Gói thầu: Gói thầu số 2- Cáp dẫn điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210501510-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2- Cáp dẫn điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210501128 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 14:40:00 đến ngày 2021-05-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 886,278,173 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp đồng bọc trung thế C/XLPE-50mm2- 24kV | 374 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 2 | Cáp vặn xoắn chịu lực đều LV ABC-A(4x50) | 807 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 3 | Cáp điều khiển M(4x4) | 30 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 4 | Cáp điều khiển Cu(14x1,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | 165 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 5 | Cáp điều khiển Cu(14x2,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | 75 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 6 | Cáp điều khiển Cu(2x2,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | 168 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 7 | Cáp điều khiển Cu(4x4)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | 90 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 8 | Cáp điều khiển Cu(7x2,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | 330 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 9 | Cáp tín hiệu CVV/FR/V 2x4 CVV2x4 | 320 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 10 | Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2,5 mm2 | 420 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 11 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC 120 mm2 | 620 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 12 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC 35 mm2 | 674 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 13 | Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 120 mm2 | 526 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 14 | Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 150 mm2 | 72 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 15 | Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 240 mm2 | 102 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 16 | Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 35 mm2 | 20 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 17 | Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 50 mm2 | 78 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 18 | Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 70 mm2 | 38 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 19 | Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 95 mm2 | 262 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 20 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x120+1x70 | 85 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 21 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x240+1x120 | 18 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 22 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x95+1x50 | 62 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 23 | Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x25 mm2 | 44 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 24 | Dây nhôm bọc AV-30/10 | 630 | Sợi | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 25 | Dây đồng bọc CV-30/10 | 403 | Sợi | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi