Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp vật tư và dịch vụ hướng dẫn, lắp đặt, cân chỉnh, sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống bơm nước tuần hoàn, bơm nước ngưng phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210443158-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cung cấp vật tư và dịch vụ hướng dẫn, lắp đặt, cân chỉnh, sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống bơm nước tuần hoàn, bơm nước ngưng phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210442292 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 190 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 18:24:00 đến ngày 2021-05-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,469,301,590 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 174,694,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi bốn triệu sáu trăm chín mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | O ring barrel (nbr ) (pos 331) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Vòng đệm tròn NXS : HYOSUNG | 2 | Cái | O ring barrel (nbr ) (pos 331) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Vòng đệm tròn NXS : HYOSUNG | ||
| 2 | O ring first (nbr )(pos 332) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Vòng đệm tròn NXS : HYOSUNG | 2 | Cái | O ring first (nbr )(pos 332) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Vòng đệm tròn NXS : HYOSUNG | ||
| 3 | O ring M/seal box (nbr ) (pos 336) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Vòng đệm tròn NXS : HYOSUNG | 2 | Cái | O ring M/seal box (nbr ) (pos 336) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Vòng đệm tròn NXS : HYOSUNG | ||
| 4 | O ring series (nbr ) (pos 333) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Vòng đệm tròn NXS : HYOSUNG | 10 | Cái | O ring series (nbr ) (pos 333) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Vòng đệm tròn NXS : HYOSUNG | ||
| 5 | O ring top (nbr ) (pos 334)(Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Vòng đệm tròn NXS : HYOSUNG | 2 | Cái | O ring top (nbr ) (pos 334)(Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Vòng đệm tròn NXS : HYOSUNG | ||
| 6 | Oring for Baseplate pos 273-6 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007, )/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for Baseplate pos 273-6 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007, )/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 7 | Oring for Baseplate pos 273-6 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for Baseplate pos 273-6 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 8 | Oring for line bearing housing pos 273-5 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for line bearing housing pos 273-5 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 9 | Oring for line bearing housing pos 273-5 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for line bearing housing pos 273-5 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 10 | Oring for lower column bottom pos 273-3 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for lower column bottom pos 273-3 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 11 | Oring for lower column bottom pos 273-3 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for lower column bottom pos 273-3 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 12 | Oring for lower column top pos 273-2 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for lower column top pos 273-2 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 13 | Oring for lower column top pos 273-2 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for lower column top pos 273-2 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 14 | Oring for packing box pos 273-1 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for packing box pos 273-1 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 15 | Oring for packing box pos 273-1 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for packing box pos 273-1 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 16 | Oring for suction bell mouth pos 273-4 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for suction bell mouth pos 273-4 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 17 | Oring for suction bell mouth pos 273-4 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for suction bell mouth pos 273-4 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 18 | O-RING pos 273-01, Material (NBR FOR PACKING BOX),PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | 2 | Cái | O-RING pos 273-01, Material (NBR FOR PACKING BOX),PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | ||
| 19 | O-RING pos 273-02, Material (NBR FOR COLLUMN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | 2 | Cái | O-RING pos 273-02, Material (NBR FOR COLLUMN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | ||
| 20 | O-RING pos 273-03, Material (NBR FOR DIFFUSER CASING), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | 2 | Cái | O-RING pos 273-03, Material (NBR FOR DIFFUSER CASING), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | ||
| 21 | O-RING pos 273-04, Material (NBR FOR IMPLELLER CASING), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | 2 | Cái | O-RING pos 273-04, Material (NBR FOR IMPLELLER CASING), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | ||
| 22 | O-RING pos 273-05, Material (NBR JOURNAL HOUSING),PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | 2 | Cái | O-RING pos 273-05, Material (NBR JOURNAL HOUSING),PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | ||
| 23 | O-RING pos 273-06, Material (NBR FOR PUMP BED), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | 2 | Cái | O-RING pos 273-06, Material (NBR FOR PUMP BED), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | ||
| 24 | Packing Sleeve pos 523, Material (A743 CF3MN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/ Chèn trục NSX: HYOSUNG | 2 | Cái | Packing Sleeve pos 523, Material (A743 CF3MN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/ Chèn trục NSX: HYOSUNG | ||
| 25 | PACKING, Material (TEFLON) pos 461, PUMP TYPE: VMF2100-1700C/ Chèn trục NSX: HYOSUNG | 2 | Cuộn | PACKING, Material (TEFLON) pos 461, PUMP TYPE: VMF2100-1700C/ Chèn trục NSX: HYOSUNG | ||
| 26 | Shaft sleeve bottom (pos 311) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/ Ống lót NXS : HYOSUNG | 2 | Cái | Shaft sleeve bottom (pos 311) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/ Ống lót NXS : HYOSUNG | ||
| 27 | Shaft sleeve first (pos 312) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/ Ống lót NXS : HYOSUNG | 2 | Cái | Shaft sleeve first (pos 312) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/ Ống lót NXS : HYOSUNG | ||
| 28 | Shaft sleeve M/seal box (pos 314) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/ Ống lót NXS : HYOSUNG | 2 | Cái | Shaft sleeve M/seal box (pos 314) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/ Ống lót NXS : HYOSUNG | ||
| 29 | Shaft sleeve pos 524, Material (A743 CF3MN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/ Ống lót NSX: HYOSUNG | 6 | Cái | Shaft sleeve pos 524, Material (A743 CF3MN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/ Ống lót NSX: HYOSUNG | ||
| 30 | Shaft sleeve series anh top (pos 313) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/ Ống lót NXS : HYOSUNG | 12 | Cái | Shaft sleeve series anh top (pos 313) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/ Ống lót NXS : HYOSUNG | ||
| 31 | Shaft sleeve-1 pos 523 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/ Ống lót NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Shaft sleeve-1 pos 523 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/ Ống lót NSX :HYOSUNG | ||
| 32 | SHAFT SLEEVE-2 pos 524 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007)/ Ống lót NSX :HYOSUNG | 2 | Cái | SHAFT SLEEVE-2 pos 524 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007)/ Ống lót NSX :HYOSUNG | ||
| 33 | Bearing sleeve for Induced draft fan motor A/B: Hyosung model: TEWAC-900/HMB01010002174 6100kW 6P 11000V 50Hz ỊP55 KKS - P2HNC10AN001M- DE Bearing no. EF 22-225/ Ổ trượt gối động cơ quạt khói A/B | 1 | Bộ | Bearing sleeve for Induced draft fan motor A/B: Hyosung model: TEWAC-900/HMB01010002174 6100kW 6P 11000V 50Hz ỊP55 KKS - P2HNC10AN001M- DE Bearing no. EF 22-225/ Ổ trượt gối động cơ quạt khói A/B | ||
| 34 | Bearing sleeve for Induced draft fan motor A/B: Hyosung model: TEWAC-900/HMB01010002174 6100kW 6P 11000V 50Hz ỊP55 KKS - P2HNC20AN001M- NDE Bearing no. EF 22-225/ Ổ trượt gối động cơ quạt khói A/B | 1 | Bộ | Bearing sleeve for Induced draft fan motor A/B: Hyosung model: TEWAC-900/HMB01010002174 6100kW 6P 11000V 50Hz ỊP55 KKS - P2HNC20AN001M- NDE Bearing no. EF 22-225/ Ổ trượt gối động cơ quạt khói A/B | ||
| 35 | Carbon bearing - bottom (pos 301) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Gối đở (vị trí 301) cho bơm nước ngưng NXS : HYOSUNG | 2 | Cái | Carbon bearing - bottom (pos 301) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Gối đở (vị trí 301) cho bơm nước ngưng NXS : HYOSUNG | ||
| 36 | Carbon bearing - first (pos 302) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no:VT4-YD09-P2LCB-120001)/Gối đở (vị trí 302) cho bơm nước ngưng NXS : HYOSUNG | 2 | Cái | Carbon bearing - first (pos 302) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no:VT4-YD09-P2LCB-120001)/Gối đở (vị trí 302) cho bơm nước ngưng NXS : HYOSUNG | ||
| 37 | Carbon bearing - m/seal box (pos 304) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Gối đở (vị trí 304) cho bơm nước ngưng NXS : HYOSUNG | 2 | Cái | Carbon bearing - m/seal box (pos 304) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Gối đở (vị trí 304) cho bơm nước ngưng NXS : HYOSUNG | ||
| 38 | Carbon bearing - series anh top (pos 303) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Gối đở (vị trí 303) cho bơm nước ngưng NXS : HYOSUNG | 12 | Cái | Carbon bearing - series anh top (pos 303) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Gối đở (vị trí 303) cho bơm nước ngưng NXS : HYOSUNG | ||
| 39 | Anode pos 990/ Điện cực hy sinh (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005) NSX :HYOSUNG | 6 | Cái | Anode pos 990/ Điện cực hy sinh (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005) NSX :HYOSUNG | ||
| 40 | EXTERNAL ANODE pos 990, Material ( AL (SACRIFICIAL TYPE)), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/ Điện cực hy sinh NSX: HYOSUNG | 24 | Cái | EXTERNAL ANODE pos 990, Material ( AL (SACRIFICIAL TYPE)), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/ Điện cực hy sinh NSX: HYOSUNG | ||
| 41 | INTERNAL ANODE pos 991, Material ( AL (SACRIFICAL TYPE), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/ Điện cực hy sinh NSX: HYOSUNG | 88 | Cái | INTERNAL ANODE pos 991, Material ( AL (SACRIFICAL TYPE), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/ Điện cực hy sinh NSX: HYOSUNG | ||
| 42 | Journal Bearing pos 545 , Material (A743 CF3MN+TEFLON), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, Gối đỡ NSX: HYOSUNG | 4 | Cái | Journal Bearing pos 545 , Material (A743 CF3MN+TEFLON), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, Gối đỡ NSX: HYOSUNG | ||
| 43 | Journal Bearing pos 546, Material (A743 CF3MN+RUBBER), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, Gối đỡ NSX: HYOSUNG | 2 | Cái | Journal Bearing pos 546, Material (A743 CF3MN+RUBBER), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, Gối đỡ NSX: HYOSUNG |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi