Gói thầu: Gói thầu số 9: Cung cấp vật tư thiết bị khác và dịch vụ lắp đặt, cân chỉnh, sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống Debris Filter phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210443350-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 9: Cung cấp vật tư thiết bị khác và dịch vụ lắp đặt, cân chỉnh, sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống Debris Filter phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4
Số hiệu KHLCNT 20210442292
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 154 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 18:29:00 đến ngày 2021-05-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,575,477,440 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 115,755,000 VNĐ ((Một trăm mười lăm triệu bảy trăm năm mươi lăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 - CONSUMABLE SPARES WITHOUT KOH, HMXT/ vật tư tiêu hao không có KOH Part no: ES-TS10299-019 2 Cái - CONSUMABLE SPARES WITHOUT KOH, HMXT/ vật tư tiêu hao không có KOH Part no: ES-TS10299-019
2 - PUMP, ROTARY VANE, SST, .38 FNPT PORTS (PA-0711)/ Vật tư phụ phụ tùng cho bơm Part no: ES-104667 2 Cái - PUMP, ROTARY VANE, SST, .38 FNPT PORTS (PA-0711)/ Vật tư phụ phụ tùng cho bơm Part no: ES-104667
3 - Diaphragm, 1ST.STAGE MEDIUM/ Màng bơm cánh số 1 Part no: ES-108205 4 Cái - Diaphragm, 1ST.STAGE MEDIUM/ Màng bơm cánh số 1 Part no: ES-108205
4 - Diaphragm, 1ST.STAGE/ Màng bơm cánh số 1 Part no: ES-108204 4 Cái - Diaphragm, 1ST.STAGE/ Màng bơm cánh số 1 Part no: ES-108204
5 - DIAPHRAGM, 2ND STAGE/ Màng bơm cánh số 2 Part no: ES-108206 2 Cái - DIAPHRAGM, 2ND STAGE/ Màng bơm cánh số 2 Part no: ES-108206
6 - DIAPHRAGM, 2ND STAGE MEDIUM/ Màng bơm cánh số 2 Part no: ES-108207 4 Cái - DIAPHRAGM, 2ND STAGE MEDIUM/ Màng bơm cánh số 2 Part no: ES-108207
7 - ELEMENT, OIL FILTER (G1-YGLQ)/ Lõi lọc dầu Part no: ES-108883 4 Cái - ELEMENT, OIL FILTER (G1-YGLQ)/ Lõi lọc dầu Part no: ES-108883
8 - ELEMENT, SENSOR, REPLACEMENT, O2, 0-10PPM Part no: ES-105183 2 Cái - ELEMENT, SENSOR, REPLACEMENT, O2, 0-10PPM Part no: ES-105183
9 - FILTER ELEMENT, MODIFIED/ Lõi lọc Part no: ES-M14152-001 2 Cái - FILTER ELEMENT, MODIFIED/ Lõi lọc Part no: ES-M14152-001
10 - GASKET, ALUMINUM (T1148-83-18/9)/ Tấm đệm Part no: ES-108890 20 Cái - GASKET, ALUMINUM (T1148-83-18/9)/ Tấm đệm Part no: ES-108890
11 - GASKET, COPPER (JB1002-77-12)/ Tấm đềm đồng Part no: ES-108889 20 Cái - GASKET, COPPER (JB1002-77-12)/ Tấm đềm đồng Part no: ES-108889
12 - MODULE,DIGITAL OUTPUT,2-CHANNEL,240V/ Modem tín hiệu số AC0.3A/SSR(750-509) (OTP) Part no: ES-103477 2 Cái - MODULE,DIGITAL OUTPUT,2-CHANNEL,240V/ Modem tín hiệu số AC0.3A/SSR(750-509) (OTP) Part no: ES-103477
13 - O-RING, KIT ( 243x3.55, 290x3.55, 256 x3.55)/ Vòng đệm tròn Part no: ES-108871 2 Cái - O-RING, KIT ( 243x3.55, 290x3.55, 256 x3.55)/ Vòng đệm tròn Part no: ES-108871
14 - O-RING, KIT 2ND STAGE (183x3.55, 236x3.55, 195 x3.55)/ Vòng đệm tròn Part no: ES-108876 2 Cái - O-RING, KIT 2ND STAGE (183x3.55, 236x3.55, 195 x3.55)/ Vòng đệm tròn Part no: ES-108876
15 - POTASSIUM HYDROXIDE (KOH), (3140-28)(OTP)(SDS)/ Điện phân Kali Part no: ES-001241 2 Cái - POTASSIUM HYDROXIDE (KOH), (3140-28)(OTP)(SDS)/ Điện phân Kali Part no: ES-001241
16 - PUMP, OIL COMPENSATION (G1-BCB)/ Bổ sung dầu Part no: ES-108888 2 Cái - PUMP, OIL COMPENSATION (G1-BCB)/ Bổ sung dầu Part no: ES-108888
17 - SEAL, RING, 22 2ND/ Vòng đệm Part no: ES-108203 4 Cái - SEAL, RING, 22 2ND/ Vòng đệm Part no: ES-108203
18 - SEAL, RING, 35 1st/ Vòng đệm Part no: ES-108202 2 Cái - SEAL, RING, 35 1st/ Vòng đệm Part no: ES-108202
19 - SHAFT, PUMP HEAD (G1-ZTB)/ Trục đầu bơm Part no: ES-108887 4 Cái - SHAFT, PUMP HEAD (G1-ZTB)/ Trục đầu bơm Part no: ES-108887
20 - Valve, 1ST.STAGE DISCHARGE ASSEMBLY/ Van, Đầu ra tầng cánh 1 Part no: ES-108209 2 Cái - Valve, 1ST.STAGE DISCHARGE ASSEMBLY/ Van, Đầu ra tầng cánh 1 Part no: ES-108209
21 - Valve, 1ST.STAGE SUCTION ASSEMBLY Part no: ES-108208/ Van, đầu vào tầng cánh 1 2 Cái - Valve, 1ST.STAGE SUCTION ASSEMBLY Part no: ES-108208/ Van, đầu vào tầng cánh 1
22 - VALVE, 2ND STAGE ,OIL PRESSURE REGULATING (TYF-200)/ van, tầng cánh 2, bộ điều áp suất dầu Part no: ES-108885 2 Cái - VALVE, 2ND STAGE ,OIL PRESSURE REGULATING (TYF-200)/ van, tầng cánh 2, bộ điều áp suất dầu Part no: ES-108885
23 - VALVE, 2ND STAGE DISCHARGE ASSEMBLY/ Van, đầu ra tầng cánh 2 Part no: ES-108211 2 Cái - VALVE, 2ND STAGE DISCHARGE ASSEMBLY/ Van, đầu ra tầng cánh 2 Part no: ES-108211
24 - VALVE, 2ND STAGE SUCTION ASSEMBLY/ Van, đầu vào tầng cánh 2 Part no: ES-108210 2 Cái - VALVE, 2ND STAGE SUCTION ASSEMBLY/ Van, đầu vào tầng cánh 2 Part no: ES-108210
25 - VALVE, DISCHARGE, OIL/ Van, đầu ra, dầu Part no: ES-108201 12 Cái - VALVE, DISCHARGE, OIL/ Van, đầu ra, dầu Part no: ES-108201
26 - VALVE, INLET, OIL/ Van, đầu ra dầu Part no: ES-108200 4 Cái - VALVE, INLET, OIL/ Van, đầu ra dầu Part no: ES-108200
27 - VALVE, RELIEF VALVE (V201)/ van giảm Part no: ES-108886 2 Cái - VALVE, RELIEF VALVE (V201)/ van giảm Part no: ES-108886
28 - VALVE,1ST STAGE, OIL PRESSURE REGULATING (TYF-50)/ van tầng cánh 1, bộ điều áp Part no: ES-108884 2 Cái - VALVE,1ST STAGE, OIL PRESSURE REGULATING (TYF-50)/ van tầng cánh 1, bộ điều áp Part no: ES-108884
29 - VALVE,SOL,2-WAY,.25 NPT,.047 ORF,NC (JKH8262H080E,120/60). / Solenoid van Part no: ES-002735 2 Cái - VALVE,SOL,2-WAY,.25 NPT,.047 ORF,NC (JKH8262H080E,120/60). / Solenoid van Part no: ES-002735
30 Lance and Nozzle Assy/ Vòi phun Part No. Per order Manufacture: Diamond power 4 Ống Lance and Nozzle Assy/ Vòi phun Part No. Per order Manufacture: Diamond power
31 Van poppet Part Number: 350654-0032 Manufacture: Diamond Power 2 Cái Van poppet Part Number: 350654-0032 Manufacture: Diamond Power
32 Chèn packing Part Number: 346160-1134 Manufacture: Diamond Power 2 Bộ Chèn packing Part Number: 346160-1134 Manufacture: Diamond Power
33 Chèn thổi bụi dài Diamond Part no: 351181-010A 24 Bộ Chèn thổi bụi dài Diamond Part no: 351181-010A
34 Feed tube, Ø60 x 4mm/ Đường ống Part No. 310635-1137 Manufacture: Diamond power 4 Ống Feed tube, Ø60 x 4mm/ Đường ống Part No. 310635-1137 Manufacture: Diamond power
35 END PLATE GASKET (For End Plate)/ Ron làm kín Material: NBR (Nitrile rubber) Location: FRAME + END PLATE Model: RX-595B-KNUP-247 Drawing No.: 2KV005901 2 Bộ END PLATE GASKET (For End Plate)/ Ron làm kín Material: NBR (Nitrile rubber) Location: FRAME + END PLATE Model: RX-595B-KNUP-247 Drawing No.: 2KV005901
36 END PLATE GASKET (For Front Plate)/ Ron làm kín Material: NBR (Nitrile rubber) Location: FRAME + FRONT PLATE Model: RX-595B-KNUP-247 Drawing No.:2KV005901 2 Bộ END PLATE GASKET (For Front Plate)/ Ron làm kín Material: NBR (Nitrile rubber) Location: FRAME + FRONT PLATE Model: RX-595B-KNUP-247 Drawing No.:2KV005901
37 Gasket (material: NBR)/Vòng đệm (Vật liệu NBR) (Model No.: HT351ML-1P-341; Manufacture Order No.: PP2408024-2-1; Manufacturer: LHE Co.LtD) 3 Bộ Gasket (material: NBR)/Vòng đệm (Vật liệu NBR) (Model No.: HT351ML-1P-341; Manufacture Order No.: PP2408024-2-1; Manufacturer: LHE Co.LtD)
38 Gasket material NBR for Heat Exchanger/ Ron làm kín bộ trao đổi nhiệt Model: RX-595B-KNUP-247 Dw no: 2KV005901 (VT4-XG02-P1PG-110001) Manufacturing No: 47 - 5970A 2 Bộ Gasket material NBR for Heat Exchanger/ Ron làm kín bộ trao đổi nhiệt Model: RX-595B-KNUP-247 Dw no: 2KV005901 (VT4-XG02-P1PG-110001) Manufacturing No: 47 - 5970A
39 Keo dán bộ trao đổi nhiệt Hisaka adhesive s-1 (1lit/hộp) 45 Hộp Keo dán bộ trao đổi nhiệt Hisaka adhesive s-1 (1lit/hộp)
40 Lọc bụi: - Model: NS-3000 - Part Number: 3011039710 - Mesh: 30 microns - Metarial: Sic (Filter), SUS316 (JIS) - Maker: Horiba - Weight: Approx: 0.2 kg 5 Cái Lọc bụi: - Model: NS-3000 - Part Number: 3011039710 - Mesh: 30 microns - Metarial: Sic (Filter), SUS316 (JIS) - Maker: Horiba - Weight: Approx: 0.2 kg
41 Lọc dầu diesel Part no: X00042421 Hãng SX: MTU 2 Cái Lọc dầu diesel Part no: X00042421 Hãng SX: MTU
42 Lọc nhiên liệu X59508300024 Hãng SX: MTU 1 Cái Lọc nhiên liệu X59508300024 Hãng SX: MTU
43 Lọc nhớt đi MP FILTRI Model: MF1801P25NBP01 1 Cái Lọc nhớt đi MP FILTRI Model: MF1801P25NBP01
44 Lọc nhớt hồi HYDAC model: 0160D010ON 1 Cái Lọc nhớt hồi HYDAC model: 0160D010ON
45 Lọc nhớt Part number: 73001079P 1 Cái Lọc nhớt Part number: 73001079P
46 Lọc nhớt Fiter element Hydac Model: 0160 DN 25W/HC NSX: Hydac 8 Cái Lọc nhớt Fiter element Hydac Model: 0160 DN 25W/HC NSX: Hydac
47 Lọc: Filter Element: Type: Micro-Klean DCCSA. Filter accuracy: 3µm. Capacity: 25L/min/pilece. Pressur drop: 0.2 kg/cm2 at 25L/min. Temperature: 100°C. Material: Filtering: Fiber……. cottonviscose rayon. Reinforcingthread....cotton thread. Mandrel.....................Stainless steel. 6 Cái Lọc: Filter Element: Type: Micro-Klean DCCSA. Filter accuracy: 3µm. Capacity: 25L/min/pilece. Pressur drop: 0.2 kg/cm2 at 25L/min. Temperature: 100°C. Material: Filtering: Fiber……. cottonviscose rayon. Reinforcingthread....cotton thread. Mandrel.....................Stainless steel.
48 Lọc: Filter Element: Type: Micro-Klean DCCSA. Filter accuracy: 3µm. Capacity: 25L/min/pilece. Pressur drop: 0.2 kg/cm2 at 25L/min. Temperature: 100°C. Material: Filtering Fiber…….......cottonviscose rayon. Reinforcingthread....cotton thread. Mandrel.....................Stainless steel. 60 Cái Lọc: Filter Element: Type: Micro-Klean DCCSA. Filter accuracy: 3µm. Capacity: 25L/min/pilece. Pressur drop: 0.2 kg/cm2 at 25L/min. Temperature: 100°C. Material: Filtering Fiber…….......cottonviscose rayon. Reinforcingthread....cotton thread. Mandrel.....................Stainless steel.
49 Lõi lọc gió: C 20 500, NSX: MANN+HUMMEL 1 Cái Lõi lọc gió: C 20 500, NSX: MANN+HUMMEL
50 Primary filter box/ Bộ lọc sơ cấp Type: HDPE,3ply Filtration efficiency: 80% down to 15µ Kích thước khung trong: 447 x 447 x 50mm (dài x rộng x dày) 8 Cái Primary filter box/ Bộ lọc sơ cấp Type: HDPE,3ply Filtration efficiency: 80% down to 15µ Kích thước khung trong: 447 x 447 x 50mm (dài x rộng x dày)
51 Secondary filter box/ Bộ lọc bụi thứ cấp Type: HDPE, 4 ply Filtration efficiency: 90% down to 10µ Kích thước khung trong: 447 x 447 x 150mm (dài x rộng x dày) 8 Cái Secondary filter box/ Bộ lọc bụi thứ cấp Type: HDPE, 4 ply Filtration efficiency: 90% down to 10µ Kích thước khung trong: 447 x 447 x 150mm (dài x rộng x dày)
52 Tấm lọc khí Filter element (F-2/ F-3) Model: PA-5L 4 Cái Tấm lọc khí Filter element (F-2/ F-3) Model: PA-5L
53 Bộ lọc Camfil: Type: Hi-Flo Model TM8 Filter Grade EN 779: F8 Size: 592x592x380 Recommended final pressure drop: 250 Pa Maximum pressure drop: 450 Pa Media surface m2: 5.5 Air flow/ pressure drop m3/hr/Pa: 3400/205 27 Cái Bộ lọc Camfil: Type: Hi-Flo Model TM8 Filter Grade EN 779: F8 Size: 592x592x380 Recommended final pressure drop: 250 Pa Maximum pressure drop: 450 Pa Media surface m2: 5.5 Air flow/ pressure drop m3/hr/Pa: 3400/205
54 Bộ lọc Camfil: Type: Pleated Panel Model name: 30x30 WR 24x24x4 Size: 595x595x95 Nominal Airflow: 3400 m3/h Filter class: G4 Serial No: 18-1093928 Arlicle No: 540F- FC402137001 27 Cái Bộ lọc Camfil: Type: Pleated Panel Model name: 30x30 WR 24x24x4 Size: 595x595x95 Nominal Airflow: 3400 m3/h Filter class: G4 Serial No: 18-1093928 Arlicle No: 540F- FC402137001
55 Bộ lọc chính Primary Filter (PE3) - Type: 3u - Serial no: 9491 2 Cái Bộ lọc chính Primary Filter (PE3) - Type: 3u - Serial no: 9491
56 EG-316-5H12X FILTER ELEMENT/ Lõi lọc Part Number: KF - EG3165H12X 4 Cái EG-316-5H12X FILTER ELEMENT/ Lõi lọc Part Number: KF - EG3165H12X
57 Filter element/bộ lọc H 0008242: Model: 48/15 NSX: Howden 6 Cái Filter element/bộ lọc H 0008242: Model: 48/15 NSX: Howden
58 Fiter element Hydac/ Lõi lọc dầu Model: 0140 D25W/HC. NSX: Hydac 4 Cái Fiter element Hydac/ Lõi lọc dầu Model: 0140 D25W/HC. NSX: Hydac
59 Lõi lọc model 0110 D 010 ON (Sử dụng cho Bộ Lọc DF BN/HC 240 TE 10 C1.1) 1 Cái Lõi lọc model 0110 D 010 ON (Sử dụng cho Bộ Lọc DF BN/HC 240 TE 10 C1.1)
60 Lõi lọc cho bộ lọc RF-240x20F-C (mã bộ lọc: RF-240x20F-C) (TK INDUSTRIAL) 1 Cái Lõi lọc cho bộ lọc RF-240x20F-C (mã bộ lọc: RF-240x20F-C) (TK INDUSTRIAL)
61 Lõi lọc model 0110 D 010 ON (Sử dụng cho bộ lọc RF BN/HC 110 TC 10 D1.0) 1 Cái Lõi lọc model 0110 D 010 ON (Sử dụng cho bộ lọc RF BN/HC 110 TC 10 D1.0)
62 Lõi lọc model 0110 D 010 ON (sử dụng cho bộ lọc RF BN/HC 110 TC 10 D 1.0 (HYDAC)) 1 Cái Lõi lọc model 0110 D 010 ON (sử dụng cho bộ lọc RF BN/HC 110 TC 10 D 1.0 (HYDAC))
63 Lõi lọc model 0660 R 010 ON (sử dụng cho bộ lọc RF BN/HC 660 D N 10 C 1.1/-V) 1 Cái Lõi lọc model 0660 R 010 ON (sử dụng cho bộ lọc RF BN/HC 660 D N 10 C 1.1/-V)
64 Double Angular Contact Bearing/ Bạc đạn tiếp xúc 2 dãy Part no: 21738 2 Cái Double Angular Contact Bearing/ Bạc đạn tiếp xúc 2 dãy Part no: 21738
65 Basket Bearing/ Bạc đạn Part no: 21508 2 Cái Basket Bearing/ Bạc đạn Part no: 21508
66 Gear Sealing O-Ring/ Vòng đệm tròn Part no: 21336, 21351, 21724 2 Bộ Gear Sealing O-Ring/ Vòng đệm tròn Part no: 21336, 21351, 21724
67 Seal Kit (Internal & External Circlip and Oil Seal)/ Bộ chèn Part no: 21741; 21742; 21744 2 Bộ Seal Kit (Internal & External Circlip and Oil Seal)/ Bộ chèn Part no: 21741; 21742; 21744
68 Shaft Seal/ Phớt chặn dầu Part no: 21340 2 Cái Shaft Seal/ Phớt chặn dầu Part no: 21340
69 U-Seal/Vòng đệm làm kín Part no: 21338 4 Cái U-Seal/Vòng đệm làm kín Part no: 21338
70 Phớt chắn bụi V-Ring Part no: 21824 2 Cái Phớt chắn bụi V-Ring Part no: 21824
71 Debris Outlet Bearing/ Bạc đạn Part no: 21823 2 Cái Debris Outlet Bearing/ Bạc đạn Part no: 21823
72 Gasket 1200 x 3.2mm (Material: red rubber SBR)/Miếng đệm 1200x3.2mm 40 Mét Gasket 1200 x 3.2mm (Material: red rubber SBR)/Miếng đệm 1200x3.2mm
73 Gear Sealing Center Bolt Washer/Vòng đệm làm kín Part no: 21367 2 Cái Gear Sealing Center Bolt Washer/Vòng đệm làm kín Part no: 21367
74 Gear Sealing Front Bearing/Vòng đệm làm kín Part no: 21334 2 Cái Gear Sealing Front Bearing/Vòng đệm làm kín Part no: 21334
75 Gear Sealing Rear Bearing/Vòng đệm làm kín Assembly Part no: 21332, 21365 2 Bộ Gear Sealing Rear Bearing/Vòng đệm làm kín Assembly Part no: 21332, 21365
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->