Gói thầu: Cung cấp vật tư và dịch vụ hướng dẫn, lắp đặt, cân chỉnh, sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống quạt phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210444330-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và dịch vụ hướng dẫn, lắp đặt, cân chỉnh, sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống quạt phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4
Số hiệu KHLCNT 20210444241
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 175 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-17 16:33:00 đến ngày 2021-05-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 31,804,046,819 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 318,041,000 VNĐ ((Ba trăm mười tám triệu bốn mươi mốt nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Labyrinth LD385V/ Chèn răng lược Part no: 014.087.001; Dw: 0GA 50469 36 Cái Labyrinth LD385V/ Chèn răng lược Part no: 014.087.001; Dw: 0GA 50469
2 Labyrinth sealing Item H303/Chèn răng lược 1 Cái Labyrinth sealing Item H303/Chèn răng lược
3 Labyrinth sealing ring Ø57.6x5.5/Chèn răng lược Part no: 011.087.011; Dw: 0GA 50468a 64 Cái Labyrinth sealing ring Ø57.6x5.5/Chèn răng lược Part no: 011.087.011; Dw: 0GA 50468a
4 Lock washer VS10/ Long đền 250 Cái Lock washer VS10/ Long đền
5 Lock washer VS8/ Long đền 210 Cái Lock washer VS8/ Long đền
6 O-ring 11x4 /Vòng đệm làm kín Part no: 022.312; Dw: 1GA 52833 4 Cái O-ring 11x4 /Vòng đệm làm kín Part no: 022.312; Dw: 1GA 52833
7 O-ring 9x3 /Vòng đệm làm kín Part no: 022.313; Dw: 1GA 52833 4 Cái O-ring 9x3 /Vòng đệm làm kín Part no: 022.313; Dw: 1GA 52833
8 O-ring sợi Ø3; vật liệu: FKM/Vòng đệm tròn cao su 77 Mét O-ring sợi Ø3; vật liệu: FKM/Vòng đệm tròn cao su
9 O-ring: OR 142-5/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.077.002; Dw: 0GA 50468a 64 Cái O-ring: OR 142-5/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.077.002; Dw: 0GA 50468a
10 O-ring: OR 55-3/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.083; Dw: 0GA 50468a 64 Cái O-ring: OR 55-3/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.083; Dw: 0GA 50468a
11 O-ring: OR 55-5/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.087.002; Dw: 0GA 50468a 64 Cái O-ring: OR 55-5/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.087.002; Dw: 0GA 50468a
12 O-ring: OR 78-5/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.076.002; Dw: 0GA 50468a 64 Cái O-ring: OR 78-5/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.076.002; Dw: 0GA 50468a
13 O-ring: OR 85-4/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.075; Dw: 0GA 50468a 64 Cái O-ring: OR 85-4/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.075; Dw: 0GA 50468a
14 O-ring: OR 90-5/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.086.002; Dw: 0GA 50468a 64 Cái O-ring: OR 90-5/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.086.002; Dw: 0GA 50468a
15 O-ring: OR 92-3/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.089; Dw: 0GA 50468a 64 Cái O-ring: OR 92-3/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.089; Dw: 0GA 50468a
16 O-ring: OR102-4/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.077.002; Dw: 0GA 50469 36 Cái O-ring: OR102-4/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.077.002; Dw: 0GA 50469
17 O-ring: OR145-8/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.015; Dw: 0GA 50469 36 Cái O-ring: OR145-8/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.015; Dw: 0GA 50469
18 O-ring: OR178-4.5 (for main bearing)/Vòng đệm tròn cao su Part no: 011.152; Dw: 2GA 51551 4 Cái O-ring: OR178-4.5 (for main bearing)/Vòng đệm tròn cao su Part no: 011.152; Dw: 2GA 51551
19 O-ring: OR260-5 (for main bearing)/Vòng đệm tròn cao su Part no: 011.152; Dw: 2GA 51552 4 Cái O-ring: OR260-5 (for main bearing)/Vòng đệm tròn cao su Part no: 011.152; Dw: 2GA 51552
20 O-ring: OR40-3/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.083; Dw: 0GA 50469 36 Cái O-ring: OR40-3/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.083; Dw: 0GA 50469
21 O-ring: OR40-5/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.087.002; Dw: 0GA 50469 36 Cái O-ring: OR40-5/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.087.002; Dw: 0GA 50469
22 O-ring: OR45-3.1 (for main bearing)/Vòng đệm tròn cao su Part no: 038.203; Dw: 1GA 52918 4 Cái O-ring: OR45-3.1 (for main bearing)/Vòng đệm tròn cao su Part no: 038.203; Dw: 1GA 52918
23 O-ring: OR56-4/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.076.002; Dw: 0GA 50469 36 Cái O-ring: OR56-4/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.076.002; Dw: 0GA 50469
24 O-ring: OR60-3.1 (for main bearing)/Vòng đệm tròn cao su Part no: 038.203 Dw: 2GA 51552 4 Cái O-ring: OR60-3.1 (for main bearing)/Vòng đệm tròn cao su Part no: 038.203 Dw: 2GA 51552
25 O-ring: OR60-4/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.075; Dw: 0GA 50469 36 Cái O-ring: OR60-4/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.075; Dw: 0GA 50469
26 O-ring: OR72-4/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.086.002; Dw: 0GA 50469 36 Cái O-ring: OR72-4/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.086.002; Dw: 0GA 50469
27 O-ring: OR74-3/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.089; Dw: 0GA 50469 36 Cái O-ring: OR74-3/Vòng đệm tròn cao su Part no: 014.089; Dw: 0GA 50469
28 PTFE seal (for main bearing) Ø330x1t Part no: 011.073.001/ Phớt chèn Dw: 2GA 51552 4 Cái PTFE seal (for main bearing) Ø330x1t Part no: 011.073.001/ Phớt chèn Dw: 2GA 51552
29 Radial shaft seal (for main bearing) Ø330/290x18 Part no: 011.051; Dw: 2GA 51552 4 Cái Radial shaft seal (for main bearing) Ø330/290x18 Part no: 011.051; Dw: 2GA 51552
30 Radial shaft seal O.D230 x I.D200 x t15 (for main bearing)/ Phớt chèn trục Part no: 011.151; Dw: 2GA 51551 4 Cái Radial shaft seal O.D230 x I.D200 x t15 (for main bearing)/ Phớt chèn trục Part no: 011.151; Dw: 2GA 51551
31 Rotor complete w. anodized impeller Item R400/ Cơ cấu quay 1 Cái Rotor complete w. anodized impeller Item R400/ Cơ cấu quay
32 Sealing ring for R101 Item T101/ Vòng làm kín 1 Cái Sealing ring for R101 Item T101/ Vòng làm kín
33 Sealing ring for R201 Item T220/ Vòng làm kín 1 Cái Sealing ring for R201 Item T220/ Vòng làm kín
34 Sealing ring Ø110x1.5t/ Vòng làm kín Part no: 014.077.001; Dw: 0GA 50469 36 Cái Sealing ring Ø110x1.5t/ Vòng làm kín Part no: 014.077.001; Dw: 0GA 50469
35 Sealing ring Ø152.9x1.5t/ Vòng làm kín Part no: 014.077.001; Dw: 0GA 50468a 64 Cái Sealing ring Ø152.9x1.5t/ Vòng làm kín Part no: 014.077.001; Dw: 0GA 50468a
36 Sealing ring Ø161x6.1t/ Vòng làm kín Part no: 014.014; Dw: 0GA 50469 36 Cái Sealing ring Ø161x6.1t/ Vòng làm kín Part no: 014.014; Dw: 0GA 50469
37 Sealing ring Ø65.9x1.5t/ Vòng làm kín Part no: 014.076.001; Dw: 0GA 50469 36 Cái Sealing ring Ø65.9x1.5t/ Vòng làm kín Part no: 014.076.001; Dw: 0GA 50469
38 Sealing ring Ø79.8x1.5t/ Vòng làm kín Part no: 014.086.001; Dw: 0GA 50469 36 Cái Sealing ring Ø79.8x1.5t/ Vòng làm kín Part no: 014.086.001; Dw: 0GA 50469
39 Sealing ring Ø89.9x1.5t/ Vòng làm kín Part no: 014.076.001; Dw: 0GA 50468a 64 Cái Sealing ring Ø89.9x1.5t/ Vòng làm kín Part no: 014.076.001; Dw: 0GA 50468a
40 Sealing ring Ø99.8x1.5t Part no: 014.086.001; Dw: 0GA 50468a 64 Cái Sealing ring Ø99.8x1.5t Part no: 014.086.001; Dw: 0GA 50468a
41 Shim Item T117/ Tấm đệm cân chỉnh 1 Cái Shim Item T117/ Tấm đệm cân chỉnh
42 Shims Item T213/ Tấm đệm cân chỉnh 1 Cái Shims Item T213/ Tấm đệm cân chỉnh
43 Shims Item T214/ Tấm đệm cân chỉnh 1 Cái Shims Item T214/ Tấm đệm cân chỉnh
44 Sliding block 36x36x26/ Con trượt Part no: 014.052; Dw: 0GA 50469 18 Cái Sliding block 36x36x26/ Con trượt Part no: 014.052; Dw: 0GA 50469
45 Sliding block 40x40x30/ Con trượt Part no: 014.052; Dw: 0GA 50468a 32 Cái Sliding block 40x40x30/ Con trượt Part no: 014.052; Dw: 0GA 50468a
46 Spring pin Item T110/ Chốt định vị 2 Cái Spring pin Item T110/ Chốt định vị
47 Spring pin Item T218/ Chốt định vị 3 Cái Spring pin Item T218/ Chốt định vị
48 Spring pin Item T223/ Chốt định vị 2 Cái Spring pin Item T223/ Chốt định vị
49 Spring pin Item T227/ Chốt định vị 3 Cái Spring pin Item T227/ Chốt định vị
50 Spring support lip seal URX-B208-10-C Part no: 014.018; Dw: 0GA 50468a/ Vòng phớt 64 Cái Spring support lip seal URX-B208-10-C Part no: 014.018; Dw: 0GA 50468a/ Vòng phớt
51 Thrust/Journal bearing, motor end Item T103/ Gỗi đỡ 2 Cái Thrust/Journal bearing, motor end Item T103/ Gỗi đỡ
52 Phớt chắn bụi V-ring V-14 Part no: 022.301; Dw: 1GA 52833 2 Cái Phớt chắn bụi V-ring V-14 Part no: 022.301; Dw: 1GA 52833
53 Phớt chắn bụi V-ring V-50 Part no: 022.207; Dw: 1GA 52833 2 Cái Phớt chắn bụi V-ring V-50 Part no: 022.207; Dw: 1GA 52833
54 Phớt chắn bụi V-ring V-60 Part no: 022.206; Dw: 1GA 52833 2 Cái Phớt chắn bụi V-ring V-60 Part no: 022.206; Dw: 1GA 52833
55 Bulong M14x1.5x45L part no: 013.081; Dw: 0GA 50469 10 Cái Bulong M14x1.5x45L part no: 013.081; Dw: 0GA 50469
56 Bulong M22x1.5x65L part no: 013.081; Dw: 0GA 50468a 10 Cái Bulong M22x1.5x65L part no: 013.081; Dw: 0GA 50468a
57 Bush for main shaft Ø108x64L/ Bạc lót trục Part no: 011.012; Dw: 0GA 50468a 4 Cái Bush for main shaft Ø108x64L/ Bạc lót trục Part no: 011.012; Dw: 0GA 50468a
58 Bush for main shaft Ø95x28L/ Bạc lót trục Part no: 011.012; Dw: 0GA 50469 2 Cái Bush for main shaft Ø95x28L/ Bạc lót trục Part no: 011.012; Dw: 0GA 50469
59 Bushing for blade shaft Ø160x18t/ Bạc lót cánh Part no: 014.021; Dw: 0GA 50469 2 Cái Bushing for blade shaft Ø160x18t/ Bạc lót cánh Part no: 014.021; Dw: 0GA 50469
60 Bushing for blade shaft Ø227x26t/ Bạc lót cánh Part no: 014.021; Dw: 0GA 50468a 2 Cái Bushing for blade shaft Ø227x26t/ Bạc lót cánh Part no: 014.021; Dw: 0GA 50468a
61 Bushing for T208 Item T273/ Bạc lót 4 Cái Bushing for T208 Item T273/ Bạc lót
62 Counter bearing Item T228/ Bạc đạn 1 Cái Counter bearing Item T228/ Bạc đạn
63 Đai ốc tự khóa M8 Part no: 022.024/124; Dw: 1GA 52842 20 Cái Đai ốc tự khóa M8 Part no: 022.024/124; Dw: 1GA 52842
64 Drive shaft Item R100/ Trục 1 Cái Drive shaft Item R100/ Trục
65 Fey-lamellar ring (sealing for blade foots) FK5 ASD 222x2.4/ Vòng chặn Part no: 013.083; Dw: 0GA 50468a 64 Cái Fey-lamellar ring (sealing for blade foots) FK5 ASD 222x2.4/ Vòng chặn Part no: 013.083; Dw: 0GA 50468a
66 Bạc đạn SKF Axial thrust bolt bearing: 51317Vabn Part no: 014.071; Dw: 0GA 50468a 64 Cái Bạc đạn SKF Axial thrust bolt bearing: 51317Vabn Part no: 014.071; Dw: 0GA 50468a
67 Journal bearing, compressor end Item T210/Gối đỡ 1 Cái Journal bearing, compressor end Item T210/Gối đỡ
68 Journal bearing, motor end Item T208/Gối đỡ 1 Cái Journal bearing, motor end Item T208/Gối đỡ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->