Gói thầu: Mua sắm vật tư điện, điện tử phục vụ sửa chữa tủ phát cao tần tại Nhà máy năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210524507-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2021 18:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A31
Tên gói thầu Mua sắm vật tư điện, điện tử phục vụ sửa chữa tủ phát cao tần tại Nhà máy năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210520952
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Sửa chữa tại Xí nghiệp năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-11 18:35:00 đến ngày 2021-05-18 18:35:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 379,027,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Atomat AДЗМ x 5 - 50 AДЗМ x 5 - 50 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
2 Atomat AДЗМ x7,5-400 AДЗМ x7,5-400 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
3 Bảng chỉnh lưu БT3.215.013 Сп БT3.215.013 Сп 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
4 Bảng chỉnh lưu БT3.215.014 Сп БT3.215.014 Сп 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
5 Bảng П 10 chân П 10 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
6 Bảng П 4 chân П 4 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
7 Biến thế БA4.724.096 БA4.724.096 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
8 Biến thế ЗА4.710.141 ЗА4.710.141 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
9 Biến thế ЗА4.710.142 ЗА4.710.142 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
10 Biến thế ПA4.710.010 ПA4.710.010 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
11 Biến thế ПA4.712.002 ПA4.712.002 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
12 Biến thế ПA4.716.003 ПA4.716.003 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
13 Biến thế ПA4.716.006 ПA4.716.006 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
14 Biến thế ПK4.710.247 Cп ПK4.710.247 Cп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
15 Biến thế ПK4.710.306 Cп ПK4.710.306 Cп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
16 Biến thế ПK4.719.057 Cп ПK4.719.057 Cп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
17 Biến thế ПK4.735.038 Cп ПK4.735.038 Cп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
18 Bộ nguồn Switching Power Supplies 648W 24V 27A W/200% peak power 648W 24V 27A W/200% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
19 Bóng đèn CM-28-2,8 CM-28-2,8 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
20 Bóng đèn KM-48-50 KM-48-50 15 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
21 Bóng điện 12V - 21W (1 cực) 12V - 21W (1 cực) 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
22 Cáp 12 lõi thường KPШУ12x1 KPШУ12x1 20 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
23 Cáp PK-75 PK-75 12 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
24 Cầu chì ПK-45-0,5 ПK-45-0,5 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
25 Cầu chì ПK-45-3 ПK-45-3 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
26 Cầu chì ПK-45-5 ПK-45-5 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
27 Chiết áp II CП-I-1-A -150 кОм ±20% II CП-I-1-A -150 кОм ±20% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
28 Chiết áp II CП-II-1-A -3,3 кОм ±20% II CП-II-1-A -3,3 кОм ±20% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
29 Chiết áp II CП-II-1-A -3,3кОм±20% II CП-II-1-A -3,3кОм±20% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
30 Chiết áp II CП-III-0,5-A -4,7кОм ±20%/1-A -4,7кОм ±20% II CП-III-0,5-A -4,7кОм ±20%/1-A -4,7кОм ±20% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
31 Chiết áp II CП-III-0,5-A -4,7кОм±20%/ II CП-III-0,5-A -4,7кОм±20%/ 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
32 Chiết áp IIСП-1-A- 680±20% IIСП-1-A- 680±20% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
33 Chiết áp IIСП-II-1-A-150кОм±20% IIСП-II-1-A-150кОм±20% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
34 Chụp đèn 26V loại MH26-0,12N 26V loại MH26-0,12N 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
35 Chuyển mạch 11П3H-K 11П3H-K 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
36 Chuyển mạch 3П3H-K 3П3H-K 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
37 Chuyển mạch 5П2H-K 5П2H-K 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
38 Chuyển mạch ПMФ 45 222 222 ПMФ 45 222 222 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
39 Công tắc НБА0 360.001 НБА0 360.001 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
40 Công tắc 3П12H-K13 3П12H-K13 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
41 Công tắc TB2-1 TB2-1 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
42 Công tắc TП1-2 TП1-2 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
43 Công tắc ПT-24 ПT-24 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
44 Cuộn cảm БT4.779.010 БT4.779.010 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
45 Cuộn cảm ЗА4.775.015 ЗА4.775.015 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
46 Cuộn cảm ЗA4.777.136 Cп ЗA4.777.136 Cп 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
47 Cuộn cảm ПA4.775.019 ПA4.775.019 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
48 Cuộn cảm ПK4.777.007 Cп ПK4.777.007 Cп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
49 Cuộn cảm ПK4.777.068-01 CП ПK4.777.068-01 CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
50 Cuộn cảm ПK4.777.068-02 CП ПK4.777.068-02 CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
51 Cuộn cảm ПK4.777.068-03 CП ПK4.777.068-03 CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
52 Cuộn cảm ПK4.777.089 CП ПK4.777.089 CП 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
53 Cuộn cảm ПK4.777.092 CП ПK4.777.092 CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
54 Cuộn cảm ПK4.777.093 CП ПK4.777.093 CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
55 Cuộn cảm ПK4.777.094 CП ПK4.777.094 CП 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
56 Cuộn chặn БT4.775.022 БT4.775.022 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
57 Cuộn chặn ГИO.477.005 TY ГИO.477.005 TY 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
58 Cuộn chặn ПK4.750.143 Cп ПK4.750.143 Cп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
59 Cuộn chặn ПK4.750.174 Cп ПK4.750.174 Cп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
60 Cuộn chặn ПK4.777.019 CП ПK4.777.019 CП 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
61 Đầu Ш: ШР32П8ЭШ3 ШР32П8ЭШ3 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
62 Đầu Ш: ШР40П14ЭШ2 ШР40П14ЭШ2 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
63 Đầu Ф H3A3.642.014 Cп H3A3.642.014 Cп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
64 Đầu Ф H3A3.642.022 Cп H3A3.642.022 Cп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
65 Đầu Ф ПK3.640.000 Cп ПK3.640.000 Cп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
66 Đầu Ф ПK6.607.011 Cп ПK6.607.011 Cп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
67 Đầu Ф: НЗАЗ 642.014 НЗАЗ 642.014 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
68 Đầu Ф: НЗАЗ 642.022 НЗАЗ 642.022 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
69 Đầu Ф: НЗАЗ 642.103 НЗАЗ 642.103 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
70 Đầu Ф: НЗАЗ 649.016 НЗАЗ 649.016 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
71 Đầu Ш PП3-30A PП3-30A 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
72 Đầu Ш PШA BПБ-14 PШA BПБ-14 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
73 Đầu Ш PШA BПБ-20 PШA BПБ-20 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
74 Đầu Ш PШA ГПБ-14-2 PШA ГПБ-14-2 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
75 Đầu Ш: ШP 32П8ЭГ3 ШP 32П8ЭГ3 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
76 Đầu Ш: ШP28П43Г5 ШP28П43Г5 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
77 Đầu Ш: ШP28П4ЭШ5 ШP28П4ЭШ5 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
78 Đầu Ш: ШP32П8ЭГ3 ШP32П8ЭГ3 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
79 Đầu Ш: ШP32П8ЭШ3 ШP32П8ЭШ3 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
80 Dây điện đơn Nhật Ф0,35 Ф0,35 50 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
81 Dây điện đơn Nhật Ф0,5 Ф0,5 50 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
82 Dây điện đơn Nhật Ф1,5 Ф1,5 55 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
83 Dây điện MГШB 1,5 MГШB 1,5 15 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
84 Dây điện MГШB-0,35 MГШB-0,35 65 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
85 Dây điện MГШB-0,45 MГШB-0,45 15 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
86 Dây điện MГШB-0,5 MГШB-0,5 50 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
87 Dây điện Trần phú 2x1 lõi 2,5 2x2,5 10 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
88 Dây điện Trần Phú Ф3 Ф3x1 20 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
89 Dây điện Trần Phú Ф5 Ф5x1 10 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
90 Dây giữ chậm ЗА2.066.110 ЗА2.066.110 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
91 Dây giữ chậm ЗА2.066.126 ЗА2.066.126 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
92 Dây giữ chậm ПA2.066.000 ПA2.066.000 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
93 Dây giữ chậm ПA2.066.001 ПA2.066.001 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
94 Dây giữ chậm ПA4.066.002 ПA4.066.002 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
95 Đế cầu chì phíp БT4.811.001 CП БT4.811.001 CП 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
96 Đế đèn điện tử chân tăm loại 6Ж2П-EB 6Ж2П-EB 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
97 Đèn 6H1П-EB 6H1П-EB 20 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
98 Đèn 6H2П-EB 6H2П-EB 15 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
99 Đèn 6X2П-EB 6X2П-EB 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
100 Đèn 6Ж5П 6Ж5П 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
101 Đèn điện tử 6C33C 6C33C 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
102 Đèn điện tử ГMИ-90 ГMИ-90 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
103 Đèn điện tử ГИ30 ГИ30 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
104 Đèn điện tử: 6П 3С 6П 3С 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
105 Đèn phát ГИ - 39Б ГИ - 39Б 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
106 Đèn ГИ-7Б ГИ-7Б 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
107 Đi ốt 2Д419B 2Д419B 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
108 Đi ốt 2Ц 202 2Ц 202 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
109 Đi ốt Д1005Б Д1005Б 15 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
110 Đi ốt Д1007Б Д1007Б 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
111 Đi ốt Д229Б Д229Б 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
112 Điện trở BC-0,25-1,6 MОм ±5% BC-0,25-1,6 MОм ±5% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
113 Điện trở BC-0,25-620 кОм ±5% BC-0,25-620 кОм ±5% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
114 Điện trở BC-0,25-68 кОм ±5% BC-0,25-68 кОм ±5% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
115 Điện trở МЛТ-0,5-100Ом ±10% МЛТ-0,5-100Ом ±10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
116 Điện trở МЛТ-0,5-180кОм ±10% МЛТ-0,5-180кОм ±10% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
117 Điện trở МЛТ-0,5-510кОм ±10% МЛТ-0,5-510кОм ±10% 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
118 Điện trở МЛТ-0,5-51кОм ±10% МЛТ-0,5-51кОм ±10% 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
119 Điện trở МЛТ-1-220кОм±10% МЛТ-1-220кОм±10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
120 Điện trở МЛТ-2-100Ом±10% МЛТ-2-100Ом±10% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
121 Điện trở МЛТ-2-22кОм±10% МЛТ-2-22кОм±10% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
122 Điện trở ОМЛТ-0,5- 2 кОм±10% ОМЛТ-0,5- 2 кОм±10% 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
123 Điện trở ОМЛТ-0,5- 33 кОм±10% ОМЛТ-0,5- 33 кОм±10% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
124 Điện trở ОМЛТ-0,5- 560 Ом±5% ОМЛТ-0,5- 560 Ом±5% 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
125 Điện trở ОМЛТ-0,5-1,5кОм±10% ОМЛТ-0,5-1,5кОм±10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
126 Điện trở ОМЛТ-1- 100 Ом±10% ОМЛТ-1- 100 Ом±10% 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
127 Điện trở ОМЛТ-1- 560 Ом±10% ОМЛТ-1- 560 Ом±10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
128 Điện trở ПКВ -1-II- 47кОм±1% ПКВ -1-II- 47кОм±1% 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
129 Điện trở ПКВ -1-II- 51кОм±1% ПКВ -1-II- 51кОм±1% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
130 Điện trở ППБ-25E-2,2кОм ± 10% ППБ-25E-2,2кОм ± 10% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
131 Động cơ quạt AПH 12/2 AПH 12/2 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
132 Động cơ quạt ПK5.112.029 ПK5.112.029 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
133 Động cơ quạt ПK5.112.046 ПK5.112.046 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
134 Đồng hồ 228ЧП-IIO 228ЧП-IIO 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
135 Đồng hồ chỉ thị điện áp (0-250)V 0-250V 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
136 Đồng hồ chỉ thị dòng điện (0-50A) 0-50A 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
137 Đồng hồ M2001/1 M2001/1 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
138 Đồng hồ mặt máy M2001, 100-0-100MKA M2001, 100-0-100MKA 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
139 Khuếch đại từ ЗА2.039.012 Сп ЗА2.039.012 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
140 Lỗ ГИ 1,2 ГИ 1,2 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
141 Lỗ ГИ 4 ГИ 4 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
142 Nam châm đồng hồ Ampe kế 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
143 Nút ấn tắt mở đơn cực màu đen НАЗ 604.010 НАЗ 604.010 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
144 Nút ấn tắt mở đơn cực màu đỏ НАЗ 604.011 НАЗ 604.011 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
145 Phanh điện từ ЗА4.286.004 Сп ЗА4.286.004 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
146 Rơ le MKY 48-C - PA4.506.166 MKY 48-C - PA4.506.166 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
147 Rơ le MKY 48-C PA4.500.181 MKY 48-C PA4.500.181 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
148 Rơ le MKY 48-C PA4.506.178 п MKY 48-C PA4.506.178 п 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
149 Rơ le PC4.52 PC4.52 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
150 Rơ le PC4.523.402 П1 PC4.523.402 П1 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
151 Rơ le PMYГ PC4.523.402-01 PMYГ PC4.523.402-01 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
152 Rơ le PMYГ PCO.452.012TY PMYГ PCO.452.012TY 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
153 Rơ le PП4 PП4 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
154 Rơ le PС4.523.201 п2 PС4.523.201 п2 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
155 Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-05 PС4-52 КЩ4.529.035-05 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
156 Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-17 PС4-52 КЩ4.529.035-17 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
157 Rơ le PЭC.22 PЭC.22 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
158 Rơ le PЭC.6 PЭC.6 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
159 Rơ le TKД-103 ДOД TKД-103 ДOД 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
160 Tụ điện K40Y-9-630V-0,15 ±10% K40Y-9-630V-0,15 ±10% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
161 Tụ điện KCO-1-250-B-100 ±10% KCO-1-250-B-100 ±10% 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
162 Tụ điện KCO-1-250-B-82 ±10% KCO-1-250-B-82 ±10% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
163 Tụ điện KCO-1-250-Г-680 ±10% KCO-1-250-Г-680 ±10% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
164 Tụ điện KCO-2-500-Г-560 ±5% KCO-2-500-Г-560 ±5% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
165 Tụ điện KCO-2-500-Г-820 ±5% KCO-2-500-Г-820 ±5% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
166 Tụ điện KT-2-M47-10 ПФ ±10% KT-2-M47-10 ПФ ±10% 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
167 Tụ điện KT-2-M47-12 ПФ ±10% KT-2-M47-12 ПФ ±10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
168 Tụ điện KT-2-M700-51 ПФ ±5% KT-2-M700-51 ПФ ±5% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
169 Tụ điện MБГП-2-1000-0,5MKФ±10% MБГП-2-1000-0,5MKФ±10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
170 Tụ điện MБГП-2-200±10% MБГП-2-200±10% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
171 Tụ điện MБГП-2-400-0,25-II MБГП-2-400-0,25-II 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
172 Tụ điện MПГП-500-0,04 мкФ ±1% MПГП-500-0,04 мкФ ±1% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
173 Tụ điện OKБГ-И-400B-0,03 мкФ ±10% OKБГ-И-400B-0,03 мкФ ±10% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
174 Tụ điện OKБГ-И-400B-0,05 мкФ ±10% OKБГ-И-400B-0,05 мкФ ±10% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
175 Tụ điện OMБГ-2-1000B-1 мкФ ±10% OMБГ-2-1000B-1 мкФ ±10% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
176 Tụ điện OMБГ-2-200B-4 мкФ ±10% OMБГ-2-200B-4 мкФ ±10% 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
177 Tụ điện OMБГ-2-400B-1 мкФ ±10% OMБГ-2-400B-1 мкФ ±10% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
178 Tụ điện КБГ-И-200- 0,07±10% КБГ-И-200- 0,07±10% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
179 Tụ điện КБГ-И-600-0,01-II КБГ-И-600-0,01-II 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
180 Tụ điện СГM-3-1000-Г-2200пФ±10% СГM-3-1000-Г-2200пФ±10% 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
181 Tụ điện СГM-3-500-Б-100пФ±10% СГM-3-500-Б-100пФ±10% 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->