Gói thầu: Cung cấp vật tư gia công phục vụ công tác SCL tại Phú Mỹ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210520073-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư gia công phục vụ công tác SCL tại Phú Mỹ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210519804 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 16:42:00 đến ngày 2021-05-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 841,717,708 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dao cắt rãnh 3mm (10 cái/ hộp)Mã: 273704NSX: Garant | 2 | Hộp | Dao cắt rãnh 3mm (10 cái/ hộp)Mã: 273704NSX: Garant | ||
| 2 | Dao phay ngón Ø16, mã: 202394, NSX: Garant-Hoffmann | 6 | Cái | Dao phay ngón Ø16, mã: 202394, NSX: Garant-Hoffmann | ||
| 3 | Dao phay ngón Ø25, Mã: 202725NSX: Garant-Hoffmann | 1 | Cái | Dao phay ngón Ø25, Mã: 202725NSX: Garant-Hoffmann | ||
| 4 | Dao phay ngón Ø5, mã: 203089, NSX: Garant-Hoffmann | 1 | Cái | Dao phay ngón Ø5, mã: 203089, NSX: Garant-Hoffmann | ||
| 5 | Dao cắt rãnh ngoài 3mm hàn sẵn mảnh hợp kim (E540x10x120) (Dongngan) | 6 | Cái | Dao cắt rãnh ngoài 3mm hàn sẵn mảnh hợp kim (E540x10x120) (Dongngan) | ||
| 6 | Dao tiện hàn sẵn mảnh hợp kim Holex, mã:29 6825#16 | 2 | Cái | Dao tiện hàn sẵn mảnh hợp kim Holex, mã:29 6825#16 | ||
| 7 | Dao tiện mã: 25 2070, (10 cái/ hộp)NSX: Garant-Hoffmann | 1 | Hộp | Dao tiện mã: 25 2070, (10 cái/ hộp)NSX: Garant-Hoffmann | ||
| 8 | Dao tiện móc lổ hàn sẵn mãnh hợp kim holex, Mã: 296425 #20 | 6 | Cái | Dao tiện móc lổ hàn sẵn mãnh hợp kim holex, Mã: 296425 #20 | ||
| 9 | Dao tiện rãnhMã: 27 3704, Width:3 (10 cái/ hộp)NSX: Garant-Hoffmann | 1 | Hộp | Dao tiện rãnhMã: 27 3704, Width:3 (10 cái/ hộp)NSX: Garant-Hoffmann | ||
| 10 | Dao tiện ren Mã: 27 0758, Pich:3 (10 cái/ hộp)NSX: Garant-Hoffmann | 1 | Hộp | Dao tiện ren Mã: 27 0758, Pich:3 (10 cái/ hộp)NSX: Garant-Hoffmann | ||
| 11 | Dao tiện ren hàn sẵn mãnh hợp kim holex, mã: 29 7155 #16 | 1 | Cái | Dao tiện ren hàn sẵn mãnh hợp kim holex, mã: 29 7155 #16 | ||
| 12 | Dao tiện ren ngoài hàn sẵn mãnh hợp kim holex, Mã: 297155 #20 | 6 | Cái | Dao tiện ren ngoài hàn sẵn mãnh hợp kim holex, Mã: 297155 #20 | ||
| 13 | Dao tiện tam giác, mã: CNMG 120408E-NF (T9325), (10 cái/ hộp) NSX: Pramet | 6 | Hộp | Dao tiện tam giác, mã: CNMG 120408E-NF (T9325), (10 cái/ hộp) NSX: Pramet | ||
| 14 | Dao tiện TNMG 160408-MM5 WSM10S (10 mũi/hộp)NSX: Walter | 4 | Hộp | Dao tiện TNMG 160408-MM5 WSM10S (10 mũi/hộp)NSX: Walter | ||
| 15 | Dao tiện trái hàn sẵn mãnh hợp kim holex, Mã: 296925 #20 | 6 | Cái | Dao tiện trái hàn sẵn mãnh hợp kim holex, Mã: 296925 #20 | ||
| 16 | Dao tiện vai Mã: 251406 (25/16)NSX: Garant | 1 | Cái | Dao tiện vai Mã: 251406 (25/16)NSX: Garant | ||
| 17 | Dao tiện vai CNMG 120408Mã: 250158 (HB7020) (10 cái/ hộp)NSX: Garant-Hoffmann | 2 | Hộp | Dao tiện vai CNMG 120408Mã: 250158 (HB7020) (10 cái/ hộp)NSX: Garant-Hoffmann | ||
| 18 | Dao tiện vai list 250016Mã: DCLNR 2525M12NSX: Garant-Hoffman | 1 | Cây | Dao tiện vai list 250016Mã: DCLNR 2525M12NSX: Garant-Hoffman | ||
| 19 | Dao tiện vai list 250024Mã: PCSNR 2525M12NSX: Garant-Hoffman | 1 | Cây | Dao tiện vai list 250024Mã: PCSNR 2525M12NSX: Garant-Hoffman | ||
| 20 | Dao tiện vai TNMG 160408Mã: 251434(HB7020) (10 cái/ hộp)NSX: Garant-Hoffmann | 2 | Hộp | Dao tiện vai TNMG 160408Mã: 251434(HB7020) (10 cái/ hộp)NSX: Garant-Hoffmann | ||
| 21 | Đầu nong ống TEC-CH-807, đường kính làm việc: Ø9.9-Ø11.3mm, chiều dài con lăn nong: 38,1mm, độ dày nong: 2,34, loại trục nong: MT-3 | 4 | Cái | Đầu nong ống TEC-CH-807, đường kính làm việc: Ø9.9-Ø11.3mm, chiều dài con lăn nong: 38,1mm, độ dày nong: 2,34, loại trục nong: MT-3 | ||
| 22 | Mũi khoan Ø10, Mã: R60110.0NSX: Dormer | 2 | Cái | Mũi khoan Ø10, Mã: R60110.0NSX: Dormer | ||
| 23 | Mũi khoan Ø12.1, Mã: R45312.1NSX: Dormer | 3 | Cái | Mũi khoan Ø12.1, Mã: R45312.1NSX: Dormer | ||
| 24 | Mũi khoan Ø22.5, Mã: A13022.5NSX: Dormer | 1 | Cái | Mũi khoan Ø22.5, Mã: A13022.5NSX: Dormer | ||
| 25 | Mũi khoan Ø8, Mã: R4548.0NSX: Dormer | 3 | Cái | Mũi khoan Ø8, Mã: R4548.0NSX: Dormer | ||
| 26 | Mũi khoan Ø8.5, Mã: R4548.0NSX: Dormer | 3 | Cái | Mũi khoan Ø8.5, Mã: R4548.0NSX: Dormer | ||
| 27 | Mũi khoan tâm, mã: 2664.0X10.0, NSX: Dormer | 1 | Cái | Mũi khoan tâm, mã: 2664.0X10.0, NSX: Dormer | ||
| 28 | Thép SUS 316 Ø80x200mm | 3 | Cây | Thép SUS 316 Ø80x200mm | ||
| 29 | Thép SUS 316 Ø50x100mm | 3 | Cây | Thép SUS 316 Ø50x100mm | ||
| 30 | Thép SUS 316 Ø60x200mm | 6 | Cây | Thép SUS 316 Ø60x200mm | ||
| 31 | Thép SUS 316 Ø50x50mm | 6 | Cây | Thép SUS 316 Ø50x50mm | ||
| 32 | Thép Inox SUS304 Ø120xØ75x300mm | 4 | Cây | Thép Inox SUS304 Ø120xØ75x300mm | ||
| 33 | Thép Inox SUS316 Ø40x500mm | 1 | Cây | Thép Inox SUS316 Ø40x500mm | ||
| 34 | Thép đúc SUS316 Ø270xØ225x750mm | 1 | Cái | Thép đúc SUS316 Ø270xØ225x750mm | ||
| 35 | Thép đúc SUS316 Ø270xØ225x650mm | 2 | Cái | Thép đúc SUS316 Ø270xØ225x650mm | ||
| 36 | Thép đúc SUS316 Ø270xØ225x500mm | 1 | Cái | Thép đúc SUS316 Ø270xØ225x500mm | ||
| 37 | Tấm Inox 304, kích thước 1820 x 208 x 0.5mm | 1.700 | Tấm | Tấm Inox 304, kích thước 1820 x 208 x 0.5mm | ||
| 38 | Thép đúc SUS316 Ø80xØ50x1000mm | 1 | Cây | Thép đúc SUS316 Ø80xØ50x1000mm | ||
| 39 | Thép đúc SUS 316 quy cách Ø70xØ110x500mm | 1 | Cây | Thép đúc SUS 316 quy cách Ø70xØ110x500mm | ||
| 40 | Phôi Inox SUS304 đặc kích thước: Ø600x60mm | 1 | Tấm | Phôi Inox SUS304 đặc kích thước: Ø600x60mm | ||
| 41 | Phôi Inox SUS304 đặc kích thước: Ø430x45mm | 1 | Tấm | Phôi Inox SUS304 đặc kích thước: Ø430x45mm | ||
| 42 | Phôi Inox SUS304 đặc kích thước: Ø420x80mm | 1 | Tấm | Phôi Inox SUS304 đặc kích thước: Ø420x80mm | ||
| 43 | Tấm Inox SUS304 kích thước :1000x1000x t10mm | 1 | Tấm | Tấm Inox SUS304 kích thước :1000x1000x t10mm | ||
| 44 | Tấm Inox SUS304 kích thước: 500x500x t12mm | 1 | Tấm | Tấm Inox SUS304 kích thước: 500x500x t12mm | ||
| 45 | Tấm Inox SUS304 kích thước: 37x2500x t6mm | 2 | Tấm | Tấm Inox SUS304 kích thước: 37x2500x t6mm | ||
| 46 | Tấm Inox SUS304 kích thước: 2000x1000x t6mm | 2 | Tấm | Tấm Inox SUS304 kích thước: 2000x1000x t6mm | ||
| 47 | Tấm Inox SUS304 tấm (có lỗ thoát Ø3-Mesh 5) kích thước: 220x2000x t3mm | 1 | Tấm | Tấm Inox SUS304 tấm (có lỗ thoát Ø3-Mesh 5) kích thước: 220x2000x t3mm | ||
| 48 | Tấm Inox SUS304 kích thước:30x3x6000mm | 1 | Cây | Tấm Inox SUS304 kích thước:30x3x6000mm | ||
| 49 | Shim inox SUS304 cuộn khổ: 6000x300x t0.2mm | 1 | Cuộn | Shim inox SUS304 cuộn khổ: 6000x300x t0.2mm | ||
| 50 | Phôi Inox đặc SUS304 Kích thước: Ø24x1000mm | 1 | Cây | Phôi Inox đặc SUS304 Kích thước: Ø24x1000mm | ||
| 51 | Phôi Inox đặc SUS304 kích thước: Ø60x1000mm | 1 | Cây | Phôi Inox đặc SUS304 kích thước: Ø60x1000mm | ||
| 52 | Ống Đồng Cu-Ni (tỷ lệ 90-10) Ø12x2000x t0.8mm (C7060T) | 100 | Ống | Ống Đồng Cu-Ni (tỷ lệ 90-10) Ø12x2000x t0.8mm (C7060T) | ||
| 53 | Đồng đỏ tấm kích thước: 250x250x0.2mm | 2.500 | Tấm | Đồng đỏ tấm kích thước: 250x250x0.2mm | ||
| 54 | Stud Bolt Inox SUS304 M16x102mm (gồm bulong + 02 đai ốc + 02 long đền) | 50 | Bộ | Stud Bolt Inox SUS304 M16x102mm (gồm bulong + 02 đai ốc + 02 long đền) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi