Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị điện tử - viễn thông, điện gia dụng phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210444252-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên
Tên gói thầu Cung cấp vật tư thiết bị điện tử - viễn thông, điện gia dụng phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210408296
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-23 18:16:00 đến ngày 2021-05-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,123,136,723 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ballat 10 Cái SB-14/T5 (Dùng cho đèn cực tím); T5 AMBEE Electronic ; Ballast 14W; Công suất: 14W; Điện áp: 220V; Tần số: 50-60Hz; Kính thước (Dài - Rộng - Cao): 302 mm - 24 mm - 22 mm.
2 Biến áp cách ly 1 pha 4 Cái Input: 400 V ± 10%; 50Hz; Output: 24 - 110V -50VA; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
3 Bộ chia nước (1) 2 Cái Chiều dài nguyên cánh quạt 1630mm, Ống cánh quạt phi 60mm có ren ngoài, ống trục chính phi 90mm có ren trong; Vật liệu: Gang; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
4 Bộ nạp bình acquy 12V và 24V 1 Chiếc YATO; Máy nạp ắc quy khởi động bằng đề 12V-24V YATO YT-83061; Điện áp: 230V; Tần số: 50Hz; Điện áp ra: 12V/24V; Dòng điện sạc tối đa: 360A; Dòng điện: 16A. Dung lượng bình Ắc-quy: 20 đến 70Ah; Có đồng hồ báo thang dòng sạc.Có tay xách di chuyển tiện lợi.Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
5 Bộ nguồn AC/DC 1 Bộ AC/DC: 1000VA ; Input: 400 VAC; Output: 0 - 30 VDC; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
6 Bộ nguồn chỉnh lưu AC/DC 1 Bộ AC/DC: 1000VA; Input: 400 VAC; Output: 0 - 30 VDC; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
7 Bộ nguồn máy tính AC/BEL 4 Bộ P/N: HB9023-470; AC input: 220-230V~; 6A; 50Hz; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
8 Bơm ngầm (Bơm Chìm) 1 Cái EBARA-Ý; Model: BEST 5; INOX 304; 1,5kW- 400V-50Hz- IP 68 - cấp F;Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
9 Bóng đèn cà na 3 Hộp C7230VB12
10 Bóng đèn Compact 11W-220V (cái) 3 Cái 11W-220V-E27
11 Bóng đèn Compact 15W-220V 3 Cái Bóng đèn Compact 15W-220V
12 Bóng đèn Compact 20W 7 Cái Bóng đèn Compact 20W-220V
13 Bóng đèn huỳnh quang 10W dài 0,3m 20 Cái Bóng đèn Led dài 0,3m (thay thế cho bóng huỳnh quang 10W);Công suất: 4W;Điên áp: 170-250V/50-60Hz; Màu ánh sáng: 6500K (Trắng); Quang thông: 350 lm; Dài: 0,3m
14 Bóng đèn huỳnh quang 40W dài 1,2m 4 Cái Bóng đèn Led dài 1,2m (thay thế cho bóng huỳnh quang 40W); Công suất: 18W; Loại bóng: T8; Điệp áp: 220-240V; Độ sáng: 6500K - 1800Lm
15 Bóng đèn Led 40 Bóng 10W-220V-E27
16 Bóng đèn Led 50W chiếc lá 125 Bóng -Đèn đường led D17; -Quang thông(Lm) 130Lm/1w; -Kích thước: 500 x 230 x 80mm; - Khối lượng: 2.0 kg; -Chip Led Epistar (Đài Loan); - Mạch điều khiển PF0.95; -Nhiệt độ màu (CRT) 3000⁓400K⁓6500K; -Độ hoàn màu (CRI) 85CRI; - Góc chiếu sáng (độ) 130o - Điện áp sử dụng: 120 ⁓270v; -Tuổi thọ: 50000h; - Cấp bảo vệ: IP 65⁓ 66; -Vật liệu vỏ Nhôm hợp kim + LUP thủy tinh;
17 Bóng đèn Led 60 Bóng 5W-220V-E27
18 Bóng đèn LED BULB TR140/60W Rạng Đông 5 Cái Công suất: 60W; Điện áp: 220V/50-60Hz; Quang thông: 6000lm/5500lm; Nhiệt độ màu: 5000K; Đầu đèn: E27; Tuổi thọ đèn: 25000h; Chỉ số hoàn màu: 80; Kích thước (ØxH): (140 x 231) mm
19 Bóng đèn tia cực tím 10 Bóng AQUAPRO; 2 GPM; 14W - 220V - dài 30cm; Đèn UV diệt khuẩn 14W - UV14W; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
20 Bóng đèn tín hiệu 50 Cái 160V-20mA(đuôi ngạnh, loại nhỏ)
21 Bóng đèn tín hiệu (led) 20 Bộ TELE-AD16-22DS-220Vac-đỏ
22 Bóng đèn tuýp Led 60 Bóng T5-0,3m-5W MB-T530
23 Bóng đèn tuýp Led 20 Bóng 10W-220V-0,6m
24 Bóng đèn tuýp led 360 Bóng 18W-220V-1,2m
25 Cánh quạt nhựa 4 Cái Đướng kính trục 45mm, đường kính cánh 220mm
26 Cánh quạt nhựa 4 Cái Đướng kính trục 43mm, đường kính cánh 220mm
27 Cánh quạt nhựa 4 Cái Đướng kính trục 20mm, đường kính cánh 100mm
28 Cánh quạt nhựa 4 Cái Đướng kính trục 60mm, đường kính cánh 330mm
29 Cánh quạt nhựa 4 Cái Đướng kính trục 28mm, đường kính cánh 180mm
30 Cánh quạt nhựa 4 Cái Đướng kính trục 30mm, đường kính cánh 180mm
31 Cánh quạt nhựa 4 Cái Đướng kính trục 20mm, đường kính cánh 150mm
32 Cánh quạt nhựa 4 Cái Đướng kính trục 80mm, đường kính cánh 350mm
33 Cánh quạt nhựa 4 Cái Đướng kính trục 50mm, đường kính cánh 230mm
34 Cánh quạt nhựa 4 Cái Đướng kính trục 58mm, đường kính cánh 320mm
35 Cánh quạt nhựa 4 Cái Đướng kính trục 28mm, đường kính cánh 230mm
36 Cánh quạt nhựa 4 Cái Đướng kính trục 20mm, đường kính cánh 130mm
37 Cánh quạt nhựa 4 Cái Đướng kính trục 18mm, đường kính cánh 150mm
38 Cao su chịu dầu có bố 1mm 1 Kg Khổ 50cm, dày 1mm
39 Cáp 2 core có bọc giáp lõi nhiều sợi 2.5mm2 20 Mét CADIVI; CVV-2x2.5mm2; Cáp 2 core có bọc giáp lõi nhiều sợi 2.5mm2
40 Cáp mềm 2 Mét CADIVI; CV 75mm2
41 Cáp mềm nhiều sợi 50 Mét THIBIDI; Cáp đồng 1 lõi bọc PVC; Điện áp đinh mức: 0,6/1kV. Mặt cắt danh định: 2.5mm2
42 Cầu chì SCHURTER 30 Cái MST 100 mA -250VAC
43 Cầu chì 5 Cái 2A, 500V (10x38mm)
44 Cầu chì 5 Cái Fuse ferraz 2A 10 x 38mm -tương đương
45 Cầu chì ống 3 Cái Ferraz 12 kV - 63A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
46 Cầu chì ống 20 Cái Loại sứ 400V -63A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
47 Cầu chì SIEMENS 4 Cái 5SA2 11
48 Cầu chì SIEMENS 4 Cái 5SA2 21
49 Cầu chì SIEMENS 4 Cái 5SA2 31
50 Cầu đấu động cơ 20 Cái Y2-250-280
51 CB chống giật LS 2 Cái HSX: LS Industrial Systems; ELCB 32GRhd; Dòng định mức: 20A. Dòng cắt ngắn mạch: 2.5kA. Số cực: 2 Pole; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
52 CB khối 3 pha 2 Cái ELCB Mitsubishi; Model: NV32 - SW - 3p - 20A - 5kA; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
53 CB khối 3 pha 2 Cái Metasol ABC 54C 20A; MCCB; Type: S; 50AF; 4 pole; Series: C; Application: M; Rated Current: 20A; Auxilliary Switch. Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
54 CB tép loại gài 10 Cái 15A-220V
55 Chổi than 8 Cái 2474-5001 kích thước (10x20x25) mm
56 Chổi than 50 Cục LFC 554 - 80980 (Kích thước: 102x38x25)
57 Chổi than 10 Cục 0701 EG 111 (Kích thước: 40x32x8mm)
58 Chổi than 5x10x20mm 16 Cái Chổi than 5x10x20mm
59 Chổi than máy cắt 203 (7x17x20) 8 Đôi Chổi than máy cắt 203 (7x17x20)
60 Chui phích cắm điện Casaki (10A - 230V) 5 Cái Chui phích cắm điện Casaki (10A - 230V); Chui phích cắm điện Casaki đầu tròn; Loại tốt chống cháy ; Chất liệu tốt ,
61 Con lăn cẩu trục 5 Cái ASHOOR GROUP C32mC-70
62 Công tắc 2 Cái Công tắc xoay ZB2-BE 101 (NO)
63 Công tắc áp suất 2 Cái Hãng sx: DANFOSS. Model: Danfoss KP15. Chế độ Auto reset. Code no: 060-124366. Range LP:-0,2->7,5 bar; Range HP: 8->32 bar. Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
64 Công tắc cherry 20 Cái CHERRY; Model: D449-R1AA-CF D44X (10A; 1/2HP; 125/250VAC
65 Công tắc đảo chiều máy khoan cầm tay 2 Cái Dùng cho máy khoan Bosch GWS 7-100T 720W
66 Công tắc điện âm tường 60 Cái Loại 2 cực Panasonic lớn
67 Công tắc ĐK nhiệt độ lạnh 4 Cái SAGINOMIYA; WATB-Y132-125 (250 VAC)
68 Công tắc ĐK nhiệt độ nóng 4 Cái KACON – KOREA ;KTS-120 AC250V 16A
69 Công tắc đồng hồ (Timer) 10 Cái PANASONIC; TB38809NE7V
70 Đầu chụp bộ lọc nước 12 Cái Đầu chụp bộ lọc nước cho lọc Pucomtech
71 Đầu chụp vặn vít bắn tol 30 Cái Đầu chụp vặn vít bắn tol đầu lục giác 8 mm
72 Dầu máy biến áp 1.000 Lít Nitro 10 GBNP; IEC 61619; Không phát hiện; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
73 Đầu van nạp gas máy lạnh 30 Cái Phi 8 (bằng đồng)
74 Dây cáp điện dẹt cho cầu trục 20 Mét 4Cx2,5mm2
75 Dây điện đôi mềm 2x2,5mm2 100 Mét CADIVI 2x2,5mm2
76 Dây điện đơn mềm 2,5 mm2 Cadivi màu trắng 50 Mét CADIVI; Dây điện đơn mềm 2,5 mm2 màu trắng
77 Dây điện từ tròn tráng men 5 Kg Dây dẫn tráng men PE; - Chủng loại: Lõi đồng. - Mã hiệu: PEW; - Đường kính ruột dây dẫn: 0,25 mm. - Tiêu chuẩn: JIS C 3202; NEMA MW 82-C; - Cấp chịu nhiệt độ: 200 độ C.
78 Dây điện từ tròn tráng men 5 Kg Dây dẫn tráng men PE; - Chủng loại: Lõi đồng. - Mã hiệu: PEW; - Đường kính ruột dây dẫn: 0,30 mm. - Tiêu chuẩn: JIS C 3202; NEMA MW 82-C; - Cấp chịu nhiệt độ: 200 độ C.
79 Dây điện từ tròn tráng men 5 Kg Dây dẫn tráng men PE; - Chủng loại: Lõi đồng. - Mã hiệu: PEW; - Đường kính ruột dây dẫn: 0,35 mm. - Tiêu chuẩn: JIS C 3202; NEMA MW 82-C; - Cấp chịu nhiệt độ: 200 độ C.
80 Dây điện từ tròn tráng men 5 Kg Dây dẫn tráng men PE; - Chủng loại: Lõi đồng. - Mã hiệu: PEW; - Đường kính ruột dây dẫn: 0,45 mm. - Tiêu chuẩn: JIS C 3202; NEMA MW 82-C; - Cấp chịu nhiệt độ: 200 độ C.
81 Dây điện từ tròn tráng men 5 Kg Dây dẫn tráng men PE; - Chủng loại: Lõi đồng. - Mã hiệu: PEW; - Đường kính ruột dây dẫn: 0,50 mm. - Tiêu chuẩn: JIS C 3202; NEMA MW 82-C; - Cấp chịu nhiệt độ: 200 độ C.
82 Dây điện từ tròn tráng men 5 Kg Dây dẫn tráng men PE; - Chủng loại: Lõi đồng. - Mã hiệu: PEW; - Đường kính ruột dây dẫn: 0,55 mm. - Tiêu chuẩn: JIS C 3202; NEMA MW 82-C; - Cấp chịu nhiệt độ: 200 độ C.
83 Dây điện từ tròn tráng men 10 Kg Dây dẫn tráng men PE; - Chủng loại: Lõi đồng. - Mã hiệu: PEW; - Đường kính ruột dây dẫn: 0,70 mm. - Tiêu chuẩn: JIS C 3202; NEMA MW 82-C; - Cấp chịu nhiệt độ: 200 độ C.
84 Đế Rơle thời gian 4 Cái Omron H3CR-A11
85 Đế Rơle trung gian 35 Cái MY4N (14 chân)
86 Đèn báo pha 5 Cái TENKNIC 3 PLBRL 240VAC
87 Đèn EXIT 30 Cái EXIT LIGHT KT-610 hiệu KENTOM -Led (01 mặt) có khả năng duy trì phát sáng ít nhất 2 giờ sau khi mất điện. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
88 Đèn Exit ngoài trời (không hướng mũi tên) 10 Cái Đèn LED, Điện áp 220VAC; IP65; có khả năng duy trì phát sáng ít nhất 2 giờ sau khi mất điện. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
89 Đèn hiệu màu đỏ 220V Ø21mm 1 Cái Đèn báo Schneider XA2EVM4LC, 22mm 220V AC
90 Đèn hiệu màu vàng 220V Ø21mm 1 Cái Đèn báo Schneider XA2EVM4LC, 22mm 220V AC
91 Đèn hiệu màu xanh 220V Ø21mm 1 Cái Đèn báo Schneider XA2EVM4LC, 22mm 220V AC
92 Đèn pha led 150W D CP06L 150W 2 Cái Công suất: 150W; Điện áp: 220V/50Hz; Nhiệt độ màu: 5000K; Quang thông: 13500 lm; Cấp bảo vệ: IP65; Kích thước (DxRxC): 405x335x85(mm); Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
93 Đèn pha led 30W 12-24V DC Daxinco 4 Cái Mã Hàng DAXIN30-1224; Công suất (W) 30w; Quang thông (Lm) 150Lm/1w; Kích thước 196*176*60mm; Khối lượng (Kg) 1kg; Chip LED COB-USA; Mạch điều khiển PF0.95; Nhiệt độ màu (CRT) 4500k; Độ hoàn màu (CRI) 85 CRI; Góc chiếu sáng (độ) 120︒; Điện áp sử dụng 12~24v; Tuổi thọ 60000h; Cấp bảo vệ (IP) IP 65~66; Vật liệu vỏ Nhôm hợp kim Kính cường lực; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
94 Đèn pin mini siêu sáng 6 Cái Model: XML-T6 -A 100; 800 lumen; Nguồn: 1 pin sạc 18650
95 Đèn pin sạc 12 Cái Nguồn điện sạc: AC 220V/ 50Hz., Bình ắc quy: 6V 5Ah, Bóng đèn led: HIGH POWER LED
96 Điện trở máy nước nóng 16 Cái 220V-800W (Hình U có joint)
97 Điện trở miếng (Loại dán) 40 Miếng 220V - 52W (250x50mm)
98 Điện trở miếng (Loại dán) 40 Miếng 220V - 40W (250x50mm)
99 Đồng hồ nạp gas máy lạnh 2 Bộ VMG-2-R410A-B-03
100 Gas lạnh 8 Bình R134a - 3,2 kg
101 Gas lạnh 1 Bình R410 A - 11,3 kg
102 Gas lạnh 6 Bình R22-13,6 kg
103 Kẹp cá sấu 200A 8 Cái Kẹp cá sấu 200A MOBIL TRUCK AUTO
104 Kẹp cá sấu lớn 20 Cái . Chất liệu vỏ: PVC; • Chất liệu kẹp: Sắt mạ Nikel; • Chiều dài kẹp: Lớn 4.5cm (không tính vỏ cao su); • màu đen, đỏ
105 Kẹp cá sấu lớn 8 Cái Kẹp cá sấu 14 cm (100A/250V)
106 Kẹp cá sấu nhỏ 20 Cái . Chất liệu vỏ: PVC; • Chất liệu kẹp: Sắt mạ Nikel; • Chiều dài kẹp: nhỏ 2.8cm (không tính vỏ cao su); • màu đen, đỏ
107 Kẹp cá sấu nhỏ 8 Cái Kẹp cá sấu 8 cm (100A/250V)
108 Kẹp mát Taurus 300 4 Cái EC300CT-300A- cáp 25-50mm-India
109 Kẹp nối cọc bình ăc quy 16 Cái Kẹp nối cọc bình ăc quy 4.5 cm
110 Kẹp nối cọc bình Accu 40 Cái Loại cọc chì
111 Khởi động từ Fuji Electric 2 Cái Fuji Electric FA SC-03 (0.1-13A), cuộn dây 110/230VAC. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
112 Khởi động từ Fuji Electric 1 Cái Fuji Electric SC-N4H (80) coil 230VAC. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
113 Lọc nước máy nước nóng, lạnh 8 Bộ Loại 3 lược / Pucomtech
114 Lọc nước máy nước nóng, lạnh 8 Bộ Loại 2 lược / Pucomtech
115 Máy bơm chìm nước thải TOTAL TWP77501 1 Cái Thương hiệu: Total; Điện thế: 220-240V~50Hz, Công suất: 750W (1HP); Chiều cao bơm tối đa: 13m,; Tốc độ dòng chảy tối đa: 21m/h; Đường kính ống hút: 2"; Motor dây đồng, Vỏ motor bằng gang,Vỏ bơm bằng thép không gỉ; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
116 Máy ĐHKK 1 Cái 1 pha - 220-240V - 1HP (Loại 2 khối Gas 410); Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
117 Máy lạnh DAIKIN INVERTER 3 Bộ 1,5HP ATKQ35 TAVMV ; (bao gồm: Dàn nóng, dàn lạnh, remote điều khiển,… thành 01 bộ hoàn chỉnh); Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
118 Máy quấn dây đồng 2 Cái Máy quấn dây đồng Loại nhảy số SP002123
119 MCCB 3 pha 150A Mitsubishi 1 Cái MCCB 3 pha 150A Mitsubishi; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
120 MCCB LS (3 pha, 4 cực) 1 Cái LS ABS54c 50A 22kA 4P. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
121 Micro switch YONG SUNG 20 Cái YONG SUNG; V4F1L07C; YSR-15C; 15A/ 250VAC; 10A/ 250VAC
122 Micro Bosch CCS 1000D ( loại dài) 8 Cái NSX: Portugal; Micro Bosch CCS 1000D; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
123 Nhiệt ẩm kế 2 Cái Nhiệt ẩm kế testo 608-H1; * Cảm biến nhiệt độ NTC; Dải đo: 0 ~ +50 °C; Độ chính xác: ±0.5 °C; * Độ ẩm: Dải đo: 10 ~ 95 % RH; Độ chính xác: ±3 % RH; *Thông số chung: Tốc độ đo: 18 giây, Màn hình: LCD. Pin: pin khối 9V, 6F22, Kích thước: 111 x 90 x 40 mm, Trọng lượng: 168 g; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
124 Nút nhấn nhả có đèn 2 tiếp điểm Ø21mm 1 Cái Nút nhấn LA38-11 22mm (Nhấn Nhả)
125 Nút nhấn PR25B 3 Cái PR25B 5A, 250VAC màu xanh
126 Ổ cắm 1 pha 3 cực 12 Cái 1 pha 3 cực
127 Ổ cắm Clipsal 30m - 15A 4 Bộ Rulo điện dây dẫn dài 30m - 10A
128 Ổ cắm điện 10A 18 Cái Ổ cắm điện 3 phích cắm 250V - 10A
129 Ổ cắm điện 250V 05A 12 Cái Ổ cắm điện 3 phích cắm 250V - 5A
130 Ổ cắm điện âm tường 60 Cái Loại 2 lỗ Panasonic lớn
131 Rulo điện dây dẫn dài 20m - 10A 10 Cái Hiệu LIOA; Ru lô cắm điện di động 15A-20m
132 Ổ cắm nổi loại 3 ổ cắm Panasonic, bao gồm hộp, mặt nạ 3 ổ cắm 10 Bộ PANASONIC; Ổ cắm nổi loại 3 ổ cắm Panasonic, bao gồm hộp, mặt nạ 3 ổ cắm
133 Ổ cắm điện di động 6 phích cắm 20 Cái Hiệu LIOA; Ổ cắm điện 6 phích cắm có dây dẫn dài 5m - 10A
134 Ổ cắm điện, loại 6 lỗ, dòng điện 15A 2 Cái Hiệu LIOA; 6 lỗ, Dòng điện 15A
135 Ổ cắm quay tay kiểu Rulo dây dài 50m 3 Cái Hiệu LIOA; Rulo dây dài 50m-15A (model QT50-2-15A-3300W Dây dài 50m
136 Ổ cắm quay tay kiểu Rulo dây dài 30m 1 Cái Hiệu LIOA; Rulo dây dài 30m-15A (model QT30-3-15A-3300W Dây dài 30m
137 Ổn áp 2KVA (hiệu LIOA) 1 Cái Hiệu LIOA; Ổn áp 1 pha Lioa 2KVA DRI-2000 II; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
138 Ống co nhiệt 200 Ống Ø60 mm hàn cáp quang - Ống nung.
139 Ống co nhiệt 20 Mét Ø6 mm
140 Ống co nhiệt 15 Mét Ø8 mm
141 Ống co nhiệt 15 Mét Ø10 mm
142 Ống co nhiệt 15 Mét Ø16 mm
143 Ống co nhiệt 1mm 10 Mét Ø1 mm
144 Ống co nhiệt 2mm 10 Mét Ø2 mm
145 Ống co nhiệt 3mm 10 Mét Ø3 mm
146 Ống co nhiệt 4mm 10 Mét Ø4 mm
147 Ống co nhiệt 5mm 10 Mét Ø5 mm
148 Ống đồng 20 Mét - Chất liệu: Đồng; - Đường kính: 10mm. - Độ dày: 0,8mm.
149 Ống đồng 20 Mét - Chất liệu: Đồng; - Đường kính: 12mm. - Độ dày: 0,8mm.
150 Ống đồng 10 Mét - Chất liệu: Đồng; - Đường kính: 14mm. - Độ dày: 0,8mm.
151 Ống đồng 10 Mét - Chất liệu: Đồng; - Đường kính: 16mm. - Độ dày: 0,8mm.
152 Ống đồng 5 Mét - Chất liệu: Đồng; - Đường kính: 25mm. - Độ dày: 0,8mm.
153 Ống đồng 5 Mét - Chất liệu: Đồng; - Đường kính: 34mm.- Độ dày: 0,8mm.
154 Ống đồng đk 6mm 25 Mét - Chất liệu: Đồng; - Đường kính: 6mm. - Độ dày: 0,8mm.
155 Ống đồng đk 8mm 25 Mét - Chất liệu: Đồng; - Đường kính: 8mm. - Độ dày: 0,8mm.
156 Ống ghen quang dầu 30 Mét Ø1 mm
157 Ống ghen quang dầu 20 Mét Ø3 mm
158 Ống ghen quang dầu 10 Mét Ø12 mm
159 Ổ cắm trung gian 4 Cái Loại 2 chấu ra 3 chấu 250V - 10A
160 Phích cắm công nghiệp 3 pha di động 8 Cái SH-013 16A 220V IP44 (đầu đực)
161 Phích cắm điện (cái) 39 Cái 10A - 250VAC
162 Phích cắm điện (đực) 120 Cái 10A - 250VAC
163 Photohelic 2 Cái DONALDSON Company, Inc; Model: A3008-RMR-LT; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC; (Xem bản vẽ đính kèm)
164 Pin khoan cầm tay 2 Cục 9,6V - 1,5Ah Cs NiCd Hiệu BOSCH. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
165 Pin máy khoan pin Black&Decker KC9036 2 Bộ Pin máy khoan pin Black&Decker KC9036; Điện thế pin 3.6V. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
166 Relay nhiệt 2 Cái HUYNDAI; HiTH-22K (2-3A). Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
167 Relay nhiệt 2 Cái HUYNDAI; HiTH-40K 3E (18-26)A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC .
168 Relay Omron 5 Cái Hãng sx: OMRON; Model: MKS2PI; Power: 110V DC; Contact: 250V AC/ 30V DC. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
169 Relay phụ 1 Cái Rơle HUYNDAI; UMT-22, 110VDC . Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
170 Relay thời gian 4 Cái OMRON; H3CR-A8 0,05S đến 300h, nguồn 100-240 VAC 50Hz, 100-125 VDC; tiếp điểm 5A 250 VAC- 5A 30 VDC; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC .
171 Relay trung gian và đế 2 Cái IDEC; RY4S-UL-AC 220 ; 14 chân dẹp, tích hợp Diodes, Có đèn; (Xem bản vẽ đính kèm)
172 Relay tủ điều khiển 12 Cái Hãng sx: OMRON; Model: MY2N -D2; 24V DC; (Xem bản vẽ đính kèm)
173 Rơ le nhiệt 49 2 Cái HUYNDAI; HITH-40K,3E (18-26A); Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
174 Rơ le nhiệt TH-N20 2 Cái MITSUBISHI; Rơ le nhiệt TH-N20TA (24-34A); Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC .
175 Rơ le phụ 2 cuộn 10 Cái ITT Components Group Europe; SCD3 (MTI), coil 125VDC/VAC, 4NC, 4NO. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
176 Rơ le thời gian 1 Cái TELEMECANIQUE; Relay thời gian Telemecanique LA2DS2(10A, 660V); Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC; (Xem bản vẽ đính kèm)
177 Rơle nhiệt 18A 2 Cái MITSUBISHI ; Rờ le nhiệt Mitsubishi TH-N20 dải chỉnh 12~18A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC . (Xem bản vẽ đính kèm)
178 Rơle nhiệt 1A 2 Cái MITSUBISHI ; Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 0.9A (0.7-1.1A). Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
179 Rơle nhiệt ABB 2 Cái ABB; Rơle nhiệt ABB, loại TA25DU Rame: 2.8A-4A Tiếp điểm phụ 1A,1B. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
180 Rơle trung gian 5 Cái OMRON; Model: MY4N-GS DC24; Tiếp điểm: 5A, 250VAC / 30VDC; Thời gian tác động: 20ms Max. 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 5A, có đèn báo; Nhiệt độ làm việc: -55 ~ 70 . Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
181 Rơle trung gian 5 Cái OMRON; Model: MY4N-AC24(S); Tiếp điểm: 5A, 250VAC / 30VDC; Thời gian tác động: 20ms Max. 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 5A, có đèn báo; Nhiệt độ làm việc: -55 ~ 70 .Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
182 Rơle trung gian 2 Cái OMRON; Model: MY4N-GS AC220/240V; Tiếp điểm: 5A, 250VAC / 30VDC; Thời gian tác động: 20ms Max. 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 5A, có đèn báo; Nhiệt độ làm việc: -55 ~ 70 . Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
183 Rơle trung gian 5 Cái OMRON ; Model: MY4N-CR AC100/110; Tiếp điểm: 5A, 250VAC / 30VDC; Thời gian tác động: 20ms Max. 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 5A, có đèn báo; Nhiệt độ làm việc: -55 ~ 70 . Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
184 Rơle trung gian 15 Cái OMRON; Model: MY4N-GS DC100/110; Tiếp điểm: 5A, 250VAC / 30VDC; Thời gian tác động: 20ms Max. 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 5A, có đèn báo; Nhiệt độ làm việc: -55 ~ 70. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
185 Switch chọn 1 Cái SCHNEIDER; ZB2-BE 101 (NO)
186 Terminal block 10 Thanh TE CONNECTIVITY; Model: 6PCV-12-006; 12 Position (15A, 600V)
187 Terminal block 100 Cái TOYOGIKEN CO., LTD; PTU-20; Screw size: M3.5; 2mm - 16A - 800V
188 Terminal Block Lot 24psc 4 Cây Lot 23pcs DATN-15A; DATN15A Terminal Block; 15A - 600V - wire size Max 2.5mm/
189 Thanh nhiệt sấy khô chữ M 220V 3kw có cánh tản nhiệt 15 Cái Thanh nhiệt sấy khô chữ M 220V 3kw có cánh tản nhiệt; L1: 220 mm; L2: 435 mm; D: 11,2 mm. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
190 Tiếp điểm phụ 4 Cái SCHNEIDER; IEC/EN 60947-5-1, GB14048.5
191 Trạm đấu dây 10A, loại 10 pin 1 Cái Trạm đấu dây 10A, loại 10 pin
192 Trạm đấu dây 200A, loại 6 pin 1 Cái Trạm đấu dây 200A, loại 6 pin
193 Tủ điện electric box 2 Cái electric box KBX-2316; 300x200x160 mm
194 Tủ điện loại ngoài trời có quạt rút (400x400x800mm), (nguồn quạt rút 400Vac) 1 Cái Tủ điện loại ngoài trời có quạt rút (400x400x800mm), nguồn quạt rút 400Vac)
195 Bàn Phím Có Dây Dell 12 Cái KB216 - Đen (cổng usb)
196 Máy bộ đàm 11 Cái Dãy tần UHF-470 MHz, 16 kênh, cự ly liên lạc 2-3 km; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
197 Bộ nguồn camera 7 Cái Hãng sx: ABLEGRID; Model: 09P04B, Input 100-240 VAC, output 12VDC - 4A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
198 Bộ nguồn camera 5 Cái Hãng sx: LED; Model: Power S-75-24; Input: 110/220V AC; Output: 24V DC; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
199 Camera cố định HK vesion DS-2CD2021-IAX 1 Cái Camera IP trụ hồng ngoại 2MP chuẩn nén H.265+ / Cảm biến 1/3'' Progressive Scan CMOS 1920x1080@25fps / Ống kính cố định 4mm ( đặt hàng 6mm) / độ nhạy sáng 0.01LUX @ (F1.2, AGC ON / hồng ngoại EXIR tầm xa 30m / IRC,BLC,AGC,DWDR, 3D DNR / 12 VDc +- 10% ,POE (802.3AF) / 58x55x153mm , 400g / IP 66; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
200 Camera vantech ngoài trời 2 Cái VANTECH; Camera vantech ngoài trời VP4201; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
201 Camera vantech trong nhà 1 Cái VANTECH VP-163T; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
202 Cầu diode 2 Cái  50A 1000V KBPC5010
203 Chuột quang vi tính (có dây) 18 Cái MS116t1 (Đen) (cổng usb)
204 Chuột vi tính không dây 16 Cái Dell WM126 (Đen)
205 Đầu cáp mạng RJ45 100 Cái Đầu cáp mạng RJ45
206 Dầu máy nén (dùng với gas 134a) 20 Lít COOLMAX; Coolmax POE 32; Sử dụng cho cục nén máy lạnh sử dụng gas 134A
207 Dây cáp HDMI sang VGA 8 Sợi Dây cáp chuyển đổi HDMI sang VGA Video cho Laptop PC đen (1,8m) (1080p); Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
208 Dây cáp mạng 300 Mét UTP Cat 6 / thùng 305 mét
209 Dây cáp quang 2.000 Mét Single mode (24 sợi, có cáp chịu lực loại ngoài trời) Cáp quang ADSS 24Fo Khoảng vượt 500m
210 Dây cáp VGA 8 Sợi Loại 1.5m; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
211 Dây line điện thoại 200 Mét Dây điện thoại 1 đôi (2 lõi) ngoài trời, có dây treo chịu lực (cuộn 500m); Có dầu chống ẩm, có băng chống nhiễu (1x2x0,5)Cu + (7x0,33)St
212 Dây nhảy quang 18 Sợi SC/UPC-SC/UPC-SM-SX-3.0-3M (DÂY NHẢY QUANG SINGLEMODE SC-SC, DÂY NHẢY QUANG SINGLEMODE ĐẦU CẮM Dây dài 03 mét)
213 Đĩa CD - R trắng 50 Cái Maxell 700MB (1 hộp 10 cái - 10 vỏ đựng)
214 Đĩa DVD - RW 200 Cái  Maxell 4,5GB (Hộp 5 đĩa - 5 vỏ đựng)
215 Điện thoại bàn 5 Cái TF205a; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
216 Điện thoại bàn Panasonic 12 Cái KX-TS500MXB; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
217 Dimmer 2 Cái 230V/6000W
218 Diode 8 Cái N4937 (605 C)
219 Diode 8 Cái 5341B (0706)
220 Diode cầu 2 Cái KBPC3510 (loại sắt)
221 Diode cầu 10 Cái MCC DB 104 BP
222 Diode cầu dẹp SEB 4 Cái GBJ 5010
223 Diode chỉnh lưu 4 Cái 40HF80
224 Màn hình LCD Dell 2 Cái DELL; Model: P1914S; 19 inch - chuẩn 4:3; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
225 Màn hình máy tính DELL 1 Cái DELL; Model: E2211Hb; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
226 Măng xông quang 24FO  4 Cái MX2IN2OUT-24FO
227 Miniature solid-state relay 5 Cái Hãng sx: PHOENIX CONTACT; Part No: 2966605; Input: 60V DC; Output: 24V DC/ 3A. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
228 Ổ cứng di động 1TB 2 Cái Seagate Backup Plus Slim 1TB USB3.0 STHN1000400 - màu đen; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
229 Ổ cứng di động 2TB 3 Cái SEAGATE Backup Plus 2TB USB 3.0 STDR2000300 - Màu Đen; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
230 Ổ cứng SSD 4 Cái Samsung 850 EVO 2.5-Inch SATA III 120GB (MZ-7LN120BW); Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
231 Ổ đĩa SSD 8 Cái Ổ cứng SSD 128GB Samsung PM871b (Samsung 860 EVO OEM, Vỏ nhôm, Tốc độ cao) ; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
232 Ổ đĩa SSD 4 Cái Ổ cứng SSD Samsung 860 EVO 250GB 2.5" SATA III (MZ-76E250BW); Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
233 ODF nhựa 4 port 5 Cái ODF nhựa 4 port
234 Pin bộ đàm 2 Cái Pin dùng cho máy bộ đàm Dãy tần UHF-470 MHz, 16 kênh, cự ly liên lạc 2-3 km; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
235 Pin bộ đàm 6 Cái 7,4V 2000mAh Li-ion Batteypack ; sử dụng cho máy bộ đàm BAOFENG; Model: UV-6D; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
236 Pin icom 7.2V - 1100mAh (model BP-209) 2 Bộ Hiệu icom 7.2V - 1100mAh (model BP-209). Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
237 Pin máy tính DELL 1 Cục Type: PT434 - 4,8Ah; Rating: 11.1Vdc; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
238 Quạt CPU 3 Cái Quạt CPU (socket 1150). Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
239 Quạt làm mát CPU Dell 8 Cái 3VRGY Dell OptiPlex 3060 FCN00-89U-066G-A00. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
240 Quạt làm mát CPU Intel 94 Cái FMPW100; E97379-001; CNFN2236N2; 1A01RY300-HBD; DC 12V; 0.17A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
241 Radar module 1 Cái Hãng sx: ENDRESS HAUSER; µPII.2; index: 8; ser. no.: 14535905; (micropilot M; FMR230-A4VKV2AA4A); Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
242 Ram máy tính 4 Cái KINGMAX - DDR3-4GB-Buss 1333 MHz. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
243 RAM máy tính 4 Cái DDR2 2GB Bus 800 (Kingmax). Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
244 RAM máy tính 6 Cái DDR4 4GB SK Hynix 2666Mhz. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
245 Ram máy tính 1 Cái DDR3 4Gb PC3-12800K (800 MHz). Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
246 Solid state relay G3PA-420B-VD-2 1 Cái Hãng sx: OMRON; Model: G3PA-420B-VD-2; Input: DC 12 - 24V; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
247 Solid state relay G3TA-OA202SZ 24VDC 1 Cái Hãng sx: OMRON; Model: G3TA-OA202SZ 24VDC; Power: 85 - 264 VAC; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
248 Switch Gigabit 4 POE 10/100/1000M kèm cổng quang SC 1sợi (GNC-6105GE-20A) 2 Cái 1 Chuẩn kết nối .IEEE 802.3af PoE Standard Compliant, 2 Tốc độ truyền.4 x 10/100/1000Mbps Auto-Negotiation and Auto-MDIX Fast Ethernet RJ45 Ports; 3. 4 POE+1Single Fiber,1310/1550nm,25km, SC; 4.Maximum 15.4 watts power for each POE port; 5.Data transmission up to 100m, Fiber transmission up to 25km"; "4xRJ45, PoE 1 x SC IEEE802.3af (each port 15.4W)"; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
249 Switch mạng 4 Cái Switch 8 cổng 10/100/1000Mbps desktop; TL-SG108; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
250 Thyristor 50RIA80 8 Cái 50RIA80; SCR Thyristor 50 AmpTO 65. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
251 Tụ bảo vệ quá điện áp 5 Cái CNR 20D471 1C
252 Tụ điện 10 Cái 50µf 450V
253 Tụ điện 10 Cái 60µf 450V
254 Tụ điện 10 Cái 32µf 450V
255 Tụ điện 10 Cái 25µf 450V
256 Tụ điện 10 Cái 30µf 450V
257 Tụ điện 10 Cái 45µf 450V
258 Tụ điện 10 Cái 40µf 450V
259 Tụ điện 10 Cái 4.75µf 450V
260 Tụ điện 15 Cái 2.5µf 400V
261 Tụ điện 20 Cái 1.5µf 400V
262 Tụ điện 1000mF/ 25VDC 50 Cái 1000mF/ 25VDC
263 Tụ điện 100mF/ 35VDC 50 Cái 100mF/ 35VDC
264 Tụ điện 100mF/ 400VDC 50 Cái 100mF/ 400VDC
265 Tụ điện 200mF/ 35VDC 50 Cái 200mF/ 35VDC
266 Tụ điện 2200mF/ 25VDC 50 Cái 2200mF/ 25VDC
267 Tụ điện 470mF/ 25VDC 50 Cái 470mF/ 25VDC
268 Tụ điện AC 10 Cái Tụ điện 100µF, 63VAC
269 Tụ điện AC 10 Cái Tụ điện 12µF, 400VAC, 50/60Hz
270 Tụ điện AC 10 Cái Tụ điện 0.22µF, 275VAC, 50/60Hz
271 Tụ điện AC 5 Cái 0,1µF 600VAC
272 Tụ điện AC 5 Cái 1µF -5 ~ +10%, 400VAC, 50-60Hz
273 Tụ điện DC 20 Cái Tụ 4,7µF. 50VDC
274 Tụ điện DC 20 Cái Tụ 22µF. 50VDC
275 Tụ điện DC 20 Cái Tụ 22µF. 100VDC
276 Tụ hóa 20 Cái 3300µF. 25Vdc
277 USB 64GB 3.0 5 Cái Hãng sx: SONY; USB 64GB 3.0. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
278 Drum máy fax PANASONIC KX-FLB882 1 Hộp PANASONIC KX-FLB882; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
279 Drum máy photo Fuji Xerox PC- V4070 Copy+ Print 4 Hộp Drum máy photo Fuji Xerox PC- V4070 Copy+ Print; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
280 Giấy in cho máy điện thế xuyên Thủng 4 Cuộn khổ 57 mm
281 Giấy in cho máy TAN 4 Cuộn khổ 75 mm
282 Giấy in liên tục A4 4 liên (210 x 297mm) 38 Thùng Giấy in liên tục A4 4 liên (210 x 297mm)
283 Máy in A3 1 Cái Hp laserjet m706N (B6s02A); Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
284 Máy in Brother MFC-J3720 1 Cái Brother MFC-J3720; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
285 Máy photo Docucentre-V4070 1 Cái Máy photo Docucentre-V4070; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và phải sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
286 Mực in brother MFC -J3720 (4 màu) 404 Hộp Mực in Brother MFC-J3720, MFC-J3520 (M, Y, C, BK); Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
287 Mực in HP 1200-C7115A 34 Hộp Mực in HP 1200-C7115A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
288 Mực in HP P2035 (05A) 40 Hộp Mực in HP P2035 (05A); Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
289 Mực in HP 5200-Q7516A 21 Hộp LaserJet HP 16A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
290 Mực máy in HP Laser Jet M1319f MFP (12A) 31 Hộp Mực máy in HP Laser Jet M1319f MFP (12A); Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
291 Mực in laser Brother X5 4 Hộp Mực in laser Brother X5; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
292 Mực in laser HP 36A 14 Hộp Mực in laser HP 36A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
293 Mực in Laserjet hp W 2040A 416A 2 Hộp Mực in Laserjet hp W 2040A 416A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
294 Mực in Laserjet hp W 2041A 416A 2 Hộp Mực in Laserjet hp W 2041A 416A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
295 Mực in Laserjet hp W 2042A 416A 2 Hộp Mực in Laserjet hp W 2042A 416A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
296 Mực in Laserjet hp W 2043A 416A 2 Hộp Mực in Laserjet hp W 2043A 416A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
297 Mực in màu Q5950A (K) 1 Hộp Q5950A (K); Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
298 Mực in màu Q5951A (C) 1 Hộp Q5951A (C); Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
299 Mực in màu Q5952A (Y) 1 Hộp Q5952A (Y); Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
300 Mực in màu Q5953A (M) 1 Hộp Q5953A (M); Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
301 Mực in màu Q6000A 1 Hộp Q6000A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
302 Mực in màu Q6001A 1 Hộp Q6001A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
303 Mực in màu Q6002A 1 Hộp Q6002A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
304 Mực in màu Q6003A 1 Hộp Q6003A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
305 Mực in sử dụng cho máy in HP 1102W (85A) 38 Hộp Mực in sử dụng cho máy in HP 1102W (85A); Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
306 Mực máy in 2 Hộp HP 1005 (CB435A); Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
307 Mực máy in 93A 2 Hộp CZ192A
308 Mực máy in màu HP LaserJet 200 color M251nW (Black Cartridge 131A CF210A) 1 Hộp HP LaserJet 200 color M251nW (Black Cartridge 131A CF210A) / 131a; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
309 Mực máy photo Fuji Xerox PC- V4070 Copy+ Print 8 Hộp Mực máy photo Fuji Xerox PC- V4070 Copy+ Print; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
310 Mực in TN 2385 12 Hộp Mực in TN 2385; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
311 Ru băng máy in 800/850 24 Cái Ru băng máy in 800/850; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
312 Ru băng máy in kim (LQ 350) 12 Cái Ru băng máy in kim (LQ 350); Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
313 Ruy băng cho máy in hàm lượng nước trong dầu 1 Cái Epson LQ 300_II; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
314 Ruy băng máy in điện thế xuyên thủng 4 Cái Fullmark Epson ERC 09; 4 mm×208 mm; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
315 Ruy băng máy in TAN 2 Cái Epson ERC-38B; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->