Gói thầu: Mua sắm quân trang Dự bị động viên năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210520198-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Mua sắm quân trang Dự bị động viên năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210441551 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn an ninh quốc phòng đã giao trong dự toán năm 2021 của Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 15:53:00 đến ngày 2021-05-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,567,805,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quần áo dã ngoại SQ K20 | 94 | bộ | Theo tiêu chuẩn cơ sở TCQS 489:2017/TCHC/QN kèm theo Thông báo sửa đổi, bổ sung số 1259/TB-HC ngày 01/7/2020 | Hàng hóa do nhà thầu sản xuất | |
| 2 | Quần áo dã ngoại CS K20 | 1.586 | bộ | Theo tiêu chuẩn cơ sở TCQS 490:2017/TCHC/QN kèm theo Thông báo sửa đổi, bổ sung số 1259/TB-HC ngày 01/7/2020 | Hàng hóa do nhà thầu sản xuất | |
| 3 | Giầy vải cao cổ | 1.680 | đôi | Theo tiêu chuẩn ngành 06 TCN 996:2002 | Hàng hóa do nhà thầu sản xuất | |
| 4 | Dép nhựa | 840 | đôi | Theo tiêu chuẩn TCVN/QS 1701:2014 | Hàng hóa do nhà thầu sản xuất | |
| 5 | Chiếu cói cá nhân | 840 | cái | Theo tiêu chuẩn cơ sở TCQS 221:2014/TCHC/QN | Hàng hóa do nhà thầu sản xuất | |
| 6 | Ba lô K20 | 840 | cái | Theo tiêu chuẩn cơ sở TCQS 509:2018/TCHC/QN | Hàng hóa do nhà thầu sản xuất | |
| 7 | Túi lót ba lô | 840 | cái | Theo tiêu chuẩn cơ sở TCQS 313:2015/TCHC/QN | Hàng hóa do nhà thầu sản xuất | |
| 8 | Gối cá nhân | 840 | cái | Theo sửa đổi 1:2018 TCQS 177:2012/TCHC/QN; TCQS 274:2015/TCHC/QN; sửa đổi 1:2019 TCQS 276:2015/TCHC/QN | Hàng hóa do nhà thầu sản xuất | |
| 9 | Mũ cứng | 840 | cái | Tiêu chuẩn ngành 06 TCN 757:1999 | Hàng hóa do nhà thầu sản xuất | |
| 10 | Màn tuyn cá nhân | 840 | cái | Theo TCVN/QS 1699:2014 | Hàng hóa do nhà thầu sản xuất | |
| 11 | Mũ mềm dã ngoại sỹ quan K20 | 47 | cái | Theo sửa đổi 1:2018 TCQS 308:2015/TCHC/QN | Hàng hóa do nhà thầu sản xuất | |
| 12 | Mũ mềm dã ngoại chiến sỹ K20 | 793 | cái | Theo sửa đổi 1:2018 TCQS 308:2015/TCHC/QN | Hàng hóa do nhà thầu sản xuất | |
| 13 | Quân hiệu ĐK 33 | 1.680 | cái | Theo TCQS 266:2015/TCHC/QN | Hàng hóa do nhà thầu sản xuất | |
| 14 | Phù cấp hiệu kết hợp | 840 | đôi | Theo TCQS 496:2017/TCHC/QN | Hàng hóa do nhà thầu sản xuất | |
| 15 | Tấm che mưa | 840 | tấm | Theo sửa đổi 1:2016 TCQS 327:2015/TCHC/QN | Hàng hóa do nhà thầu sản xuất | |
| 16 | Dây lưng | 840 | cái | Theo sửa đổi 1:2019 TCQS 170:2012/TCHC/QN | Hàng hóa do nhà thầu sản xuất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi