Gói thầu: Mua sắm vật tư điện, điện tử phục vụ sửa chữa tủ phát cao tần tại Nhà máy năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210524507-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 18:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A31 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư điện, điện tử phục vụ sửa chữa tủ phát cao tần tại Nhà máy năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210520952 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Sửa chữa tại Xí nghiệp năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 18:35:00 đến ngày 2021-05-18 18:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 379,027,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Atomat AДЗМ x 5 - 50 | AДЗМ x 5 - 50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 2 | Atomat AДЗМ x7,5-400 | AДЗМ x7,5-400 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 3 | Bảng chỉnh lưu БT3.215.013 Сп | БT3.215.013 Сп | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 4 | Bảng chỉnh lưu БT3.215.014 Сп | БT3.215.014 Сп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 5 | Bảng П 10 chân | П 10 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 6 | Bảng П 4 chân | П 4 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 7 | Biến thế БA4.724.096 | БA4.724.096 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 8 | Biến thế ЗА4.710.141 | ЗА4.710.141 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 9 | Biến thế ЗА4.710.142 | ЗА4.710.142 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 10 | Biến thế ПA4.710.010 | ПA4.710.010 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 11 | Biến thế ПA4.712.002 | ПA4.712.002 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 12 | Biến thế ПA4.716.003 | ПA4.716.003 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 13 | Biến thế ПA4.716.006 | ПA4.716.006 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 14 | Biến thế ПK4.710.247 Cп | ПK4.710.247 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 15 | Biến thế ПK4.710.306 Cп | ПK4.710.306 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 16 | Biến thế ПK4.719.057 Cп | ПK4.719.057 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 17 | Biến thế ПK4.735.038 Cп | ПK4.735.038 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 18 | Bộ nguồn Switching Power Supplies 648W 24V 27A W/200% peak power | 648W 24V 27A W/200% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 19 | Bóng đèn CM-28-2,8 | CM-28-2,8 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 20 | Bóng đèn KM-48-50 | KM-48-50 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 21 | Bóng điện 12V - 21W (1 cực) | 12V - 21W (1 cực) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 22 | Cáp 12 lõi thường KPШУ12x1 | KPШУ12x1 | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 23 | Cáp PK-75 | PK-75 | 12 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 24 | Cầu chì ПK-45-0,5 | ПK-45-0,5 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 25 | Cầu chì ПK-45-3 | ПK-45-3 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 26 | Cầu chì ПK-45-5 | ПK-45-5 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 27 | Chiết áp II CП-I-1-A -150 кОм ±20% | II CП-I-1-A -150 кОм ±20% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 28 | Chiết áp II CП-II-1-A -3,3 кОм ±20% | II CП-II-1-A -3,3 кОм ±20% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 29 | Chiết áp II CП-II-1-A -3,3кОм±20% | II CП-II-1-A -3,3кОм±20% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 30 | Chiết áp II CП-III-0,5-A -4,7кОм ±20%/1-A -4,7кОм ±20% | II CП-III-0,5-A -4,7кОм ±20%/1-A -4,7кОм ±20% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 31 | Chiết áp II CП-III-0,5-A -4,7кОм±20%/ | II CП-III-0,5-A -4,7кОм±20%/ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 32 | Chiết áp IIСП-1-A- 680±20% | IIСП-1-A- 680±20% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 33 | Chiết áp IIСП-II-1-A-150кОм±20% | IIСП-II-1-A-150кОм±20% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 34 | Chụp đèn 26V loại MH26-0,12N | 26V loại MH26-0,12N | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 35 | Chuyển mạch 11П3H-K | 11П3H-K | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 36 | Chuyển mạch 3П3H-K | 3П3H-K | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 37 | Chuyển mạch 5П2H-K | 5П2H-K | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 38 | Chuyển mạch ПMФ 45 222 222 | ПMФ 45 222 222 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 39 | Công tắc НБА0 360.001 | НБА0 360.001 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 40 | Công tắc 3П12H-K13 | 3П12H-K13 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 41 | Công tắc TB2-1 | TB2-1 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 42 | Công tắc TП1-2 | TП1-2 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 43 | Công tắc ПT-24 | ПT-24 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 44 | Cuộn cảm БT4.779.010 | БT4.779.010 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 45 | Cuộn cảm ЗА4.775.015 | ЗА4.775.015 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 46 | Cuộn cảm ЗA4.777.136 Cп | ЗA4.777.136 Cп | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 47 | Cuộn cảm ПA4.775.019 | ПA4.775.019 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 48 | Cuộn cảm ПK4.777.007 Cп | ПK4.777.007 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 49 | Cuộn cảm ПK4.777.068-01 CП | ПK4.777.068-01 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 50 | Cuộn cảm ПK4.777.068-02 CП | ПK4.777.068-02 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 51 | Cuộn cảm ПK4.777.068-03 CП | ПK4.777.068-03 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 52 | Cuộn cảm ПK4.777.089 CП | ПK4.777.089 CП | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 53 | Cuộn cảm ПK4.777.092 CП | ПK4.777.092 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 54 | Cuộn cảm ПK4.777.093 CП | ПK4.777.093 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 55 | Cuộn cảm ПK4.777.094 CП | ПK4.777.094 CП | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 56 | Cuộn chặn БT4.775.022 | БT4.775.022 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 57 | Cuộn chặn ГИO.477.005 TY | ГИO.477.005 TY | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 58 | Cuộn chặn ПK4.750.143 Cп | ПK4.750.143 Cп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 59 | Cuộn chặn ПK4.750.174 Cп | ПK4.750.174 Cп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 60 | Cuộn chặn ПK4.777.019 CП | ПK4.777.019 CП | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 61 | Đầu Ш: ШР32П8ЭШ3 | ШР32П8ЭШ3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 62 | Đầu Ш: ШР40П14ЭШ2 | ШР40П14ЭШ2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 63 | Đầu Ф H3A3.642.014 Cп | H3A3.642.014 Cп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 64 | Đầu Ф H3A3.642.022 Cп | H3A3.642.022 Cп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 65 | Đầu Ф ПK3.640.000 Cп | ПK3.640.000 Cп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 66 | Đầu Ф ПK6.607.011 Cп | ПK6.607.011 Cп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 67 | Đầu Ф: НЗАЗ 642.014 | НЗАЗ 642.014 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 68 | Đầu Ф: НЗАЗ 642.022 | НЗАЗ 642.022 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 69 | Đầu Ф: НЗАЗ 642.103 | НЗАЗ 642.103 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 70 | Đầu Ф: НЗАЗ 649.016 | НЗАЗ 649.016 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 71 | Đầu Ш PП3-30A | PП3-30A | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 72 | Đầu Ш PШA BПБ-14 | PШA BПБ-14 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 73 | Đầu Ш PШA BПБ-20 | PШA BПБ-20 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 74 | Đầu Ш PШA ГПБ-14-2 | PШA ГПБ-14-2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 75 | Đầu Ш: ШP 32П8ЭГ3 | ШP 32П8ЭГ3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 76 | Đầu Ш: ШP28П43Г5 | ШP28П43Г5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 77 | Đầu Ш: ШP28П4ЭШ5 | ШP28П4ЭШ5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 78 | Đầu Ш: ШP32П8ЭГ3 | ШP32П8ЭГ3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 79 | Đầu Ш: ШP32П8ЭШ3 | ШP32П8ЭШ3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 80 | Dây điện đơn Nhật Ф0,35 | Ф0,35 | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 81 | Dây điện đơn Nhật Ф0,5 | Ф0,5 | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 82 | Dây điện đơn Nhật Ф1,5 | Ф1,5 | 55 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 83 | Dây điện MГШB 1,5 | MГШB 1,5 | 15 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 84 | Dây điện MГШB-0,35 | MГШB-0,35 | 65 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 85 | Dây điện MГШB-0,45 | MГШB-0,45 | 15 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 86 | Dây điện MГШB-0,5 | MГШB-0,5 | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 87 | Dây điện Trần phú 2x1 lõi 2,5 | 2x2,5 | 10 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 88 | Dây điện Trần Phú Ф3 | Ф3x1 | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 89 | Dây điện Trần Phú Ф5 | Ф5x1 | 10 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 90 | Dây giữ chậm ЗА2.066.110 | ЗА2.066.110 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 91 | Dây giữ chậm ЗА2.066.126 | ЗА2.066.126 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 92 | Dây giữ chậm ПA2.066.000 | ПA2.066.000 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 93 | Dây giữ chậm ПA2.066.001 | ПA2.066.001 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 94 | Dây giữ chậm ПA4.066.002 | ПA4.066.002 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 95 | Đế cầu chì phíp БT4.811.001 CП | БT4.811.001 CП | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 96 | Đế đèn điện tử chân tăm loại 6Ж2П-EB | 6Ж2П-EB | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 97 | Đèn 6H1П-EB | 6H1П-EB | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 98 | Đèn 6H2П-EB | 6H2П-EB | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 99 | Đèn 6X2П-EB | 6X2П-EB | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 100 | Đèn 6Ж5П | 6Ж5П | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 101 | Đèn điện tử 6C33C | 6C33C | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 102 | Đèn điện tử ГMИ-90 | ГMИ-90 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 103 | Đèn điện tử ГИ30 | ГИ30 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 104 | Đèn điện tử: 6П 3С | 6П 3С | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 105 | Đèn phát ГИ - 39Б | ГИ - 39Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 106 | Đèn ГИ-7Б | ГИ-7Б | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 107 | Đi ốt 2Д419B | 2Д419B | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 108 | Đi ốt 2Ц 202 | 2Ц 202 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 109 | Đi ốt Д1005Б | Д1005Б | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 110 | Đi ốt Д1007Б | Д1007Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 111 | Đi ốt Д229Б | Д229Б | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 112 | Điện trở BC-0,25-1,6 MОм ±5% | BC-0,25-1,6 MОм ±5% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 113 | Điện trở BC-0,25-620 кОм ±5% | BC-0,25-620 кОм ±5% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 114 | Điện trở BC-0,25-68 кОм ±5% | BC-0,25-68 кОм ±5% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 115 | Điện trở МЛТ-0,5-100Ом ±10% | МЛТ-0,5-100Ом ±10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 116 | Điện trở МЛТ-0,5-180кОм ±10% | МЛТ-0,5-180кОм ±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 117 | Điện trở МЛТ-0,5-510кОм ±10% | МЛТ-0,5-510кОм ±10% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 118 | Điện trở МЛТ-0,5-51кОм ±10% | МЛТ-0,5-51кОм ±10% | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 119 | Điện trở МЛТ-1-220кОм±10% | МЛТ-1-220кОм±10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 120 | Điện trở МЛТ-2-100Ом±10% | МЛТ-2-100Ом±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 121 | Điện trở МЛТ-2-22кОм±10% | МЛТ-2-22кОм±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 122 | Điện trở ОМЛТ-0,5- 2 кОм±10% | ОМЛТ-0,5- 2 кОм±10% | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 123 | Điện trở ОМЛТ-0,5- 33 кОм±10% | ОМЛТ-0,5- 33 кОм±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 124 | Điện trở ОМЛТ-0,5- 560 Ом±5% | ОМЛТ-0,5- 560 Ом±5% | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 125 | Điện trở ОМЛТ-0,5-1,5кОм±10% | ОМЛТ-0,5-1,5кОм±10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 126 | Điện trở ОМЛТ-1- 100 Ом±10% | ОМЛТ-1- 100 Ом±10% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 127 | Điện trở ОМЛТ-1- 560 Ом±10% | ОМЛТ-1- 560 Ом±10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 128 | Điện trở ПКВ -1-II- 47кОм±1% | ПКВ -1-II- 47кОм±1% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 129 | Điện trở ПКВ -1-II- 51кОм±1% | ПКВ -1-II- 51кОм±1% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 130 | Điện trở ППБ-25E-2,2кОм ± 10% | ППБ-25E-2,2кОм ± 10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 131 | Động cơ quạt AПH 12/2 | AПH 12/2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 132 | Động cơ quạt ПK5.112.029 | ПK5.112.029 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 133 | Động cơ quạt ПK5.112.046 | ПK5.112.046 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 134 | Đồng hồ 228ЧП-IIO | 228ЧП-IIO | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 135 | Đồng hồ chỉ thị điện áp (0-250)V | 0-250V | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 136 | Đồng hồ chỉ thị dòng điện (0-50A) | 0-50A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 137 | Đồng hồ M2001/1 | M2001/1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 138 | Đồng hồ mặt máy M2001, 100-0-100MKA | M2001, 100-0-100MKA | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 139 | Khuếch đại từ ЗА2.039.012 Сп | ЗА2.039.012 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 140 | Lỗ ГИ 1,2 | ГИ 1,2 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 141 | Lỗ ГИ 4 | ГИ 4 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 142 | Nam châm đồng hồ Ampe kế | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Nút ấn tắt mở đơn cực màu đen НАЗ 604.010 | НАЗ 604.010 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 144 | Nút ấn tắt mở đơn cực màu đỏ НАЗ 604.011 | НАЗ 604.011 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 145 | Phanh điện từ ЗА4.286.004 Сп | ЗА4.286.004 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 146 | Rơ le MKY 48-C - PA4.506.166 | MKY 48-C - PA4.506.166 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 147 | Rơ le MKY 48-C PA4.500.181 | MKY 48-C PA4.500.181 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 148 | Rơ le MKY 48-C PA4.506.178 п | MKY 48-C PA4.506.178 п | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 149 | Rơ le PC4.52 | PC4.52 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 150 | Rơ le PC4.523.402 П1 | PC4.523.402 П1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 151 | Rơ le PMYГ PC4.523.402-01 | PMYГ PC4.523.402-01 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 152 | Rơ le PMYГ PCO.452.012TY | PMYГ PCO.452.012TY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 153 | Rơ le PП4 | PП4 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 154 | Rơ le PС4.523.201 п2 | PС4.523.201 п2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 155 | Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-05 | PС4-52 КЩ4.529.035-05 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 156 | Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-17 | PС4-52 КЩ4.529.035-17 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 157 | Rơ le PЭC.22 | PЭC.22 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 158 | Rơ le PЭC.6 | PЭC.6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 159 | Rơ le TKД-103 ДOД | TKД-103 ДOД | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 160 | Tụ điện K40Y-9-630V-0,15 ±10% | K40Y-9-630V-0,15 ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 161 | Tụ điện KCO-1-250-B-100 ±10% | KCO-1-250-B-100 ±10% | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 162 | Tụ điện KCO-1-250-B-82 ±10% | KCO-1-250-B-82 ±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 163 | Tụ điện KCO-1-250-Г-680 ±10% | KCO-1-250-Г-680 ±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 164 | Tụ điện KCO-2-500-Г-560 ±5% | KCO-2-500-Г-560 ±5% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 165 | Tụ điện KCO-2-500-Г-820 ±5% | KCO-2-500-Г-820 ±5% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 166 | Tụ điện KT-2-M47-10 ПФ ±10% | KT-2-M47-10 ПФ ±10% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 167 | Tụ điện KT-2-M47-12 ПФ ±10% | KT-2-M47-12 ПФ ±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 168 | Tụ điện KT-2-M700-51 ПФ ±5% | KT-2-M700-51 ПФ ±5% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 169 | Tụ điện MБГП-2-1000-0,5MKФ±10% | MБГП-2-1000-0,5MKФ±10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 170 | Tụ điện MБГП-2-200±10% | MБГП-2-200±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 171 | Tụ điện MБГП-2-400-0,25-II | MБГП-2-400-0,25-II | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 172 | Tụ điện MПГП-500-0,04 мкФ ±1% | MПГП-500-0,04 мкФ ±1% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 173 | Tụ điện OKБГ-И-400B-0,03 мкФ ±10% | OKБГ-И-400B-0,03 мкФ ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 174 | Tụ điện OKБГ-И-400B-0,05 мкФ ±10% | OKБГ-И-400B-0,05 мкФ ±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 175 | Tụ điện OMБГ-2-1000B-1 мкФ ±10% | OMБГ-2-1000B-1 мкФ ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 176 | Tụ điện OMБГ-2-200B-4 мкФ ±10% | OMБГ-2-200B-4 мкФ ±10% | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 177 | Tụ điện OMБГ-2-400B-1 мкФ ±10% | OMБГ-2-400B-1 мкФ ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 178 | Tụ điện КБГ-И-200- 0,07±10% | КБГ-И-200- 0,07±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 179 | Tụ điện КБГ-И-600-0,01-II | КБГ-И-600-0,01-II | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 180 | Tụ điện СГM-3-1000-Г-2200пФ±10% | СГM-3-1000-Г-2200пФ±10% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 181 | Tụ điện СГM-3-500-Б-100пФ±10% | СГM-3-500-Б-100пФ±10% | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi