Gói thầu: Cung cấp vật tư nhỏ lẻ phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210529061-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư nhỏ lẻ phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210408296 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 15:55:00 đến ngày 2021-05-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 996,052,933 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bạc segment MNKKS | 2 | Bộ | Bạc than hướng và bạc than kín ; Bảo hành | ||
| 2 | Bàn chà thợ hồ | 6 | Cái | Bàn chà thợ hồ | ||
| 3 | Bàn chải sắt | 20 | Cái | Bàn chải sợi sắt (205x25x23) mm | ||
| 4 | Bàn chải sắt | 170 | Cái | Kích thước 214mm x 34 mm x 31mm cán gỗ | ||
| 5 | Bàn chải thau | 20 | Cái | Bàn chải sợi thau 205x25x23mm | ||
| 6 | Bàn chải thau | 20 | Cái | 140 x 25x 290 mm - Bàn chải thau cán gỗ | ||
| 7 | Bản lề lá 100mm | 10 | Cái | Bản lề lá 100mm; Vật liệu: SUS 304 | ||
| 8 | Bản lề lá 130mm | 10 | Cái | Bản lề lá 130mm; Vật liệu: SUS 304 | ||
| 9 | Bản lề lá 60mm | 10 | Cái | 2 x 20 x 60mm; Vật liệu: SUS 304 | ||
| 10 | Bản lề lá 80mm | 10 | Cái | 2 x 20 x 80mm; Vật liệu: SUS 304 | ||
| 11 | Bạt nylon 4x6 mét | 5 | Tấm | Bạt nylon 4x6 mét | ||
| 12 | Bạt nylon 6 x 10 mét | 5 | Tấm | Bạt nylon 6 x 10 mét | ||
| 13 | Bạt nylon 6x8mét | 5 | Tấm | Bạt nylon 6x8mét | ||
| 14 | Bạt simili 4x6mét | 4 | Tấm | Bạt simili 4x6mét | ||
| 15 | Bạt simili 6x8mét | 2 | Tấm | Bạt simili 6x8mét | ||
| 16 | Bay xây lớn | 8 | Cái | Bay xây - Lưỡi Thép Cán Gỗ 33x10cm | ||
| 17 | Bình gas LPG | 3 | Bình | Gas LPG 12 kg (Gas nấu bếp) | ||
| 18 | Bộ cầu dao máy hàn | 1 | bộ | 3 pha; U = 380-410 V; I = 500A (Tiến Thành) | ||
| 19 | Bộ Chao đèn Chóa đèn ngoài trời 24cm + đui xoáy E27 Kín nước | 5 | Bộ | Bộ Chao đèn Chóa đèn ngoài trời 24cm + đui xoáy E27 kín nước Đường kính của chóa đèn 24cm, đui xoáy E27 kín nước | ||
| 20 | Bộ nối nhanh gió nén ĐK 8mm (ren ngoài SM-PM) | 48 | Bộ | Khớp nối nhanh ren ngoài ĐK 8mm (ren ngoài) Bộ bao gồm 2 cút nối nhanh: 1 đực, 1 cái. Kiểu: SM-PM. Vật liệu Inox | ||
| 21 | Bộ nối nhanh gió nén ĐK 8mm (nối khớp SH-PH) | 48 | Bộ | Khớp nối nhanh ĐK 8mm (01 đầu đực + 01 đầu cái); Kiểu SH-PH. Vật liệu Inox | ||
| 22 | Bột mài kim cương | 6 | Hộp | Bột mài kim cương - hộp 60g | ||
| 23 | Bột mài van Carbate Silicon (Clover Loctite 1 lb 120 Grit Silicon Carbide Valve Lapping Compound) | 4 | hộp | Bột mài van Carbate Silicon (Clover Loctite 1 lb 120 Grit Silicon Carbide Valve Lapping Compound) Hộp 453,6 gram | ||
| 24 | Bột mài van Carbate Silicon (Clover Loctite 1 lb 400 Grit Silicon Carbide Valve Lapping Compound) | 4 | hộp | Bột mài van Carbate Silicon (Clover Loctite 1 lb 400 Grit Silicon Carbide Valve Lapping Compound) Hộp 453,6 gram | ||
| 25 | Bột mài van Carbate Silicon (Clover Loctite 1 lb 600 Grit Silicon Carbide Valve Lapping Compound) | 4 | hộp | Bột mài van Carbate Silicon (Clover Loctite 1 lb 600 Grit Silicon Carbide Valve Lapping Compound) Hộp 453,6 gram | ||
| 26 | Cần xé lớn (sọt tre) | 2 | Cái | Cần xé 50 x 50 cm | ||
| 27 | Cát xoáy 2 mặt | 5 | Hộp | Cát xoáy 2 mặt | ||
| 28 | Chậu kiểng tráng men đk 400 | 5 | cái | Kích thước 400mm | ||
| 29 | Chốt chẻ 3.2x40 (G17-12-008) | 48 | Cái | Đường kính 3.2x40 (G17-12-008) | ||
| 30 | Chốt thép ĐK 3mm (chốt chẻ) | 100 | Cái | Chốt thép ĐK 3mm (chốt chẻ) | ||
| 31 | Cọ đuôi chồn cước ĐK 10mm | 44 | Cây | Cọ đuôi chồn cước ĐK 10mm | ||
| 32 | Cọ đuôi chồn cước ĐK 14mm | 44 | Cái | Cọ đuôi chồn cước ĐK 14mm | ||
| 33 | Cọ đuôi chồn cước ĐK 30mm | 30 | Cái | Cọ đuôi chồn cước ĐK 30mm | ||
| 34 | Cọ đuôi chồn thau ĐK 10mm | 50 | Cái | Cọ đuôi chồn thau ĐK 10mm | ||
| 35 | Cọ đuôi chồn thau ĐK 12mm | 30 | Cái | Cọ đuôi chồn thau ĐK 12mm | ||
| 36 | Cọ đuôi chồn thau ĐK 14mm | 30 | Cái | Cọ đuôi chồn thau ĐK 14mm | ||
| 37 | Cọ đuôi chồn thau ĐK 15mm | 10 | Cái | Cọ đuôi chồn thau ĐK 15mm | ||
| 38 | Cọ đuôi chồn thau ĐK 20mm | 18 | Cái | Cọ đuôi chồn thau ĐK 20mm | ||
| 39 | Cọ đuôi chồn thau ĐK 30mm | 10 | Cái | Cọ đuôi chồn thau ĐK 30mm | ||
| 40 | Con chạy cửa lùa 40mm | 4 | Cái | Con chạy cửa lùa 40mm | ||
| 41 | Cuốc | 6 | Cái | Cuốc đất (dài 1m) | ||
| 42 | Da bơm tay 2x13x50 mm | 4 | Cái | Da bơm tay 2x13x50 mm | ||
| 43 | Đá cắt | 50 | Viên | 100mm x 16mm x 1mm | ||
| 44 | Đá cắt SAIT 3,5mm ĐK 350mm | 20 | Viên | Ø350 mm x Ø25,4 mm- dầy 3,5mm; Tốc độ: 4400rpm; TF-A 24 R-BF Hiệu SAIT | ||
| 45 | Đá cắt 2mm ĐK 350mm | 30 | Viên | Kích thước: Ø350mm x Ø25,4mm x dầy 2mm | ||
| 46 | Đá cắt gió 2mm ĐK 100mmx16mm | 610 | Viên | Đá cắt gió ĐK 100mm x ĐK 16mm x 2mm | ||
| 47 | Đá cắt gió 2mm ĐK 180x22mm | 20 | Viên | Đá cắt gió ĐK 180 mm x ĐK 22mm x 2mm | ||
| 48 | Đá mài | 20 | Viên | ĐK 100mm x ĐK 16mm x 3mm | ||
| 49 | Đá mài 2 mặt 200x50x25mm | 8 | Viên | Đá mài 2 mặt 200x50x25mm | ||
| 50 | Đá mài dâu | 40 | Viên | Đá mài màu dâu dạng côn đk chân 6 mm đk đá 16 mm | ||
| 51 | Đá mài ĐK 150x20x32mm | 4 | Viên | Đá mài hạt to vừa hiệu địa cầu hoặc tương đương Kích thước: Ø150 x Ø32 x 20 mm | ||
| 52 | Đá mài ĐK 200x20x32mm | 6 | Viên | Đá mài hạt to vừa hiệu địa cầu hoặc tương đương Kích thước: Ø200 x Ø32 x 20 mm | ||
| 53 | Đá mài gió 6mm ĐK 100x16mm | 340 | Viên | NURITO-Kích thước: ĐK 100mm x ĐK 16mm x 6mm | ||
| 54 | Đá mài hợp kim ĐK 200 x 20 x 32mm | 5 | Viên | Đá mài từng cặp hạt to vừa và hạt mịn hiệu địa cầu hoặc tương đương. Kích thước: 200x20x32 mm | ||
| 55 | Đá mài hợp kim ĐK 250x25x19,5mm | 2 | Viên | Đá mài từng cặp hạt to vừa và hạt mịn hiệu địa cầu hoặc tương đương. Kích thước: 250x25x19,5 mm | ||
| 56 | Đá mài hợp kim ĐK 250x25x32mm | 2 | Viên | Đá mài từng cặp hạt to vừa và hạt mịn hiệu địa cầu hoặc tương đương. Kích thước: 250x25x32 mm | ||
| 57 | Đá mài lưỡi cưa | 1 | Viên | Đá mài kim cươngModel SDC500 D150-T15-H16-W10-X2 | ||
| 58 | Dầu hỏa | 1.060 | Lít | Dầu hỏa | ||
| 59 | Dầu máy may | 4 | Chai | Chai 165ml | ||
| 60 | Đầu nối nhanh ống nhựa 6 ly | 100 | Cái | Đầu nối tháo nhanh sử dụng cho ống gió nén ĐK 6 mm (loại ren ngoài) | ||
| 61 | Đầu nối nhanh ống nhựa 8 ly | 10 | Cái | Đầu nối tháo nhanh sử dụng cho ống gió nén ĐK 8 mm (loại ren ngoài) | ||
| 62 | Đầu nối ống gió nén ĐK 8mm | 18 | Cái | Đầu dương, âm nối ống gió có một đầu ren | ||
| 63 | Dây cao su 2mm | 44 | m | Dây cao su đk 2mm - chịu nước | ||
| 64 | Dây cao su ĐK 2,5mm | 46 | m | Dây cao su ĐK 2,5mm - chịu nước | ||
| 65 | Dây cao su ĐK 3,2 mm | 40 | m | Dây cao su ĐK 3,2 mm - chịu nước | ||
| 66 | Dây cao su ĐK 3.5 mm | 46 | m | Dây joint cao su ĐK 3,5mm - chịu nước | ||
| 67 | Dây cao su ĐK 3mm | 46 | m | Dây joint cao su ĐK 3mm - chịu nước | ||
| 68 | Dây cao su ĐK 4mm | 44 | m | Dây cao su ĐK 4mm - chịu nước | ||
| 69 | Dây dù dẹp 20mm | 60 | m | Dây dù dẹp 20mm | ||
| 70 | Dây dù xanh, bản dẹp | 30 | m | 18mm | ||
| 71 | Dây thép ĐK 2mm | 27 | Kg | Dây thép mạ kẽm ĐK 2mm | ||
| 72 | Dây thép mạ kẽm ĐK 1,5mm | 30 | Kg | Dây thép mạ kẽm ĐK 1,5mm | ||
| 73 | Dây thép mạ kẽm ĐK 1mm | 16 | Kg | Dây thép mạ kẽm ĐK 1 mm | ||
| 74 | Dây thừng cường lực | 20 | m | phi 16 | ||
| 75 | Dây thừng cứu sinh | 30 | m | Phi 20 | ||
| 76 | Dây thừng ĐK 14mm | 100 | m | Dây thừng ĐK 14 mm | ||
| 77 | Dây Thừng ĐK 16mm | 70 | m | Dây thừng ĐK 16 mm | ||
| 78 | Dây thừng ĐK 20mm | 60 | m | Dây thừng ĐK 20 mm | ||
| 79 | Dây xích INOX | 20 | m | Kích thước 10 x 20mm | ||
| 80 | Đế van nạp Máy nén khí kiểm soát S4 | 8 | Cái | Đế van nạp náy nén khí kiểm soát 1A, 1B -S4 ; Bảo hành | ||
| 81 | Đĩa cắt bê tông ĐK 100mm | 10 | Cái | Đĩa cắt bê tông ĐK 100mm | ||
| 82 | Đĩa cắt bê tông ĐK 350mm | 1 | Cái | Đĩa cắt bê tông ĐK 350mm | ||
| 83 | Đĩa cước thép ĐK 100mm | 54 | Cái | Đĩa cước thép ĐK 100mm | ||
| 84 | Đĩa đánh bóng | 56 | Cái | Đĩa đánh bóng ĐK 100mm | ||
| 85 | Đĩa nhám ĐK 100mm | 181 | Cái | Đĩa nhám xếp 100mm | ||
| 86 | Đĩa nỉ đánh bóng 12mm ĐK 16 x 100mm | 22 | Cái | Đĩa nỉ đánh bóng 12mm ĐK 16 x 100mm | ||
| 87 | Đinh Ri vê nhôm rút | 15 | Kg | Đinh Ri vê nhôm rút Đk 3,5mm | ||
| 88 | Đinh thép thường 20mm | 2 | Kg | Đinh thép thường 20mm | ||
| 89 | Đinh thép thường 40mm | 5 | Kg | Đinh thép thường 40mm | ||
| 90 | Đinh thép thường 50mm | 2 | Kg | Đinh thép thường 50mm | ||
| 91 | Đinh thép thường 70mm | 2 | Kg | Đinh thép thường 70mm | ||
| 92 | Đinh Vít lục giác M10x10mm | 300 | Con | Đinh Vít lục giác M10x10mm | ||
| 93 | Đinh Vít lục giác M6x10mm | 500 | Con | Đinh Vít lục giác M6x10mm | ||
| 94 | Đinh Vít lục giác M6x30mm | 800 | Con | Vít bắt tole, Kích thước M6x30mm | ||
| 95 | Đinh Vít lục giác M8x30mm | 200 | Con | Đinh Vít lục giác M8x30mm | ||
| 96 | Đinh Vít lục giác M8x50mm | 200 | Con | Đinh Vít lục giác M8x50mm | ||
| 97 | Đồng hồ lưu lượng nước ĐK ống 21mm | 10 | Cái | Đồng hồ lưu lượng nước ĐK ống 21mm, có kiểm định của cơ quan có chức năng | ||
| 98 | Đồng hồ lưu lượng nước ĐK ống 34mm | 2 | Cái | Đồng hồ lưu lượng nước ĐK ống 34mm, có tem kiểm định | ||
| 99 | Kệ chén 5 tầng (bố trí bếp tầng trệt và Hội trường) | 2 | Cái | Kệ chén 5 tầng 40×60; Vật liệu: Inox SUS 304 | ||
| 100 | Keo dán 778 ABS | 4 | Kg | Keo dán 778 ABS (Tên: Weld on) | ||
| 101 | Keo dán sắt | 10 | Tuýp | 502/ 25ml | ||
| 102 | Keo dán sắt 100ml | 30 | Tuýp | Keo 502 - thể tích 100ml | ||
| 103 | Keo dán thép A&B | 40 | Bộ | Keo A&B đa năng Quick Epoxy - tuýp 56 ml | ||
| 104 | Keo dán vạn năng | 31 | Kg | X66 - Lon 100 ml | ||
| 105 | Keo Epoxy 511 | 10 | Bộ | Keo Epoxy 511 hai thành phần A, B (670g) | ||
| 106 | Keo Silicon | 4 | Chai | Fixto 112 | ||
| 107 | Keo Silicon (Silicon xám) | 40 | Tuýp | (Silicon Xám) SELLEYS HIGH-TEMP RTV SILICONE GASKET MAKER GRAY 85g) | ||
| 108 | Keo silicon RTV đỏ | 92 | Tuýp | RTV Silicone Adhesive Sealant (-75°F to 400°F (-59°C to 204°C)) - Tuyp 85 gram | ||
| 109 | Keo sữa | 16 | Kg | Keo sữa Lates - AMTNO.A135 | ||
| 110 | Keo trám khe hở (Silicon) | 422 | Tuýp | Keo Silicon Apollo 300 đục màu đen, trắng đục - Tuyp 300 ml | ||
| 111 | Keo vá săm xe | 2 | Hộp | Keo vá ruột xe - Hộp 250 ml | ||
| 112 | Keo vá vỏ xe | 2 | Hộp | Keo vá vỏ xe không ruột - Hộp 250 ml | ||
| 113 | Khóa giàn giáo tĩnh | 20 | bộ | Khóa tĩnh giàn giáo Trọng lượng 560 gram Xi mạ Khóa được ống 42 và 49 | ||
| 114 | Khóa giàn giáo xoay | 20 | bộ | Khóa giàn giáo xoay Trọng lượng 700 gram Bề ngoài có xi mạ Khóa được ống 42 và 49 | ||
| 115 | Kính trắng 5 mm | 8 | m2 | Kính trắng dầy 5mm trong suốt, khổ 1m | ||
| 116 | Lá van máy nén khí kiểm soát | 8 | Cái | Lá van nạp supap, đường kính ngoài: 118mm, chiều dày 1,5mm (theo mẫu) của MNKKS S4 ; Bảo hành | ||
| 117 | Lò xo van nạp MNKKS S4 | 8 | Cái | - Đường kính ngoài 118 mm, - Dày 0,8 mm dạng vênh để tạo lực ép lá van (theo mẫu) - Vật liệu : SUS52CP | ||
| 118 | Lưỡi cưa sắt | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật - Chiều dài: 12" (~254mm) - Trọng lượng: 20,5gr | ||
| 119 | Lưỡi cưa sắt 2 mặt | 93 | Cái | Kích thước 300x25x0,65 | ||
| 120 | Máng xối | 46 | Cái | Máng xối tôn mà màu kích thước 280 x 290 x 4000 | ||
| 121 | Mặt bích nhựa PVC 60mm | 12 | Cái | Mặt bích đơn PVC 60D Bình Minh | ||
| 122 | Miếng vá vỏ xe | 80 | Cái | Miếng vá vỏ xe không ruột | ||
| 123 | Móc chữ L 60mm | 60 | Con | Móc chữ L 60mm | ||
| 124 | Nẹp bán nguyệt | 50 | Cây | KT 40mm x 16mm - Dài 1,2 m Vật liệu: Nhựa | ||
| 125 | Nẹp nhựa vuông | 50 | Cây | KT 25mm x 14mm - Dài 2 m Vật liệu: Nhựa | ||
| 126 | Nẹp nhựa vuông | 50 | Cây | KT 30mm x 16mm - Dài 2 m Vật liệu: Nhựa | ||
| 127 | Nẹp nhựa vuông | 50 | Cây | KT 20mm x 10mm - Dài 2 m Vật liệu: Nhựa | ||
| 128 | Nẹp nhựa vuông | 50 | Cây | KT 40mm x 25mm - Dài 2 m Vật liệu: Nhựa | ||
| 129 | Nhôm tấm Alu dầy 3mm | 8 | m2 | Nhôm tấm kích thước 1000x2000x3mm | ||
| 130 | Nút bít Inox đk 34mm | 16 | Cái | Nút bít Inox 304 đk 34mm | ||
| 131 | Ổ khóa 30mm | 1 | Cái | Ổ khóa 30mm Việt Tiệp | ||
| 132 | Ổ khóa 40mm | 7 | Cái | Ổ khóa 40mm Việt Tiệp | ||
| 133 | Ổ khóa 50mm | 14 | Cái | Ổ khóa 50mm Việt Tiệp | ||
| 134 | Ổ khóa 60mm | 13 | Cái | Ổ khóa 60mm Việt Tiệp | ||
| 135 | Ổ khoá 70mm | 4 | Cái | Ổ khóa 70mm Việt Tiệp | ||
| 136 | Ổ khóa cửa kính lùa | 10 | Cái | Ổ khóa cửa kính lùa | ||
| 137 | Ổ khóa tay nắm | 15 | Cái | Ổ khóa tay nắm tròn - Inox 304 | ||
| 138 | Ổ khóa tủ | 16 | Cái | Ổ Việt Tiệp KT 97 | ||
| 139 | Ống cao su chịu áp lực ĐK 10mm | 50 | m | Ống cao su có bố ĐK ngoài 10mm; ĐK trong 8mm | ||
| 140 | Ống cao su chịu áp lực ĐK 12mm | 90 | m | Ống cao su có bố ĐK ngoài 12mm; ĐK trong 10mm | ||
| 141 | Ống cao su chịu áp lực ĐK 6mm | 50 | m | Ống cao su có bố ĐK ngoài 6mm; ĐK trong 4,5mm | ||
| 142 | Ống cao su chịu áp lực ĐK 8mm | 50 | m | Ống cao su có bố ĐK ngoài 8mm; ĐK trong 6mm | ||
| 143 | Ống cao su chịu dầu 8mm | 100 | m | Ống cao su chịu dầu 8mm | ||
| 144 | Ống dẻo ɸ25TL14 | 50 | m | Ống nhựa có lõi thép ɸ25mm | ||
| 145 | Ống dẻo ɸ34 mm | 100 | m | Ống dẻo ɸ34 mm | ||
| 146 | Ống nhựa 1/4 inch | 30 | m | C.C.K.PRODUCT TUBING 1/4 INCH | ||
| 147 | Ống nhựa có lõi thép Đk trong 48mm, dầy 5-8mm | 60 | m | Ống nhựa có lõi thép Đk ngoài 48mm, dầy 5-8mm | ||
| 148 | Ống nhựa có lõi thép Đk trong 75mm, dầy 5-8mm | 80 | m | Ống nhựa có lõi thép Đk ngoài 75mm, dầy 5-8mm | ||
| 149 | Ống nước Lavabo | 24 | Cái | Dây Cấp Nước Nhựa - 2 đầu răng 21 thau - Chiều dài 40 cm | ||
| 150 | Ống thủy tinh cho đèn tia cực tím | 5 | Cái | Ống thủy tinh cho đèn tia cực tím ( Ống thạch anh cho đèn tia cực tím 14W ) | ||
| 151 | Ống xã Lavabo | 24 | Cái | Ống ruột gà dài 500mm - 600mm | ||
| 152 | Ống xã nước bồn cầu | 12 | Cái | Ống xả nước bồn cầu | ||
| 153 | Phe gài trục ĐK rãnh 16.5 mm, độ dầy phe 1.2 mm | 22 | Cái | d2 = 16.5 mm T = 1.2 mm | ||
| 154 | Phe gài trục ĐK rãnh 20.5 mm, độ dầy phe 1.2 mm | 22 | Cái | d2 = 20.5 mm T = 1.2 mm | ||
| 155 | Piston máy nén khí kiểm soát | 2 | Bộ | Piston MNKKS S4 gồm bộ 2 món (theo mẫu và hình) Vật liệu nhôm ; Bảo hành | ||
| 156 | Ru lô lăn sơn dài 200mm | 120 | Cây | 200 mm | ||
| 157 | Ru lô lăn sơn nhỏ | 226 | Cái | Ru lô lăn sơn dài 100mm | ||
| 158 | rựa chặt cành cây | 2 | cái | 65 cm | ||
| 159 | Tắc kê nhựa (vít nở) 10 mm | 300 | Cái | Tắc kê nhựa (vít nở) 10 mm | ||
| 160 | Tắc kê thép ĐK 10mm | 58 | Cái | Tắc kê rút thép M8 x 80 mm | ||
| 161 | Tắc kê thép ĐK 6mm | 58 | Con | Tắc kê rút thép M5 x 50 mm | ||
| 162 | Tắc kê thép ĐK 8mm | 58 | Cái | Tắc kê rút thép M8 x 60 mm | ||
| 163 | Thanh nhôm đế rơ le | 6 | m | NP PW- 35 | ||
| 164 | Tủ kiếng để nón cho khách tham quan | 1 | Cái | Dài (1,4 x 1,8 x 0,4)m | ||
| 165 | Vải sạch | 2.435 | Kg | 0.3x1.0m | ||
| 166 | Van bi (ball valve) | 36 | Cái | Van bi SUS 304 ĐK 21 mm | ||
| 167 | Van bi nối ống đồng 6 ly | 30 | Cái | Van bi khóa gạt inox 2 đầu răng trong 13 (1/4 NPT) ( Van MIHA DN 8 ) | ||
| 168 | Ván gỗ nhóm 3 | 1 | m3 | Gỗ dầu 50 x 100 mm | ||
| 169 | Van nhựa ĐK 21mm | 28 | Cái | Van nhựa Bình Minh ĐK 21mm | ||
| 170 | Van nhựa ĐK 34mm | 20 | Cái | Van nhựa Bình Minh ĐK 34mm | ||
| 171 | Van nhựa ĐK 42mm | 16 | Cái | Van nhựa Bình Minh ĐK 42mm | ||
| 172 | Van nhựa ĐK 49mm | 20 | Cái | Van nhựa Bình Minh ĐK 49mm | ||
| 173 | Van nhựa ĐK 76 | 12 | Cái | Van nhựa Bình Minh ĐK 76 mm | ||
| 174 | Van nhựa PVC ĐK 27 mm | 48 | Cái | Van nhựa Bình Minh ĐK 27mm | ||
| 175 | Van nhựa PVC ĐK 60 mm | 20 | Cái | Van nhựa PVC Bình Minh ĐK 60 mm | ||
| 176 | Vít bắn tol | 100 | Con | 10CM -VBT10 (5x30mm) | ||
| 177 | Vít bắt gỗ | 100 | Con | 3 x 20mm | ||
| 178 | Vít bắt gỗ | 100 | Con | 3 x 40mm | ||
| 179 | Vít bắt gổ 30mm | 200 | Con | Vít bắt gỗ ĐK 4mmx30mm | ||
| 180 | Vít bắt gổ 40mm | 200 | Con | Vít bắt gỗ ĐK 4mmx40mm | ||
| 181 | Vít bắt gổ 50mm | 200 | Con | Vít bắt gỗ ĐK 5mmx50mm | ||
| 182 | Vít bắt tol | 820 | Con | Vít bắt tol đầu (+) dài 15 mm; đầu lục giác | ||
| 183 | Vít bắt tôn (inox, đầu lục giác đk 5mm dài 30mm) | 1.000 | Con | Vít bắt tôn Inox, đầu lục giác, kích thước 5 x 30 mm | ||
| 184 | Vít bắt tôn (inox, đầu lục giác đk 5mm dài 50mm) | 700 | Con | Vít bắt tôn Inox, đầu lục giác, kích thước 5 x 50 mm | ||
| 185 | Vít đầu dù tự khoan | 100 | Con | 4x25mm | ||
| 186 | Vít đuôi cá inox đầu dù M4.2x16 mm | 800 | con | Vít đuôi cá inox đầu dù 4.2x16 mm | ||
| 187 | Vít đuôi cá inox đầu lục giác M5.5x25mm | 600 | con | Vít đuôi cá inox đầu lục giác M5.5x25mm | ||
| 188 | Vít inox M4x15mm | 720 | Con | Vít bắt tole Inox, Kích thước M4 x 15 mm | ||
| 189 | Vít inox M4x20mm | 120 | Con | Vít bắt tole Inox, Kích thước M4 x 20 mm | ||
| 190 | Vít inox M4x30mm | 120 | Con | Vít bắt tole Inox, Kích thước M4 x 30 mm | ||
| 191 | Vít inox M5x15mm | 720 | Con | Vít bắt tole Inox, Kích thước M5 x 15 mm | ||
| 192 | Vít Inox M5x80mm | 120 | Con | Vít bắt tole Inox, Kích thước M5 x 80 mm | ||
| 193 | Vít lục giác chìm M6 x 50 mm | 80 | Cái | Vít lục giác chìm M6 x 50 mm | ||
| 194 | Vít nở nhựa ĐK 6 | 1.040 | Cái | Tắc kê nhựa 6 x 30 mm | ||
| 195 | Vít thép mạ kẽm 3 x 30mm | 320 | Con | Vít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 3 x 30 mm | ||
| 196 | Vít thép mạ kẽm 3x20mm | 320 | Con | Vít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 3 x 20 mm | ||
| 197 | Vít thép mạ kẽm 4 x20mm | 320 | Con | Vít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 4 x 20 mm | ||
| 198 | Vít thép mạ kẽm 4 x30mm | 320 | Con | Vít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 4 x 30 mm | ||
| 199 | Vít thép mạ kẽm 4 x40mm | 320 | Con | Vít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 4 x 40 mm | ||
| 200 | Vít thép mạ kẽm 4 x50mm | 320 | Con | Vít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 4 x 50 mm | ||
| 201 | Vít thép mạ kẽm 5x30mm | 120 | Con | Vít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 5 x 30 mm | ||
| 202 | Vít thép mạ kẽm 5x40mm | 220 | Con | Vít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 5 x 40 mm | ||
| 203 | Vít thép mạ kẽm 5x50mm | 520 | Con | Vít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 5 x 50 mm | ||
| 204 | Vít thép mạ kẽm 5x70mm | 120 | Con | Vít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 5 x 70 mm | ||
| 205 | Vít thép mạ kẽm M6 x 50 mm | 120 | Con | Vít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước M6 x 50 mm | ||
| 206 | Vòng siết ống ĐK 100mm | 34 | Cái | Cổ dê inox đk 100 mm | ||
| 207 | Vòng siết ống ĐK 10mm | 64 | Cái | Cổ dê inox đk 10 mm | ||
| 208 | Vòng siết ống ĐK 150mm | 28 | Cái | Cổ dê inox đk 150 mm | ||
| 209 | Vòng siết ống ĐK 16mm | 64 | Cái | Cổ dê inox đk 16 mm | ||
| 210 | Vòng siết ống ĐK 20mm | 60 | Cái | Cổ dê inox đk 20 mm | ||
| 211 | Vòng siết ống ĐK 21mm | 60 | Cái | Cổ dê inox đk 21 mm | ||
| 212 | Vòng siết ống ĐK 30mm | 50 | Cái | Cổ dê inox đk 30 mm | ||
| 213 | Vòng siết ống ĐK 34mm | 16 | Cái | Cổ dê inox đk 34 mm | ||
| 214 | Vòng siết ống ĐK 40mm | 50 | Cái | Cổ dê inox đk 40 mm | ||
| 215 | Vòng siết ống ĐK 49mm | 20 | Cái | Cổ dê inox đk 49 mm | ||
| 216 | Vòng siết ống ĐK 50mm | 30 | Cái | Cổ dê inox đk 50 mm | ||
| 217 | Vòng siết ống ĐK 60mm | 30 | Cái | Cổ dê inox đk 60 mm | ||
| 218 | Vòng siết ống ĐK 65mm | 20 | Cái | Cổ dê inox đk 65 mm | ||
| 219 | Vòng siết ống ĐK 80mm | 30 | Cái | Cổ dê inox đk 80 mm | ||
| 220 | Vòng siết ống ĐK 90mm | 30 | Cái | Cổ dê inox đk 90 mm | ||
| 221 | xà beng 1000mm | 2 | cái | xà beng thép 1000mm | ||
| 222 | xà beng 600mm | 2 | cái | xà beng thép 600mm | ||
| 223 | Xẻng lưỡi bằng + cán | 18 | cái | Cán dài 115cm, lưỡi dài 28cm, rộng 17cm | ||
| 224 | Xẻng lưỡi nhọn + cán | 12 | Cái | Xẻng lưỡi nhọn + cán, Dài 120cm | ||
| 225 | Xi măng chịu nhiệt (1600 C) | 500 | kg | Bê-tông-chịu-nhiệt-TAICAST-F60 | ||
| 226 | Xô nhựa 10 lít | 26 | cái | Xô nhựa 10 lít | ||
| 227 | Xô nhựa 20 lít | 7 | Cái | Xô nhựa 20 lít | ||
| 228 | Xô thiếc 10 lít | 6 | Cái | Xô thiếc 10 lít |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi