Gói thầu: Mua dây dẫn, cách điện cho SCTX năm 2021 (TH21-13)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210523839-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Hoá
Tên gói thầu Mua dây dẫn, cách điện cho SCTX năm 2021 (TH21-13)
Số hiệu KHLCNT 20210523411
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-11 16:18:00 đến ngày 2021-05-21 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,744,704,420 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dây dẫn AC-50/8,0mm2 900 m Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
2 Dây dẫn AC-70/11mm2 2.991 m Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
3 Dây dẫn AC-95/16mm2 1.223 m Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
4 Dây dẫn AC-120/19mm2 440 m Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
5 Dây dẫn AC-150/24mm2 200 m Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
6 Dây dẫn 24kV-Al/XLPE/PVC-1x70 626 m Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
7 Dây dẫn 35kV-Al/XLPE/PVC-1x70 327 m Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
8 Cu/XLPE/PVC-1*70mm2 629 m Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
9 Cu/XLPE/PVC-1*95mm2 324 m Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
10 CuXLPE/PVC-1*120mm2 1.394 m Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
11 Cu/XLPE/PVC-1*150mm2 261 m Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
12 Đầu cáp elbow-AL/Cu -24kV-3x95mm2 2 m Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
13 Đầu cáp elbow Cu-1x70mm2/24kV 5 m Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
14 Đầu cáp Tee-plug-AL/Cu-24kV-3x95mm2 3 m Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
15 Đầu cáp Tee-plug-AL/Cu-24kV-3x120mm2 2 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
16 Đầu cáp Tee-plug-AL/Cu -24kV-3x240mm2 2 đầu Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
17 Đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x(70-95)mm2 kèm phụ kiện. 43 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
18 Đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x(120-185)mm2 kèm phụ kiện. 7 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
19 Đầu cáp co ngót ngoài trời 35kV-3x(70-95)mm2 kèm phụ kiện. 8 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
20 Đầu cáp co ngót ngoài trời 35kV-3x(120-185)mm2 kèm phụ kiện. 47 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
21 Đầu cáp co ngót ngoài trời 35kV-3x(240-300)mm2 kèm phụ kiện. 11 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
22 Đầu cáp co rút nguội Cu - 1x70/24kV- ngoài trời (kèm đầu cốt) 85 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
23 Hộp nối cáp 24kV- 3*70 mm2 - loại epoxy 7 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
24 Hộp nối cáp 24kV- 3*95 mm2 - loại epoxy 7 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
25 Hộp nối cáp 24kV- 3*120 mm2 - loại epoxy 7 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
26 Hộp nối cáp 24kV- 3*150 mm2 - loại epoxy 5 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
27 Hộp nối cáp 24kV- 3*185 mm2 - loại epoxy 8 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
28 Hộp nối cáp 24kV- 3*240 mm2 - loại epoxy 15 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
29 Hộp nối cáp 35kV- 3*70 mm2 - loại epoxy 7 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
30 Hộp nối cáp 35kV- 3*95 mm2 - loại epoxy 7 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
31 Hộp nối cáp 35kV- 3*120mm2 - loại epoxy 7 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
32 Hộp nối cáp 35kV- 3*150mm2 - loại epoxy 5 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
33 Hộp nối cáp 35kV- 3*185mm2 - loại epoxy 5 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
34 Hộp nối cáp 35kV- 3*240mm2 - loại epoxy 5 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
35 Kẹp nối ép WR-419 cỡ 95-120 270 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
36 Sứ đứng A30+ty mạ 9.010 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
37 Sứ đứng VHD-24kV+ty mạ 1.938 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
38 Sứ đứng VHD-35kV+ty mạ 2.377 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
39 Cách điện chuỗi néo Polimer 24kV-kèm phụ kiện 408 quả Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
40 Cách điện chuỗi néo Polimer 35kV-kèm phụ kiện 782 quả Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
41 Chống sét van 24kV (CSV-24kV) 256 quả Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
42 Chống sét van 35kV (Ur: 47kV) 330 chuỗi Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
43 Ống nối ACO - 50 10 chuỗi Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
44 Ống nối ACO - 70 79 pha Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
45 Ống nối ACO - 95 118 pha Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
46 Ống nối ACO - 120 12 ống Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
47 Ống nối 0,4kV - 50 100 ống Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
48 Ống nối 0,4kV - 70 100 ống Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
49 Ống nối 0,4kV - 95 100 ống Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
50 Đầu cốt đồng đúc S50 1.268 ống Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
51 Đầu cốt đồng đúc S70 2.042 ống Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
52 Đầu cốt đồng đúc S95 2.141 ống Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
53 Đầu cốt đồng đúc S120 1.893 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
54 Đầu cốt đồng đúc S150 1.323 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
55 Đầu cốt đồng đúc S185 488 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
56 Đầu cốt đồng đúc S240 110 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
57 Đầu cốt đồng nhôm đúc AM50 702 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
58 Đầu cốt đồng nhôm đúc AM70 1.568 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
59 Đầu cốt đồng nhôm đúc AM95 1.841 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
60 Đầu cốt đồng nhôm đúc AM120 1.065 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
61 Đầu cốt đồng nhôm đúc AM150 610 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
62 Đầu cốt đồng nhôm đúc AM185 80 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
63 Đầu cốt đồng nhôm đúc AM240 50 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->