Gói thầu: Gói 04: Mua sắm vật tư, thiết bị các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210465006-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 04: Mua sắm vật tư, thiết bị các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210452742 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản năm 2021 của Tổng công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 14:31:00 đến ngày 2021-05-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,561,891,406 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 138,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC/FR/W 1*500-24kV (Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 1.194 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC/FR/W 1*400-1kV(Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 162 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 3 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1*95(Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 65 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/W/Fr 3x50-24kV(Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 102 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 5 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/Sehh/DSTA/PVC/W /FR 3x240-24kV(Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 203 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 6 | Dây ACSR300/39(Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 30 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 7 | Cáp Cu/PVC/PVC/FR/PVC (có thêm lớp chống gặm nhấm) 4*2,5-0,6kV(Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 264 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 8 | Cáp Cu/PVC/PVC/FR/PVC(có thêm lớp chống gặm nhấm) 4*4-0,6kV(Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 1.254 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 9 | Cáp Cu/PVC/PVC/FR/PVC(có thêm lớp chống gặm nhấm) 10*1,5-0,6kV(Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 533 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 10 | Cáp Cu/PVC/PVC/FR/PVC(có thêm lớp chống gặm nhấm) 17*1,5-0,6kV(Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 76 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 11 | Cáp hạ thế Cu/PVC/PVC 2*1,5 -Hệ thống camera(Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 500 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 12 | Cáp hạ thế Cu/PVC/PVC 2*1,5 (Hệ thống chiếu sáng, điều hòa) (Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 300 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 13 | Cáp hạ thế Cu/PVC/PVC 2*4 (Hệ thống chiếu sáng, điều hòa) (Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 100 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 14 | Cáp hạ thế Cu/PVC/PVC 4*10 (Hệ thống chiếu sáng, điều hòa) (Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 50 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 15 | Cáp Cu/PVC/PVC/FR/PVC (có thêm lớp chống gặm nhấm) 2*1,5-0,6kV (PCCC) (Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 202 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 16 | Cáp Cu/PVC/PVC/FR/PVC (có thêm lớp chống gặm nhấm) 2*1-0,6kV (PCCC) (Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 303 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 17 | Cáp hạ thế Cu/PVC/PVC 2*1,5(PCCC) (Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 100 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 18 | Tủ máy cắt hợp bộ lộ tổng 24kV-2500A-25kA/1s(Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 2 | tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 19 | Tủ máy cắt hợp bộ xuất tuyến 24kV-630A-25kA/1s(Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 5 | tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 20 | Tủ máy cắt hợp bộ liên lạc 24kV-2500A-25kA/1s(Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 1 | tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 21 | Tủ đo lường hợp bộ 24kV(Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 1 | tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 22 | Tủ cầu dao, cầu chì 24kV-200A-25kA/1s(Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 1 | tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 23 | Tủ ghép nối thanh cái cứng 24kV(Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 1 | tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 24 | Chống sét van 22kV-10kA, class 3 (kèm trụ đỡ, kẹp cực, đếm sét và phụ kiện) (Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 3 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 25 | Tủ sa thải phụ tải(Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 1 | tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 26 | Tủ công tơ (tủ đo đếm điện năng) (Nhà cung cấp phải thí nghiệm VTTB) | 1 | tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 27 | Switch IEC61850 layer 3 | 1 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 28 | Đầu cáp trung thế ngoài trời 24kV 1*500 | 12 | bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 29 | Đầu cáp trung thế trong nhà 24kV 1*500 | 12 | bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 30 | Đầu cáp trung thế ngoài trời 24kV 3*50 | 1 | bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 31 | Đầu cáp trung thế trong nhà 24kV 3*50 | 1 | bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 32 | Đầu cáp trong nhà 24kV 3*240 | 3 | bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | ||
| 33 | Hộp nối cáp 24kV 3*240 | 3 | bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi