Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư cho hệ thống bypass, quạt gió, quạt khói, turbine và dịch vụ lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng turbine phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471273-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY DỊCH VỤ SỬA CHỮA CÁC NHÀ MÁY ĐIỆN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 3 - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư cho hệ thống bypass, quạt gió, quạt khói, turbine và dịch vụ lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng turbine phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210470718 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 179 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 18:22:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,627,337,307 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,275,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu hai trăm bảy mươi lăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ khớp cầu SA20T/K M20x1,5 Grounps of hinge P/N: 4, P/D: A370T00SMZY Hãng SX: IKO | 48 | Bộ | Bộ khớp cầu SA20T/K M20x1,5 Grounps of hinge P/N: 4, P/D: A370T00SMZY Hãng SX: IKO | ||
| 2 | Bộ Kit (Vật liệu FKM) cho piston thủy lực 336/50 (Set of sealing ring for hydraulic device 336/50 Shanghai Electric Blower Works Co., Ltd/China) bao gồm: OR04PAF: 2 cái; OR05PFA: 2 cái; OR06PAF: 2 cái; OR07PAF: 2 cái; OR15PAF: 2 cái; OR23PAF: 2 cái; OR32PAF: 8 cái; OR37PAF: 4 cái; OR39PAF: 2 cái; OR40PAF: 4 cái; OR70PAF: 4 cái; OR75PAF: 2 cái; OR89PAF: 2 cái; OR90PAF: 2 cái; OR98PAF: 2 cái; OR105PAF: 2 cái; Phớt piston thủy lực N320-9 (Grooved ring): 02 cái; Phớt piston thủy lực N50-9 (Sealing ring): 02 cái; Vòng đệm 40-52-7 (Seal): 01 cái. | 2 | Bộ | Bộ Kit (Vật liệu FKM) cho piston thủy lực 336/50 (Set of sealing ring for hydraulic device 336/50 Shanghai Electric Blower Works Co., Ltd/China) bao gồm: OR04PAF: 2 cái; OR05PFA: 2 cái; OR06PAF: 2 cái; OR07PAF: 2 cái; OR15PAF: 2 cái; OR23PAF: 2 cái; OR32PAF: 8 cái; OR37PAF: 4 cái; OR39PAF: 2 cái; OR40PAF: 4 cái; OR70PAF: 4 cái; OR75PAF: 2 cái; OR89PAF: 2 cái; OR90PAF: 2 cái; OR98PAF: 2 cái; OR105PAF: 2 cái; Phớt piston thủy lực N320-9 (Grooved ring): 02 cái; Phớt piston thủy lực N50-9 (Sealing ring): 02 cái; Vòng đệm 40-52-7 (Seal): 01 cái. | ||
| 3 | COMPRESSION SPRING (P/N: 14) (P/D: FDF) | 32 | Cái | COMPRESSION SPRING (P/N: 14) (P/D: FDF) | ||
| 4 | D360 SEAL-SELF RING (P/N:8) (P/D:1202350308) | 2 | Bộ | D360 SEAL-SELF RING (P/N:8) (P/D:1202350308) | ||
| 5 | Double scraper (P/N:200) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 1 | Cái | Double scraper (P/N:200) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | ||
| 6 | Double scraper (P/N:200) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | 2 | Cái | Double scraper (P/N:200) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | ||
| 7 | Double scraper (P/N:200) (P/D:2L 10430/C) (VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 1 | Cái | Double scraper (P/N:200) (P/D:2L 10430/C) (VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | ||
| 8 | Lá thép giảm chấn dày 0.6mm, Quy cách như hình vẽ: Vật liệu: SUS304. | 32 | Cái | Lá thép giảm chấn dày 0.6mm, Quy cách như hình vẽ: Vật liệu: SUS304. | ||
| 9 | Lò xo đĩa, vật liệu thép Nhà chế tạo: Chendu Power Machinery Factory | 192 | Cái | Lò xo đĩa, vật liệu thép Nhà chế tạo: Chendu Power Machinery Factory | ||
| 10 | Lọc nhớt-FILTER Model: SPL - 25C | 8 | Cái | Lọc nhớt-FILTER Model: SPL - 25C | ||
| 11 | O RING (PAF)-1 (P/N:18) | 80 | Cái | O RING (PAF)-1 (P/N:18) | ||
| 12 | O-ring (material: NBR 75) (P/N:160) (P/D:2L 10430/b) VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Cái | O-ring (material: NBR 75) (P/N:160) (P/D:2L 10430/b) VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | ||
| 13 | O-ring (material: NBR 75) (P/N:160) (P/D:2L 10430/C) (VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 1 | Cái | O-ring (material: NBR 75) (P/N:160) (P/D:2L 10430/C) (VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | ||
| 14 | O-ring (material: NBR 75) (P/N:160) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 1 | Cái | O-ring (material: NBR 75) (P/N:160) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | ||
| 15 | O-ring (material: NBR 75) (P/N:70) (P/D:2L 10430/C) (VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Cái | O-ring (material: NBR 75) (P/N:70) (P/D:2L 10430/C) (VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | ||
| 16 | O-ring (material: NBR 75)-1 (P/N:70) (P/D:2L 10430/b) VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 4 | Cái | O-ring (material: NBR 75)-1 (P/N:70) (P/D:2L 10430/b) VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | ||
| 17 | Phốt làm kín: CFW Ø50xØ65x8mm, Vật liệu: FKM for hydraulic device 415/100 NSX: Shanghai Electric Blower Works Co.,ltd | 3 | Cái | Phốt làm kín: CFW Ø50xØ65x8mm, Vật liệu: FKM for hydraulic device 415/100 NSX: Shanghai Electric Blower Works Co.,ltd | ||
| 18 | Phớt piston thủy lực Ø416xØ389x15 for hydraulic device 415/100 NSX: Shanghai Electric Blower Works Co.,ltd | 2 | Cái | Phớt piston thủy lực Ø416xØ389x15 for hydraulic device 415/100 NSX: Shanghai Electric Blower Works Co.,ltd | ||
| 19 | Phớt piston thủy lực Ø60xØ75x 9mm (for hydraulic device 415/100 NSX: Shanghai Electric Blower Works Co.,ltd) | 2 | Cái | Phớt piston thủy lực Ø60xØ75x 9mm (for hydraulic device 415/100 NSX: Shanghai Electric Blower Works Co.,ltd) | ||
| 20 | Piston guide ring (P/N:240) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | 4 | Cái | Piston guide ring (P/N:240) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | ||
| 21 | Piston guide ring (P/N:240) (P/D:2L 10430/b)(VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Cái | Piston guide ring (P/N:240) (P/D:2L 10430/b)(VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | ||
| 22 | Piston guide ring (P/N:240) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Cái | Piston guide ring (P/N:240) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | ||
| 23 | Piston rod seal (P/N:210) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | 4 | Cái | Piston rod seal (P/N:210) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | ||
| 24 | Piston rod seal (P/N:210) (P/D:2L 10430/b)(VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Cái | Piston rod seal (P/N:210) (P/D:2L 10430/b)(VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | ||
| 25 | Piston seal (P/N:230) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | 4 | Cái | Piston seal (P/N:230) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | ||
| 26 | Piston seal (P/N:230) (P/D:2L 10430/b)(VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Cái | Piston seal (P/N:230) (P/D:2L 10430/b)(VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | ||
| 27 | Piston seal (P/N:230) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Cái | Piston seal (P/N:230) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | ||
| 28 | Rod guide strip (P/N:220) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | 4 | Cái | Rod guide strip (P/N:220) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | ||
| 29 | Rod guide strip (P/N:220) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Cái | Rod guide strip (P/N:220) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | ||
| 30 | RUBBER SEAL (FDF)-2 (P/N:1) | 2 | Cái | RUBBER SEAL (FDF)-2 (P/N:1) | ||
| 31 | RUBBER SEAL (P/N:1) | 2 | Cái | RUBBER SEAL (P/N:1) | ||
| 32 | Seal (P/N:290) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | 2 | Cái | Seal (P/N:290) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | ||
| 33 | Seal (P/N:290) (P/D:2L 10430/b)(VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 1 | Cái | Seal (P/N:290) (P/D:2L 10430/b)(VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | ||
| 34 | SHIELD RING (P/N:10) | 81 | Cái | SHIELD RING (P/N:10) | ||
| 35 | SLIDING BLOCK (P/N:9) | 36 | Cái | SLIDING BLOCK (P/N:9) | ||
| 36 | SPIRAL-WOUND GASKET-1 (P/N:40) (P/D:SW3R4701-M/6) Body gasket OD250xID259,5x2,5mm (không có vòng thép bên trong, không có vòng thép bên trong ngoài, mặt làm kín bằng graphite) | 1 | Cái | SPIRAL-WOUND GASKET-1 (P/N:40) (P/D:SW3R4701-M/6) Body gasket OD250xID259,5x2,5mm (không có vòng thép bên trong, không có vòng thép bên trong ngoài, mặt làm kín bằng graphite) | ||
| 37 | Piston rod seal (P/N:210) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Cái | Piston rod seal (P/N:210) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | ||
| 38 | Bulong lục giác chìm M20x70 SOCKET SCREW (P/N:67) (P/D:W1050.2) | 2 | Cái | Bulong lục giác chìm M20x70 SOCKET SCREW (P/N:67) (P/D:W1050.2) | ||
| 39 | Bulong M30x3x215 (158.60.22 W1130.2-M30x3x215 | 32 | Cái | Bulong M30x3x215 (158.60.22 W1130.2-M30x3x215 | ||
| 40 | Đai ốc - EXTENSION NUT M'BM (P/N:12) (P/D:W1208-M72X3X140) | 1 | Cái | Đai ốc - EXTENSION NUT M'BM (P/N:12) (P/D:W1208-M72X3X140) | ||
| 41 | Đai ốc M30x3 | 26 | Cái | Đai ốc M30x3 | ||
| 42 | Đai ốc vỏ trong LPB EXTENSION NUT (W1208.10-M72X3X140), vật liệu: W40CrMoV, P/N: 36 | 2 | Con | Đai ốc vỏ trong LPB EXTENSION NUT (W1208.10-M72X3X140), vật liệu: W40CrMoV, P/N: 36 | ||
| 43 | GASKET (P/N:15) (P/D:298.30.46.11) | 2 | Cái | GASKET (P/N:15) (P/D:298.30.46.11) | ||
| 44 | GLAND RING 258.06.01.01 (Mỗi bộ 6 chi tiết) | 3 | Bộ | GLAND RING 258.06.01.01 (Mỗi bộ 6 chi tiết) | ||
| 45 | GLAND RING 258.06.01.04 (Mỗi bộ 6 chi tiết) | 3 | Bộ | GLAND RING 258.06.01.04 (Mỗi bộ 6 chi tiết) | ||
| 46 | GLAND RING 258.06.01.05 (Mỗi bộ 6 chi tiết) | 3 | Bộ | GLAND RING 258.06.01.05 (Mỗi bộ 6 chi tiết) | ||
| 47 | GLAND RING 258.06.02.01 (Mỗi bộ 6 chi tiết) | 3 | Bộ | GLAND RING 258.06.02.01 (Mỗi bộ 6 chi tiết) | ||
| 48 | GLAND RING 258.06.02.03(Mỗi bộ 6 chi tiết) | 3 | Bộ | GLAND RING 258.06.02.03(Mỗi bộ 6 chi tiết) | ||
| 49 | Lục giác chìm (SOCKET SCREW) P/D:W1050.2 M16x40 | 1 | Cái | Lục giác chìm (SOCKET SCREW) P/D:W1050.2 M16x40 | ||
| 50 | SOCKET NUT M45x3x89 | 3 | Cái | SOCKET NUT M45x3x89 | ||
| 51 | SPRING PIECE 248.06.01.02 | 36 | Cái | SPRING PIECE 248.06.01.02 | ||
| 52 | SPRING PIECE 248.06.01.10 | 18 | Cái | SPRING PIECE 248.06.01.10 | ||
| 53 | SPRING PIECE 248.06.02.05 | 18 | Cái | SPRING PIECE 248.06.02.05 | ||
| 54 | SPRING PIECE 258.06.01.06 | 18 | Cái | SPRING PIECE 258.06.01.06 | ||
| 55 | Vít đặc biệt - SPEC. SCREW (P/N:11) (P/D:W1073.1-M39X20) | 4 | Cái | Vít đặc biệt - SPEC. SCREW (P/N:11) (P/D:W1073.1-M39X20) | ||
| 56 | Vít M27x14 SPEC SCREW (P/N:61) (P/D:W1073.1-M27X14) | 1 | Cái | Vít M27x14 SPEC SCREW (P/N:61) (P/D:W1073.1-M27X14) | ||
| 57 | Vít M4x12 (SCREW) P/N: 4 P/D: 0.1052-90-M4X12 | 15 | Cái | Vít M4x12 (SCREW) P/N: 4 P/D: 0.1052-90-M4X12 | ||
| 58 | Vít M4x12 (SCREW) P/N: 4 P/D: 0.1052-90-M4X12(5.77.86.514.CHN.00.000) | 18 | Cái | Vít M4x12 (SCREW) P/N: 4 P/D: 0.1052-90-M4X12(5.77.86.514.CHN.00.000) | ||
| 59 | Vít M6x10 (SCREW) P/N: 25 P/D: 0.1051C-90-M6X10 (5.77.13.035.CHN.00.000) | 72 | Cái | Vít M6x10 (SCREW) P/N: 25 P/D: 0.1051C-90-M6X10 (5.77.13.035.CHN.00.000) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi