Gói thầu: Cung cấp bảo hộ lao động
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210526569-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Cung cấp bảo hộ lao động |
| Số hiệu KHLCNT | 20210420987 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2021 của Công ty Dịch vụ điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 14:24:00 đến ngày 2021-05-22 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,890,057,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bình CC kiểu MT-5 ( CO2) | 31 | Bình | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 2 | Bình CC kiểu MFZ-8 | 17 | Bình | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 3 | Bình CC kiểu MFZ-4 | 19 | Bình | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 4 | Bình CC kiểu MT3 | 5 | Bình | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 5 | Bình CC trên xe ô-tô | 15 | Bình | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 6 | Bình CC kiểu MFT-35 ( xe đẩy) | 1 | Bình | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 7 | Cấm trèo! Điện áp cao nguy hiểm chết người | 18 | Chiếc | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 8 | Cấm vào! Điện áp cao nguy hiểm chết người | 65 | Chiếc | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 9 | Cấm lại gần! Có điện nguy hiểm chết người | 58 | Chiếc | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 10 | Cấm đóng điện! Có người đang làm việc | 67 | Chiếc | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 11 | Dừng lại! Có điện nguy hiểm chết người | 70 | Chiếc | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 12 | Làm việc tại đây | 88 | Chiếc | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 13 | Vào hướng này | 59 | Chiếc | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 14 | Đã nối đất | 92 | Chiếc | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 15 | ống nhòm kiểm tra ĐDK | 3 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 16 | Tiêu lệnh phòng cháy | 33 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 17 | Dây lưng AT có dây AT phụ dài 4m | 5 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 18 | Dây lưng An toàn | 21 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 19 | Sào thao tác 6-35 KV. | 11 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 20 | Sào thao tác 110 KV | 2 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 21 | Bút thử điện 6-35KV | 16 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 22 | Tiếp địa 0,4 kV. | 26 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 23 | Tiếp địa 35 kV. | 21 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 24 | Tiếp địa hạ áp dùng cho cáp vặn xoắn | 17 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 25 | Tiếp địa hạ áp dùng trong tủ điện | 17 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 26 | Guốc trèo cột điện ly tâm. | 24 | Đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 27 | Mũ nhựa BHLĐ | 362 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 28 | Găng cách điện hạ áp | 41 | Đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 29 | ủng cách điện cao áp | 7 | Đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 30 | Găng tay cách điện cao áp | 11 | Đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 31 | Thiết bị thử dây lưng AT. | 2 | T/bị | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 32 | Máy đo độ võng ĐDK | 2 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 33 | Túi đựng dụng cụ | 116 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 34 | Bút thử điện hạ áp | 174 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 35 | Đèn ắc qui xử lý sự cố | 11 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 36 | ủng cao su thường | 20 | Đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 37 | găng cao su thường | 20 | Đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 38 | ủng chịu dầu | 43 | Đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 39 | găng chịu dầu | 43 | Đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 40 | Mặt nạ + kính hàn điện | 19 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 41 | Mặt nạ phòng độc | 12 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 42 | Giầy chịu dầu chống trơn trượt | 32 | Đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 43 | Găng tay bảo hộ 3M | 942 | Đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 44 | Hình nhân toàn thân | 1 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 45 | Mặt nạ phổi cho hình nhân | 1 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 46 | Áo phao cứu sinh | 15 | Chiếc | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 47 | Phao cứu sinh | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 48 | Quần áo BHLĐ mùa hè nam | 1.201 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 49 | Áo Jacket nam | 601 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 50 | Áo Jile nam | 398 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 51 | Quần áo BHLĐ mùa hè nữ | 156 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 52 | Áo Jacket nữ | 77 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 53 | Áo Jile nữ | 56 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 54 | Giày BHLĐ | 1.034 | Đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 55 | Dép BHLĐ nam | 824 | Đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 56 | Dép BHLĐ nữ | 117 | Đôi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 57 | Quần áo đi mưa | 340 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi