Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm, vật tư phục vụ các kỳ thi tuyển sinh đầu cấp năm học 2021-2022 và thi tốt nghiệp THPT năm 2021 của SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210510633-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm, vật tư phục vụ các kỳ thi tuyển sinh đầu cấp năm học 2021-2022 và thi tốt nghiệp THPT năm 2021 của SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20210475291 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 16:46:00 đến ngày 2021-05-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,020,319,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy thi (Thi tuyển sinh đầu cấp) | 702.000 | tờ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Phiếu trả lời trắc nghiệm (Thi tuyển sinh đầu cấp) | 351.000 | tờ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Túi đựng phiếu/bài trả lời trắc nghiệm (Thi tuyển sinh đầu cấp) | 27.900 | chiếc | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Thùng đựng phiếu/bài trả lời trắc nghiệm (Thi tuyển sinh đầu cấp) | 1.260 | cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Túi đựng bài thi tự luận (Thi tuyển sinh đầu cấp) | 32.096 | chiếc | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Túi đựng đề thi (Thi tuyển sinh đầu cấp) | 41.575 | chiếc | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Giấy xi măng (Thi tuyển sinh đầu cấp) | 2.575 | tờ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Giấy nháp thi (Thi tuyển sinh đầu cấp) | 1.410.000 | tờ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Niêm phong (Thi tuyển sinh đầu cấp) | 15.947 | tờ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Giấy in A4 (Thi tuyển sinh đầu cấp) | 3.328 | ram | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Giấy in A3 (Thi tuyển sinh đầu cấp) | 1.296 | ram | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Thùng đựng đề thi tuyển sinh 10 (Thi tuyển sinh đầu cấp) | 350 | chiếc | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Mực dùng cho máy in siêu tốc Riso EZ370A và MZ770A (Thi tuyển sinh đầu cấp) | 45 | hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Giấy nến dùng cho máy in siêu tốc Riso EZ370A và MZ770A (Thi tuyển sinh đầu cấp) | 15 | hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Mực dùng cho máy in siêu tốc Ricoh DX4545 và DD4450 (Thi tuyển sinh đầu cấp) | 70 | hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Giấy nến dùng cho máy in siêu tốc Ricoh DX4545 và DD4450 (Thi tuyển sinh đầu cấp) | 15 | hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Hộp mực máy in HP 5200 (A3) (Thi tuyển sinh đầu cấp) | 14 | hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Hộp mực máy in HP 2015 (A4) (Thi tuyển sinh đầu cấp) | 4 | hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Hộp mực máy in HP 2055 (A4) (Thi tuyển sinh đầu cấp) | 4 | hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Hộp mực máy in Canon 3300 (A4) (Thi tuyển sinh đầu cấp) | 14 | hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Mực máy photo Ricoh 4054 (Thi tuyển sinh đầu cấp) | 6 | hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Mực máy photo Ricoh 4002 (Thi tuyển sinh đầu cấp) | 6 | hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Giấy thi (Thi tốt nghiệp THPT) | 372.688 | tờ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Phiếu trả lời trắc nghiệm (Thi tốt nghiệp THPT) | 381.317 | tờ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Túi đựng phiếu/bài trả lời trắc nghiệm (Thi tốt nghiệp THPT) | 33.399 | chiếc | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Thùng đựng phiếu/bài trả lời trắc nghiệm (Thi tốt nghiệp THPT) | 1.920 | cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Túi đựng bài thi tự luận (Thi tốt nghiệp THPT) | 10.392 | chiếc | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Túi đựng đề thi THPT loại nhỏ (Thi tốt nghiệp THPT) | 65.205 | chiếc | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Túi đựng đề thi THPT loại lớn (Thi tốt nghiệp THPT) | 7.420 | chiếc | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Thùng đựng đề thi THPT (Thi tốt nghiệp THPT) | 600 | chiếc | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Giấy xi măng (Thi tốt nghiệp THPT) | 2.000 | tờ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Giấy nháp thi (Thi tốt nghiệp THPT) | 2.159.078 | tờ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Niêm phong (Thi tốt nghiệp THPT) | 43.072 | tờ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Giấy in A4 (Thi tốt nghiệp THPT) | 3.412 | ram | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Giấy in A3 (Thi tốt nghiệp THPT) | 901 | ram | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Hộp mực máy in HP 5200 (A3) (Thi tốt nghiệp THPT) | 5 | hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Hộp mực máy in HP 2015 (A4) (Thi tốt nghiệp THPT) | 7 | hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Hộp mực máy in HP 2055 (A4) (Thi tốt nghiệp THPT) | 8 | hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Hộp mực máy in Canon 3300 (A4) (Thi tốt nghiệp THPT) | 10 | hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi