Gói thầu: Gói thầu số 02 VTYT1: Mua sắm hoá chất cho máy huyết học XS 1000i, XP100 và đông máu CA50
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210523426-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 VTYT1: Mua sắm hoá chất cho máy huyết học XS 1000i, XP100 và đông máu CA50 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210469161 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 15:35:00 đến ngày 2021-05-21 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,045,156,396 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Stromatolyser-4DL | 5 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Stromatolyser-4DS | 4 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Stromatolyser-WH | 60 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Sulfolyser-SLS | 3 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 5 | E-Check level 1 | 2 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 6 | E-Check Level 2 | 2 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 7 | E check level 3 | 2 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Eightcheck-3WP (High) | 2 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Eightcheck-3WP(Low) | 2 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Eightcheck-3WP (Normal) | 2 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Dade Citrol 1 | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Dade Citrol 2 | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Dade Citrol 3 | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Thrombin Reagent | 15 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Thromborel S | 25 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Owren's Veronal Buffer | 2 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Actin FS | 20 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Calcium chloride Solution | 3 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Cell Clean | 5 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Cell pack | 100 | thùng | Chi tiết theo Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi