Gói thầu: Gói thầu số 6: Cung cấp vật tư gia công phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471188-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Cung cấp vật tư gia công phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210470718 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 87 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 18:02:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,478,335,015 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,784,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu bảy trăm tám mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bánh vít cho Debris filler Thông số kỹ thuật: Z=49, m=6, răng lõm, hướng xoắn trái; Vật liệu: - Vật liệu bánh vít: CuAl10Ni5Fe5 (EN1982) - Vật liệu lõi thép: SNCM439 độ cứng 380-430HV (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | 2 | Cái | Bánh vít cho Debris filler Thông số kỹ thuật: Z=49, m=6, răng lõm, hướng xoắn trái; Vật liệu: - Vật liệu bánh vít: CuAl10Ni5Fe5 (EN1982) - Vật liệu lõi thép: SNCM439 độ cứng 380-430HV (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 2 | 2 Búa gõ hệ thống lọc bụi ESP; Vật liệu: 65Mn, độ cứng >50 HRC (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | 50 | Cái | 2 Búa gõ hệ thống lọc bụi ESP; Vật liệu: 65Mn, độ cứng >50 HRC (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 3 | Co thép SS400 90 độ (DN100) đk ngoài vỏ thép Ø168mm, độ dày ≥6mm, đúc densit toàn bộ mặt bên trong dày >25mm Nhiệt độ hoạt động (Max): 400 độ C Độ cứng yêu cầu sau khi đúc đạt: 09 Mosh (TCVN 6415:18-2016) (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | 6 | Cái | Co thép SS400 90 độ (DN100) đk ngoài vỏ thép Ø168mm, độ dày ≥6mm, đúc densit toàn bộ mặt bên trong dày >25mm Nhiệt độ hoạt động (Max): 400 độ C Độ cứng yêu cầu sau khi đúc đạt: 09 Mosh (TCVN 6415:18-2016) (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 4 | Đai cố định tấm Ốp bảo vệ ống lò (ống Ø51x8mm), Vật liệu: SA240-309S. Quy cách: 71x30x3mm - R26 - 60 độ (đính kèm bản vẽ tham khảo) | 100 | Cái | Đai cố định tấm Ốp bảo vệ ống lò (ống Ø51x8mm), Vật liệu: SA240-309S. Quy cách: 71x30x3mm - R26 - 60 độ (đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 5 | Đai ốp ống lò (ống lò Ø57x4mm), Vật liệu: SA240-309S. Quy cách: 77x30x3mm - R29 - 60 độ (đính kèm bản vẽ tham khảo) | 100 | Cái | Đai ốp ống lò (ống lò Ø57x4mm), Vật liệu: SA240-309S. Quy cách: 77x30x3mm - R29 - 60 độ (đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 6 | Hàm giữ búa hệ thống lọc bụi ESP; Vật liệu: Thép C45 (đính kèm bản vẽ tham khảo) | 50 | Cái | Hàm giữ búa hệ thống lọc bụi ESP; Vật liệu: Thép C45 (đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 7 | Đai ôp ống lò (ống lò Ø57x4mm), Vật liệu: SA240-309S. Quy cách: 77x30x3mm - R29 - 60 độ (đính kèm bản vẽ tham khảo) | 200 | Cái | Đai ôp ống lò (ống lò Ø57x4mm), Vật liệu: SA240-309S. Quy cách: 77x30x3mm - R29 - 60 độ (đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 8 | Ốp bảo vệ ống lò (ống lò Ø57x4mm), Vật liệu: SA240-310S. Quy cách: dài 2000mm - R29 (đính kèm bản vẽ tham khảo) | 65 | Cái | Ốp bảo vệ ống lò (ống lò Ø57x4mm), Vật liệu: SA240-310S. Quy cách: dài 2000mm - R29 (đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 9 | Tấm chèn bộ sấy không khí. VL: SS400 (gia công theo bản vẽ tấm chèn #1, hướng phải) | 36 | Cái | Tấm chèn bộ sấy không khí. VL: SS400 (gia công theo bản vẽ tấm chèn #1, hướng phải) | ||
| 10 | Tấm chèn bộ sấy không khí. VL: SS400 (gia công theo bản vẽ tấm chèn #1, hướng trái) | 36 | Cái | Tấm chèn bộ sấy không khí. VL: SS400 (gia công theo bản vẽ tấm chèn #1, hướng trái) | ||
| 11 | Tấm chèn bộ sấy không khí. VL: SS400 (gia công theo bản vẽ tấm chèn #9) | 216 | Cái | Tấm chèn bộ sấy không khí. VL: SS400 (gia công theo bản vẽ tấm chèn #9) | ||
| 12 | Tấm chèn bộ sấy không khí. VL: SS400, gia công theo bản vẽ tấm chèn #11, hướng phải) | 36 | Cái | Tấm chèn bộ sấy không khí. VL: SS400, gia công theo bản vẽ tấm chèn #11, hướng phải) | ||
| 13 | Tấm chèn bộ sấy không khí. VL: SS400, gia công theo bản vẽ tấm chèn #11, hướng trái) | 36 | Cái | Tấm chèn bộ sấy không khí. VL: SS400, gia công theo bản vẽ tấm chèn #11, hướng trái) | ||
| 14 | Ốp co 90 độ mặt sau lưng ống Ø57mm Vật liệu: SA240-309S. Quy cách: R184-R152, bao gồm hai đai giử/tấm ốp quy cách: 77x30x3mm - R29 - 60 độ (đính kèm bản vẽ tham khảo) | 200 | Bộ | Ốp co 90 độ mặt sau lưng ống Ø57mm Vật liệu: SA240-309S. Quy cách: R184-R152, bao gồm hai đai giử/tấm ốp quy cách: 77x30x3mm - R29 - 60 độ (đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 15 | Trục vít cho Debris filter Thông số kỹ thuật: Bước xoắn 113/6, modun 6, đường kính vòng chia d=96mm, góc nâng ren 1/16 Vật liệu: SNCM 439, độ cứng 380-430HV Yêu cầu làm cùn các cạnh sắc sau khi gia công. (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | 2 | Cái | Trục vít cho Debris filter Thông số kỹ thuật: Bước xoắn 113/6, modun 6, đường kính vòng chia d=96mm, góc nâng ren 1/16 Vật liệu: SNCM 439, độ cứng 380-430HV Yêu cầu làm cùn các cạnh sắc sau khi gia công. (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 16 | SUBMERGED BEARING (1) (P/N:652-01) cho bơm nước ngưng, Vật liệu: SUS304/ Carbon Graphalloy (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | 1 | Cái | SUBMERGED BEARING (1) (P/N:652-01) cho bơm nước ngưng, Vật liệu: SUS304/ Carbon Graphalloy (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 17 | SUBMERGED BEARING (2) (P/N:652-02) cho bơm nước ngưng, Vật liệu: SUS304/ Carbon Graphalloy (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | 1 | Cái | SUBMERGED BEARING (2) (P/N:652-02) cho bơm nước ngưng, Vật liệu: SUS304/ Carbon Graphalloy (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 18 | SUBMERGED BEARING (3) (P/N:652-03) cho bơm nước ngưng, Vật liệu: SUS304/ Carbon Graphalloy (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | 1 | Cái | SUBMERGED BEARING (3) (P/N:652-03) cho bơm nước ngưng, Vật liệu: SUS304/ Carbon Graphalloy (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 19 | SUBMERGED BEARING (4) (P/N:652-04) cho bơm nước ngưng, Vật liệu: SUS304/ Carbon Graphalloy (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | 1 | Cái | SUBMERGED BEARING (4) (P/N:652-04) cho bơm nước ngưng, Vật liệu: SUS304/ Carbon Graphalloy (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 20 | SUBMERGED BEARING (5) (P/N:652-05) cho bơm nước ngưng, Vật liệu: SUS304/ Carbon Graphalloy (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | 1 | Cái | SUBMERGED BEARING (5) (P/N:652-05) cho bơm nước ngưng, Vật liệu: SUS304/ Carbon Graphalloy (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 21 | SUBMERGED BEARING (6) (P/N:652-06) cho bơm nước ngưng, Vật liệu: SUS304/ Carbon Graphalloy (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | 1 | Cái | SUBMERGED BEARING (6) (P/N:652-06) cho bơm nước ngưng, Vật liệu: SUS304/ Carbon Graphalloy (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 22 | SUBMERGED BEARING (7) (P/N:652-07)) cho bơm nước ngưng, Vật liệu: SUS304/ Carbon Graphalloy (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | 1 | Cái | SUBMERGED BEARING (7) (P/N:652-07)) cho bơm nước ngưng, Vật liệu: SUS304/ Carbon Graphalloy (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 23 | Bánh răng hộp giảm tốc quay cáp 6,6kV và hộp giảm tốc quay cáp điều khiển 250V máy đánh phá đống A (Theo bản vẽ đính kèm) | 2 | Cái | Bánh răng hộp giảm tốc quay cáp 6,6kV và hộp giảm tốc quay cáp điều khiển 250V máy đánh phá đống A (Theo bản vẽ đính kèm) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi