Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư thay thế phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471152-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY DỊCH VỤ SỬA CHỮA CÁC NHÀ MÁY ĐIỆN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 3 - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư thay thế phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210470718 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 87 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 17:35:00 đến ngày 2021-05-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,468,145,894 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 114,682,000 VNĐ ((Một trăm mười bốn triệu sáu trăm tám mươi hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Amiang cách nhiệt bản 50x3mm (14m/ cuộn) | 15 | Cuộn | Amiang cách nhiệt bản 50x3mm (14m/ cuộn) | ||
| 2 | Amiăng dạng cuộn bản 100mm (14m/cuộn). Nhiệt độ max: 540 độ | 18 | Cuộn | Amiăng dạng cuộn bản 100mm (14m/cuộn). Nhiệt độ max: 540 độ | ||
| 3 | Bạc lót đồng 75x65x30mm | 2 | Cái | Bạc lót đồng 75x65x30mm | ||
| 4 | Băng keo giấy bản 5cm dày 10mm | 210 | Cuộn | Băng keo giấy bản 5cm dày 10mm | ||
| 5 | Băng keo vải bản 5cm dày 20mm, màu đỏ | 107 | Cuộn | Băng keo vải bản 5cm dày 20mm, màu đỏ | ||
| 6 | Băng keo vải bản 5cm dày 20mm, màu xanh dương. | 332 | Cuộn | Băng keo vải bản 5cm dày 20mm, màu xanh dương. | ||
| 7 | Bánh cước 6mm, sợi đồng | 38 | Cái | Bánh cước 6mm, sợi đồng | ||
| 8 | Bao jumbo 500kg | 65 | Cái | Bao jumbo 500kg | ||
| 9 | Bao nylon che chi tiết 2 lớp khổ 1,2m, màu trong, 200m/cuộn | 6 | Cuộn | Bao nylon che chi tiết 2 lớp khổ 1,2m, màu trong, 200m/cuộn | ||
| 10 | Bạt che thiết bị, KT: 12m x 40m, mặt xanh, mặt vàng, không thấm nước | 2 | Tấm | Bạt che thiết bị, KT: 12m x 40m, mặt xanh, mặt vàng, không thấm nước | ||
| 11 | Bạt che thiết bị, KT: 2m x 2m, mặt xanh, mặt vàng, không thấm nước | 16 | Tấm | Bạt che thiết bị, KT: 2m x 2m, mặt xanh, mặt vàng, không thấm nước | ||
| 12 | Bạt che thiết bị, KT: 2m x 3m, mặt xanh, mặt vàng, không thấm nước | 15 | Tấm | Bạt che thiết bị, KT: 2m x 3m, mặt xanh, mặt vàng, không thấm nước | ||
| 13 | Bép cắt axetilen; Model: 106HC; Quy cách: Số 5 cắt độ dày: 63,5 – 76,2mm | 12 | Cái | Bép cắt axetilen; Model: 106HC; Quy cách: Số 5 cắt độ dày: 63,5 – 76,2mm | ||
| 14 | Bình Gas mini du lịch Namilux - 250g/ Bình | 13 | Bình | Bình Gas mini du lịch Namilux - 250g/ Bình | ||
| 15 | Bộ mũi doa hợp kim Ø6mm, Mã: 541510, NSX: Holex | 1 | Hộp | Bộ mũi doa hợp kim Ø6mm, Mã: 541510, NSX: Holex | ||
| 16 | Bột Kim Cương KEMET micron size 0,1, độ nhám 140000, 5g/tuýp | 1 | tuýp | Bột Kim Cương KEMET micron size 0,1, độ nhám 140000, 5g/tuýp | ||
| 17 | Bột Kim Cương KEMET micron size 0,25, độ nhám 25000, 5g/tuýp | 1 | tuýp | Bột Kim Cương KEMET micron size 0,25, độ nhám 25000, 5g/tuýp | ||
| 18 | Bột Kim Cương KEMET micron size 1, độ nhám 14000, 5g/tuýp | 1 | tuýp | Bột Kim Cương KEMET micron size 1, độ nhám 14000, 5g/tuýp | ||
| 19 | Bột Kim Cương KEMET micron size 3, độ nhám 8000, 5g/tuýp | 1 | tuýp | Bột Kim Cương KEMET micron size 3, độ nhám 8000, 5g/tuýp | ||
| 20 | Bột Kim Cương KEMET micron size 6, độ nhám 3000, 5g/tuýp | 1 | tuýp | Bột Kim Cương KEMET micron size 6, độ nhám 3000, 5g/tuýp | ||
| 21 | Bột mì | 140 | Kg | Bột mì | ||
| 22 | Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh M20x180mm; Vật liệu thép đen; Gr 8.8; Ren suốt | 36 | Bộ | Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh M20x180mm; Vật liệu thép đen; Gr 8.8; Ren suốt | ||
| 23 | Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh M20x200mm; Vật liệu thép đen; Gr 8.8; Ren suốt | 10 | Bộ | Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh M20x200mm; Vật liệu thép đen; Gr 8.8; Ren suốt | ||
| 24 | Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh M20x80mm; Vật liệu thép đen; Gr 8.8; Ren suốt | 19 | Bộ | Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh M20x80mm; Vật liệu thép đen; Gr 8.8; Ren suốt | ||
| 25 | Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh M27x120mm; Vật liệu thép đen; Gr 8.8; Ren suốt | 32 | Bộ | Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh M27x120mm; Vật liệu thép đen; Gr 8.8; Ren suốt | ||
| 26 | Bulong + đai ốc + vòng đệm M12x65mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | 5 | Bộ | Bulong + đai ốc + vòng đệm M12x65mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | ||
| 27 | Bulong + đai ốc + vòng đệm M16x100mm, Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | 64 | Bộ | Bulong + đai ốc + vòng đệm M16x100mm, Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | ||
| 28 | Bulong + đai ốc + vòng đệm M16x80mm, Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | 16 | Bộ | Bulong + đai ốc + vòng đệm M16x80mm, Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | ||
| 29 | Bulong + đai ốc + vòng đệm M20x120mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | 6 | Bộ | Bulong + đai ốc + vòng đệm M20x120mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | ||
| 30 | Bulong + đai ốc + vòng đệm M20x150mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | 16 | Bộ | Bulong + đai ốc + vòng đệm M20x150mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | ||
| 31 | Bulong + đai ốc + vòng đệm M20x180mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | 32 | Bộ | Bulong + đai ốc + vòng đệm M20x180mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | ||
| 32 | Bulong + đai ốc + vòng đệm M20x40mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | 3 | Bộ | Bulong + đai ốc + vòng đệm M20x40mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | ||
| 33 | Bulong + đai ốc + vòng đệm M20x45mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | 32 | Bộ | Bulong + đai ốc + vòng đệm M20x45mm, Vật liệu inox A2-304; Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | ||
| 34 | Bulong chìm + đai ốc M6x40 mm (đầu siết lục giác), Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | 12 | Bộ | Bulong chìm + đai ốc M6x40 mm (đầu siết lục giác), Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | ||
| 35 | Bulong chìm M24x100mm, Gr. 12.9 (bao gồm đai ốc + long đền vênh). | 36 | Bộ | Bulong chìm M24x100mm, Gr. 12.9 (bao gồm đai ốc + long đền vênh). | ||
| 36 | Bulong Inox 304 M20x100mm, bao gồm đai ốc, vòng đệm phẳng, vòng đệm vênh | 20 | Bộ | Bulong Inox 304 M20x100mm, bao gồm đai ốc, vòng đệm phẳng, vòng đệm vênh | ||
| 37 | Bulong Inox 304: M22x80mm, bao gồm đai ốc, vòng đệm phẳng, vòng đệm vênh | 162 | Bộ | Bulong Inox 304: M22x80mm, bao gồm đai ốc, vòng đệm phẳng, vòng đệm vênh | ||
| 38 | Bulong inox M16x100 (bao gồm long đền vênh, đai ốc) | 40 | Bộ | Bulong inox M16x100 (bao gồm long đền vênh, đai ốc) | ||
| 39 | Bulong Inox M20x120 (01đai ốc + 01 long đền phẳng + 01 long đền vênh) | 40 | Bộ | Bulong Inox M20x120 (01đai ốc + 01 long đền phẳng + 01 long đền vênh) | ||
| 40 | Bulong lục giác chìm đầu bằng (Hexagon Screws with Counter sunk Head DIN 7991) M12x60mm; Gr 8.8 (bao gồm đai ốc +vòng đệm) | 80 | Bộ | Bulong lục giác chìm đầu bằng (Hexagon Screws with Counter sunk Head DIN 7991) M12x60mm; Gr 8.8 (bao gồm đai ốc +vòng đệm) | ||
| 41 | Bulong lục giác chìm đầu bằng (Hexagon Screws with Counter sunk Head DIN 7991) M16x60mm; Gr 8.8 (bao gồm đai ốc +vòng đệm) | 400 | Bộ | Bulong lục giác chìm đầu bằng (Hexagon Screws with Counter sunk Head DIN 7991) M16x60mm; Gr 8.8 (bao gồm đai ốc +vòng đệm) | ||
| 42 | Bulong lục giác chìm đầu trụ (Hex Socket Screws DIN 912) M16x60mm; Gr 8.8 Ren suốt (bao gồm đai ốc +vòng đệm) | 36 | Bộ | Bulong lục giác chìm đầu trụ (Hex Socket Screws DIN 912) M16x60mm; Gr 8.8 Ren suốt (bao gồm đai ốc +vòng đệm) | ||
| 43 | Bulong lục giác chìm đầu trụ M12x110mm (ren lững chiều dài ren 40mm) | 15 | Cái | Bulong lục giác chìm đầu trụ M12x110mm (ren lững chiều dài ren 40mm) | ||
| 44 | Bulong M10x25 ( Bao gồm đai ốc + long đền vênh + long đền phẳng) chịu lực Gr8.8 | 7.000 | Bộ | Bulong M10x25 ( Bao gồm đai ốc + long đền vênh + long đền phẳng) chịu lực Gr8.8 | ||
| 45 | Bulong M10x25mm (Bulong+ đai ốc +long đền)( ren suốt) | 4.224 | Bộ | Bulong M10x25mm (Bulong+ đai ốc +long đền)( ren suốt) | ||
| 46 | Bulong M24x100mm (gồm đai ốc, đệm vênh, long đền phẳng), Gr 10.9 | 24 | Bộ | Bulong M24x100mm (gồm đai ốc, đệm vênh, long đền phẳng), Gr 10.9 | ||
| 47 | Bulong thép đen Gr8.8 M16x50 (ren suốt), bao gồm: - Bulong + đai ốc 8.8 - Long đền phẳng: OD50mm, ID17mm, bề dày 2mm. (100 bộ sử dụng cho hạng mục 24-03-01) | 130 | Bộ | Bulong thép đen Gr8.8 M16x50 (ren suốt), bao gồm: - Bulong + đai ốc 8.8 - Long đền phẳng: OD50mm, ID17mm, bề dày 2mm. (100 bộ sử dụng cho hạng mục 24-03-01) | ||
| 48 | Bulong thép đen Gr 8.8 M12x50mm (Bulong+ đai ốc +long đền) (ren suốt) | 179 | Bộ | Bulong thép đen Gr 8.8 M12x50mm (Bulong+ đai ốc +long đền) (ren suốt) | ||
| 49 | Bulong thép đen Gr 8.8 M12x60mm (bao gồm đai ốc + long đền). | 80 | Bộ | Bulong thép đen Gr 8.8 M12x60mm (bao gồm đai ốc + long đền). | ||
| 50 | Bulong thép đen Gr 8.8 M16x60mm (bao gồm đai ốc, long đền). | 160 | Bộ | Bulong thép đen Gr 8.8 M16x60mm (bao gồm đai ốc, long đền). | ||
| 51 | Bulong thép đen Gr 8.8 M16x90mm (Bulong+ đai ốc +long đền) (ren suốt) | 100 | Bộ | Bulong thép đen Gr 8.8 M16x90mm (Bulong+ đai ốc +long đền) (ren suốt) | ||
| 52 | Bulong thép đen Gr 8.8 M20x100mm (bao gồm đai ốc + long đền). | 30 | Bộ | Bulong thép đen Gr 8.8 M20x100mm (bao gồm đai ốc + long đền). | ||
| 53 | Bulong thép đen Gr 8.8 M30x100mm (Bulong+ đai ốc +long đền)( ren suốt) | 50 | Bộ | Bulong thép đen Gr 8.8 M30x100mm (Bulong+ đai ốc +long đền)( ren suốt) | ||
| 54 | Bulong thép đen M12x50, bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 20 | Bộ | Bulong thép đen M12x50, bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | ||
| 55 | Bulong thép đen M12x60mm, bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 50 | Bộ | Bulong thép đen M12x60mm, bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | ||
| 56 | Bulong thép đen M16x100mm, bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 10 | Bộ | Bulong thép đen M16x100mm, bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | ||
| 57 | Bulong thép đen M16x50mm bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 150 | Bộ | Bulong thép đen M16x50mm bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | ||
| 58 | Bulong thép đen M16x70, bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 80 | Bộ | Bulong thép đen M16x70, bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | ||
| 59 | Bulong thép đen M20x70, bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 50 | Con | Bulong thép đen M20x70, bao gồm đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | ||
| 60 | Bút xóa công nghiệp màu trắng nét 0,8mm | 50 | Cái | Bút xóa công nghiệp màu trắng nét 0,8mm | ||
| 61 | Chốt PU giảm chấn ID10xOD18xT15 | 12 | Cái | Chốt PU giảm chấn ID10xOD18xT15 | ||
| 62 | Cao su giảm chấn Ø27xØ54x13mm, vật liệu bằng cao su (Theo bản vẽ đính kèm) | 7 | Cái | Cao su giảm chấn Ø27xØ54x13mm, vật liệu bằng cao su (Theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 63 | Cao su giảm chấn: Ø85 x Ø40 x T18mm 6 cánh, vật liệu bằng cao su (Theo bản vẽ đính kèm) | 2 | Cái | Cao su giảm chấn: Ø85 x Ø40 x T18mm 6 cánh, vật liệu bằng cao su (Theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 64 | Cao su giảm chấn:OD140xID66x25mm, vật liệu bằng cao su (Theo bản vẽ đính kèm) | 1 | Cái | Cao su giảm chấn:OD140xID66x25mm, vật liệu bằng cao su (Theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 65 | Cát Garnet #350 NSX: GMA | 17 | Tấn | Cát Garnet #350 NSX: GMA | ||
| 66 | Cát xoáy cam, Cát rà van 450g G #150 | 1 | Hộp | Cát xoáy cam, Cát rà van 450g G #150 | ||
| 67 | Cát xoáy cam, Cát rà van 450g G #400 | 1 | Hộp | Cát xoáy cam, Cát rà van 450g G #400 | ||
| 68 | Cát xoáy cam, Cát rà van 450g G #600 | 1 | Hộp | Cát xoáy cam, Cát rà van 450g G #600 | ||
| 69 | Cầu chì NT00 gG 4A AC 500V 120kA DC 250V 100kA | 3 | Cái | Cầu chì NT00 gG 4A AC 500V 120kA DC 250V 100kA | ||
| 70 | Cầu chì ống 3A thủy tinh - Kích thước 5 x 20 mm | 30 | Cái | Cầu chì ống 3A thủy tinh - Kích thước 5 x 20 mm | ||
| 71 | Cầu chì sứ: Điện áp: 400V. Dòng điện: 20A Kích thước:14x51 | 10 | Cái | Cầu chì sứ: Điện áp: 400V. Dòng điện: 20A Kích thước:14x51 | ||
| 72 | Cầu chì sứ: Điện áp: 400V. Dòng điện: 32A Kích thước:10x38 | 9 | Cái | Cầu chì sứ: Điện áp: 400V. Dòng điện: 32A Kích thước:10x38 | ||
| 73 | Chén cước đánh rỉ sợi thép máy mài 125 | 2 | Cái | Chén cước đánh rỉ sợi thép máy mài 125 | ||
| 74 | Chip CNMG 120408E-M (T9315) (PRAMET) (10 mũi/hộp) | 5 | Hộp | Chip CNMG 120408E-M (T9315) (PRAMET) (10 mũi/hộp) | ||
| 75 | Chip DNMG 150408 (10 mũi/hộp), HB7010-1, NSX: GARANT | 4 | Hộp | Chip DNMG 150408 (10 mũi/hộp), HB7010-1, NSX: GARANT | ||
| 76 | Chip phay SPKN1504 (10 mũi/hộp), NSX: Mitsubishi | 5 | Hộp | Chip phay SPKN1504 (10 mũi/hộp), NSX: Mitsubishi | ||
| 77 | Chip SNMG 120408E-M (T9325) (10 mũi/hộp), NSX: PRAMET | 4 | Hộp | Chip SNMG 120408E-M (T9325) (10 mũi/hộp), NSX: PRAMET | ||
| 78 | Chip TNMG 160408E-M (T9315) (10 mũi/hộp), NSX: PRAMET | 6 | Hộp | Chip TNMG 160408E-M (T9315) (10 mũi/hộp), NSX: PRAMET | ||
| 79 | Chốt chẻ Ø4x60mm | 96 | Cái | Chốt chẻ Ø4x60mm | ||
| 80 | Co 90 độ uPVC, Dn63, Pn10. | 4 | Cái | Co 90 độ uPVC, Dn63, Pn10. | ||
| 81 | Co 90 độ uPVC: DN15, PN25 | 12 | Cái | Co 90 độ uPVC: DN15, PN25 | ||
| 82 | Cổ dê (đai siết) inox: - Model: GBSM 226-239/30W2. - Dãy siết: 226-239mm. - Bản rộng: 30mm. | 32 | Cái | Cổ dê (đai siết) inox: - Model: GBSM 226-239/30W2. - Dãy siết: 226-239mm. - Bản rộng: 30mm. | ||
| 83 | Cổ dê inox 304 Ø20- Ø32mm. | 20 | Cái | Cổ dê inox 304 Ø20- Ø32mm. | ||
| 84 | Cổ dê inox 304 Ø30-Ø45mm. | 20 | Cái | Cổ dê inox 304 Ø30-Ø45mm. | ||
| 85 | Cọ đuôi chồn bằng cước Ø 10 mm | 45 | Cái | Cọ đuôi chồn bằng cước Ø 10 mm | ||
| 86 | Cọ đuôi chồn bằng cước Ø 20 mm | 1 | Cái | Cọ đuôi chồn bằng cước Ø 20 mm | ||
| 87 | Cọ đuôi chồn nhựa D6 | 10 | Cái | Cọ đuôi chồn nhựa D6 | ||
| 88 | Cọ đuôi chồn sợi cước Ø16mm | 15 | Cái | Cọ đuôi chồn sợi cước Ø16mm | ||
| 89 | Co nhựa PVC 90 độ fi21mm, dày 1.6mm | 6 | CÁI | Co nhựa PVC 90 độ fi21mm, dày 1.6mm | ||
| 90 | Co nhựa PVC 90 độ fi34mm, dày 2mm | 10 | Cái | Co nhựa PVC 90 độ fi34mm, dày 2mm | ||
| 91 | Côn morse MT1xMT2; MT2xMT3, MT3xMT6, HSX: HOLEX | 1 | Bộ | Côn morse MT1xMT2; MT2xMT3, MT3xMT6, HSX: HOLEX | ||
| 92 | Cuộn dây hàn Mig loại K71T (loại có lõi thuốc) Ø1,2mm (15kg/cuộn) | 15 | Cuộn | Cuộn dây hàn Mig loại K71T (loại có lõi thuốc) Ø1,2mm (15kg/cuộn) | ||
| 93 | Cuộn Màng PE chít hàng khổ 500mm, 2,3 Kg | 2 | Cuộn | Cuộn Màng PE chít hàng khổ 500mm, 2,3 Kg | ||
| 94 | Đá mài cà lem | 170 | Cái | Đá mài cà lem | ||
| 95 | Đá mài dầu thô, mịn Kinik | 50 | Viên | Đá mài dầu thô, mịn Kinik | ||
| 96 | Đá mài nhám trụ 25mm, chuôi 6mm | 150 | Cái | Đá mài nhám trụ 25mm, chuôi 6mm | ||
| 97 | Đá mài nhám trụ 40mm, chuôi 6mm | 250 | Cái | Đá mài nhám trụ 40mm, chuôi 6mm | ||
| 98 | Đai ốc M20mm + long đền | 30 | Bộ | Đai ốc M20mm + long đền | ||
| 99 | Dao Nạo Sơn 3 Cây HP0021 | 14 | Bộ | Dao Nạo Sơn 3 Cây HP0021 | ||
| 100 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø10 List 202720 | 5 | Cây | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø10 List 202720 | ||
| 101 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø12 List 202720 | 5 | Cây | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø12 List 202720 | ||
| 102 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø14 List 202720 | 5 | Cây | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø14 List 202720 | ||
| 103 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø16 List 202720 | 5 | Cây | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø16 List 202720 | ||
| 104 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø20 List 202720 | 5 | Cây | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø20 List 202720 | ||
| 105 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø4 List 202720 | 5 | Cây | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø4 List 202720 | ||
| 106 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø6 List 202720 | 5 | Cây | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø6 List 202720 | ||
| 107 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø8 List 202720 | 5 | Cây | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø8 List 202720 | ||
| 108 | Dao tiện 20/8, Model: 25 1912, NSX: GARANT | 2 | Cây | Dao tiện 20/8, Model: 25 1912, NSX: GARANT | ||
| 109 | Dao tiện 20/8, Model: 25 1913, NSX: GARANT | 2 | Cây | Dao tiện 20/8, Model: 25 1913, NSX: GARANT | ||
| 110 | Dao tiện 25/12 mm, Model: DSDNN 2525M12, NSX: PRAMET | 2 | Cây | Dao tiện 25/12 mm, Model: DSDNN 2525M12, NSX: PRAMET | ||
| 111 | Dao tiện CNMG 120408-MM5 WSM10S (CNMG432-MM5), NSX: Walter | 6 | Hộp | Dao tiện CNMG 120408-MM5 WSM10S (CNMG432-MM5), NSX: Walter | ||
| 112 | Dao tiện DCLNL2525 M12, NSX:PRAMET | 2 | Cây | Dao tiện DCLNL2525 M12, NSX:PRAMET | ||
| 113 | Dao tiện DCLNR2525 M12, NSX: PRAMET | 2 | Cây | Dao tiện DCLNR2525 M12, NSX: PRAMET | ||
| 114 | Dao tiện DWLNL 2525 M08, Hãng sản xuất: PRAMET | 2 | Cái | Dao tiện DWLNL 2525 M08, Hãng sản xuất: PRAMET | ||
| 115 | Dao tiện DWLNR 2525 M08, Hãng sản xuất: PRAMET | 2 | Cái | Dao tiện DWLNR 2525 M08, Hãng sản xuất: PRAMET | ||
| 116 | Dao tiện lỗ 40/08, Model: 25 1936, NSX: GARANT | 2 | Cây | Dao tiện lỗ 40/08, Model: 25 1936, NSX: GARANT | ||
| 117 | Dao tiện lỗ TCMT16T304 HB7020 (10 mũi/hộp) Mã 26 0986, NSX: GARANT | 3 | Hộp | Dao tiện lỗ TCMT16T304 HB7020 (10 mũi/hộp) Mã 26 0986, NSX: GARANT | ||
| 118 | Dao tiện phải 90⁰ hàn gắn mảnh hợp kim #25 (29 6825) NSX: HOLEX | 20 | Cây | Dao tiện phải 90⁰ hàn gắn mảnh hợp kim #25 (29 6825) NSX: HOLEX | ||
| 119 | Dao tiện rãnh, Model 27 3757 (25/3), NSX: GARANT | 2 | Cây | Dao tiện rãnh, Model 27 3757 (25/3), NSX: GARANT | ||
| 120 | Dao tiện ren thẳng M12x16x150, Mã TL106 | 10 | Cái | Dao tiện ren thẳng M12x16x150, Mã TL106 | ||
| 121 | Dao tiện ren trong 08IR A60 BMA, NSX: CAMEX | 2 | Hộp | Dao tiện ren trong 08IR A60 BMA, NSX: CAMEX | ||
| 122 | Dao tiện ren trong 27 2171 (170/22), NSX: GARANT | 2 | Cây | Dao tiện ren trong 27 2171 (170/22), NSX: GARANT | ||
| 123 | Dao tiện ren trong 27 2171 (45/16), NSX: GARANT | 2 | Cây | Dao tiện ren trong 27 2171 (45/16), NSX: GARANT | ||
| 124 | Dao tiện thép gió 16x4XL, Model: 29 5060, NSX: HOLEX | 6 | Cái | Dao tiện thép gió 16x4XL, Model: 29 5060, NSX: HOLEX | ||
| 125 | Dao tiện thép gió Ø10x160, Model: 29 5020 | 6 | Cái | Dao tiện thép gió Ø10x160, Model: 29 5020 | ||
| 126 | Dao tiện thép gió Ø8x160, Model: 29 5019 | 6 | Cái | Dao tiện thép gió Ø8x160, Model: 29 5019 | ||
| 127 | Dao tiện thép gió Vuông 10x200, Model: 29 5000, NSX: HOLEX | 6 | Cái | Dao tiện thép gió Vuông 10x200, Model: 29 5000, NSX: HOLEX | ||
| 128 | Dao tiện trái 90⁰ hàn gắn mảnh hợp kim #25 (29 6925) NSX: HOLEX | 20 | Cây | Dao tiện trái 90⁰ hàn gắn mảnh hợp kim #25 (29 6925) NSX: HOLEX | ||
| 129 | Dao tiện WNMG 080408-MM5 WSM10S (WNMG432-MM5), NSX: WALTER | 6 | Hộp | Dao tiện WNMG 080408-MM5 WSM10S (WNMG432-MM5), NSX: WALTER | ||
| 130 | Đất sét Nitto Neoseal B-3 | 40 | Kg | Đất sét Nitto Neoseal B-3 | ||
| 131 | Đầu cos pin rỗng 1.25-10 (mỗi bịch 100 cái) | 42,8 | Bịch | Đầu cos pin rỗng 1.25-10 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 132 | Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 2-6 (mỗi bịch 100 cái) | 1 | Bịch | Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 2-6 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 133 | Đầu cốt đồng M25 | 17 | Cái | Đầu cốt đồng M25 | ||
| 134 | Đầu cốt đồng M35 | 17 | Cái | Đầu cốt đồng M35 | ||
| 135 | Đầu cốt đồng M50 | 9 | Cái | Đầu cốt đồng M50 | ||
| 136 | Đầu cốt đồng M70 | 9 | Cái | Đầu cốt đồng M70 | ||
| 137 | Đầu cốt đồng M95 | 4 | Cái | Đầu cốt đồng M95 | ||
| 138 | Đầu cốt ghim FDD2-250 CAPA (mỗi bịch 100 cái) | 1 | Bịch | Đầu cốt ghim FDD2-250 CAPA (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 139 | Đầu cốt nối đồng M120 | 10 | Cái | Đầu cốt nối đồng M120 | ||
| 140 | Đầu cốt nối đồng M150 | 10 | Cái | Đầu cốt nối đồng M150 | ||
| 141 | Đầu cốt pin dẹp DBV 2-10 (mỗi bịch 100 cái) | 1 | Bịch | Đầu cốt pin dẹp DBV 2-10 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 142 | Đầu nối chữ T nhựa PVC 90 độ fi34mm, dày 2mm | 5 | Cái | Đầu nối chữ T nhựa PVC 90 độ fi34mm, dày 2mm | ||
| 143 | Đầu nối chữ T, DN32, dày 2.77mm, vật liệu A790 | 2 | Cái | Đầu nối chữ T, DN32, dày 2.77mm, vật liệu A790 | ||
| 144 | Đầu nối ống ruột gà với hộp điện/ thiết bị kín nước CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Mã sản phẩm: DNCK12 - Kích thước: nối ống ½ inch NSX: CVL | 975 | Cái | Đầu nối ống ruột gà với hộp điện/ thiết bị kín nước CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Mã sản phẩm: DNCK12 - Kích thước: nối ống ½ inch NSX: CVL | ||
| 145 | Đầu nối: DIN 24° Male -Bước ren Thread O.D: M22x1.5 | 12 | Cái | Đầu nối: DIN 24° Male -Bước ren Thread O.D: M22x1.5 | ||
| 146 | Đầu nối: DIN 24° male -Bước ren Thread O.D: M36x2 | 8 | Cái | Đầu nối: DIN 24° male -Bước ren Thread O.D: M36x2 | ||
| 147 | Dây cáp điện đơn CADIVI CV 1.5 - Model: CV1.5 (7/0.52) – 450/750V - Màu sắc: Đỏ Mét | 50 | Mét | Dây cáp điện đơn CADIVI CV 1.5 - Model: CV1.5 (7/0.52) – 450/750V - Màu sắc: Đỏ Mét | ||
| 148 | Dây Curoa 3V-630 | 4 | Sợi | Dây Curoa 3V-630 | ||
| 149 | Dây Curoa 3V-630 | 4 | Sợi | Dây Curoa 3V-630 | ||
| 150 | Dây đai V-BELT B-1397 (GB1171-96) của TURBINE DẪN ĐỘNG BƠM NƯỚC CẤP (A258.00.01E03) | 8 | Sợi | Dây đai V-BELT B-1397 (GB1171-96) của TURBINE DẪN ĐỘNG BƠM NƯỚC CẤP (A258.00.01E03) | ||
| 151 | Dây điện chịu nhiệt: Điện áp: 400V. Nhiệt độ: 200độ C Kích thước:2.5mm2 | 200 | Mét | Dây điện chịu nhiệt: Điện áp: 400V. Nhiệt độ: 200độ C Kích thước:2.5mm2 | ||
| 152 | Dây hàn Stoody CP2001 (Đường kính 1.2 mm, 01 cuộn/05 kg) | 8 | Cuộn | Dây hàn Stoody CP2001 (Đường kính 1.2 mm, 01 cuộn/05 kg) | ||
| 153 | Dây kẽm 3mm. 1 cuộn/01 kg | 10 | Kg | Dây kẽm 3mm. 1 cuộn/01 kg | ||
| 154 | Dây nhựa thắt bó cáp 6x400mm (100 sợi/ bịch) | 10 | Bịch | Dây nhựa thắt bó cáp 6x400mm (100 sợi/ bịch) | ||
| 155 | Dây sợi gốm ceramic - Nhiệt độ liên tục tối đa: 1250 độ C - Nhiệt độ nóng chảy: 1800 độ C - Màu sắc: Trắng. - Kích cỡ: Ø16mm | 30 | Mét | Dây sợi gốm ceramic - Nhiệt độ liên tục tối đa: 1250 độ C - Nhiệt độ nóng chảy: 1800 độ C - Màu sắc: Trắng. - Kích cỡ: Ø16mm | ||
| 156 | Đèn báo IDEC YW1P-1EQM3G màu xanh | 1 | Cái | Đèn báo IDEC YW1P-1EQM3G màu xanh | ||
| 157 | Đèn báo IDEC YW1P-1EQM3R màu đỏ | 1 | Cái | Đèn báo IDEC YW1P-1EQM3R màu đỏ | ||
| 158 | Đèn báo IDEC YW1P-1EQM3Y màu vàng | 4 | Cái | Đèn báo IDEC YW1P-1EQM3Y màu vàng | ||
| 159 | Đồng thau quy cách Ø35x2000mm | 4 | Cái | Đồng thau quy cách Ø35x2000mm | ||
| 160 | Dũa HOLEX Mã 51 7420-200 | 2 | Bộ | Dũa HOLEX Mã 51 7420-200 | ||
| 161 | Dung dịch châm đồng hồ đo áp suất Glycerin | 10 | Lít | Dung dịch châm đồng hồ đo áp suất Glycerin | ||
| 162 | Gas metal arc welding wire Stoody 695-G (11423100), wire Dia 1.2mm | 15 | KG | Gas metal arc welding wire Stoody 695-G (11423100), wire Dia 1.2mm | ||
| 163 | Gasket đồng đỏ 200x600mm, dày 3mm (Hàm lượng Cu >99 %) | 1 | Tấm | Gasket đồng đỏ 200x600mm, dày 3mm (Hàm lượng Cu >99 %) | ||
| 164 | Gasket đồng đỏ Ø134x Ø116x1mm (Hàm lượng Cu >99 %) | 2 | Cái | Gasket đồng đỏ Ø134x Ø116x1mm (Hàm lượng Cu >99 %) | ||
| 165 | Gasket đồng đỏ Ø160x Ø103x3mm (Hàm lượng Cu >99 %) | 4 | Cái | Gasket đồng đỏ Ø160x Ø103x3mm (Hàm lượng Cu >99 %) | ||
| 166 | Gasket đồng đỏ Ø24xØ19x2mm (Hàm lượng Cu >99 %) | 10 | Cái | Gasket đồng đỏ Ø24xØ19x2mm (Hàm lượng Cu >99 %) | ||
| 167 | Giấy nhám cuộn P120, bản 150mmx50m/cuộn: 01 cuộn | 2 | Cuộn | Giấy nhám cuộn P120, bản 150mmx50m/cuộn: 01 cuộn | ||
| 168 | Giấy nhám cuộn P240, bản 150mmx50m/cuộn: 01 cuộn | 3 | Cuộn | Giấy nhám cuộn P240, bản 150mmx50m/cuộn: 01 cuộn | ||
| 169 | Giấy nhám cuộn P320, bản 150mmx50m/cuộn: 01 cuộn | 3 | Cuộn | Giấy nhám cuộn P320, bản 150mmx50m/cuộn: 01 cuộn | ||
| 170 | Gioăng cao su làm kín (NBR) WxHxD: 10x8x6000 mm (Theo bản vẽ đính kèm) | 2 | Cái | Gioăng cao su làm kín (NBR) WxHxD: 10x8x6000 mm (Theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 171 | Gioăng làm kín nắp thăm MBA ESP Đường kính trong: 150mm Đường kính ngoài: 190mm Bề dày: 8mm Vật liệu: Cao su NBR chịu dầu , chịu nhiệt >100°C (Theo bản vẽ đính kèm) | 1 | Cái | Gioăng làm kín nắp thăm MBA ESP Đường kính trong: 150mm Đường kính ngoài: 190mm Bề dày: 8mm Vật liệu: Cao su NBR chịu dầu , chịu nhiệt >100°C (Theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 172 | Gioăng nẹp chữ U (NBR)( độ cứng 50-80 shore A) (mm) (Theo bản vẽ đính kèm) | 12 | mét | Gioăng nẹp chữ U (NBR)( độ cứng 50-80 shore A) (mm) (Theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 173 | Gỗ tấm 2500 x 300 x 15 mm | 20 | Tấm | Gỗ tấm 2500 x 300 x 15 mm | ||
| 174 | Gudong Inox 316 M20x100 (bao gồm đai ốc, long đền phẳng, long đền vênh) | 10 | Bộ | Gudong Inox 316 M20x100 (bao gồm đai ốc, long đền phẳng, long đền vênh) | ||
| 175 | Gudong Inox A4 - 316 L Chịu lực 800N/mm2 M20 x 100mm (bộgồm gudong, 1đai ốc/1vòng đệm bằng/1 vênh) | 22 | Bộ | Gudong Inox A4 - 316 L Chịu lực 800N/mm2 M20 x 100mm (bộgồm gudong, 1đai ốc/1vòng đệm bằng/1 vênh) | ||
| 176 | Gudong thép đen M16 x 90mm (bao gồm 02 đai ốc + 02 long đền phẳng), Grade 12.9. | 8 | Bộ | Gudong thép đen M16 x 90mm (bao gồm 02 đai ốc + 02 long đền phẳng), Grade 12.9. | ||
| 177 | Hạt hút ẩm silicagel AB - Model: DHAB125L1 - Product: SILICAGEL A/B 12.5KG (2.5 – 4 MM) - Size: NA - Made in SINGAPORE | 15 | Kg | Hạt hút ẩm silicagel AB - Model: DHAB125L1 - Product: SILICAGEL A/B 12.5KG (2.5 – 4 MM) - Size: NA - Made in SINGAPORE | ||
| 178 | Keo dán Loctite 638, 50ml | 10 | Bình | Keo dán Loctite 638, 50ml | ||
| 179 | Keo dán roong ADHESIVE S1 (HISAKA) 1l/hộp | 9 | Hộp | Keo dán roong ADHESIVE S1 (HISAKA) 1l/hộp | ||
| 180 | Keo MFZ-4 sealing grease for cylinder, 5kg/thùng | 2 | Thùng | Keo MFZ-4 sealing grease for cylinder, 5kg/thùng | ||
| 181 | Keo Molykote 1000 Paste - 650 độ C (hộp 01kg) - Molykote | 10 | Hộp | Keo Molykote 1000 Paste - 650 độ C (hộp 01kg) - Molykote | ||
| 182 | Keo xây dựng 108 (16kg/thùng) | 10 | Thùng | Keo xây dựng 108 (16kg/thùng) | ||
| 183 | Khẩu trang 3M 8822Tiêu Chuẩn: N95 Mã sản phẩm: KTG-3M-05Màu Sắc: Trắng | 210 | Cái | Khẩu trang 3M 8822Tiêu Chuẩn: N95 Mã sản phẩm: KTG-3M-05Màu Sắc: Trắng | ||
| 184 | Khí gas (12kg/chai) | 16 | Chai | Khí gas (12kg/chai) | ||
| 185 | Khớp nối nhanh nhựa PVC fi21mm, PN25 | 4 | Cái | Khớp nối nhanh nhựa PVC fi21mm, PN25 | ||
| 186 | Khớp nối nhanh nhựa PVC fi34mm, PN25 | 4 | Cái | Khớp nối nhanh nhựa PVC fi34mm, PN25 | ||
| 187 | Lead wire-chì đo khe hở 0.5mm (loại nhập khẩu, 100% chì nguyên chất, mềm, dẻo) | 0,5 | Kg | Lead wire-chì đo khe hở 0.5mm (loại nhập khẩu, 100% chì nguyên chất, mềm, dẻo) | ||
| 188 | Lead wire-chì đo khe hở 1.5mm (loại nhập khẩu, 100% chì nguyên chất, mềm, dẻo) | 1,2 | Kg | Lead wire-chì đo khe hở 1.5mm (loại nhập khẩu, 100% chì nguyên chất, mềm, dẻo) | ||
| 189 | Lead wire-chì đo khe hở 1mm (loại nhập khẩu, 100% chì nguyên chất, mềm, dẻo) | 0,5 | Kg | Lead wire-chì đo khe hở 1mm (loại nhập khẩu, 100% chì nguyên chất, mềm, dẻo) | ||
| 190 | Lưỡi cưa vòng RONTGEN (17 3858), 34x1.1x3/4x4320mm | 6 | Lưỡi | Lưỡi cưa vòng RONTGEN (17 3858), 34x1.1x3/4x4320mm | ||
| 191 | Lưỡi cưa vòng WongGong Bi Super M42 VP, 41x1.3x3/4x5450mm | 6 | Lưỡi | Lưỡi cưa vòng WongGong Bi Super M42 VP, 41x1.3x3/4x5450mm | ||
| 192 | Lưỡi dao tiện cắt rãnh ngoài 2mm (GARANT-HB7010, list 273728) | 4 | Hộp | Lưỡi dao tiện cắt rãnh ngoài 2mm (GARANT-HB7010, list 273728) | ||
| 193 | Lưỡi dao tiện cắt rãnh ngoài 3mm (GARANT-HB7010, list 273728) | 4 | Hộp | Lưỡi dao tiện cắt rãnh ngoài 3mm (GARANT-HB7010, list 273728) | ||
| 194 | Lưỡi dao tiện ren trong 16IRAG60 VP15TF, NSX: Mitsubishi | 5 | Hộp | Lưỡi dao tiện ren trong 16IRAG60 VP15TF, NSX: Mitsubishi | ||
| 195 | Lưỡi dao tiện ren trong 22IRN60 VP15TF, NSX: Mitsubishi | 5 | Hộp | Lưỡi dao tiện ren trong 22IRN60 VP15TF, NSX: Mitsubishi | ||
| 196 | Lưỡi dao tiện TNMG 160404E-M (T9315), NSX:PRAMET | 6 | Hộp | Lưỡi dao tiện TNMG 160404E-M (T9315), NSX:PRAMET | ||
| 197 | Lưỡi dao tiện WNMG 080404E-SM (T6310), NSX: PRAMET | 6 | Hộp | Lưỡi dao tiện WNMG 080404E-SM (T6310), NSX: PRAMET | ||
| 198 | Lưỡi dao tiện WNMG 080408E-SM (T6310), NSX: PRAMET | 6 | Hộp | Lưỡi dao tiện WNMG 080408E-SM (T6310), NSX: PRAMET | ||
| 199 | M10x40, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen | 60 | Bộ | M10x40, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen | ||
| 200 | M12x50, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen | 10 | Bộ | M12x50, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen | ||
| 201 | M14x100, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, Vật liệu SUS316 | 2 | Bộ | M14x100, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, Vật liệu SUS316 | ||
| 202 | M14x60, bulông + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen | 20 | Bộ | M14x60, bulông + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen | ||
| 203 | M14x60, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, Vật liệu SUS316 | 2 | Bộ | M14x60, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, Vật liệu SUS316 | ||
| 204 | M16x100, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, Vật liệu SUS316 | 20 | Bộ | M16x100, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, Vật liệu SUS316 | ||
| 205 | M20x80, bulông + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen | 8 | Bộ | M20x80, bulông + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen | ||
| 206 | M6x40, bulông + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen | 10 | Bộ | M6x40, bulông + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen | ||
| 207 | M8x30, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen | 200 | Bộ | M8x30, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen | ||
| 208 | M8x40, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen | 30 | Bộ | M8x40, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen | ||
| 209 | M8x60, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen | 32 | Bộ | M8x60, bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh, bền kéo 800N/mm2, thép đen | ||
| 210 | Mặt bích nhựa PVC fi34 (1inch), dày 14mm | 6 | Cái | Mặt bích nhựa PVC fi34 (1inch), dày 14mm | ||
| 211 | Mặt bích sứ đỡ thanh dẫn dòng (Kèm bản vẽ chi tiết mục ghi chú) | 1 | Cái | Mặt bích sứ đỡ thanh dẫn dòng (Kèm bản vẽ chi tiết mục ghi chú) | ||
| 212 | Mỡ bôi bạc đạn SKF hộp 450gr (120 độ) | 2 | Hộp | Mỡ bôi bạc đạn SKF hộp 450gr (120 độ) | ||
| 213 | Mỡ Copper Anti – Seize Compound 500g | 1,5 | Kg | Mỡ Copper Anti – Seize Compound 500g | ||
| 214 | Mỡ tiếp xúc điện PENETROX A-13 (4 fl.oz/tuýp) | 10 | Tuýp | Mỡ tiếp xúc điện PENETROX A-13 (4 fl.oz/tuýp) | ||
| 215 | Mũi doa Garant 540200, mã AS0616, NSX: GARANT | 20 | Cái | Mũi doa Garant 540200, mã AS0616, NSX: GARANT | ||
| 216 | Mũi doa Garant 540200, mã D0605, NSX: GARANT | 20 | Cái | Mũi doa Garant 540200, mã D0605, NSX: GARANT | ||
| 217 | Mũi doa Garant 540200, mã L0820, NSX: GARANT | 20 | Cái | Mũi doa Garant 540200, mã L0820, NSX: GARANT | ||
| 218 | Mũi doa hợp kim Jinyingpai FX1225M06 - Đường kính mũi doa Ø12mm. - Chiều dài phần doa 25mm - Đường kính chuôi Ø6mm - Chiều dài phần chuôi 40mm | 50 | Cái | Mũi doa hợp kim Jinyingpai FX1225M06 - Đường kính mũi doa Ø12mm. - Chiều dài phần doa 25mm - Đường kính chuôi Ø6mm - Chiều dài phần chuôi 40mm | ||
| 219 | Mũi khoan Domer Ø16 chuôi côn HSS mã A130 | 3 | Cây | Mũi khoan Domer Ø16 chuôi côn HSS mã A130 | ||
| 220 | Mũi khoan Domer Ø17 chuôi côn HSS mã A130 | 3 | Cây | Mũi khoan Domer Ø17 chuôi côn HSS mã A130 | ||
| 221 | Mũi khoan Domer Ø17.5 chuôi côn HSS mã A130 | 3 | Cây | Mũi khoan Domer Ø17.5 chuôi côn HSS mã A130 | ||
| 222 | Mũi khoan Domer Ø18.5 chuôi côn HSS mã A130 | 3 | Cây | Mũi khoan Domer Ø18.5 chuôi côn HSS mã A130 | ||
| 223 | Mũi khoan Domer Ø20 chuôi côn HSS mã A130 | 2 | Cây | Mũi khoan Domer Ø20 chuôi côn HSS mã A130 | ||
| 224 | Mũi khoan Domer Ø21 chuôi côn HSS mã A130 | 2 | Cây | Mũi khoan Domer Ø21 chuôi côn HSS mã A130 | ||
| 225 | Mũi khoan Domer Ø22 chuôi côn HSS mã A130 | 2 | Cây | Mũi khoan Domer Ø22 chuôi côn HSS mã A130 | ||
| 226 | Mũi khoan Domer Ø27 chuôi côn HSS mã A130 | 2 | Cây | Mũi khoan Domer Ø27 chuôi côn HSS mã A130 | ||
| 227 | Mũi khoan Domer Ø3.5 chuôi côn HSS mã A100 | 10 | Cây | Mũi khoan Domer Ø3.5 chuôi côn HSS mã A100 | ||
| 228 | Mũi khoan Domer Ø30 chuôi côn HSS mã A130 | 2 | Cây | Mũi khoan Domer Ø30 chuôi côn HSS mã A130 | ||
| 229 | Mũi khoan Domer Ø32 chuôi côn HSS mã A130 | 2 | Cây | Mũi khoan Domer Ø32 chuôi côn HSS mã A130 | ||
| 230 | Mũi khoan Domer Ø38 chuôi côn HSS mã A130 | 1 | Cây | Mũi khoan Domer Ø38 chuôi côn HSS mã A130 | ||
| 231 | Mũi khoan Domer Ø42 chuôi côn HSS mã A130 | 2 | Cây | Mũi khoan Domer Ø42 chuôi côn HSS mã A130 | ||
| 232 | Mũi khoan Domer Ø45 chuôi côn HSS mã A130 | 2 | Cây | Mũi khoan Domer Ø45 chuôi côn HSS mã A130 | ||
| 233 | Mũi khoan Domer Ø50 chuôi côn HSS mã A130 | 2 | Cây | Mũi khoan Domer Ø50 chuôi côn HSS mã A130 | ||
| 234 | Mũi khoan Domer Ø65 chuôi côn HSS mã A130 | 1 | Cây | Mũi khoan Domer Ø65 chuôi côn HSS mã A130 | ||
| 235 | Mũi khoan hợp kim Ø 4 mm (GARANT List 12 2301) | 5 | Mũi | Mũi khoan hợp kim Ø 4 mm (GARANT List 12 2301) | ||
| 236 | Mũi khoan hợp kim Ø 6 mm (GARANT List 12 2301) | 5 | Mũi | Mũi khoan hợp kim Ø 6 mm (GARANT List 12 2301) | ||
| 237 | Mũi khoan HSS NaChi COLSD Ø8(500x350)mm | 4 | Cái | Mũi khoan HSS NaChi COLSD Ø8(500x350)mm | ||
| 238 | Mũi khoan tâm Ø3, NSX: YAMAWA | 8 | Cây | Mũi khoan tâm Ø3, NSX: YAMAWA | ||
| 239 | Mũi khoan tâm HSS Ø6, NSX: YAMAWA | 4 | Cây | Mũi khoan tâm HSS Ø6, NSX: YAMAWA | ||
| 240 | Mũi taro M10 (Bộ 3 cây) Mã 27346, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 5 | Bộ | Mũi taro M10 (Bộ 3 cây) Mã 27346, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | ||
| 241 | Mũi taro M10x1 (Bộ 2 cây), NSX: VOLKEL, DIN 2181 HSS-G Tol. ISO2/6H | 4 | Bộ | Mũi taro M10x1 (Bộ 2 cây), NSX: VOLKEL, DIN 2181 HSS-G Tol. ISO2/6H | ||
| 242 | Mũi taro M12 (Bộ 3 cây) Mã 27350, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 5 | Bộ | Mũi taro M12 (Bộ 3 cây) Mã 27350, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | ||
| 243 | Mũi taro M14 (Bộ 3 cây) Mã 27354, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 5 | Bộ | Mũi taro M14 (Bộ 3 cây) Mã 27354, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | ||
| 244 | Mũi taro M16 (Bộ 3 cây) Mã 27358, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 5 | Bộ | Mũi taro M16 (Bộ 3 cây) Mã 27358, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | ||
| 245 | Mũi taro M20 (Bộ 3 cây) Mã 27366, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 5 | Bộ | Mũi taro M20 (Bộ 3 cây) Mã 27366, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | ||
| 246 | Mũi taro M24 (Bộ 3 cây) Mã 27374, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 5 | Bộ | Mũi taro M24 (Bộ 3 cây) Mã 27374, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | ||
| 247 | Mũi taro M3 (Bộ 3 cây) Mã 27326, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 5 | Bộ | Mũi taro M3 (Bộ 3 cây) Mã 27326, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | ||
| 248 | Mũi taro M4 (Bộ 3 cây) Mã 27330, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 10 | Bộ | Mũi taro M4 (Bộ 3 cây) Mã 27330, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | ||
| 249 | Mũi taro M5 (Bộ 3 cây) Mã 27334, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 5 | Bộ | Mũi taro M5 (Bộ 3 cây) Mã 27334, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | ||
| 250 | Mũi taro M6 (Bộ 3 cây) Mã 27338, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 6 | Bộ | Mũi taro M6 (Bộ 3 cây) Mã 27338, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | ||
| 251 | Mũi taro M8 (Bộ 3 cây) Mã 27342, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 6 | Bộ | Mũi taro M8 (Bộ 3 cây) Mã 27342, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | ||
| 252 | Mũi vát mép DORMER G13863.0 | 1 | Cái | Mũi vát mép DORMER G13863.0 | ||
| 253 | NEOPRENE SEAL (P/N:037) (P/D:Q8A370. 1018) | 4 | Cái | NEOPRENE SEAL (P/N:037) (P/D:Q8A370. 1018) | ||
| 254 | Nhám chuôi Mã sản phẩm: NCL Kích thước: 20x25 | 50 | Cái | Nhám chuôi Mã sản phẩm: NCL Kích thước: 20x25 | ||
| 255 | NHÁM TRỤ 25x25x6mm | 80 | Cái | NHÁM TRỤ 25x25x6mm | ||
| 256 | NHÁM TRỤ 40x25x6mm | 20 | Cái | NHÁM TRỤ 40x25x6mm | ||
| 257 | NHÁM TRỤ 60x25x6mm | 20 | Cái | NHÁM TRỤ 60x25x6mm | ||
| 258 | Nhớt 80W90 | 40 | Lít | Nhớt 80W90 | ||
| 259 | Nhựa POM D50, 1m/cây | 18 | mét | Nhựa POM D50, 1m/cây | ||
| 260 | Nối giảm Ø88.9xØ76x8mm, SA213-T12 | 1 | Cái | Nối giảm Ø88.9xØ76x8mm, SA213-T12 | ||
| 261 | Nối măng song uPVC, DN63, PN10. | 2 | Cái | Nối măng song uPVC, DN63, PN10. | ||
| 262 | Nối ren trong uPVC DN15, PN25 | 12 | Cái | Nối ren trong uPVC DN15, PN25 | ||
| 263 | Nối thẳng ren ngoài uPVC: DN63, PN10. | 12 | Cái | Nối thẳng ren ngoài uPVC: DN63, PN10. | ||
| 264 | Núm lọc giảm thanh (Muffler) - Vật liệu: Đồng - Áp suất làm việc: 2 MPa - Nhiệt độ làm việc: -20˚C - 80˚C - Kích thước ren kết nối: 3/4 NPT - Nhà SX: Zhejiang, China | 4 | Cái | Núm lọc giảm thanh (Muffler) - Vật liệu: Đồng - Áp suất làm việc: 2 MPa - Nhiệt độ làm việc: -20˚C - 80˚C - Kích thước ren kết nối: 3/4 NPT - Nhà SX: Zhejiang, China | ||
| 265 | Ốc siết cáp bằng nhựa, chịu dầu (gland cable): Xuất xứ : Boxco/Korea Chất Liệu : Nylon 66 Cấp Độ bảo vệ : IP68. Đảm bảo kín nước Hệ ren: PG Kích Thước : PG13.5 | 819 | Cái | Ốc siết cáp bằng nhựa, chịu dầu (gland cable): Xuất xứ : Boxco/Korea Chất Liệu : Nylon 66 Cấp Độ bảo vệ : IP68. Đảm bảo kín nước Hệ ren: PG Kích Thước : PG13.5 | ||
| 266 | Ống cao su bố vải 5 lớp bố - Đường kính trong 16mm - Độ dày: 7mm. - Chịu áp: 20bar. - Chịu nhiệt: 80 độ C.. | 30 | Mét | Ống cao su bố vải 5 lớp bố - Đường kính trong 16mm - Độ dày: 7mm. - Chịu áp: 20bar. - Chịu nhiệt: 80 độ C.. | ||
| 267 | Ống cao su bố vải 5 lớp bố - Đường kính trong 27mm - Độ dày: 7mm. - Chịu áp: 20bar. - Chịu nhiệt: 80 độ C. | 30 | Mét | Ống cao su bố vải 5 lớp bố - Đường kính trong 27mm - Độ dày: 7mm. - Chịu áp: 20bar. - Chịu nhiệt: 80 độ C. | ||
| 268 | Ống co nhiệt cho thanh cái: - Loại: Hạ thế (0.6/1kV) - Phi: 70mm - Màu: Đỏ - Nhà Cung Cấp: Việt Phát | 30 | Mét | Ống co nhiệt cho thanh cái: - Loại: Hạ thế (0.6/1kV) - Phi: 70mm - Màu: Đỏ - Nhà Cung Cấp: Việt Phát | ||
| 269 | Ống co nhiệt cho thanh cái: - Loại: Hạ thế (0.6/1kV) - Phi: 70mm - Màu: Vàng - Nhà Cung Cấp: Việt Phát | 30 | Mét | Ống co nhiệt cho thanh cái: - Loại: Hạ thế (0.6/1kV) - Phi: 70mm - Màu: Vàng - Nhà Cung Cấp: Việt Phát | ||
| 270 | Ống co nhiệt cho thanh cái: - Loại: Hạ thế (0.6/1kV) - Phi: 70mm - Màu: Xanh - Nhà Cung Cấp: Việt Phát | 30 | Mét | Ống co nhiệt cho thanh cái: - Loại: Hạ thế (0.6/1kV) - Phi: 70mm - Màu: Xanh - Nhà Cung Cấp: Việt Phát | ||
| 271 | Ống gen co nhiệt ϕ18 | 3 | mét | Ống gen co nhiệt ϕ18 | ||
| 272 | Ống giảm nhựa PVC fi34-fi21mm, dày 2mm | 6 | Cái | Ống giảm nhựa PVC fi34-fi21mm, dày 2mm | ||
| 273 | Ống giảm từ Ø44.5 xuống Ø38x5 , VL:SA213-T12 | 4 | Cái | Ống giảm từ Ø44.5 xuống Ø38x5 , VL:SA213-T12 | ||
| 274 | Ống gió vải lõi thép xoắn lò xo đường kính Ø190mm. - Màu: Xám, ghi. - Chất liệu :Vải Fiber/PVC/Dây thép cacbon rắn - Độ dày: 0,2-0,3mm. | 2 | Mét | Ống gió vải lõi thép xoắn lò xo đường kính Ø190mm. - Màu: Xám, ghi. - Chất liệu :Vải Fiber/PVC/Dây thép cacbon rắn - Độ dày: 0,2-0,3mm. | ||
| 275 | Ống lót côn: Martin 2517-48 | 1 | Cái | Ống lót côn: Martin 2517-48 | ||
| 276 | Ống nhựa điều khiển khí nén Ø8x1.5mm, P = 10 bar | 5 | Mét | Ống nhựa điều khiển khí nén Ø8x1.5mm, P = 10 bar | ||
| 277 | Ống nhựa PVC OD fi21mm, dày 1.6mm, 04m/cây | 6 | Mét | Ống nhựa PVC OD fi21mm, dày 1.6mm, 04m/cây | ||
| 278 | Ống nhựa PVC OD fi34mm, dày 2mm, 04m/cây | 6 | Mét | Ống nhựa PVC OD fi34mm, dày 2mm, 04m/cây | ||
| 279 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 30 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 280 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 30 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 281 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 30 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 282 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 283 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 284 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 285 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 286 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 287 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 288 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 289 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 290 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 291 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 292 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 293 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 294 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 295 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 296 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 297 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 298 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 299 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 300 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 301 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 302 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 303 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 304 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 305 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 306 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 307 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 308 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 309 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 310 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 311 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 312 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 313 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 314 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 315 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 316 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 317 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 318 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 319 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 320 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 321 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 322 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 5 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 323 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 5 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 324 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 5 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 325 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 326 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 327 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 328 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 329 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 330 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 331 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 332 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 333 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 334 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 335 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 336 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 337 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 338 | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | 10 | Mét | Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện chống thấm nước và dầu – CVL - Nhà sản xuất: Cát Vạn Lợi - Cấp độ bảo vệ: IP 67 - Nhiệt độ sử dụng: từ -25°C đến 150°C - Cấu trúc: interlock - Vật liệu: Ống ruột gà: Thép mạ kẽm Vỏ bọc: Nhựa PVC dày - Kích thước: ½ inch - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Màu: Xám - Tiêu chuẩn: UL 360 / BS 731 (Anh) | ||
| 339 | Ống thủy lực KOMAN 25/1/11.2Mpa -Đường kính ngoài: Φ36mm -Đường kính trong: Φ25mm -Bấm 2 đầu cos: Metric female swivel with O-ring 24° cone. -Bước ren Thread I.D: M20x1.5 -Chiều dài: 1.2 mét/ống | 1 | ống | Ống thủy lực KOMAN 25/1/11.2Mpa -Đường kính ngoài: Φ36mm -Đường kính trong: Φ25mm -Bấm 2 đầu cos: Metric female swivel with O-ring 24° cone. -Bước ren Thread I.D: M20x1.5 -Chiều dài: 1.2 mét/ống | ||
| 340 | Ống thủy lực KOMAN 16/1/16.8Mpa -Đường kính ngoài: Φ26mm -Đường kính trong: Φ16mm -Bấm 2 đầu cos: Metric female swivel with O-ring 24° cone. -Bước ren đo trên đầu đực: M22x1.5 -Chiều dài: 1.8 mét/ống | 2 | Ống | Ống thủy lực KOMAN 16/1/16.8Mpa -Đường kính ngoài: Φ26mm -Đường kính trong: Φ16mm -Bấm 2 đầu cos: Metric female swivel with O-ring 24° cone. -Bước ren đo trên đầu đực: M22x1.5 -Chiều dài: 1.8 mét/ống | ||
| 341 | Ống thủy lực KOMAN 16/1/16.8Mpa -Đường kính ngoài: Φ26mm -Đường kính trong: Φ16mm -Bấm 2 đầu cos: Metric Female swivel with O-ring 24° cone. -Bước ren Thread I.D: M22x1.5 -Chiều dài: 2.6 mét/ống | 2 | Ống | Ống thủy lực KOMAN 16/1/16.8Mpa -Đường kính ngoài: Φ26mm -Đường kính trong: Φ16mm -Bấm 2 đầu cos: Metric Female swivel with O-ring 24° cone. -Bước ren Thread I.D: M22x1.5 -Chiều dài: 2.6 mét/ống | ||
| 342 | Ống thủy lực KOMAN 45/1/4Mpa -Đường kính ngoài: Φ55mm -Đường kính trong: Φ45mm -Bấm 2 đầu cos: Metric female swivel with O-ring 24° cone. -Bước ren Thread I.D: M42x2 -Chiều dài: 0.8 mét/ống | 2 | Ống | Ống thủy lực KOMAN 45/1/4Mpa -Đường kính ngoài: Φ55mm -Đường kính trong: Φ45mm -Bấm 2 đầu cos: Metric female swivel with O-ring 24° cone. -Bước ren Thread I.D: M42x2 -Chiều dài: 0.8 mét/ống | ||
| 343 | Ống thủy lực KOMAN 45/1/4Mpa -Đường kính ngoài: Φ55mm -Đường kính trong: Φ45mm -Bấm 2 đầu cos: Metric female swivel with O-ring 24° cone. -Bước ren Thread I.D: M42x2 -Chiều dài: 1.6 mét/ống | 1 | Ống | Ống thủy lực KOMAN 45/1/4Mpa -Đường kính ngoài: Φ55mm -Đường kính trong: Φ45mm -Bấm 2 đầu cos: Metric female swivel with O-ring 24° cone. -Bước ren Thread I.D: M42x2 -Chiều dài: 1.6 mét/ống | ||
| 344 | Ống uPVC, Dn63, Pn10, 6m/cây. | 4 | Ống | Ống uPVC, Dn63, Pn10, 6m/cây. | ||
| 345 | Ống uPVC: DN15, PN25 6 mét/cây | 6 | Mét | Ống uPVC: DN15, PN25 6 mét/cây | ||
| 346 | Phe gài trục Ø85mmxØ79.5mm, dày 3mm | 2 | Cái | Phe gài trục Ø85mmxØ79.5mm, dày 3mm | ||
| 347 | Phe gài trục: - Đường kính trục: 15mm - Đường kính rãnh: 13.8mm - Bề dày phe: 1mm. | 2 | Cái | Phe gài trục: - Đường kính trục: 15mm - Đường kính rãnh: 13.8mm - Bề dày phe: 1mm. | ||
| 348 | Phe gài trục: - Đường kính trục: 30mm - Đường kính rãnh: 27.9mm - Bề dày phe: 1.6mm. | 2 | Cái | Phe gài trục: - Đường kính trục: 30mm - Đường kính rãnh: 27.9mm - Bề dày phe: 1.6mm. | ||
| 349 | Phe ngoài lắp trục Đường kính trong của phe: 35.45mm Bề dày phe: 1.75mm | 2 | Cái | Phe ngoài lắp trục Đường kính trong của phe: 35.45mm Bề dày phe: 1.75mm | ||
| 350 | Que hàn ESAB OK .84.78 Ø3.2 mm | 50 | Kg | Que hàn ESAB OK .84.78 Ø3.2 mm | ||
| 351 | Que hàn ESAB OK .84.78 Ø4 mm | 120 | Kg | Que hàn ESAB OK .84.78 Ø4 mm | ||
| 352 | Que hàn điện LB52, 3.2mm | 300 | Kg | Que hàn điện LB52, 3.2mm | ||
| 353 | Que hàn E308, 2.4mm | 5 | Kg | Que hàn E308, 2.4mm | ||
| 354 | Que hàn LB52 – 4.0mm | 220 | Kg | Que hàn LB52 – 4.0mm | ||
| 355 | Que hàn TGS-90B9, 2.4mm | 30 | Kg | Que hàn TGS-90B9, 2.4mm | ||
| 356 | Que hàn Tig 308, 3.2mm | 5 | Kg | Que hàn Tig 308, 3.2mm | ||
| 357 | Rắc co ren ngoài uPVC DN15, PN25. | 24 | Cái | Rắc co ren ngoài uPVC DN15, PN25. | ||
| 358 | Rắc co ren trong inox 304 DN32, PN10 | 4 | Bộ | Rắc co ren trong inox 304 DN32, PN10 | ||
| 359 | Rod seal: Ø100xØ90x12.5mm. Vật liệu: PUR. (Đính kèm bản vẽ) | 1 | Cái | Rod seal: Ø100xØ90x12.5mm. Vật liệu: PUR. (Đính kèm bản vẽ) | ||
| 360 | Rod seal: Ø110xØ100x13mm. Vật liệu: PUR. (Đính kèm bản vẽ) | 1 | Cái | Rod seal: Ø110xØ100x13mm. Vật liệu: PUR. (Đính kèm bản vẽ) | ||
| 361 | Sealing Tape 800 GOLD END TAPE (cao su non, nhiệt độ sử dụng: Từ -240°C đến 260°C, kích thước: Rộng 12,7mm x dài 4.57 m x dày 0.09 mm ) | 40 | Cuộn | Sealing Tape 800 GOLD END TAPE (cao su non, nhiệt độ sử dụng: Từ -240°C đến 260°C, kích thước: Rộng 12,7mm x dài 4.57 m x dày 0.09 mm ) | ||
| 362 | Shim inox 304 ID51mm, OD75mm, dày 0,1mm | 30 | Cái | Shim inox 304 ID51mm, OD75mm, dày 0,1mm | ||
| 363 | Shim inox 304 ID51mm, OD75mm, dày 0,2mm | 30 | Cái | Shim inox 304 ID51mm, OD75mm, dày 0,2mm | ||
| 364 | Shim inox 304 ID51mm, OD75mm, dày 0,3mm | 30 | Cái | Shim inox 304 ID51mm, OD75mm, dày 0,3mm | ||
| 365 | Shim inox 304 ID51mm, OD75mm, dày 0,4mm | 30 | Cái | Shim inox 304 ID51mm, OD75mm, dày 0,4mm | ||
| 366 | Shim inox 304 ID51mm, OD75mm, dày 0,5mm | 30 | Cái | Shim inox 304 ID51mm, OD75mm, dày 0,5mm | ||
| 367 | Sơn Chịu Nhiệt KCC 600 độ C Màu Bạc, 5l/thùng | 6 | Thùng | Sơn Chịu Nhiệt KCC 600 độ C Màu Bạc, 5l/thùng | ||
| 368 | Sơn chống gỉ xám AK-502, 5l/thùng | 30 | Lít | Sơn chống gỉ xám AK-502, 5l/thùng | ||
| 369 | Sơn epoxy 2 thành phần màu đen, 5l/thùng | 25 | Lít | Sơn epoxy 2 thành phần màu đen, 5l/thùng | ||
| 370 | Sơn epoxy 2 thành phần màu vàng, 5l/thùng | 10 | Lít | Sơn epoxy 2 thành phần màu vàng, 5l/thùng | ||
| 371 | Sơn epoxy 2 thành phần màu xanh lá cây, 5l/thùng | 1 | Hộp | Sơn epoxy 2 thành phần màu xanh lá cây, 5l/thùng | ||
| 372 | Sơn EPOXY phủ – màu vàng kem (EP 669), 04l/thùng | 24 | Lít | Sơn EPOXY phủ – màu vàng kem (EP 669), 04l/thùng | ||
| 373 | Sơn Jotun Alkyd Primer Màu Xám 5l/thùng | 20 | Lít | Sơn Jotun Alkyd Primer Màu Xám 5l/thùng | ||
| 374 | Sơn Nippon Paint Bodelac 9000 9053 (Fresh Orange) ( 05 lít/thùng) | 1 | Thùng | Sơn Nippon Paint Bodelac 9000 9053 (Fresh Orange) ( 05 lít/thùng) | ||
| 375 | Sơn phủ đen EP-450, 5l/lon | 30 | Lít | Sơn phủ đen EP-450, 5l/lon | ||
| 376 | Sơn Xịt ATM A211 ( Màu Đỏ ) 400ml/chai | 3 | Bình | Sơn Xịt ATM A211 ( Màu Đỏ ) 400ml/chai | ||
| 377 | Sơn xịt cách điện 3M Scotch Insulating Spray 1601 1602 (bộ 2 bình, một bình rữa và 1 bình sơn cách điện) | 10 | Bộ | Sơn xịt cách điện 3M Scotch Insulating Spray 1601 1602 (bộ 2 bình, một bình rữa và 1 bình sơn cách điện) | ||
| 378 | Tấm nhựa mica trong, dày 3mm | 1 | m2 | Tấm nhựa mica trong, dày 3mm | ||
| 379 | Tấm thấm dầu (Giấy thấm dầu) OPA5, quy cách 400x500x5mm, khả năng thấm hút 1.5 lít/tấm | 80 | Tấm | Tấm thấm dầu (Giấy thấm dầu) OPA5, quy cách 400x500x5mm, khả năng thấm hút 1.5 lít/tấm | ||
| 380 | Tite Seal T20-66, 5kg/thùng | 1 | Thùng | Tite Seal T20-66, 5kg/thùng | ||
| 381 | Ubolt Ø27 | 11 | Cái | Ubolt Ø27 | ||
| 382 | Van 1 chiều uPVC: DN15, PN25. 02 đầu rắc co. NSX tiền phong | 6 | Cái | Van 1 chiều uPVC: DN15, PN25. 02 đầu rắc co. NSX tiền phong | ||
| 383 | Van bi nhựa PVC fi34mm, PN25, kết nối bằng rắc co. NSX tiền phong | 6 | Cái | Van bi nhựa PVC fi34mm, PN25, kết nối bằng rắc co. NSX tiền phong | ||
| 384 | Van tay uPVC: DN15, PN25 02 đầu rắc co | 6 | Cái | Van tay uPVC: DN15, PN25 02 đầu rắc co | ||
| 385 | Vít trí M10x15 (đầu siết lục giác đầu bằng), Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | 10 | Cái | Vít trí M10x15 (đầu siết lục giác đầu bằng), Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | ||
| 386 | Vít trí M8x10 (đầu siết lục giác đầu bằng), Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | 8 | Cái | Vít trí M8x10 (đầu siết lục giác đầu bằng), Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | ||
| 387 | Vít trí M8x15 (đầu siết lục giác đầu bằng), Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | 6 | Cái | Vít trí M8x15 (đầu siết lục giác đầu bằng), Vật liệu inox A4-316, Chịu lực 680N/mm2; Ren suốt. | ||
| 388 | Vòng đệm giảm chấn (đính kèm bản vẽ) | 12 | Cái | Vòng đệm giảm chấn (đính kèm bản vẽ) | ||
| 389 | Vòng đệm giảm chấn bơm nhớt xích cào thuyền xỉ: OD120xID60x22mm ( có bản vẽ đính kèm ), vật liệu nhựa PU | 1 | Cái | Vòng đệm giảm chấn bơm nhớt xích cào thuyền xỉ: OD120xID60x22mm ( có bản vẽ đính kèm ), vật liệu nhựa PU | ||
| 390 | Vòng đệm giảm chấn Ø78 x Ø40 x 18mm, 06 cánh, vật liệu bằng nhựa PU | 2 | Cái | Vòng đệm giảm chấn Ø78 x Ø40 x 18mm, 06 cánh, vật liệu bằng nhựa PU | ||
| 391 | Vòng đệm giảm chấn Ø80xØ150x28mm, vật liệu bằng nhựa PU | 2 | Cái | Vòng đệm giảm chấn Ø80xØ150x28mm, vật liệu bằng nhựa PU | ||
| 392 | Vòng đệm giảm chấn: OD140xID66x25mm ( có bản vẽ đính kèm ), vật liệu bằng nhựa PU | 2 | Cái | Vòng đệm giảm chấn: OD140xID66x25mm ( có bản vẽ đính kèm ), vật liệu bằng nhựa PU | ||
| 393 | V-ring ERIKS V-50A. | 2 | Cái | V-ring ERIKS V-50A. | ||
| 394 | Wiper seal: Ø102.2xØ96xØ90x7.1mm Vật liệu: PUR. | 1 | Cái | Wiper seal: Ø102.2xØ96xØ90x7.1mm Vật liệu: PUR. | ||
| 395 | Xi măng Hà Tiên PCB 40 (50kg/bao) | 5 | Bao | Xi măng Hà Tiên PCB 40 (50kg/bao) | ||
| 396 | Bulong lục giác chìm M12x40 mm (10.9) (BOLTS OF BLADES (P/N:2)) | 58 | Cái | Bulong lục giác chìm M12x40 mm (10.9) (BOLTS OF BLADES (P/N:2)) | ||
| 397 | Bulong lục giác chìm M18x60 (10.9) (BOLTS OF BLADES (INCLUDE NUTS,WASHER) (P/N:2)) | 40 | Cái | Bulong lục giác chìm M18x60 (10.9) (BOLTS OF BLADES (INCLUDE NUTS,WASHER) (P/N:2)) | ||
| 398 | Coupling (Theo bản vẽ đính kèm) | 2 | Bộ | Coupling (Theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 399 | Đầu nối nhanh (Elbow 1/4" MNPT x 8mm OD Swagelok): - Mã: SS-8M0-2-4 - Nhà sản xuất: Swagelok | 48 | Cái | Đầu nối nhanh (Elbow 1/4" MNPT x 8mm OD Swagelok): - Mã: SS-8M0-2-4 - Nhà sản xuất: Swagelok | ||
| 400 | Cánh quạt làm mát dộng cơ Y112-2 (F28xF145x18mm) | 1 | Cái | Cánh quạt làm mát dộng cơ Y112-2 (F28xF145x18mm) | ||
| 401 | Body gasket OD260,5xID269,5x2,5mm (không có vòng thép bên trong, không có vòng thép bên trong ngoài, mặt làm kín bằng graphite) (SPIRAL-WOUND GASKET (P/N:50) (P/D:SW3R4701-M/6)) | 1 | Cái | Body gasket OD260,5xID269,5x2,5mm (không có vòng thép bên trong, không có vòng thép bên trong ngoài, mặt làm kín bằng graphite) (SPIRAL-WOUND GASKET (P/N:50) (P/D:SW3R4701-M/6)) | ||
| 402 | Airfilter & Regulator MetalWork Pneumatic (bao gồm bộ lọc khí và bộ chứa dầu bôi trơn): -Pmax: 18bar -Tmax:50 độ C -Pressure gauge: 0-1,2MPa (0-170PSI) (có Glycerin) -Port size: 1/4FNPT | 2 | Bộ | Airfilter & Regulator MetalWork Pneumatic (bao gồm bộ lọc khí và bộ chứa dầu bôi trơn): -Pmax: 18bar -Tmax:50 độ C -Pressure gauge: 0-1,2MPa (0-170PSI) (có Glycerin) -Port size: 1/4FNPT | ||
| 403 | Nhựa POM D60mm, quy cách 01m/cây | 16 | mét | Nhựa POM D60mm, quy cách 01m/cây | ||
| 404 | Nhựa POM D70mm, quy cách 01m/cây | 10 | mét | Nhựa POM D70mm, quy cách 01m/cây | ||
| 405 | Nhựa POM Ф30mm | 1,5 | Mét | Nhựa POM Ф30mm | ||
| 406 | Nhựa PU quy cách Ø25x1000mm | 1 | Cái | Nhựa PU quy cách Ø25x1000mm | ||
| 407 | Nhựa PU quy cách Ø45x1000mm | 1 | Cái | Nhựa PU quy cách Ø45x1000mm | ||
| 408 | Nhựa vật liệu PU quy cách Ø45x1000mm | 7 | Cái | Nhựa vật liệu PU quy cách Ø45x1000mm | ||
| 409 | Ống bọc co nhiệt trung thế: - Sử dụng được cho các mức điện áp 5, 8, 15, 25 và 35 kV - Kích thước: Ø 30mm - Màu: Đỏ - Nhà Cung Cấp: DELIXA - China Group | 40 | Mét | Ống bọc co nhiệt trung thế: - Sử dụng được cho các mức điện áp 5, 8, 15, 25 và 35 kV - Kích thước: Ø 30mm - Màu: Đỏ - Nhà Cung Cấp: DELIXA - China Group | ||
| 410 | Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.05mm | 1 | Cuộn | Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.05mm | ||
| 411 | Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.1mm | 1 | Cuộn | Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.1mm | ||
| 412 | Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.2mm | 1 | Cuộn | Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.2mm | ||
| 413 | Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.5mm | 3 | Cuộn | Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.5mm | ||
| 414 | Thép không rỉ (Shim) 200x1000x2; vật liệu: 302/304SS | 3 | Cuộn | Thép không rỉ (Shim) 200x1000x2; vật liệu: 302/304SS | ||
| 415 | Thép không rỉ (Shim) 200x2000x0.5mm, vật liệu 302/304SS | 1 | Tấm | Thép không rỉ (Shim) 200x2000x0.5mm, vật liệu 302/304SS | ||
| 416 | Thép không rỉ (Shim) 302/304SS Size 300 X1270x 0.25 mm | 2 | Cuộn | Thép không rỉ (Shim) 302/304SS Size 300 X1270x 0.25 mm | ||
| 417 | Thép không rỉ (shim) 302/304SS Size 440 X1270x 1mm | 1 | Cuộn | Thép không rỉ (shim) 302/304SS Size 440 X1270x 1mm | ||
| 418 | Thép không rỉ (shim) 302/304SS 440x1270x0.5mm | 5 | Cuộn | Thép không rỉ (shim) 302/304SS 440x1270x0.5mm | ||
| 419 | Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.05mm | 6 | Cuộn | Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.05mm | ||
| 420 | Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.1mm | 6 | Cuộn | Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.1mm | ||
| 421 | Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.2mm | 6 | Cuộn | Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.2mm | ||
| 422 | Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.5mm | 6 | Cuộn | Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x0.5mm | ||
| 423 | Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x1mm | 6 | Cuộn | Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x1mm | ||
| 424 | Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x2mm | 6 | Cuộn | Thép không rỉ (SHIM) 302/304SS 152.4x1270x2mm | ||
| 425 | Thép không rỉ (shim) 302/304SS 440x1270x0.5mm | 2 | Cuộn | Thép không rỉ (shim) 302/304SS 440x1270x0.5mm | ||
| 426 | Thép không rỉ (shim) 302/304SS 440x1270x2.5mm | 2 | Cuộn | Thép không rỉ (shim) 302/304SS 440x1270x2.5mm | ||
| 427 | Thép không rỉ (shim) 302/304SS Size 440 X1270x 0.1mm | 2 | Cuộn | Thép không rỉ (shim) 302/304SS Size 440 X1270x 0.1mm | ||
| 428 | Thép không rỉ (shim) 302/304SS Size 440 X1270x 0.2mm | 3 | Cuộn | Thép không rỉ (shim) 302/304SS Size 440 X1270x 0.2mm | ||
| 429 | Thép không rỉ (shim) 302/304SS Size 440 X1270x 1mm | 2 | Cuộn | Thép không rỉ (shim) 302/304SS Size 440 X1270x 1mm | ||
| 430 | Co 90 độ OD60x3.5mm Vật liệu: 20 | 24 | Cái | Co 90 độ OD60x3.5mm Vật liệu: 20 | ||
| 431 | Co 90 ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM, SCH80 đường kính danh nghĩa DN20 ; độ dày thép ống 3.91mm, Vật liệu: SA106 | 1 | Cái | Co 90 ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM, SCH80 đường kính danh nghĩa DN20 ; độ dày thép ống 3.91mm, Vật liệu: SA106 | ||
| 432 | Co 90 ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM, SCH80 đường kính danh nghĩa DN50; độ dày thép ống 5.5mm. Vật liệu: SA106 | 6 | Cái | Co 90 ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM, SCH80 đường kính danh nghĩa DN50; độ dày thép ống 5.5mm. Vật liệu: SA106 | ||
| 433 | Co 90 độ, DN32, dày 2.77mm, vật liệu A790 | 8 | Cái | Co 90 độ, DN32, dày 2.77mm, vật liệu A790 | ||
| 434 | Co giảm 90 độ, 2" x 1" Kết nối hai đầu ren trong , bước ren 11G, Vật liệu : Gang | 64 | Cái | Co giảm 90 độ, 2" x 1" Kết nối hai đầu ren trong , bước ren 11G, Vật liệu : Gang | ||
| 435 | Co ống 90 độ. OD: 25x2.8 Vật liệu: 20G | 6 | Cái | Co ống 90 độ. OD: 25x2.8 Vật liệu: 20G | ||
| 436 | Co ống 90 độ. OD: 60x3.5 Vật liệu: 20G | 30 | Cái | Co ống 90 độ. OD: 60x3.5 Vật liệu: 20G | ||
| 437 | Co ống 90 độ. OD: 76x3.5 Vật liệu: 20G | 9 | Cái | Co ống 90 độ. OD: 76x3.5 Vật liệu: 20G | ||
| 438 | Co thép 90° DN50, Inox 304 | 12 | Cái | Co thép 90° DN50, Inox 304 | ||
| 439 | Giảm A790 DN50 x DN32, dày 2.77mm | 2 | Cái | Giảm A790 DN50 x DN32, dày 2.77mm | ||
| 440 | Mặt bích hàn (Slip - On flanges) Vật liệu Inox 316L.: - Đường kính ngoài: Ø775mm. - Đường kính trong: Ø630mm. - Đường kính tâm lỗ: Ø702mm. - Số lỗ: 20xØ30mm. | 1 | Cái | Mặt bích hàn (Slip - On flanges) Vật liệu Inox 316L.: - Đường kính ngoài: Ø775mm. - Đường kính trong: Ø630mm. - Đường kính tâm lỗ: Ø702mm. - Số lỗ: 20xØ30mm. | ||
| 441 | Mặt bích Inox SS304 DN50, 04 lỗ bulong Ø18mm, đường kính tâm lỗ Ø125mm, dày 18mm | 4 | Cái | Mặt bích Inox SS304 DN50, 04 lỗ bulong Ø18mm, đường kính tâm lỗ Ø125mm, dày 18mm | ||
| 442 | Mặt bích mù OD Ø58x12mm Vật liệu: SUS 304 | 16 | Cái | Mặt bích mù OD Ø58x12mm Vật liệu: SUS 304 | ||
| 443 | Ngàm kết nối ống. Vật liệu: A297HK (đính kèm bản vẽ) | 100 | Cái | Ngàm kết nối ống. Vật liệu: A297HK (đính kèm bản vẽ) | ||
| 444 | Ống thép A790 DN32, OD Ø42.16mm, dày 2.77mm, 06m/cây | 2 | Cây | Ống thép A790 DN32, OD Ø42.16mm, dày 2.77mm, 06m/cây | ||
| 445 | Ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM, SCH80 đường kính danh nghĩa DN20; độ dày thép ống 3.91mm, dài 6m/cây. Vật liệu: SA106 | 1 | Cây | Ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM, SCH80 đường kính danh nghĩa DN20; độ dày thép ống 3.91mm, dài 6m/cây. Vật liệu: SA106 | ||
| 446 | Ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM, SCH80 đường kính danh nghĩa DN50 ; độ dày thép ống 5.5mm, dài 6m/cây. Vật liệu: SA106 | 1 | Cây | Ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM, SCH80 đường kính danh nghĩa DN50 ; độ dày thép ống 5.5mm, dài 6m/cây. Vật liệu: SA106 | ||
| 447 | Ống thép Inox 304, DN150, OD168 x 4.78mm | 1 | Mét | Ống thép Inox 304, DN150, OD168 x 4.78mm | ||
| 448 | Sắt hình H (Vật liệu: CT3) 150x150x7x10mm (HxBxt1xt2) | 15 | Mét | Sắt hình H (Vật liệu: CT3) 150x150x7x10mm (HxBxt1xt2) | ||
| 449 | Sắt hình U (Vật liệu: CT3) 100x50x5x7.5mm (HxBxt1xt2) | 12 | Mét | Sắt hình U (Vật liệu: CT3) 100x50x5x7.5mm (HxBxt1xt2) | ||
| 450 | Sắt ống OD: 25x2.8 Vật liệu: 20G 6 mét/ống | 12 | Mét | Sắt ống OD: 25x2.8 Vật liệu: 20G 6 mét/ống | ||
| 451 | Sắt ống OD: 76x3.5 Vật liệu: Q235-A 6 mét/ống | 12 | Mét | Sắt ống OD: 76x3.5 Vật liệu: Q235-A 6 mét/ống | ||
| 452 | T giảm OD70/OD60, dày 4mm Vật liệu: 20 | 12 | Cái | T giảm OD70/OD60, dày 4mm Vật liệu: 20 | ||
| 453 | Thép SCM440: Ø25mm, 1m/cây | 12 | Mét | Thép SCM440: Ø25mm, 1m/cây | ||
| 454 | Tấm thép A790 kích thước 200x1000mm, dày 0,5mm | 2 | Tấm | Tấm thép A790 kích thước 200x1000mm, dày 0,5mm | ||
| 455 | Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø220xØ150x200mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø220xØ150x200mm | ||
| 456 | Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø85x200mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø85x200mm | ||
| 457 | Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø85xØ60x200mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø85xØ60x200mm | ||
| 458 | Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø90xØ70x2000mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø90xØ70x2000mm | ||
| 459 | Thép đúc vật liệu SKD 11 quy cách Ø30x1000mm | 5 | Cây | Thép đúc vật liệu SKD 11 quy cách Ø30x1000mm | ||
| 460 | Thép đúc vật liệu SKD 11 quy cách Ø35xØ20x1000mm | 5 | Cây | Thép đúc vật liệu SKD 11 quy cách Ø35xØ20x1000mm | ||
| 461 | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø115xØ80x1000mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø115xØ80x1000mm | ||
| 462 | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø125xØ90x1000mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø125xØ90x1000mm | ||
| 463 | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø135xØ105x1000mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø135xØ105x1000mm | ||
| 464 | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø135xØ115x1000mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø135xØ115x1000mm | ||
| 465 | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø55xØ35x500mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø55xØ35x500mm | ||
| 466 | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø85xØ65x500mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø85xØ65x500mm | ||
| 467 | Thép la CT3: 70x8mm, dài 6m. | 10 | Cây | Thép la CT3: 70x8mm, dài 6m. | ||
| 468 | Thép ống CT3, Ø110x5mm, 6m/cây. | 1 | Cây | Thép ống CT3, Ø110x5mm, 6m/cây. | ||
| 469 | Thép ống CT3, Ø76x3mm, 6m/cây. | 10 | Cây | Thép ống CT3, Ø76x3mm, 6m/cây. | ||
| 470 | Thép ống CT3, Ø90x5mm, 6m/cây. | 2 | Cây | Thép ống CT3, Ø90x5mm, 6m/cây. | ||
| 471 | Thép tấm C45,1,5m x 6m x 12mm | 1 | Tấm | Thép tấm C45,1,5m x 6m x 12mm | ||
| 472 | Thép ống Ø76x5mm, SA106, 6m/cây | 4 | Cây | Thép ống Ø76x5mm, SA106, 6m/cây | ||
| 473 | Thép ống Q345, Ø250x10mm, 6m/ống | 6 | Mét | Thép ống Q345, Ø250x10mm, 6m/ống | ||
| 474 | Thép ống SS400, OD141x8mm, 6m/ống | 12 | Mét | Thép ống SS400, OD141x8mm, 6m/ống | ||
| 475 | Thép tấm CT3 dày 3mm, 1.5mx2m | 1 | Tấm | Thép tấm CT3 dày 3mm, 1.5mx2m | ||
| 476 | Thép tấm CT3, 1,5mx6mx5mm. | 1 | Tấm | Thép tấm CT3, 1,5mx6mx5mm. | ||
| 477 | Thép tấm dày 04mm, kích thước 01 x 01 m | 2 | Tấm | Thép tấm dày 04mm, kích thước 01 x 01 m | ||
| 478 | Thép tấm mạ kẽm, 1,5mx6mx5mm | 2 | Tấm | Thép tấm mạ kẽm, 1,5mx6mx5mm | ||
| 479 | Thép tấm ốp sàn 1500x3000x3mm, VL: Q235A | 2 | Tấm | Thép tấm ốp sàn 1500x3000x3mm, VL: Q235A | ||
| 480 | Thép tấm vật liệu 45Mn quy cách Ø310xØ215x30mm | 4 | Tấm | Thép tấm vật liệu 45Mn quy cách Ø310xØ215x30mm | ||
| 481 | Thép tấm vật liệu 45Mn quy cách Ø340xØ240x30mm | 4 | Tấm | Thép tấm vật liệu 45Mn quy cách Ø340xØ240x30mm | ||
| 482 | Thép tấm vật liệu C45 Ø260xØ80x50mm | 12 | Tấm | Thép tấm vật liệu C45 Ø260xØ80x50mm | ||
| 483 | Thép tấm vật liệu C45, quy cách 1000x2000x10mm | 1 | Tấm | Thép tấm vật liệu C45, quy cách 1000x2000x10mm | ||
| 484 | Thép U 100x50x5mm, 6m/cây | 10 | Cây | Thép U 100x50x5mm, 6m/cây | ||
| 485 | Thép U 200x75x8.5mm, dài 6m/cây Vật liệu: C45 | 3 | Cây | Thép U 200x75x8.5mm, dài 6m/cây Vật liệu: C45 | ||
| 486 | Thép V mạ kẽm, 25x25x2,5mm | 10 | Cây | Thép V mạ kẽm, 25x25x2,5mm | ||
| 487 | Thép V80x80x6mm, 6m/cây. | 8 | Cây | Thép V80x80x6mm, 6m/cây. | ||
| 488 | Thép vật liệu C45 Ø25x4000mm | 4 | Cây | Thép vật liệu C45 Ø25x4000mm | ||
| 489 | Thép vật liệu C45 quy cách Ø60x2000mm | 2 | Cây | Thép vật liệu C45 quy cách Ø60x2000mm | ||
| 490 | Thép vật liệu SUS304 quy cách Ø25x1000mm | 1 | Cây | Thép vật liệu SUS304 quy cách Ø25x1000mm | ||
| 491 | Khớp dãn nở DN250, PN16 - Chiều dài lắp ghép 240mm - Đường kính tâm lỗ bulong: Ø360mm - 12 lỗ x Ø23mm - Kiểu lắp ghép ép chặt 2 mặt bích - Vật liệu flange bằng inox 304 - Vật liệu cao su EPDM, bên trong bọc lớp nylon core fabic | 2 | Cái | Khớp dãn nở DN250, PN16 - Chiều dài lắp ghép 240mm - Đường kính tâm lỗ bulong: Ø360mm - 12 lỗ x Ø23mm - Kiểu lắp ghép ép chặt 2 mặt bích - Vật liệu flange bằng inox 304 - Vật liệu cao su EPDM, bên trong bọc lớp nylon core fabic | ||
| 492 | Khớp dãn nở DN65, PN16 - Chiều dài lắp ghép 120mm - Đường kính tâm lỗ bulong: Ø150mm - 04 lỗ x Ø23mm - Kiểu lắp ghép ép chặt 2 mặt bích - Vật liệu flange bằng inox 304 - Vật liệu cao su EPDM, bên trong bọc lớp nylon core fabic | 1 | Cái | Khớp dãn nở DN65, PN16 - Chiều dài lắp ghép 120mm - Đường kính tâm lỗ bulong: Ø150mm - 04 lỗ x Ø23mm - Kiểu lắp ghép ép chặt 2 mặt bích - Vật liệu flange bằng inox 304 - Vật liệu cao su EPDM, bên trong bọc lớp nylon core fabic | ||
| 493 | Khớp nối cao su giảm chấn quạt làm mát MBA kích từ (mẫu kèm gia công) | 4 | Cái | Khớp nối cao su giảm chấn quạt làm mát MBA kích từ (mẫu kèm gia công) | ||
| 494 | Khớp nối ECT 6418 size 28, hub 1b-1b (bao gồm coupling bơm + coupling động cơ + khớp nối răng trong) L: 114mm, L6: 46mm Coupling phía bơm có đường kính lỗ Ø16mm, kích thước then rộng 6mm, cao 3mm Coupling phía động cơ có đường kính lỗ Ø28mm, kích thước then rộng 8mm, cao 3,5mm | 4 | Cái | Khớp nối ECT 6418 size 28, hub 1b-1b (bao gồm coupling bơm + coupling động cơ + khớp nối răng trong) L: 114mm, L6: 46mm Coupling phía bơm có đường kính lỗ Ø16mm, kích thước then rộng 6mm, cao 3mm Coupling phía động cơ có đường kính lỗ Ø28mm, kích thước then rộng 8mm, cao 3,5mm | ||
| 495 | Đầu nối nhanh (Male connector 1/4" MNPT x 8mm OD kiểu kết nối Swagelok tube fitting) - Mã: SS-8M0-1-4 - Nhà sản xuất: Swagelok | 69 | Cái | Đầu nối nhanh (Male connector 1/4" MNPT x 8mm OD kiểu kết nối Swagelok tube fitting) - Mã: SS-8M0-1-4 - Nhà sản xuất: Swagelok | ||
| 496 | Lưới lọc nước, khổ 1000x1000mm. - Áp suất làm việc: 4.0MPa. - Cỡ mắt lưới (Cấp độ lọc): 0.3x0.3mm. - Lưu lượng lớn nhất: 1150 m3/h. - Nhiệt độ làm việc max 300 độ C. - Vật liệu: inox 304. | 2 | Tấm | Lưới lọc nước, khổ 1000x1000mm. - Áp suất làm việc: 4.0MPa. - Cỡ mắt lưới (Cấp độ lọc): 0.3x0.3mm. - Lưu lượng lớn nhất: 1150 m3/h. - Nhiệt độ làm việc max 300 độ C. - Vật liệu: inox 304. | ||
| 497 | Lưới lọc nước, khổ 1500x1200mm.- Áp suất làm việc: 4.0MPa.- Cỡ mắt lưới (Cấp độ lọc): 0.3x0.3mm.- Lưu lượng lớn nhất: 1150 m3/h.- Nhiệt độ làm việc max 300 độ C.- Vật liệu: inox 304 | 2 | Tấm | Lưới lọc nước, khổ 1500x1200mm.- Áp suất làm việc: 4.0MPa.- Cỡ mắt lưới (Cấp độ lọc): 0.3x0.3mm.- Lưu lượng lớn nhất: 1150 m3/h.- Nhiệt độ làm việc max 300 độ C.- Vật liệu: inox 304 | ||
| 498 | Lưới lọc nước, khổ 1500x1200mm. - Áp suất làm việc: 4.0MPa. - Cỡ mắt lưới (Cấp độ lọc): 0.3x0.3mm. - Lưu lượng lớn nhất: 1150 m3/h. - Nhiệt độ làm việc: ≤ 2000C. - Vật liệu: SS304 | 3 | Tấm | Lưới lọc nước, khổ 1500x1200mm. - Áp suất làm việc: 4.0MPa. - Cỡ mắt lưới (Cấp độ lọc): 0.3x0.3mm. - Lưu lượng lớn nhất: 1150 m3/h. - Nhiệt độ làm việc: ≤ 2000C. - Vật liệu: SS304 | ||
| 499 | Lưới lọc nước, khổ 1500x1500mm. - Áp suất làm việc: 4.0MPa. - Cỡ mắt lưới (Cấp độ lọc): 0.3x0.3mm. - Lưu lượng lớn nhất: 1150 m3/h. - Nhiệt độ làm việc max 300 độ C. - Vật liệu: inox 304. | 3 | Tấm | Lưới lọc nước, khổ 1500x1500mm. - Áp suất làm việc: 4.0MPa. - Cỡ mắt lưới (Cấp độ lọc): 0.3x0.3mm. - Lưu lượng lớn nhất: 1150 m3/h. - Nhiệt độ làm việc max 300 độ C. - Vật liệu: inox 304. | ||
| 500 | Lưới lọc nước, khổ 1500x2500mm. - Áp suất làm việc: 4.0MPa. - Cỡ mắt lưới (Cấp độ lọc): 0.3x0.3mm. - Lưu lượng lớn nhất: 1150 m3/h. - Nhiệt độ làm việc max 300 độ C. - Vật liệu: inox 304. | 2 | Tấm | Lưới lọc nước, khổ 1500x2500mm. - Áp suất làm việc: 4.0MPa. - Cỡ mắt lưới (Cấp độ lọc): 0.3x0.3mm. - Lưu lượng lớn nhất: 1150 m3/h. - Nhiệt độ làm việc max 300 độ C. - Vật liệu: inox 304. | ||
| 501 | Lưới lọc, khổ 1500mm Ap suất làm việc: 4Mpa Cỡ mắt lưới (cấp độ lọc): 0.3x0.3mm Vật liệu: Inox SS304 | 2 | Mét | Lưới lọc, khổ 1500mm Ap suất làm việc: 4Mpa Cỡ mắt lưới (cấp độ lọc): 0.3x0.3mm Vật liệu: Inox SS304 | ||
| 502 | Đồng thanh thiếc (CuSn12) quy cách Ø210xØ90x16mm | 4 | Tấm | Đồng thanh thiếc (CuSn12) quy cách Ø210xØ90x16mm | ||
| 503 | Phôi thép SS400, quy cách Ø300x Ø232x300mm | 1 | Cái | Phôi thép SS400, quy cách Ø300x Ø232x300mm | ||
| 504 | Phôi thép SS400, quy cách Ø455x Ø 355x500mm | 1 | Cái | Phôi thép SS400, quy cách Ø455x Ø 355x500mm | ||
| 505 | Phôi A790 Ø140xØ100x130mm | 2 | Ống | Phôi A790 Ø140xØ100x130mm | ||
| 506 | Phôi A790 Ø170xØ130x200mm | 2 | Ống | Phôi A790 Ø170xØ130x200mm | ||
| 507 | Phôi A790 Ø250xØ160x15mm | 2 | Ống | Phôi A790 Ø250xØ160x15mm | ||
| 508 | Phôi đồng thau Ø180xØ150mm, | 1,2 | Mét | Phôi đồng thau Ø180xØ150mm, | ||
| 509 | Phôi đồng thau Ø60x100mm | 1 | Cái | Phôi đồng thau Ø60x100mm | ||
| 510 | Phôi đồng thau: Ø35mm, 1m/cây | 6 | Mét | Phôi đồng thau: Ø35mm, 1m/cây | ||
| 511 | Phôi inox 304, Ø110xØ80mm | 1 | Mét | Phôi inox 304, Ø110xØ80mm | ||
| 512 | Phôi rỗng OD75xID45, Vật liệu inox 304 | 0,4 | Mét | Phôi rỗng OD75xID45, Vật liệu inox 304 | ||
| 513 | Phôi thép C45, Ø90xØ50mm | 0,3 | Mét | Phôi thép C45, Ø90xØ50mm | ||
| 514 | Phôi thép C45: Ø170xØ140mm | 3 | Mét | Phôi thép C45: Ø170xØ140mm | ||
| 515 | Phôi thép C45: Ø180xØ150mm | 1 | Mét | Phôi thép C45: Ø180xØ150mm | ||
| 516 | Phôi thép C45: Ø200xØ150mm | 1 | Mét | Phôi thép C45: Ø200xØ150mm | ||
| 517 | Phôi thép C45: Ø230xØ150mm | 1 | Mét | Phôi thép C45: Ø230xØ150mm | ||
| 518 | Phôi thép tấm Inox 304, Ø160 x Ø220 x 10mm | 4 | Tấm | Phôi thép tấm Inox 304, Ø160 x Ø220 x 10mm | ||
| 519 | Phôi thép tấm Inox 304, Ø220 x 10mm | 2 | Tấm | Phôi thép tấm Inox 304, Ø220 x 10mm | ||
| 520 | Phôi thép tấm Inox 304, Ø50 x Ø220 x 10mm | 2 | Tấm | Phôi thép tấm Inox 304, Ø50 x Ø220 x 10mm | ||
| 521 | Phôi thép ống C45, Ø108xØ127mm | 1,2 | Mét | Phôi thép ống C45, Ø108xØ127mm | ||
| 522 | Phôi thép ống C45, Ø108xØ150mm | 1,2 | Mét | Phôi thép ống C45, Ø108xØ150mm | ||
| 523 | Phôi thép ống C45, Ø80xØ127mm | 1,2 | Mét | Phôi thép ống C45, Ø80xØ127mm | ||
| 524 | Sắt ống OD76x4mm vật liệu: Q215-A, 6m/ống | 40 | Mét | Sắt ống OD76x4mm vật liệu: Q215-A, 6m/ống | ||
| 525 | Thép đúc vật liệu 40CrNiMo, quy cách Ø70x1000mm | 18 | Cây | Thép đúc vật liệu 40CrNiMo, quy cách Ø70x1000mm | ||
| 526 | Thép đúc vật liệu C45 quy cách Ø60xØ40x900mm | 15 | Cây | Thép đúc vật liệu C45 quy cách Ø60xØ40x900mm | ||
| 527 | Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø115xØ65x4000mm | 2 | Cây | Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø115xØ65x4000mm | ||
| 528 | Thép vật liệu C45 quy cách Ø150x2000mm | 2 | Cây | Thép vật liệu C45 quy cách Ø150x2000mm | ||
| 529 | Thanh thép tròn - Đường kính 27 mm - Chiều dài: 400mm - Vật liệu: 1Cr18Ni9Ti (tương đương inox 321) - Ren một đầu M27x2 - Chiều dài đoạn ren: 3 cm | 36 | Cái | Thanh thép tròn - Đường kính 27 mm - Chiều dài: 400mm - Vật liệu: 1Cr18Ni9Ti (tương đương inox 321) - Ren một đầu M27x2 - Chiều dài đoạn ren: 3 cm | ||
| 530 | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø125xØ105x800mm | 2 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø125xØ105x800mm | ||
| 531 | Thép tấm phục hồi damper + tường vòi dầu 1500x3000x5mm, VL: Q235A | 3 | Tấm | Thép tấm phục hồi damper + tường vòi dầu 1500x3000x5mm, VL: Q235A | ||
| 532 | Thép tấm Q345B, 400x6000x5mm. | 10 | Tấm | Thép tấm Q345B, 400x6000x5mm. | ||
| 533 | Thép tấm vật liệu C45 quy cách 2000x1500x20mm | 1 | Tấm | Thép tấm vật liệu C45 quy cách 2000x1500x20mm | ||
| 534 | Thép tấm vật liệu C45, quy cách 1000x2000x25mm | 1 | Tấm | Thép tấm vật liệu C45, quy cách 1000x2000x25mm | ||
| 535 | Thép tấm 26x6mm, dài 6m | 10 | Tấm | Thép tấm 26x6mm, dài 6m | ||
| 536 | Ống thép (Tube) (P/N: 60, P/D: DZMS0007.08.01.18) | 4 | Cái | Ống thép (Tube) (P/N: 60, P/D: DZMS0007.08.01.18) | ||
| 537 | Ống thép (Tube) (P/N: 61, P/D: DZMS0007.08.01.19) | 4 | Cái | Ống thép (Tube) (P/N: 61, P/D: DZMS0007.08.01.19) | ||
| 538 | Chai xịt chống rỉ sét, bôi trơn WD-40 412ml | 1.100 | Chai | Chai xịt chống rỉ sét, bôi trơn WD-40 412ml | ||
| 539 | MFZ -2 Sealing grease for Cylinder (0.5kg/hộp) | 29 | Hộp | MFZ -2 Sealing grease for Cylinder (0.5kg/hộp) | ||
| 540 | Keo dán Bearing Hyloma (40g/tuýp) | 80 | Tuýp | Keo dán Bearing Hyloma (40g/tuýp) | ||
| 541 | ỐNG GEN CÁCH NHIỆT AMIANG 2753 Xuất xứ: Trung Quốc Khả năng chịu nhiệt: từ -20oC đến 180oC Độ bền điện áp: 1.5 Kv Độ dài: 1000 mm/sợi (1 sợi = 1 mét) đóng trong bao vải Màu sắc:sợi màu trắng Đường kính ngoài: 10mm | 295 | Mét | ỐNG GEN CÁCH NHIỆT AMIANG 2753 Xuất xứ: Trung Quốc Khả năng chịu nhiệt: từ -20oC đến 180oC Độ bền điện áp: 1.5 Kv Độ dài: 1000 mm/sợi (1 sợi = 1 mét) đóng trong bao vải Màu sắc:sợi màu trắng Đường kính ngoài: 10mm | ||
| 542 | Bộ mũi doa hợp kim 35 chi tiết, cán 6mm | 8 | Bộ | Bộ mũi doa hợp kim 35 chi tiết, cán 6mm | ||
| 543 | Que hàn stellite 6: Cobalt based alloy Gr#6 Tip rod Mac Hica T3072 Size: 2.4x1000mm Tiêu chuẩn AWS: ERCoR-A | 12 | Kg | Que hàn stellite 6: Cobalt based alloy Gr#6 Tip rod Mac Hica T3072 Size: 2.4x1000mm Tiêu chuẩn AWS: ERCoR-A | ||
| 544 | Bộ mũi doa hợp kim Carbide 10 chi tiết, cán 3mm | 8 | Bộ | Bộ mũi doa hợp kim Carbide 10 chi tiết, cán 3mm | ||
| 545 | Graphite seal ring Ø198,5x Ø179x 9,8mm (Bonnet packing (P/N:17, P/D:RXX 23-A)) | 1 | Cái | Graphite seal ring Ø198,5x Ø179x 9,8mm (Bonnet packing (P/N:17, P/D:RXX 23-A)) | ||
| 546 | Graphite seal ring Ø120x Ø105x 7,7mm (Bonnet packing (P/N:28, P/D:RXX39)) | 1 | Cái | Graphite seal ring Ø120x Ø105x 7,7mm (Bonnet packing (P/N:28, P/D:RXX39)) | ||
| 547 | Graphite ring Size: (ID) 300 x (OD) 330,40 x (T) 25mm (01 bộ bao gồm hai cái (02 nữa)-Theo bản vẽ đính kèm) | 1 | Bộ | Graphite ring Size: (ID) 300 x (OD) 330,40 x (T) 25mm (01 bộ bao gồm hai cái (02 nữa)-Theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 548 | Graphite seal ring Ø199x Ø180x 10,3mm (Labyrinth packing (P/N:3, P/D:RXX 23-A)) | 1 | Pcs | Graphite seal ring Ø199x Ø180x 10,3mm (Labyrinth packing (P/N:3, P/D:RXX 23-A)) | ||
| 549 | Graphite seal ring Ø89,7x Ø71x 9,5mm (Seat packing (P/N:29, P/D:RXX39)) | 1 | Cái | Graphite seal ring Ø89,7x Ø71x 9,5mm (Seat packing (P/N:29, P/D:RXX39)) | ||
| 550 | Vòng đệm:- Vật liệu: teflon̉- Đường kính ngoài: 18mm- Đường kính trong: 8mm- Bề dày: 2mm | 475 | Cái | Vòng đệm:- Vật liệu: teflon̉- Đường kính ngoài: 18mm- Đường kính trong: 8mm- Bề dày: 2mm | ||
| 551 | Khớp nối cao su MARTIN- FLEX F50 | 4 | Cái | Khớp nối cao su MARTIN- FLEX F50 | ||
| 552 | Ống bao dẫn hướng ngoài vòi than phi 418 mm x chiều dài (620 -720) mm x dày 6 mm, VL: SUS 309TP hoặc SUS 316, 321, 347, 310. (Theo bản vẽ đính kèm) | 10 | Bộ | Ống bao dẫn hướng ngoài vòi than phi 418 mm x chiều dài (620 -720) mm x dày 6 mm, VL: SUS 309TP hoặc SUS 316, 321, 347, 310. (Theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 553 | Sắt ống OD: 60x3.5 Vật liệu: 20G 6 mét/ống | 76 | Mét | Sắt ống OD: 60x3.5 Vật liệu: 20G 6 mét/ống | ||
| 554 | Phôi thép tấm CT3 1500x6000x10 | 5 | Tấm | Phôi thép tấm CT3 1500x6000x10 | ||
| 555 | Phôi Inox 316: Ø120x1100mm/ cây | 2 | Cây | Phôi Inox 316: Ø120x1100mm/ cây | ||
| 556 | Phôi nhựa mềm PU: Ø45mm, 1m/cây | 6 | Mét | Phôi nhựa mềm PU: Ø45mm, 1m/cây | ||
| 557 | Thanh chống gia cố đường khói vào FGD Sắt ống thép C45: Ø168x6mm ống dài 6 mét | 4 | Cây | Thanh chống gia cố đường khói vào FGD Sắt ống thép C45: Ø168x6mm ống dài 6 mét | ||
| 558 | Thép bulong chịu lực 10.9 lục giác 85x1000mm (Yêu cầu có chứng chỉ kéo của đơn vị độc lập thứ ba) | 2 | Cái | Thép bulong chịu lực 10.9 lục giác 85x1000mm (Yêu cầu có chứng chỉ kéo của đơn vị độc lập thứ ba) | ||
| 559 | Thép bulong chịu lực 10.9 lục giác 95x1000mm (Yêu cầu có chứng chỉ kéo của đơn vị độc lập thứ ba) | 2 | Cái | Thép bulong chịu lực 10.9 lục giác 95x1000mm (Yêu cầu có chứng chỉ kéo của đơn vị độc lập thứ ba) | ||
| 560 | Thép cán nóng vật liệu SCM440 quy cách Ø180x2000mm | 2 | Cây | Thép cán nóng vật liệu SCM440 quy cách Ø180x2000mm | ||
| 561 | Thép cán nóng vật liệu SCM440 quy cách Ø600xØ135x145mm | 2 | Cây | Thép cán nóng vật liệu SCM440 quy cách Ø600xØ135x145mm | ||
| 562 | Thép CT3 2000x1000x25mm | 2 | Tấm | Thép CT3 2000x1000x25mm | ||
| 563 | Thép ống Ø51x7mm, SA210-C, 6m/ống | 120 | Mét | Thép ống Ø51x7mm, SA210-C, 6m/ống | ||
| 564 | Thép ống Ø51x9mm, SA213-T23, 6m/ống | 24 | Mét | Thép ống Ø51x9mm, SA213-T23, 6m/ống | ||
| 565 | Thép ống Ø57x4mm, SA210-C, 6m/ống | 90 | Mét | Thép ống Ø57x4mm, SA210-C, 6m/ống | ||
| 566 | Thép ống Ø57x4mm, SA213 - T12, 6m/ống | 200 | Mét | Thép ống Ø57x4mm, SA213 - T12, 6m/ống | ||
| 567 | Thép ống Ø57x4mm, SA213-T91, 6m/ống | 100 | Mét | Thép ống Ø57x4mm, SA213-T91, 6m/ống | ||
| 568 | Thép ống Ø57x7mm, SA213-T12, 6m/ống | 120 | Mét | Thép ống Ø57x7mm, SA213-T12, 6m/ống | ||
| 569 | Thép ống Ø82.5x9mm, SA210-C, 6m/ống | 48 | Mét | Thép ống Ø82.5x9mm, SA210-C, 6m/ống | ||
| 570 | Thép tấm C45 kích thước 2m x 1m, dày 8mm | 10 | Tấm | Thép tấm C45 kích thước 2m x 1m, dày 8mm | ||
| 571 | Thép tấm chịu mài mòn 2 thành phần: + Bề mặt lớp phủ cacbit: trơn, không vết nứt, không có đường hàn; + Vật liệu thép nền: Q235B hoặc tương đương; + Vật liệu lớp phủ: Cacbit crom; + Tỷ lệ gốc Cacbit crom: >37%; + Độ cứng lớp Cacbit crom: 58-64HRC; + Chiều dày tấm thép nền +lớp phủ: (7+6) Thép nền dày 7mm+Phần phủ dày 6mm; + Kích thước (dày x rộng x dài)mm: 13(7+6) x1200x3000; + Độ phẳng: +/- 2.5mm/ 1.5m2; + Thành phần hóa học lớp Cacbit crom: C: 2.5-5.0% ; Cr: 20-35% ; Mn: Max 1.5% ; Si: Max 1.2% ; B: Max 0.6% ; S: Max 0.033% ; P: Max 0.033% ; Nb+Mo+Ti+V+W: Max 1.5%; + Phương pháp phủ lớp cacbit crom: Phủ 1 lần | 3 | Tấm | Thép tấm chịu mài mòn 2 thành phần: + Bề mặt lớp phủ cacbit: trơn, không vết nứt, không có đường hàn; + Vật liệu thép nền: Q235B hoặc tương đương; + Vật liệu lớp phủ: Cacbit crom; + Tỷ lệ gốc Cacbit crom: >37%; + Độ cứng lớp Cacbit crom: 58-64HRC; + Chiều dày tấm thép nền +lớp phủ: (7+6) Thép nền dày 7mm+Phần phủ dày 6mm; + Kích thước (dày x rộng x dài)mm: 13(7+6) x1200x3000; + Độ phẳng: +/- 2.5mm/ 1.5m2; + Thành phần hóa học lớp Cacbit crom: C: 2.5-5.0% ; Cr: 20-35% ; Mn: Max 1.5% ; Si: Max 1.2% ; B: Max 0.6% ; S: Max 0.033% ; P: Max 0.033% ; Nb+Mo+Ti+V+W: Max 1.5%; + Phương pháp phủ lớp cacbit crom: Phủ 1 lần | ||
| 572 | Thép tấm CT3: 700x2000x8mm, có cạnh răng cưa (theo bản vẽ đính kèm) | 10 | Tấm | Thép tấm CT3: 700x2000x8mm, có cạnh răng cưa (theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 573 | Thép tấm hardox 500, 300x500x8mm | 10 | Tấm | Thép tấm hardox 500, 300x500x8mm | ||
| 574 | Thép tấm ốp tường ngăn vòi đốt 1500x3000x10mm, VL: Q235A | 6 | Tấm | Thép tấm ốp tường ngăn vòi đốt 1500x3000x10mm, VL: Q235A | ||
| 575 | Thép Tấm vật tư XAR 500 dày 10mm (Xuất xứ: Đức; Quy cách: 603x25mm; (Cắt Plasma theo bản vẽ, độ song song, vuông góc hai cạnh không quá 0.2mm)) | 260 | Tấm | Thép Tấm vật tư XAR 500 dày 10mm (Xuất xứ: Đức; Quy cách: 603x25mm; (Cắt Plasma theo bản vẽ, độ song song, vuông góc hai cạnh không quá 0.2mm)) | ||
| 576 | Lá van đầu thoát trường 3, 4 DN150 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: CP4677B-00 - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) | 1 | Cái | Lá van đầu thoát trường 3, 4 DN150 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: CP4677B-00 - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) | ||
| 577 | Liner chèn Insertseal DN150 (Van đầu thoát trường 3, 4 DN150) - Dome valve insert seal DN150 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P4665B-01 - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) | 2 | Cái | Liner chèn Insertseal DN150 (Van đầu thoát trường 3, 4 DN150) - Dome valve insert seal DN150 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P4665B-01 - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) | ||
| 578 | Liner chèn loại lớn Dn x Dt x H = Ø345xØ250x37, DN 225, Vật liệu Silicone - Dome valve insert seal DN225 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P2936A-01 - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) | 4 | Cái | Liner chèn loại lớn Dn x Dt x H = Ø345xØ250x37, DN 225, Vật liệu Silicone - Dome valve insert seal DN225 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P2936A-01 - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) | ||
| 579 | Liner chèn loại nhỏ (Van thông áp DN80) DnxDtxH: Ø130xØ85x21mm; DN80; vật liệu silicone - Dome valve insert seal DN80 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P19081C-00 - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) | 16 | Cái | Liner chèn loại nhỏ (Van thông áp DN80) DnxDtxH: Ø130xØ85x21mm; DN80; vật liệu silicone - Dome valve insert seal DN80 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P19081C-00 - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) | ||
| 580 | Liner chèn loại trung bình Bộ sấy không khí & Eco DnxDtxH: Ø278xØ197x32mm; DN200; vật liệu silicone - Dome valve insert seal DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P17460C-01 - Clyde Bergermann Materials Handling - HIGHT TEMPERATURE (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) | 8 | Cái | Liner chèn loại trung bình Bộ sấy không khí & Eco DnxDtxH: Ø278xØ197x32mm; DN200; vật liệu silicone - Dome valve insert seal DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P17460C-01 - Clyde Bergermann Materials Handling - HIGHT TEMPERATURE (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) | ||
| 581 | Liner chèn loại trung bình Bộ sấy không khí & Eco DnxDtxH: Ø278xØ197x32mm; DN200; vật liệu silicone - Dome valve insert seal DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P17460C-01 - Clyde Bergermann Materials Handling - HIGHT TEMPERATURE (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) | 8 | Cái | Liner chèn loại trung bình Bộ sấy không khí & Eco DnxDtxH: Ø278xØ197x32mm; DN200; vật liệu silicone - Dome valve insert seal DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P17460C-01 - Clyde Bergermann Materials Handling - HIGHT TEMPERATURE (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) | ||
| 582 | Lọc gió máy nén khí Ø270xØ210/12 x 200 | 2 | Cái | Lọc gió máy nén khí Ø270xØ210/12 x 200 | ||
| 583 | Lọc hộp : - Model: FILTREC-A1-20-GW03 - Product: Hydraulic Oil Filter - Construction: Cartridge - Material: Glass Fiber - Filtration Rating: 1-100um - Working Temperature: -30℃-110℃ - Working Pressure: 30-210bar - Working Life(month): 8-12 - Filtration Efficiency: 99% - O-ring Material: Viton, NBR - Working Medium: hydraulic oil,lubricating oil,water and oil - Brand: Filtrec | 1 | Cái | Lọc hộp : - Model: FILTREC-A1-20-GW03 - Product: Hydraulic Oil Filter - Construction: Cartridge - Material: Glass Fiber - Filtration Rating: 1-100um - Working Temperature: -30℃-110℃ - Working Pressure: 30-210bar - Working Life(month): 8-12 - Filtration Efficiency: 99% - O-ring Material: Viton, NBR - Working Medium: hydraulic oil,lubricating oil,water and oil - Brand: Filtrec | ||
| 584 | Lõi lọc nhớt EH Turbine (Filter cartage), Model: QTL-6027 | 2 | Cái | Lõi lọc nhớt EH Turbine (Filter cartage), Model: QTL-6027 | ||
| 585 | Lõi lọc nhớt Ø50xØ87x180mm Model: P.SL-WU250*100-J. Đường kính trong: Ø50mm. Tốc độ dòng chảy: 250 L/phút. Độ chính xác: 100µm. | 4 | Cái | Lõi lọc nhớt Ø50xØ87x180mm Model: P.SL-WU250*100-J. Đường kính trong: Ø50mm. Tốc độ dòng chảy: 250 L/phút. Độ chính xác: 100µm. | ||
| 586 | Lõi lọc nhớt thô CARTRIDGE Model: QTL-6021A Nhà SX: Dongfang Yoyik | 7 | Cái | Lõi lọc nhớt thô CARTRIDGE Model: QTL-6021A Nhà SX: Dongfang Yoyik | ||
| 587 | Lõi lọc nhớt thủy lực - trạm nhớt kéo băng tải xích cào thuyền xỉ. Type: R928022276 2.0130 H10XL-A00-0-M Hãng sản xuất: Rexroth Bosch Group | 1 | Cái | Lõi lọc nhớt thủy lực - trạm nhớt kéo băng tải xích cào thuyền xỉ. Type: R928022276 2.0130 H10XL-A00-0-M Hãng sản xuất: Rexroth Bosch Group | ||
| 588 | Lõi lọc nhớt thủy lực (Loại lớn) - trạm nhớt kéo băng tải xích cào thuyền xỉ. Type: R928005873 1.0100 H10XL-A00-0-M Hãng sản xuất: Rexroth Bosch Group | 1 | Cái | Lõi lọc nhớt thủy lực (Loại lớn) - trạm nhớt kéo băng tải xích cào thuyền xỉ. Type: R928005873 1.0100 H10XL-A00-0-M Hãng sản xuất: Rexroth Bosch Group | ||
| 589 | Lược đầu vào INLET FILTER (P/N:66) C156.73.41.42G01. WU-PH400X80F-J, 1205W400801. HSX: shanghai | 2 | Cái | Lược đầu vào INLET FILTER (P/N:66) C156.73.41.42G01. WU-PH400X80F-J, 1205W400801. HSX: shanghai | ||
| 590 | Co 45⁰ (Vật liệu: Inox 316L) DN700, PN10 Ø720x12mm | 1 | Cái | Co 45⁰ (Vật liệu: Inox 316L) DN700, PN10 Ø720x12mm | ||
| 591 | Shaft sealing components DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: M3229 - Clyde Bergermann Materials Handling | 2 | Bộ | Shaft sealing components DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: M3229 - Clyde Bergermann Materials Handling | ||
| 592 | Shaft sealing components DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: M3231 - Clyde Bergermann Materials Handling | 32 | Bộ | Shaft sealing components DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: M3231 - Clyde Bergermann Materials Handling | ||
| 593 | Shaft sealing components DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: M3670 - Clyde Bergermann Materials Handling | 4 | Bộ | Shaft sealing components DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: M3670 - Clyde Bergermann Materials Handling | ||
| 594 | Shaft sealing components DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: M4222 - Clyde Bergermann Materials Handling | 16 | Bộ | Shaft sealing components DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: M4222 - Clyde Bergermann Materials Handling | ||
| 595 | Shaft sealing components DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: M5206 - Clyde Bergermann Materials Handling | 16 | Bộ | Shaft sealing components DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: M5206 - Clyde Bergermann Materials Handling | ||
| 596 | STAR FILTER ELEMENT/PN: TCR.4201062001 (Lọc nhớt 35YM, 4201062001 112676 - D, Dn x Dt x H : Ø131xØ88x150) | 2 | Cái | STAR FILTER ELEMENT/PN: TCR.4201062001 (Lọc nhớt 35YM, 4201062001 112676 - D, Dn x Dt x H : Ø131xØ88x150) | ||
| 597 | Tấm làm mát cuối (trao đổi nhiệt) End plate, Material: Ti Model & Product type: Ser. No 6 - PHE Type CS500AB MGS-10/1 NSX: SPX (Shanghai) Flow TechnologyCompany Co.,Ltd | 1 | Tấm | Tấm làm mát cuối (trao đổi nhiệt) End plate, Material: Ti Model & Product type: Ser. No 6 - PHE Type CS500AB MGS-10/1 NSX: SPX (Shanghai) Flow TechnologyCompany Co.,Ltd | ||
| 598 | TEE UNION: - Manufacturer: Swagelok - Body material: Stainless Steel - Connection 1, 2, 3 size: 8mm - Connection 1, 2, 3 type: Swagelok Tube Fitting - Union must have: + Front Ferrule (Tube OD) + Back Ferrule (Tube OD) + Nut (Tube OD) | 40 | Cái | TEE UNION: - Manufacturer: Swagelok - Body material: Stainless Steel - Connection 1, 2, 3 size: 8mm - Connection 1, 2, 3 type: Swagelok Tube Fitting - Union must have: + Front Ferrule (Tube OD) + Back Ferrule (Tube OD) + Nut (Tube OD) | ||
| 599 | UNION (OD Tube Metric): - Manufacturer: Swagelock - Body material: Stainless Steel - Connection 1, 2 size: 8mm - Connection 1, 2 type: Swagelok Tube Fitting - Union must have: + Front Ferrule (Tube OD) + Back Ferrule (Tube OD) + Nut (Tube OD) | 122 | Cái | UNION (OD Tube Metric): - Manufacturer: Swagelock - Body material: Stainless Steel - Connection 1, 2 size: 8mm - Connection 1, 2 type: Swagelok Tube Fitting - Union must have: + Front Ferrule (Tube OD) + Back Ferrule (Tube OD) + Nut (Tube OD) | ||
| 600 | Bộ kính ống thủy bao hơi gồm: mica, tấm graphite , kính aluminosilicate, một bộ đệm, đệm lót bằng hợp kim, băng bảo vệ. (Kính thước dựa vào model nhà sản xuất) - Model: B69H-32/2-W - Tiêu chuẩn: JB/T4268-1999 - Áp suất: 16- 32Mpa - Nhiệt độ: 4000C - Nhà SX: Wuhan Changfeng | 32 | Bộ | Bộ kính ống thủy bao hơi gồm: mica, tấm graphite , kính aluminosilicate, một bộ đệm, đệm lót bằng hợp kim, băng bảo vệ. (Kính thước dựa vào model nhà sản xuất) - Model: B69H-32/2-W - Tiêu chuẩn: JB/T4268-1999 - Áp suất: 16- 32Mpa - Nhiệt độ: 4000C - Nhà SX: Wuhan Changfeng | ||
| 601 | Board chính điều khiển hiển thị LCD: - Model: GDtek 02-01X-3.8- Manufacturer: ShangYi Electric | 13 | Cái | Board chính điều khiển hiển thị LCD: - Model: GDtek 02-01X-3.8- Manufacturer: ShangYi Electric | ||
| 602 | Board chính điều khiển van Rotork: - Actuator: Rotork - P/N: 50480-02 | 1 | Cái | Board chính điều khiển van Rotork: - Actuator: Rotork - P/N: 50480-02 | ||
| 603 | Board led hiển thị van Rotork (Gắn trên board chính điều khiển): - Actuator: Rotork - P/N: 47740-04 | 1 | Cái | Board led hiển thị van Rotork (Gắn trên board chính điều khiển): - Actuator: Rotork - P/N: 47740-04 | ||
| 604 | Board màn hình hiển thị van Rotork: - Actuator: Rotork - P/N: B09-0142-1203 A02 | 1 | Cái | Board màn hình hiển thị van Rotork: - Actuator: Rotork - P/N: B09-0142-1203 A02 | ||
| 605 | Bơm định lượng (Mechanical Diaphragm metering pump) - Model: DC3B3FP - Max pressure: 5.1 bar (50Hz), 75 Psig (60Hz). - Max Flow: 102 LPH (50Hz), 32.3 GPH (60Hz). - Hãng SX: OMNI PUSAFEEDER. (Bao gồm 02 van 01 chiều đầu hút và đẩy). | 1 | Cái | Bơm định lượng (Mechanical Diaphragm metering pump) - Model: DC3B3FP - Max pressure: 5.1 bar (50Hz), 75 Psig (60Hz). - Max Flow: 102 LPH (50Hz), 32.3 GPH (60Hz). - Hãng SX: OMNI PUSAFEEDER. (Bao gồm 02 van 01 chiều đầu hút và đẩy). | ||
| 606 | Bơm định lượng kiểu màng Hiệu : OBL - Italy Model : M75PPSV Lưu lượng max: 75 LIT/HOUR Áp suất: 10 bar Đầu bơm : PP Màng bơm : Teflon Điện áp : 3 phase, 0.25 KW, 50 Hz,380/220V Cổng nối : 3/8" bspt Xuất xứ : Italy | 4 | Cái | Bơm định lượng kiểu màng Hiệu : OBL - Italy Model : M75PPSV Lưu lượng max: 75 LIT/HOUR Áp suất: 10 bar Đầu bơm : PP Màng bơm : Teflon Điện áp : 3 phase, 0.25 KW, 50 Hz,380/220V Cổng nối : 3/8" bspt Xuất xứ : Italy | ||
| 607 | Bơm định lượng Nhà sản xuất: Fulsa feeder Model : LPH6MB-KTC3-500 Công suất: Kw Lưu lượng: 18.9 lít/h Số vòng quay: v/p Áp đầu hút: MPa Áp đầu thoát: 7 Bar | 1 | Cái | Bơm định lượng Nhà sản xuất: Fulsa feeder Model : LPH6MB-KTC3-500 Công suất: Kw Lưu lượng: 18.9 lít/h Số vòng quay: v/p Áp đầu hút: MPa Áp đầu thoát: 7 Bar | ||
| 608 | Bơm định lượng Nhà sản xuất: PULSAtron Model : LVH7MB-WTSK-XXX Công suất: Kw Lưu lượng: 37,7 LPH Số vòng quay: v/p Áp đầu hút: MPa Áp đầu thoát: 5.6 Bar | 1 | Cái | Bơm định lượng Nhà sản xuất: PULSAtron Model : LVH7MB-WTSK-XXX Công suất: Kw Lưu lượng: 37,7 LPH Số vòng quay: v/p Áp đầu hút: MPa Áp đầu thoát: 5.6 Bar | ||
| 609 | Cao su khớp nối giản nở đường ống than: Ø485xØ532x40/55mm (Theo bản vẽ đính kèm) | 18 | Cái | Cao su khớp nối giản nở đường ống than: Ø485xØ532x40/55mm (Theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 610 | CHECK VALVE Ø1" (Ø34), A2969 Chiều dài lắp ghép: 99mm, Ren trong Ø31x11G - Hãng SX: DOME VALVE - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) | 96 | Cái | CHECK VALVE Ø1" (Ø34), A2969 Chiều dài lắp ghép: 99mm, Ren trong Ø31x11G - Hãng SX: DOME VALVE - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) | ||
| 611 | CHECK VALVE Ø1/2" (Ø21), A2958 Chiều dài lắp ghép: 87mm, Ren trong Ø19x11G - Hãng SX: DOME VALVE - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) | 17 | Cái | CHECK VALVE Ø1/2" (Ø21), A2958 Chiều dài lắp ghép: 87mm, Ren trong Ø19x11G - Hãng SX: DOME VALVE - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) | ||
| 612 | Chèn cơ khí : AESSEAL CSS-IC FMG CARTRIDGE SINGLE SINGLE SEAL FH24160004 60MM SIC/SSIC VITON 316L AF1 STOCK CODE-AZC 1095SSV01 CHN.131749/5 | 2 | Cái | Chèn cơ khí : AESSEAL CSS-IC FMG CARTRIDGE SINGLE SINGLE SEAL FH24160004 60MM SIC/SSIC VITON 316L AF1 STOCK CODE-AZC 1095SSV01 CHN.131749/5 | ||
| 613 | Chèn cơ khí 021SHV1/65-00 0011 BURGMANN | 2 | Cái | Chèn cơ khí 021SHV1/65-00 0011 BURGMANN | ||
| 614 | Chèn cơ khí burgmann AH211- Single seal- Pusher seal Size 30 | 2 | Bộ | Chèn cơ khí burgmann AH211- Single seal- Pusher seal Size 30 | ||
| 615 | Chèn cơ khí burgmann HA211, size 45mm | 2 | Cái | Chèn cơ khí burgmann HA211, size 45mm | ||
| 616 | Chèn cơ khí BURGMANN, MG1/25-G50, ID25mm, OD40mm | 6 | Cái | Chèn cơ khí BURGMANN, MG1/25-G50, ID25mm, OD40mm | ||
| 617 | Chèn cơ khí BURGMANN, MG1/35-G50 | 1 | Cái | Chèn cơ khí BURGMANN, MG1/35-G50 | ||
| 618 | Chèn cơ khí BURGMANN, type: HA211, size 38mm | 1 | Cái | Chèn cơ khí BURGMANN, type: HA211, size 38mm | ||
| 619 | Chèn cơ khí BURGMANN, type: HA211, size 48mm | 2 | Cái | Chèn cơ khí BURGMANN, type: HA211, size 48mm | ||
| 620 | Chèn cơ khí BURGMANN, type: HA211, size 65mm | 1 | Cái | Chèn cơ khí BURGMANN, type: HA211, size 65mm | ||
| 621 | Chèn cơ khí size 110mm. Model: 11-M74/110-00 Q2BVGF. Hãng SX: Eagle Burgermann. | 2 | Bộ | Chèn cơ khí size 110mm. Model: 11-M74/110-00 Q2BVGF. Hãng SX: Eagle Burgermann. | ||
| 622 | Chèn cơ khí Size 30 Hãng SX: AESSEAL Part No. AZC1092SSV01 CHN. 124884/4 (bao gồm phần tĩnh và phần động) | 4 | Bộ | Chèn cơ khí Size 30 Hãng SX: AESSEAL Part No. AZC1092SSV01 CHN. 124884/4 (bao gồm phần tĩnh và phần động) | ||
| 623 | Chèn cơ khí Size 60 – CSS– 60 – JJZ1 - AZC1095SSV01 Hãng SX: AESSEAL (bao gồm phần tĩnh và phần động) | 5 | Cái | Chèn cơ khí Size 60 – CSS– 60 – JJZ1 - AZC1095SSV01 Hãng SX: AESSEAL (bao gồm phần tĩnh và phần động) | ||
| 624 | Điện trở gia nhiệt dạng tấm phẳng: Điện áp: 230V. Công suất: 600W Kích thước:500x150 (Theo bản vẽ đính kèm) | 120 | Cái | Điện trở gia nhiệt dạng tấm phẳng: Điện áp: 230V. Công suất: 600W Kích thước:500x150 (Theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 625 | Điện trở gia nhiệt hình chữ U vỏ bọc thép không rỉ; U=220VAC; P= 350W; chiều dài điện trở 745 mm; bề rộng: 74 mm; đường kính ống kim loại chữ U (d=18 mm) (Theo bản vẽ đính kèm) | 1 | Bộ | Điện trở gia nhiệt hình chữ U vỏ bọc thép không rỉ; U=220VAC; P= 350W; chiều dài điện trở 745 mm; bề rộng: 74 mm; đường kính ống kim loại chữ U (d=18 mm) (Theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 626 | Filter element/PN: TCR.4188931007 (Lọc gió BOSCH REXROTH R928035939 7.004 H10XL-S00-0-M Filter Elements) | 1 | Cái | Filter element/PN: TCR.4188931007 (Lọc gió BOSCH REXROTH R928035939 7.004 H10XL-S00-0-M Filter Elements) | ||
| 627 | Gạch lót sàn thuyền xỉ : Lục giác 110mm, dày 30mm. Vật liệu: Glass-Ceramic (đính kèm bản vẽ) | 256 | Viên | Gạch lót sàn thuyền xỉ : Lục giác 110mm, dày 30mm. Vật liệu: Glass-Ceramic (đính kèm bản vẽ) | ||
| 628 | Khớp nối bằng sứ cách điện 90KV(Electromagnetic rotation)- Bản vẽ chi tiết | 2 | Cái | Khớp nối bằng sứ cách điện 90KV(Electromagnetic rotation)- Bản vẽ chi tiết | ||
| 629 | Khớp nối giãn nở phểu thu tro (cao su 4 lớp bố lắp cho ống Ø215mm). Part No: P27143D-022-01A. NSX:Tongchuan Tower Electric Porcelain Environmental Technology Co., Ltd, | 16 | Cái | Khớp nối giãn nở phểu thu tro (cao su 4 lớp bố lắp cho ống Ø215mm). Part No: P27143D-022-01A. NSX:Tongchuan Tower Electric Porcelain Environmental Technology Co., Ltd, | ||
| 630 | Lọc nhớt HH8674F20KTSBM HC 4704FCT8H | 4 | Cái | Lọc nhớt HH8674F20KTSBM HC 4704FCT8H | ||
| 631 | Liner chèn loại trung bình (Van chính thu tro hệ thống ESP DN200) DnxDtxH: Ø278xØ197x32mm; DN200; vật liệu silicone - Dome valve insert seal DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P5524C-01 - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) | 32 | Cái | Liner chèn loại trung bình (Van chính thu tro hệ thống ESP DN200) DnxDtxH: Ø278xØ197x32mm; DN200; vật liệu silicone - Dome valve insert seal DN200 - Hãng SX: DOME VALVE - Part No: P5524C-01 - Clyde Bergermann Materials Handling (Hoặc sản phẩm tương đương - đính kèm mẫu) | ||
| 632 | Nhựa chịu dầu Peek quy cách Ø90xØ60x100 mm | 6 | Cái | Nhựa chịu dầu Peek quy cách Ø90xØ60x100 mm | ||
| 633 | Răng bánh xích cào:- EHV Individual teeth- Hãng SX: PEWAGType: EHV 34x136 | 18 | Cái | Răng bánh xích cào:- EHV Individual teeth- Hãng SX: PEWAGType: EHV 34x136 | ||
| 634 | Ron cao su làm kín - Gasket (P/N: 6), Material: NBR; Model & Product type: Ser. No 6 - PHE Type CS500AB MGS-10/1; NSX: SPX (Shanghai) Flow Technology Company Co.,Ltd | 60 | sợi | Ron cao su làm kín - Gasket (P/N: 6), Material: NBR; Model & Product type: Ser. No 6 - PHE Type CS500AB MGS-10/1; NSX: SPX (Shanghai) Flow Technology Company Co.,Ltd | ||
| 635 | Selection knob (Nút chọn Local/Remote):- Rotork- Name : Electrical actuator- Type : IQ | 10 | Cái | Selection knob (Nút chọn Local/Remote):- Rotork- Name : Electrical actuator- Type : IQ | ||
| 636 | Selection knob (Nút chọn Local/Remote):- ShangYi Valve- Name : Electrical actuator- Type : AI | 79 | Cái | Selection knob (Nút chọn Local/Remote):- ShangYi Valve- Name : Electrical actuator- Type : AI | ||
| 637 | ShangYi Electric Actuator: - Type: SIT125 - Serial No: SR86046 - Wiring diagram: T102-0 - Actuator supply: 400-3-50Hz - Rated torque/thrust: 80N.m - Travel: 90 độ - Rated curent: 0.3A - Enclosure: IP68 | 4 | Cái | ShangYi Electric Actuator: - Type: SIT125 - Serial No: SR86046 - Wiring diagram: T102-0 - Actuator supply: 400-3-50Hz - Rated torque/thrust: 80N.m - Travel: 90 độ - Rated curent: 0.3A - Enclosure: IP68 | ||
| 638 | Tấm chịu nhiệt Silic Cacbua (SIC) (Kích thước: bản vẽ đính kèm_312x200x24mm) - Độ rỗng xốp: 37,9% - Tỉ trọng: 2,22g/m3 - Cường độ chịu nén: 67,7Mpa - Độ bền uốn cong: 27,3 MPa - Nhiệt độ làm việc: | 576 | Tấm | Tấm chịu nhiệt Silic Cacbua (SIC) (Kích thước: bản vẽ đính kèm_312x200x24mm) - Độ rỗng xốp: 37,9% - Tỉ trọng: 2,22g/m3 - Cường độ chịu nén: 67,7Mpa - Độ bền uốn cong: 27,3 MPa - Nhiệt độ làm việc: | ||
| 639 | La inox 10 mm x 40 mm x 330 mm, VL SUS 310 | 384 | Cái | La inox 10 mm x 40 mm x 330 mm, VL SUS 310 | ||
| 640 | Ống dẫn than bên trong vòi than phi 220 mm x dày 10 mm chiều dài 780 mm, VL SUS 310 | 16 | Bộ | Ống dẫn than bên trong vòi than phi 220 mm x dày 10 mm chiều dài 780 mm, VL SUS 310 | ||
| 641 | Tấm thép kích thước 1000x1000x8mm Vật liệu: C45 | 9 | Tấm | Tấm thép kích thước 1000x1000x8mm Vật liệu: C45 | ||
| 642 | Tấm thép kích thước 1000x2000x8mm Vật liệu: C45 | 8 | Tấm | Tấm thép kích thước 1000x2000x8mm Vật liệu: C45 | ||
| 643 | Thép 304 có gợn sóng KT: 1700x1400x4mm (Theo bản vẽ đính kèm) | 30 | Tấm | Thép 304 có gợn sóng KT: 1700x1400x4mm (Theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 644 | Thép 304, có uốn góc 25̊ KT 1090x700x6mm (Theo bản vẽ đính kèm) | 48 | Tấm | Thép 304, có uốn góc 25̊ KT 1090x700x6mm (Theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 645 | Thép Tấm vật tư XAR 500 dày 10mm (Quy cách: Tam giác 576x609x490mm; (Cắt Plasma theo bản vẽ)) | 260 | Tấm | Thép Tấm vật tư XAR 500 dày 10mm (Quy cách: Tam giác 576x609x490mm; (Cắt Plasma theo bản vẽ)) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi