Gói thầu: E-PSC21.11 - Cung cấp vật tư vật liệu gia công đồ gá, dụng cụ chuyên dụng phục vụ thi công đại tu tổ máy S1 - NMNĐ Thái Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210518295-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-PSC21.11 - Cung cấp vật tư vật liệu gia công đồ gá, dụng cụ chuyên dụng phục vụ thi công đại tu tổ máy S1 - NMNĐ Thái Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210518267 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2021 - EVNPSC |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 11:32:00 đến ngày 2021-05-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 467,998,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép hình H250x250x8x12x1400mm | 2 | Cái | . | ||
| 2 | Thép hình H100x100x6x8x300mm | 4 | Cái | . | ||
| 3 | Thép hình H150x150x7x10x1500mm | 4 | Cái | . | ||
| 4 | Thép hình H150x150x7x10x1520mm | 2 | Cái | . | ||
| 5 | Thép hình H150x150x7x10x1820mm | 2 | Cái | . | ||
| 6 | Thép U150x75x6.5x10x1670mm | 4 | Cái | . | ||
| 7 | Thép tấm SS400 350x350x10mm | 4 | Tấm | . | ||
| 8 | Đồng hồ đo áp suất 30bar | 1 | cái | - Mặt đồng hồ đường kính Ф80÷100Ф; - Vạch chia 0.5÷ 1.0Bar; - Bao gồm cút nối thép trắng dài 5cm, đầu không ren; Đường kính ngoài Ф15; (Hình ảnh thiết bị chi tiết mô tả tại chương III) | ||
| 9 | Needle valve inox (sử dụng cho ống Ø15) | 2 | cái | - Van kim (Hình ảnh thiết bị chi tiết mô tả tại chương III) | ||
| 10 | Tees unions (khớp nối chữ T), sử dụng cho ống Ø15 | 2 | cái | (Hình ảnh thiết bị chi tiết mô tả tại chương III) | ||
| 11 | Female connectors (sử dụng cho ống Ø15) | 2 | cái | (Hình ảnh thiết bị chi tiết mô tả tại chương III) | ||
| 12 | Weld connectors-male pipe (sử dụng cho ống Ø15) | 2 | cái | (Hình ảnh thiết bị chi tiết mô tả tại chương III) | ||
| 13 | Ống thủy lực cứng inox đường kính ngoài 15mm, dày 2mm | 1,5 | Mét | (Hình ảnh thiết bị chi tiết mô tả tại chương III) | ||
| 14 | Van an toàn thủy lực loại bắt ren, áp suất 30bar, ren 15mm | 1 | cái | (Hình ảnh thiết bị chi tiết mô tả tại chương III) | ||
| 15 | Thép hình U150x75x6.5x10x6000mm | 6 | Cây | . | ||
| 16 | Thép hình H150x150x7x10x6000mm | 5 | Cây | . | ||
| 17 | Thép tấm 1900x4600x2mm | 1 | Tấm | . | ||
| 18 | Ống thép SS400 Ø270xØ294x150mm | 1 | Cái | . | ||
| 19 | Ống thép SS400 Ø335xØ360x150mm | 1 | Cái | . | ||
| 20 | Tấm cao su 1000x1000x5mm | 1 | Tấm | . | ||
| 21 | Thép hình U150x75x6.5x10x6000mm | 6 | Cây | . | ||
| 22 | Thép hình H150x150x7x10x6000mm | 1 | Cây | . | ||
| 23 | Thép hình H150x150x7x10x1750mm | 5 | Cây | . | ||
| 24 | Thép hình H150x150x7x10x245mm | 2 | Cây | . | ||
| 25 | Thép hình H150x150x7x10x200mm | 2 | Cây | . | ||
| 26 | Thép hình H150x150x7x10x740mm | 2 | Cây | . | ||
| 27 | Thép hình H150x150x7x10x505mm | 2 | Cây | . | ||
| 28 | Thép hình H100x100x6x8x2100mm | 2 | Cây | . | ||
| 29 | Thép tấm SS400 1200x6000x1.6mm | 1 | Tấm | . | ||
| 30 | Thép tấm SS400 1200x6000x10mm | 1 | Tấm | . | ||
| 31 | Thép tấm SS400 76x175x10mm | 4 | Tấm | . | ||
| 32 | Thép tấm SS400 60x130x10mm | 8 | Tấm | . | ||
| 33 | Thép tấm SS400 100x300x10mm | 4 | Tấm | . | ||
| 34 | Thép hình H150x150x7x10x585mm | 4 | Tấm | . | ||
| 35 | Thép hình H150x150x7x10x430mm | 2 | Cây | . | ||
| 36 | Thép hình H150x150x7x10x767mm | 4 | Cây | . | ||
| 37 | Thép hình H150x150x7x10x587mm | 2 | Cây | . | ||
| 38 | Thép hình H150x150x7x10x700mm | 2 | Cây | . | ||
| 39 | Thép hình U125x65x6x8x6000mm | 2 | Cây | . | ||
| 40 | Ống thép SS400 Ø470xØ494x150mm | 2 | Cái | . | ||
| 41 | Tấm cao su 1000x1000x5mm | 1 | Tấm | . | ||
| 42 | Thép tấm 1900x4480x1.6mm | 1 | Tấm | . | ||
| 43 | Thép tấm SS400 120x120x5 mm | 50 | Tấm | . | ||
| 44 | Thép tấm SS400 120x120x10 mm | 50 | Tấm | . | ||
| 45 | Thép tấm SS400 120x120x20 mm | 50 | Tấm | . | ||
| 46 | Thép tấm SS400 120x120x30 mm | 50 | Tấm | . | ||
| 47 | Thép tấm SS400 100x100x6mm | 30 | Tấm | . | ||
| 48 | Thép tấm SS400 100x100x8mm | 30 | Tấm | . | ||
| 49 | Thép tấm SS400 100x100x10mm | 30 | Tấm | . | ||
| 50 | Thép tấm SS400 100x100x15mm | 30 | Tấm | . | ||
| 51 | Thép tấm SS400 100x100x20mm | 30 | Tấm | . | ||
| 52 | Thép đặc SS400 Ø65x20mm | 10 | Cái | . | ||
| 53 | Thép đặc SS400 Ø150x20mm | 10 | Cái | . | ||
| 54 | Thép đặc SS400 Ø200x20mm | 10 | Cái | . | ||
| 55 | Thép đặc SS400 Ø200x30mm | 10 | Cái | . | ||
| 56 | Thép đặc SS400 Ø400x20mm | 10 | Cái | . | ||
| 57 | Thép đặc SS400 Ø400x30mm | 10 | Cái | . | ||
| 58 | Thép đặc SS400 Ø600x30mm | 10 | Cái | . | ||
| 59 | Thép đặc SS400 Ø600x20mm | 10 | Cái | . | ||
| 60 | Thanh ren cường độ cao 8.8; M8 x 4000 | 5 | Thanh | . | ||
| 61 | Thanh ren cường độ cao 8.8; M10 x 4000 | 5 | Thanh | . | ||
| 62 | Thanh ren cường độ cao 8.8; M12 x 4000 | 5 | Thanh | . | ||
| 63 | Thanh ren cường độ cao 8.8; M14 x 4000 | 5 | Thanh | . | ||
| 64 | Thanh ren cường độ cao 8.8; M16 x 4000 | 5 | Thanh | . | ||
| 65 | Thanh ren cường độ cao 8.8; M18 x 4000 | 5 | Thanh | . | ||
| 66 | Thanh ren cường độ cao 8.8; M20 x 4000 | 5 | Thanh | . | ||
| 67 | Thanh ren cường độ cao 8.8; M24 x 4000 | 5 | Thanh | . | ||
| 68 | Thanh ren cường độ cao 8.8; M6 x 4000 | 5 | Thanh | . | ||
| 69 | Đai ốc + long đen M6 | 50 | Bộ | . | ||
| 70 | Đai ốc + long đen M8 | 50 | Bộ | . | ||
| 71 | Đai ốc + long đen M10 | 50 | Bộ | . | ||
| 72 | Đai ốc + long đen M12 | 50 | Bộ | . | ||
| 73 | Đai ốc + long đen M14 | 50 | Bộ | . | ||
| 74 | Đai ốc + long đen M16 | 50 | Bộ | . | ||
| 75 | Đai ốc + long đen M18 | 50 | Bộ | . | ||
| 76 | Đai ốc + long đen M20 | 50 | Bộ | . | ||
| 77 | Đai ốc + long đen M24 | 50 | Bộ | . | ||
| 78 | Thép đặc tròn SS400 Ø150x1500 mm | 1 | Cây | . | ||
| 79 | Thép tấm SS400 250x150x30mm | 1 | Tấm | . | ||
| 80 | Thép đặc tròn SS400 Ø30x3000 mm | 1 | Cây | . | ||
| 81 | Thép ống SUS316 Ø13,8x500, dày 1.6mm | 10 | Cây | . | ||
| 82 | Thép ống SUS316 Ø60 dày 2mm | 2 | Mét | . | ||
| 83 | Thép ống SUS316 Ø25xØ18 mm | 2 | Mét | . | ||
| 84 | Thép tròn SUS316 Ø60x2mm | 15 | Cái | . | ||
| 85 | Thép đặc tròn SUS316 Ø10 mm | 3 | Mét | . | ||
| 86 | Đầu nối đuôi chuột SUS 316 ren ngoài 21, đầu ra 10 mm | 20 | cái | (Hình ảnh thiết bị chi tiết mô tả tại chương III) | ||
| 87 | Bulong, đai ốc SUS 316 M8x 30 mm | 20 | Bộ | . | ||
| 88 | Thép đặc SUS304 Ø60x2000 mm | 1 | Cây | . | ||
| 89 | Đồng thau Ø60x300 mm | 10 | Cây | . | ||
| 90 | Thép hình H200x200x8x12x1700 mm | 2 | Cây | . | ||
| 91 | Thép hình H100x100x6x8x300 mm | 4 | Cây | . | ||
| 92 | Thép hình H150x150x7x10x1130 mm | 4 | Cây | . | ||
| 93 | Thép hình H150x150x7x10x1200 mm | 2 | Cây | . | ||
| 94 | Thép hình H150x150x7x10x1050 mm | 2 | Cây | . | ||
| 95 | Thép hình U150x75x6.5x10x1200 mm | 4 | Cây | . | ||
| 96 | Thép tấm SS400 350x350x10 mm | 4 | Tấm | . | ||
| 97 | Thép SS400 Ø300x340x150 mm | 1 | Cây | . | ||
| 98 | Thép SS400 Ø400x40 mm | 1 | Cây | . | ||
| 99 | Thép SS400 Ø32x2000 mm | 1 | Cây | . | ||
| 100 | Bạt dứa xanh đỏ 4m x 50m | 10 | Cuộn | . | ||
| 101 | Giáo che chắn kích thước cao 2m | 200 | Mét | Kết cấu giao: Gồm 2 đường ống giáo chạy song; cứ 3m có một ống giáo làm trụ; Ống giao Ф48 liên kết với nhau bằng khóa ống giáo cố định; chân giáo liên kết vào cột I bằng kẹp dầm. | ||
| 102 | Đai ốc + long đen M20 | 24 | Cái | . | ||
| 103 | Thanh ren M20x1000, 8.8, SS400 | 6 | Cây | . | ||
| 104 | Thép hình H125x125x6.5x9x700mm | 2 | Cây | . | ||
| 105 | Thép SS400 Ø400x30 | 1 | Cây | . | ||
| 106 | Thép SS400 Ø600xØ50x10mm | 1 | Cây | . | ||
| 107 | Thanh ren cường độ cao 8.8; M10x1000 | 8 | Cây | . | ||
| 108 | Đai ốc + long đen M10 | 24 | Bộ | . | ||
| 109 | Thép hộp 40x40x3x6000mm | 4 | Cây | . | ||
| 110 | Thép hộp 40x20x3x6000mm | 6 | Cây | . | ||
| 111 | Thép tấm 1500x6000x3 mm | 2 | Tấm | . | ||
| 112 | Thép hộp 40x40x3x6000mm | 14 | Cây | . | ||
| 113 | Thép hộp 40x20x3x6000mm | 6 | Cây | . | ||
| 114 | Thép tấm SS400 1000x4000x3 mm | 6 | Tấm | . | ||
| 115 | Thép hộp 40x40x3x6000 mm | 14 | Cây | . | ||
| 116 | Thép hộp 40x20x3x6000 mm | 6 | Cây | . | ||
| 117 | Thép tấm SS400 1000x4000x2 mm | 6 | Tấm | . | ||
| 118 | Đá cắt Sunflex Ø355 cốt 25.4 | 30 | Viên | . | ||
| 119 | Đá cắt inox Sunflex Ø100 cốt 16 | 10 | Viên | . | ||
| 120 | Đá cắt Sunflex Ø150 cốt 22 | 80 | Viên | . | ||
| 121 | Đá mài Sunflex Ø150 cốt 16 | 20 | Viên | . | ||
| 122 | Đá mài Sunflex Ø150 cốt 22 | 20 | Viên | . | ||
| 123 | Bình Gas 20kg | 3 | Bình | . | ||
| 124 | Chai Oxy 40L | 6 | Chai | . | ||
| 125 | Sơn chống rỉ epoxy jotun jotamastic 80 18L/thùng | 6 | Thùng | . | ||
| 126 | Con lăn sơn 100mm | 20 | Con | . | ||
| 127 | Con lăn sơn 200mm | 20 | Con | . | ||
| 128 | Chổi quét sơn 2.5cm | 20 | Cái | . | ||
| 129 | Chổi quét sơn 5cm | 20 | Cái | . | ||
| 130 | Que hàn inox Kiswel 316L 2.6 | 5 | Kg | . | ||
| 131 | Que hàn chịu lực E7018 Kiswel | 85 | Kg | . | ||
| 132 | Que hàn inox 308 | 20 | Kg | . | ||
| 133 | Mũi khoan chuôi côn Ø19.5 | 2 | Cái | . | ||
| 134 | Mũi khoan chuôi côn Nachi Ø30 | 2 | Cái | . | ||
| 135 | Dao tiện 26 0338 10/7 DIN 8024, Garant | 1 | Cái | . | ||
| 136 | Dao tiện 260301 10/07 DIN 4984, Garant | 1 | Cái | . | ||
| 137 | Insert DCMT070202 HB7415 (10 cái/hộp) | 2 | Hộp | - Mảnh dao tiện hợp kim | ||
| 138 | Insert DCGT070202 SW05 (10 cái/hộp) | 2 | Hộp | - Mảnh dao tiện hợp kim | ||
| 139 | Dây tio Ø10mm | 50 | Mét | - Nhựa trong |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi