Gói thầu: Gói 7: Cung cấp phần tử trao đổi nhiệt bộ sấy không khí và tấm lót+bi nghiền máy nghiền than
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210352179-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói 7: Cung cấp phần tử trao đổi nhiệt bộ sấy không khí và tấm lót+bi nghiền máy nghiền than |
| Số hiệu KHLCNT | 20210351593 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 09:57:00 đến ngày 2021-05-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 30,020,378,335 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 900,611,000 VNĐ ((Chín trăm triệu sáu trăm mười một nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tấm lượn sóng chèn phễu lạnh lò hơi , TSKT1200x1000x3; vật liệu Inox SUS 316 | 101 | M2 | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 1 | |
| 2 | Nêm căng giữ tấm lượn sóng loại I | 168 | Tấm | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 2 | |
| 3 | Nêm căng giữ tấm lượn sóng loại II | 168 | Tấm | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 3 | |
| 4 | Nêm căng giữ tấm lượn sóng loại III | 24 | Tấm | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 4 | |
| 5 | Nêm căng giữ tấm lượn sóng loại IV | 24 | Tấm | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 5 | |
| 6 | Tấm lượn sóng đầu hồi loại I (HP1) | 192 | Tấm | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 6 | |
| 7 | Tấm lượn sóng đầu hồi loại II (HP1) | 9 | Tấm | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 7 | |
| 8 | Tấm lượn sóng thân thùng nghiền loại I | 632 | Tấm | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 8 | |
| 9 | Tấm lượn sóng thân thùng nghiền loại II | 1.252 | Tấm | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 9 | |
| 10 | Tấm lượn sóng thân thùng nghiền loại III | 64 | Tấm | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 10 | |
| 11 | Tấm lượn sóng thân thùng nghiền loại IV | 112 | Tấm | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 11 | |
| 12 | Tấm lượn sóng thân thùng nghiền loại V | 8 | Tấm | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 12 | |
| 13 | Tấm lượn sóng thân thùng nghiền loại VI | 8 | Tấm | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 13 | |
| 14 | Tấm phòng mòn ống than đầu vào máy nghiền | 1 | bộ | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 14 | |
| 15 | Bi máy nghiền phi 40 | 40.000 | Kg | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 15 | |
| 16 | Bi máy nghiền phi 60 | 60.000 | Kg | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 16 | |
| 17 | Khối phần tử trao đổi nhiệt đầu lạnh bộ sấy không khí loại 1 | 96 | Khối | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 17 | |
| 18 | Khối phần tử trao đổi nhiệt đầu lạnh bộ sấy không khí loại 2 | 96 | Khối | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 18 | |
| 19 | Khối phần tử trao đổi nhiệt đầu lạnh bộ sấy không khí loại 3 | 96 | Khối | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 19 | |
| 20 | Khối phần tử trao đổi nhiệt đầu lạnh bộ sấy không khí loại 4 | 96 | Khối | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 20 | |
| 21 | Khối phần tử trao đổi nhiệt phần trung gian bộ sấy không khí loại 1, KT 350x1410x168x1422, cao 880mm; Vật liệu thép Q215A | 96 | Khối | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 21 | |
| 22 | Khối phần tử trao đổi nhiệt phần trung gian bộ sấy không khí loại 2, KT 455x760x335x766, cao 880mm. Vật liệu thép Q215A | 96 | Khối | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 22 | |
| 23 | Khối phần tử trao đổi nhiệt phần trung gian bộ sấy không khí loại 3, KT 558x760x458x766, cao 880mm. Vật liệu thép Q215A | 96 | Khối | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 23 | |
| 24 | Khối phần tử trao đổi nhiệt phần trung gian bộ sấy không khí loại 4, KT 645x694x560x699, cao 880mm. Vật liệu thép Q215A | 96 | Khối | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 24 | |
| 25 | Lá chèn bypass bộ sấy không khí | 117 | Mét | Mục 2 chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 25 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi