Gói thầu: Mua sắm VTTB cho hệ thống điều khiển Đập trản- Cửa nhận nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210454815-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN THÁC MƠ |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB cho hệ thống điều khiển Đập trản- Cửa nhận nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20210453762 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 98 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 18:24:00 đến ngày 2021-05-24 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,196,312,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ điều khiển | 1 | Cái | Kích thước: 800x2200x650mm 02 lớp cửa Panel lắp thiết bị trong tủ Sơn tĩnh điện | ||
| 2 | Tủ điều khiển | 2 | Cái | Kích thước: 600x800x300mm 02 lớp cửa Panel lắp thiết bị trong tủ Sơn tĩnh điện | ||
| 3 | Aptomat nguồn điều khiển | 5 | Bộ | Quy cách: Merlin Gerin C10 hoặc tương đương Số cực: 2 cực Uđm = 400V Iđm = 10A Icn = 60A | ||
| 4 | Chống sét nguồn | 4 | Bộ | Quy cách: Critec TDF-3A-240V hoặc tương đương Điện áp: 240VAC/50Hz Điện áp xung: 400VAC | ||
| 5 | Đèn hiệu 220VAC | 10 | Cái | Điện áp: 220VAC/50Hz Màu: Xanh | ||
| 6 | Đèn hiệu 24VDC | 18 | Cái | Điện áp: 24VDC Màu: Xanh | ||
| 7 | Đèn hiệu 24VDC | 14 | Cái | Điện áp: 24VDC Màu: Đỏ | ||
| 8 | Nút nhấn | 8 | Cái | Tiếp điểm: 1NO, 1NC 250VAC/5A | ||
| 9 | Nút nhấn dừng khẩn cấp | 6 | Cái | Tiếp điểm: 1NO, 1NC 250VAC/5A Tác động không tự trở về Giải trừ bằng núm vặn | ||
| 10 | PLC S7-1200 | 4 | Cái | CPU 1215C, AC/DC/RLY, 14DI/10DO/2AI/2AO Order code:6ES7215-1BG40-0XB0 | ||
| 11 | Module mở rộng | 6 | Cái | SM1221 16DI 24VDC Order code: 6ES7221-1BH32-0XB0 | ||
| 12 | Module truyền thông | 2 | Cái | CP 1243-1 IEC 104 SLAVE Oder code: 6GK7243-1PX30-0XE0 | ||
| 13 | Card modbus RTU cho CPU S7-1200 | 3 | Cái | SIMATIC S7-1200, CB 1241, RS485, terminal block, supports Freeport Order code: ES7241-1CH30-1XB0 | ||
| 14 | Module mở rộng ngõ vào analog | 3 | Cái | Mô đun PLC s7-1200 SM 1231 8AI Order code: 6ES7231-4HF32-0XB0 SIMATIC S7-1200, SM1231, 8 AI, +/-10V, +/-5V, +/-2.5V, OR 0-20MA/4-20 MA, 12 BIT + SIGN OR (13 BIT ADC) | ||
| 15 | Màn hình HMI | 2 | Cái | HMI KTP600 Oder code: 6AV6647-0AD11-3AX0 | ||
| 16 | Màn hình HMI | 2 | Cái | HMI KTP1000 Oder code: 6AV6647-0AE11-3AX0 | ||
| 17 | Cảm biến tiệm cận | 9 | Bộ | Nguồn nuôi: 24VDC Ngõ ra mức 0: 0V Ngõ ra mức 1: 24VDC Hãng sx: Baumer | ||
| 18 | Relay trung gian + Chân đế | 69 | Cái | Tele-RM 024L Uđm = 24VDC Số tiếp điểm: 4NO, 4NC Iđm = 10A | ||
| 19 | Contactor 3pha | 1 | Cái | U đk = 220VAC Số tiếp điểm phụ: 1NO, 1NC Tiếp điểm: 40A | ||
| 20 | Dây rút (5x200mm) | 6 | Bịch | Dây rút (5x200mm) | ||
| 21 | Đầu cose pin rỗng 0.75 (0.75mm) | 13 | Bịch | Đầu cose pin rỗng 0.75 (0.75mm) | ||
| 22 | Đầu cose chĩa SV1.25-3 | 6 | Bịch | Đầu cose chĩa SV1.25-3 | ||
| 23 | Băng keo cách điện | 6 | Cuộn | Băng keo cách điện | ||
| 24 | Đầu nối cáp mạng CAT6+ EZ RJ45 | 30 | Cái | Đầu nối cáp mạng CAT6+ EZ RJ45 | ||
| 25 | Cáp mạng Ethernet cable CAT6 | 600 | m | Cáp mạng Ethernet cable CAT6 | ||
| 26 | Hub/Switch | 3 | Cái | Loại: 8 port Nguồn: 220VAC | ||
| 27 | Nguồn 24VDC | 4 | Cái | SITOP PSU200M 5A Order code: 6EP1333-3BA10 | ||
| 28 | Khóa 2 vị trí không trở về | 7 | Cái | Khóa CA10-A223-600 Xuất xứ: Kraus&Naimer | ||
| 29 | Khóa 2 vị trí tự trở về | 1 | Cái | Khóa CA10-A223-600 Xuất xứ: Kraus&Naimer | ||
| 30 | Cáp đơn ruột mềm | 450 | m | Tiết diện: 0.75mm2 Màu sắc: Đỏ | ||
| 31 | Cáp đơn ruột mềm | 450 | M | Tiết diện: 0.75mm2 Màu sắc: Đen | ||
| 32 | Cáp đơn ruột mềm | 100 | M | Tiết diện: 2.5mm2 Màu sắc: Vàng-Xanh | ||
| 33 | Thanh đồng tiếp địa 40x4mm | 3 | M | Thanh đồng tiếp địa 40x4mm | ||
| 34 | Điện trở công suất | 8 | Cái | RX20-T 100W 100R | ||
| 35 | Hàng kẹp dạng tép | 400 | Cái | Hàng kẹp dạng tép, 2 tầng, 4mm2 (terminal) | ||
| 36 | Thanh rail lắp thiết bị 6 ly | 16 | M | Thanh rail lắp thiết bị 6 ly | ||
| 37 | Máng cáp nhựa 40x80 | 20 | M | Máng cáp nhựa 40x80 | ||
| 38 | Máng cáp nhựa 40x40 | 4 | M | Máng cáp nhựa 40x40 | ||
| 39 | Ống siết cáp phi 32 | 10 | Cái | Ống siết cáp phi 32 | ||
| 40 | Mực in ống lồng đầu cose | 2 | Cuộn | Mực in ống lồng đầu cose | ||
| 41 | Jump hàng kẹp 4 ly | 10 | Thanh | Jump hàng kẹp 4 ly | ||
| 42 | Ống lồng 2.5 mm | 2 | Cuộn | Ống lồng 2.5 mm | ||
| 43 | Bút xóa | 3 | Cái | Bút xóa | ||
| 44 | Bút lông dầu | 4 | Cái | Bút lông dầu | ||
| 45 | Bộ chuyển đổi quang điện | 1 | Cặp | 10/100Mbps Multi-mode Media Converter TP-LINK MC100CM | ||
| 46 | Quạt hút làm mát tủ điện | 4 | Cái | Điện áp: 220VAC Kích thước: 150x170x50 mm | ||
| 47 | Tấm lọc quạt hút | 4 | Cái | Kích thước khối: 204x204 mm Kích thước lỗ: 175x175 mm | ||
| 48 | Cảm biến xoay | 6 | Bộ | Loại cảm biến: Cảm biến góc xoay Khoảng đo: 0 - 360 độ Độ chính xác: 0.01 độ Tín hiệu ngõ ra: 4 - 20 mA Cấp bảo vệ: IP67 | ||
| 49 | Cáp tín hiệu | 200 | Mét | Cáp tín hiệu vặn xoắn chống nhiễu 22 AWG 4 Pair - Lõi và lưới: Đồng 100% có xi mạ chống oxi hóa - Số lõi: 4 đôi (4 Pair) - Tiết diện: 22 AWG - Loại: Có 1 lớp chống nhiễu Al Foil - Kết cấu: PVC/PVC/Cu - Màu sắc: Xám - Tiêu chuẩn: CE | ||
| 50 | Bảo vệ quá dòng | 4 | Bộ | Quy cách: EUCR-30/2CT Nguồn nuôi: 220VAC Tỷ số biến dòng: 250/5 Giá trị đặt: 0.5 - 6.5A Thời gian trễ: 5-30 S | ||
| 51 | Đá cắt | 3 | Cái | 125mm | ||
| 52 | Mũi lia phi 32 | 2 | Cái | Mũi lia phi 32 | ||
| 53 | Mũi lia phi 25 | 2 | Cái | Mũi lia phi 25 | ||
| 54 | Tủ điều khiển | 1 | Cái | Kích thước: 800x2200x600mm 02 lớp cửa Panel lắp thiết bị trong tủ Sơn tĩnh điện | ||
| 55 | Aptomat nguồn lực | 2 | Bộ | Quy cách: 3RV1041-4JA10 3 pha Uđm = 400VAC Iđm = 45A Icn = 819A | ||
| 56 | Aptomat nguồn lực | 1 | Bộ | Quy cách: 3RV2011-1JA10 3 pha Uđm = 400VAC Iđm = 6A Icn = 130A | ||
| 57 | Chống sét nguồn động lực | 2 | Bộ | Quy cách: FLT-CP-PLUS-3C-350 ( FLT‐SEC‐P‐T1‐3C‐350/25‐FM ) Điện áp: 240/415VAC;50Hz Điện áp bảo vệ: 1.5kV Dòng tải: 125A Dòng xả: 25kA | ||
| 58 | Chống sét nguồn 24V | 1 | Bộ | Quy cách: DS210-24V Điện áp: 24VDC | ||
| 59 | Đèn hiệu 220VDC | 5 | Cái | Điện áp: 220VDC Màu: Xanh | ||
| 60 | Nút nhấn có đèn hiệu | 10 | Cái | Tiếp điểm: 1NO, 1NC 250VAC/5A Đèn hiệu: 24VDC | ||
| 61 | Module mở rộng | 1 | Cái | SM1223 16DI 24VDC 16DQ Relay 2A Order code: 6ES7223-1PL32-0XB0 | ||
| 62 | Board truyền thông Modbus | 1 | Cái | SIMATIC S7-1200, CB 1241, RS485, terminal block, supports Freeport Order code: ES7241-1CH30-1XB0 | ||
| 63 | Relay trung gian + Chân đế | 2 | Cái | LY4N Uđm = 229VAC Số tiếp điểm: 4NO, 4NC Iđm = 10A | ||
| 64 | Chuyển đổi nguồn 220VDC | 1 | Cái | EHI -220-500 Điện áp vào: 220VAC Điện áp ra: 220VDC Công suất: 1000W | ||
| 65 | Điện trở công suất | 2 | Cái | Điện trở 0.5Komh Công suất 200W | ||
| 66 | Ống siết cáp phi 25 | 2 | Cái | Ống siết cáp phi 25 | ||
| 67 | Công tắc hành trình | 4 | Bộ | Số tiếp điểm: 1NO, 1NC Tiếp điểm: 600V, 10A | ||
| 68 | cảm biến tiệm cận | 15 | Bộ | Nguồn nuôi: 24VDC Ngõ ra mức 0: 0V Ngõ ra mức 1: 24VDC Hãng sx: Baumer | ||
| 69 | Chuông tín hiệu | 1 | Bộ | Điện áp: 220VAC | ||
| 70 | Cáp tín hiệu chống nhiễu 10x1.5mm | 200 | M | Cáp tín hiệu chống nhiễu 10x1.5mm | ||
| 71 | Cảm biến áp lực 0 - 350 kgf/cm2 | 4 | Bộ | hãng Wika hoặc tương đương range đo: 0 - 350 kgf/cm2 tín hiệu ngõ ra: 4-20 mA nguồn: 24 VDC | ||
| 72 | Cảm biến áp lực 0 - 10 kgf/cm2 | 1 | Bộ | hãng Wika hoặc tương đương range đo: 0 - 10 kgf/cm2 tín hiệu ngõ ra: 4-20 mA nguồn: 24 VDC | ||
| 73 | Cảm biến mức dầu dạng phao | 1 | Cái | Môi trường làm việc: Dầu áp lực làm việc: | ||
| 74 | Hàng kẹp tín hiệu tích hợp chống sét lan truyền | 34 | Cái | Surge Suppressor Terminal Block • For use in 0-20mA and 4-20mA Control Circuits • 500 mA, 24 VDC • Double Tier, Feed Through Connection • Screw Clamp Termination • Gray Housing • End Cover Included • DIN Rail Mount 24-14AWG IP20 IEC061643-21:2000 (Surge Suppressor Terminal Block ASIDM24-S2A) | ||
| 75 | Đồng hồ đo đếm thông số điện | 3 | Bộ | Đo công suất, dòng, áp thông số đầu vào: 3pha 4 dây Đo dòng: |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi