Gói thầu: Gói thầu số 01 VTYT1: Mua sắm hoá chất, vật tư cho máy sinh hoá tự động AU680
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210522855-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 VTYT1: Mua sắm hoá chất, vật tư cho máy sinh hoá tự động AU680 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210469161 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 15:09:00 đến ngày 2021-05-21 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,282,405,710 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | GGT | 3 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Glucose | 8 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 3 | AST | 8 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 4 | ALT | 10 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 5 | HbA1C | 13 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 6 | HbA1C Control | 1 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 7 | HDL - Cholesterol | 10 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 8 | HDL Cholesterol Calibrator | 2 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Hemolyzing Reagent | 6 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Control Serum lever 1 | 25 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Control Serum lever 2 | 25 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Creatinine | 8 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 13 | CRP Latex | 15 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 14 | CRP Latex Calibrator (N) Set | 1 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 15 | CRP Latex Calibrator Highly Sensitive | 1 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Direct Bilirubin | 2 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Wash Solution | 13 | can | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Calci Arsenazo | 2 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Cholesterol | 3 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Acid Uric | 4 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Albumin | 1 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 22 | α-Amylase | 3 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 23 | System Calibrator | 25 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Total Bilirubin | 3 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Total Protein | 3 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Triglyceride | 7 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Urea /Urea nitrogen | 5 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Tranferin | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Urine / SCF Albumin | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 30 | ITA Control Serum Level 1 | 1 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 31 | ITA Control Serum Level 2 | 1 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 32 | ITA Control Serum Level 3 | 1 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Fe/Iron | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Feritin | 2 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 35 | CK (NAC) | 2 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 36 | CK-MB | 2 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 37 | CK-MB Calibrator | 2 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 38 | CK-MB Control Serum Level 1 | 2 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 39 | CK-MB Control Serum Level 2 | 2 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Cleaning Solution Binh 500ml | 2 | Bình | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 41 | ISE Buffer | 4 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 42 | ISE High Serum Standard | 1 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 43 | ISE Low Serum Standard | 1 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 44 | ISE Mid Standard | 6 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 45 | ISE Reference | 2 | hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Dây bơm cho máy sinh hoá tự động | 3 | Túi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Bóng đèn Halogen 12V-20W | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi