Gói thầu: Cung cấp công cụ dụng cụ đồ nghề cho AVSC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210535109-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| Tên gói thầu | Cung cấp công cụ dụng cụ đồ nghề cho AVSC |
| Số hiệu KHLCNT | 20210473625 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 15:51:00 đến ngày 2021-05-24 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 221,226,860 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tuốc nơ vít 4 chấu lớn 2x150mm | 34 | cái | Tương đương Tuốc nơ vít 4 chấu lớn 2x150mm, hãng Goodman | ||
| 2 | Tuốc nơ vít 4 chấu trung 1x100mm | 34 | cái | Tương đương Tuốc nơ vít 4 chấu trung 1x100mm, hãng Goodman | ||
| 3 | Tuốc nơ vít dẹp lớn 6x150mm | 34 | cái | Tương đương Tuốc nơ vít dẹp lớn 6x150mm, hãng Goodman | ||
| 4 | Tuốc nơ vít dẹp trung 5x100mm | 34 | cái | Tương đương Tuốc nơ vít dẹp trung 5x100mm, hãng Goodman | ||
| 5 | Tuốc nơ vít dẹp vừa 4x100mm | 34 | cái | Tương đương Tuốc nơ vít dẹp vừa 4x100mm, hãng Goodman | ||
| 6 | Tuốc nơ vít dẹp nhỏ 3x75mm | 34 | cái | Tương đương Tuốc nơ vít dẹp nhỏ 3x75mm, hãng Goodman | ||
| 7 | Mỏ lết 8” L8 | 34 | cái | Tương đương Mỏ lết 8” L8, hãng Goodman | ||
| 8 | Kìm mỏ bằng 7” 180mm cách điện 1000V | 34 | cái | Tương đương Kìm mỏ bằng 7” 180mm cách điện 1000V, hãng Standley | ||
| 9 | Kìm mỏ nhọn 7” 180mm cách điện 1000V | 34 | cái | Tương đương Kìm mỏ nhọn 7” 180mm cách điện 1000V, hãng Standley | ||
| 10 | Kìm cắt 8” 200mm cách điện 1000V | 34 | cái | Tương đương Kìm cắt 8” 200mm cách điện 1000V, hãng Standley | ||
| 11 | Điếu 8 | 34 | cái | Tương đương Điếu 8, hãng Standley | ||
| 12 | Điếu 10 | 34 | cái | Tương đương Điếu 10, hãng Standley | ||
| 13 | Cờ lê 8 | 34 | cái | Tương đương Cờ lê 8, hãng Standley | ||
| 14 | Cờ lê 10 | 34 | cái | Tương đương Cờ lê 10, hãng Standley | ||
| 15 | Cờ lê 13 | 34 | cái | Tương đương Cờ lê 13, hãng Standley | ||
| 16 | Lục giác hệ inch 12 chi tiết 69-257 | 34 | bộ | Tương đương Lục giác hệ inch 12 chi tiết 69-257, hãng Stanley | ||
| 17 | Túi xách đồ nghề vải dù, màu xanh D40xW18xH25cm, 4 ngăn, có dây xách tay và dây đeo vai | 34 | cái | Túi xách đồ nghề vải dù, màu xanh D40xW18xH25cm, 4 ngăn, có dây xách tay và dây đeo vai | ||
| 18 | Túi quai đeo chéo, chất liệu vải chống thấm nước HR241 | 34 | cái | Tương đương Túi quai đeo chéo, chất liệu vải chống thấm nước HR 241, hãng Haras | ||
| 19 | Bộ đàm CP 1300 tần số UHF | 14 | cái | Tương đương Bộ đàm CP 1300 tần số UHF, Hãng Motorola | ||
| 20 | Đồng hồ vạn năng Fluke 15B | 20 | cái | Tương đương Đồng hồ vạn năng 15B, Hãng Fluke | ||
| 21 | Tủ đồ nghề 7 ngăn YT-55290 | 1 | tủ | Tương đương Tủ đồ nghề 7 ngăn YT-55290, hãng YATO | ||
| 22 | Tủ Locker 12 ngăn, sắt sơn tĩnh điện, W915xD450xH1830 mm, TU120-12C | 1 | tủ | Tương đương Tủ Locker 12 ngăn, sắt sơn tĩnh điện, W915xD450xH1830 mm, TU120-12C, hãng Hân Phát | ||
| 23 | Súng bắn bulong, dùng khí nén Loại M16, FB 1681F | 1 | cái | Tương đương Súng bắn bulong, dùng khí nén Loại M16, FB 1681F, hãng Firebird | ||
| 24 | Súng bắn vít dùng Pin, 224S (12V) | 2 | cái | Tương đương Súng bắn vít dùng Pin 224S (12V), hãng Makita | ||
| 25 | Máy mài góc dùng Pin, DGA404RFE 18V | 1 | cái | Tương đương Máy mài góc dùng Pin, DGA404RFE 18V, hãng Makita | ||
| 26 | Máy cắt góc đa năng LS1018L | 1 | cái | Tương đương Máy cắt góc đa năng LS1018L, hãng Makita | ||
| 27 | Cờ lê 8-32mm 80-944 | 2 | Bộ | Tương đương Cờ lê 8-32mm 80-944, hãng Standley | ||
| 28 | Mỏ lếch rộng 24inch 97-797 | 2 | cái | Tương đương Mỏ lếch rộng 24inch 97-797, hãng Standley | ||
| 29 | Mỏ lếch răng bọc nhựa 84-467 | 2 | cái | Tương đương Mỏ lếch răng bọc nhựa 84-467, hãng Standley | ||
| 30 | Kìm bấm chết 84-371 | 10 | cái | Tương đương Kìm bấm chết, hãng Standley | ||
| 31 | Dây cắm bắp chuối dài 2m Loại 4 màu (xanh, đỏ, đen, vàng) | 10 | Bộ | Dây cắm bắp chuối dài 2m Loại 4 màu (xanh, đỏ, đen, vàng) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi