Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị phục vụ cho hoạt động của các đơn vị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210500026-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị phục vụ cho hoạt động của các đơn vị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210475184 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Bạc Liêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-02 13:54:00 đến ngày 2021-05-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,465,320,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | PHÒNG DÂN TỘC | * | 0 | * | * | * |
| 2 | Giá đựng công văn đi, đến | Theo HSMT | 2 | Cái | - Kích thước: W915 x D317 x H1815 mm, chia thành 4 tầng, mỗi tầng 10 ô chia File. - Vật liệu: Thép sơn tĩnh điện. | |
| 3 | Tủ đựng hồ sơ 1.8 x 1.9m | Theo HSMT | 1 | Cái | - Kiểu 03 buồng, trên 02 bên cánh gỗ, giữa cánh kính, dưới có 02 cành gỗ và 03 hộc kéo. - Kích thước: Ngang 1.8m; cao 1.9m; rộng 0.42m - Vật liệu: Gỗ xoan ghép hoặc tương đương phủ veneer dày 18 mm, sơn PU. | |
| 4 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc | Theo HSMT | 1 | Bộ | * Bàn làm việc: - Kích thước bàn chính: Cao x rộng x dài (0.77 x 0.70 x 1.40)m. - Kích thước của kính: Dày 8 ly, mài cạnh, rộng x dài (0.70 x 1.40)m. - Kiểu bàn 2 thùng liền, trước có hoa văn gồm 5 hộc kéo và 1 cánh cửa có khóa. - Chất liệu: Gỗ xoan hoặc tương đương phủ veneer; dày 18 mm; sơn PU * Ghế xoay da cao cấp với quy cách như sau: - Kích thước: Rộng 575 x Sâu 670 x Cao (1000-1125) mm; - Đệm tựa liền nhau, chân và tay thép mạ. Đệm tựa giả da màu đen. - Chân có bánh xe di chuyển quay 360 độ, nâng hạ độ cao bằng cần hơi, bát ghế có chức năng điều chỉnh độ ngả của ghế. - Vật liệu: Thép mạ, da công nghiệp. | |
| 5 | Bàn làm việc 0.50 x 1.00m (để máy vi tính) | Theo HSMT | 2 | Cái | - Kích thước bàn chính: Cao x rộng x dài (0.75 x 0.50 x 1.00)m. - Kiểu có 1 hộc kéo và 1 cánh cửa mở. - Chất liệu: Gỗ công nghiệp MFC bề mặt phủ Melamine chống xước, chống ẩm làm tăng độ bền cho sản phẩm. | |
| 6 | Bàn làm việc | Theo HSMT | 2 | Cái | - Kích thước bàn chính: Cao x rộng x dài (0.77 x 0.60 x 1.20)m. - Kích thước của kính: Dày 5 ly, mài lá hẹ, rộng x dài (0.60 x 1.20)m. - Kiểu có 2 hộc kéo và 1 cánh cửa mở. - Chất liệu: Gỗ xoan ghép hoặc tương đương phủ veneer; dày 18 mm; sơn PU. | |
| 7 | Máy tính để bàn | Theo HSMT | 1 | Bộ | - Bộ VXL Intel G5420 bộ nhớ đệm cache 4M, 3,80 GHz. - Cạc đồ họa VGA onboard. - Bộ nhớ 4GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB) 2slot. - Ổ cứng 1TB 7200 rpm SATA. - khe cắm mở rộng 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2. - Kết nối mạng: Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN. - Realtek Wi-Fi 5 (1x1) and Bluetooth® 4.2 combo . - Ổ quang: DVD-Writer - Phụ kiện key/mouse. - Cổng giao tiếp Phía sau: Cổng 4 USB 2.0 Type-A; 1 đầu vào âm thanh; 1 đầu ra âm thanh; 1 đầu vào micrô; 1 RJ-45 Bộ kết nối video 1 HDMI-out 1.4 (with HDCP 2.2 support); 1 VGA. - Cổng giao phía trước: 4 USB 3.1 Gen 1 Type-A; 1 headphone/microphone combo - Hệ điều hành Windows 10 home. - Kiểu dáng case đứng to - Màn hình LCD HP v194 18,5". | |
| 8 | Máy in | Theo HSMT | 1 | Cái | - Loại máy in : Máy in laser trắng đen. - Tốc độ : 25 trang / phút khổ A4. - Thời gian làm nóng máy : xấp xỉ 10 giây. - Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 6 giây. - Khổ giấy tối đa : A4. - Độ phân giải : 2400 x 600 dpi. - Bộ nhớ chuẩn : 64 MB. - Khay giấy tiêu chuẩn : 150 tờ. - Khay tay : 1 tờ. - Ngôn ngữ in : UFR II LT, PLC6. - Hệ điều hành hỗ trợ : Win 8.1 (32 / 64bit), Win 8 (32 / 64bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Windows Vista (32 / 64-bit), Windows XP (32 / 64-bit), Windows Server 2012 (32 / 64bit), Windows Server 2012 R2 (64 bit), Windows Server 2008 (32 / 64-bit), Windows Server 2008 R2 (64-bit), Windows Server 2003 (32 / 64bit), Mac OS 10.6.x~10.9 *3, Linux*3, Citrix. | |
| 9 | Máy Lạnh Inverter 1 HP | Theo HSMT | 1 | Cái | Loại máy Lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh). Công suất làm lạnh: 1 HP - 9.040 BTU. Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm. Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3). Công nghệ Inverter: Máy lạnh Inverter. Công suất tiêu thụ trung bình: 0.8 kW/h. Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.69). | |
| 10 | Máy nước nóng lạnh | Theo HSMT | 1 | Cái | Công suất: 650 W, làm nóng 550 W, làm lạnh 100 W. Nhiệt độ: Nóng ≥ 85 độ C, lạnh ≤10 độ C (trong điều kiện tiêu chuẩn) Năng suất làm nước nóng, lạnh (L/giờ): Nước nóng 4 lít/giờ, lạnh 4 lít/giờ. Chất liệu bình chứa: Inox 304. Hệ thống làm lạnh: Bằng máy nén cho độ lạnh sâu, tiết kiệm điện Tiện ích:Khóa vòi nước nóng, Công nghệ làm lạnh Ice cold đặc biệt, cung cấp nước lạnh đến 4 lít/giờ. Chế độ an toàn: Thiết bị an toàn chống quá nhiệt kép Kích thước: Rộng 31 cm - Sâu 36 cm - Cao 103 cm | |
| 11 | PHÒNG TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG | * | 0 | * | * | * |
| 12 | Máy tính để bàn | Theo HSMT | 1 | Bộ | - Bộ VXL Intel G5420 bộ nhớ đệm cache 4M, 3,80 GHz. - Cạc đồ họa VGA onboard. - Bộ nhớ 4GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB) 2slot. - Ổ cứng 1TB 7200 rpm SATA. - khe cắm mở rộng 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2. - Kết nối mạng: Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN. - Realtek Wi-Fi 5 (1x1) and Bluetooth® 4.2 combo . - Ổ quang: DVD-Writer - Phụ kiện key/mouse. - Cổng giao tiếp Phía sau: Cổng 4 USB 2.0 Type-A; 1 đầu vào âm thanh; 1 đầu ra âm thanh; 1 đầu vào micrô; 1 RJ-45 Bộ kết nối video 1 HDMI-out 1.4 (with HDCP 2.2 support); 1 VGA. - Cổng giao phía trước: 4 USB 3.1 Gen 1 Type-A; 1 headphone/microphone combo - Hệ điều hành Windows 10 home. - Kiểu dáng case đứng to - Màn hình LCD HP v194 18,5". | |
| 13 | Máy in | Theo HSMT | 4 | Cái | - Loại máy in : Máy in laser trắng đen. - Tốc độ : 25 trang / phút khổ A4. - Thời gian làm nóng máy : xấp xỉ 10 giây. - Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 6 giây. - Khổ giấy tối đa : A4. - Độ phân giải : 2400 x 600 dpi. - Bộ nhớ chuẩn : 64 MB. - Khay giấy tiêu chuẩn : 150 tờ. - Khay tay : 1 tờ. - Ngôn ngữ in : UFR II LT, PLC6. - Hệ điều hành hỗ trợ : Win 8.1 (32 / 64bit), Win 8 (32 / 64bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Windows Vista (32 / 64-bit), Windows XP (32 / 64-bit), Windows Server 2012 (32 / 64bit), Windows Server 2012 R2 (64 bit), Windows Server 2008 (32 / 64-bit), Windows Server 2008 R2 (64-bit), Windows Server 2003 (32 / 64bit), Mac OS 10.6.x~10.9 *3, Linux*3, Citrix. | |
| 14 | Máy Lạnh Inverter 1 HP | Theo HSMT | 1 | Cái | Loại máy Lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh). Công suất làm lạnh: 1 HP - 9.040 BTU. Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm. Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3). Công nghệ Inverter: Máy lạnh Inverter. Công suất tiêu thụ trung bình: 0.8 kW/h. Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.69). | |
| 15 | Máy scan | Theo HSMT | 1 | Cái | - Chức năng: scan 2 mặt tự động, tự động nạp giấy (ADF 50 tờ). - Khổ giấy scan: tối đa lên đến A4. - Tốc độ scan lên đến 24trang/ phút, 60 ảnh/phút. Công suất lên đến 2000trang/ngày. - File scan: ADF có thể tìm kiếm/JPEG/BMP/PNG/RICH TEXT (.txt)/TIFF (.rlf). - Độ phân giải : 600DPI. - Màu: 24 bit (external) , 48 bit (internal color). - Hệ điều hành: El Capitan 10.11, Microsoft® Windows® 10 , 8.1 , 8 , 7 : 32 bit hoặc 64 bit. - Giao tiếp : USB 2.0 , USB 3.0 (super speed). | |
| 16 | PHÒNG TÀI CHÍNH - KẾ HOẠCH | * | 0 | * | * | * |
| 17 | Máy photocopy | Theo HSMT | 1 | Cái | Tốc độ copy : 28 tờ/phút - Thời gian khởi động: 18 giây - Thời gian bản chụp đầu tiên: 6.4 giây - Khay đựng giấy : 250 tờ x 1 khay - Dung lượng tối đa : 1700 tờ - Khay nạp tay : 100 tờ - Khổ giấy : A3 – A5 R - In mạng : TCP/IP - ngôn ngữ in : PCL - In từ điện thoại đi động nếu có kết nối mạng wireless. - Scan mạng màu - Scan vào thư mục - Scan chuyển email - Scan đến USB - Đặc biệt Scan liên tục đến 150 tờ - Hổ trợ tất cả hệ điều hành Window - OS Macintosh - Unix ,Linux - Sao chụp liên tục: 1- 999 tờ - Độ phân giải In : 2400 x 600 dpi - Độ phân giải Scan : 600x600 dpi - Phóng to, thu nhỏ: 25 - 400% - Dung lượng bộ nhớ: 512 MB (chọn thêm có thể tăng lên 1GB với tự chọn PS) - Tự động nạp và đảo bản gốc MR3029 - Tự động nạp và đảo bản sao-in hai mặt :có sẳn - Công suất max : 10.000 tờ/tháng - Trung bình : 2.500 tờ/tháng - Tiết kiệm năng lượng (Energy saver) - Tự động tiết kiệm điện (Auto Power saver) - Tự động tắt khi không sử dụng(Auto Sleep/super sleep) - Mực theo máy 6K (6% mật độ chữ) - Công suất : Max. 1.5 kW (220-240V) | |
| 18 | Bàn làm việc | Theo HSMT | 2 | Cái | - Kích thước bàn chính: Cao x rộng x dài (0.77 x 0.60 x 1.20)m. - Kích thước của kính: Dày 5 ly, mài lá hẹ, rộng x dài (0.60 x 1.20)m. - Kiểu có 2 hộc kéo và 1 cánh cửa mở. - Chất liệu: Gỗ xoan ghép hoặc tương đương phủ veneer; dày 18 mm; sơn PU. | |
| 19 | TRUNG TÂM BẢO TRỢ XÃ HỘI | * | 0 | * | * | * |
| 20 | Tủ đựng hồ sơ 1.8 x 1.9m | Theo HSMT | 2 | Cái | - Kiểu 03 buồng, trên 02 bên cánh gỗ, giữa cánh kính, dưới có 02 cành gỗ và 03 hộc kéo. - Kích thước: Ngang 1.8m; cao 1.9m; rộng 0.42m - Vật liệu: Gỗ xoan ghép hoặc tương đương phủ veneer dày 18 mm, sơn PU. | |
| 21 | Bàn làm việc | Theo HSMT | 4 | Cái | - Kích thước bàn chính: Cao x rộng x dài (0.77 x 0.60 x 1.20)m. - Kích thước của kính: Dày 5 ly, mài lá hẹ, rộng x dài (0.60 x 1.20)m. - Kiểu có 2 hộc kéo và 1 cánh cửa mở. - Chất liệu: Gỗ xoan ghép hoặc tương đương phủ veneer; dày 18 mm; sơn PU. | |
| 22 | Giường ngủ | Theo HSMT | 25 | Cái | - Chiều rộng 1m2, chiều dài 2m. Sắt trụ đứng 1,2mm, sắt trụ vạt 1,2 mm, sắt vạt 5Jem. - Chiều cao từ mặt đất lên đến vạt giường 35cm. | |
| 23 | Ghế đay nhấn 3 sọc | Theo HSMT | 4 | Cái | - Chất liệu: gỗ Căm xe NKNN. - KT: (42 x 39 x 111) cm. Chi tiết: + Chân trước : (4 x 6 x 45) cm. + Chân sau : (3 x 7 x 100) cm. + Diềm : (2 x 5 x 32) cm. + Mặt ghế : (2 x 42 x 39) cm. + Mão : (3 x 10 x 35) cm. + Tựa : (2,5 x 15 x 55) cm. + Đố đỡ tựa : (3 x 6 x 35) cm. | |
| 24 | PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | * | 0 | * | * | * |
| 25 | Máy tính để bàn | Theo HSMT | 5 | Bộ | - Bộ VXL Intel G5420 bộ nhớ đệm cache 4M, 3,80 GHz. - Cạc đồ họa VGA onboard. - Bộ nhớ 4GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB) 2slot. - Ổ cứng 1TB 7200 rpm SATA. - khe cắm mở rộng 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2. - Kết nối mạng: Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN. - Realtek Wi-Fi 5 (1x1) and Bluetooth® 4.2 combo . - Ổ quang: DVD-Writer - Phụ kiện key/mouse. - Cổng giao tiếp Phía sau: Cổng 4 USB 2.0 Type-A; 1 đầu vào âm thanh; 1 đầu ra âm thanh; 1 đầu vào micrô; 1 RJ-45 Bộ kết nối video 1 HDMI-out 1.4 (with HDCP 2.2 support); 1 VGA. - Cổng giao phía trước: 4 USB 3.1 Gen 1 Type-A; 1 headphone/microphone combo - Hệ điều hành Windows 10 home. - Kiểu dáng case đứng to - Màn hình LCD HP v194 18,5". | |
| 26 | Máy photocopy | Theo HSMT | 1 | Cái | Tốc độ copy : 28 tờ/phút - Thời gian khởi động: 18 giây - Thời gian bản chụp đầu tiên: 6.4 giây - Khay đựng giấy : 250 tờ x 1 khay - Dung lượng tối đa : 1700 tờ - Khay nạp tay : 100 tờ - Khổ giấy : A3 – A5 R - In mạng : TCP/IP - ngôn ngữ in : PCL - In từ điện thoại đi động nếu có kết nối mạng wireless. - Scan mạng màu - Scan vào thư mục - Scan chuyển email - Scan đến USB - Đặc biệt Scan liên tục đến 150 tờ - Hổ trợ tất cả hệ điều hành Window - OS Macintosh - Unix ,Linux - Sao chụp liên tục: 1- 999 tờ - Độ phân giải In : 2400 x 600 dpi - Độ phân giải Scan : 600x600 dpi - Phóng to, thu nhỏ: 25 - 400% - Dung lượng bộ nhớ: 512 MB (chọn thêm có thể tăng lên 1GB với tự chọn PS) - Tự động nạp và đảo bản gốc MR3029 - Tự động nạp và đảo bản sao-in hai mặt :có sẳn - Công suất max : 10.000 tờ/tháng - Trung bình : 2.500 tờ/tháng - Tiết kiệm năng lượng (Energy saver) - Tự động tiết kiệm điện (Auto Power saver) - Tự động tắt khi không sử dụng(Auto Sleep/super sleep) - Mực theo máy 6K (6% mật độ chữ) - Công suất : Max. 1.5 kW (220-240V) | |
| 27 | Máy in | Theo HSMT | 1 | Cái | - Loại máy in : Máy in laser trắng đen. - Tốc độ : 25 trang / phút khổ A4. - Thời gian làm nóng máy : xấp xỉ 10 giây. - Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 6 giây. - Khổ giấy tối đa : A4. - Độ phân giải : 2400 x 600 dpi. - Bộ nhớ chuẩn : 64 MB. - Khay giấy tiêu chuẩn : 150 tờ. - Khay tay : 1 tờ. - Ngôn ngữ in : UFR II LT, PLC6. - Hệ điều hành hỗ trợ : Win 8.1 (32 / 64bit), Win 8 (32 / 64bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Windows Vista (32 / 64-bit), Windows XP (32 / 64-bit), Windows Server 2012 (32 / 64bit), Windows Server 2012 R2 (64 bit), Windows Server 2008 (32 / 64-bit), Windows Server 2008 R2 (64-bit), Windows Server 2003 (32 / 64bit), Mac OS 10.6.x~10.9 *3, Linux*3, Citrix. | |
| 28 | Máy Lạnh Inverter 2 HP | Theo HSMT | 2 | Cái | Công suất làm lạnh:2 HP - 17.600 BTU Công suất sưởi ấm:Không có sưởi ấm Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Từ 20 - 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) Công nghệ Inverter:Máy lạnh Inverter Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất tiêu thụ trung bình:1.55 kW/h Bao gồm phụ kiện lắp đặt: ống đồng, dây điện , ống bảo ôn, giá treo giàn nóng,... | |
| 29 | PHÒNG KINH TẾ | * | 0 | * | * | * |
| 30 | Tủ đựng hồ sơ 1.8 x 1.9m | Theo HSMT | 2 | Cái | - Kiểu 03 buồng, trên 02 bên cánh gỗ, giữa cánh kính, dưới có 02 cành gỗ và 03 hộc kéo. - Kích thước: Ngang 1.8m; cao 1.9m; rộng 0.42m - Vật liệu: Gỗ xoan ghép hoặc tương đương phủ veneer dày 18 mm, sơn PU. | |
| 31 | Máy tính để bàn | Theo HSMT | 1 | Bộ | - Bộ VXL Intel G5420 bộ nhớ đệm cache 4M, 3,80 GHz. - Cạc đồ họa VGA onboard. - Bộ nhớ 4GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB) 2slot. - Ổ cứng 1TB 7200 rpm SATA. - khe cắm mở rộng 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2. - Kết nối mạng: Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN. - Realtek Wi-Fi 5 (1x1) and Bluetooth® 4.2 combo . - Ổ quang: DVD-Writer - Phụ kiện key/mouse. - Cổng giao tiếp Phía sau: Cổng 4 USB 2.0 Type-A; 1 đầu vào âm thanh; 1 đầu ra âm thanh; 1 đầu vào micrô; 1 RJ-45 Bộ kết nối video 1 HDMI-out 1.4 (with HDCP 2.2 support); 1 VGA. - Cổng giao phía trước: 4 USB 3.1 Gen 1 Type-A; 1 headphone/microphone combo - Hệ điều hành Windows 10 home. - Kiểu dáng case đứng to - Màn hình LCD HP v194 18,5". | |
| 32 | Máy Lạnh Inverter 2 HP | Theo HSMT | 1 | Cái | Công suất làm lạnh:2 HP - 17.600 BTU Công suất sưởi ấm:Không có sưởi ấm Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Từ 20 - 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) Công nghệ Inverter:Máy lạnh Inverter Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất tiêu thụ trung bình:1.55 kW/h Bao gồm phụ kiện lắp đặt: ống đồng, dây điện , ống bảo ôn, giá treo giàn nóng,... | |
| 33 | PHÒNG VĂN HÓA THÔNG TIN | * | 0 | * | * | * |
| 34 | Tủ đựng hồ sơ 1.8 x 1.9m | Theo HSMT | 3 | Cái | - Kiểu 03 buồng, trên 02 bên cánh gỗ, giữa cánh kính, dưới có 02 cành gỗ và 03 hộc kéo. - Kích thước: Ngang 1.8m; cao 1.9m; rộng 0.42m - Vật liệu: Gỗ xoan ghép hoặc tương đương phủ veneer dày 18 mm, sơn PU. | |
| 35 | Máy in | Theo HSMT | 1 | Cái | - Loại máy in : Máy in laser trắng đen. - Tốc độ : 25 trang / phút khổ A4. - Thời gian làm nóng máy : xấp xỉ 10 giây. - Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 6 giây. - Khổ giấy tối đa : A4. - Độ phân giải : 2400 x 600 dpi. - Bộ nhớ chuẩn : 64 MB. - Khay giấy tiêu chuẩn : 150 tờ. - Khay tay : 1 tờ. - Ngôn ngữ in : UFR II LT, PLC6. - Hệ điều hành hỗ trợ : Win 8.1 (32 / 64bit), Win 8 (32 / 64bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Windows Vista (32 / 64-bit), Windows XP (32 / 64-bit), Windows Server 2012 (32 / 64bit), Windows Server 2012 R2 (64 bit), Windows Server 2008 (32 / 64-bit), Windows Server 2008 R2 (64-bit), Windows Server 2003 (32 / 64bit), Mac OS 10.6.x~10.9 *3, Linux*3, Citrix. | |
| 36 | PHÒNG TƯ PHÁP | * | 0 | * | * | * |
| 37 | Giá đựng công văn đi, đến | Theo HSMT | 2 | Cái | - Kích thước: W915 x D317 x H1815 mm, chia thành 4 tầng, mỗi tầng 10 ô chia File. - Vật liệu: Thép sơn tĩnh điện. | |
| 38 | Tủ đựng hồ sơ 1.8 x 1.9m | Theo HSMT | 1 | Cái | - Kiểu 03 buồng, trên 02 bên cánh gỗ, giữa cánh kính, dưới có 02 cành gỗ và 03 hộc kéo. - Kích thước: Ngang 1.8m; cao 1.9m; rộng 0.42m - Vật liệu: Gỗ xoan ghép hoặc tương đương phủ veneer dày 18 mm, sơn PU. | |
| 39 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc | Theo HSMT | 4 | Bộ | * Bàn làm việc: - Kích thước bàn chính: Cao x rộng x dài (0.77 x 0.70 x 1.40)m. - Kích thước của kính: Dày 8 ly, mài cạnh, rộng x dài (0.70 x 1.40)m. - Kiểu bàn 2 thùng liền, trước có hoa văn gồm 5 hộc kéo và 1 cánh cửa có khóa. - Chất liệu: Gỗ xoan hoặc tương đương phủ veneer; dày 18 mm; sơn PU * Ghế xoay da cao cấp với quy cách như sau: - Kích thước: Rộng 575 x Sâu 670 x Cao (1000-1125) mm; - Đệm tựa liền nhau, chân và tay thép mạ. Đệm tựa giả da màu đen. - Chân có bánh xe di chuyển quay 360 độ, nâng hạ độ cao bằng cần hơi, bát ghế có chức năng điều chỉnh độ ngả của ghế. - Vật liệu: Thép mạ, da công nghiệp. | |
| 40 | Máy in | Theo HSMT | 2 | Cái | - Loại máy in : Máy in laser trắng đen. - Tốc độ : 25 trang / phút khổ A4. - Thời gian làm nóng máy : xấp xỉ 10 giây. - Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 6 giây. - Khổ giấy tối đa : A4. - Độ phân giải : 2400 x 600 dpi. - Bộ nhớ chuẩn : 64 MB. - Khay giấy tiêu chuẩn : 150 tờ. - Khay tay : 1 tờ. - Ngôn ngữ in : UFR II LT, PLC6. - Hệ điều hành hỗ trợ : Win 8.1 (32 / 64bit), Win 8 (32 / 64bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Windows Vista (32 / 64-bit), Windows XP (32 / 64-bit), Windows Server 2012 (32 / 64bit), Windows Server 2012 R2 (64 bit), Windows Server 2008 (32 / 64-bit), Windows Server 2008 R2 (64-bit), Windows Server 2003 (32 / 64bit), Mac OS 10.6.x~10.9 *3, Linux*3, Citrix. | |
| 41 | Máy Lạnh Inverter 1 HP | Theo HSMT | 1 | Cái | Loại máy Lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh). Công suất làm lạnh: 1 HP - 9.040 BTU. Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm. Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3). Công nghệ Inverter: Máy lạnh Inverter. Công suất tiêu thụ trung bình: 0.8 kW/h. Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.69). | |
| 42 | THANH TRA THÀNH PHỐ | * | 0 | * | * | * |
| 43 | Giá đựng công văn đi, đến | Theo HSMT | 1 | Cái | - Kích thước: W915 x D317 x H1815 mm, chia thành 4 tầng, mỗi tầng 10 ô chia File. - Vật liệu: Thép sơn tĩnh điện. | |
| 44 | Tủ đựng hồ sơ 1.8 x 1.9m | Theo HSMT | 2 | Cái | - Kiểu 03 buồng, trên 02 bên cánh gỗ, giữa cánh kính, dưới có 02 cành gỗ và 03 hộc kéo. - Kích thước: Ngang 1.8m; cao 1.9m; rộng 0.42m - Vật liệu: Gỗ xoan ghép hoặc tương đương phủ veneer dày 18 mm, sơn PU. | |
| 45 | Máy tính để bàn | Theo HSMT | 1 | Bộ | - Bộ VXL Intel G5420 bộ nhớ đệm cache 4M, 3,80 GHz. - Cạc đồ họa VGA onboard. - Bộ nhớ 4GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB) 2slot. - Ổ cứng 1TB 7200 rpm SATA. - khe cắm mở rộng 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2. - Kết nối mạng: Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN. - Realtek Wi-Fi 5 (1x1) and Bluetooth® 4.2 combo . - Ổ quang: DVD-Writer - Phụ kiện key/mouse. - Cổng giao tiếp Phía sau: Cổng 4 USB 2.0 Type-A; 1 đầu vào âm thanh; 1 đầu ra âm thanh; 1 đầu vào micrô; 1 RJ-45 Bộ kết nối video 1 HDMI-out 1.4 (with HDCP 2.2 support); 1 VGA. - Cổng giao phía trước: 4 USB 3.1 Gen 1 Type-A; 1 headphone/microphone combo - Hệ điều hành Windows 10 home. - Kiểu dáng case đứng to - Màn hình LCD HP v194 18,5”. | |
| 46 | Máy photocopy | Theo HSMT | 1 | Cái | Tốc độ copy : 28 tờ/phút - Thời gian khởi động: 18 giây - Thời gian bản chụp đầu tiên: 6.4 giây - Khay đựng giấy : 250 tờ x 1 khay - Dung lượng tối đa : 1700 tờ - Khay nạp tay : 100 tờ - Khổ giấy : A3 – A5 R - In mạng : TCP/IP - ngôn ngữ in : PCL - In từ điện thoại đi động nếu có kết nối mạng wireless. - Scan mạng màu - Scan vào thư mục - Scan chuyển email - Scan đến USB - Đặc biệt Scan liên tục đến 150 tờ - Hổ trợ tất cả hệ điều hành Window - OS Macintosh - Unix ,Linux - Sao chụp liên tục: 1- 999 tờ - Độ phân giải In : 2400 x 600 dpi - Độ phân giải Scan : 600x600 dpi - Phóng to, thu nhỏ: 25 - 400% - Dung lượng bộ nhớ: 512 MB (chọn thêm có thể tăng lên 1GB với tự chọn PS) - Tự động nạp và đảo bản gốc MR3029 - Tự động nạp và đảo bản sao-in hai mặt :có sẳn - Công suất max : 10.000 tờ/tháng - Trung bình : 2.500 tờ/tháng - Tiết kiệm năng lượng (Energy saver) - Tự động tiết kiệm điện (Auto Power saver) - Tự động tắt khi không sử dụng(Auto Sleep/super sleep) - Mực theo máy 6K (6% mật độ chữ) - Công suất : Max. 1.5 kW (220-240V) | |
| 47 | Máy in | Theo HSMT | 1 | Cái | - Loại máy in : Máy in laser trắng đen. - Tốc độ : 25 trang / phút khổ A4. - Thời gian làm nóng máy : xấp xỉ 10 giây. - Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 6 giây. - Khổ giấy tối đa : A4. - Độ phân giải : 2400 x 600 dpi. - Bộ nhớ chuẩn : 64 MB. - Khay giấy tiêu chuẩn : 150 tờ. - Khay tay : 1 tờ. - Ngôn ngữ in : UFR II LT, PLC6. - Hệ điều hành hỗ trợ : Win 8.1 (32 / 64bit), Win 8 (32 / 64bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Windows Vista (32 / 64-bit), Windows XP (32 / 64-bit), Windows Server 2012 (32 / 64bit), Windows Server 2012 R2 (64 bit), Windows Server 2008 (32 / 64-bit), Windows Server 2008 R2 (64-bit), Windows Server 2003 (32 / 64bit), Mac OS 10.6.x~10.9 *3, Linux*3, Citrix. | |
| 48 | Máy Lạnh Inverter 1 HP | Theo HSMT | 1 | Cái | Loại máy Lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh). Công suất làm lạnh: 1 HP - 9.040 BTU. Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm. Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3). Công nghệ Inverter: Máy lạnh Inverter. Công suất tiêu thụ trung bình: 0.8 kW/h. Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.69). | |
| 49 | PHÒNG LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI | * | 0 | * | * | * |
| 50 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc | Theo HSMT | 2 | Bộ | * Bàn làm việc: - Kích thước bàn chính: Cao x rộng x dài (0.77 x 0.70 x 1.40)m. - Kích thước của kính: Dày 8 ly, mài cạnh, rộng x dài (0.70 x 1.40)m. - Kiểu bàn 2 thùng liền, trước có hoa văn gồm 5 hộc kéo và 1 cánh cửa có khóa. - Chất liệu: Gỗ xoan hoặc tương đương phủ veneer; dày 18 mm; sơn PU * Ghế xoay da cao cấp với quy cách như sau: - Kích thước: Rộng 575 x Sâu 670 x Cao (1000-1125) mm; - Đệm tựa liền nhau, chân và tay thép mạ. Đệm tựa giả da màu đen. - Chân có bánh xe di chuyển quay 360 độ, nâng hạ độ cao bằng cần hơi, bát ghế có chức năng điều chỉnh độ ngả của ghế. - Vật liệu: Thép mạ, da công nghiệp. | |
| 51 | Bàn họp 10 người | Theo HSMT | 1 | Cái | - KT: 120 x 260 x 80: + Chân 10x10x80. + Dìm dài 2,5x15x24. + Dìm ngang 2,5x15x120. + Cống mặt dài 4x15x260. + Cống mặt ngắn 4x18x120. + Ván mặt 1,5x95x230. + Đà đỡ mặt 4x6x120. - Chất liệu: Gỗ xoan hoặc tương đương phủ veneer; dày 18 mm; sơn PU. | |
| 52 | Ghế bàn họp | Theo HSMT | 10 | Cái | - Chất liệu: gỗ Căm xe NKNN. - KT: (42 x 39 x 111) cm Chi tiết: + Chân trước: (4 x 6 x 45) cm. + Chân sau: (3 x 7 x 100) cm. + Diềm: (2 x 5 x 32) cm. + Mặt ghế : (2 x 42 x 39) cm. + Mão: (3 x 10 x 35) cm. + Tựa: (2,5 x 15 x 55) cm. + Đố đỡ tựa: (3 x 6 x 35) cm. | |
| 53 | Máy photocopy | Theo HSMT | 1 | Cái | Tốc độ copy : 28 tờ/phút - Thời gian khởi động: 18 giây - Thời gian bản chụp đầu tiên: 6.4 giây - Khay đựng giấy : 250 tờ x 1 khay - Dung lượng tối đa : 1700 tờ - Khay nạp tay : 100 tờ - Khổ giấy : A3 – A5 R - In mạng : TCP/IP - ngôn ngữ in : PCL - In từ điện thoại đi động nếu có kết nối mạng wireless. - Scan mạng màu - Scan vào thư mục - Scan chuyển email - Scan đến USB - Đặc biệt Scan liên tục đến 150 tờ - Hổ trợ tất cả hệ điều hành Window - OS Macintosh - Unix ,Linux - Sao chụp liên tục: 1- 999 tờ - Độ phân giải In : 2400 x 600 dpi - Độ phân giải Scan : 600x600 dpi - Phóng to, thu nhỏ: 25 - 400% - Dung lượng bộ nhớ: 512 MB (chọn thêm có thể tăng lên 1GB với tự chọn PS) - Tự động nạp và đảo bản gốc MR3029 - Tự động nạp và đảo bản sao-in hai mặt :có sẳn - Công suất max : 10.000 tờ/tháng - Trung bình : 2.500 tờ/tháng - Tiết kiệm năng lượng (Energy saver) - Tự động tiết kiệm điện (Auto Power saver) - Tự động tắt khi không sử dụng(Auto Sleep/super sleep) - Mực theo máy 6K (6% mật độ chữ) - Công suất : Max. 1.5 kW (220-240V) | |
| 54 | Máy tính xách tay | Theo HSMT | 1 | Cái | CPU:Intel® Core™ i3-1005G1 (1.2 GHz base frequency, up to 3.4 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 4 MB cache, 2 cores) Bộ nhớ: 4 GB DDR4-2666 SDRAM (1 x 4 GB) SSD 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD màn hình: 14" diagonal FHD IPS anti-glare micro-edge WLED-backlit (1920 x 1080) Hệ điều hành Windows 10 home. | |
| 55 | AMPLY | Theo HSMT | 1 | Cái | Amply Jarguar PA-203N Gold AF Bluetooth: - Chức năng tích hợp Anti-Feedback giảm đến 80% tiếng rú, rít. - Công suất ngõ ra: 400W x 2CH (800W). - Công suất tiêu thụ điện: 1000 Watts. - Kích thước: 420 x 127 x 330 (mm)’ - Tỉ số nén nhiễu S/N: 90dB. - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz. - Đầu vào Micro: 10mV. - Độ nhạy kết nối: 200mV. | |
| 56 | Loa 2 đường tuyến (01 bộ gồm 2 cái) | Theo HSMT | 1 | Bộ | Dải tần số 37 Hz, 18 kHz (-10 dB). Công suất: 300 W. Công suất chương trình liên tục; Tiếng ồn hồng liên tục 150 W. Vòi biến áp 70 V: 110 W, 55 W, 28 W & 14 W, 100 V: 110 W, 55 W, & 28 W, Vị trí Thu: 8 ohms danh nghĩa. Đáp ứng tần số 45 Hz – 18 kHz (± 3 dB). SPL tối đa @ 1m ngắn hạn: 120 dB; Dài hạn: 114 dB Độ nhạy danh nghĩa 90 dB (2,83V / 1m). Góc bảo hiểm danh nghĩa 110 ° H x 85 ° V, có thể xoay Hệ số định hướng (Q) 7,2 dB, trung bình 500 Hz đến 16 kHz Chỉ số định hướng (DI) 8,6 dB, trung bình 500 Hz đến 16 kHz Trở kháng danh nghĩa 8 ohms Trở kháng tối thiểu 6,3 ohms @ 230 Hz Crossover Network thứ 3 Pass cao, thứ 2 Low Pass với bù trở kháng, tần số chéo 2,5 kHz Hình nón kevlar tần số thấp 200 (8 in) với vòm cao su butyl nguyên chất, voicecoil 50 mm (2 in) trên sợi thủy tinh trước đây Trình điều khiển nén tần số cao 25 mm (1 in), màng chắn bằng titan nguyên chất với viền kim cương JBL được cấp bằng sáng chế Vật liệu bao vây Polystyrene tác động cao Lưới tản nhiệt composite bằng thép không gỉ, bọt nhiều lớp WeatherMax Bảo vệ quá tải Giới hạn điện toàn dải để bảo vệ mạng và đầu dò. Cầu chì bên trong có thể bảo vệ để bảo vệ trong các điều kiện quá tải đặc biệt. Kích thước (H x W x D) 520 x 306 x 277 mm (20,5 x 12,0 x 10,9 in). | |
| 57 | Micro không dây và đầu thu | Theo HSMT | 1 | Cái | Màu sắc: Bạc Kích thước thùng: 290x160x70 mm Khối lượng thùng (kg): 0,5-1.0 kg | |
| 58 | ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG 3 | * | 0 | * | * | * |
| 59 | Giá đựng công văn đi, đến | Theo HSMT | 2 | Cái | - Kích thước: W915 x D317 x H1815 mm, chia thành 4 tầng, mỗi tầng 10 ô chia File. - Vật liệu: Thép sơn tĩnh điện. | |
| 60 | Tủ đựng hồ sơ 1.8 x 1.9m | Theo HSMT | 1 | Cái | - Kiểu 03 buồng, trên 02 bên cánh gỗ, giữa cánh kính, dưới có 02 cành gỗ và 03 hộc kéo. - Kích thước: Ngang 1.8m; cao 1.9m; rộng 0.42m - Vật liệu: Gỗ xoan ghép hoặc tương đương phủ veneer dày 18 mm, sơn PU. | |
| 61 | Máy tính để bàn | Theo HSMT | 2 | Bộ | - Bộ VXL Intel G5420 bộ nhớ đệm cache 4M, 3,80 GHz. - Cạc đồ họa VGA onboard. - Bộ nhớ 4GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB) 2slot. - Ổ cứng 1TB 7200 rpm SATA. - khe cắm mở rộng 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2. - Kết nối mạng: Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN. - Realtek Wi-Fi 5 (1x1) and Bluetooth® 4.2 combo . - Ổ quang: DVD-Writer - Phụ kiện key/mouse. - Cổng giao tiếp Phía sau: Cổng 4 USB 2.0 Type-A; 1 đầu vào âm thanh; 1 đầu ra âm thanh; 1 đầu vào micrô; 1 RJ-45 Bộ kết nối video 1 HDMI-out 1.4 (with HDCP 2.2 support); 1 VGA. - Cổng giao phía trước: 4 USB 3.1 Gen 1 Type-A; 1 headphone/microphone combo - Hệ điều hành Windows 10 home. - Kiểu dáng case đứng to - Màn hình LCD HP v194 18,5”. | |
| 62 | Máy photocopy | Theo HSMT | 1 | Cái | Tốc độ copy : 28 tờ/phút - Thời gian khởi động: 18 giây - Thời gian bản chụp đầu tiên: 6.4 giây - Khay đựng giấy : 250 tờ x 1 khay - Dung lượng tối đa : 1700 tờ - Khay nạp tay : 100 tờ - Khổ giấy : A3 – A5 R - In mạng : TCP/IP - ngôn ngữ in : PCL - In từ điện thoại đi động nếu có kết nối mạng wireless. - Scan mạng màu - Scan vào thư mục - Scan chuyển email - Scan đến USB - Đặc biệt Scan liên tục đến 150 tờ - Hổ trợ tất cả hệ điều hành Window - OS Macintosh - Unix ,Linux - Sao chụp liên tục: 1- 999 tờ - Độ phân giải In : 2400 x 600 dpi - Độ phân giải Scan : 600x600 dpi - Phóng to, thu nhỏ: 25 - 400% - Dung lượng bộ nhớ: 512 MB (chọn thêm có thể tăng lên 1GB với tự chọn PS) - Tự động nạp và đảo bản gốc MR3029 - Tự động nạp và đảo bản sao-in hai mặt :có sẳn - Công suất max : 10.000 tờ/tháng - Trung bình : 2.500 tờ/tháng - Tiết kiệm năng lượng (Energy saver) - Tự động tiết kiệm điện (Auto Power saver) - Tự động tắt khi không sử dụng(Auto Sleep/super sleep) - Mực theo máy 6K (6% mật độ chữ) - Công suất : Max. 1.5 kW (220-240V) | |
| 63 | Máy Lạnh Inverter 2 HP | Theo HSMT | 2 | Cái | Công suất làm lạnh:2 HP - 17.600 BTU Công suất sưởi ấm:Không có sưởi ấm Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Từ 20 - 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) Công nghệ Inverter:Máy lạnh Inverter Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất tiêu thụ trung bình:1.55 kW/h Bao gồm phụ kiện lắp đặt: ống đồng, dây điện , ống bảo ôn, giá treo giàn nóng,... | |
| 64 | Máy chiếu | Theo HSMT | 1 | Cái | Công nghệ 3LCD Độ sáng 3600 lumen Độ phân giải XGA( 1024x768) Độ tương phản 4000:1 Công suất bóng đèn 215 W type Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ Tương thích Video NTSC, PAL,SECAM,480/60i, 576/50i, 480/60p, 576/50p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i The following items are available for digital signal (HDMI input) only; 1080/60P, 1080/50p Keystone Correction +/- 30 degrees, Kích thước màn chiếu 30" to 300" (0.76 m to 7.62 m) (measured diagonally), Trọng lượng Approx. 2.7kg (5.9 lb), Kích thước máy 325.1 x 79.8 x 230.5 mm (12 13/16 x 3 5/32 x 9 1/16 inches), Loa 1 W x 1 (monaural) Ngôn Ngữ 23-languages (English, French, German, Italian, Spanish, Portuguese, Japanese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Korean, Russian, Thai, Arabic ,Turkish, Polish, Vietonamese, Farsi, Indonesian, Hungary, Greek, Czech, Slovak, Romania) Kết nối Stereo mini jack, HDMI audio support, HDMI audio support. | |
| 65 | ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG 7 | * | 0 | * | * | * |
| 66 | Tủ đựng hồ sơ 1.8 x 1.9m | Theo HSMT | 5 | Cái | - Kiểu 03 buồng, trên 02 bên cánh gỗ, giữa cánh kính, dưới có 02 cành gỗ và 03 hộc kéo. - Kích thước: Ngang 1.8m; cao 1.9m; rộng 0.42m - Vật liệu: Gỗ xoan ghép hoặc tương đương phủ veneer dày 18 mm, sơn PU. | |
| 67 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc | Theo HSMT | 5 | Bộ | * Bàn làm việc: - Kích thước bàn chính: Cao x rộng x dài (0.77 x 0.70 x 1.40)m. - Kích thước của kính: Dày 8 ly, mài cạnh, rộng x dài (0.70 x 1.40)m. - Kiểu bàn 2 thùng liền, trước có hoa văn gồm 5 hộc kéo và 1 cánh cửa có khóa. - Chất liệu: Gỗ xoan hoặc tương đương phủ veneer; dày 18 mm; sơn PU * Ghế xoay da cao cấp với quy cách như sau: - Kích thước: Rộng 575 x Sâu 670 x Cao (1000-1125) mm; - Đệm tựa liền nhau, chân và tay thép mạ. Đệm tựa giả da màu đen. - Chân có bánh xe di chuyển quay 360 độ, nâng hạ độ cao bằng cần hơi, bát ghế có chức năng điều chỉnh độ ngả của ghế. - Vật liệu: Thép mạ, da công nghiệp. | |
| 68 | Máy tính để bàn | Theo HSMT | 3 | Bộ | - Bộ VXL Intel G5420 bộ nhớ đệm cache 4M, 3,80 GHz. - Cạc đồ họa VGA onboard. - Bộ nhớ 4GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB) 2slot. - Ổ cứng 1TB 7200 rpm SATA. - khe cắm mở rộng 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2. - Kết nối mạng: Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN. - Realtek Wi-Fi 5 (1x1) and Bluetooth® 4.2 combo . - Ổ quang: DVD-Writer - Phụ kiện key/mouse. - Cổng giao tiếp Phía sau: Cổng 4 USB 2.0 Type-A; 1 đầu vào âm thanh; 1 đầu ra âm thanh; 1 đầu vào micrô; 1 RJ-45 Bộ kết nối video 1 HDMI-out 1.4 (with HDCP 2.2 support); 1 VGA. - Cổng giao phía trước: 4 USB 3.1 Gen 1 Type-A; 1 headphone/microphone combo - Hệ điều hành Windows 10 home. - Kiểu dáng case đứng to - Màn hình LCD HP v194 18,5”. | |
| 69 | Máy in | Theo HSMT | 3 | Cái | - Loại máy in : Máy in laser trắng đen. - Tốc độ : 25 trang / phút khổ A4. - Thời gian làm nóng máy : xấp xỉ 10 giây. - Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 6 giây. - Khổ giấy tối đa : A4. - Độ phân giải : 2400 x 600 dpi. - Bộ nhớ chuẩn : 64 MB. - Khay giấy tiêu chuẩn : 150 tờ. - Khay tay : 1 tờ. - Ngôn ngữ in : UFR II LT, PLC6. - Hệ điều hành hỗ trợ : Win 8.1 (32 / 64bit), Win 8 (32 / 64bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Windows Vista (32 / 64-bit), Windows XP (32 / 64-bit), Windows Server 2012 (32 / 64bit), Windows Server 2012 R2 (64 bit), Windows Server 2008 (32 / 64-bit), Windows Server 2008 R2 (64-bit), Windows Server 2003 (32 / 64bit), Mac OS 10.6.x~10.9 *3, Linux*3, Citrix. | |
| 70 | Máy Lạnh Inverter 2 HP | Theo HSMT | 2 | Cái | Công suất làm lạnh:2 HP - 17.600 BTU Công suất sưởi ấm:Không có sưởi ấm Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Từ 20 - 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) Công nghệ Inverter:Máy lạnh Inverter Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất tiêu thụ trung bình:1.55 kW/h Bao gồm phụ kiện lắp đặt: ống đồng, dây điện , ống bảo ôn, giá treo giàn nóng,... | |
| 71 | ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG 8 | * | 0 | * | * | * |
| 72 | Bàn họp 10 người | Theo HSMT | 1 | Cái | - KT: 120 x 260 x 80: + Chân 10x10x80. + Dìm dài 2,5x15x24. + Dìm ngang 2,5x15x120. + Cống mặt dài 4x15x260. + Cống mặt ngắn 4x18x120. + Ván mặt 1,5x95x230. + Đà đỡ mặt 4x6x120. - Chất liệu: Gỗ xoan hoặc tương đương phủ veneer; dày 18 mm; sơn PU. | |
| 73 | Máy tính để bàn | Theo HSMT | 1 | Bộ | - Bộ VXL Intel G5420 bộ nhớ đệm cache 4M, 3,80 GHz. - Cạc đồ họa VGA onboard. - Bộ nhớ 4GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB) 2slot. - Ổ cứng 1TB 7200 rpm SATA. - khe cắm mở rộng 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2. - Kết nối mạng: Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN. - Realtek Wi-Fi 5 (1x1) and Bluetooth® 4.2 combo . - Ổ quang: DVD-Writer - Phụ kiện key/mouse. - Cổng giao tiếp Phía sau: Cổng 4 USB 2.0 Type-A; 1 đầu vào âm thanh; 1 đầu ra âm thanh; 1 đầu vào micrô; 1 RJ-45 Bộ kết nối video 1 HDMI-out 1.4 (with HDCP 2.2 support); 1 VGA. - Cổng giao phía trước: 4 USB 3.1 Gen 1 Type-A; 1 headphone/microphone combo - Hệ điều hành Windows 10 home. - Kiểu dáng case đứng to - Màn hình LCD HP v194 18,5”. | |
| 74 | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VĨNH TRẠCH ĐÔNG | * | 0 | * | * | * |
| 75 | Máy tính để bàn | Theo HSMT | 2 | Bộ | - Bộ VXL Intel G5420 bộ nhớ đệm cache 4M, 3,80 GHz. - Cạc đồ họa VGA onboard. - Bộ nhớ 4GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB) 2slot. - Ổ cứng 1TB 7200 rpm SATA. - khe cắm mở rộng 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2. - Kết nối mạng: Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN. - Realtek Wi-Fi 5 (1x1) and Bluetooth® 4.2 combo . - Ổ quang: DVD-Writer - Phụ kiện key/mouse. - Cổng giao tiếp Phía sau: Cổng 4 USB 2.0 Type-A; 1 đầu vào âm thanh; 1 đầu ra âm thanh; 1 đầu vào micrô; 1 RJ-45 Bộ kết nối video 1 HDMI-out 1.4 (with HDCP 2.2 support); 1 VGA. - Cổng giao phía trước: 4 USB 3.1 Gen 1 Type-A; 1 headphone/microphone combo - Hệ điều hành Windows 10 home. - Kiểu dáng case đứng to - Màn hình LCD HP v194 18,5”. | |
| 76 | Máy in | Theo HSMT | 1 | Cái | - Loại máy in : Máy in laser trắng đen. - Tốc độ : 25 trang / phút khổ A4. - Thời gian làm nóng máy : xấp xỉ 10 giây. - Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 6 giây. - Khổ giấy tối đa : A4. - Độ phân giải : 2400 x 600 dpi. - Bộ nhớ chuẩn : 64 MB. - Khay giấy tiêu chuẩn : 150 tờ. - Khay tay : 1 tờ. - Ngôn ngữ in : UFR II LT, PLC6. - Hệ điều hành hỗ trợ : Win 8.1 (32 / 64bit), Win 8 (32 / 64bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Windows Vista (32 / 64-bit), Windows XP (32 / 64-bit), Windows Server 2012 (32 / 64bit), Windows Server 2012 R2 (64 bit), Windows Server 2008 (32 / 64-bit), Windows Server 2008 R2 (64-bit), Windows Server 2003 (32 / 64bit), Mac OS 10.6.x~10.9 *3, Linux*3, Citrix. | |
| 77 | PHÒNG Y TẾ | * | 0 | * | * | * |
| 78 | Ghế đay nhấn 3 sọc | Theo HSMT | 3 | Cái | - Chất liệu: gỗ Căm xe NKNN. - KT: (42 x 39 x 111) cm. Chi tiết: + Chân trước : (4 x 6 x 45) cm. + Chân sau : (3 x 7 x 100) cm. + Diềm : (2 x 5 x 32) cm. + Mặt ghế : (2 x 42 x 39) cm. + Mão : (3 x 10 x 35) cm. + Tựa : (2,5 x 15 x 55) cm. + Đố đỡ tựa : (3 x 6 x 35) cm. | |
| 79 | Máy tính để bàn | Theo HSMT | 1 | Bộ | - Bộ VXL Intel G5420 bộ nhớ đệm cache 4M, 3,80 GHz. - Cạc đồ họa VGA onboard. - Bộ nhớ 4GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB) 2slot. - Ổ cứng 1TB 7200 rpm SATA. - khe cắm mở rộng 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2. - Kết nối mạng: Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN. - Realtek Wi-Fi 5 (1x1) and Bluetooth® 4.2 combo . - Ổ quang: DVD-Writer - Phụ kiện key/mouse. - Cổng giao tiếp Phía sau: Cổng 4 USB 2.0 Type-A; 1 đầu vào âm thanh; 1 đầu ra âm thanh; 1 đầu vào micrô; 1 RJ-45 Bộ kết nối video 1 HDMI-out 1.4 (with HDCP 2.2 support); 1 VGA. - Cổng giao phía trước: 4 USB 3.1 Gen 1 Type-A; 1 headphone/microphone combo - Hệ điều hành Windows 10 home. - Kiểu dáng case đứng to - Màn hình LCD HP v194 18,5”. | |
| 80 | Máy in | Theo HSMT | 1 | Cái | - Loại máy in : Máy in laser trắng đen. - Tốc độ : 25 trang / phút khổ A4. - Thời gian làm nóng máy : xấp xỉ 10 giây. - Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 6 giây. - Khổ giấy tối đa : A4. - Độ phân giải : 2400 x 600 dpi. - Bộ nhớ chuẩn : 64 MB. - Khay giấy tiêu chuẩn : 150 tờ. - Khay tay : 1 tờ. - Ngôn ngữ in : UFR II LT, PLC6. - Hệ điều hành hỗ trợ : Win 8.1 (32 / 64bit), Win 8 (32 / 64bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Windows Vista (32 / 64-bit), Windows XP (32 / 64-bit), Windows Server 2012 (32 / 64bit), Windows Server 2012 R2 (64 bit), Windows Server 2008 (32 / 64-bit), Windows Server 2008 R2 (64-bit), Windows Server 2003 (32 / 64bit), Mac OS 10.6.x~10.9 *3, Linux*3, Citrix. | |
| 81 | Máy Lạnh Inverter 1 HP | Theo HSMT | 1 | Cái | Loại máy Lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh). Công suất làm lạnh: 1 HP - 9.040 BTU. Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm. Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3). Công nghệ Inverter: Máy lạnh Inverter. Công suất tiêu thụ trung bình: 0.8 kW/h. Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.69). | |
| 82 | PHÒNG NỘI VỤ | * | 0 | * | * | * |
| 83 | Máy tính để bàn | Theo HSMT | 2 | Bộ | - Bộ VXL Intel G5420 bộ nhớ đệm cache 4M, 3,80 GHz. - Cạc đồ họa VGA onboard. - Bộ nhớ 4GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB) 2slot. - Ổ cứng 1TB 7200 rpm SATA. - khe cắm mở rộng 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2. - Kết nối mạng: Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN. - Realtek Wi-Fi 5 (1x1) and Bluetooth® 4.2 combo . - Ổ quang: DVD-Writer - Phụ kiện key/mouse. - Cổng giao tiếp Phía sau: Cổng 4 USB 2.0 Type-A; 1 đầu vào âm thanh; 1 đầu ra âm thanh; 1 đầu vào micrô; 1 RJ-45 Bộ kết nối video 1 HDMI-out 1.4 (with HDCP 2.2 support); 1 VGA. - Cổng giao phía trước: 4 USB 3.1 Gen 1 Type-A; 1 headphone/microphone combo - Hệ điều hành Windows 10 home. - Kiểu dáng case đứng to - Màn hình LCD HP v194 18,5”. | |
| 84 | Máy photocopy | Theo HSMT | 1 | Cái | Tốc độ copy : 28 tờ/phút - Thời gian khởi động: 18 giây - Thời gian bản chụp đầu tiên: 6.4 giây - Khay đựng giấy : 250 tờ x 1 khay - Dung lượng tối đa : 1700 tờ - Khay nạp tay : 100 tờ - Khổ giấy : A3 – A5 R - In mạng : TCP/IP - ngôn ngữ in : PCL - In từ điện thoại đi động nếu có kết nối mạng wireless. - Scan mạng màu - Scan vào thư mục - Scan chuyển email - Scan đến USB - Đặc biệt Scan liên tục đến 150 tờ - Hổ trợ tất cả hệ điều hành Window - OS Macintosh - Unix ,Linux - Sao chụp liên tục: 1- 999 tờ - Độ phân giải In : 2400 x 600 dpi - Độ phân giải Scan : 600x600 dpi - Phóng to, thu nhỏ: 25 - 400% - Dung lượng bộ nhớ: 512 MB (chọn thêm có thể tăng lên 1GB với tự chọn PS) - Tự động nạp và đảo bản gốc MR3029 - Tự động nạp và đảo bản sao-in hai mặt :có sẳn - Công suất max : 10.000 tờ/tháng - Trung bình : 2.500 tờ/tháng - Tiết kiệm năng lượng (Energy saver) - Tự động tiết kiệm điện (Auto Power saver) - Tự động tắt khi không sử dụng(Auto Sleep/super sleep) - Mực theo máy 6K (6% mật độ chữ) - Công suất : Max. 1.5 kW (220-240V) | |
| 85 | ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG 5 | * | 0 | * | * | * |
| 86 | Giá đựng công văn đi, đến | Theo HSMT | 3 | Cái | - Kích thước: W915 x D317 x H1815 mm, chia thành 4 tầng, mỗi tầng 10 ô chia File. - Vật liệu: Thép sơn tĩnh điện. | |
| 87 | Máy tính để bàn | Theo HSMT | 1 | Bộ | - Bộ VXL Intel G5420 bộ nhớ đệm cache 4M, 3,80 GHz. - Cạc đồ họa VGA onboard. - Bộ nhớ 4GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB) 2slot. - Ổ cứng 1TB 7200 rpm SATA. - khe cắm mở rộng 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2. - Kết nối mạng: Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN. - Realtek Wi-Fi 5 (1x1) and Bluetooth® 4.2 combo . - Ổ quang: DVD-Writer - Phụ kiện key/mouse. - Cổng giao tiếp Phía sau: Cổng 4 USB 2.0 Type-A; 1 đầu vào âm thanh; 1 đầu ra âm thanh; 1 đầu vào micrô; 1 RJ-45 Bộ kết nối video 1 HDMI-out 1.4 (with HDCP 2.2 support); 1 VGA. - Cổng giao phía trước: 4 USB 3.1 Gen 1 Type-A; 1 headphone/microphone combo - Hệ điều hành Windows 10 home. - Kiểu dáng case đứng to - Màn hình LCD HP v194 18,5”. | |
| 88 | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ HIỆP THÀNH | * | 0 | * | * | * |
| 89 | Tủ đựng hồ sơ 1.8 x 1.9m | Theo HSMT | 2 | Cái | - Kiểu 03 buồng, trên 02 bên cánh gỗ, giữa cánh kính, dưới có 02 cành gỗ và 03 hộc kéo. - Kích thước: Ngang 1.8m; cao 1.9m; rộng 0.42m - Vật liệu: Gỗ xoan ghép hoặc tương đương phủ veneer dày 18 mm, sơn PU. | |
| 90 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc | Theo HSMT | 2 | Bộ | * Bàn làm việc: - Kích thước bàn chính: Cao x rộng x dài (0.77 x 0.70 x 1.40)m. - Kích thước của kính: Dày 8 ly, mài cạnh, rộng x dài (0.70 x 1.40)m. - Kiểu bàn 2 thùng liền, trước có hoa văn gồm 5 hộc kéo và 1 cánh cửa có khóa. - Chất liệu: Gỗ xoan hoặc tương đương phủ veneer; dày 18 mm; sơn PU * Ghế xoay da cao cấp với quy cách như sau: - Kích thước: Rộng 575 x Sâu 670 x Cao (1000-1125) mm; - Đệm tựa liền nhau, chân và tay thép mạ. Đệm tựa giả da màu đen. - Chân có bánh xe di chuyển quay 360 độ, nâng hạ độ cao bằng cần hơi, bát ghế có chức năng điều chỉnh độ ngả của ghế. - Vật liệu: Thép mạ, da công nghiệp. | |
| 91 | Bàn làm việc | Theo HSMT | 2 | Cái | - Kích thước bàn chính: Cao x rộng x dài (0.77 x 0.60 x 1.20)m. - Kích thước của kính: Dày 5 ly, mài lá hẹ, rộng x dài (0.60 x 1.20)m. - Kiểu có 2 hộc kéo và 1 cánh cửa mở. - Chất liệu: Gỗ xoan ghép hoặc tương đương phủ veneer; dày 18 mm; sơn PU. | |
| 92 | Bàn họp 10 người | Theo HSMT | 2 | Cái | - KT: 120 x 260 x 80: + Chân 10x10x80. + Dìm dài 2,5x15x24. + Dìm ngang 2,5x15x120. + Cống mặt dài 4x15x260. + Cống mặt ngắn 4x18x120. + Ván mặt 1,5x95x230. + Đà đỡ mặt 4x6x120. - Chất liệu: Gỗ xoan hoặc tương đương phủ veneer; dày 18 mm; sơn PU. | |
| 93 | Máy tính để bàn | Theo HSMT | 2 | Bộ | - Bộ VXL Intel G5420 bộ nhớ đệm cache 4M, 3,80 GHz. - Cạc đồ họa VGA onboard. - Bộ nhớ 4GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB) 2slot. - Ổ cứng 1TB 7200 rpm SATA. - khe cắm mở rộng 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2. - Kết nối mạng: Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN. - Realtek Wi-Fi 5 (1x1) and Bluetooth® 4.2 combo . - Ổ quang: DVD-Writer - Phụ kiện key/mouse. - Cổng giao tiếp Phía sau: Cổng 4 USB 2.0 Type-A; 1 đầu vào âm thanh; 1 đầu ra âm thanh; 1 đầu vào micrô; 1 RJ-45 Bộ kết nối video 1 HDMI-out 1.4 (with HDCP 2.2 support); 1 VGA. - Cổng giao phía trước: 4 USB 3.1 Gen 1 Type-A; 1 headphone/microphone combo - Hệ điều hành Windows 10 home. - Kiểu dáng case đứng to - Màn hình LCD HP v194 18,5”. | |
| 94 | Máy in | Theo HSMT | 1 | Cái | - Loại máy in : Máy in laser trắng đen. - Tốc độ : 25 trang / phút khổ A4. - Thời gian làm nóng máy : xấp xỉ 10 giây. - Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 6 giây. - Khổ giấy tối đa : A4. - Độ phân giải : 2400 x 600 dpi. - Bộ nhớ chuẩn : 64 MB. - Khay giấy tiêu chuẩn : 150 tờ. - Khay tay : 1 tờ. - Ngôn ngữ in : UFR II LT, PLC6. - Hệ điều hành hỗ trợ : Win 8.1 (32 / 64bit), Win 8 (32 / 64bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Windows Vista (32 / 64-bit), Windows XP (32 / 64-bit), Windows Server 2012 (32 / 64bit), Windows Server 2012 R2 (64 bit), Windows Server 2008 (32 / 64-bit), Windows Server 2008 R2 (64-bit), Windows Server 2003 (32 / 64bit), Mac OS 10.6.x~10.9 *3, Linux*3, Citrix. | |
| 95 | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VĨNH TRẠCH | * | 0 | * | * | * |
| 96 | Bục Phát biểu | Theo HSMT | 1 | Cái | - Chất liệu: Gỗ Căm xe NKNN chạm hoa văn, sơn PU cao cấp - KT: (60 x 80 x 120) cm - Đố đứng : (4 x 4 x 120) cm - Đố ngang : (3 x 5 x 80) cm - Ván ốp : (1,5 x 80 x 120) cm - Ốp nóc : (3 x 12 x 80) cm - Ốp chân : (2 x 12 x 80) cm - Ván mặt : (1,5 x 60 x 80) cm | |
| 97 | AMPLY | Theo HSMT | 1 | Cái | - Chức năng tích hợp Anti-Feedback giảm đến 80% tiếng rú, rít. - Công suất ngõ ra: 400W x 2CH (800W). - Công suất tiêu thụ điện: 1000 Watts. - Kích thước: 420 x 127 x 330 (mm)’ - Tỉ số nén nhiễu S/N: 90dB. - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz. - Đầu vào Micro: 10mV. - Độ nhạy kết nối: 200mV. | |
| 98 | Loa 2 đường tuyến (01 bộ gồm 2 cái) | Theo HSMT | 1 | Bộ | Dải tần số 37 Hz, 18 kHz (-10 dB). Công suất: 300 W. Công suất chương trình liên tục; Tiếng ồn hồng liên tục 150 W. Vòi biến áp 70 V: 110 W, 55 W, 28 W & 14 W, 100 V: 110 W, 55 W, & 28 W, Vị trí Thu: 8 ohms danh nghĩa. Đáp ứng tần số 45 Hz – 18 kHz (± 3 dB). SPL tối đa @ 1m ngắn hạn: 120 dB; Dài hạn: 114 dB Độ nhạy danh nghĩa 90 dB (2,83V / 1m). Góc bảo hiểm danh nghĩa 110 ° H x 85 ° V, có thể xoay Hệ số định hướng (Q) 7,2 dB, trung bình 500 Hz đến 16 kHz Chỉ số định hướng (DI) 8,6 dB, trung bình 500 Hz đến 16 kHz Trở kháng danh nghĩa 8 ohms Trở kháng tối thiểu 6,3 ohms @ 230 Hz Crossover Network thứ 3 Pass cao, thứ 2 Low Pass với bù trở kháng, tần số chéo 2,5 kHz Hình nón kevlar tần số thấp 200 (8 in) với vòm cao su butyl nguyên chất, voicecoil 50 mm (2 in) trên sợi thủy tinh trước đây Trình điều khiển nén tần số cao 25 mm (1 in), màng chắn bằng titan nguyên chất với viền kim cương JBL được cấp bằng sáng chế Vật liệu bao vây Polystyrene tác động cao Lưới tản nhiệt composite bằng thép không gỉ, bọt nhiều lớp WeatherMax Bảo vệ quá tải Giới hạn điện toàn dải để bảo vệ mạng và đầu dò. Cầu chì bên trong có thể bảo vệ để bảo vệ trong các điều kiện quá tải đặc biệt. Kích thước (H x W x D) 520 x 306 x 277 mm (20,5 x 12,0 x 10,9 in). | |
| 99 | Micro không dây và đầu thu | Theo HSMT | 1 | Cái | Màu sắc: Bạc Kích thước thùng: 290x160x70 mm Khối lượng thùng (kg): 0,5-1.0 kg | |
| 100 | VĂN PHÒNG HĐND-UBND THÀNH PHỐ | * | 0 | * | * | * |
| 101 | Tủ đựng hồ sơ 1.8 x 1.9m | Theo HSMT | 2 | Cái | - Kiểu 03 buồng, trên 02 bên cánh gỗ, giữa cánh kính, dưới có 02 cành gỗ và 03 hộc kéo. - Kích thước: Ngang 1.8m; cao 1.9m; rộng 0.42m - Vật liệu: Gỗ xoan ghép hoặc tương đương phủ veneer dày 18 mm, sơn PU. | |
| 102 | Bàn họp 10 người | Theo HSMT | 1 | Cái | - KT: 120 x 260 x 80: + Chân 10x10x80. + Dìm dài 2,5x15x24. + Dìm ngang 2,5x15x120. + Cống mặt dài 4x15x260. + Cống mặt ngắn 4x18x120. + Ván mặt 1,5x95x230. + Đà đỡ mặt 4x6x120. - Chất liệu: Gỗ xoan hoặc tương đương phủ veneer; dày 18 mm; sơn PU. | |
| 103 | Máy tính để bàn | Theo HSMT | 2 | Bộ | - Bộ VXL Intel G5420 bộ nhớ đệm cache 4M, 3,80 GHz. - Cạc đồ họa VGA onboard. - Bộ nhớ 4GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB) 2slot. - Ổ cứng 1TB 7200 rpm SATA. - khe cắm mở rộng 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2. - Kết nối mạng: Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN. - Realtek Wi-Fi 5 (1x1) and Bluetooth® 4.2 combo . - Ổ quang: DVD-Writer - Phụ kiện key/mouse. - Cổng giao tiếp Phía sau: Cổng 4 USB 2.0 Type-A; 1 đầu vào âm thanh; 1 đầu ra âm thanh; 1 đầu vào micrô; 1 RJ-45 Bộ kết nối video 1 HDMI-out 1.4 (with HDCP 2.2 support); 1 VGA. - Cổng giao phía trước: 4 USB 3.1 Gen 1 Type-A; 1 headphone/microphone combo - Hệ điều hành Windows 10 home. - Kiểu dáng case đứng to - Màn hình LCD HP v194 18,5”. | |
| 104 | Máy photocopy | Theo HSMT | 1 | Cái | Tốc độ copy : 28 tờ/phút - Thời gian khởi động: 18 giây - Thời gian bản chụp đầu tiên: 6.4 giây - Khay đựng giấy : 250 tờ x 1 khay - Dung lượng tối đa : 1700 tờ - Khay nạp tay : 100 tờ - Khổ giấy : A3 – A5 R - In mạng : TCP/IP - ngôn ngữ in : PCL - In từ điện thoại đi động nếu có kết nối mạng wireless. - Scan mạng màu - Scan vào thư mục - Scan chuyển email - Scan đến USB - Đặc biệt Scan liên tục đến 150 tờ - Hổ trợ tất cả hệ điều hành Window - OS Macintosh - Unix ,Linux - Sao chụp liên tục: 1- 999 tờ - Độ phân giải In : 2400 x 600 dpi - Độ phân giải Scan : 600x600 dpi - Phóng to, thu nhỏ: 25 - 400% - Dung lượng bộ nhớ: 512 MB (chọn thêm có thể tăng lên 1GB với tự chọn PS) - Tự động nạp và đảo bản gốc MR3029 - Tự động nạp và đảo bản sao-in hai mặt :có sẳn - Công suất max : 10.000 tờ/tháng - Trung bình : 2.500 tờ/tháng - Tiết kiệm năng lượng (Energy saver) - Tự động tiết kiệm điện (Auto Power saver) - Tự động tắt khi không sử dụng(Auto Sleep/super sleep) - Mực theo máy 6K (6% mật độ chữ) - Công suất : Max. 1.5 kW (220-240V) | |
| 105 | Máy Lạnh Inverter 1 HP | Theo HSMT | 1 | Cái | Loại máy Lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh). Công suất làm lạnh: 1 HP - 9.040 BTU. Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm. Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3). Công nghệ Inverter: Máy lạnh Inverter. Công suất tiêu thụ trung bình: 0.8 kW/h. Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.69). | |
| 106 | Máy Lạnh Inverter 2 HP | Theo HSMT | 4 | Cái | Công suất làm lạnh:2 HP - 17.600 BTU Công suất sưởi ấm:Không có sưởi ấm Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Từ 20 - 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) Công nghệ Inverter:Máy lạnh Inverter Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất tiêu thụ trung bình:1.55 kW/h Bao gồm phụ kiện lắp đặt: ống đồng, dây điện , ống bảo ôn, giá treo giàn nóng,... | |
| 107 | Máy tính xách tay | Theo HSMT | 1 | Cái | CPU:Intel® Core™ i3-1005G1 (1.2 GHz base frequency, up to 3.4 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 4 MB cache, 2 cores) Bộ nhớ: 4 GB DDR4-2666 SDRAM (1 x 4 GB) SSD 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD màn hình: 14" diagonal FHD IPS anti-glare micro-edge WLED-backlit (1920 x 1080) Hệ điều hành Windows 10 home. | |
| 108 | AMPLY | Theo HSMT | 1 | Cái | - Chức năng tích hợp Anti-Feedback giảm đến 80% tiếng rú, rít. - Công suất ngõ ra: 400W x 2CH (800W). - Công suất tiêu thụ điện: 1000 Watts. - Kích thước: 420 x 127 x 330 (mm)’ - Tỉ số nén nhiễu S/N: 90dB. - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz. - Đầu vào Micro: 10mV. - Độ nhạy kết nối: 200mV. | |
| 109 | Loa 2 đường tuyến (01 bộ gồm 2 cái) | Theo HSMT | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật của sản phẩm: Dải tần số 37 Hz, 18 kHz (-10 dB). Công suất: 300 W. Công suất chương trình liên tục; Tiếng ồn hồng liên tục 150 W. Vòi biến áp 70 V: 110 W, 55 W, 28 W & 14 W, 100 V: 110 W, 55 W, & 28 W, Vị trí Thu: 8 ohms danh nghĩa. Đáp ứng tần số 45 Hz – 18 kHz (± 3 dB). SPL tối đa @ 1m ngắn hạn: 120 dB; Dài hạn: 114 dB Độ nhạy danh nghĩa 90 dB (2,83V / 1m). Góc bảo hiểm danh nghĩa 110 ° H x 85 ° V, có thể xoay Hệ số định hướng (Q) 7,2 dB, trung bình 500 Hz đến 16 kHz Chỉ số định hướng (DI) 8,6 dB, trung bình 500 Hz đến 16 kHz Trở kháng danh nghĩa 8 ohms Trở kháng tối thiểu 6,3 ohms @ 230 Hz Crossover Network thứ 3 Pass cao, thứ 2 Low Pass với bù trở kháng, tần số chéo 2,5 kHz Hình nón kevlar tần số thấp 200 (8 in) với vòm cao su butyl nguyên chất, voicecoil 50 mm (2 in) trên sợi thủy tinh trước đây Trình điều khiển nén tần số cao 25 mm (1 in), màng chắn bằng titan nguyên chất với viền kim cương JBL được cấp bằng sáng chế Vật liệu bao vây Polystyrene tác động cao Lưới tản nhiệt composite bằng thép không gỉ, bọt nhiều lớp WeatherMax Bảo vệ quá tải Giới hạn điện toàn dải để bảo vệ mạng và đầu dò. Cầu chì bên trong có thể bảo vệ để bảo vệ trong các điều kiện quá tải đặc biệt. Kích thước (H x W x D) 520 x 306 x 277 mm (20,5 x 12,0 x 10,9 in). | |
| 110 | Micro không dây và đầu thu | Theo HSMT | 1 | Cái | Màu sắc: Bạc Kích thước thùng: 290x160x70 mm Khối lượng thùng (kg): 0,5-1.0 kg | |
| 111 | Tivi vi 65 inch | Theo HSMT | 2 | Cái | Kích cỡ màn hình:65 inch Độ phân giải:4K Kết nối Bluetooth:Có (kết nối loa, bàn phím, chuột, tay game, tai nghe) Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi Cổng HDMI:2 cổng Cổng xuất âm thanh:Digital Audio Out (Cổng Optical), HDMI ARC (hỗ trợ eARC) USB:1 cổng Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2C Tính năng thông minh (Cập nhật 11/2020) Hệ điều hành, giao diện:Tizen OS Các ứng dụng sẵn có:Tizen App Store, YouTube, Netflix, VieOn, Apple TV, Apple Music, Trình duyệt web, Amazon Prime Video Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm: Netflix VTV Go Galaxy Play (Fim+) PoP Kids ZingTV Clip TV Spotify FPT Play Remote thông minh:Không dùng được Điều khiển tivi bằng điện thoại:Bằng ứng dụng SmartThings Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng: Chiếu màn hình qua AirPlay 2 Chiếu màn hình Screen Mirroring Kết nối TapView Kết nối Bàn phím, chuột:Có thể kết nối (sử dụng tốt nhất trong trình duyệt web) Tính năng thông minh khác:Remote Access Công nghệ hình ảnh, âm thanh Công nghệ hình ảnh: HDR 10+ Mega Contrast Auto Motion Plus Real Game Enhancer Bộ xử lý Crystal 4K Film mode Crystal Display (Màn hình tinh thể) Natural mode support UHD Dimming Nâng cấp độ tương phản - Contrast Enhancer Tần số quét thực:100 Hz Công nghệ âm thanh: Dialog Enhancement Adaptive Sound Dolby Digital Plus Tổng công suất loa:20W Thông tin chung Công suất:200 W Kích thước có chân, đặt bàn:Ngang 144.94 cm - Cao 90.52 cm Dày 28.35 cm Khối lượng có chân:20.9 Kg Kích thước không chân, treo tường:Ngang 144.94 cm - Cao 83.03 cm Dày 5.99 cm Khối lượng không chân: 20.6Kg. | |
| 112 | HỘI CHỮ THẬP ĐỎ THÀNH PHỐ | * | 0 | * | * | * |
| 113 | Ghế ngồi nhựa | Theo HSMT | 200 | Cái | Kích thước 35,3 x 35,3 x 45,1 (cm) Sản phẩm cao cấp, sử dụng nguyên liệu PP. | |
| 114 | Máy tính để bàn | Theo HSMT | 1 | Bộ | - Bộ VXL Intel G5420 bộ nhớ đệm cache 4M, 3,80 GHz. - Cạc đồ họa VGA onboard. - Bộ nhớ 4GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB) 2slot. - Ổ cứng 1TB 7200 rpm SATA. - khe cắm mở rộng 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2. - Kết nối mạng: Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN. - Realtek Wi-Fi 5 (1x1) and Bluetooth® 4.2 combo . - Ổ quang: DVD-Writer - Phụ kiện key/mouse. - Cổng giao tiếp Phía sau: Cổng 4 USB 2.0 Type-A; 1 đầu vào âm thanh; 1 đầu ra âm thanh; 1 đầu vào micrô; 1 RJ-45 Bộ kết nối video 1 HDMI-out 1.4 (with HDCP 2.2 support); 1 VGA. - Cổng giao phía trước: 4 USB 3.1 Gen 1 Type-A; 1 headphone/microphone combo - Hệ điều hành Windows 10 home. - Kiểu dáng case đứng to - Màn hình LCD HP v194 18,5”. | |
| 115 | AMPLY | Theo HSMT | 1 | Cái | - Chức năng tích hợp Anti-Feedback giảm đến 80% tiếng rú, rít. - Công suất ngõ ra: 400W x 2CH (800W). - Công suất tiêu thụ điện: 1000 Watts. - Kích thước: 420 x 127 x 330 (mm)’ - Tỉ số nén nhiễu S/N: 90dB. - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz. - Đầu vào Micro: 10mV. - Độ nhạy kết nối: 200mV. | |
| 116 | Loa 2 đường tuyến (01 bộ gồm 2 cái) | Theo HSMT | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật của sản phẩm: Dải tần số 37 Hz, 18 kHz (-10 dB). Công suất: 300 W. Công suất chương trình liên tục; Tiếng ồn hồng liên tục 150 W. Vòi biến áp 70 V: 110 W, 55 W, 28 W & 14 W, 100 V: 110 W, 55 W, & 28 W, Vị trí Thu: 8 ohms danh nghĩa. Đáp ứng tần số 45 Hz – 18 kHz (± 3 dB). SPL tối đa @ 1m ngắn hạn: 120 dB; Dài hạn: 114 dB Độ nhạy danh nghĩa 90 dB (2,83V / 1m). Góc bảo hiểm danh nghĩa 110 ° H x 85 ° V, có thể xoay Hệ số định hướng (Q) 7,2 dB, trung bình 500 Hz đến 16 kHz Chỉ số định hướng (DI) 8,6 dB, trung bình 500 Hz đến 16 kHz Trở kháng danh nghĩa 8 ohms Trở kháng tối thiểu 6,3 ohms @ 230 Hz Crossover Network thứ 3 Pass cao, thứ 2 Low Pass với bù trở kháng, tần số chéo 2,5 kHz Hình nón kevlar tần số thấp 200 (8 in) với vòm cao su butyl nguyên chất, voicecoil 50 mm (2 in) trên sợi thủy tinh trước đây Trình điều khiển nén tần số cao 25 mm (1 in), màng chắn bằng titan nguyên chất với viền kim cương JBL được cấp bằng sáng chế Vật liệu bao vây Polystyrene tác động cao Lưới tản nhiệt composite bằng thép không gỉ, bọt nhiều lớp WeatherMax Bảo vệ quá tải Giới hạn điện toàn dải để bảo vệ mạng và đầu dò. Cầu chì bên trong có thể bảo vệ để bảo vệ trong các điều kiện quá tải đặc biệt. Kích thước (H x W x D) 520 x 306 x 277 mm (20,5 x 12,0 x 10,9 in). | |
| 117 | Micro không dây và đầu thu | Theo HSMT | 1 | Cái | Màu sắc: Bạc Kích thước thùng: 290x160x70 mm Khối lượng thùng (kg): 0,5-1.0 kg | |
| 118 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÔ THỊ | * | 0 | * | * | * |
| 119 | Tủ đựng hồ sơ 1.8 x 1.9m | Theo HSMT | 1 | Cái | - Kiểu 03 buồng, trên 02 bên cánh gỗ, giữa cánh kính, dưới có 02 cành gỗ và 03 hộc kéo. - Kích thước: Ngang 1.8m; cao 1.9m; rộng 0.42m - Vật liệu: Gỗ xoan ghép hoặc tương đương phủ veneer dày 18 mm, sơn PU. | |
| 120 | Bàn làm việc | Theo HSMT | 1 | Cái | - Kích thước bàn chính: Cao x rộng x dài (0.77 x 0.60 x 1.20)m. - Kích thước của kính: Dày 5 ly, mài lá hẹ, rộng x dài (0.60 x 1.20)m. - Kiểu có 2 hộc kéo và 1 cánh cửa mở. - Chất liệu: Gỗ xoan ghép hoặc tương đương phủ veneer; dày 18 mm; sơn PU. | |
| 121 | Ghế đay nhấn 3 sọc | Theo HSMT | 9 | Cái | - Chất liệu: gỗ Căm xe NKNN. - KT: (42 x 39 x 111) cm. Chi tiết: + Chân trước : (4 x 6 x 45) cm. + Chân sau : (3 x 7 x 100) cm. + Diềm : (2 x 5 x 32) cm. + Mặt ghế : (2 x 42 x 39) cm. + Mão : (3 x 10 x 35) cm. + Tựa : (2,5 x 15 x 55) cm. + Đố đỡ tựa : (3 x 6 x 35) cm. | |
| 122 | Bàn họp 10 người | Theo HSMT | 1 | Cái | - KT: 120 x 260 x 80: + Chân 10x10x80. + Dìm dài 2,5x15x24. + Dìm ngang 2,5x15x120. + Cống mặt dài 4x15x260. + Cống mặt ngắn 4x18x120. + Ván mặt 1,5x95x230. + Đà đỡ mặt 4x6x120. - Chất liệu: Gỗ xoan hoặc tương đương phủ veneer; dày 18 mm; sơn PU. | |
| 123 | Ghế bàn họp | Theo HSMT | 20 | Cái | - Chất liệu: gỗ Căm xe NKNN. - KT: (42 x 39 x 111) cm Chi tiết: + Chân trước: (4 x 6 x 45) cm. + Chân sau: (3 x 7 x 100) cm. + Diềm: (2 x 5 x 32) cm. + Mặt ghế : (2 x 42 x 39) cm. + Mão: (3 x 10 x 35) cm. + Tựa: (2,5 x 15 x 55) cm. + Đố đỡ tựa: (3 x 6 x 35) cm. | |
| 124 | Máy tính để bàn | Theo HSMT | 5 | Bộ | - Bộ VXL Intel G5420 bộ nhớ đệm cache 4M, 3,80 GHz. - Cạc đồ họa VGA onboard. - Bộ nhớ 4GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB) 2slot. - Ổ cứng 1TB 7200 rpm SATA. - khe cắm mở rộng 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2. - Kết nối mạng: Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN. - Realtek Wi-Fi 5 (1x1) and Bluetooth® 4.2 combo . - Ổ quang: DVD-Writer - Phụ kiện key/mouse. - Cổng giao tiếp Phía sau: Cổng 4 USB 2.0 Type-A; 1 đầu vào âm thanh; 1 đầu ra âm thanh; 1 đầu vào micrô; 1 RJ-45 Bộ kết nối video 1 HDMI-out 1.4 (with HDCP 2.2 support); 1 VGA. - Cổng giao phía trước: 4 USB 3.1 Gen 1 Type-A; 1 headphone/microphone combo - Hệ điều hành Windows 10 home. - Kiểu dáng case đứng to - Màn hình LCD HP v194 18,5”. | |
| 125 | Máy in | Theo HSMT | 1 | Cái | - Loại máy in : Máy in laser trắng đen. - Tốc độ : 25 trang / phút khổ A4. - Thời gian làm nóng máy : xấp xỉ 10 giây. - Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 6 giây. - Khổ giấy tối đa : A4. - Độ phân giải : 2400 x 600 dpi. - Bộ nhớ chuẩn : 64 MB. - Khay giấy tiêu chuẩn : 150 tờ. - Khay tay : 1 tờ. - Ngôn ngữ in : UFR II LT, PLC6. - Hệ điều hành hỗ trợ : Win 8.1 (32 / 64bit), Win 8 (32 / 64bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Windows Vista (32 / 64-bit), Windows XP (32 / 64-bit), Windows Server 2012 (32 / 64bit), Windows Server 2012 R2 (64 bit), Windows Server 2008 (32 / 64-bit), Windows Server 2008 R2 (64-bit), Windows Server 2003 (32 / 64bit), Mac OS 10.6.x~10.9 *3, Linux*3, Citrix. | |
| 126 | Máy Lạnh Inverter 1 HP | Theo HSMT | 2 | Cái | Loại máy Lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh). Công suất làm lạnh: 1 HP - 9.040 BTU. Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm. Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3). Công nghệ Inverter: Máy lạnh Inverter. Công suất tiêu thụ trung bình: 0.8 kW/h. Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.69). | |
| 127 | Máy scan | Theo HSMT | 1 | Cái | - Chức năng: scan 2 mặt tự động, tự động nạp giấy (ADF 50 tờ). - Khổ giấy scan: tối đa lên đến A4. - Tốc độ scan lên đến 24trang/ phút, 60 ảnh/phút. Công suất lên đến 2000trang/ngày. - File scan: ADF có thể tìm kiếm/JPEG/BMP/PNG/RICH TEXT (.txt)/TIFF (.rlf). - Độ phân giải : 600DPI. - Màu: 24 bit (external) , 48 bit (internal color). - Hệ điều hành: El Capitan 10.11, Microsoft® Windows® 10 , 8.1 , 8 , 7 : 32 bit hoặc 64 bit. - Giao tiếp : USB 2.0 , USB 3.0 (super speed). | |
| 128 | Máy in A3 | Theo HSMT | 1 | Cái | Máy in A3. Tốc độ: Lên đến 37 trang a4/phút và 19 trang a3/phút. Nguồn điện: Với nguồn điện 220V. Độ phân giải: 1.200 x 2.400 dpi Cổng kết nối: 2 cổng kết nối thông minh giúp nhiều người vẫn dùng Một máy in rất tiện lợi. Cổng USB: kết nối dây máy tính với máy in. (trường hợp một người dùng hoặc chưa có mạng). Cổng LAN hay RJ 45: kết nối trực tiếp với máy in mà không cần share Cỡ giấy: với nhiều khổ giấy từ A5 đến A3+ Sức chứa khay giấy tay: 100 tờ, khay giấy 1: 250 tờ Hệ điều hành: hỗ trợ tất cả các hệ điều hành hiện nay (win xp, win7, win8, 8.1, win 10 từ 32 và 64 bit… và cũng như các hệ điều hành MAC hiện nay…) Kích thước: 520 x 440 x 300 mm. | |
| 129 | Thước lăn đo khoảng cách | Theo HSMT | 2 | Cái | - Bánh xe đo đường kỹ thuật số M&MPro DMMW300 - Kích thước bánh xe : 1 mét (39-3/8 ") chu vi; 0,318 mét (12-9/16") đường kính - Đo độ từ: 999,999.9 mét / feet / bãi - Bánh xe chính xác: 99,9% - Thành phần bánh xe: nhựa cao cấp, lốp cao su TPE - Tốc độ tối đa: 13km / h - Trọng lượng sản phẩm: 1.8kgs - Chiều dài (mở rộng): 1122mm - Chiều dài (thu gọn): 620mm - Công suất: 4 x pin AAA Duracell - Tuổi thọ pin: khoảng. 400 + giờ sử dụng thực tế - Tự động tắt: 3 phút. - Bàn phím: 12 phím - Nhiệt độ hoạt động: 14-140 F (-10-60 C) - Màn hình: LCD hiển thị 6 chữ số (lên đến 99,999.9) - Độ chính xác: 99,9% đo chính xác - Sản xuất theo dây chuyển công nghệ M&MPro Mỹ (USA). | |
| 130 | ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG 1 | * | 0 | * | * | * |
| 131 | Máy photocopy | Theo HSMT | 1 | Cái | Tốc độ copy : 28 tờ/phút - Thời gian khởi động: 18 giây - Thời gian bản chụp đầu tiên: 6.4 giây - Khay đựng giấy : 250 tờ x 1 khay - Dung lượng tối đa : 1700 tờ - Khay nạp tay : 100 tờ - Khổ giấy : A3 – A5 R - In mạng : TCP/IP - ngôn ngữ in : PCL - In từ điện thoại đi động nếu có kết nối mạng wireless. - Scan mạng màu - Scan vào thư mục - Scan chuyển email - Scan đến USB - Đặc biệt Scan liên tục đến 150 tờ - Hổ trợ tất cả hệ điều hành Window - OS Macintosh - Unix ,Linux - Sao chụp liên tục: 1- 999 tờ - Độ phân giải In : 2400 x 600 dpi - Độ phân giải Scan : 600x600 dpi - Phóng to, thu nhỏ: 25 - 400% - Dung lượng bộ nhớ: 512 MB (chọn thêm có thể tăng lên 1GB với tự chọn PS) - Tự động nạp và đảo bản gốc MR3029 - Tự động nạp và đảo bản sao-in hai mặt :có sẳn - Công suất max : 10.000 tờ/tháng - Trung bình : 2.500 tờ/tháng - Tiết kiệm năng lượng (Energy saver) - Tự động tiết kiệm điện (Auto Power saver) - Tự động tắt khi không sử dụng(Auto Sleep/super sleep) - Mực theo máy 6K (6% mật độ chữ) - Công suất : Max. 1.5 kW (220-240V) | |
| 132 | Tivi vi 65 inch | Theo HSMT | 1 | Cái | Kích cỡ màn hình:65 inch Độ phân giải:4K Kết nối Bluetooth:Có (kết nối loa, bàn phím, chuột, tay game, tai nghe) Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi Cổng HDMI:2 cổng Cổng xuất âm thanh:Digital Audio Out (Cổng Optical), HDMI ARC (hỗ trợ eARC) USB:1 cổng Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2C Tính năng thông minh (Cập nhật 11/2020) Hệ điều hành, giao diện:Tizen OS Các ứng dụng sẵn có:Tizen App Store, YouTube, Netflix, VieOn, Apple TV, Apple Music, Trình duyệt web, Amazon Prime Video Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm: Netflix VTV Go Galaxy Play (Fim+) PoP Kids ZingTV Clip TV Spotify FPT Play Remote thông minh:Không dùng được Điều khiển tivi bằng điện thoại:Bằng ứng dụng SmartThings Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng: Chiếu màn hình qua AirPlay 2 Chiếu màn hình Screen Mirroring Kết nối TapView Kết nối Bàn phím, chuột:Có thể kết nối (sử dụng tốt nhất trong trình duyệt web) Tính năng thông minh khác:Remote Access Công nghệ hình ảnh, âm thanh Công nghệ hình ảnh: HDR 10+ Mega Contrast Auto Motion Plus Real Game Enhancer Bộ xử lý Crystal 4K Film mode Crystal Display (Màn hình tinh thể) Natural mode support UHD Dimming Nâng cấp độ tương phản - Contrast Enhancer Tần số quét thực:100 Hz Công nghệ âm thanh: Dialog Enhancement Adaptive Sound Dolby Digital Plus Tổng công suất loa:20W Thông tin chung Công suất:200 W Kích thước có chân, đặt bàn:Ngang 144.94 cm - Cao 90.52 cm Dày 28.35 cm Khối lượng có chân:20.9 Kg Kích thước không chân, treo tường:Ngang 144.94 cm - Cao 83.03 cm Dày 5.99 cm Khối lượng không chân: 20.6Kg. | |
| 133 | AMPLY | Theo HSMT | 1 | Cái | - Chức năng tích hợp Anti-Feedback giảm đến 80% tiếng rú, rít. - Công suất ngõ ra: 400W x 2CH (800W). - Công suất tiêu thụ điện: 1000 Watts. - Kích thước: 420 x 127 x 330 (mm)’ - Tỉ số nén nhiễu S/N: 90dB. - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz. - Đầu vào Micro: 10mV. - Độ nhạy kết nối: 200mV. | |
| 134 | Loa 2 đường tuyến (01 bộ gồm 2 cái) | Theo HSMT | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật của sản phẩm: Dải tần số 37 Hz, 18 kHz (-10 dB). Công suất: 300 W. Công suất chương trình liên tục; Tiếng ồn hồng liên tục 150 W. Vòi biến áp 70 V: 110 W, 55 W, 28 W & 14 W, 100 V: 110 W, 55 W, & 28 W, Vị trí Thu: 8 ohms danh nghĩa. Đáp ứng tần số 45 Hz – 18 kHz (± 3 dB). SPL tối đa @ 1m ngắn hạn: 120 dB; Dài hạn: 114 dB Độ nhạy danh nghĩa 90 dB (2,83V / 1m). Góc bảo hiểm danh nghĩa 110 ° H x 85 ° V, có thể xoay Hệ số định hướng (Q) 7,2 dB, trung bình 500 Hz đến 16 kHz Chỉ số định hướng (DI) 8,6 dB, trung bình 500 Hz đến 16 kHz Trở kháng danh nghĩa 8 ohms Trở kháng tối thiểu 6,3 ohms @ 230 Hz Crossover Network thứ 3 Pass cao, thứ 2 Low Pass với bù trở kháng, tần số chéo 2,5 kHz Hình nón kevlar tần số thấp 200 (8 in) với vòm cao su butyl nguyên chất, voicecoil 50 mm (2 in) trên sợi thủy tinh trước đây Trình điều khiển nén tần số cao 25 mm (1 in), màng chắn bằng titan nguyên chất với viền kim cương JBL được cấp bằng sáng chế Vật liệu bao vây Polystyrene tác động cao Lưới tản nhiệt composite bằng thép không gỉ, bọt nhiều lớp WeatherMax Bảo vệ quá tải Giới hạn điện toàn dải để bảo vệ mạng và đầu dò. Cầu chì bên trong có thể bảo vệ để bảo vệ trong các điều kiện quá tải đặc biệt. Kích thước (H x W x D) 520 x 306 x 277 mm (20,5 x 12,0 x 10,9 in). | |
| 135 | Micro không dây và đầu thu | Theo HSMT | 1 | Cái | Màu sắc: Bạc Kích thước thùng: 290x160x70 mm Khối lượng thùng (kg): 0,5-1.0 kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi