Gói thầu: Trang cấp phương tiện, thiết bị dụng cụ an toàn và BHLĐ an toàn vệ sinh lao động năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210536968-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Bắc Kạn Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Trang cấp phương tiện, thiết bị dụng cụ an toàn và BHLĐ an toàn vệ sinh lao động năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210526253 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD của PCBK-NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-16 11:43:00 đến ngày 2021-05-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,518,777,334 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 97,700,000 VNĐ ((Chín mươi bảy triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bình CC kiểu MT-5 ( CO2) | 14 | Bình | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bình CC kiểu MFZ-8 | 29 | Bình | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bình CC kiểu MFZ-4 | 22 | Bình | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bình CC kiểu MT3 | 13 | Bình | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bình CC kiểu MT2 | 2 | Bình | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Thang cách điện | 12 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Cấm trèo! Điện áp cao nguy hiểm chết người | 500 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Cấm vào! Điện áp cao nguy hiểm chết người | 10 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Cấm lại gần! Có điện nguy hiểm chết người | 60 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Cấm đóng điện! Có người đang làm việc | 170 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Dừng lại! Có điện nguy hiểm chết người | 45 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Làm việc tại đây | 10 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Vào hướng này | 10 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Đã nối đất | 20 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Cáp điện lực | 80 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Pa lăng xích lắc tay 0,75 tấn | 2 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Dây lưng AT có dây AT phụ dài 4m | 21 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Dây lưng An toàn | 70 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Dây an toàn phụ dài 4m | 30 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Sào thao tác 6-35 KV | 14 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Bút thử điện 6-35KV | 15 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Tiếp địa 35 kV ( loại 3 sào) | 26 | Bộ | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Tiếp địa 110 kV. | 2 | Bộ | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Tiếp địa hạ áp dùng trong tủ điện | 33 | Bộ | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Guốc trèo cột điện ly tâm. | 88 | Đôi | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Mũ nhựa BHLĐ | 536 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | ủng cách điện hạ áp | 154 | Đôi | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Găng cách điện hạ áp | 154 | Đôi | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | ủng cách điện cao áp | 37 | Đôi | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Găng tay cách điện cao áp | 37 | Đôi | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Túi đựng dụng cụ | 273 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bút thử điện hạ áp | 476 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Quần VH, KD, KTHT Nam | 734 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Áo VH, KD, KTHT Nam | 734 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Quần VH, KD, KTHT Nữ | 98 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Áo VH, KD, KTHT Nữ | 98 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Áo trần bông Nam | 297 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Áo trần bông nữ | 40 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | JILE Nam | 297 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | JILE Nữ | 40 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Quần VH Nam (hotline) | 8 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Áo VH Nam (hotline) | 8 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Áo trần bông Hotline Nam | 4 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | JILE (hotline) | 4 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Giầy BHLĐ | 801 | Đôi | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Dép rọ quai hậu | 267 | Đôi | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Quần áo mưa bộ | 400 | Bộ | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Xà phòng | 340 | Kg | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Găng tay BHLĐ | 1.010 | Đôi | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Quần áo BHLĐ dự phòng | 10 | Bộ | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Ủng chịu dầu | 12 | Đôi | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Găng chịu dầu | 12 | Đôi | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | ủng chịu acid | 3 | Đôi | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Găng chịu acid | 3 | Đôi | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Bộ đầu trờ tiếp địa cáp vặn xoắn | 6.400 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Thuyền cao su | 2 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Áo phao cứu sinh | 15 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Phao cứu sinh | 7 | Chiếc | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Ống nhòm Nikon Laser Rangefinders Forestry Pro II (mã sản phẩm H03010004) | 10 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Mêgômmet - 2500V | 1 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Mêgômmet - 1000V | 1 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Mêgômmet - 500V | 1 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Terômet | 1 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Ampekìm | 1 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Ampekìm dòng nhỏ | 2 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Súng bắn ốc, vít dùng pin | 3 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Găng tay cách điện 22kV | 3 | Đôi | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Ủng cách điện 22kV | 3 | Đôi | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Sào cách điện 35kV | 3 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Thảm cách điện | 2 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Tiếp địa di động | 2 | Bộ | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Dây thừng (Dây thừng sợi nilon fi 10) | 50 | m | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Bộ cà lê (Bộ cờ lê troòng tuýp 25 chi tiết) | 2 | Bộ | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Mỏ lết | 3 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Búa con | 3 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Cáp vải cẩu 5 tấn bản rộng 12,5cm | 1 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Máy phát điện 1 pha 10kVA | 1 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Mụp dây loại 9 tân (27-30mm) | 1 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Pa lăng xích lắc tay 6 tấn | 1 | Cái | Theo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi