Gói thầu: 2121-MS “Mua sắm thiết bị văn phòng năm 2021”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210521691-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Xuân |
| Tên gói thầu | 2121-MS “Mua sắm thiết bị văn phòng năm 2021” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210520523 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 16:41:00 đến ngày 2021-05-21 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 758,834,890 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy in A4 ĐL 70/90 | 1.805 | gam | Quy định tại chương V | ||
| 2 | Giấy in A3 ĐL 70/90 | 10 | gam | Quy định tại chương V | ||
| 3 | Giấy dính Note loại nhỏ 3'' x 3'' | 145 | tập | Quy định tại chương V | ||
| 4 | Giấy Note dán trình ký chất liệu ni lông | 179 | tập | Quy định tại chương V | ||
| 5 | Giấy than màu xanh | 5 | thếp | Quy định tại chương V | ||
| 6 | Giấy màu A4 màu hồng ĐL 80/90 | 36 | gam | Quy định tại chương V | ||
| 7 | Giấy màu A4 màu xanh ĐL 80/90 | 36 | gam | Quy định tại chương V | ||
| 8 | Giấy màu A4 màu vàng ĐL 80/90 | 36 | gam | Quy định tại chương V | ||
| 9 | Sổ ngang A4 thừa đầu 120 trang | 47 | quyển | Quy định tại chương V | ||
| 10 | Sổ dọc A4 thừa đầu 120 trang | 81 | quyển | Quy định tại chương V | ||
| 11 | Sổ dọc A4 không thừa đầu 120 trang | 52 | quyển | Quy định tại chương V | ||
| 12 | Sổ ngang A3 thừa đầu 120 trang | 23 | quyển | Quy định tại chương V | ||
| 13 | Sổ dọc A5 thừa đầu 120 trang | 38 | quyển | Quy định tại chương V | ||
| 14 | Sổ dọc A5 không thừa đầu 120 trang | 4 | quyển | Quy định tại chương V | ||
| 15 | Bìa mi ca đóng PA khổ A4 dầy | 1.170 | tờ | Quy định tại chương V | ||
| 16 | Bìa màu A4 ngoại hồng ĐL 100 | 890 | tờ | Quy định tại chương V | ||
| 17 | Bìa màu A4 ngoại xanh ĐL 100 | 1.930 | tờ | Quy định tại chương V | ||
| 18 | Bìa màu A3 ngoại xanh ĐL 100 | 40 | tờ | Quy định tại chương V | ||
| 19 | Bút bi xanh | 1.320 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 20 | Bút ký lãnh đạo | 60 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 21 | Bút bi đỏ | 122 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 22 | Bút bi đen | 73 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 23 | Bút ký khách hàng | 44 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 24 | Bút đánh dấu dòng | 89 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 25 | Bút viết bảng xanh | 153 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 26 | Bút viết dạ dầu | 116 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 27 | Bút xoá nước | 148 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 28 | Bút xoá dán | 85 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 29 | Bút chì 2B có tẩy | 93 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 30 | Tẩy | 38 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 31 | Mực dấu đỏ | 45 | lọ | Quy định tại chương V | ||
| 32 | Cặp trình ký nhựa 2 mặt | 84 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 33 | Cặp càng cua 5 cm | 10 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 34 | Cặp càng cua 10 cm | 120 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 35 | Cặp hộp 10 cm | 35 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 36 | Cặp hộp 15 cm | 72 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 37 | Cặp hộp 20 cm | 55 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 38 | Cặp 3 dây nhựa (góc bọc sắt) | 78 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 39 | Cặp rút gáy trong | 2.015 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 40 | Cặp kẹp Clip 19mm | 164 | hộp | Quy định tại chương V | ||
| 41 | Cặp kẹp Clip 32mm | 112 | hộp | Quy định tại chương V | ||
| 42 | Cặp kẹp Clip 51mm | 72 | hộp | Quy định tại chương V | ||
| 43 | Chun vòng loại to | 11,5 | kg | Quy định tại chương V | ||
| 44 | Dây thít | 15 | gói | Quy định tại chương V | ||
| 45 | Túi đựng hồ sơ Clear Bag | 680 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 46 | Túi đựng hồ sơ A4 có dây buộc | 330 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 47 | Túi ni lông mỏng | 1.910 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 48 | Băng dính nilon nhỏ | 78 | cuộn | Quy định tại chương V | ||
| 49 | Băng dính nilon to | 58 | cuộn | Quy định tại chương V | ||
| 50 | Băng dính lụa dán gáy nhỏ | 48 | cuộn | Quy định tại chương V | ||
| 51 | Băng dính lụa dán gáy to | 50 | cuộn | Quy định tại chương V | ||
| 52 | Ghim vòng | 201 | hộp | Quy định tại chương V | ||
| 53 | Ghim dập Số 10 | 435 | hộp | Quy định tại chương V | ||
| 54 | Ghim dập 23/23 | 15 | hộp | Quy định tại chương V | ||
| 55 | Dao dọc giấy to 3 lưỡi | 41 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 56 | Dập ghim nhỏ | 75 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 57 | Dập ghim trung | 13 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 58 | Dập ghim đại | 3 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 59 | Dập lỗ nhỏ | 12 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 60 | Dập lỗ to | 4 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 61 | Pin tiểu 1,5V | 200 | quả | Quy định tại chương V | ||
| 62 | Pin đũa | 100 | quả | Quy định tại chương V | ||
| 63 | Thước kẻ mika dẹt 30cm | 30 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 64 | Hồ dán nước | 56 | lọ | Quy định tại chương V | ||
| 65 | Hồ dán khô | 35 | hộp | Quy định tại chương V | ||
| 66 | Kéo cắt giấy loại to | 41 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 67 | Máy tính 14 số | 23 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 68 | USB loại 16G | 24 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 69 | Nhổ ghim | 15 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 70 | Chia file bìa màu | 71 | tập | Quy định tại chương V | ||
| 71 | Chuột máy tính (không dây) | 40 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 72 | Chuột máy tính (có dây) | 7 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 73 | Đĩa CD (10 chiếc/ 1 hộp) | 10 | hộp | Quy định tại chương V | ||
| 74 | Bàn dấu | 2 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 75 | Bàn phím máy tính | 5 | cái | Quy định tại chương V | ||
| 76 | Máy tính để bàn cá nhân (CPU) | 19 | chiếc | Quy định tại chương V | ||
| 77 | Màn hình máy tính để bàn cá nhân (LCD) 19,5 inch | 12 | chiếc | Quy định tại chương V | ||
| 78 | Màn hình máy tính để bàn cá nhân (LCD) 23,8 inch | 1 | chiếc | Quy định tại chương V | ||
| 79 | Máy in A4 | 9 | chiếc | Quy định tại chương V | ||
| 80 | Máy Scan A4 | 5 | chiếc | Quy định tại chương V | ||
| 81 | Máy tính xách tay | 1 | chiếc | Quy định tại chương V | ||
| 82 | Ổ SSD | 9 | chiếc | Quy định tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi