện 3M Scotch Insulating Spray 1601 1602 (bộ 2 bình, một bình rữa và 1 bình sơn cách điện)
378 Tấm nhựa mica trong, dày 3mm 1 m2 Tấm nhựa mica trong, dày 3mm
379 Tấm thấm dầu (Giấy thấm dầu) OPA5, quy cách 400x500x5mm, khả năng thấm hút 1.5 lít/tấm 80 Tấm Tấm thấm dầu (Giấy thấm dầu) OPA5, quy cách 400x500x5mm, khả năng thấm hút 1.5 lít/tấm
380 Tite Seal T20-66, 5kg/thùng 1 Thùng Tite Seal T20-66, 5kg/thùng
381 Ubolt Ø27 11 Cái Ubolt Ø27
382 Van 1 chiều uPVC: DN15, PN25. 02 đầu rắc co. NSX tiền phong 6 Cái Van 1 chiều uPVC: DN15, PN25. 02 đầu rắc co. NSX tiền phong
383 Van bi nhựa PVC fi34mm, PN25, kết nối bằng rắc co. NSX tiền phong 6 Cái Van bi nhựa PVC fi34mm, PN25, kết nối bằng rắc co. NSX tiền phong
384 Van tay uPVC: DN15, PN25 02 đầu rắc co 6 Cái Van tay uPVC: DN15, PN25 02 đầu rắc co
385 Vít trí M10x15 (đầu siết lục giác đầu bằng), Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. 10 Cái Vít trí M10x15 (đầu siết lục giác đầu bằng), Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt.
386 Vít trí M8x10 (đầu siết lục giác đầu bằng), Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. 8 Cái Vít trí M8x10 (đầu siết lục giác đầu bằng), Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt.
387 Vít trí M8x15 (đầu siết lục giác đầu bằng), Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. 6 Cái Vít trí M8x15 (đầu siết lục giác đầu bằng), Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt.
388 Vòng đệm giảm chấn (đính kèm bản vẽ) 12 Cái Vòng đệm giảm chấn (đính kèm bản vẽ)
389 Vòng đệm giảm chấn bơm nhớt xích cào thuyền xỉ: OD120xID60x22mm ( có bản vẽ đính kèm ), vật liệu nhựa PU 1 Cái Vòng đệm giảm chấn bơm nhớt xích cào thuyền xỉ: OD120xID60x22mm ( có bản vẽ đính kèm ), vật liệu nhựa PU
390 Vòng đệm giảm chấn Ø78 x Ø40 x 18mm, 06 cánh, vật liệu bằng nhựa PU 2 Cái Vòng đệm giảm chấn Ø78 x Ø40 x 18mm, 06 cánh, vật liệu bằng nhựa PU
391 Vòng đệm giảm chấn Ø80xØ150x28mm, vật liệu bằng nhựa PU 2 Cái Vòng đệm giảm chấn Ø80xØ150x28mm, vật liệu bằng nhựa PU
392 Vòng đệm giảm chấn: OD140xID66x25mm ( có bản vẽ đính kèm ), vật liệu bằng nhựa PU 2 Cái Vòng đệm giảm chấn: OD140xID66x25mm ( có bản vẽ đính kèm ), vật liệu bằng nhựa PU
393 V-ring ERIKS V-50A. 2 Cái V-ring ERIKS V-50A.
394 Wiper seal: Ø102.2xØ96xØ90x7.1mm Vật liệu: PUR. 1 Cái Wiper seal: Ø102.2xØ96xØ90x7.1mm Vật liệu: PUR.
395 Xi măng Hà Tiên PCB 40 (50kg/bao) 5 Bao Xi măng Hà Tiên PCB 40 (50kg/bao)
396 Bulong lục giác chìm M12x40 mm (10.9) (BOLTS OF BLADES (P/N:2)) 58 Cái Bulong lục giác chìm M12x40 mm (10.9) (BOLTS OF BLADES (P/N:2))
397 Bulong lục giác chìm M18x60 (10.9) (BOLTS OF BLADES (INCLUDE NUTS,WASHER) (P/N:2)) 40 Cái Bulong lục giác chìm M18x60 (10.9) (BOLTS OF BLADES (INCLUDE NUTS,WASHER) (P/N:2))
398 Coupling (Theo bản vẽ đính kèm) 2 Bộ Coupling (Theo bản vẽ đính kèm)
399 Đầu nối nhanh (Elbow 1/4" MNPT x 8mm OD Swagelok): - Mã: SS-8M0-2-4 - Nhà sản xuất: Swagelok 48 Cái Đầu nối nhanh (Elbow 1/4" MNPT x 8mm OD Swagelok): - Mã: SS-8M0-2-4 - Nhà sản xuất: Swagelok
400 Cánh quạt làm mát dộng cơ Y112-2 (F28xF145x18mm) 1 Cái Cánh quạt làm mát dộng cơ Y112-2 (F28xF145x18mm)
401 Body gasket OD260,5xID269,5x2,5mm (không có vòng thép bên trong, không có vòng thép bên trong ngoài, mặt làm kín bằng graphite) (SPIRAL-WOUND GASKET (P/N:50) (P/D:SW3R4701-M/6)) 1 Cái Body gasket OD260,5xID269,5x2,5mm (không có vòng thép bên trong, không có vòng thép bên trong ngoài, mặt làm kín bằng graphite) (SPIRAL-WOUND GASKET (P/N:50) (P/D:SW3R4701-M/6))
402 Airfilter & Regulator MetalWork Pneumatic (bao gồm bộ lọc khí và bộ chứa dầu bôi trơn): -Pmax: 18bar -Tmax:50 độ C -Pressure gauge: 0-1,2MPa (0-170PSI) (có Glycerin) -Port size: 1/4FNPT 2 Bộ Airfilter & Regulator MetalWork Pneumatic (bao gồm bộ lọc khí và bộ chứa dầu bôi trơn): -Pmax: 18bar -Tmax:50 độ C -Pressure gauge: 0-1,2MPa (0-170PSI) (có Glycerin) -Port size: 1/4FNPT
403 Nhựa POM D60mm, quy cách 01m/cây 16 mét Nhựa POM D60mm, quy cách 01m/cây
404 Nhựa POM D70mm, quy cách 01m/cây 10 mét Nhựa POM D70mm, quy cách 01m/cây
405 Nhựa POM Ф30mm 1,5 Mét Nhựa POM Ф30mm
406 Nhựa PU quy cách Ø25x1000mm 1 Cái Nhựa PU quy cách Ø25x1000mm
407 Nhựa PU quy cách Ø45x1000mm 1 Cái Nhựa PU quy cách Ø45x1000mm
408 Nhựa vật liệu PU quy cách Ø45x1000mm 7 Cái Nhựa vật liệu PU quy cách Ø45x1000mm
409 Ống bọc co nhiệt trung thế: - Sử dụng được cho các mức điện áp 5, 8, 15, 25 và 35 kV - Kích thước: Ø 30mm - Màu: Đỏ - Nhà Cung Cấp: DELIXA - China Group 40 Mét Ống bọc co nhiệt trung thế: - Sử dụng được cho các mức điện áp 5, 8, 15, 25 và 35 kV - Kích thước: Ø 30mm - Màu: Đỏ - Nhà Cung Cấp: DELIXA - China Group
410 Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.05mm 1 Cuộn Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.05mm
411 Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.1mm 1 Cuộn Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.1mm
412 Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.2mm 1 Cuộn Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.2mm
413 Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.5mm 3 Cuộn Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.5mm
414 Thép không rỉ (Shim) 200x1000x2; vật liệu: 302/304SS 3 Cuộn Thép không rỉ (Shim) 200x1000x2; vật liệu: 302/304SS
415 Thép không rỉ (Shim) 200x2000x0.5mm, vật liệu 302/304SS 1 Tấm Thép không rỉ (Shim) 200x2000x0.5mm, vật liệu 302/304SS
416 Thép không rỉ (Shim) 302/304SS Size 300 X1270x 0.25 mm 2 Cuộn Thép không rỉ (Shim) 302/304SS Size 300 X1270x 0.25 mm
417 Thép không rỉ (shim) 302/304SS Size 440 X1270x 1mm 1 Cuộn Thép không rỉ (shim) 302/304SS Size 440 X1270x 1mm
418 Thép không rỉ (shim) 302/304SS 440x1270x0.5mm 5 Cuộn Thép không rỉ (shim) 302/304SS 440x1270x0.5mm
419 Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.05mm 6 Cuộn Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.05mm
420 Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.1mm 6 Cuộn Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.1mm
421 Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.2mm 6 Cuộn Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.2mm
422 Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.5mm 6 Cuộn Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.5mm
423 Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x1mm 6 Cuộn Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x1mm
424 Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x2mm 6 Cuộn Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x2mm
425 Thép không rỉ (shim) 302/304SS 440x1270x0.5mm 2 Cuộn Thép không rỉ (shim) 302/304SS 440x1270x0.5mm
426 Thép không rỉ (shim) 302/304SS 440x1270x2.5mm 2 Cuộn Thép không rỉ (shim) 302/304SS 440x1270x2.5mm
427 Thép không rỉ (shim) 302/304SS Size 440 X1270x 0.1mm 2 Cuộn Thép không rỉ (shim) 302/304SS Size 440 X1270x 0.1mm
428 Thép không rỉ (shim) 302/304SS Size 440 X1270x 0.2mm 3 Cuộn Thép không rỉ (shim) 302/304SS Size 440 X1270x 0.2mm
429 Thép không rỉ (shim) 302/304SS Size 440 X1270x 1mm 2 Cuộn Thép không rỉ (shim) 302/304SS Size 440 X1270x 1mm
430 Co 90 độ OD60x3.5mm Vật liệu: 20 24 Cái Co 90 độ OD60x3.5mm Vật liệu: 20
431 Co 90 ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM, SCH80 đường kính danh nghĩa DN20 ; độ dày thép ống 3.91mm, Vật liệu: SA106 1 Cái Co 90 ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM, SCH80 đường kính danh nghĩa DN20 ; độ dày thép ống 3.91mm, Vật liệu: SA106
432 Co 90 ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM, SCH80 đường kính danh nghĩa DN50; độ dày thép ống 5.5mm. Vật liệu: SA106 6 Cái Co 90 ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM, SCH80 đường kính danh nghĩa DN50; độ dày thép ống 5.5mm. Vật liệu: SA106
433 Co 90 độ, DN32, dày 2.77mm, vật liệu A790 8 Cái Co 90 độ, DN32, dày 2.77mm, vật liệu A790
434 Co giảm 90 độ, 2" x 1" Kết nối hai đầu ren trong , bước ren 11G, Vật liệu : Gang 64 Cái Co giảm 90 độ, 2" x 1" Kết nối hai đầu ren trong , bước ren 11G, Vật liệu : Gang
435 Co ống 90 độ. OD: 25x2.8 Vật liệu: 20G 6 Cái Co ống 90 độ. OD: 25x2.8 Vật liệu: 20G
436 Co ống 90 độ. OD: 60x3.5 Vật liệu: 20G 30 Cái Co ống 90 độ. OD: 60x3.5 Vật liệu: 20G
437 Co ống 90 độ. OD: 76x3.5 Vật liệu: 20G 9 Cái Co ống 90 độ. OD: 76x3.5 Vật liệu: 20G
438 Co thép 90° DN50, Inox 304 12 Cái Co thép 90° DN50, Inox 304
439 Giảm A790 DN50 x DN32, dày 2.77mm 2 Cái Giảm A790 DN50 x DN32, dày 2.77mm
440 Mặt bích hàn (Slip - On flanges) Vật liệu Inox 316L.: - Đường kính ngoài: Ø775mm. - Đường kính trong: Ø630mm. - Đường kính tâm lỗ: Ø702mm. - Số lỗ: 20xØ30mm. 1 Cái Mặt bích hàn (Slip - On flanges) Vật liệu Inox 316L.: - Đường kính ngoài: Ø775mm. - Đường kính trong: Ø630mm. - Đường kính tâm lỗ: Ø702mm. - Số lỗ: 20xØ30mm.
441 Mặt bích Inox SS304 DN50, 04 lỗ bulong Ø18mm, đường kính tâm lỗ Ø125mm, dày 18mm 4 Cái Mặt bích Inox SS304 DN50, 04 lỗ bulong Ø18mm, đường kính tâm lỗ Ø125mm, dày 18mm
442 Mặt bích mù OD Ø58x12mm Vật liệu: SUS 304 16 Cái Mặt bích mù OD Ø58x12mm Vật liệu: SUS 304
443 Ngàm kết nối ống. Vật liệu: A297HK (đính kèm bản vẽ) 100 Cái Ngàm kết nối ống. Vật liệu: A297HK (đính kèm bản vẽ)
444 Ống thép A790 DN32, OD Ø42.16mm, dày 2.77mm, 06m/cây 2 Cây Ống thép A790 DN32, OD Ø42.16mm, dày 2.77mm, 06m/cây
445 Ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM, SCH80 đường kính danh nghĩa DN20; độ dày thép ống 3.91mm, dài 6m/cây. Vật liệu: SA106 1 Cây Ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM, SCH80 đường kính danh nghĩa DN20; độ dày thép ống 3.91mm, dài 6m/cây. Vật liệu: SA106
446 Ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM, SCH80 đường kính danh nghĩa DN50 ; độ dày thép ống 5.5mm, dài 6m/cây. Vật liệu: SA106 1 Cây Ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM, SCH80 đường kính danh nghĩa DN50 ; độ dày thép ống 5.5mm, dài 6m/cây. Vật liệu: SA106
447 Ống thép Inox 304, DN150, OD168 x 4.78mm 1 Mét Ống thép Inox 304, DN150, OD168 x 4.78mm
448 Sắt hình H (Vật liệu: CT3) 150x150x7x10mm (HxBxt1xt2) 15 Mét Sắt hình H (Vật liệu: CT3) 150x150x7x10mm (HxBxt1xt2)
449 Sắt hình U (Vật liệu: CT3) 100x50x5x7.5mm (HxBxt1xt2) 12 Mét Sắt hình U (Vật liệu: CT3) 100x50x5x7.5mm (HxBxt1xt2)
450 Sắt ống OD: 25x2.8 Vật liệu: 20G 6 mét/ống 12 Mét Sắt ống OD: 25x2.8 Vật liệu: 20G 6 mét/ống
451 Sắt ống OD: 76x3.5 Vật liệu: Q235-A 6 mét/ống 12 Mét Sắt ống OD: 76x3.5 Vật liệu: Q235-A 6 mét/ống
452 T giảm OD70/OD60, dày 4mm Vật liệu: 20 12 Cái T giảm OD70/OD60, dày 4mm Vật liệu: 20
453 Thép SCM440: Ø25mm, 1m/cây 12 Mét Thép SCM440: Ø25mm, 1m/cây
454 Tấm thép A790 kích thước 200x1000mm, dày 0,5mm 2 Tấm Tấm thép A790 kích thước 200x1000mm, dày 0,5mm
455 Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø220xØ150x200mm 1 Cái Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø220xØ150x200mm
456 Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø85x200mm 1 Cái Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø85x200mm
457 Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø85xØ60x200mm 1 Cái Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø85xØ60x200mm
458 Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø90xØ70x2000mm 1 Cây Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø90xØ70x2000mm
459 Thép đúc vật liệu SKD 11 quy cách Ø30x1000mm 5 Cây Thép đúc vật liệu SKD 11 quy cách Ø30x1000mm
460 Thép đúc vật liệu SKD 11 quy cách Ø35xØ20x1000mm 5 Cây Thép đúc vật liệu SKD 11 quy cách Ø35xØ20x1000mm
461 Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø115xØ80x1000mm 1 Cây Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø115xØ80x1000mm
462 Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø125xØ90x1000mm 1 Cây Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø125xØ90x1000mm
463 Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø135xØ105x1000mm 1 Cây Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø135xØ105x1000mm
464 Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø135xØ115x1000mm 1 Cây Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø135xØ115x1000mm
465 Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø55xØ35x500mm 1 Cây Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø55xØ35x500mm
466 Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø85xØ65x500mm 1 Cây Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø85xØ65x500mm
467 Thép la CT3: 70x8mm, dài 6m. 10 Cây Thép la CT3: 70x8mm, dài 6m.
468 Thép ống CT3, Ø110x5mm, 6m/cây. 1 Cây Thép ống CT3, Ø110x5mm, 6m/cây.
469 Thép ống CT3, Ø76x3mm, 6m/cây. 10 Cây Thép ống CT3, Ø76x3mm, 6m/cây.
470 Thép ống CT3, Ø90x5mm, 6m/cây. 2 Cây Thép ống CT3, Ø90x5mm, 6m/cây.
471 Thép tấm C45,1,5m x 6m x 12mm 1 Tấm Thép tấm C45,1,5m x 6m x 12mm
472 Thép ống Ø76x5mm, SA106, 6m/cây 4 Cây Thép ống Ø76x5mm, SA106, 6m/cây
473 Thép ống Q345, Ø250x10mm, 6m/ống 6 Mét Thép ống Q345, Ø250x10mm, 6m/ống
474 Thép ống SS400, OD141x8mm, 6m/ống 12 Mét Thép ống SS400, OD141x8mm, 6m/ống
475 Thép tấm CT3 dày 3mm, 1.5mx2m 1 Tấm Thép tấm CT3 dày 3mm, 1.5mx2m
476 Thép tấm CT3, 1,5mx6mx5mm. 1 Tấm Thép tấm CT3, 1,5mx6mx5mm.
477 Thép tấm dày 04mm, kích thước 01 x 01 m 2 Tấm Thép tấm dày 04mm, kích thước 01 x 01 m
478 Thép tấm mạ kẽm, 1,5mx6mx5mm 2 Tấm Thép tấm mạ kẽm, 1,5mx6mx5mm
479 Thép tấm ốp sàn 1500x3000x3mm, VL: Q235A 2 Tấm Thép tấm ốp sàn 1500x3000x3mm, VL: Q235A
480 Thép tấm vật liệu 45Mn quy cách Ø310xØ215x30mm 4 Tấm Thép tấm vật liệu 45Mn quy cách Ø310xØ215x30mm
481 Thép tấm vật liệu 45Mn quy cách Ø340xØ240x30mm 4 Tấm Thép tấm vật liệu 45Mn quy cách Ø340xØ240x30mm
482 Thép tấm vật liệu C45 Ø260xØ80x50mm 12 Tấm Thép tấm vật liệu C45 Ø260xØ80x50mm
483 Thép tấm vật liệu C45, quy cách 1000x2000x10mm 1 Tấm Thép tấm vật liệu C45, quy cách 1000x2000x10mm
484 Thép U 100x50x5mm, 6m/cây 10 Cây Thép U 100x50x5mm, 6m/cây
485 Thép U 200x75x8.5mm, dài 6m/cây Vật liệu: C45 3 Cây Thép U 200x75x8.5mm, dài 6m/cây Vật liệu: C45
486 Thép V mạ kẽm, 25x25x2,5mm 10 Cây Thép V mạ kẽm, 25x25x2,5mm
487 Thép V80x80x6mm, 6m/cây. 8 Cây Thép V80x80x6mm, 6m/cây.
488 Thép vật liệu C45 Ø25x4000mm 4 Cây Thép vật liệu C45 Ø25x4000mm
489 Thép vật liệu C45 quy cách Ø60x2000mm 2 Cây Thép vật liệu C45 quy cách Ø60x2000mm
490 Thép vật liệu SUS304 quy cách Ø25x1000mm 1 Cây Thép vật liệu SUS304 quy cách Ø25x1000mm
491 Khớp dãn nở DN250, PN16 - Chiều dài lắp ghép 240mm - Đường kính tâm lỗ bulong: Ø360mm - 12 lỗ x Ø23mm - Kiểu lắp ghép ép chặt 2 mặt bích - Vật liệu flange bằng inox 304 - Vật liệu cao su EPDM, bên trong bọc lớp nylon core fabic 2 Cái Khớp dãn nở DN250, PN16 - Chiều dài lắp ghép 240mm - Đường kính tâm lỗ bulong: Ø360mm - 12 lỗ x Ø23mm - Kiểu lắp ghép ép chặt 2 mặt bích - Vật liệu flange bằng inox 304 - Vật liệu cao su EPDM, bên trong bọc lớp nylon core fabic
492 Khớp dãn nở DN65, PN16 - Chiều dài lắp ghép 120mm - Đường kính tâm lỗ bulong: Ø150mm - 04 lỗ x Ø23mm - Kiểu lắp ghép ép chặt 2 mặt bích - Vật liệu flange bằng inox 304 - Vật liệu cao su EPDM, bên trong bọc lớp nylon core fabic 1 Cái Khớp dãn nở DN65, PN16 - Chiều dài lắp ghép 120mm - Đường kính tâm lỗ bulong: Ø150mm - 04 lỗ x Ø23mm - Kiểu lắp ghép ép chặt 2 mặt bích - Vật liệu flange bằng inox 304 - Vật liệu cao su EPDM, bên trong bọc lớp nylon core fabic
493 Khớp nối cao su giảm chấn quạt làm mát MBA kích từ (mẫu kèm gia công) 4 Cái Khớp nối cao su giảm chấn quạt làm mát MBA kích từ (mẫu kèm gia công)
494 Khớp nối ECT 6418 size 28, hub 1b-1b (bao gồm coupling bơm + coupling động cơ + khớp nối răng trong) L: 114mm, L6: 46mm Coupling phía bơm có đường kính lỗ Ø16mm, kích thước then rộng 6mm, cao 3mm Coupling phía động cơ có đường kính lỗ Ø28mm, kích thước then rộng 8mm, cao 3,5mm 4 Cái Khớp nối ECT 6418 size 28, hub 1b-1b (bao gồm coupling bơm + coupling động cơ + khớp nối răng trong) L: 114mm, L6: 46mm Coupling phía bơm có đường kính lỗ Ø16mm, kích thước then rộng 6mm, cao 3mm Coupling phía động cơ có đường kính lỗ Ø28mm, kích thước then rộng 8mm, cao 3,5mm
495 Đầu nối nhanh (Male connector 1/4" MNPT x 8mm OD kiểu kết nối Swagelok tube fitting) - Mã: SS-8M0-1-4 - Nhà sản xuất: Swagelok 69 Cái Đầu nối nhanh (Male connector 1/4" MNPT x 8mm OD kiểu kết nối Swagelok tube fitting) - Mã: SS-8M0-1-4 - Nhà sản xuất: Swagelok
496 Lưới lọc nước, khổ 1000x1000mm. - Áp suất làm việc: 4.0MPa. - Cỡ mắt lưới (Cấp độ lọc): 0.3x0.3mm. - Lưu lượng lớn nhất: 1150 m3/h. - Nhiệt độ làm việc max 300 độ C. - Vật liệu: inox 304. 2 Tấm Lưới lọc nước, khổ 1000x1000mm. - Áp suất làm việc: 4.0MPa. - Cỡ mắt lưới (Cấp độ lọc): 0.3x0.3mm. - Lưu lượng lớn nhất: 1150 m3/h. - Nhiệt độ làm việc max 300 độ C. - Vật liệu: inox 304.
497 Lưới lọc nước, khổ 1500x1200mm.- Áp suất làm việc: 4.0MPa.- Cỡ mắt lưới (Cấp độ lọc): 0.3x0.3mm.- Lưu lượng lớn nhất: 1150 m3/h.- Nhiệt độ làm việc max 300 độ C.- Vật liệu: inox 304 2 Tấm Lưới lọc nước, khổ 1500x1200mm.- Áp suất làm việc: 4.0MPa.- Cỡ mắt lưới (Cấp độ lọc): 0.3x0.3mm.- Lưu lượng lớn nhất: 1150 m3/h.- Nhiệt độ làm việc max 300 độ C.- Vật liệu: inox 304
498 Lưới lọc nước, khổ 1500x1200mm. - Áp suất làm việc: 4.0MPa. - Cỡ mắt lưới (Cấp độ lọc): 0.3x0.3mm. - Lưu lượng lớn nhất: 1150 m3/h. - Nhiệt độ làm việc: ≤ 2000C. - Vật liệu: SS304 3 Tấm Lưới lọc nước, khổ 1500x1200mm. - Áp suất làm việc: 4.0MPa. - Cỡ mắt lưới (Cấp độ lọc): 0.3x0.3mm. - Lưu lượng lớn nhất: 1150 m3/h. - Nhiệt độ làm việc: ≤ 2000C. - Vật liệu: SS304
499 Lưới lọc nước, khổ 1500x1500mm. - Áp suất làm việc: 4.0MPa. - Cỡ mắt lưới (Cấp độ lọc): 0.3x0.3mm. - Lưu lượng lớn nhất: 1150 m3/h. - Nhiệt độ làm việc max 300 độ C. - Vật liệu: inox 304. 3 Tấm Lưới lọc nước, khổ 1500x1500mm. - Áp suất làm việc: 4.0MPa. - Cỡ mắt lưới (Cấp độ lọc): 0.3x0.3mm. - Lưu lượng lớn nhất: 1150 m3/h. - Nhiệt độ làm việc max 300 độ C. - Vật liệu: inox 304.
500 Lưới lọc nước, khổ 1500x2500mm. - Áp suất làm việc: 4.0MPa. - Cỡ mắt lưới (Cấp độ lọc): 0.3x0.3mm. - Lưu lượng lớn nhất: 1150 m3/h. - Nhiệt độ làm việc max 300 độ C. - Vật liệu: inox 304. 2 Tấm Lưới lọc nước, khổ 1500x2500mm. - Áp suất làm việc: 4.0MPa. - Cỡ mắt lưới (Cấp độ lọc): 0.3x0.3mm. - Lưu lượng lớn nhất: 1150 m3/h. - Nhiệt độ làm việc max 300 độ C. - Vật liệu: inox 304.
501 Lưới lọc, khổ 1500mm Ap suất làm việc: 4Mpa Cỡ mắt lưới (cấp độ lọc): 0.3x0.3mm Vật liệu: Inox SS304 2 Mét Lưới lọc, khổ 1500mm Ap suất làm việc: 4Mpa Cỡ mắt lưới (cấp độ lọc): 0.3x0.3mm Vật liệu: Inox SS304
502 Đồng thanh thiếc (CuSn12) quy cách Ø210xØ90x16mm 4 Tấm Đồng thanh thiếc (CuSn12) quy cách Ø210xØ90x16mm
503 Phôi thép SS400, quy cách Ø300x Ø232x300mm 1 Cái Phôi thép SS400, quy cách Ø300x Ø232x300mm
504 Phôi thép SS400, quy cách Ø455x Ø 355x500mm 1 Cái Phôi thép SS400, quy cách Ø455x Ø 355x500mm
505 Phôi A790 Ø140xØ100x130mm 2 Ống Phôi A790 Ø140xØ100x130mm
506 Phôi A790 Ø170xØ130x200mm 2 Ống Phôi A790 Ø170xØ130x200mm
507 Phôi A790 Ø250xØ160x15mm 2 Ống Phôi A790 Ø250xØ160x15mm
508 Phôi đồng thau Ø180xØ150mm, 1,2 Mét Phôi đồng thau Ø180xØ150mm,
509 Phôi đồng thau Ø60x100mm 1 Cái Phôi đồng thau Ø60x100mm
510 Phôi đồng thau: Ø35mm, 1m/cây 6 Mét Phôi đồng thau: Ø35mm, 1m/cây
511 Phôi inox 304, Ø110xØ80mm 1 Mét Phôi inox 304, Ø110xØ80mm
512 Phôi rỗng OD75xID45, Vật liệu inox 304 0,4 Mét Phôi rỗng OD75xID45, Vật liệu inox 304
513 Phôi thép C45, Ø90xØ50mm 0,3 Mét Phôi thép C45, Ø90xØ50mm
514 Phôi thép C45: Ø170xØ140mm 3 Mét Phôi thép C45: Ø170xØ140mm
515 Phôi thép C45: Ø180xØ150mm 1 Mét Phôi thép C45: Ø180xØ150mm
516 Phôi thép C45: Ø200xØ150mm 1 Mét Phôi thép C45: Ø200xØ150mm
517 Phôi thép C45: Ø230xØ150mm 1 Mét Phôi thép C45: Ø230xØ150mm
518 Phôi thép tấm Inox 304, Ø160 x Ø220 x 10mm 4 Tấm Phôi thép tấm Inox 304, Ø160 x Ø220 x 10mm
519 Phôi thép tấm Inox 304, Ø220 x 10mm 2 Tấm Phôi thép tấm Inox 304, Ø220 x 10mm
520 Phôi thép tấm Inox 304, Ø50 x Ø220 x 10mm 2 Tấm Phôi thép tấm Inox 304, Ø50 x Ø220 x 10mm
521 Phôi thép ống C45, Ø108xØ127mm 1,2 Mét Phôi thép ống C45, Ø108xØ127mm
522 Phôi thép ống C45, Ø108xØ150mm 1,2 Mét Phôi thép ống C45, Ø108xØ150mm
523 Phôi thép ống C45, Ø80xØ127mm 1,2 Mét Phôi thép ống C45, Ø80xØ127mm
524 Sắt ống OD76x4mm vật liệu: Q215-A, 6m/ống 40 Mét Sắt ống OD76x4mm vật liệu: Q215-A, 6m/ống
525 Thép đúc vật liệu 40CrNiMo, quy cách Ø70x1000mm 18 Cây Thép đúc vật liệu 40CrNiMo, quy cách Ø70x1000mm
526 Thép đúc vật liệu C45 quy cách Ø60xØ40x900mm 15 Cây Thép đúc vật liệu C45 quy cách Ø60xØ40x900mm
527 Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø115xØ65x4000mm 2 Cây Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø115xØ65x4000mm
528 Thép vật liệu C45 quy cách Ø150x2000mm 2 Cây Thép vật liệu C45 quy cách Ø150x2000mm
529 Thanh thép tròn - Đường kính 27 mm - Chiều dài: 400mm - Vật liệu: 1Cr18Ni9Ti (tương đương inox 321) - Ren một đầu M27x2 - Chiều dài đoạn ren: 3 cm 36 Cái Thanh thép tròn - Đường kính 27 mm - Chiều dài: 400mm - Vật liệu: 1Cr18Ni9Ti (tương đương inox 321) - Ren một đầu M27x2 - Chiều dài đoạn ren: 3 cm
530 Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø125xØ105x800mm 2 Cây Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø125xØ105x800mm
531 Thép tấm phục hồi damper + tường vòi dầu 1500x3000x5mm, VL: Q235A 3 Tấm Thép tấm phục hồi damper + tường vòi dầu 1500x3000x5mm, VL: Q235A
532 Thép tấm Q345B, 400x6000x5mm. 10 Tấm Thép tấm Q345B, 400x6000x5mm.
533 Thép tấm vật liệu C45 quy cách 2000x1500x20mm 1 Tấm Thép tấm vật liệu C45 quy cách 2000x1500x20mm
534 Thép tấm vật liệu C45, quy cách 1000x2000x25mm 1 Tấm Thép tấm vật liệu C45, quy cách 1000x2000x25mm
535 Thép tấm 26x6mm, dài 6m 10 Tấm Thép tấm 26x6mm, dài 6m
536 Ống thép (Tube) (P/N: 60, P/D: DZMS0007.08.01.18) 4 Cái Ống thép (Tube) (P/N: 60, P/D: DZMS0007.08.01.18)
537 Ống thép (Tube) (P/N: 61, P/D: DZMS0007.08.01.19) 4 Cái Ống thép (Tube) (P/N: 61, P/D: DZMS0007.08.01.19)
538 Chai xịt chống rỉ sét, bôi trơn WD-40 412ml 1.100 Chai Chai xịt chống rỉ sét, bôi trơn WD-40 412ml
539 MFZ -2 Sealing grease for Cylinder (0.5kg/hộp) 29 Hộp MFZ -2 Sealing grease for Cylinder (0.5kg/hộp)
540 Keo dán Bearing Hyloma (40g/tuýp) 80 Tuýp Keo dán Bearing Hyloma (40g/tuýp)
541 ỐNG GEN CÁCH NHIỆT AMIANG 2753 Xuất xứ: Trung Quốc Khả năng chịu nhiệt: từ -20oC đến 180oC Độ bền điện áp: 1.5 Kv Độ dài: 1000 mm/sợi (1 sợi = 1 mét) đóng trong bao vải Màu sắc:sợi màu trắng Đường kính ngoài: 10mm 295 Mét ỐNG GEN CÁCH NHIỆT AMIANG 2753 Xuất xứ: Trung Quốc Khả năng chịu nhiệt: từ -20oC đến 180oC Độ bền điện áp: 1.5 Kv Độ dài: 1000 mm/sợi (1 sợi = 1 mét) đóng trong bao vải Màu sắc:sợi màu trắng Đường kính ngoài: 10mm
542 Bộ mũi doa hợp kim 35 chi tiết, cán 6mm 8 Bộ Bộ mũi doa hợp kim 35 chi tiết, cán 6mm
543 Que hàn stellite 6: Cobalt based alloy Gr#6 Tip rod Mac Hica T3072 Size: 2.4x1000mm Tiêu chuẩn AWS: ERCoR-A 12 Kg Que hàn stellite 6: Cobalt based alloy Gr#6 Tip rod Mac Hica T3072 Size: 2.4x1000mm Tiêu chuẩn AWS: ERCoR-A
544 Bộ mũi doa hợp kim Carbide 10 chi tiết, cán 3mm 8 Bộ Bộ mũi doa hợp kim Carbide 10 chi tiết, cán 3mm
545 Graphite seal ring Ø198,5x Ø179x 9,8mm (Bonnet packing (P/N:17, P/D:RXX 23-A)) 1 Cái Graphite seal ring Ø198,5x Ø179x 9,8mm (Bonnet packing (P/N:17, P/D:RXX 23-A))
546 Graphite seal ring Ø120x Ø105x 7,7mm (Bonnet packing (P/N:28, P/D:RXX39)) 1 Cái Graphite seal ring Ø120x Ø105x 7,7mm (Bonnet packing (P/N:28, P/D:RXX39))
547 Graphite ring Size: (ID) 300 x (OD) 330,40 x (T) 25mm (01 bộ bao gồm hai cái (02 nữa)-Theo bản vẽ đính kèm) 1 Bộ Graphite ring Size: (ID) 300 x (OD) 330,40 x (T) 25mm (01 bộ bao gồm hai cái (02 nữa)-Theo bản vẽ đính kèm)
548 Graphite seal ring Ø199x Ø180x 10,3mm (Labyrinth packing (P/N:3, P/D:RXX 23-A)) 1 Pcs Graphite seal ring Ø199x Ø180x 10,3mm (Labyrinth packing (P/N:3, P/D:RXX 23-A))
549 Graphite seal ring Ø89,7x Ø71x 9,5mm (Seat packing (P/N:29, P/D:RXX39)) 1 Cái Graphite seal ring Ø89,7x Ø71x 9,5mm (Seat packing (P/N:29, P/D:RXX39))
550 Vòng đệm:- Vật liệu: teflon̉- Đường kính ngoài: 18mm- Đường kính trong: 8mm- Bề dày: 2mm 475 Cái Vòng đệm:- Vật liệu: teflon̉- Đường kính ngoài: 18mm- Đường kính trong: 8mm- Bề dày: 2mm
551 Khớp nối cao su MARTIN- FLEX F50 4 Cái Khớp nối cao su MARTIN- FLEX F50
552 Ống bao dẫn hướng ngoài vòi than phi 418 mm x chiều dài (620 -720) mm x dày 6 mm, VL: SUS 309TP hoặc SUS 316, 321, 347, 310. (Theo bản vẽ đính kèm) 10 Bộ Ống bao dẫn hướng ngoài vòi than phi 418 mm x chiều dài (620 -720) mm x dày 6 mm, VL: SUS 309TP hoặc SUS 316, 321, 347, 310. (Theo bản vẽ đính kèm)
553 Sắt ống OD: 60x3.5 Vật liệu: 20G 6 mét/ống 76 Mét Sắt ống OD: 60x3.5 Vật liệu: 20G 6 mét/ống
554 Phôi thép tấm CT3 1500x6000x10 5 Tấm Phôi thép tấm CT3 1500x6000x10
555 Phôi Inox 316: Ø120x1100mm/ cây 2 Cây Phôi Inox 316: Ø120x1100mm/ cây
556 Phôi nhựa mềm PU: Ø45mm, 1m/cây 6 Mét Phôi nhựa mềm PU: Ø45mm, 1m/cây
557 Thanh chống gia cố đường khói vào FGD Sắt ống thép C45: Ø168x6mm ống dài 6 mét 4 Cây Thanh chống gia cố đường khói vào FGD Sắt ống thép C45: Ø168x6mm ống dài 6 mét
558 Thép bulong chịu lực 10.9 lục giác 85x1000mm (Yêu cầu có chứng chỉ kéo của đơn vị độc lập thứ ba) 2 Cái Thép bulong chịu lực 10.9 lục giác 85x1000mm (Yêu cầu có chứng chỉ kéo của đơn vị độc lập thứ ba)
559 Thép bulong chịu lực 10.9 lục giác 95x1000mm (Yêu cầu có chứng chỉ kéo của đơn vị độc lập thứ ba) 2 Cái Thép bulong chịu lực 10.9 lục giác 95x1000mm (Yêu cầu có chứng chỉ kéo của đơn vị độc lập thứ ba)
560 Thép cán nóng vật liệu SCM440 quy cách Ø180x2000mm 2 Cây Thép cán nóng vật liệu SCM440 quy cách Ø180x2000mm
561 Thép cán nóng vật liệu SCM440 quy cách Ø600xØ135x145mm 2 Cây Thép cán nóng vật liệu SCM440 quy cách Ø600xØ135x145mm
562 Thép CT3 2000x1000x25mm 2 Tấm Thép CT3 2000x1000x25mm
563 Thép ống Ø51x7mm, SA210-C, 6m/ống 120 Mét Thép ống Ø51x7mm, SA210-C, 6m/ống
564 Thép ống Ø51x9mm, SA213-T23, 6m/ống 24 Mét Thép ống Ø51x9mm, SA213-T23, 6m/ống
565 Thép ống Ø57x4mm, SA210-C, 6m/ống 90 Mét Thép ống Ø57x4mm, SA210-C, 6m/ống
566 Thép ống Ø57x4mm, SA213 - T12, 6m/ống 200 Mét Thép ống Ø57x4mm, SA213 - T12, 6m/ống
567 Thép ống Ø57x4mm, SA213-T91, 6m/ống 100 Mét Thép ống Ø57x4mm, SA213-T91, 6m/ống
568 Thép ống Ø57x7mm, SA213-T12, 6m/ống 120 Mét Thép ống Ø57x7mm, SA213-T12, 6m/ống
569 Thép ống Ø82.5x9mm, SA210-C, 6m/ống 48 Mét Thép ống Ø82.5x9mm, SA210-C, 6m/ống
570 Thép tấm C45 kích thước 2m x 1m, dày 8mm 10 Tấm Thép tấm C45 kích thước 2m x 1m, dày 8mm
571 Thép tấm chịu mài mòn 2 thành phần: + Bề mặt lớp phủ cacbit: trơn, không vết nứt, không có đường hàn; + Vật liệu thép nền: Q235B hoặc tương đương; + Vật liệu lớp phủ: Cacbit crom; + Tỷ lệ gốc Cacbit crom: >37%; + Độ cứng lớp Cacbit crom: 58-64HRC; + Chiều dày tấm thép nền +lớp phủ: (7+6) Thép nền dày 7mm+Phần phủ dày 6mm; + Kích thước (dày x rộng x dài)mm: 13(7+6) x1200x3000; + Độ phẳng: +/- 2.5mm/ 1.5m2; + Thành phần hóa học lớp Cacbit crom: C: 2.5-5.0% ; Cr: 20-35% ; Mn: Max 1.5% ; Si: Max 1.2% ; B: Max 0.6% ; S: Max 0.033% ; P: Max 0.033% ; Nb+Mo+Ti+V+W: Max 1.5%; + Phương pháp phủ lớp cacbit crom: Phủ 1 lần 3 Tấm Thép tấm chịu mài mòn 2 thành phần: + Bề mặt lớp phủ cacbit: trơn, không vết nứt, không có đường hàn; + Vật liệu thép nền: Q235B hoặc tương đương; + Vật liệu lớp phủ: Cacbit crom; + Tỷ lệ gốc Cacbit crom: >37%; + Độ cứng lớp Cacbit crom: 58-64HRC; + Chiều dày tấm thép nền +lớp phủ: (7+6) Thép nền dày 7mm+Phần phủ dày 6mm; + Kích thước (dày x rộng x dài)mm: 13(7+6) x1200x3000; + Độ phẳng: +/- 2.5mm/ 1.5m2; + Thành phần hóa học lớp Cacbit crom: C: 2.5-5.0% ; Cr: 20-35% ; Mn: Max 1.5% ; Si: Max 1.2% ; B: Max 0.6% ; S: Max 0.033% ; P: Max 0.033% ; Nb+Mo+Ti+V+W: Max 1.5%; + Phương pháp phủ lớp cacbit crom: Phủ 1 lần
572 Thép tấm CT3: 700x2000x8mm, có cạnh răng cưa (theo bản vẽ đính kèm) 10 Tấm Thép tấm CT3: 700x2000x8mm, có cạnh răng cưa (theo bản vẽ đính kèm)
573 Thép tấm hardox 500, 300x500x8mm 10 Tấm Thép tấm hardox 500, 300x500x8mm
574 Thép tấm ốp tường ngăn vòi đốt 1500x3000x10mm, VL: Q235A 6 Tấm Thép tấm ốp tường ngăn vòi đốt 1500x3000x10mm, VL: Q235A
575 Thép Tấm vật tư XAR 500 dày 10mm (Xuất xứ: Đức; Quy cách: 603x25mm; (Cắt Plasma theo bản vẽ, độ song song, vuông góc hai cạnh không quá 0.2mm)) 260 Tấm Thép Tấm vật tư XAR 500 dày 10mm (Xuất xứ: Đức; Quy cách: 603x25mm; (Cắt Plasma theo bản vẽ, độ song song, vuông góc hai cạnh không quá 0.2mm))
576 Lá van đầu thoát trường 3, 4 DN150 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: CP4677B-00 - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) 1 Cái Lá van đầu thoát trường 3, 4 DN150 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: CP4677B-00 - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu)
577 Liner chèn Insertseal DN150 (Van đầu thoát trường 3, 4 DN150) - Dome valve insert seal DN150 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P4665B-01 - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) 2 Cái Liner chèn Insertseal DN150 (Van đầu thoát trường 3, 4 DN150) - Dome valve insert seal DN150 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P4665B-01 - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu)
578 Liner chèn loại lớn Dn x Dt x H = Ø345xØ250x37, DN 225, Vật liệu Silicone - Dome valve insert seal DN225 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P2936A-01 - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) 4 Cái Liner chèn loại lớn Dn x Dt x H = Ø345xØ250x37, DN 225, Vật liệu Silicone - Dome valve insert seal DN225 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P2936A-01 - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu)
579 Liner chèn loại nhỏ (Van thông áp DN80) DnxDtxH: Ø130xØ85x21mm; DN80; vật liệu silicone - Dome valve insert seal DN80 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P19081C-00 - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) 16 Cái Liner chèn loại nhỏ (Van thông áp DN80) DnxDtxH: Ø130xØ85x21mm; DN80; vật liệu silicone - Dome valve insert seal DN80 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P19081C-00 - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu)
580 Liner chèn loại trung bình Bộ sấy không khí & Eco DnxDtxH: Ø278xØ197x32mm; DN200; vật liệu silicone - Dome valve insert seal DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P17460C-01 - Clyde Bergermann Materials Handling - HIGHT TEMPERATURE (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) 8 Cái Liner chèn loại trung bình Bộ sấy không khí & Eco DnxDtxH: Ø278xØ197x32mm; DN200; vật liệu silicone - Dome valve insert seal DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P17460C-01 - Clyde Bergermann Materials Handling - HIGHT TEMPERATURE (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu)
581 Liner chèn loại trung bình Bộ sấy không khí & Eco DnxDtxH: Ø278xØ197x32mm; DN200; vật liệu silicone - Dome valve insert seal DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P17460C-01 - Clyde Bergermann Materials Handling - HIGHT TEMPERATURE (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) 8 Cái Liner chèn loại trung bình Bộ sấy không khí & Eco DnxDtxH: Ø278xØ197x32mm; DN200; vật liệu silicone - Dome valve insert seal DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P17460C-01 - Clyde Bergermann Materials Handling - HIGHT TEMPERATURE (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu)
582 Lọc gió máy nén khí Ø270xØ210/12 x 200 2 Cái Lọc gió máy nén khí Ø270xØ210/12 x 200
583 Lọc hộp : - Model: FILTREC-A1-20-GW03 - Product: Hydraulic Oil Filter - Construction: Cartridge - Material: Glass Fiber - Filtration Rating: 1-100um - Working Temperature: -30℃-110℃ - Working Pressure: 30-210bar - Working Life(month): 8-12 - Filtration Efficiency: 99% - O-ring Material: Viton, NBR - Working Medium: hydraulic oil,lubricating oil,water and oil - Brand: Filtrec 1 Cái Lọc hộp : - Model: FILTREC-A1-20-GW03 - Product: Hydraulic Oil Filter - Construction: Cartridge - Material: Glass Fiber - Filtration Rating: 1-100um - Working Temperature: -30℃-110℃ - Working Pressure: 30-210bar - Working Life(month): 8-12 - Filtration Efficiency: 99% - O-ring Material: Viton, NBR - Working Medium: hydraulic oil,lubricating oil,water and oil - Brand: Filtrec
584 Lõi lọc nhớt EH Turbine (Filter cartage), Model: QTL-6027 2 Cái Lõi lọc nhớt EH Turbine (Filter cartage), Model: QTL-6027
585 Lõi lọc nhớt Ø50xØ87x180mm Model: P.SL-WU250*100-J. Đường kính trong: Ø50mm. Tốc độ dòng chảy: 250 L/phút. Độ chính xác: 100µm. 4 Cái Lõi lọc nhớt Ø50xØ87x180mm Model: P.SL-WU250*100-J. Đường kính trong: Ø50mm. Tốc độ dòng chảy: 250 L/phút. Độ chính xác: 100µm.
586 Lõi lọc nhớt thô CARTRIDGE Model: QTL-6021A Nhà SX: Dongfang Yoyik 7 Cái Lõi lọc nhớt thô CARTRIDGE Model: QTL-6021A Nhà SX: Dongfang Yoyik
587 Lõi lọc nhớt thủy lực - trạm nhớt kéo băng tải xích cào thuyền xỉ. Type: R928022276 2.0130 H10XL-A00-0-M Hãng sản xuất: Rexroth Bosch Group 1 Cái Lõi lọc nhớt thủy lực - trạm nhớt kéo băng tải xích cào thuyền xỉ. Type: R928022276 2.0130 H10XL-A00-0-M Hãng sản xuất: Rexroth Bosch Group
588 Lõi lọc nhớt thủy lực (Loại lớn) - trạm nhớt kéo băng tải xích cào thuyền xỉ. Type: R928005873 1.0100 H10XL-A00-0-M Hãng sản xuất: Rexroth Bosch Group 1 Cái Lõi lọc nhớt thủy lực (Loại lớn) - trạm nhớt kéo băng tải xích cào thuyền xỉ. Type: R928005873 1.0100 H10XL-A00-0-M Hãng sản xuất: Rexroth Bosch Group
589 Lược đầu vào INLET FILTER (P/N:66) C156.73.41.42G01. WU-PH400X80F-J, 1205W400801. HSX: shanghai 2 Cái Lược đầu vào INLET FILTER (P/N:66) C156.73.41.42G01. WU-PH400X80F-J, 1205W400801. HSX: shanghai
590 Co 45⁰ (Vật liệu: Inox 316L) DN700, PN10 Ø720x12mm 1 Cái Co 45⁰ (Vật liệu: Inox 316L) DN700, PN10 Ø720x12mm
591 Shaft sealing components DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: M3229 - Clyde Bergermann Materials Handling 2 Bộ Shaft sealing components DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: M3229 - Clyde Bergermann Materials Handling
592 Shaft sealing components DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: M3231 - Clyde Bergermann Materials Handling 32 Bộ Shaft sealing components DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: M3231 - Clyde Bergermann Materials Handling
593 Shaft sealing components DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: M3670 - Clyde Bergermann Materials Handling 4 Bộ Shaft sealing components DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: M3670 - Clyde Bergermann Materials Handling
594 Shaft sealing components DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: M4222 - Clyde Bergermann Materials Handling 16 Bộ Shaft sealing components DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: M4222 - Clyde Bergermann Materials Handling
595 Shaft sealing components DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: M5206 - Clyde Bergermann Materials Handling 16 Bộ Shaft sealing components DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: M5206 - Clyde Bergermann Materials Handling
596 STAR FILTER ELEMENT/PN: TCR.4201062001 (Lọc nhớt 35YM, 4201062001 112676 - D, Dn x Dt x H : Ø131xØ88x150) 2 Cái STAR FILTER ELEMENT/PN: TCR.4201062001 (Lọc nhớt 35YM, 4201062001 112676 - D, Dn x Dt x H : Ø131xØ88x150)
597 Tấm làm mát cuối (trao đổi nhiệt) End plate, Material: Ti Model & Product type: Ser. No 6 - PHE Type CS500AB MGS-10/1 NSX: SPX (Shanghai) Flow TechnologyCompany Co.,Ltd 1 Tấm Tấm làm mát cuối (trao đổi nhiệt) End plate, Material: Ti Model & Product type: Ser. No 6 - PHE Type CS500AB MGS-10/1 NSX: SPX (Shanghai) Flow TechnologyCompany Co.,Ltd
598 TEE UNION: - Manufacturer: Swagelok - Body material: Stainless Steel - Connection 1, 2, 3 size: 8mm - Connection 1, 2, 3 type: Swagelok Tube Fitting - Union must have: + Front Ferrule (Tube OD) + Back Ferrule (Tube OD) + Nut (Tube OD) 40 Cái TEE UNION: - Manufacturer: Swagelok - Body material: Stainless Steel - Connection 1, 2, 3 size: 8mm - Connection 1, 2, 3 type: Swagelok Tube Fitting - Union must have: + Front Ferrule (Tube OD) + Back Ferrule (Tube OD) + Nut (Tube OD)
599 UNION (OD Tube Metric): - Manufacturer: Swagelock - Body material: Stainless Steel - Connection 1, 2 size: 8mm - Connection 1, 2 type: Swagelok Tube Fitting - Union must have: + Front Ferrule (Tube OD) + Back Ferrule (Tube OD) + Nut (Tube OD) 122 Cái UNION (OD Tube Metric): - Manufacturer: Swagelock - Body material: Stainless Steel - Connection 1, 2 size: 8mm - Connection 1, 2 type: Swagelok Tube Fitting - Union must have: + Front Ferrule (Tube OD) + Back Ferrule (Tube OD) + Nut (Tube OD)
600 Bộ kính ống thủy bao hơi gồm: mica, tấm graphite , kính aluminosilicate, một bộ đệm, đệm lót bằng hợp kim, băng bảo vệ. (Kính thước dựa vào model nhà sản xuất) - Model: B69H-32/2-W - Tiêu chuẩn: JB/T4268-1999 - Áp suất: 16- 32Mpa - Nhiệt độ: 4000C - Nhà SX: Wuhan Changfeng 32 Bộ Bộ kính ống thủy bao hơi gồm: mica, tấm graphite , kính aluminosilicate, một bộ đệm, đệm lót bằng hợp kim, băng bảo vệ. (Kính thước dựa vào model nhà sản xuất) - Model: B69H-32/2-W - Tiêu chuẩn: JB/T4268-1999 - Áp suất: 16- 32Mpa - Nhiệt độ: 4000C - Nhà SX: Wuhan Changfeng
601 Board chính điều khiển hiển thị LCD: - Model: GDtek 02-01X-3.8- Manufacturer: ShangYi Electric 13 Cái Board chính điều khiển hiển thị LCD: - Model: GDtek 02-01X-3.8- Manufacturer: ShangYi Electric
602 Board chính điều khiển van Rotork: - Actuator: Rotork - P/N: 50480-02 1 Cái Board chính điều khiển van Rotork: - Actuator: Rotork - P/N: 50480-02
603 Board led hiển thị van Rotork (Gắn trên board chính điều khiển): - Actuator: Rotork - P/N: 47740-04 1 Cái Board led hiển thị van Rotork (Gắn trên board chính điều khiển): - Actuator: Rotork - P/N: 47740-04
604 Board màn hình hiển thị van Rotork: - Actuator: Rotork - P/N: B09-0142-1203 A02 1 Cái Board màn hình hiển thị van Rotork: - Actuator: Rotork - P/N: B09-0142-1203 A02
605 Bơm định lượng (Mechanical Diaphragm metering pump) - Model: DC3B3FP - Max pressure: 5.1 bar (50Hz), 75 Psig (60Hz). - Max Flow: 102 LPH (50Hz), 32.3 GPH (60Hz). - Hãng SX: OMNI PUSAFEEDER. (Bao gồm 02 van 01 chiều đầu hút và đẩy). 1 Cái Bơm định lượng (Mechanical Diaphragm metering pump) - Model: DC3B3FP - Max pressure: 5.1 bar (50Hz), 75 Psig (60Hz). - Max Flow: 102 LPH (50Hz), 32.3 GPH (60Hz). - Hãng SX: OMNI PUSAFEEDER. (Bao gồm 02 van 01 chiều đầu hút và đẩy).
606 Bơm định lượng kiểu màng Hiệu : OBL - Italy Model : M75PPSV Lưu lượng max: 75 LIT/HOUR Áp suất: 10 bar Đầu bơm : PP Màng bơm : Teflon Điện áp : 3 phase, 0.25 KW, 50 Hz,380/220V Cổng nối : 3/8" bspt Xuất xứ : Italy 4 Cái Bơm định lượng kiểu màng Hiệu : OBL - Italy Model : M75PPSV Lưu lượng max: 75 LIT/HOUR Áp suất: 10 bar Đầu bơm : PP Màng bơm : Teflon Điện áp : 3 phase, 0.25 KW, 50 Hz,380/220V Cổng nối : 3/8" bspt Xuất xứ : Italy
607 Bơm định lượng Nhà sản xuất: Fulsa feeder Model : LPH6MB-KTC3-500 Công suất: Kw Lưu lượng: 18.9 lít/h Số vòng quay: v/p Áp đầu hút: MPa Áp đầu thoát: 7 Bar 1 Cái Bơm định lượng Nhà sản xuất: Fulsa feeder Model : LPH6MB-KTC3-500 Công suất: Kw Lưu lượng: 18.9 lít/h Số vòng quay: v/p Áp đầu hút: MPa Áp đầu thoát: 7 Bar
608 Bơm định lượng Nhà sản xuất: PULSAtron Model : LVH7MB-WTSK-XXX Công suất: Kw Lưu lượng: 37,7 LPH Số vòng quay: v/p Áp đầu hút: MPa Áp đầu thoát: 5.6 Bar 1 Cái Bơm định lượng Nhà sản xuất: PULSAtron Model : LVH7MB-WTSK-XXX Công suất: Kw Lưu lượng: 37,7 LPH Số vòng quay: v/p Áp đầu hút: MPa Áp đầu thoát: 5.6 Bar
609 Cao su khớp nối giản nở đường ống than: Ø485xØ532x40/55mm (Theo bản vẽ đính kèm) 18 Cái Cao su khớp nối giản nở đường ống than: Ø485xØ532x40/55mm (Theo bản vẽ đính kèm)
610 CHECK VALVE Ø1" (Ø34), A2969 Chiều dài lắp ghép: 99mm, Ren trong Ø31x11G - Hãng SX: DOME VALVE - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) 96 Cái CHECK VALVE Ø1" (Ø34), A2969 Chiều dài lắp ghép: 99mm, Ren trong Ø31x11G - Hãng SX: DOME VALVE - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu)
611 CHECK VALVE Ø1/2" (Ø21), A2958 Chiều dài lắp ghép: 87mm, Ren trong Ø19x11G - Hãng SX: DOME VALVE - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) 17 Cái CHECK VALVE Ø1/2" (Ø21), A2958 Chiều dài lắp ghép: 87mm, Ren trong Ø19x11G - Hãng SX: DOME VALVE - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu)
612 Chèn cơ khí : AESSEAL CSS-IC FMG CARTRIDGE SINGLE SINGLE SEAL FH24160004 60MM SIC/SSIC VITON 316L AF1 STOCK CODE-AZC 1095SSV01 CHN.131749/5 2 Cái Chèn cơ khí : AESSEAL CSS-IC FMG CARTRIDGE SINGLE SINGLE SEAL FH24160004 60MM SIC/SSIC VITON 316L AF1 STOCK CODE-AZC 1095SSV01 CHN.131749/5
613 Chèn cơ khí 021SHV1/65-00 0011 BURGMANN 2 Cái Chèn cơ khí 021SHV1/65-00 0011 BURGMANN
614 Chèn cơ khí burgmann AH211- Single seal- Pusher seal Size 30 2 Bộ Chèn cơ khí burgmann AH211- Single seal- Pusher seal Size 30
615 Chèn cơ khí burgmann HA211, size 45mm 2 Cái Chèn cơ khí burgmann HA211, size 45mm
616 Chèn cơ khí BURGMANN, MG1/25-G50, ID25mm, OD40mm 6 Cái Chèn cơ khí BURGMANN, MG1/25-G50, ID25mm, OD40mm
617 Chèn cơ khí BURGMANN, MG1/35-G50 1 Cái Chèn cơ khí BURGMANN, MG1/35-G50
618 Chèn cơ khí BURGMANN, type: HA211, size 38mm 1 Cái Chèn cơ khí BURGMANN, type: HA211, size 38mm
619 Chèn cơ khí BURGMANN, type: HA211, size 48mm 2 Cái Chèn cơ khí BURGMANN, type: HA211, size 48mm
620 Chèn cơ khí BURGMANN, type: HA211, size 65mm 1 Cái Chèn cơ khí BURGMANN, type: HA211, size 65mm
621 Chèn cơ khí size 110mm. Model: 11-M74/110-00 Q2BVGF. Hãng SX: Eagle Burgermann. 2 Bộ Chèn cơ khí size 110mm. Model: 11-M74/110-00 Q2BVGF. Hãng SX: Eagle Burgermann.
622 Chèn cơ khí Size 30 Hãng SX: AESSEAL Part No. AZC1092SSV01 CHN. 124884/4 (bao gồm phần tĩnh và phần động) 4 Bộ Chèn cơ khí Size 30 Hãng SX: AESSEAL Part No. AZC1092SSV01 CHN. 124884/4 (bao gồm phần tĩnh và phần động)
623 Chèn cơ khí Size 60 – CSS– 60 – JJZ1 - AZC1095SSV01 Hãng SX: AESSEAL (bao gồm phần tĩnh và phần động) 5 Cái Chèn cơ khí Size 60 – CSS– 60 – JJZ1 - AZC1095SSV01 Hãng SX: AESSEAL (bao gồm phần tĩnh và phần động)
624 Điện trở gia nhiệt dạng tấm phẳng: Điện áp: 230V. Công suất: 600W Kích thước:500x150 (Theo bản vẽ đính kèm) 120 Cái Điện trở gia nhiệt dạng tấm phẳng: Điện áp: 230V. Công suất: 600W Kích thước:500x150 (Theo bản vẽ đính kèm)
625 Điện trở gia nhiệt hình chữ U vỏ bọc thép không rỉ; U=220VAC; P= 350W; chiều dài điện trở 745 mm; bề rộng: 74 mm; đường kính ống kim loại chữ U (d=18 mm) (Theo bản vẽ đính kèm) 1 Bộ Điện trở gia nhiệt hình chữ U vỏ bọc thép không rỉ; U=220VAC; P= 350W; chiều dài điện trở 745 mm; bề rộng: 74 mm; đường kính ống kim loại chữ U (d=18 mm) (Theo bản vẽ đính kèm)
626 Filter element/PN: TCR.4188931007 (Lọc gió BOSCH REXROTH R928035939 7.004 H10XL-S00-0-M Filter Elements) 1 Cái Filter element/PN: TCR.4188931007 (Lọc gió BOSCH REXROTH R928035939 7.004 H10XL-S00-0-M Filter Elements)
627 Gạch lót sàn thuyền xỉ : Lục giác 110mm, dày 30mm. Vật liệu: Glass-Ceramic (đính kèm bản vẽ) 256 Viên Gạch lót sàn thuyền xỉ : Lục giác 110mm, dày 30mm. Vật liệu: Glass-Ceramic (đính kèm bản vẽ)
628 Khớp nối bằng sứ cách điện 90KV(Electromagnetic rotation)- Bản vẽ chi tiết 2 Cái Khớp nối bằng sứ cách điện 90KV(Electromagnetic rotation)- Bản vẽ chi tiết
629 Khớp nối giãn nở phểu thu tro (cao su 4 lớp bố lắp cho ống Ø215mm). Part No: P27143D-022-01A. NSX:Tongchuan Tower Electric Porcelain Environmental Technology Co., Ltd, 16 Cái Khớp nối giãn nở phểu thu tro (cao su 4 lớp bố lắp cho ống Ø215mm). Part No: P27143D-022-01A. NSX:Tongchuan Tower Electric Porcelain Environmental Technology Co., Ltd,
630 Lọc nhớt HH8674F20KTSBM HC 4704FCT8H 4 Cái Lọc nhớt HH8674F20KTSBM HC 4704FCT8H
631 Liner chèn loại trung bình (Van chính thu tro hệ thống ESP DN200) DnxDtxH: Ø278xØ197x32mm; DN200; vật liệu silicone - Dome valve insert seal DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P5524C-01 - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) 32 Cái Liner chèn loại trung bình (Van chính thu tro hệ thống ESP DN200) DnxDtxH: Ø278xØ197x32mm; DN200; vật liệu silicone - Dome valve insert seal DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P5524C-01 - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu)
632 Nhựa chịu dầu Peek quy cách Ø90xØ60x100 mm 6 Cái Nhựa chịu dầu Peek quy cách Ø90xØ60x100 mm
633 Răng bánh xích cào:- EHV Individual teeth- Hãng SX: PEWAGType: EHV 34x136 18 Cái Răng bánh xích cào:- EHV Individual teeth- Hãng SX: PEWAGType: EHV 34x136
634 Ron cao su làm kín - Gasket (P/N: 6), Material: NBR; Model & Product type: Ser. No 6 - PHE Type CS500AB MGS-10/1; NSX: SPX (Shanghai) Flow Technology Company Co.,Ltd 60 sợi Ron cao su làm kín - Gasket (P/N: 6), Material: NBR; Model & Product type: Ser. No 6 - PHE Type CS500AB MGS-10/1; NSX: SPX (Shanghai) Flow Technology Company Co.,Ltd
635 Selection knob (Nút chọn Local/Remote):- Rotork- Name : Electrical actuator- Type : IQ 10 Cái Selection knob (Nút chọn Local/Remote):- Rotork- Name : Electrical actuator- Type : IQ
636 Selection knob (Nút chọn Local/Remote):- ShangYi Valve- Name : Electrical actuator- Type : AI 79 Cái Selection knob (Nút chọn Local/Remote):- ShangYi Valve- Name : Electrical actuator- Type : AI
637 ShangYi Electric Actuator: - Type: SIT125 - Serial No: SR86046 - Wiring diagram: T102-0 - Actuator supply: 400-3-50Hz - Rated torque/thrust: 80N.m - Travel: 90 độ - Rated curent: 0.3A - Enclosure: IP68 4 Cái ShangYi Electric Actuator: - Type: SIT125 - Serial No: SR86046 - Wiring diagram: T102-0 - Actuator supply: 400-3-50Hz - Rated torque/thrust: 80N.m - Travel: 90 độ - Rated curent: 0.3A - Enclosure: IP68
638 Tấm chịu nhiệt Silic Cacbua (SIC) (Kích thước: bản vẽ đính kèm_312x200x24mm) - Độ rỗng xốp: 37,9% - Tỉ trọng: 2,22g/m3 - Cường độ chịu nén: 67,7Mpa - Độ bền uốn cong: 27,3 MPa - Nhiệt độ làm việc: 576 Tấm Tấm chịu nhiệt Silic Cacbua (SIC) (Kích thước: bản vẽ đính kèm_312x200x24mm) - Độ rỗng xốp: 37,9% - Tỉ trọng: 2,22g/m3 - Cường độ chịu nén: 67,7Mpa - Độ bền uốn cong: 27,3 MPa - Nhiệt độ làm việc:
639 La inox 10 mm x 40 mm x 330 mm, VL SUS 310 384 Cái La inox 10 mm x 40 mm x 330 mm, VL SUS 310
640 Ống dẫn than bên trong vòi than phi 220 mm x dày 10 mm chiều dài 780 mm, VL SUS 310 16 Bộ Ống dẫn than bên trong vòi than phi 220 mm x dày 10 mm chiều dài 780 mm, VL SUS 310
641 Tấm thép kích thước 1000x1000x8mm Vật liệu: C45 9 Tấm Tấm thép kích thước 1000x1000x8mm Vật liệu: C45
642 Tấm thép kích thước 1000x2000x8mm Vật liệu: C45 8 Tấm Tấm thép kích thước 1000x2000x8mm Vật liệu: C45
643 Thép 304 có gợn sóng KT: 1700x1400x4mm (Theo bản vẽ đính kèm) 30 Tấm Thép 304 có gợn sóng KT: 1700x1400x4mm (Theo bản vẽ đính kèm)
644 Thép 304, có uốn góc 25̊ KT 1090x700x6mm (Theo bản vẽ đính kèm) 48 Tấm Thép 304, có uốn góc 25̊ KT 1090x700x6mm (Theo bản vẽ đính kèm)
645 Thép Tấm vật tư XAR 500 dày 10mm (Quy cách: Tam giác 576x609x490mm; (Cắt Plasma theo bản vẽ)) 260 Tấm Thép Tấm vật tư XAR 500 dày 10mm (Quy cách: Tam giác 576x609x490mm; (Cắt Plasma theo bản vẽ))
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->