Gói thầu: Gói thầu số 9: Cung cấp vật tư thiết bị khác và dịch vụ lắp đặt, cân chỉnh, sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống Debris Filter phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210443350-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Cung cấp vật tư thiết bị khác và dịch vụ lắp đặt, cân chỉnh, sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống Debris Filter phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210442292 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 154 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 18:29:00 đến ngày 2021-05-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,575,477,440 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 115,755,000 VNĐ ((Một trăm mười lăm triệu bảy trăm năm mươi lăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | - CONSUMABLE SPARES WITHOUT KOH, HMXT/ vật tư tiêu hao không có KOH Part no: ES-TS10299-019 | 2 | Cái | - CONSUMABLE SPARES WITHOUT KOH, HMXT/ vật tư tiêu hao không có KOH Part no: ES-TS10299-019 | ||
| 2 | - PUMP, ROTARY VANE, SST, .38 FNPT PORTS (PA-0711)/ Vật tư phụ phụ tùng cho bơm Part no: ES-104667 | 2 | Cái | - PUMP, ROTARY VANE, SST, .38 FNPT PORTS (PA-0711)/ Vật tư phụ phụ tùng cho bơm Part no: ES-104667 | ||
| 3 | - Diaphragm, 1ST.STAGE MEDIUM/ Màng bơm cánh số 1 Part no: ES-108205 | 4 | Cái | - Diaphragm, 1ST.STAGE MEDIUM/ Màng bơm cánh số 1 Part no: ES-108205 | ||
| 4 | - Diaphragm, 1ST.STAGE/ Màng bơm cánh số 1 Part no: ES-108204 | 4 | Cái | - Diaphragm, 1ST.STAGE/ Màng bơm cánh số 1 Part no: ES-108204 | ||
| 5 | - DIAPHRAGM, 2ND STAGE/ Màng bơm cánh số 2 Part no: ES-108206 | 2 | Cái | - DIAPHRAGM, 2ND STAGE/ Màng bơm cánh số 2 Part no: ES-108206 | ||
| 6 | - DIAPHRAGM, 2ND STAGE MEDIUM/ Màng bơm cánh số 2 Part no: ES-108207 | 4 | Cái | - DIAPHRAGM, 2ND STAGE MEDIUM/ Màng bơm cánh số 2 Part no: ES-108207 | ||
| 7 | - ELEMENT, OIL FILTER (G1-YGLQ)/ Lõi lọc dầu Part no: ES-108883 | 4 | Cái | - ELEMENT, OIL FILTER (G1-YGLQ)/ Lõi lọc dầu Part no: ES-108883 | ||
| 8 | - ELEMENT, SENSOR, REPLACEMENT, O2, 0-10PPM Part no: ES-105183 | 2 | Cái | - ELEMENT, SENSOR, REPLACEMENT, O2, 0-10PPM Part no: ES-105183 | ||
| 9 | - FILTER ELEMENT, MODIFIED/ Lõi lọc Part no: ES-M14152-001 | 2 | Cái | - FILTER ELEMENT, MODIFIED/ Lõi lọc Part no: ES-M14152-001 | ||
| 10 | - GASKET, ALUMINUM (T1148-83-18/9)/ Tấm đệm Part no: ES-108890 | 20 | Cái | - GASKET, ALUMINUM (T1148-83-18/9)/ Tấm đệm Part no: ES-108890 | ||
| 11 | - GASKET, COPPER (JB1002-77-12)/ Tấm đềm đồng Part no: ES-108889 | 20 | Cái | - GASKET, COPPER (JB1002-77-12)/ Tấm đềm đồng Part no: ES-108889 | ||
| 12 | - MODULE,DIGITAL OUTPUT,2-CHANNEL,240V/ Modem tín hiệu số AC0.3A/SSR(750-509) (OTP) Part no: ES-103477 | 2 | Cái | - MODULE,DIGITAL OUTPUT,2-CHANNEL,240V/ Modem tín hiệu số AC0.3A/SSR(750-509) (OTP) Part no: ES-103477 | ||
| 13 | - O-RING, KIT ( 243x3.55, 290x3.55, 256 x3.55)/ Vòng đệm tròn Part no: ES-108871 | 2 | Cái | - O-RING, KIT ( 243x3.55, 290x3.55, 256 x3.55)/ Vòng đệm tròn Part no: ES-108871 | ||
| 14 | - O-RING, KIT 2ND STAGE (183x3.55, 236x3.55, 195 x3.55)/ Vòng đệm tròn Part no: ES-108876 | 2 | Cái | - O-RING, KIT 2ND STAGE (183x3.55, 236x3.55, 195 x3.55)/ Vòng đệm tròn Part no: ES-108876 | ||
| 15 | - POTASSIUM HYDROXIDE (KOH), (3140-28)(OTP)(SDS)/ Điện phân Kali Part no: ES-001241 | 2 | Cái | - POTASSIUM HYDROXIDE (KOH), (3140-28)(OTP)(SDS)/ Điện phân Kali Part no: ES-001241 | ||
| 16 | - PUMP, OIL COMPENSATION (G1-BCB)/ Bổ sung dầu Part no: ES-108888 | 2 | Cái | - PUMP, OIL COMPENSATION (G1-BCB)/ Bổ sung dầu Part no: ES-108888 | ||
| 17 | - SEAL, RING, 22 2ND/ Vòng đệm Part no: ES-108203 | 4 | Cái | - SEAL, RING, 22 2ND/ Vòng đệm Part no: ES-108203 | ||
| 18 | - SEAL, RING, 35 1st/ Vòng đệm Part no: ES-108202 | 2 | Cái | - SEAL, RING, 35 1st/ Vòng đệm Part no: ES-108202 | ||
| 19 | - SHAFT, PUMP HEAD (G1-ZTB)/ Trục đầu bơm Part no: ES-108887 | 4 | Cái | - SHAFT, PUMP HEAD (G1-ZTB)/ Trục đầu bơm Part no: ES-108887 | ||
| 20 | - Valve, 1ST.STAGE DISCHARGE ASSEMBLY/ Van, Đầu ra tầng cánh 1 Part no: ES-108209 | 2 | Cái | - Valve, 1ST.STAGE DISCHARGE ASSEMBLY/ Van, Đầu ra tầng cánh 1 Part no: ES-108209 | ||
| 21 | - Valve, 1ST.STAGE SUCTION ASSEMBLY Part no: ES-108208/ Van, đầu vào tầng cánh 1 | 2 | Cái | - Valve, 1ST.STAGE SUCTION ASSEMBLY Part no: ES-108208/ Van, đầu vào tầng cánh 1 | ||
| 22 | - VALVE, 2ND STAGE ,OIL PRESSURE REGULATING (TYF-200)/ van, tầng cánh 2, bộ điều áp suất dầu Part no: ES-108885 | 2 | Cái | - VALVE, 2ND STAGE ,OIL PRESSURE REGULATING (TYF-200)/ van, tầng cánh 2, bộ điều áp suất dầu Part no: ES-108885 | ||
| 23 | - VALVE, 2ND STAGE DISCHARGE ASSEMBLY/ Van, đầu ra tầng cánh 2 Part no: ES-108211 | 2 | Cái | - VALVE, 2ND STAGE DISCHARGE ASSEMBLY/ Van, đầu ra tầng cánh 2 Part no: ES-108211 | ||
| 24 | - VALVE, 2ND STAGE SUCTION ASSEMBLY/ Van, đầu vào tầng cánh 2 Part no: ES-108210 | 2 | Cái | - VALVE, 2ND STAGE SUCTION ASSEMBLY/ Van, đầu vào tầng cánh 2 Part no: ES-108210 | ||
| 25 | - VALVE, DISCHARGE, OIL/ Van, đầu ra, dầu Part no: ES-108201 | 12 | Cái | - VALVE, DISCHARGE, OIL/ Van, đầu ra, dầu Part no: ES-108201 | ||
| 26 | - VALVE, INLET, OIL/ Van, đầu ra dầu Part no: ES-108200 | 4 | Cái | - VALVE, INLET, OIL/ Van, đầu ra dầu Part no: ES-108200 | ||
| 27 | - VALVE, RELIEF VALVE (V201)/ van giảm Part no: ES-108886 | 2 | Cái | - VALVE, RELIEF VALVE (V201)/ van giảm Part no: ES-108886 | ||
| 28 | - VALVE,1ST STAGE, OIL PRESSURE REGULATING (TYF-50)/ van tầng cánh 1, bộ điều áp Part no: ES-108884 | 2 | Cái | - VALVE,1ST STAGE, OIL PRESSURE REGULATING (TYF-50)/ van tầng cánh 1, bộ điều áp Part no: ES-108884 | ||
| 29 | - VALVE,SOL,2-WAY,.25 NPT,.047 ORF,NC (JKH8262H080E,120/60). / Solenoid van Part no: ES-002735 | 2 | Cái | - VALVE,SOL,2-WAY,.25 NPT,.047 ORF,NC (JKH8262H080E,120/60). / Solenoid van Part no: ES-002735 | ||
| 30 | Lance and Nozzle Assy/ Vòi phun Part No. Per order Manufacture: Diamond power | 4 | Ống | Lance and Nozzle Assy/ Vòi phun Part No. Per order Manufacture: Diamond power | ||
| 31 | Van poppet Part Number: 350654-0032 Manufacture: Diamond Power | 2 | Cái | Van poppet Part Number: 350654-0032 Manufacture: Diamond Power | ||
| 32 | Chèn packing Part Number: 346160-1134 Manufacture: Diamond Power | 2 | Bộ | Chèn packing Part Number: 346160-1134 Manufacture: Diamond Power | ||
| 33 | Chèn thổi bụi dài Diamond Part no: 351181-010A | 24 | Bộ | Chèn thổi bụi dài Diamond Part no: 351181-010A | ||
| 34 | Feed tube, Ø60 x 4mm/ Đường ống Part No. 310635-1137 Manufacture: Diamond power | 4 | Ống | Feed tube, Ø60 x 4mm/ Đường ống Part No. 310635-1137 Manufacture: Diamond power | ||
| 35 | END PLATE GASKET (For End Plate)/ Ron làm kín Material: NBR (Nitrile rubber) Location: FRAME + END PLATE Model: RX-595B-KNUP-247 Drawing No.: 2KV005901 | 2 | Bộ | END PLATE GASKET (For End Plate)/ Ron làm kín Material: NBR (Nitrile rubber) Location: FRAME + END PLATE Model: RX-595B-KNUP-247 Drawing No.: 2KV005901 | ||
| 36 | END PLATE GASKET (For Front Plate)/ Ron làm kín Material: NBR (Nitrile rubber) Location: FRAME + FRONT PLATE Model: RX-595B-KNUP-247 Drawing No.:2KV005901 | 2 | Bộ | END PLATE GASKET (For Front Plate)/ Ron làm kín Material: NBR (Nitrile rubber) Location: FRAME + FRONT PLATE Model: RX-595B-KNUP-247 Drawing No.:2KV005901 | ||
| 37 | Gasket (material: NBR)/Vòng đệm (Vật liệu NBR) (Model No.: HT351ML-1P-341; Manufacture Order No.: PP2408024-2-1; Manufacturer: LHE Co.LtD) | 3 | Bộ | Gasket (material: NBR)/Vòng đệm (Vật liệu NBR) (Model No.: HT351ML-1P-341; Manufacture Order No.: PP2408024-2-1; Manufacturer: LHE Co.LtD) | ||
| 38 | Gasket material NBR for Heat Exchanger/ Ron làm kín bộ trao đổi nhiệt Model: RX-595B-KNUP-247 Dw no: 2KV005901 (VT4-XG02-P1PG-110001) Manufacturing No: 47 - 5970A | 2 | Bộ | Gasket material NBR for Heat Exchanger/ Ron làm kín bộ trao đổi nhiệt Model: RX-595B-KNUP-247 Dw no: 2KV005901 (VT4-XG02-P1PG-110001) Manufacturing No: 47 - 5970A | ||
| 39 | Keo dán bộ trao đổi nhiệt Hisaka adhesive s-1 (1lit/hộp) | 45 | Hộp | Keo dán bộ trao đổi nhiệt Hisaka adhesive s-1 (1lit/hộp) | ||
| 40 | Lọc bụi: - Model: NS-3000 - Part Number: 3011039710 - Mesh: 30 microns - Metarial: Sic (Filter), SUS316 (JIS) - Maker: Horiba - Weight: Approx: 0.2 kg | 5 | Cái | Lọc bụi: - Model: NS-3000 - Part Number: 3011039710 - Mesh: 30 microns - Metarial: Sic (Filter), SUS316 (JIS) - Maker: Horiba - Weight: Approx: 0.2 kg | ||
| 41 | Lọc dầu diesel Part no: X00042421 Hãng SX: MTU | 2 | Cái | Lọc dầu diesel Part no: X00042421 Hãng SX: MTU | ||
| 42 | Lọc nhiên liệu X59508300024 Hãng SX: MTU | 1 | Cái | Lọc nhiên liệu X59508300024 Hãng SX: MTU | ||
| 43 | Lọc nhớt đi MP FILTRI Model: MF1801P25NBP01 | 1 | Cái | Lọc nhớt đi MP FILTRI Model: MF1801P25NBP01 | ||
| 44 | Lọc nhớt hồi HYDAC model: 0160D010ON | 1 | Cái | Lọc nhớt hồi HYDAC model: 0160D010ON | ||
| 45 | Lọc nhớt Part number: 73001079P | 1 | Cái | Lọc nhớt Part number: 73001079P | ||
| 46 | Lọc nhớt Fiter element Hydac Model: 0160 DN 25W/HC NSX: Hydac | 8 | Cái | Lọc nhớt Fiter element Hydac Model: 0160 DN 25W/HC NSX: Hydac | ||
| 47 | Lọc: Filter Element: Type: Micro-Klean DCCSA. Filter accuracy: 3µm. Capacity: 25L/min/pilece. Pressur drop: 0.2 kg/cm2 at 25L/min. Temperature: 100°C. Material: Filtering: Fiber……. cottonviscose rayon. Reinforcingthread....cotton thread. Mandrel.....................Stainless steel. | 6 | Cái | Lọc: Filter Element: Type: Micro-Klean DCCSA. Filter accuracy: 3µm. Capacity: 25L/min/pilece. Pressur drop: 0.2 kg/cm2 at 25L/min. Temperature: 100°C. Material: Filtering: Fiber……. cottonviscose rayon. Reinforcingthread....cotton thread. Mandrel.....................Stainless steel. | ||
| 48 | Lọc: Filter Element: Type: Micro-Klean DCCSA. Filter accuracy: 3µm. Capacity: 25L/min/pilece. Pressur drop: 0.2 kg/cm2 at 25L/min. Temperature: 100°C. Material: Filtering Fiber…….......cottonviscose rayon. Reinforcingthread....cotton thread. Mandrel.....................Stainless steel. | 60 | Cái | Lọc: Filter Element: Type: Micro-Klean DCCSA. Filter accuracy: 3µm. Capacity: 25L/min/pilece. Pressur drop: 0.2 kg/cm2 at 25L/min. Temperature: 100°C. Material: Filtering Fiber…….......cottonviscose rayon. Reinforcingthread....cotton thread. Mandrel.....................Stainless steel. | ||
| 49 | Lõi lọc gió: C 20 500, NSX: MANN+HUMMEL | 1 | Cái | Lõi lọc gió: C 20 500, NSX: MANN+HUMMEL | ||
| 50 | Primary filter box/ Bộ lọc sơ cấp Type: HDPE,3ply Filtration efficiency: 80% down to 15µ Kích thước khung trong: 447 x 447 x 50mm (dài x rộng x dày) | 8 | Cái | Primary filter box/ Bộ lọc sơ cấp Type: HDPE,3ply Filtration efficiency: 80% down to 15µ Kích thước khung trong: 447 x 447 x 50mm (dài x rộng x dày) | ||
| 51 | Secondary filter box/ Bộ lọc bụi thứ cấp Type: HDPE, 4 ply Filtration efficiency: 90% down to 10µ Kích thước khung trong: 447 x 447 x 150mm (dài x rộng x dày) | 8 | Cái | Secondary filter box/ Bộ lọc bụi thứ cấp Type: HDPE, 4 ply Filtration efficiency: 90% down to 10µ Kích thước khung trong: 447 x 447 x 150mm (dài x rộng x dày) | ||
| 52 | Tấm lọc khí Filter element (F-2/ F-3) Model: PA-5L | 4 | Cái | Tấm lọc khí Filter element (F-2/ F-3) Model: PA-5L | ||
| 53 | Bộ lọc Camfil: Type: Hi-Flo Model TM8 Filter Grade EN 779: F8 Size: 592x592x380 Recommended final pressure drop: 250 Pa Maximum pressure drop: 450 Pa Media surface m2: 5.5 Air flow/ pressure drop m3/hr/Pa: 3400/205 | 27 | Cái | Bộ lọc Camfil: Type: Hi-Flo Model TM8 Filter Grade EN 779: F8 Size: 592x592x380 Recommended final pressure drop: 250 Pa Maximum pressure drop: 450 Pa Media surface m2: 5.5 Air flow/ pressure drop m3/hr/Pa: 3400/205 | ||
| 54 | Bộ lọc Camfil: Type: Pleated Panel Model name: 30x30 WR 24x24x4 Size: 595x595x95 Nominal Airflow: 3400 m3/h Filter class: G4 Serial No: 18-1093928 Arlicle No: 540F- FC402137001 | 27 | Cái | Bộ lọc Camfil: Type: Pleated Panel Model name: 30x30 WR 24x24x4 Size: 595x595x95 Nominal Airflow: 3400 m3/h Filter class: G4 Serial No: 18-1093928 Arlicle No: 540F- FC402137001 | ||
| 55 | Bộ lọc chính Primary Filter (PE3) - Type: 3u - Serial no: 9491 | 2 | Cái | Bộ lọc chính Primary Filter (PE3) - Type: 3u - Serial no: 9491 | ||
| 56 | EG-316-5H12X FILTER ELEMENT/ Lõi lọc Part Number: KF - EG3165H12X | 4 | Cái | EG-316-5H12X FILTER ELEMENT/ Lõi lọc Part Number: KF - EG3165H12X | ||
| 57 | Filter element/bộ lọc H 0008242: Model: 48/15 NSX: Howden | 6 | Cái | Filter element/bộ lọc H 0008242: Model: 48/15 NSX: Howden | ||
| 58 | Fiter element Hydac/ Lõi lọc dầu Model: 0140 D25W/HC. NSX: Hydac | 4 | Cái | Fiter element Hydac/ Lõi lọc dầu Model: 0140 D25W/HC. NSX: Hydac | ||
| 59 | Lõi lọc model 0110 D 010 ON (Sử dụng cho Bộ Lọc DF BN/HC 240 TE 10 C1.1) | 1 | Cái | Lõi lọc model 0110 D 010 ON (Sử dụng cho Bộ Lọc DF BN/HC 240 TE 10 C1.1) | ||
| 60 | Lõi lọc cho bộ lọc RF-240x20F-C (mã bộ lọc: RF-240x20F-C) (TK INDUSTRIAL) | 1 | Cái | Lõi lọc cho bộ lọc RF-240x20F-C (mã bộ lọc: RF-240x20F-C) (TK INDUSTRIAL) | ||
| 61 | Lõi lọc model 0110 D 010 ON (Sử dụng cho bộ lọc RF BN/HC 110 TC 10 D1.0) | 1 | Cái | Lõi lọc model 0110 D 010 ON (Sử dụng cho bộ lọc RF BN/HC 110 TC 10 D1.0) | ||
| 62 | Lõi lọc model 0110 D 010 ON (sử dụng cho bộ lọc RF BN/HC 110 TC 10 D 1.0 (HYDAC)) | 1 | Cái | Lõi lọc model 0110 D 010 ON (sử dụng cho bộ lọc RF BN/HC 110 TC 10 D 1.0 (HYDAC)) | ||
| 63 | Lõi lọc model 0660 R 010 ON (sử dụng cho bộ lọc RF BN/HC 660 D N 10 C 1.1/-V) | 1 | Cái | Lõi lọc model 0660 R 010 ON (sử dụng cho bộ lọc RF BN/HC 660 D N 10 C 1.1/-V) | ||
| 64 | Double Angular Contact Bearing/ Bạc đạn tiếp xúc 2 dãy Part no: 21738 | 2 | Cái | Double Angular Contact Bearing/ Bạc đạn tiếp xúc 2 dãy Part no: 21738 | ||
| 65 | Basket Bearing/ Bạc đạn Part no: 21508 | 2 | Cái | Basket Bearing/ Bạc đạn Part no: 21508 | ||
| 66 | Gear Sealing O-Ring/ Vòng đệm tròn Part no: 21336, 21351, 21724 | 2 | Bộ | Gear Sealing O-Ring/ Vòng đệm tròn Part no: 21336, 21351, 21724 | ||
| 67 | Seal Kit (Internal & External Circlip and Oil Seal)/ Bộ chèn Part no: 21741; 21742; 21744 | 2 | Bộ | Seal Kit (Internal & External Circlip and Oil Seal)/ Bộ chèn Part no: 21741; 21742; 21744 | ||
| 68 | Shaft Seal/ Phớt chặn dầu Part no: 21340 | 2 | Cái | Shaft Seal/ Phớt chặn dầu Part no: 21340 | ||
| 69 | U-Seal/Vòng đệm làm kín Part no: 21338 | 4 | Cái | U-Seal/Vòng đệm làm kín Part no: 21338 | ||
| 70 | Phớt chắn bụi V-Ring Part no: 21824 | 2 | Cái | Phớt chắn bụi V-Ring Part no: 21824 | ||
| 71 | Debris Outlet Bearing/ Bạc đạn Part no: 21823 | 2 | Cái | Debris Outlet Bearing/ Bạc đạn Part no: 21823 | ||
| 72 | Gasket 1200 x 3.2mm (Material: red rubber SBR)/Miếng đệm 1200x3.2mm | 40 | Mét | Gasket 1200 x 3.2mm (Material: red rubber SBR)/Miếng đệm 1200x3.2mm | ||
| 73 | Gear Sealing Center Bolt Washer/Vòng đệm làm kín Part no: 21367 | 2 | Cái | Gear Sealing Center Bolt Washer/Vòng đệm làm kín Part no: 21367 | ||
| 74 | Gear Sealing Front Bearing/Vòng đệm làm kín Part no: 21334 | 2 | Cái | Gear Sealing Front Bearing/Vòng đệm làm kín Part no: 21334 | ||
| 75 | Gear Sealing Rear Bearing/Vòng đệm làm kín Assembly Part no: 21332, 21365 | 2 | Bộ | Gear Sealing Rear Bearing/Vòng đệm làm kín Assembly Part no: 21332, 21365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi