Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ chỉnh trang lưới điện theo tiêu chí 5S năm 2021 của Công ty Điện lực Phú Thọ (đợt 2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210473965-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phú Thọ
Tên gói thầu Mua sắm VTTB phục vụ chỉnh trang lưới điện theo tiêu chí 5S năm 2021 của Công ty Điện lực Phú Thọ (đợt 2)
Số hiệu KHLCNT 20210462962
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí giá thành năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 15:17:00 đến ngày 2021-05-12 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,593,668,361 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 66,000,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Áp tô mát 40A-1P-6kA (trong hòm công tơ) 3.847 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
2 Áp tô mát 63A-1P-6kA (trong hòm công tơ) 2.155 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
3 Áp tô mát 63A-3P-6kA (trong hòm công tơ) 424 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
4 Áp tô mát 100A-3P-10kA (trong hòm công tơ) 67 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
5 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 5.220 mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
6 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 10.219 mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
7 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 2.238 mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
8 Dây Cu/PVC 1x4mm2 (đơn cứng) 1.429 mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
9 Dây Cu/PVC 1x6mm2 (đơn cứng) 12.695 mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
10 Thanh cái đồng bọc Cu/XLPE/PVC 1x50-24kV 150 mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
11 Thanh cái đồng bọc Cu/XLPE/PVC 1x50-35kV 706 mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
12 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x16mm2 4.227 mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
13 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50mm2 1.973 mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
14 Hòm 1 công tơ 3 pha + Phụ kiện 386 Hòm Mô tả kỹ thuật theo Chương V
15 Hộp chia dây (hộp chia pha) 384 Hòm Mô tả kỹ thuật theo Chương V
16 Hòm 2 công tơ + Phụ kiện 795 Hòm Mô tả kỹ thuật theo Chương V
17 Hòm 4 công tơ + Phụ kiện 1.637 Hòm Mô tả kỹ thuật theo Chương V
18 Đai thép + khóa đai 10.865 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
19 Đầu cốt AM50 1.276 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
20 Đầu cốt AM 70 264 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
21 Đầu cốt AM 95 508 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
22 Đầu cốt AM 120 30 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
23 Đầu cốt AM 150 42 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
24 Đầu cốt M50 383 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
25 Đầu cốt M70 320 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
26 Đầu cốt M95 227 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
27 Đầu cốt M120 42 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
28 Đầu cốt M150 38 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
29 Đầu cốt M185 75 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
30 Đầu cốt M240 29 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
31 Đầu cốt M300 9 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
32 Ghíp cáp v.xoắn loại 2 bulông IPC 6.384 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
33 Ghíp A25-150 3 bulong 1.510 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
34 Chụp đầu cực sứ CSV10kV 9 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
35 Chụp đầu cực sứ CSV22kV 39 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
36 Chụp đầu cực sứ CSV35kV 64 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
37 Chụp đầu cực SI 10kV (6 đầu) 3 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
38 Chụp đầu cực SI 22kV (6 đầu) 14 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
39 Chụp đầu cực SI 35kV (6 đầu) 52 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
40 Chụp đầu cực sứ 10kV 9 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
41 Chụp đầu cực sứ 22kV 37 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
42 Chụp đầu cực sứ 35kV 92 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
43 Chụp đầu cực sứ 0,4kV 91 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
44 Biển tên trạm 27 Biển Mô tả kỹ thuật theo Chương V
45 Biển báo an toàn 10 Biển Mô tả kỹ thuật theo Chương V
46 Kẹp xiết 4x(50-120) 400 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
47 Kẹp xiết bổ trợ đơn 7.038 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
48 Kẹp xiết bổ trợ kép 2.587 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
49 Đầu cốt SC10 112 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
50 Đầu cốt SC16 767 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
51 Đầu cốt SC25 291 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
52 Vòng treo bổ trợ 2.772 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
53 Móc treo M20 41 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->