Gói thầu: Gói 6: Cung cấp vật tư ống vòi thổi bụi, ống thép đúc, cút thép các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210353049-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói 6: Cung cấp vật tư ống vòi thổi bụi, ống thép đúc, cút thép các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210351593 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 14:47:00 đến ngày 2021-05-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 30,115,731,260 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 903,471,000 VNĐ ((Chín trăm lẻ ba triệu bốn trăm bảy mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống thép đúc phi 60x5; vật liệu SA 213TP347H | 100 | Mét | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 1 | |
| 2 | Đầu vòi thổi bụi Type: nozzle IR-3Z (loại hàn đế nhỏ phủ Niken) | 20 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 2 | |
| 3 | Ống ngoài vòi thổi bụi IK525EL, hành trình 6.4m - 0,98 Mpa, lưu lượng 43kg/ phút | 8 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 3 | |
| 4 | Ống ngoài vòi thổi bụi IK545, hành trình 12.5m, áp lực : 1.4Mpa; lưu lượng hơi : 87kg/ phút | 22 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 4 | |
| 5 | Ống trong của vòi thổi bụi IK545; 12,5m. áp lực 1.4MPa | 11 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 5 | |
| 6 | Cút nối Inox nối đường xung vào tủ, Phi 8 nối đường xung Inox, phi 6 nối đường xung ống nhựa mềm | 40 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 6 | |
| 7 | Cút thép 90 độ Phi 273 x 10 | 7 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 7 | |
| 8 | Đầu vòi phun tống xỉ | 70 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 8 | |
| 9 | Sơn chống rỉ AKD | 2.623 | Lít | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 9 | |
| 10 | Sơn trắng AKD-23 | 80 | Lít | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 10 | |
| 11 | Tấm chèn thẳng máng chèn thuyền xỉ (tấm chắn nhiệt thuyền xỉ) | 100 | Tấm | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 11 | |
| 12 | Băng tải máy cấp than nguyên HD- BSC 26, Capacity :5-120 Ton/h phi 680mm, 1,1kW | 3 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 12 | |
| 13 | Cao su chịu dầu chịu nhiệt 5mm, màu trắng | 555 | M2 | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 13 | |
| 14 | Cút thép 90 độ phi 150x6 | 3 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 14 | |
| 15 | Ống thép chịu mài mòn phi 1620 x 10 | 4 | m | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 15 | |
| 16 | Thép hardox 500 dày 10mm | 39 | M2 | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 16 | |
| 17 | Thép tấm Inox 304 dày 3mm | 14 | M2 | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 17 | |
| 18 | Sơn xanh AKD - 23 | 3.714 | Lít | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 18 | |
| 19 | Cụm tấm ốp phòng mòn bộ quá nhiệt trung gian (1 tấm ốp R33/R29x1500, 3 kẹp loại 1 R37,5/R33,5 x 20; 1 kẹp loại 2 R37,5/R33,5 x 60) vật liệu 1Cr20Ni14S | 169 | Cụm | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 19 | |
| 20 | Cụm tấm ốp quá nhiệt cấp 2 (gồm 1tấm ốp R30/R26 x 1400; 3 kẹp tấm ốp R30/R26x 20) | 24 | Cụm | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 20 | |
| 21 | Cụm tấm ốp quá nhiệt cấp 3 (gồm 1tấm ốp R33/R29 x 1400; 3 kẹp loại 1 R37,5/R33,5 x 20; 1 kẹp loại 2 R37,5/R33,5 x 60) | 294 | Cụm | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 21 | |
| 22 | Ống thép đúc phi 57x9, SA-213T91 | 120 | Mét | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 22 | |
| 23 | Ống thép đúc phi 720 x 10 | 14 | Mét | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 23 | |
| 24 | Ống thép phi 28x4 SA-210C | 30 | Mét | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 24 | |
| 25 | Tấm ốp phòng mòn bộ hâm | 50 | Tấm | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 25 | |
| 26 | Tấm ốp phòng mòn bộ quá nhiệt cấp 1; HA01 Vật liệu 1Cr20Ni14Si2 | 19 | Bộ | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 26 | |
| 27 | Tấm ốp phòng mòn giàn treo ống sinh hơi chủng loại R42,5/R38,5 x 1400; vật liệu 1Cr20Ni14S | 86 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 27 | |
| 28 | Cút nối inox SS316, ren: M27x1,5(M) x M20x1,5 (F) | 70 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 28 | |
| 29 | Ống inox Sus316L DN15x2 | 70 | Mét | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 29 | |
| 30 | Bông thủy tinh | 2.668 | Kg | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 30 | |
| 31 | Cút 90 độ thép Phi 110 x 8 | 4 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 31 | |
| 32 | Ống thép đúc hợp kim phi 273x7, vật liệu C45 | 15 | Mét | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 32 | |
| 33 | Ống thép mạ kẽm phi 21 x 2.6 | 24 | Mét | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 33 | |
| 34 | Ống thép phi 108 x 8 | 40 | Mét | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 34 | |
| 35 | Cút thép 90 độ phi 159 x 8 | 3 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 35 | |
| 36 | Ống thép chịu mài mòn phi 1700 x 10 | 2 | Ống | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 36 | |
| 37 | Vòi dầu FO (13 chi tiết) | 5 | Bộ | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 37 | |
| 38 | Ống thép đúc phi 426 x 15 | 14 | Mét | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 38 | |
| 39 | Thép hardox 500 dày 12mm | 20 | M2 | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 39 | |
| 40 | Phin lọc P/N: AZ200-729 | 2 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 40 | |
| 41 | Phin lọc quạt gió chính FDF 40LD0015, 2.0015G25-A00-P | 4 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 41 | |
| 42 | Sơn ghi - AKD 29 | 46 | Lít | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 42 | |
| 43 | Bộ truyền chuyển động búa rung cực lắng trường lọc bụi tĩnh điện, KT phi 230xL115mm, vật liệu thép S45C | 32 | Bộ | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 43 | |
| 44 | Trục rung cực dương ESP | 8 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 44 | |
| 45 | Lõi phin lọc và gioăng s/n: HC9801FDT4Z, P:0-450bar, v:0,44L, T: -43 đến 120 độ | 10 | Bộ | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 45 | |
| 46 | Phin lọc dầu P-COS-H-16-A200W | 2 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 46 | |
| 47 | Băng tải cao su EP300 B1000 (4,5+1,5) dày 12mm chịu mài mòn cao | 1.800 | Mét | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 47 | |
| 48 | Băng tải cao su EP300 B1200 (4,5 + 1,5) dày 12mm chịu mài mòn cao | 3.178 | Mét | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 48 | |
| 49 | Lò xo đàn hồi sàng rung | 18 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 49 | |
| 50 | Tôn chống mài mòn hardox dày 8mm | 199 | M2 | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 50 | |
| 51 | Bạc lót con lăn xích máy phá đống phi 44 x phi 33 x L85 | 608 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 51 | |
| 52 | Con lăn xích máy phá đống phi 100 x phi 45 x L50 | 608 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 52 | |
| 53 | Trục con lăn xích máy phá đống phi 40 x phi 31,8 x L140 | 608 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 53 | |
| 54 | Băng tải cao su EP300 B400 (4,5 + 1,5) dày 12mm chịu mài mòn cao | 30 | Mét | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 54 | |
| 55 | Gầu múc than hồi hệ thống lấy mẫu 2B ( Theo thực tế). | 35 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 55 | |
| 56 | Cút thép 90 độ phi 325 x 12mm; R = 1000mm, chống mài mòn cao | 3 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 56 | |
| 57 | Cút thép 90 độ phi 325 x 12mm; R = 1350mm, chống mài mòn cao | 11 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 57 | |
| 58 | Cút thép đúc 120 độ; phi 325 x 12; chống mài mòn | 4 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 58 | |
| 59 | Ống thép đúc inox phi 21 x L200 ren 2 đầu | 9 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 59 | |
| 60 | Ống thép đúc phi 325 x 12, chống mài mòn | 1.218 | Mét | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 60 | |
| 61 | Phin lọc đầu hút máy nén khí Comp Air (C11158/1697) | 2 | Cái | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 61 | |
| 62 | Ống thép mạ kẽm phi 21 x 1,2 | 45 | Mét | Mục 2 Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 62 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi