Gói thầu: Gói thầu số 1- Trang thiết bị dụng cụ an toàn và phòng cháy chữa cháy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515639-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1- Trang thiết bị dụng cụ an toàn và phòng cháy chữa cháy |
| Số hiệu KHLCNT | 20210515584 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-09 16:30:00 đến ngày 2021-05-19 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,011,550,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,100,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây leo an toàn | 50 | Bộ | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 2 | Ủng cách điện trung áp | 6 | Đôi | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 3 | Găng cách điện trung áp | 24 | Đôi | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 4 | Găng cách điện hạ áp | 200 | Đôi | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 5 | Sào thao tác trung áp (đến 35kV) | 24 | Bộ | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 6 | Bút thử điện trung áp (5-36KV) | 24 | Cái | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 7 | Bút thử điện cao áp (0,4÷110kV) | 2 | Cái | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 8 | Tiếp địa lưu động trung áp | 11 | Bộ | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 9 | Tiếp địa lưu động hạ áp | 11 | Bộ | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 10 | Tiếp địa lưu động Ap tô mát | 11 | Bộ | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 11 | Tiếp địa lưu động cáp vặn xoắn | 11 | Bộ | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 12 | Kẹp dây tiếp địa cáp vặn xoắn | 400 | Bộ | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 13 | Thang nhôm xếp vô cấp (04 mét) | 95 | Cái | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 14 | Ty leo hợp kim | 355 | Bộ | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 15 | Bọc dây dẫn, dài 5' | 20 | Bộ | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 16 | Bọc dây mềm class 3 có bộ nối | 10 | Cái | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 17 | Bọc dây mềm class 3 không có bộ nối | 10 | Cái | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 18 | Thảm không rãnh 36" x 36" | 10 | Cái | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 19 | Thảm có rãnh 36" x 36" | 10 | Cái | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 20 | Vai áo class 3 | 10 | Cái | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 21 | Kẹp thảm dùng sào | 11 | Cái | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 22 | Kẹp thảm dùng tay | 10 | Cái | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 23 | Găng tay vải cách điện hạ áp 3M | 300 | Đôi | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 24 | Máy vặn vít dùng pin | 11 | Bộ | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 25 | Máy cắt sắt dùng pin | 10 | Bộ | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 26 | Máy siết bu lông (M10-M20) dùng pin | 7 | Bộ | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 27 | Máy siết bu lông (M12-M30) dùng pin | 6 | Bộ | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 28 | Bình chữa cháy bột ABC MFZL8 | 53 | Bình | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 29 | Bình chữa cháy MT-5 (CO2) | 53 | Bình | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 30 | Bình bọt (MFTZ -35) | 6 | Bình | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 31 | Bình CO2 MT-24 xe đẩy | 1 | Bình | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 32 | Khẩu trang lọc độc | 95 | Cái | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 33 | Đèn pin chiếu sáng (loại sạc điện) | 6 | Cái | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 34 | Búa cầm tay 0,5kg (dụng cụ phá vở) | 6 | Cái | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 35 | Bảng cấm lửa (40x20)cm | 49 | Bảng | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 36 | Vòi rồng chữa cháy D65 dài 20m | 4 | Cuộn | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 37 | Vòi rồng chữa cháy D51 dài 20m | 4 | Cuộn | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 38 | Lăng chữa cháy D51 | 2 | Cái | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 39 | Rìu phá dỡ đa năng | 2 | Cái | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 40 | Xà beng | 2 | Cái | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 41 | Búa tạ 3kg | 1 | Cái | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 42 | Cột ống thép Ф114-9m | 20 | Cái | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 43 | Áo phao | 40 | Cái | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) | ||
| 44 | Ty néo chân vịt | 80 | Cái | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu về kỹ thuật (Chương V- Phạm vi cung cấp) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi