Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm văn phòng phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210527770-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210211084 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 14:00:00 đến ngày 2021-05-24 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,044,884,512 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm 2 lỗ | 149 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 2 | Băng dính dán gáy 5F | 613 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 3 | Bìa mica bóng kính dày A4 | 144 | Ram | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 4 | Bút bi | 3.470 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 5 | Bút bi 023, 024 | 13.417 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 6 | Bút chì 2B | 1.091 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 7 | Bút dạ ghi đĩa CD | 635 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 8 | Bút nước | 6.148 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 9 | Bút lông dầu | 896 | chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 10 | Bút nhớ dòng | 2.510 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 11 | Bút nước | 5.656 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 12 | Bút viết bảng | 1.321 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 13 | Bút xóa băng 12m | 2.558 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 14 | Bút xóa nước | 1.767 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 15 | Cặp 3 dây nhựa xanh 10 cm | 380 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 16 | Cặp đục lỗ 5+ 7 cm | 630 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 17 | Cặp 1 khóa | 142 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 18 | Cặp trình ký xanh | 403 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 19 | Chia file nilon 10 lá | 538 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 20 | Chun vòng gói nhỏ | 224 | túi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 21 | Dao dọc giấy nhỏ | 820 | Cây | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 22 | Dập ghim | 1.731 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 23 | Ghim 10 | 7.394 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 24 | Ghim 3 | 509 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 25 | Giá 3 ngăn | 229 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 26 | Giấy A3 ĐL 70g/m2 | 571 | Ram | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 27 | Giấy A4 ĐL 70g/m2 | 19.965 | Ram | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 28 | Giấy A5 ĐL 70g/m2 | 655 | Ram | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 29 | Giấy bìa A4 các mầu | 299 | Ram | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 30 | Giấy mầu A4 | 71 | Ram | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 31 | Giấy Note (size 3''x2'') | 2.762 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 32 | Giấy Note (size 3''x3'') | 2.385 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 33 | Giấy phân trang giấy 4 mầu | 784 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 34 | Giấy phân trang Nhựa 5 mầu | 1.096 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 35 | Gọt bút chì | 349 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 36 | Hồ dán nước 30ml | 1.595 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 37 | Hồ khô 8g | 1.943 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 38 | Hộp cắm bút mica | 268 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 39 | Kéo | 917 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 40 | Kẹp đen (size 15 mm) | 4.438 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 41 | Kẹp đen (size 19 mm) | 1.961 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 42 | Kẹp đen (size 25 mm) | 1.281 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 43 | Kẹp đen (size 32 mm) | 1.259 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 44 | Kẹp đen (size 41 mm) | 973 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 45 | Kẹp đen (size 51 mm) | 1.066 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 46 | Khay nhựa 3 tầng | 178 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 47 | Lau bảng trắng | 77 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 48 | Máy tính | 75 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 49 | Mực dấu | 1.122 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 50 | Nhổ ghim | 498 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 51 | Phong bì bưu điện | 22.340 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 52 | Pin AA + AAA | 1.240 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 53 | Ruột bút nước | 1.264 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 54 | Sổ A4 Bìa cứng 1.0 | 650 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 55 | Sổ A3 Bìa cứng 1.0 | 114 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 56 | Tẩy chì | 350 | Viên | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 57 | Thuớc thẳng 30cm | 426 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 58 | Túi My clear A4 dày | 10.060 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 59 | Cartridge Mực máy in Canon 6200 | 293 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 60 | Catridge Mực máy in HP2035 | 137 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 61 | Catridge Mực máy in Laser Canon 2900 | 80 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 62 | Catridge Mực máy in HP 402 | 14 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 63 | Catridge Mực máy in Canon 151 | 9 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 64 | Catridge Mực máy in HP1102 | 133 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 65 | Catridge Mực máy in HP M130 | 9 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 66 | Catridge Mực máy in Canon 3300 | 163 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 67 | Catridge Mực máy in Xerox P225/265 | 15 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 68 | Cụm trống máy in Xerox P225/265 | 23 | Cụm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 69 | Mực máy Photo Gestetner MP2000 | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 70 | Hộp Mực máy fax Panasonic MB 2085 | 18 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 71 | Hộp Mực máy fax Panasonic MB 2120 | 19 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 72 | Đổ mực máy in Xerox 225 | 22 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 73 | Đổ mực máy in A4 | 1.772 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 74 | Đổ mực máy in Xerox P355D | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 75 | Bộ trống máy in A4 | 317 | chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 76 | Băng mực máy in LQ 590 | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 77 | Băng mực máy in LQ 2180 | 95 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 78 | Băng mực máy in LQ 310 | 94 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 79 | Băng mực máy in LQ 2090 | 53 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 80 | Cụm trống máy Photo Canon 2520/2525 | 51 | Cụm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 81 | Cụm trống máy Photo Xerox 2007/236 | 12 | Cụm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 82 | Cụm trống máy Photo Xerox 2060 DC IV | 4 | Cụm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 83 | Cụm trống máy Photo Xerox 2420/2525 | 11 | Cụm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 84 | Catridge Mực máy in HP 1005, 1006 | 19 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 85 | Catridge Mực in máy CANON 3200 | 36 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 86 | Mực máy Photo Xerox 2005/2007 (236) | 28 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 87 | Mực máy Photo Xerox 3065 DC IV | 53 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 88 | Mực máy Photo Xerox 3060 DC V | 90 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 89 | Mực máy Photo Canon 2520/2525 | 364 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 90 | Mực máy Photo Ricoh 3054/3554 | 17 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 91 | Mực máy Photo Ricoh 1230D/2320D | 10 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 92 | Mực máy Photo Xerox 2320 | 19 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi