Gói thầu: Mua dây dẫn, thiết bị đóng cắt, thiết bị đo đếm cho SCTX năm 2021(TH21-12)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210523727-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Hoá
Tên gói thầu Mua dây dẫn, thiết bị đóng cắt, thiết bị đo đếm cho SCTX năm 2021(TH21-12)
Số hiệu KHLCNT 20210523411
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chí phí SXKD năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-11 16:02:00 đến ngày 2021-05-21 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,209,035,990 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dây dẫn AV-35mm2 12.581 m Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
2 Dây dẫn AV-50mm2 23.572 m Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
3 Dây dẫn AV-70mm2 27.955 m Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
4 Dây dẫn AV-95mm2 2.440 m Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
5 Dây dẫn AV-120mm2 2.917 m Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
6 Cầu dao cách ly 24kV-630A (chém ngang) 9 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
7 Cầu dao cách ly 35kV-630A (chém ngang) 11 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
8 Cầu dao phân đoạn chém đứng 35kV-630A ngoài trời lắp trên 1 trụ 1 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
9 Cầu dao cách ly 24kV kèm PK trong nhà 1 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
10 Cầu dao cách ly 24kV liền chì 5 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
11 Cầu chì tự rơi cắt tải 24kV-100A (LBFCO-24kV) 420 pha Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
12 Cầu chì tự rơi cắt tải 35kV - 100A (LBFCO-35kV) 406 pha Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
13 Cầu chì PK 24kV 15 pha Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
14 Nắp chụp đầu cực CSV (bộ 3P) 91 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
15 Nắp chụp đầu cực trên FCO (bộ 3P) 247 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
16 Nắp chụp đầu cực dưới FCO (bộ 3P) 241 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
17 Nắp chụp sứ MBA phần trung áp (bộ 3P) 216 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
18 Nắp chụp sứ MBA phần hạ áp (bộ 4P) 216 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
19 Ống chì PK 24kV -16A 3 ống Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
20 Ống chì PK 24kV -20A 3 ống Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
21 Aptomat khối 400V-50A 5 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
22 Aptomat khối 400V-75A 7 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
23 Aptomat khối 400V-100A 15 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
24 Aptomat khối 400V-160A 49 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
25 Aptomat khối 400V-200A 31 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
26 Aptomat khối 400V-250A 89 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
27 Aptomat khối 400V-315A 89 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
28 Aptomat khối 400V-400A 58 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
29 Aptomat khối 400V-500A 50 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
30 Aptomat khối 400V-630A 20 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
31 Aptomat khối 400V-800A 15 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
32 CD trần 400V-150A 35 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
33 CD trần 400V-200A 42 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
34 CD trần 400V-250A 94 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
35 CD trần 400V-300A 33 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
36 CD trần 400V-400A 15 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
37 Biến dòng trung áp TI 24kV 250/5 3 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
38 TU 3 pha 5 trụ 11/0,1 4 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
39 Biến dòng hạ thế 100/5A. S:5VA; CCX:0.5. 90 quả Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
40 Biến dòng hạ thế 150/5A. S:5VA; CCX:0.5. 120 quả Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
41 Biến dòng hạ thế 200/5A. S:5VA; CCX:0.5. 150 quả Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
42 Biến dòng hạ thế 250/5A. S:5VA; CCX:0.5. 150 quả Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
43 Biến dòng hạ thế 300/5A. S:10VA; CCX:0.5. 187 quả Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
44 Biến dòng hạ thế 400/5A. S:15VA; CCX:0.5. 222 quả Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
45 Biến dòng hạ thế 500/5A. S:15VA; CCX:0.5 192 quả Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
46 Biến dòng hạ thế 600/5A. S:15VA; CCX:0.5 103 quả Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
47 Biến dòng hạ thế 800/5A. S:15VA; CCX:0.5 96 quả Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
48 Biến dòng hạ thế 1000/5A. S:15VA; CCX:0.5 30 quả Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
49 Biến dòng hạ thế 1200/5A. S:15VA; CCX:0.5 9 quả Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
50 Biến dòng hạ thế 1500/5A. S:15VA; CCX:0.5 6 quả Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
51 Biến dòng hạ thế 2000/5A. S:15VA; CCX:0.5 3 quả Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
52 Teromet 2000Ω 2 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
53 Kim dòng 9967-3 Ø 254mm cho máy đo công suất 10 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
54 Tủ 0,4kV-1000A 3 lộ XT CD500A( không AB tổng; đồng hồ A,V,TI đo lường) 1 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
55 Vỏ tủ 0,4kV-800A 3 lộ XT CD400A (không AB tổng) 1 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
56 Vỏ tủ 0,4kV 500A 4 lộ XT 5 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
57 Vỏ tủ 0,4kV 400A 3 lộ XT 6 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
58 Vỏ tủ 0,4kV 300A 3 lộ XT 7 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
59 Vỏ tủ 0,4kV 250A 3 lộ XT 3 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
60 Vỏ tủ 0,4kV 150A 10 cái Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
61 Tiếp địa RC1 192 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
62 Tiếp địa RC2 381 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
63 Tiếp địa RC3 6 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
64 Tiếp địa RC4 38 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
65 Giá xếp vật tư 5 bộ Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->