Gói thầu: Mua VTTB cho SCTX và phát triển mới năm 2021(TH21-11)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210523565-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Mua VTTB cho SCTX và phát triển mới năm 2021(TH21-11) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210523411 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 15:44:00 đến ngày 2021-05-21 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,524,806,420 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp vặn xoắn VX -2*35mm2 | 1.655 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp vặn xoắn VX 2*50mm2 | 908 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp vặn xoắn VX 4*25mm2 | 95 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp vặn xoắn VX 4*35mm2 | 7.300 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp vặn xoắn VX 4*50mm2 | 7.533 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp vặn xoắn VX 4*70mm2 | 7.421 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp vặn xoắn VX 4*95mm2 | 5.662 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn VX 4*120mm2 | 7.595 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp vặn xoắn VX 4*150mm2 | 1.770 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Hộp công tơ Composite 1 pha loại H2+kèm phụ kiện | 2.790 | hộp | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Hộp công tơ Composite 1 pha loại H4+kèm phụ kiện | 806 | hộp | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Hộp công tơ Composite loại 1 công tơ 3 pha +kèm phụ kiện | 380 | bộ | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cầu đấu dây H2 | 5.391 | bộ | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cầu đấu dây H4 | 5.620 | bộ | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Ghíp nhôm 3BL (25-150) | 13.917 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Ghíp nhôm 3BL (120-150) | 2.592 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Ghíp đồng nhôm 3BL (25-150) | 2.550 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Ghíp đồng nhôm 2BL (25-120) | 6.192 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Ghíp nhôm 2BL (25-150) | 7.798 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Kẹp treo cáp 4x(25-120) | 552 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Kẹp xiết 4x(25-120) | 4.263 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Kẹp xiết 4x(120-150) | 606 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Móc treo cáp vặn xoắn | 1.846 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi