Gói thầu: Mua phụ kiện các loại phục vụ cho công tác SXKD năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210509619-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Mua phụ kiện các loại phục vụ cho công tác SXKD năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210470372 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 của Công ty Điện lực Sóc Trăng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 13:59:00 đến ngày 2021-05-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,038,108,939 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,382,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu ba trăm tám mươi hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sắt Potelet (L50) 2m | 1.500 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 2 | Sắt Potelet (L63) 2,5m | 300 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 3 | Đà sắt mạ kẽm L75x75x8-800mm (01 ốp) | 337 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 4 | Đà sắt mạ kẽm L75x75x8-2000mm (2ốp) | 340 | Cây | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 5 | Đà sắt mạ kẽm 75x75x8-2000mm (3 ốp) lệch 3 | 90 | Cây | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 6 | Đà sắt mạ kẽm L75x75x8-2400mm (4 ốp) | 542 | Cây | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 7 | Đà sắt mạ kẽm L75x75x8-2800mm (3 ốp) | 79 | Cây | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 8 | Đà sắt mạ kẽm L75-2400mm (3ốp) lệch AB | 32 | Cây | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 9 | Đà sắt mạ kẽm U80x40-700mm | 2 | Cây | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 10 | Đà sắt mạ kẽm U100 x 500mm | 105 | Cây | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 11 | Đà sắt mạ kẽm U100-550mm (treo MBA 1P) | 333 | Cây | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 12 | Đà sắt mạ kẽm U100x46x4,5-1130mm | 79 | Cây | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 13 | Đà sắt mạ kẽm U120x52x4.8-2000mm | 131 | Cây | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 14 | Đà sắt mạ kẽm U120x52x4,8-3000mm | 403 | Cây | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 15 | Đà sắt mạ kẽm U140-2000mm | 30 | Cây | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 16 | Đà sắt mạ kẽm U140x58x4,9-3m | 817 | Cây | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 17 | Đà sắt mạ kẽm U160-3000mm | 37 | Cây | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 18 | Thanh chống L50x50x5-710mm | 413 | Cây | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 19 | Thanh chống L50x50x5-920mm | 1.506 | Cây | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 20 | Thanh chống L50x50x5-2100mm | 78 | Cây | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 21 | Bộ chống chằng hẹp trụ 1,2m | 223 | Bộ | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 22 | Bộ chống chằng hẹp trụ 1,5m | 139 | Bộ | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 23 | Collier bắt ống PVC 280/60 | 293 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 24 | Collier kẹp rack P195 | 122 | Bộ | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 25 | Collier PL 120x10 P195 | 342 | Bộ | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 26 | Collier PL 10x120 P207 | 20 | Bộ | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 27 | Cổ dê phi 260 | 46 | Bộ | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 28 | Cổ dê DK 280mm | 70 | Bộ | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 29 | Bộ đà ngồi đỡ MBA | 31 | Bộ | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 30 | Bass sắt lắp FCO hoặc LA | 70 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 31 | Giá U bắt rack | 488 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 32 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | 146 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 33 | Giá treo 3 B/THE | 51 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 34 | Giá lắp thùng điện kế treo trụ | 413 | Bộ | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 35 | Uclevis | 2.434 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 36 | Rack 2 + ty phi 14 chốt bi inox | 804 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 37 | Rack 3 + ty phi 14 chốt bi inox | 2.120 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 38 | Rack 4 + ty phi 14 chốt bi inox | 222 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 39 | Thanh sắt dẹt 50x5-450mm | 369 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 40 | Thanh nối sắt PL60x6-780mm | 39 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 41 | Bass sắt mạ kẽm L 50-0,3m | 9.054 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 42 | Bass sắt mạ kẽm L 50-0,35m | 1.764 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 43 | Móc đôi chữ A | 230 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 44 | Móc treo chữ U DK 16 | 3.257 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 45 | Cọc neo DK 16-2400mm | 662 | Cây | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 46 | Cọc neo DK 22-3000mm | 71 | Cây | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 47 | Cọc neo DK 22-3700mm | 505 | Cây | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 48 | Cọc tiếp điạ F16-2,4m | 2.014 | Bộ | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 49 | Tiếp đất (P16-2,4m+P10-5,8m) | 244 | Bộ | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 50 | Cọc tiếp địa trụ BTLT | 303 | Bộ | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 51 | Yếm cable | 168 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 52 | Khánh đơn | 50 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 53 | Bu lông 10x40 | 35 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 54 | Bu lông 12x40 | 9.236 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 55 | Bu lông 12x100 | 1.682 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 56 | Bu lông 12x150 | 3.418 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 57 | Bu lông 12x250 | 1.740 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 58 | Bu lông 14x40 | 739 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 59 | Bu lông 14x60 | 725 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 60 | Bu lông 14x150 | 8.658 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 61 | Bu lông 14x200 | 15.003 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 62 | Bu lông 14x250 | 4.591 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 63 | Bu lông 14x300 | 2.305 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 64 | Bu lông 16x40 | 2.478 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 65 | Bu lông 16x60 | 2.985 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 66 | Bu lông 16x100 | 1.246 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 67 | Bu lông 16x150 | 1.273 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 68 | Bu lông 16x200 | 519 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 69 | Bu lông 16x250 | 5.151 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 70 | Bu lông 16x300 | 7.063 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 71 | Bu lông 16x350 | 3.858 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 72 | Bu lông 16x400 | 349 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 73 | Bu lông 16x500 | 309 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 74 | Bu lông 16x600 | 225 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 75 | Bu lông VR 2Đ 16x100 | 100 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 76 | Bu lông VR 2Đ 16x150 | 622 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 77 | Bu lông VR 2Đ 16x250 | 446 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 78 | Bu lông VR 2Đ 16x300 | 2.181 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 79 | Bu lông VR 2Đ 16x350 | 1.612 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 80 | Bu lông VR 2Đ 16x400 | 670 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 81 | Bu lông VR 2Đ 16x500 | 2.079 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 82 | Bu lông VR 2Đ 16x600 | 849 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 83 | Bu lông VR 2Đ 16x700 | 473 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 84 | Bu lông VR 2Đ 16x800 | 252 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 85 | Bu lông VR 2Đ 22x500 | 661 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 86 | Bu lông VR 2Đ 22x600 | 1.059 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 87 | Bu lông VR 2Đ 22x650 | 1.207 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 88 | Bu lông VR 2Đ 22x700 | 352 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 89 | Bu lông VR 2Đ 22x800 | 241 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 90 | Bu lông VR 2Đ 22x850 | 71 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 91 | Bu lông VR 2Đ 22x1000 | 1.528 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 92 | Bu lông móc 16x250 | 7.663 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 93 | Bu lông móc 16x300 | 3.593 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 94 | Bu lông móc 16x350 | 698 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 95 | Bu lông móc 16x400 | 11 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 96 | Bu lông móc 16x500 | 414 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 97 | Bu lông vòng nhúng kẽm 16x250 | 777 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 98 | Bu lông vòng nhúng kẽm 16x300 | 684 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 99 | Bu lông vòng nhúng kẽm 16x350 | 581 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 100 | Bu lông vòng nhúng kẽm 16x200 | 123 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 101 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 14 | 10.470 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 102 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 16 | 29.729 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 103 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | 58.830 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 104 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 24 | 9.987 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 105 | Long đên tròn ĐK 6 | 1.394 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 106 | Long đên tròn ĐK 10 | 5.136 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 107 | Long đền tròn ĐK 14 | 15.965 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 108 | Long đền tròn ĐK 16 | 10.372 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 109 | Long đền tròn ĐK 18 | 12.994 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 110 | Bu lông Inox 8x40 | 2.753 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 111 | Bu lông Inox 8x60 | 520 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 112 | Bu lông Inox 12x50 | 124 | Cái | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật | ||
| 113 | Đai inox (20x0,4)mm | 151.625 | M | Mô tả trong phần đặt tính kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi