Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị điện tử - viễn thông, điện gia dụng phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444252-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị điện tử - viễn thông, điện gia dụng phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210408296 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 18:16:00 đến ngày 2021-05-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,123,136,723 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ballat | 10 | Cái | SB-14/T5 (Dùng cho đèn cực tím); T5 AMBEE Electronic ; Ballast 14W; Công suất: 14W; Điện áp: 220V; Tần số: 50-60Hz; Kính thước (Dài - Rộng - Cao): 302 mm - 24 mm - 22 mm. | ||
| 2 | Biến áp cách ly 1 pha | 4 | Cái | Input: 400 V ± 10%; 50Hz; Output: 24 - 110V -50VA; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 3 | Bộ chia nước (1) | 2 | Cái | Chiều dài nguyên cánh quạt 1630mm, Ống cánh quạt phi 60mm có ren ngoài, ống trục chính phi 90mm có ren trong; Vật liệu: Gang; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 4 | Bộ nạp bình acquy 12V và 24V | 1 | Chiếc | YATO; Máy nạp ắc quy khởi động bằng đề 12V-24V YATO YT-83061; Điện áp: 230V; Tần số: 50Hz; Điện áp ra: 12V/24V; Dòng điện sạc tối đa: 360A; Dòng điện: 16A. Dung lượng bình Ắc-quy: 20 đến 70Ah; Có đồng hồ báo thang dòng sạc.Có tay xách di chuyển tiện lợi.Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 5 | Bộ nguồn AC/DC | 1 | Bộ | AC/DC: 1000VA ; Input: 400 VAC; Output: 0 - 30 VDC; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 6 | Bộ nguồn chỉnh lưu AC/DC | 1 | Bộ | AC/DC: 1000VA; Input: 400 VAC; Output: 0 - 30 VDC; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 7 | Bộ nguồn máy tính AC/BEL | 4 | Bộ | P/N: HB9023-470; AC input: 220-230V~; 6A; 50Hz; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 8 | Bơm ngầm (Bơm Chìm) | 1 | Cái | EBARA-Ý; Model: BEST 5; INOX 304; 1,5kW- 400V-50Hz- IP 68 - cấp F;Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 9 | Bóng đèn cà na | 3 | Hộp | C7230VB12 | ||
| 10 | Bóng đèn Compact 11W-220V (cái) | 3 | Cái | 11W-220V-E27 | ||
| 11 | Bóng đèn Compact 15W-220V | 3 | Cái | Bóng đèn Compact 15W-220V | ||
| 12 | Bóng đèn Compact 20W | 7 | Cái | Bóng đèn Compact 20W-220V | ||
| 13 | Bóng đèn huỳnh quang 10W dài 0,3m | 20 | Cái | Bóng đèn Led dài 0,3m (thay thế cho bóng huỳnh quang 10W);Công suất: 4W;Điên áp: 170-250V/50-60Hz; Màu ánh sáng: 6500K (Trắng); Quang thông: 350 lm; Dài: 0,3m | ||
| 14 | Bóng đèn huỳnh quang 40W dài 1,2m | 4 | Cái | Bóng đèn Led dài 1,2m (thay thế cho bóng huỳnh quang 40W); Công suất: 18W; Loại bóng: T8; Điệp áp: 220-240V; Độ sáng: 6500K - 1800Lm | ||
| 15 | Bóng đèn Led | 40 | Bóng | 10W-220V-E27 | ||
| 16 | Bóng đèn Led 50W chiếc lá | 125 | Bóng | -Đèn đường led D17; -Quang thông(Lm) 130Lm/1w; -Kích thước: 500 x 230 x 80mm; - Khối lượng: 2.0 kg; -Chip Led Epistar (Đài Loan); - Mạch điều khiển PF0.95; -Nhiệt độ màu (CRT) 3000⁓400K⁓6500K; -Độ hoàn màu (CRI) 85CRI; - Góc chiếu sáng (độ) 130o - Điện áp sử dụng: 120 ⁓270v; -Tuổi thọ: 50000h; - Cấp bảo vệ: IP 65⁓ 66; -Vật liệu vỏ Nhôm hợp kim + LUP thủy tinh; | ||
| 17 | Bóng đèn Led | 60 | Bóng | 5W-220V-E27 | ||
| 18 | Bóng đèn LED BULB TR140/60W Rạng Đông | 5 | Cái | Công suất: 60W; Điện áp: 220V/50-60Hz; Quang thông: 6000lm/5500lm; Nhiệt độ màu: 5000K; Đầu đèn: E27; Tuổi thọ đèn: 25000h; Chỉ số hoàn màu: 80; Kích thước (ØxH): (140 x 231) mm | ||
| 19 | Bóng đèn tia cực tím | 10 | Bóng | AQUAPRO; 2 GPM; 14W - 220V - dài 30cm; Đèn UV diệt khuẩn 14W - UV14W; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 20 | Bóng đèn tín hiệu | 50 | Cái | 160V-20mA(đuôi ngạnh, loại nhỏ) | ||
| 21 | Bóng đèn tín hiệu (led) | 20 | Bộ | TELE-AD16-22DS-220Vac-đỏ | ||
| 22 | Bóng đèn tuýp Led | 60 | Bóng | T5-0,3m-5W MB-T530 | ||
| 23 | Bóng đèn tuýp Led | 20 | Bóng | 10W-220V-0,6m | ||
| 24 | Bóng đèn tuýp led | 360 | Bóng | 18W-220V-1,2m | ||
| 25 | Cánh quạt nhựa | 4 | Cái | Đướng kính trục 45mm, đường kính cánh 220mm | ||
| 26 | Cánh quạt nhựa | 4 | Cái | Đướng kính trục 43mm, đường kính cánh 220mm | ||
| 27 | Cánh quạt nhựa | 4 | Cái | Đướng kính trục 20mm, đường kính cánh 100mm | ||
| 28 | Cánh quạt nhựa | 4 | Cái | Đướng kính trục 60mm, đường kính cánh 330mm | ||
| 29 | Cánh quạt nhựa | 4 | Cái | Đướng kính trục 28mm, đường kính cánh 180mm | ||
| 30 | Cánh quạt nhựa | 4 | Cái | Đướng kính trục 30mm, đường kính cánh 180mm | ||
| 31 | Cánh quạt nhựa | 4 | Cái | Đướng kính trục 20mm, đường kính cánh 150mm | ||
| 32 | Cánh quạt nhựa | 4 | Cái | Đướng kính trục 80mm, đường kính cánh 350mm | ||
| 33 | Cánh quạt nhựa | 4 | Cái | Đướng kính trục 50mm, đường kính cánh 230mm | ||
| 34 | Cánh quạt nhựa | 4 | Cái | Đướng kính trục 58mm, đường kính cánh 320mm | ||
| 35 | Cánh quạt nhựa | 4 | Cái | Đướng kính trục 28mm, đường kính cánh 230mm | ||
| 36 | Cánh quạt nhựa | 4 | Cái | Đướng kính trục 20mm, đường kính cánh 130mm | ||
| 37 | Cánh quạt nhựa | 4 | Cái | Đướng kính trục 18mm, đường kính cánh 150mm | ||
| 38 | Cao su chịu dầu có bố 1mm | 1 | Kg | Khổ 50cm, dày 1mm | ||
| 39 | Cáp 2 core có bọc giáp lõi nhiều sợi 2.5mm2 | 20 | Mét | CADIVI; CVV-2x2.5mm2; Cáp 2 core có bọc giáp lõi nhiều sợi 2.5mm2 | ||
| 40 | Cáp mềm | 2 | Mét | CADIVI; CV 75mm2 | ||
| 41 | Cáp mềm nhiều sợi | 50 | Mét | THIBIDI; Cáp đồng 1 lõi bọc PVC; Điện áp đinh mức: 0,6/1kV. Mặt cắt danh định: 2.5mm2 | ||
| 42 | Cầu chì SCHURTER | 30 | Cái | MST 100 mA -250VAC | ||
| 43 | Cầu chì | 5 | Cái | 2A, 500V (10x38mm) | ||
| 44 | Cầu chì | 5 | Cái | Fuse ferraz 2A 10 x 38mm -tương đương | ||
| 45 | Cầu chì ống | 3 | Cái | Ferraz 12 kV - 63A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 46 | Cầu chì ống | 20 | Cái | Loại sứ 400V -63A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 47 | Cầu chì SIEMENS | 4 | Cái | 5SA2 11 | ||
| 48 | Cầu chì SIEMENS | 4 | Cái | 5SA2 21 | ||
| 49 | Cầu chì SIEMENS | 4 | Cái | 5SA2 31 | ||
| 50 | Cầu đấu động cơ | 20 | Cái | Y2-250-280 | ||
| 51 | CB chống giật LS | 2 | Cái | HSX: LS Industrial Systems; ELCB 32GRhd; Dòng định mức: 20A. Dòng cắt ngắn mạch: 2.5kA. Số cực: 2 Pole; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 52 | CB khối 3 pha | 2 | Cái | ELCB Mitsubishi; Model: NV32 - SW - 3p - 20A - 5kA; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 53 | CB khối 3 pha | 2 | Cái | Metasol ABC 54C 20A; MCCB; Type: S; 50AF; 4 pole; Series: C; Application: M; Rated Current: 20A; Auxilliary Switch. Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | ||
| 54 | CB tép loại gài | 10 | Cái | 15A-220V | ||
| 55 | Chổi than | 8 | Cái | 2474-5001 kích thước (10x20x25) mm | ||
| 56 | Chổi than | 50 | Cục | LFC 554 - 80980 (Kích thước: 102x38x25) | ||
| 57 | Chổi than | 10 | Cục | 0701 EG 111 (Kích thước: 40x32x8mm) | ||
| 58 | Chổi than 5x10x20mm | 16 | Cái | Chổi than 5x10x20mm | ||
| 59 | Chổi than máy cắt 203 (7x17x20) | 8 | Đôi | Chổi than máy cắt 203 (7x17x20) | ||
| 60 | Chui phích cắm điện Casaki (10A - 230V) | 5 | Cái | Chui phích cắm điện Casaki (10A - 230V); Chui phích cắm điện Casaki đầu tròn; Loại tốt chống cháy ; Chất liệu tốt , | ||
| 61 | Con lăn cẩu trục | 5 | Cái | ASHOOR GROUP C32mC-70 | ||
| 62 | Công tắc | 2 | Cái | Công tắc xoay ZB2-BE 101 (NO) | ||
| 63 | Công tắc áp suất | 2 | Cái | Hãng sx: DANFOSS. Model: Danfoss KP15. Chế độ Auto reset. Code no: 060-124366. Range LP:-0,2->7,5 bar; Range HP: 8->32 bar. Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | ||
| 64 | Công tắc cherry | 20 | Cái | CHERRY; Model: D449-R1AA-CF D44X (10A; 1/2HP; 125/250VAC | ||
| 65 | Công tắc đảo chiều máy khoan cầm tay | 2 | Cái | Dùng cho máy khoan Bosch GWS 7-100T 720W | ||
| 66 | Công tắc điện âm tường | 60 | Cái | Loại 2 cực Panasonic lớn | ||
| 67 | Công tắc ĐK nhiệt độ lạnh | 4 | Cái | SAGINOMIYA; WATB-Y132-125 (250 VAC) | ||
| 68 | Công tắc ĐK nhiệt độ nóng | 4 | Cái | KACON – KOREA ;KTS-120 AC250V 16A | ||
| 69 | Công tắc đồng hồ (Timer) | 10 | Cái | PANASONIC; TB38809NE7V | ||
| 70 | Đầu chụp bộ lọc nước | 12 | Cái | Đầu chụp bộ lọc nước cho lọc Pucomtech | ||
| 71 | Đầu chụp vặn vít bắn tol | 30 | Cái | Đầu chụp vặn vít bắn tol đầu lục giác 8 mm | ||
| 72 | Dầu máy biến áp | 1.000 | Lít | Nitro 10 GBNP; IEC 61619; Không phát hiện; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | ||
| 73 | Đầu van nạp gas máy lạnh | 30 | Cái | Phi 8 (bằng đồng) | ||
| 74 | Dây cáp điện dẹt cho cầu trục | 20 | Mét | 4Cx2,5mm2 | ||
| 75 | Dây điện đôi mềm 2x2,5mm2 | 100 | Mét | CADIVI 2x2,5mm2 | ||
| 76 | Dây điện đơn mềm 2,5 mm2 Cadivi màu trắng | 50 | Mét | CADIVI; Dây điện đơn mềm 2,5 mm2 màu trắng | ||
| 77 | Dây điện từ tròn tráng men | 5 | Kg | Dây dẫn tráng men PE; - Chủng loại: Lõi đồng. - Mã hiệu: PEW; - Đường kính ruột dây dẫn: 0,25 mm. - Tiêu chuẩn: JIS C 3202; NEMA MW 82-C; - Cấp chịu nhiệt độ: 200 độ C. | ||
| 78 | Dây điện từ tròn tráng men | 5 | Kg | Dây dẫn tráng men PE; - Chủng loại: Lõi đồng. - Mã hiệu: PEW; - Đường kính ruột dây dẫn: 0,30 mm. - Tiêu chuẩn: JIS C 3202; NEMA MW 82-C; - Cấp chịu nhiệt độ: 200 độ C. | ||
| 79 | Dây điện từ tròn tráng men | 5 | Kg | Dây dẫn tráng men PE; - Chủng loại: Lõi đồng. - Mã hiệu: PEW; - Đường kính ruột dây dẫn: 0,35 mm. - Tiêu chuẩn: JIS C 3202; NEMA MW 82-C; - Cấp chịu nhiệt độ: 200 độ C. | ||
| 80 | Dây điện từ tròn tráng men | 5 | Kg | Dây dẫn tráng men PE; - Chủng loại: Lõi đồng. - Mã hiệu: PEW; - Đường kính ruột dây dẫn: 0,45 mm. - Tiêu chuẩn: JIS C 3202; NEMA MW 82-C; - Cấp chịu nhiệt độ: 200 độ C. | ||
| 81 | Dây điện từ tròn tráng men | 5 | Kg | Dây dẫn tráng men PE; - Chủng loại: Lõi đồng. - Mã hiệu: PEW; - Đường kính ruột dây dẫn: 0,50 mm. - Tiêu chuẩn: JIS C 3202; NEMA MW 82-C; - Cấp chịu nhiệt độ: 200 độ C. | ||
| 82 | Dây điện từ tròn tráng men | 5 | Kg | Dây dẫn tráng men PE; - Chủng loại: Lõi đồng. - Mã hiệu: PEW; - Đường kính ruột dây dẫn: 0,55 mm. - Tiêu chuẩn: JIS C 3202; NEMA MW 82-C; - Cấp chịu nhiệt độ: 200 độ C. | ||
| 83 | Dây điện từ tròn tráng men | 10 | Kg | Dây dẫn tráng men PE; - Chủng loại: Lõi đồng. - Mã hiệu: PEW; - Đường kính ruột dây dẫn: 0,70 mm. - Tiêu chuẩn: JIS C 3202; NEMA MW 82-C; - Cấp chịu nhiệt độ: 200 độ C. | ||
| 84 | Đế Rơle thời gian | 4 | Cái | Omron H3CR-A11 | ||
| 85 | Đế Rơle trung gian | 35 | Cái | MY4N (14 chân) | ||
| 86 | Đèn báo pha | 5 | Cái | TENKNIC 3 PLBRL 240VAC | ||
| 87 | Đèn EXIT | 30 | Cái | EXIT LIGHT KT-610 hiệu KENTOM -Led (01 mặt) có khả năng duy trì phát sáng ít nhất 2 giờ sau khi mất điện. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 88 | Đèn Exit ngoài trời (không hướng mũi tên) | 10 | Cái | Đèn LED, Điện áp 220VAC; IP65; có khả năng duy trì phát sáng ít nhất 2 giờ sau khi mất điện. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 89 | Đèn hiệu màu đỏ 220V Ø21mm | 1 | Cái | Đèn báo Schneider XA2EVM4LC, 22mm 220V AC | ||
| 90 | Đèn hiệu màu vàng 220V Ø21mm | 1 | Cái | Đèn báo Schneider XA2EVM4LC, 22mm 220V AC | ||
| 91 | Đèn hiệu màu xanh 220V Ø21mm | 1 | Cái | Đèn báo Schneider XA2EVM4LC, 22mm 220V AC | ||
| 92 | Đèn pha led 150W D CP06L 150W | 2 | Cái | Công suất: 150W; Điện áp: 220V/50Hz; Nhiệt độ màu: 5000K; Quang thông: 13500 lm; Cấp bảo vệ: IP65; Kích thước (DxRxC): 405x335x85(mm); Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 93 | Đèn pha led 30W 12-24V DC Daxinco | 4 | Cái | Mã Hàng DAXIN30-1224; Công suất (W) 30w; Quang thông (Lm) 150Lm/1w; Kích thước 196*176*60mm; Khối lượng (Kg) 1kg; Chip LED COB-USA; Mạch điều khiển PF0.95; Nhiệt độ màu (CRT) 4500k; Độ hoàn màu (CRI) 85 CRI; Góc chiếu sáng (độ) 120︒; Điện áp sử dụng 12~24v; Tuổi thọ 60000h; Cấp bảo vệ (IP) IP 65~66; Vật liệu vỏ Nhôm hợp kim Kính cường lực; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | ||
| 94 | Đèn pin mini siêu sáng | 6 | Cái | Model: XML-T6 -A 100; 800 lumen; Nguồn: 1 pin sạc 18650 | ||
| 95 | Đèn pin sạc | 12 | Cái | Nguồn điện sạc: AC 220V/ 50Hz., Bình ắc quy: 6V 5Ah, Bóng đèn led: HIGH POWER LED | ||
| 96 | Điện trở máy nước nóng | 16 | Cái | 220V-800W (Hình U có joint) | ||
| 97 | Điện trở miếng (Loại dán) | 40 | Miếng | 220V - 52W (250x50mm) | ||
| 98 | Điện trở miếng (Loại dán) | 40 | Miếng | 220V - 40W (250x50mm) | ||
| 99 | Đồng hồ nạp gas máy lạnh | 2 | Bộ | VMG-2-R410A-B-03 | ||
| 100 | Gas lạnh | 8 | Bình | R134a - 3,2 kg | ||
| 101 | Gas lạnh | 1 | Bình | R410 A - 11,3 kg | ||
| 102 | Gas lạnh | 6 | Bình | R22-13,6 kg | ||
| 103 | Kẹp cá sấu 200A | 8 | Cái | Kẹp cá sấu 200A MOBIL TRUCK AUTO | ||
| 104 | Kẹp cá sấu lớn | 20 | Cái | . Chất liệu vỏ: PVC; • Chất liệu kẹp: Sắt mạ Nikel; • Chiều dài kẹp: Lớn 4.5cm (không tính vỏ cao su); • màu đen, đỏ | ||
| 105 | Kẹp cá sấu lớn | 8 | Cái | Kẹp cá sấu 14 cm (100A/250V) | ||
| 106 | Kẹp cá sấu nhỏ | 20 | Cái | . Chất liệu vỏ: PVC; • Chất liệu kẹp: Sắt mạ Nikel; • Chiều dài kẹp: nhỏ 2.8cm (không tính vỏ cao su); • màu đen, đỏ | ||
| 107 | Kẹp cá sấu nhỏ | 8 | Cái | Kẹp cá sấu 8 cm (100A/250V) | ||
| 108 | Kẹp mát Taurus 300 | 4 | Cái | EC300CT-300A- cáp 25-50mm-India | ||
| 109 | Kẹp nối cọc bình ăc quy | 16 | Cái | Kẹp nối cọc bình ăc quy 4.5 cm | ||
| 110 | Kẹp nối cọc bình Accu | 40 | Cái | Loại cọc chì | ||
| 111 | Khởi động từ Fuji Electric | 2 | Cái | Fuji Electric FA SC-03 (0.1-13A), cuộn dây 110/230VAC. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 112 | Khởi động từ Fuji Electric | 1 | Cái | Fuji Electric SC-N4H (80) coil 230VAC. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 113 | Lọc nước máy nước nóng, lạnh | 8 | Bộ | Loại 3 lược / Pucomtech | ||
| 114 | Lọc nước máy nước nóng, lạnh | 8 | Bộ | Loại 2 lược / Pucomtech | ||
| 115 | Máy bơm chìm nước thải TOTAL TWP77501 | 1 | Cái | Thương hiệu: Total; Điện thế: 220-240V~50Hz, Công suất: 750W (1HP); Chiều cao bơm tối đa: 13m,; Tốc độ dòng chảy tối đa: 21m/h; Đường kính ống hút: 2"; Motor dây đồng, Vỏ motor bằng gang,Vỏ bơm bằng thép không gỉ; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | ||
| 116 | Máy ĐHKK | 1 | Cái | 1 pha - 220-240V - 1HP (Loại 2 khối Gas 410); Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 117 | Máy lạnh DAIKIN INVERTER | 3 | Bộ | 1,5HP ATKQ35 TAVMV ; (bao gồm: Dàn nóng, dàn lạnh, remote điều khiển,… thành 01 bộ hoàn chỉnh); Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | ||
| 118 | Máy quấn dây đồng | 2 | Cái | Máy quấn dây đồng Loại nhảy số SP002123 | ||
| 119 | MCCB 3 pha 150A Mitsubishi | 1 | Cái | MCCB 3 pha 150A Mitsubishi; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | ||
| 120 | MCCB LS (3 pha, 4 cực) | 1 | Cái | LS ABS54c 50A 22kA 4P. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 121 | Micro switch YONG SUNG | 20 | Cái | YONG SUNG; V4F1L07C; YSR-15C; 15A/ 250VAC; 10A/ 250VAC | ||
| 122 | Micro Bosch CCS 1000D ( loại dài) | 8 | Cái | NSX: Portugal; Micro Bosch CCS 1000D; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | ||
| 123 | Nhiệt ẩm kế | 2 | Cái | Nhiệt ẩm kế testo 608-H1; * Cảm biến nhiệt độ NTC; Dải đo: 0 ~ +50 °C; Độ chính xác: ±0.5 °C; * Độ ẩm: Dải đo: 10 ~ 95 % RH; Độ chính xác: ±3 % RH; *Thông số chung: Tốc độ đo: 18 giây, Màn hình: LCD. Pin: pin khối 9V, 6F22, Kích thước: 111 x 90 x 40 mm, Trọng lượng: 168 g; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | ||
| 124 | Nút nhấn nhả có đèn 2 tiếp điểm Ø21mm | 1 | Cái | Nút nhấn LA38-11 22mm (Nhấn Nhả) | ||
| 125 | Nút nhấn PR25B | 3 | Cái | PR25B 5A, 250VAC màu xanh | ||
| 126 | Ổ cắm 1 pha 3 cực | 12 | Cái | 1 pha 3 cực | ||
| 127 | Ổ cắm Clipsal 30m - 15A | 4 | Bộ | Rulo điện dây dẫn dài 30m - 10A | ||
| 128 | Ổ cắm điện 10A | 18 | Cái | Ổ cắm điện 3 phích cắm 250V - 10A | ||
| 129 | Ổ cắm điện 250V 05A | 12 | Cái | Ổ cắm điện 3 phích cắm 250V - 5A | ||
| 130 | Ổ cắm điện âm tường | 60 | Cái | Loại 2 lỗ Panasonic lớn | ||
| 131 | Rulo điện dây dẫn dài 20m - 10A | 10 | Cái | Hiệu LIOA; Ru lô cắm điện di động 15A-20m | ||
| 132 | Ổ cắm nổi loại 3 ổ cắm Panasonic, bao gồm hộp, mặt nạ 3 ổ cắm | 10 | Bộ | PANASONIC; Ổ cắm nổi loại 3 ổ cắm Panasonic, bao gồm hộp, mặt nạ 3 ổ cắm | ||
| 133 | Ổ cắm điện di động 6 phích cắm | 20 | Cái | Hiệu LIOA; Ổ cắm điện 6 phích cắm có dây dẫn dài 5m - 10A | ||
| 134 | Ổ cắm điện, loại 6 lỗ, dòng điện 15A | 2 | Cái | Hiệu LIOA; 6 lỗ, Dòng điện 15A | ||
| 135 | Ổ cắm quay tay kiểu Rulo dây dài 50m | 3 | Cái | Hiệu LIOA; Rulo dây dài 50m-15A (model QT50-2-15A-3300W Dây dài 50m | ||
| 136 | Ổ cắm quay tay kiểu Rulo dây dài 30m | 1 | Cái | Hiệu LIOA; Rulo dây dài 30m-15A (model QT30-3-15A-3300W Dây dài 30m | ||
| 137 | Ổn áp 2KVA (hiệu LIOA) | 1 | Cái | Hiệu LIOA; Ổn áp 1 pha Lioa 2KVA DRI-2000 II; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | ||
| 138 | Ống co nhiệt | 200 | Ống | Ø60 mm hàn cáp quang - Ống nung. | ||
| 139 | Ống co nhiệt | 20 | Mét | Ø6 mm | ||
| 140 | Ống co nhiệt | 15 | Mét | Ø8 mm | ||
| 141 | Ống co nhiệt | 15 | Mét | Ø10 mm | ||
| 142 | Ống co nhiệt | 15 | Mét | Ø16 mm | ||
| 143 | Ống co nhiệt 1mm | 10 | Mét | Ø1 mm | ||
| 144 | Ống co nhiệt 2mm | 10 | Mét | Ø2 mm | ||
| 145 | Ống co nhiệt 3mm | 10 | Mét | Ø3 mm | ||
| 146 | Ống co nhiệt 4mm | 10 | Mét | Ø4 mm | ||
| 147 | Ống co nhiệt 5mm | 10 | Mét | Ø5 mm | ||
| 148 | Ống đồng | 20 | Mét | - Chất liệu: Đồng; - Đường kính: 10mm. - Độ dày: 0,8mm. | ||
| 149 | Ống đồng | 20 | Mét | - Chất liệu: Đồng; - Đường kính: 12mm. - Độ dày: 0,8mm. | ||
| 150 | Ống đồng | 10 | Mét | - Chất liệu: Đồng; - Đường kính: 14mm. - Độ dày: 0,8mm. | ||
| 151 | Ống đồng | 10 | Mét | - Chất liệu: Đồng; - Đường kính: 16mm. - Độ dày: 0,8mm. | ||
| 152 | Ống đồng | 5 | Mét | - Chất liệu: Đồng; - Đường kính: 25mm. - Độ dày: 0,8mm. | ||
| 153 | Ống đồng | 5 | Mét | - Chất liệu: Đồng; - Đường kính: 34mm.- Độ dày: 0,8mm. | ||
| 154 | Ống đồng đk 6mm | 25 | Mét | - Chất liệu: Đồng; - Đường kính: 6mm. - Độ dày: 0,8mm. | ||
| 155 | Ống đồng đk 8mm | 25 | Mét | - Chất liệu: Đồng; - Đường kính: 8mm. - Độ dày: 0,8mm. | ||
| 156 | Ống ghen quang dầu | 30 | Mét | Ø1 mm | ||
| 157 | Ống ghen quang dầu | 20 | Mét | Ø3 mm | ||
| 158 | Ống ghen quang dầu | 10 | Mét | Ø12 mm | ||
| 159 | Ổ cắm trung gian | 4 | Cái | Loại 2 chấu ra 3 chấu 250V - 10A | ||
| 160 | Phích cắm công nghiệp 3 pha di động | 8 | Cái | SH-013 16A 220V IP44 (đầu đực) | ||
| 161 | Phích cắm điện (cái) | 39 | Cái | 10A - 250VAC | ||
| 162 | Phích cắm điện (đực) | 120 | Cái | 10A - 250VAC | ||
| 163 | Photohelic | 2 | Cái | DONALDSON Company, Inc; Model: A3008-RMR-LT; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC; (Xem bản vẽ đính kèm) | ||
| 164 | Pin khoan cầm tay | 2 | Cục | 9,6V - 1,5Ah Cs NiCd Hiệu BOSCH. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 165 | Pin máy khoan pin Black&Decker KC9036 | 2 | Bộ | Pin máy khoan pin Black&Decker KC9036; Điện thế pin 3.6V. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 166 | Relay nhiệt | 2 | Cái | HUYNDAI; HiTH-22K (2-3A). Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 167 | Relay nhiệt | 2 | Cái | HUYNDAI; HiTH-40K 3E (18-26)A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC . | ||
| 168 | Relay Omron | 5 | Cái | Hãng sx: OMRON; Model: MKS2PI; Power: 110V DC; Contact: 250V AC/ 30V DC. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 169 | Relay phụ | 1 | Cái | Rơle HUYNDAI; UMT-22, 110VDC . Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 170 | Relay thời gian | 4 | Cái | OMRON; H3CR-A8 0,05S đến 300h, nguồn 100-240 VAC 50Hz, 100-125 VDC; tiếp điểm 5A 250 VAC- 5A 30 VDC; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC . | ||
| 171 | Relay trung gian và đế | 2 | Cái | IDEC; RY4S-UL-AC 220 ; 14 chân dẹp, tích hợp Diodes, Có đèn; (Xem bản vẽ đính kèm) | ||
| 172 | Relay tủ điều khiển | 12 | Cái | Hãng sx: OMRON; Model: MY2N -D2; 24V DC; (Xem bản vẽ đính kèm) | ||
| 173 | Rơ le nhiệt 49 | 2 | Cái | HUYNDAI; HITH-40K,3E (18-26A); Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | ||
| 174 | Rơ le nhiệt TH-N20 | 2 | Cái | MITSUBISHI; Rơ le nhiệt TH-N20TA (24-34A); Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC . | ||
| 175 | Rơ le phụ 2 cuộn | 10 | Cái | ITT Components Group Europe; SCD3 (MTI), coil 125VDC/VAC, 4NC, 4NO. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 176 | Rơ le thời gian | 1 | Cái | TELEMECANIQUE; Relay thời gian Telemecanique LA2DS2(10A, 660V); Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC; (Xem bản vẽ đính kèm) | ||
| 177 | Rơle nhiệt 18A | 2 | Cái | MITSUBISHI ; Rờ le nhiệt Mitsubishi TH-N20 dải chỉnh 12~18A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC . (Xem bản vẽ đính kèm) | ||
| 178 | Rơle nhiệt 1A | 2 | Cái | MITSUBISHI ; Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 0.9A (0.7-1.1A). Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 179 | Rơle nhiệt ABB | 2 | Cái | ABB; Rơle nhiệt ABB, loại TA25DU Rame: 2.8A-4A Tiếp điểm phụ 1A,1B. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 180 | Rơle trung gian | 5 | Cái | OMRON; Model: MY4N-GS DC24; Tiếp điểm: 5A, 250VAC / 30VDC; Thời gian tác động: 20ms Max. 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 5A, có đèn báo; Nhiệt độ làm việc: -55 ~ 70 . Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 181 | Rơle trung gian | 5 | Cái | OMRON; Model: MY4N-AC24(S); Tiếp điểm: 5A, 250VAC / 30VDC; Thời gian tác động: 20ms Max. 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 5A, có đèn báo; Nhiệt độ làm việc: -55 ~ 70 .Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 182 | Rơle trung gian | 2 | Cái | OMRON; Model: MY4N-GS AC220/240V; Tiếp điểm: 5A, 250VAC / 30VDC; Thời gian tác động: 20ms Max. 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 5A, có đèn báo; Nhiệt độ làm việc: -55 ~ 70 . Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 183 | Rơle trung gian | 5 | Cái | OMRON ; Model: MY4N-CR AC100/110; Tiếp điểm: 5A, 250VAC / 30VDC; Thời gian tác động: 20ms Max. 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 5A, có đèn báo; Nhiệt độ làm việc: -55 ~ 70 . Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 184 | Rơle trung gian | 15 | Cái | OMRON; Model: MY4N-GS DC100/110; Tiếp điểm: 5A, 250VAC / 30VDC; Thời gian tác động: 20ms Max. 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 5A, có đèn báo; Nhiệt độ làm việc: -55 ~ 70. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 185 | Switch chọn | 1 | Cái | SCHNEIDER; ZB2-BE 101 (NO) | ||
| 186 | Terminal block | 10 | Thanh | TE CONNECTIVITY; Model: 6PCV-12-006; 12 Position (15A, 600V) | ||
| 187 | Terminal block | 100 | Cái | TOYOGIKEN CO., LTD; PTU-20; Screw size: M3.5; 2mm - 16A - 800V | ||
| 188 | Terminal Block Lot 24psc | 4 | Cây | Lot 23pcs DATN-15A; DATN15A Terminal Block; 15A - 600V - wire size Max 2.5mm/ | ||
| 189 | Thanh nhiệt sấy khô chữ M 220V 3kw có cánh tản nhiệt | 15 | Cái | Thanh nhiệt sấy khô chữ M 220V 3kw có cánh tản nhiệt; L1: 220 mm; L2: 435 mm; D: 11,2 mm. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 190 | Tiếp điểm phụ | 4 | Cái | SCHNEIDER; IEC/EN 60947-5-1, GB14048.5 | ||
| 191 | Trạm đấu dây 10A, loại 10 pin | 1 | Cái | Trạm đấu dây 10A, loại 10 pin | ||
| 192 | Trạm đấu dây 200A, loại 6 pin | 1 | Cái | Trạm đấu dây 200A, loại 6 pin | ||
| 193 | Tủ điện electric box | 2 | Cái | electric box KBX-2316; 300x200x160 mm | ||
| 194 | Tủ điện loại ngoài trời có quạt rút (400x400x800mm), (nguồn quạt rút 400Vac) | 1 | Cái | Tủ điện loại ngoài trời có quạt rút (400x400x800mm), nguồn quạt rút 400Vac) | ||
| 195 | Bàn Phím Có Dây Dell | 12 | Cái | KB216 - Đen (cổng usb) | ||
| 196 | Máy bộ đàm | 11 | Cái | Dãy tần UHF-470 MHz, 16 kênh, cự ly liên lạc 2-3 km; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | ||
| 197 | Bộ nguồn camera | 7 | Cái | Hãng sx: ABLEGRID; Model: 09P04B, Input 100-240 VAC, output 12VDC - 4A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 198 | Bộ nguồn camera | 5 | Cái | Hãng sx: LED; Model: Power S-75-24; Input: 110/220V AC; Output: 24V DC; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 199 | Camera cố định HK vesion DS-2CD2021-IAX | 1 | Cái | Camera IP trụ hồng ngoại 2MP chuẩn nén H.265+ / Cảm biến 1/3'' Progressive Scan CMOS 1920x1080@25fps / Ống kính cố định 4mm ( đặt hàng 6mm) / độ nhạy sáng 0.01LUX @ (F1.2, AGC ON / hồng ngoại EXIR tầm xa 30m / IRC,BLC,AGC,DWDR, 3D DNR / 12 VDc +- 10% ,POE (802.3AF) / 58x55x153mm , 400g / IP 66; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 200 | Camera vantech ngoài trời | 2 | Cái | VANTECH; Camera vantech ngoài trời VP4201; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | ||
| 201 | Camera vantech trong nhà | 1 | Cái | VANTECH VP-163T; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | ||
| 202 | Cầu diode | 2 | Cái | 50A 1000V KBPC5010 | ||
| 203 | Chuột quang vi tính (có dây) | 18 | Cái | MS116t1 (Đen) (cổng usb) | ||
| 204 | Chuột vi tính không dây | 16 | Cái | Dell WM126 (Đen) | ||
| 205 | Đầu cáp mạng RJ45 | 100 | Cái | Đầu cáp mạng RJ45 | ||
| 206 | Dầu máy nén (dùng với gas 134a) | 20 | Lít | COOLMAX; Coolmax POE 32; Sử dụng cho cục nén máy lạnh sử dụng gas 134A | ||
| 207 | Dây cáp HDMI sang VGA | 8 | Sợi | Dây cáp chuyển đổi HDMI sang VGA Video cho Laptop PC đen (1,8m) (1080p); Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | ||
| 208 | Dây cáp mạng | 300 | Mét | UTP Cat 6 / thùng 305 mét | ||
| 209 | Dây cáp quang | 2.000 | Mét | Single mode (24 sợi, có cáp chịu lực loại ngoài trời) Cáp quang ADSS 24Fo Khoảng vượt 500m | ||
| 210 | Dây cáp VGA | 8 | Sợi | Loại 1.5m; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | ||
| 211 | Dây line điện thoại | 200 | Mét | Dây điện thoại 1 đôi (2 lõi) ngoài trời, có dây treo chịu lực (cuộn 500m); Có dầu chống ẩm, có băng chống nhiễu (1x2x0,5)Cu + (7x0,33)St | ||
| 212 | Dây nhảy quang | 18 | Sợi | SC/UPC-SC/UPC-SM-SX-3.0-3M (DÂY NHẢY QUANG SINGLEMODE SC-SC, DÂY NHẢY QUANG SINGLEMODE ĐẦU CẮM Dây dài 03 mét) | ||
| 213 | Đĩa CD - R trắng | 50 | Cái | Maxell 700MB (1 hộp 10 cái - 10 vỏ đựng) | ||
| 214 | Đĩa DVD - RW | 200 | Cái | Maxell 4,5GB (Hộp 5 đĩa - 5 vỏ đựng) | ||
| 215 | Điện thoại bàn | 5 | Cái | TF205a; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | ||
| 216 | Điện thoại bàn Panasonic | 12 | Cái | KX-TS500MXB; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | ||
| 217 | Dimmer | 2 | Cái | 230V/6000W | ||
| 218 | Diode | 8 | Cái | N4937 (605 C) | ||
| 219 | Diode | 8 | Cái | 5341B (0706) | ||
| 220 | Diode cầu | 2 | Cái | KBPC3510 (loại sắt) | ||
| 221 | Diode cầu | 10 | Cái | MCC DB 104 BP | ||
| 222 | Diode cầu dẹp SEB | 4 | Cái | GBJ 5010 | ||
| 223 | Diode chỉnh lưu | 4 | Cái | 40HF80 | ||
| 224 | Màn hình LCD Dell | 2 | Cái | DELL; Model: P1914S; 19 inch - chuẩn 4:3; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 225 | Màn hình máy tính DELL | 1 | Cái | DELL; Model: E2211Hb; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 226 | Măng xông quang 24FO | 4 | Cái | MX2IN2OUT-24FO | ||
| 227 | Miniature solid-state relay | 5 | Cái | Hãng sx: PHOENIX CONTACT; Part No: 2966605; Input: 60V DC; Output: 24V DC/ 3A. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 228 | Ổ cứng di động 1TB | 2 | Cái | Seagate Backup Plus Slim 1TB USB3.0 STHN1000400 - màu đen; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 229 | Ổ cứng di động 2TB | 3 | Cái | SEAGATE Backup Plus 2TB USB 3.0 STDR2000300 - Màu Đen; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 230 | Ổ cứng SSD | 4 | Cái | Samsung 850 EVO 2.5-Inch SATA III 120GB (MZ-7LN120BW); Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 231 | Ổ đĩa SSD | 8 | Cái | Ổ cứng SSD 128GB Samsung PM871b (Samsung 860 EVO OEM, Vỏ nhôm, Tốc độ cao) ; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 232 | Ổ đĩa SSD | 4 | Cái | Ổ cứng SSD Samsung 860 EVO 250GB 2.5" SATA III (MZ-76E250BW); Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 233 | ODF nhựa 4 port | 5 | Cái | ODF nhựa 4 port | ||
| 234 | Pin bộ đàm | 2 | Cái | Pin dùng cho máy bộ đàm Dãy tần UHF-470 MHz, 16 kênh, cự ly liên lạc 2-3 km; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 235 | Pin bộ đàm | 6 | Cái | 7,4V 2000mAh Li-ion Batteypack ; sử dụng cho máy bộ đàm BAOFENG; Model: UV-6D; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 236 | Pin icom 7.2V - 1100mAh (model BP-209) | 2 | Bộ | Hiệu icom 7.2V - 1100mAh (model BP-209). Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 237 | Pin máy tính DELL | 1 | Cục | Type: PT434 - 4,8Ah; Rating: 11.1Vdc; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 238 | Quạt CPU | 3 | Cái | Quạt CPU (socket 1150). Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 239 | Quạt làm mát CPU Dell | 8 | Cái | 3VRGY Dell OptiPlex 3060 FCN00-89U-066G-A00. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 240 | Quạt làm mát CPU Intel | 94 | Cái | FMPW100; E97379-001; CNFN2236N2; 1A01RY300-HBD; DC 12V; 0.17A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 241 | Radar module | 1 | Cái | Hãng sx: ENDRESS HAUSER; µPII.2; index: 8; ser. no.: 14535905; (micropilot M; FMR230-A4VKV2AA4A); Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 242 | Ram máy tính | 4 | Cái | KINGMAX - DDR3-4GB-Buss 1333 MHz. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 243 | RAM máy tính | 4 | Cái | DDR2 2GB Bus 800 (Kingmax). Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 244 | RAM máy tính | 6 | Cái | DDR4 4GB SK Hynix 2666Mhz. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 245 | Ram máy tính | 1 | Cái | DDR3 4Gb PC3-12800K (800 MHz). Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 246 | Solid state relay G3PA-420B-VD-2 | 1 | Cái | Hãng sx: OMRON; Model: G3PA-420B-VD-2; Input: DC 12 - 24V; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 247 | Solid state relay G3TA-OA202SZ 24VDC | 1 | Cái | Hãng sx: OMRON; Model: G3TA-OA202SZ 24VDC; Power: 85 - 264 VAC; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 248 | Switch Gigabit 4 POE 10/100/1000M kèm cổng quang SC 1sợi (GNC-6105GE-20A) | 2 | Cái | 1 Chuẩn kết nối .IEEE 802.3af PoE Standard Compliant, 2 Tốc độ truyền.4 x 10/100/1000Mbps Auto-Negotiation and Auto-MDIX Fast Ethernet RJ45 Ports; 3. 4 POE+1Single Fiber,1310/1550nm,25km, SC; 4.Maximum 15.4 watts power for each POE port; 5.Data transmission up to 100m, Fiber transmission up to 25km"; "4xRJ45, PoE 1 x SC IEEE802.3af (each port 15.4W)"; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 249 | Switch mạng | 4 | Cái | Switch 8 cổng 10/100/1000Mbps desktop; TL-SG108; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 250 | Thyristor 50RIA80 | 8 | Cái | 50RIA80; SCR Thyristor 50 AmpTO 65. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 251 | Tụ bảo vệ quá điện áp | 5 | Cái | CNR 20D471 1C | ||
| 252 | Tụ điện | 10 | Cái | 50µf 450V | ||
| 253 | Tụ điện | 10 | Cái | 60µf 450V | ||
| 254 | Tụ điện | 10 | Cái | 32µf 450V | ||
| 255 | Tụ điện | 10 | Cái | 25µf 450V | ||
| 256 | Tụ điện | 10 | Cái | 30µf 450V | ||
| 257 | Tụ điện | 10 | Cái | 45µf 450V | ||
| 258 | Tụ điện | 10 | Cái | 40µf 450V | ||
| 259 | Tụ điện | 10 | Cái | 4.75µf 450V | ||
| 260 | Tụ điện | 15 | Cái | 2.5µf 400V | ||
| 261 | Tụ điện | 20 | Cái | 1.5µf 400V | ||
| 262 | Tụ điện 1000mF/ 25VDC | 50 | Cái | 1000mF/ 25VDC | ||
| 263 | Tụ điện 100mF/ 35VDC | 50 | Cái | 100mF/ 35VDC | ||
| 264 | Tụ điện 100mF/ 400VDC | 50 | Cái | 100mF/ 400VDC | ||
| 265 | Tụ điện 200mF/ 35VDC | 50 | Cái | 200mF/ 35VDC | ||
| 266 | Tụ điện 2200mF/ 25VDC | 50 | Cái | 2200mF/ 25VDC | ||
| 267 | Tụ điện 470mF/ 25VDC | 50 | Cái | 470mF/ 25VDC | ||
| 268 | Tụ điện AC | 10 | Cái | Tụ điện 100µF, 63VAC | ||
| 269 | Tụ điện AC | 10 | Cái | Tụ điện 12µF, 400VAC, 50/60Hz | ||
| 270 | Tụ điện AC | 10 | Cái | Tụ điện 0.22µF, 275VAC, 50/60Hz | ||
| 271 | Tụ điện AC | 5 | Cái | 0,1µF 600VAC | ||
| 272 | Tụ điện AC | 5 | Cái | 1µF -5 ~ +10%, 400VAC, 50-60Hz | ||
| 273 | Tụ điện DC | 20 | Cái | Tụ 4,7µF. 50VDC | ||
| 274 | Tụ điện DC | 20 | Cái | Tụ 22µF. 50VDC | ||
| 275 | Tụ điện DC | 20 | Cái | Tụ 22µF. 100VDC | ||
| 276 | Tụ hóa | 20 | Cái | 3300µF. 25Vdc | ||
| 277 | USB 64GB 3.0 | 5 | Cái | Hãng sx: SONY; USB 64GB 3.0. Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 278 | Drum máy fax PANASONIC KX-FLB882 | 1 | Hộp | PANASONIC KX-FLB882; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 279 | Drum máy photo Fuji Xerox PC- V4070 Copy+ Print | 4 | Hộp | Drum máy photo Fuji Xerox PC- V4070 Copy+ Print; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 280 | Giấy in cho máy điện thế xuyên Thủng | 4 | Cuộn | khổ 57 mm | ||
| 281 | Giấy in cho máy TAN | 4 | Cuộn | khổ 75 mm | ||
| 282 | Giấy in liên tục A4 4 liên (210 x 297mm) | 38 | Thùng | Giấy in liên tục A4 4 liên (210 x 297mm) | ||
| 283 | Máy in A3 | 1 | Cái | Hp laserjet m706N (B6s02A); Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 284 | Máy in Brother MFC-J3720 | 1 | Cái | Brother MFC-J3720; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 285 | Máy photo Docucentre-V4070 | 1 | Cái | Máy photo Docucentre-V4070; Yêu cầu: Cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành và phải sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 286 | Mực in brother MFC -J3720 (4 màu) | 404 | Hộp | Mực in Brother MFC-J3720, MFC-J3520 (M, Y, C, BK); Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 287 | Mực in HP 1200-C7115A | 34 | Hộp | Mực in HP 1200-C7115A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 288 | Mực in HP P2035 (05A) | 40 | Hộp | Mực in HP P2035 (05A); Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 289 | Mực in HP 5200-Q7516A | 21 | Hộp | LaserJet HP 16A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 290 | Mực máy in HP Laser Jet M1319f MFP (12A) | 31 | Hộp | Mực máy in HP Laser Jet M1319f MFP (12A); Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 291 | Mực in laser Brother X5 | 4 | Hộp | Mực in laser Brother X5; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 292 | Mực in laser HP 36A | 14 | Hộp | Mực in laser HP 36A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 293 | Mực in Laserjet hp W 2040A 416A | 2 | Hộp | Mực in Laserjet hp W 2040A 416A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 294 | Mực in Laserjet hp W 2041A 416A | 2 | Hộp | Mực in Laserjet hp W 2041A 416A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 295 | Mực in Laserjet hp W 2042A 416A | 2 | Hộp | Mực in Laserjet hp W 2042A 416A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 296 | Mực in Laserjet hp W 2043A 416A | 2 | Hộp | Mực in Laserjet hp W 2043A 416A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 297 | Mực in màu Q5950A (K) | 1 | Hộp | Q5950A (K); Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 298 | Mực in màu Q5951A (C) | 1 | Hộp | Q5951A (C); Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 299 | Mực in màu Q5952A (Y) | 1 | Hộp | Q5952A (Y); Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 300 | Mực in màu Q5953A (M) | 1 | Hộp | Q5953A (M); Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 301 | Mực in màu Q6000A | 1 | Hộp | Q6000A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 302 | Mực in màu Q6001A | 1 | Hộp | Q6001A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 303 | Mực in màu Q6002A | 1 | Hộp | Q6002A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 304 | Mực in màu Q6003A | 1 | Hộp | Q6003A; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 305 | Mực in sử dụng cho máy in HP 1102W (85A) | 38 | Hộp | Mực in sử dụng cho máy in HP 1102W (85A); Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 306 | Mực máy in | 2 | Hộp | HP 1005 (CB435A); Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 307 | Mực máy in 93A | 2 | Hộp | CZ192A | ||
| 308 | Mực máy in màu HP LaserJet 200 color M251nW (Black Cartridge 131A CF210A) | 1 | Hộp | HP LaserJet 200 color M251nW (Black Cartridge 131A CF210A) / 131a; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 309 | Mực máy photo Fuji Xerox PC- V4070 Copy+ Print | 8 | Hộp | Mực máy photo Fuji Xerox PC- V4070 Copy+ Print; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 310 | Mực in TN 2385 | 12 | Hộp | Mực in TN 2385; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 311 | Ru băng máy in 800/850 | 24 | Cái | Ru băng máy in 800/850; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 312 | Ru băng máy in kim (LQ 350) | 12 | Cái | Ru băng máy in kim (LQ 350); Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 313 | Ruy băng cho máy in hàm lượng nước trong dầu | 1 | Cái | Epson LQ 300_II; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 314 | Ruy băng máy in điện thế xuyên thủng | 4 | Cái | Fullmark Epson ERC 09; 4 mm×208 mm; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. | ||
| 315 | Ruy băng máy in TAN | 2 | Cái | Epson ERC-38B; Yêu cầu: Cam kết cung cấp giấy bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi