Gói thầu: Mua sắm dụng cụ tập luyện thường xuyên các môn thể thao năm 2021.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210524429-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH MTV Dương Hoàng Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm dụng cụ tập luyện thường xuyên các môn thể thao năm 2021. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210524326 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp TDTT và kinh phí sự nghiệp đào tạo năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 19:14:00 đến ngày 2021-05-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,403,090,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 26 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 2 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 26 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 3 | Quần áo Sevec | 13 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 4 | Giày tập thể lực VĐV – HLV | 26 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 5 | Quần áo tập luyện thể lực, tập cạn | 24 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 6 | Vớ ngắn VĐV - HLV | 52 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 7 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 13 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 8 | Còi FOX 40 | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 9 | Đồng hồ bấm giờ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 10 | Dây nhảy | 12 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 11 | Áo bơi nữ liền gối | 18 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 12 | Quần bơi nam | 21 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 13 | Nón bơi | 26 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 14 | Kính bơi | 26 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 15 | Chân vịt bản lớn | 24 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 16 | Chân vịt chiếc | 12 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 17 | Phao bơi | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 18 | Khăn ướt | 13 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 19 | Vòi hơi | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 20 | Vớ lót mang chân vịt | 24 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 21 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 28 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 22 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 28 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 23 | Quần áo Sevec (Mẫu theo từng năm) | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 24 | Giày tập thể lực VĐV – HLV (Mẫu theo từng năm) | 28 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 25 | Quần áo tập luyện thể lực, tập cạn (VĐV) | 26 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 26 | Vớ ngắn VĐV- HLV | 56 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 27 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) (Mẫu theo từng năm) | 14 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 28 | Còi FOX 40 | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 29 | Đồng hồ bấm giờ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 30 | Dây nhảy | 13 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 31 | Áo bơi nữ liền gối | 15 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 32 | Quần bơi nam | 24 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 33 | Nón bơi | 28 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 34 | Kính bơi | 28 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 35 | Chân vịt chiếc | 13 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 36 | Phao bơi | 13 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 37 | Khăn ướt | 14 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 38 | Vòi hơi | 13 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 39 | Bàn quạt | 13 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 40 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 16 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 41 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 16 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 42 | Quần áo Sevec (Mẫu theo từng năm) | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 43 | Giày tập thể lực VĐV – HLV (Mẫu theo từng năm) | 16 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 44 | Quần áo tập luyện thể lực, tập cạn (VĐV) | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 45 | Vớ ngắn VĐV- HLV | 32 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 46 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) (Mẫu theo từng năm) | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 47 | Còi FOX 40 | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 48 | Đồng hồ bấm giờ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 49 | Dây nhảy | 7 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 50 | Quần áo tập luyện thường xuyên (VĐV- HLV) | 16 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 51 | Găng sáp - đấm bao cát | 7 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 52 | Găng tập - Wushu | 7 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 53 | Giáp tập | 7 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 54 | Nón bảo hộ đầu | 7 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 55 | Bảo hộ cẳng chân | 7 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 56 | Băng keo dành cho tập luyện | 14 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 57 | Băng thun tay | 14 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 58 | Bảo hộ răng | 7 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 59 | Thang dây | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 60 | Cân điện tử | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 61 | Bao cát | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 62 | Lam pơ cầm tay | 7 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 63 | Lam pơ chân (đỡ đá) | 7 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 64 | Nộm tập thể lực | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 65 | Đích đá | 7 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 66 | Đích đá bụng | 7 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 67 | Dây thun tập đàn hồi | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 68 | Băng cổ chân | 7 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 69 | Bóng tạ tập thể lực (medicine ball) | 4 | Quả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 70 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 26 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 71 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 26 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 72 | Quần áo Sevec (Mẫu theo từng năm) | 13 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 73 | Giày tập thể lực VĐV – HLV (Mẫu theo từng năm) | 26 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 74 | Quần áo tập luyện thể lực, tập cạn (VĐV) | 26 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 75 | Vớ ngắn VĐV- HLV | 52 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 76 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) (Mẫu theo từng năm) | 13 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 77 | Dây nhảy | 13 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 78 | Quần áo tập luyện thường xuyên (VĐV) | 28 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 79 | Găng sáp đánh bao cát | 26 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 80 | Đích đá Twins special | 13 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 81 | Găng đánh võ thuật | 13 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 82 | Băng thun tay | 26 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 83 | Bảo hộ hạ bộ BN (Ku ky) | 13 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 84 | Bảo hộ răng BN | 13 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 85 | Giáp bảo hộ chân | 13 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 86 | Băng cổ chân | 13 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 87 | Đích đấm lamper Twins cong | 13 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 88 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 16 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 89 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 16 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 90 | Quần áo Sevec | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 91 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 16 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 92 | Quần áo tập luyện thể lực, tập cạn (VĐV) | 16 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 93 | Vớ ngắn VĐV- HLV | 32 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 94 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 95 | Dây nhảy | 8 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 96 | Quần áo tập luyện thường xuyên (VĐV) | 28 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 97 | Găng sáp đánh bao cát | 16 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 98 | Đích đá Twins special | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 99 | Găng đánh võ thuật | 8 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 100 | Băng thun tay | 16 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 101 | Bảo hộ hạ bộ BN (Ku ky) | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 102 | Bảo hộ răng BN | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 103 | Giáp bảo hộ chân | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 104 | Băng cổ chân | 8 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 105 | Đích đấm lamper Twins cong | 8 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 106 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 28 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 107 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 28 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 108 | Quần áo Sevec | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 109 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 28 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 110 | Quần áo tập luyện thể lực, tập cạn (VĐV) | 28 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 111 | Vớ ngắn | 56 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 112 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 14 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 113 | Dây nhảy | 14 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 114 | Quần áo tập luyện thường xuyên Võ phục | 28 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 115 | Giày tập chuyên môn Taekwondo | 14 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 116 | Cân điện tử | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 117 | Bảo hộ răng | 14 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 118 | Nón bảo hộ. Có kính (nón đúc) | 14 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 119 | Bảo hộ tay, chân | 14 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 120 | Vợt đá đôi | 7 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 121 | Thang dây | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 122 | Đích đá | 14 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 123 | Giáp bảo hộ ngực, bụng | 14 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 124 | Tạ đeo chân | 7 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 125 | Giáp tập luyện | 14 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 126 | Băng keo dành cho tập luyện | 28 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 127 | Dây thun tròn tập thể lực | 7 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 128 | Dây thun tập đàn hồi | 7 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 129 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 22 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 130 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 22 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 131 | Quần áo Sevec | 11 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 132 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 22 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 133 | Quần áo tập luyện thể lực, tập cạn (VĐV) | 22 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 134 | Vớ ngắn VĐV- HLV | 44 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 135 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 11 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 136 | Giày đinh | 22 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 137 | Rào chạy 3.000m chướng ngại vật | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 138 | Áo tập luyện thường xuyên | 22 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 139 | Quần tập luyện thường xuyên | 22 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 140 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 24 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 141 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 24 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 142 | Quần áo Sevec | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 143 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 24 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 144 | Quần áo tập luyện thể lực, tập cạn (VĐV) | 22 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 145 | Vớ ngắn VĐV- HLV | 48 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 146 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 147 | Còi FOX 40 | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 148 | Đồng hồ bấm giờ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 149 | Giày đinh | 22 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 150 | Áo tập luyện thường xuyên | 22 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 151 | Quần tập luyện thường xuyên | 22 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 152 | Dây thun tròn tập thể lực | 6 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 153 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 154 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 155 | Quần áo Sevec | 5 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 156 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 10 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 157 | Quần áo tập luyện thể lực, tập cạn (VĐV) | 10 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 158 | Vớ ngắn VĐV- HLV | 20 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 159 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 160 | Áo tập luyện thường xuyên | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 161 | Quần tập luyện thường xuyên | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 162 | Giày đinh nhảy sào | 4 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 163 | Giày Đẩy Tạ + Ném Đĩa | 6 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 164 | Dây búa | 10 | Dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 165 | Tạ tròn | 4 | Cục | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 166 | Bóng cân bằng | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 167 | Tạ xích | 4 | Cục | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 168 | Băng keo dành cho tập luyện | 10 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 169 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 170 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 171 | Quần áo Sevec | 10 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 172 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 20 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 173 | Quần áo tập luyện thể lực, tập cạn (VĐV) | 20 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 174 | Vớ ngắn VĐV- HLV | 40 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 175 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 176 | Áo tập luyện thường xuyên | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 177 | Quần tập luyện thường xuyên | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 178 | Giày tập VĐV + HLV | 20 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 179 | Phong vợt | 10 | Cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 180 | Bóng | 150 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 181 | Mút vợt | 40 | Mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 182 | Keo sữa | 20 | Hủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 183 | Dây nhảy | 10 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 184 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 62 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 185 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 62 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 186 | Quần áo Sevec | 31 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 187 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 62 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 188 | Quần áo tập luyện thể lực, tập cạn (VĐV) | 62 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 189 | Vớ ngắn VĐV- HLV | 124 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 190 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 31 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 191 | Còi FOX 40 | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 192 | Đồng hồ bấm giờ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 193 | Quần áo tập luyện thường xuyên (VĐV) Ghi chú: 29 cầu thủ | 52 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 194 | Quần áo tập luyện thường xuyên (VĐV) Ghi chú: 04 thủ môn | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 195 | Vớ dài | 124 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 196 | Giày da (Sân cỏ tự nhiên) Phương án: 1; Giày da (Sân cỏ tự nhiên) Phương án: 2 | 62 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 197 | Bóng Động Lực số 5 | 50 | Quả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 198 | Túi | 31 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 199 | Giỏ đựng bóng | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 200 | Quần dài thủ môn | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 201 | Găng tay VĐV thủ môn | 12 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 202 | Găng tay HLV thủ môn | 2 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 203 | Dây nhảy | 30 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 204 | Tạ đeo chân | 10 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 205 | Áo bic tập luyện bóng đá | 30 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 206 | Nẹp | 60 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 207 | Col (Maxke) | 40 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 208 | Dây bản thun tập thể lực Pseudois | 10 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 209 | Băng keo dành cho tập luyện | 60 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 210 | Quần Taklin | 60 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 211 | Bóng thăng bằng | 5 | Bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 212 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 56 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 213 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 56 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 214 | Quần áo Sevec | 28 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 215 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 56 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 216 | Quần áo tập luyện thể lực, tập cạn (VĐV) | 52 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 217 | Vớ ngắn | 112 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 218 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 28 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 219 | Còi FOX 40 | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 220 | Đồng hồ bấm giờ | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 221 | Quần áo tập luyện thường xuyên (VĐV) Ghi chú: 23 cầu thủ | 46 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 222 | Quần áo tập luyện thường xuyên (VĐV) Ghi chú: 03 thủ môn | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 223 | Vớ dài | 104 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 224 | Giày da (Sân cỏ tự nhiên) Phương án: 1; Giày da (Sân cỏ tự nhiên) Phương án: 2 | 56 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 225 | Bóng Động Lực số 5 | 50 | Quả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 226 | Túi | 28 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 227 | Giỏ đựng bóng | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 228 | Quần dài thủ môn | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 229 | Găng tay VĐV thủ môn | 9 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 230 | Găng tay HLV thủ môn | 2 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 231 | Dây nhảy | 26 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 232 | Áo bic tập luyện bóng đá | 30 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 233 | Nẹp | 52 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 234 | Col (Maxke) | 40 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 235 | Dây bản thun tập thể lực Pseudois | 10 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 236 | Băng keo dành cho tập luyện | 52 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 237 | Quần Taklin | 52 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 238 | Rào đá phạt | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 239 | Dây thun tròn tập thể lực | 10 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 240 | Thảm tập sức mạnh | 26 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 241 | Bảng chiến thuật bóng đá | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 242 | Băng cổ chân | 10 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 243 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 48 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 244 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 48 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 245 | Quần áo Sevec | 24 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 246 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 48 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 247 | Quần áo tập luyện thể lực, tập cạn (VĐV) | 46 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 248 | Vớ ngắn | 96 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 249 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 24 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 250 | Còi FOX 40 | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 251 | Đồng hồ bấm giờ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 252 | Quần áo tập luyện thường xuyên (VĐV) Ghi chú: 20 cầu thủ | 40 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 253 | Quần áo tập luyện thường xuyên (VĐV) Ghi chú: 03 thủ môn | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 254 | Vớ dài | 92 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 255 | Giày da (Sân cỏ tự nhiên) Phương án: 1; Giày da (Sân cỏ tự nhiên) Phương án: 2 | 48 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 256 | Bóng Động Lực số 5 | 50 | Quả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 257 | Túi | 24 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 258 | Giỏ đựng bóng | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 259 | Quần dài thủ môn | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 260 | Găng tay VĐV thủ môn | 9 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 261 | Găng tay HLV thủ môn | 2 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 262 | Dây nhảy | 23 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 263 | Áo bic tập luyện bóng đá | 30 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 264 | Nẹp | 46 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 265 | Col (Maxke) | 40 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 266 | Dây bản thun tập thể lực Pseudois | 10 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 267 | Băng keo dành cho tập luyện | 46 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 268 | Quần Taklin | 46 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 269 | Hình nhân tập luyện bóng đá | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 270 | Dây thun tròn tập thể lực | 10 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 271 | Thảm tập sức mạnh | 23 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 272 | Bảng chiến thuật bóng đá | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 273 | Thang dây | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 274 | Băng gối | 10 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 275 | Băng cổ chân | 10 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 276 | Cone tập chiến thuật cỡ lớn | 40 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 277 | Vòng nhựa tập luyện | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 278 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 42 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 279 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 42 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 280 | Quần áo Sevec | 21 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 281 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 42 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 282 | Quần áo tập luyện thể lực, tập cạn (VĐV) | 40 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 283 | Vớ ngắn VĐV- HLV | 84 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 284 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 21 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 285 | Còi FOX 40 | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 286 | Đồng hồ bấm giờ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 287 | Võ phục VĐV- HLV | 42 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 288 | Bảo hộ răng | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 289 | Cu ky (11 nữ, 14 nam) | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 290 | Găng tập | 20 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 291 | Bảo hộ ngực Nữ | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 292 | Dây nhảy Thể lực | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 293 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 24 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 294 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 24 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 295 | Quần áo Sevec | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 296 | Quần áo tập luyện thể lực, tập cạn (VĐV) | 20 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 297 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 24 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 298 | Vớ ngắn | 48 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 299 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 300 | Còi FOX 40 | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 301 | Đồng hồ bấm giờ | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 302 | Dây nhảy | 10 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 303 | Áo bơi nữ liền gối | 16 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 304 | Quần bơi nam | 32 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 305 | Nón bơi | 24 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 306 | Kính bơi | 24 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 307 | Chân vịt bản lớn | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 308 | Chân vịt chiếc | 10 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 309 | Phao bơi | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 310 | Khăn ướt | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 311 | Vòi hơi | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 312 | Vớ lót mang chân vịt | 20 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 313 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 314 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 315 | Quần áo Sevec | 3 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 316 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 6 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 317 | Quần áo tập luyện thể lực, tập cạn (VĐV) | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 318 | Vớ ngắn | 12 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 319 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 320 | Dây nhảy | 3 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 321 | Quần áo tập luyện thường xuyên (VĐV) | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 322 | Găng sáp - đấm bao cát | 3 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 323 | Găng tập - Wushu | 3 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 324 | Giáp tập | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 325 | Nón bảo hộ đầu | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 326 | Bảo hộ cẳng chân | 3 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 327 | Băng keo dành cho tập luyện | 6 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 328 | Băng thun tay | 6 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 329 | Bảo hộ răng | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 330 | Thang dây | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 331 | Lam pơ cầm tay | 3 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 332 | Lam pơ chân (đỡ đá) | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 333 | Nộm tập thể lực | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 334 | Đích đá | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 335 | Đích đá bụng | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 336 | Dây thun tập đàn hồi | 3 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 337 | Thảm tập luyện Wushu (Tán thủ) | 1 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 338 | Bóng tạ tập thể lực (medicine ball) | 3 | Quả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 339 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 340 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 341 | Quần áo Sevec | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 342 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 8 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 343 | Vớ ngắn | 16 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 344 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 345 | Dây nhảy muaythai | 3 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 346 | Quần áo tập luyện thể lực, tập cạn (VĐV) | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 347 | Quần áo tập luyện thường xuyên, Vỏ phục(VĐV) | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 348 | Găng sáp đánh bao cát | 6 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 349 | Đích đá Twins special | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 350 | Găng đánh võ thuật | 3 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 351 | Băng thun tay | 6 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 352 | Bảo hộ hạ bộ BN (Ku ky) | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 353 | Bảo hộ răng BN | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 354 | Băng keo dành cho tập luyện | 6 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 355 | Giáp bảo hộ chân | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 356 | Đích đá đeo đùi BN | 3 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 357 | Còi FOX 40 | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 358 | Đồng hồ bấm giờ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 359 | Cân điện tử | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 360 | Đích đấm lamper Twins cong | 3 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 361 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 16 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 362 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 16 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 363 | Quần áo Sevec | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 364 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 16 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 365 | Vớ ngắn | 32 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 366 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 367 | Dây nhảy | 7 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 368 | Quần áo tập luyện thể lực, tập cạn (VĐV) | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 369 | Quần áo tập luyện thường xuyên, võ phục (VĐV) | 16 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 370 | Găng sáp đánh bao cát | 14 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 371 | Đích đá Twins special | 7 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 372 | Găng đánh võ thuật | 7 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 373 | Băng thun tay | 14 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 374 | Bảo hộ hạ bộ BN (Ku ky) | 7 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 375 | Bảo hộ răng BN | 14 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 376 | Băng keo dành cho tập luyện | 14 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 377 | Giáp bảo hộ chân | 7 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 378 | Đích đá đeo đùi BN | 7 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 379 | Đích đấm lamper Twins cong | 7 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 380 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 40 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 381 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 40 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 382 | Quần áo Sevec | 20 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 383 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 40 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 384 | Vớ ngắn | 80 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 385 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 386 | Còi điện cầm tay | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 387 | Đồng hồ bấm giờ | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 388 | Dây nhảy | 18 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 389 | Quần áo tập luyện thể lực (VĐV) | 36 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 390 | Quần áo tập luyện thường xuyên Võ phục | 36 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 391 | Giày tập chuyên môn Taekwondo | 18 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 392 | Cân điện tử | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 393 | Bảo hộ răng | 18 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 394 | Nón bảo hộ , có kính (nón đúc) | 18 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 395 | Bảo hộ tay, chân | 18 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 396 | Vợt đá đôi | 18 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 397 | Đích đá | 18 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 398 | Giáp bảo hộ ngực, bụng | 18 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 399 | Tạ đeo chân | 18 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 400 | Giáp tập luyện | 18 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 401 | Băng keo dành cho tập luyện | 36 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 402 | Băng gối | 10 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 403 | Dây thun tròn tập thể lực | 8 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 404 | Dây thun tập đàn hồi | 18 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 405 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 406 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 407 | Quần áo Sevec | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 408 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 4 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 409 | Vớ ngắn | 8 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 410 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 411 | Còi FOX 40 | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 412 | Đồng hồ bấm giờ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 413 | Giày đinh | 2 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 414 | Quần áo tập luyện thể lực (VĐV) | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 415 | Áo tập luyện thường xuyên | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 416 | Quần tập luyện thường xuyên | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 417 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 418 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 419 | Quần áo Sevec | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 420 | Quần áo tập luyện thể lực (VĐV) | 10 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 421 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 12 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 422 | Vớ ngắn | 24 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 423 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 424 | Đồng hồ bấm giờ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 425 | Băng keo dành cho tập luyện | 10 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 426 | Áo tập luyện thường xuyên | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 427 | Quần tập luyện thường xuyên | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 428 | Giày đinh nhảy cao | 2 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 429 | Giày đinh nhảy sào + nhảy xa | 4 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 430 | Giày đinh chạy ngắn (100m, 110M rào, 400m) | 2 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 431 | Giày đinh chạy trung bình | 2 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 432 | Giày Đẩy Tạ + Ném Đĩa | 8 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 433 | Giày Ném Lao | 2 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 434 | Dây búa | 10 | Dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 435 | Tạ xích | 6 | Cục | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 436 | Dây thun tròn tập thể lực | 2 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 437 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 438 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 10 | Cái/người | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 439 | Quần áo Sevec | 5 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 440 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 10 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 441 | Quần áo tập luyện thể lực (VĐV) | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 442 | Vớ ngắn | 20 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 443 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 444 | Áo tập luyện thường xuyên | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 445 | Quần tập luyện thường xuyên | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 446 | Giày tập VĐV + HLV | 15 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 447 | Phong vợt | 5 | Cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 448 | Bóng | 75 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 449 | Mút vợt | 20 | Mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 450 | Keo sữa | 10 | Hủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 451 | Còi FOX 40 | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 452 | Đồng hồ bấm giờ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 453 | Dây nhảy | 4 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 454 | Thang dây | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 455 | Băng keo dành cho tập luyện | 8 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 456 | Áo sinh hoạt (HLV-VĐV) | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 457 | Quần sinh hoạt (HLV-VĐV) | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 458 | Quần áo Sevec | 10 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 459 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 20 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 460 | Vớ ngắn | 40 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 461 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 462 | Còi FOX 40 | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 463 | Đồng hồ bấm giờ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 464 | Quần áo tập luyện thể lực (VĐV) | 18 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 465 | Võ phục | 72 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 466 | Bảo hộ răng | 36 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 467 | Cu ky (7 nữ, 2 nam) | 34 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 468 | Găng tập | 15 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 469 | Dây thừng tập thể lực | 3 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 470 | Tạ tay Brosman | 9 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 471 | Tạ tay Brosman | 9 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 472 | Tạ tay Brosman | 9 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 473 | Tạ chì đeo tay | 9 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 474 | Tạ chì đeo tay | 9 | Cặp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 475 | Dây thun tròn tập thể lực | 4 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 476 | Búa tạ tập thể lực | 4 | Cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 477 | Bảo hộ ngực nữ | 7 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 478 | Hình nộm người | 2 | Con | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 479 | Dây nhảy thể lực | 5 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi